Gói thầu: Vật tư y tế lẻ theo mặt hàng (271 mặt hàng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500127240-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Vật tư y tế lẻ theo mặt hàng (271 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500044017 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 92,451,073,889 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500123135 - Airway các cỡ | 16,797,900 | 11.998.500 | 4.199.475 | 129 | 251,969 | |
| 2 | PP2500123136 - Ampu giúp thở (bóp bóng) size người lớn, trẻ em, sơ sinh | 28,161,000 | 20.115.000 | 9018 | 7.040.250 | 6 | 422,415 |
| 3 | PP2500123137 - Áo phẫu thuật L | 11,550,000 | 8.250.000 | 2.887.500 | 18 | 173,250 | |
| 4 | PP2500123138 - Băng cuộn y tế 0.09m x 2m | 14,700,000 | 10.500.000 | 3005 | 3.675.000 | 616 | 220,500 |
| 5 | PP2500123139 - Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 9.1m | 275,200,000 | 196.571.429 | 3005 | 68.800.000 | 493 | 4,128,000 |
| 6 | PP2500123140 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, cố định kim luồn | 23,800,000 | 17.000.000 | 3005 | 5.950.000 | 616 | 357,000 |
| 7 | PP2500123141 - Băng gạc vô trùng cố định kim luồn | 371,670,000 | 265.478.571 | 3005 | 92.917.500 | 11749 | 5,575,050 |
| 8 | PP2500123142 - Băng keo cá nhân | 286,200,000 | 204.428.571 | 3005 | 71.550.000 | 39205 | 4,293,000 |
| 9 | PP2500123143 - Băng keo chỉ thị nhiệt kích cỡ 18mm x 55m | 84,000,000 | 60.000.000 | 3822 | 21.000.000 | 37 | 1,260,000 |
| 10 | PP2500123144 - Băng keo có gạc vô trùng 250x90mm | 141,600,000 | 101.142.857 | 3005 | 35.400.000 | 740 | 2,124,000 |
| 11 | PP2500123145 - Băng keo có gạc vô trùng 5cm x 7cm | 17,150,000 | 12.250.000 | 3005 | 4.287.500 | 308 | 257,250 |
| 12 | PP2500123146 - Băng keo cuộn (lụa) 2,5cm x 5m | 743,700,000 | 531.214.286 | 3005 | 185.925.000 | 2281 | 11,155,500 |
| 13 | PP2500123147 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m | 40,800,000 | 29.142.857 | 3005 | 10.200.000 | 12 | 612,000 |
| 14 | PP2500123148 - Băng thun keo co giãn | 37,200,000 | 26.571.429 | 3005 | 9.300.000 | 18 | 558,000 |
| 15 | PP2500123149 - Bao camera nội soi | 99,960,000 | 71.400.000 | 24.990.000 | 838 | 1,499,400 | |
| 16 | PP2500123150 - Bao cao su | 127,260,000 | 90.900.000 | 4014 | 31.815.000 | 12452 | 1,908,900 |
| 17 | PP2500123151 - Bao dây đốt nội soi | 24,570,000 | 17.550.000 | 6.142.500 | 277 | 368,550 | |
| 18 | PP2500123152 - Bình dẫn lưu áp lực âm có trocar | 999,900 | 714.214 | 9018 | 249.975 | 1 | 14,999 |
| 19 | PP2500123153 - Bình hủy kim 1.5 lít | 737,940,000 | 527.100.000 | 184.485.000 | 3095 | 11,069,100 | |
| 20 | PP2500123154 - Bộ bình làm ẩm và dây thở có kiểm soát nhiệt độ dùng cho máy AIRVO2. | 125,000,000 | 89.285.714 | 3926 | 31.250.000 | 3 | 1,875,000 |
| 21 | PP2500123155 - Bộ đặt nội khí quản 3 lưỡi | 546,000,000 | 390.000.000 | 9018 | 136.500.000 | 1 | 8,190,000 |
| 22 | PP2500123156 - Bộ dây gây mê Jackson Ree | 75,998,000 | 54.284.286 | 9018 | 18.999.500 | 12 | 1,139,970 |
| 23 | PP2500123157 - Bộ dây thở bình làm ẩm. | 75,000,000 | 53.571.429 | 3926 | 18.750.000 | 3 | 1,125,000 |
| 24 | PP2500123158 - Bộ dây truyền dịch an toàn dùng bơm | 1,478,176,690 | 1.055.840.493 | 9018 | 369.544.173 | 4377 | 22,172,651 |
| 25 | PP2500123159 - Bộ gây tê ngoài màng cứng đầy đủ phụ kiện | 6,002,077,800 | 4.287.198.429 | 9018 | 1.500.519.450 | 1233 | 90,031,167 |
| 26 | PP2500123160 - Bộ hút đàm kín sử dụng 72 tiếng dùng cho ống nội khí quản | 1,879,960,000 | 1.342.828.571 | 9018 | 469.990.000 | 247 | 28,199,400 |
| 27 | PP2500123161 - Bộ hút điều kinh 2 val (Bơm + ống hút) | 4,875,000 | 3.482.143 | 1.218.750 | 5 | 73,125 | |
| 28 | PP2500123162 - Bộ khăn mổ hở ổ bụng kèm 3 áo phẫu thuật | 331,200,000 | 236.571.429 | - | 82.800.000 | 44 | 4,968,000 |
| 29 | PP2500123163 - Bộ khăn nội soi niệu quản có túi chứa dịch | 194,040,000 | 138.600.000 | - | 48.510.000 | 52 | 2,910,600 |
| 30 | PP2500123164 - Bộ khăn nội soi vùng vụng | 277,200,000 | 198.000.000 | 69.300.000 | 37 | 4,158,000 | |
| 31 | PP2500123165 - Bộ khăn phẫu thuật vùng bụng và tầng sinh môn | 276,000,000 | 197.142.857 | 69.000.000 | 37 | 4,140,000 | |
| 32 | PP2500123166 - Bộ khăn sanh mổ kèm 3 áo phẫu thuật | 3,528,000,000 | 2.520.000.000 | 882.000.000 | 518 | 52,920,000 | |
| 33 | PP2500123167 - Bộ sản phẩm kiểm tra nhiệt độ máy hấp | 195,300,000 | 139.500.000 | 3822 | 48.825.000 | 115 | 2,929,500 |
| 34 | PP2500123168 - Bơm tiêm điện 50ml | 350,406,000 | 250.290.000 | 9018 | 87.601.500 | 1110 | 5,256,090 |
| 35 | PP2500123169 - Bơm tiêm Insulin | 25,182,000 | 17.987.143 | 9018 | 6.295.500 | 1110 | 377,730 |
| 36 | PP2500123170 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10cc | 617,400,000 | 441.000.000 | 9018 | 154.350.000 | 43151 | 9,261,000 |
| 37 | PP2500123171 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1cc | 40,257,000 | 28.755.000 | 9018 | 10.064.250 | 4377 | 603,855 |
| 38 | PP2500123172 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20cc | 79,254,000 | 56.610.000 | 9018 | 19.813.500 | 3421 | 1,188,810 |
| 39 | PP2500123173 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml 25Gx1 | 96,390,000 | 68.850.000 | 9018 | 24.097.500 | 10479 | 1,445,850 |
| 40 | PP2500123174 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5cc, 25Gx1 | 264,600,000 | 189.000.000 | 9018 | 66.150.000 | 27740 | 3,969,000 |
| 41 | PP2500123175 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5cc, 25Gx5/8 | 99,960,000 | 71.400.000 | 9018 | 24.990.000 | 10479 | 1,499,400 |
| 42 | PP2500123176 - Bông tăm | 42,000,000 | 30.000.000 | 3822 | 10.500.000 | 4315 | 630,000 |
| 43 | PP2500123177 - Bông y tế thấm nước | 957,600,000 | 684.000.000 | 3005 | 239.400.000 | 370 | 14,364,000 |
| 44 | PP2500123178 - Bóp bóng Ampu người lớn, trẻ em có val peep | 90,999,300 | 64.999.500 | 9018 | 22.749.825 | 4 | 1,364,990 |
| 45 | PP2500123179 - Bougie đặt nội khí quản | 11,999,700 | 8.571.214 | 9018 | 2.999.925 | 2 | 179,996 |
| 46 | PP2500123180 - Cán dao số 3 | 1,043,700 | 745.500 | 9018 | 260.925 | 1 | 15,656 |
| 47 | PP2500123181 - Cán dao số 4 | 13,440,000 | 9.600.000 | 9018 | 3.360.000 | 2 | 201,600 |
| 48 | PP2500123182 - Catheter động mạch đùi các cỡ | 42,999,000 | 30.713.571 | 9018 | 10.749.750 | 6 | 644,985 |
| 49 | PP2500123183 - Catheter động mạch quay người lớn | 42,999,000 | 30.713.571 | 9018 | 10.749.750 | 6 | 644,985 |
| 50 | PP2500123184 - Catheter mount | 49,998,000 | 35.712.857 | 9018 | 12.499.500 | 123 | 749,970 |
| 51 | PP2500123185 - Catheter tĩnh mạch ngoại biên cho trẻ sơ sinh | 5,400,000,000 | 3.857.142.857 | 9018 | 1.350.000.000 | 185 | 81,000,000 |
| 52 | PP2500123186 - Catheter tĩnh mạch rốn cho trẻ sơ sinh 3,5F | 255,000,000 | 182.142.857 | 9018 | 63.750.000 | 185 | 3,825,000 |
| 53 | PP2500123187 - Catheter tĩnh mạch rốn cho trẻ sơ sinh 5F | 255,000,000 | 182.142.857 | 9018 | 63.750.000 | 185 | 3,825,000 |
| 54 | PP2500123188 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, tốc độ cao(HF),kim V, cỡ 720 | 203,961,527 | 145.686.805 | 9018 | 50.990.382 | 22 | 3,059,423 |
| 55 | PP2500123189 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamide 6&66 số 3/0 | 60,480,000 | 43.200.000 | 3006 | 15.120.000 | 247 | 907,200 |
| 56 | PP2500123190 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 3/0, kim tam giác | 510,489,000 | 364.635.000 | 3006 | 127.622.250 | 1140 | 7,657,335 |
| 57 | PP2500123191 - Chỉ Nylon 5.0 | 7,896,000 | 5.640.000 | 3006 | 1.974.000 | 25 | 118,440 |
| 58 | PP2500123192 - Chỉ phẫu thuật dài 40cm, thân dầy 5mm, 2 kim tròn 48mm, 1/2C | 179,410,000 | 128.150.000 | 3006 | 44.852.500 | 25 | 2,691,150 |
| 59 | PP2500123193 - Chỉ phẫu thuật đơn sợi không thắt nút kháng khuẩn Irgacare MP, số 1 dài 45cm, 1 đầu tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn CT dài 40mm 1/2C | 97,398,000 | 69.570.000 | 3006 | 24.349.500 | 7 | 1,460,970 |
| 60 | PP2500123194 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn IragacareMP số 1, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C | 1,033,670,000 | 738.335.714 | 3006 | 258.417.500 | 616 | 15,505,050 |
| 61 | PP2500123195 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn IragacareMP số 2/0, 70cm, kim tròn SH 26mm, 1/2C | 344,052,000 | 245.751.429 | 3006 | 86.013.000 | 247 | 5,160,780 |
| 62 | PP2500123196 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic Acid số 2/0 | 462,000,000 | 330.000.000 | 3006 | 115.500.000 | 432 | 6,930,000 |
| 63 | PP2500123197 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 , số 3/0, kim tam giác | 597,744,000 | 426.960.000 | 3006 | 149.436.000 | 370 | 8,966,160 |
| 64 | PP2500123198 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đơn sợi Glyconate, số 3/0 | 705,852,000 | 504.180.000 | 3006 | 176.463.000 | 370 | 10,587,780 |
| 65 | PP2500123199 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1, | 1,043,028,000 | 745.020.000 | 3006 | 260.757.000 | 740 | 15,645,420 |
| 66 | PP2500123200 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 26mm | 612,969,000 | 437.835.000 | 3006 | 153.242.250 | 524 | 9,194,535 |
| 67 | PP2500123201 - Chỉ tan tổng hợp Polyglactine 910 số 2/0 khâu tầng sinh môn, tan nhanh. | 1,020,250,000 | 728.750.000 | 3006 | 255.062.500 | 653 | 15,303,750 |
| 68 | PP2500123202 - Chỉ tan tự nhiên đơn sợi số 0 | 81,900,000 | 58.500.000 | 3006 | 20.475.000 | 185 | 1,228,500 |
| 69 | PP2500123203 - Chỉ tan tự nhiên đơn sợi số 2/0 | 242,550,000 | 173.250.000 | 3006 | 60.637.500 | 616 | 3,638,250 |
| 70 | PP2500123204 - Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 5,1 cm x 1,9 cm | 165,600,000 | 118.285.714 | 3822 | 41.400.000 | 2836 | 2,484,000 |
| 71 | PP2500123205 - Chỉ thị sinh học | 23,100,000 | 16.500.000 | 3822 | 5.775.000 | 14 | 346,500 |
| 72 | PP2500123206 - Chỉ thị sinh học dùng cho tiệt khuẩn HydrogenPeroxide2cm x 10cm, ≤ 24 phút | 58,750,000 | 41.964.286 | 3822 | 14.687.500 | 15 | 881,250 |
| 73 | PP2500123207 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C. | 684,180,000 | 488.700.000 | 3006 | 171.045.000 | 740 | 10,262,700 |
| 74 | PP2500123208 - Dao đốt điện sử dụng 1 lần | 520,800,000 | 372.000.000 | 130.200.000 | 986 | 7,812,000 | |
| 75 | PP2500123209 - Dao siêu âm mổ mở, tích hợp công nghệ thích ứng mô với cơ chế phản hổi bằng âm thanh, cán dài 17cm | 284,520,600 | 203.229.000 | 9018 | 71.130.150 | 1 | 4,267,809 |
| 76 | PP2500123210 - Dao siêu âm mổ nội soi tích hợp công nghệ thích ứng mô với cơ chế phản hổi bằng âm thanh, đường kính 5mm, cán dài 36cm được phủ lớp chống dính | 435,850,800 | 311.322.000 | 9018 | 108.962.700 | 1 | 6,537,762 |
| 77 | PP2500123211 - Đầu col 0,5-10μl | 620,000 | 442.857 | 3926 | 155.000 | 123 | 9,300 |
| 78 | PP2500123212 - Đầu col 10- 200μL | 3,168,000 | 2.262.857 | 3926 | 792.000 | 986 | 47,520 |
| 79 | PP2500123213 - ĐẦU COL 1000μL | 15,900,000 | 11.357.143 | 3.975.000 | 1233 | 238,500 | |
| 80 | PP2500123214 - Đầu col 100-1000μL | 720,000 | 514.286 | 3926 | 180.000 | 123 | 10,800 |
| 81 | PP2500123215 - ĐẦU COL 200μL | 65,556,000 | 46.825.714 | 16.389.000 | 6164 | 983,340 | |
| 82 | PP2500123216 - Dây cáp dùng cho dao Harmonicmổ mở với 100 lần thủ thuật, dùng kèm với máy phát chính GEN 11. | 104,246,100 | 74.461.500 | 9018 | 26.061.525 | 0 | 1,563,692 |
| 83 | PP2500123217 - Dây cáp dùng cho dao Harmonicmổ nội soi với 95 lần thủ thuật, dùng kèm với máy phát chính GEN 11. | 107,396,100 | 76.711.500 | 9018 | 26.849.025 | 0 | 1,610,942 |
| 84 | PP2500123218 - Dây Ga-rô | 3,822,000 | 2.730.000 | 955.500 | 86 | 57,330 | |
| 85 | PP2500123219 - Dây hút dịch phẫu thuật ≥ 2.5m | 299,250,000 | 213.750.000 | 74.812.500 | 1849 | 4,488,750 | |
| 86 | PP2500123220 - Dây hút nhớt có khóa các số | 30,030,000 | 21.450.000 | 9018 | 7.507.500 | 801 | 450,450 |
| 87 | PP2500123221 - Dây hút nhớt không khóa các số | 6,930,000 | 4.950.000 | 9018 | 1.732.500 | 185 | 103,950 |
| 88 | PP2500123222 - Dây nối bơm tiêm tự động 140cm | 763,600,000 | 545.428.571 | 9018 | 190.900.000 | 5116 | 11,454,000 |
| 89 | PP2500123223 - Dây nối truyền dịch 140cm dùng cho bơm tiêm điện dây mềm | 221,922,000 | 158.515.714 | 9018 | 55.480.500 | 1110 | 3,328,830 |
| 90 | PP2500123224 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh | 60,489,000 | 43.206.429 | 9018 | 15.122.250 | 678 | 907,335 |
| 91 | PP2500123225 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em (dùng 1 lần) | 4,620,000 | 3.300.000 | 9018 | 1.155.000 | 62 | 69,300 |
| 92 | PP2500123226 - Dây thở máy gây mê | 33,599,600 | 23.999.714 | 9018 | 8.399.900 | 25 | 503,994 |
| 93 | PP2500123227 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn | 198,660,000 | 141.900.000 | 9018 | 49.665.000 | 2651 | 2,979,900 |
| 94 | PP2500123228 - Dây truyền dịch 20 giọt | 1,984,950,000 | 1.417.821.429 | 9018 | 496.237.500 | 10171 | 29,774,250 |
| 95 | PP2500123229 - Dây truyền máu | 320,554,000 | 228.967.143 | 9018 | 80.138.500 | 801 | 4,808,310 |
| 96 | PP2500123230 - Đĩa Petri nhựa | 18,900,000 | 13.500.000 | 4.725.000 | 616 | 283,500 | |
| 97 | PP2500123231 - Điện cực dao mổ (kim đốt) điện cao tần | 1,098,000,000 | 784.285.714 | 9018 | 274.500.000 | 4 | 16,470,000 |
| 98 | PP2500123232 - Điện cực tim | 80,970,000 | 57.835.714 | 9018 | 20.242.500 | 1849 | 1,214,550 |
| 99 | PP2500123233 - Drap ni lon lót mông | 765,765,000 | 546.975.000 | 191.441.250 | 13623 | 11,486,475 | |
| 100 | PP2500123234 - Dụng cụ theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường | 293,994,000 | 209.995.714 | 9018 | 73.498.500 | 37 | 4,409,910 |
| 101 | PP2500123235 - Gạc cầm máu 10x20cm | 136,867,500 | 97.762.500 | 3006 | 34.216.875 | 18 | 2,053,013 |
| 102 | PP2500123236 - Gạc phẩu thuật có cản quang tiệt trùng | 798,000,000 | 570.000.000 | 3005 | 199.500.000 | 12329 | 11,970,000 |
| 103 | PP2500123237 - Gạc tẩm cồn | 808,500 | 577.500 | 202.125 | 339 | 12,128 | |
| 104 | PP2500123238 - Găng tay dài sử dụng trong thăm khám các cỡ đã tiệt trùng | 123,711,000 | 88.365.000 | 4015 | 30.927.750 | 530 | 1,855,665 |
| 105 | PP2500123239 - Găng Tay Tiệt Trùng các số | 3,616,326,000 | 2.583.090.000 | 4015 | 904.081.500 | 65527 | 54,244,890 |
| 106 | PP2500123240 - Găng tay y tế khám | 2,160,000,000 | 1.542.857.143 | 4015 | 540.000.000 | 98630 | 32,400,000 |
| 107 | PP2500123241 - Giấy điện tim | 9,055,200 | 6.468.000 | 4823 | 2.263.800 | 43 | 135,828 |
| 108 | PP2500123242 - Giấy gói dụng cụ y tế 120 x 120 | 340,200,000 | 243.000.000 | 85.050.000 | 2219 | 5,103,000 | |
| 109 | PP2500123243 - Giấy gói dụng cụ y tế 60 x 60 | 189,000,000 | 135.000.000 | 47.250.000 | 2219 | 2,835,000 | |
| 110 | PP2500123244 - Giấy in monitor sản khoa 152mmx90mmx150 tờ | 1,117,200,000 | 798.000.000 | 4823 | 279.300.000 | 1726 | 16,758,000 |
| 111 | PP2500123245 - Giấy in nhiệt cho máy siêu âm | 292,740,000 | 209.100.000 | 4810 | 73.185.000 | 210 | 4,391,100 |
| 112 | PP2500123246 - Giấy lau kính hiển vi | 5,711,750 | 4.079.821 | 4811 | 1.427.938 | 3 | 85,677 |
| 113 | PP2500123247 - Giấy thấm lấy máu gót chân | 3,142,125,000 | 2.244.375.000 | 3822 | 785.531.250 | 10788 | 47,131,875 |
| 114 | PP2500123248 - Gọng mũi. | 200,000,000 | 142.857.143 | 3926 | 50.000.000 | 31 | 3,000,000 |
| 115 | PP2500123249 - Kelly cong răng mịn 16cm -18cm | 105,840,000 | 75.600.000 | 9018 | 26.460.000 | 25 | 1,587,600 |
| 116 | PP2500123250 - Kelly thẳng có mấu răng mịn 16cm-18cm | 2,646,000 | 1.890.000 | 9018 | 661.500 | 1 | 39,690 |
| 117 | PP2500123251 - Kelly thẳng răng mịn 16cm -18cm | 129,360,000 | 92.400.000 | 9018 | 32.340.000 | 31 | 1,940,400 |
| 118 | PP2500123252 - Kéo 18cm -20cm 1 đầu tù | 104,580,000 | 74.700.000 | 9018 | 26.145.000 | 4 | 1,568,700 |
| 119 | PP2500123253 - Kéo 2 đầu nhọn 16-18cm | 32,854,500 | 23.467.500 | 9018 | 8.213.625 | 9 | 492,818 |
| 120 | PP2500123254 - Kéo 2 đầu nhọn 18cm - 21cm | 15,330,000 | 10.950.000 | 9018 | 3.832.500 | 1 | 229,950 |
| 121 | PP2500123255 - Keo dán da sinh học | 304,500,000 | 217.500.000 | 3006 | 76.125.000 | 62 | 4,567,500 |
| 122 | PP2500123256 - Kéo Mayo cong cán vàng 16cm-18cm | 212,100,000 | 151.500.000 | 9018 | 53.025.000 | 2 | 3,181,500 |
| 123 | PP2500123257 - Kéo MayO thẳng tù 16cm -18cm | 316,613,422 | 226.152.444 | 9018 | 79.153.355 | 2 | 4,749,202 |
| 124 | PP2500123258 - Kéo phẫu thuật METZENBAUM cán vàng 16-18cm | 426,462,900 | 304.616.357 | 9018 | 106.615.725 | 3 | 6,396,944 |
| 125 | PP2500123259 - Kéo phẫu thuật, mũi cong, lưỡi vát, đầu tù/tù,chiều dài 17cm - 19cm | 27,825,000 | 19.875.000 | 9018 | 6.956.250 | 0 | 417,375 |
| 126 | PP2500123260 - Kẹp Allis 18cm - 20cm | 16,611,000 | 11.865.000 | 9018 | 4.152.750 | 3 | 249,165 |
| 127 | PP2500123261 - Kẹp Allis 21cm -22cm | 13,582,800 | 9.702.000 | 9018 | 3.395.700 | 2 | 203,742 |
| 128 | PP2500123262 - Kẹp Babcock 18cm -20cm | 14,523,600 | 10.374.000 | 9018 | 3.630.900 | 2 | 217,854 |
| 129 | PP2500123263 - Kẹp Babcock 20cm -22cm | 14,523,600 | 10.374.000 | 9018 | 3.630.900 | 2 | 217,854 |
| 130 | PP2500123264 - Kẹp cổ tử cung 25cm | 29,047,200 | 20.748.000 | 9018 | 7.261.800 | 5 | 435,708 |
| 131 | PP2500123265 - kẹp đầu vợt có răng 25cm | 90,772,500 | 64.837.500 | 9018 | 22.693.125 | 15 | 1,361,588 |
| 132 | PP2500123266 - kẹp đầu vợt không răng 25cm | 72,618,000 | 51.870.000 | 9018 | 18.154.500 | 12 | 1,089,270 |
| 133 | PP2500123267 - Kẹp Kocher Có Mấu | 23,872,800 | 17.052.000 | 9018 | 5.968.200 | 5 | 358,092 |
| 134 | PP2500123268 - Kẹp Kocher thẳng 18cm -20cm | 118,335,000 | 84.525.000 | 9018 | 29.583.750 | 4 | 1,775,025 |
| 135 | PP2500123269 - Kẹp mang kim | 9,172,800 | 6.552.000 | 9018 | 2.293.200 | 2 | 137,592 |
| 136 | PP2500123270 - Kẹp mang kim 18cm-20cm | 3,234,000 | 2.310.000 | 9018 | 808.500 | 1 | 48,510 |
| 137 | PP2500123271 - Kẹp mang kim cán vàng 18-20cm | 380,520,000 | 271.800.000 | 9018 | 95.130.000 | 5 | 5,707,800 |
| 138 | PP2500123272 - Kẹp mang kim cán vàng 20-22cm | 209,095,280 | 149.353.771 | 9018 | 52.273.820 | 2 | 3,136,430 |
| 139 | PP2500123273 - Kẹp mang kim cán vàng 26-27cm | 102,690,000 | 73.350.000 | 9018 | 25.672.500 | 1 | 1,540,350 |
| 140 | PP2500123274 - Kẹp săn 15cm | 37,632,000 | 26.880.000 | 9018 | 9.408.000 | 12 | 564,480 |
| 141 | PP2500123275 - Kẹp tam giác | 52,802,400 | 37.716.000 | 9018 | 13.200.600 | 5 | 792,036 |
| 142 | PP2500123276 - Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng | 105,000,000 | 75.000.000 | 26.250.000 | 4315 | 1,575,000 | |
| 143 | PP2500123277 - Khí Argon y tế | 6,000,000,000 | 4.285.714.286 | 1.500.000.000 | 123 | 90,000,000 | |
| 144 | PP2500123278 - Khí CO2 | 87,120,000 | 62.228.571 | 21.780.000 | 444 | 1,306,800 | |
| 145 | PP2500123279 - Khí oxy y tế lớn | 39,567,000 | 28.262.143 | 9.891.750 | 37 | 593,505 | |
| 146 | PP2500123280 - Khí oxy y tế nhỏ | 11,880,000 | 8.485.714 | 2.970.000 | 22 | 178,200 | |
| 147 | PP2500123281 - Khóa 3 ngã có dây dài 25cm | 277,086,480 | 197.918.914 | 9018 | 69.271.620 | 740 | 4,156,298 |
| 148 | PP2500123282 - Khóa 3 ngã không dây | 110,313,000 | 78.795.000 | 9018 | 27.578.250 | 616 | 1,654,695 |
| 149 | PP2500123283 - Kim chọc dò tủy sống số 20G | 27,006,000 | 19.290.000 | 9018 | 6.751.500 | 86 | 405,090 |
| 150 | PP2500123284 - Kim dẫn đường | 2,250,000 | 1.607.143 | 9018 | 562.500 | 0 | 33,750 |
| 151 | PP2500123285 - Kim đốt sóng cao tần | 442,500,000 | 316.071.429 | 9018 | 110.625.000 | 2 | 6,637,500 |
| 152 | PP2500123286 - Kim gây tê tủy sống số 27G | 340,000,000 | 242.857.143 | 9018 | 85.000.000 | 1233 | 5,100,000 |
| 153 | PP2500123287 - Kim gây tê tủy sống số 29G | 4,106,816 | 2.933.440 | 9018 | 1.026.704 | 6 | 61,603 |
| 154 | PP2500123288 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 18G | 1,367,881,200 | 977.058.000 | 9018 | 341.970.300 | 5240 | 20,518,218 |
| 155 | PP2500123289 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 20G | 337,947,120 | 241.390.800 | 9018 | 84.486.780 | 1295 | 5,069,207 |
| 156 | PP2500123290 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn G24Có đầu bảo vệ bằng kim loại. Có cánh, không cửa bơm thuốc | 112,649,040 | 80.463.600 | 9018 | 28.162.260 | 432 | 1,689,736 |
| 157 | PP2500123291 - Kim luồn tĩnh mạch G18 | 254,205,000 | 181.575.000 | 63.551.250 | 925 | 3,813,075 | |
| 158 | PP2500123292 - Kim luồn tĩnh mạch số 20G | 756,357,840 | 540.255.600 | 9018 | 189.089.460 | 2897 | 11,345,368 |
| 159 | PP2500123293 - Kim pha thuốc, các cỡ | 367,500,000 | 262.500.000 | 9018 | 91.875.000 | 43151 | 5,512,500 |
| 160 | PP2500123294 - Kim sinh thiết (có hỗ trợ hút chân không) | 2,400,000,000 | 1.714.285.714 | 9018 | 600.000.000 | 18 | 36,000,000 |
| 161 | PP2500123295 - Kim sinh thiết gai nhau | 140,000,000 | 100.000.000 | 35.000.000 | 12 | 2,100,000 | |
| 162 | PP2500123296 - Lam kính 7105 | 3,840,000 | 2.742.857 | 960.000 | 740 | 57,600 | |
| 163 | PP2500123297 - Lam kính mờ | 4,785,144 | 3.417.960 | 1.196.286 | 1080 | 71,778 | |
| 164 | PP2500123298 - Lamen 22x22 | 47,520,000 | 33.942.857 | 11.880.000 | 3699 | 712,800 | |
| 165 | PP2500123299 - Lancet | 32,400,000 | 23.142.857 | 8.100.000 | 11096 | 486,000 | |
| 166 | PP2500123300 - Lọ đựng mẫu bệnh phẩm 50-55ml có nhãn, nắp vặn | 7,875,000 | 5.625.000 | 1.968.750 | 308 | 118,125 | |
| 167 | PP2500123301 - Lọ đựng nước tiểu 50-55ml có nhãn, nắp vặn | 212,688,000 | 151.920.000 | 53.172.000 | 10405 | 3,190,320 | |
| 168 | PP2500123302 - Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản có nắp có nhãn | 682,500 | 487.500 | 170.625 | 31 | 10,238 | |
| 169 | PP2500123303 - Lọc vi khuẩn 1 chức năng | 224,995,000 | 160.710.714 | 9018 | 56.248.750 | 308 | 3,374,925 |
| 170 | PP2500123304 - Lọc vi khuẩn và virus không DEHP, có tích hợp cổng đo C02 | 119,995,000 | 85.710.714 | 9018 | 29.998.750 | 308 | 1,799,925 |
| 171 | PP2500123305 - Lọc vi sinh cho điều áp hút | 74,098,700 | 52.927.643 | 9018 | 18.524.675 | 80 | 1,111,481 |
| 172 | PP2500123306 - Lưỡi dao mổ số 11 | 800,000 | 571.429 | 200.000 | 62 | 12,000 | |
| 173 | PP2500123307 - Lưỡi dao mổ số 15 | 400,000 | 285.714 | 100.000 | 31 | 6,000 | |
| 174 | PP2500123308 - Lưỡi dao mổ số 20 | 16,400,000 | 11.714.286 | 4.100.000 | 1264 | 246,000 | |
| 175 | PP2500123309 - Mâm inox 24cm x 34cm | 11,497,500 | 8.212.500 | 9018 | 2.874.375 | 0 | 172,463 |
| 176 | PP2500123310 - Mâm inox 30cm x 40cm | 272,580,000 | 194.700.000 | 9018 | 68.145.000 | 3 | 4,088,700 |
| 177 | PP2500123311 - Mảnh ghép dùng trong niệu khoa | 134,998,500 | 96.427.500 | 3006 | 33.749.625 | 9 | 2,024,978 |
| 178 | PP2500123312 - Mask gây mê các số 0,1,2,3,4,5 | 40,499,100 | 28.927.929 | 9018 | 10.124.775 | 55 | 607,487 |
| 179 | PP2500123313 - Mask thanh quản 2 nòng Proseal | 35,514,000 | 25.367.143 | 9018 | 8.878.500 | 0 | 532,710 |
| 180 | PP2500123314 - Mask thanh quản i- gel | 2,699,940 | 1.928.529 | 9018 | 674.985 | 0 | 40,500 |
| 181 | PP2500123315 - Mask thở oxy có túi | 10,199,400 | 7.285.286 | 9018 | 2.549.850 | 37 | 152,991 |
| 182 | PP2500123316 - Mask xông khí dung người lớn | 4,799,800 | 3.428.429 | 9018 | 1.199.950 | 12 | 71,997 |
| 183 | PP2500123317 - Mask xông khí dung trẻ em | 47,998,000 | 34.284.286 | 9018 | 11.999.500 | 123 | 719,970 |
| 184 | PP2500123318 - Mặt nạ mũi. | 699,995,000 | 499.996.429 | 3926 | 174.998.750 | 31 | 10,499,925 |
| 185 | PP2500123319 - Mỏ vịt lớn inox | 170,100,000 | 121.500.000 | 9018 | 42.525.000 | 9 | 2,551,500 |
| 186 | PP2500123320 - Mỏ vịt nhỏ inox | 383,040,000 | 273.600.000 | 9018 | 95.760.000 | 23 | 5,745,600 |
| 187 | PP2500123321 - Mỏ vịt trung inox | 275,730,000 | 196.950.000 | 9018 | 68.932.500 | 16 | 4,135,950 |
| 188 | PP2500123322 - Mũ giấy phẫu thuật (bao tóc) | 66,528,000 | 47.520.000 | 16.632.000 | 5918 | 997,920 | |
| 189 | PP2500123323 - Muỗng nạo rỗng (trung) | 10,657,500 | 7.612.500 | 9018 | 2.664.375 | 0 | 159,863 |
| 190 | PP2500123324 - Nhíp có mấu 16-18cm | 60,565,088 | 43.260.777 | 9018 | 15.141.272 | 6 | 908,477 |
| 191 | PP2500123325 - Nhíp có mấu 18cm -20cm | 74,391,761 | 53.136.972 | 9018 | 18.597.940 | 6 | 1,115,877 |
| 192 | PP2500123326 - Nhíp không mấu 16-18 cm | 52,882,368 | 37.773.120 | 9018 | 13.220.592 | 6 | 793,236 |
| 193 | PP2500123327 - Nhíp không mấu 18cm - 20cm | 43,365,000 | 30.975.000 | 9018 | 10.841.250 | 4 | 650,475 |
| 194 | PP2500123328 - Nhíp không mấu 18cm -20 cm | 14,070,000 | 10.050.000 | 9018 | 3.517.500 | 1 | 211,050 |
| 195 | PP2500123329 - Nhíp thẳng có mấu 18cm -20cm | 24,797,253 | 17.712.324 | 9018 | 6.199.313 | 2 | 371,959 |
| 196 | PP2500123330 - Nitơ khí y tế | 29,040,000 | 20.742.857 | 7.260.000 | 15 | 435,600 | |
| 197 | PP2500123331 - Nitơ lỏng y tế | 351,648,000 | 251.177.143 | 87.912.000 | 533 | 5,274,720 | |
| 198 | PP2500123332 - Nón cố định giao diện thở dùng cho sơ sinh. | 48,000,000 | 34.285.714 | 6505 | 12.000.000 | 6 | 720,000 |
| 199 | PP2500123333 - Nút đậy kim luồn có cổng tiêm | 249,826,500 | 178.447.500 | 9018 | 62.456.625 | 3390 | 3,747,398 |
| 200 | PP2500123334 - Ống CITRATE 3.2% 1mL cho trẻ em, nắp cao su bọc nhựa | 2,450,000 | 1.750.000 | 3926 | 612.500 | 62 | 36,750 |
| 201 | PP2500123335 - Ống dẫn lưu màng phổi có trocar các cỡ | 1,599,900 | 1.142.786 | 9018 | 399.975 | 1 | 23,999 |
| 202 | PP2500123336 - Ống falcon 15mL | 27,000,000 | 19.285.714 | 3926 | 6.750.000 | 185 | 405,000 |
| 203 | PP2500123337 - Ống lấy mẫu và vận chuyển DNA tự do (cell free DNA) | 346,500,000 | 247.500.000 | 9018 | 86.625.000 | 185 | 5,197,500 |
| 204 | PP2500123338 - Ống nghiệm 5ml không nắp | 1,945,000 | 1.389.286 | 486.250 | 308 | 29,175 | |
| 205 | PP2500123339 - Ống nghiệm chân không Trisodium Citrate, nắp nhựa bọc cao su | 8,330,000 | 5.950.000 | 3926 | 2.082.500 | 210 | 124,950 |
| 206 | PP2500123340 - Ống nghiệm Citrat 2mL | 392,000,000 | 280.000.000 | 3926 | 98.000.000 | 9863 | 5,880,000 |
| 207 | PP2500123341 - Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu 16x100 | 67,200,000 | 48.000.000 | 3926 | 16.800.000 | 4315 | 1,008,000 |
| 208 | PP2500123342 - Ống nghiệm đường huyết Chimigly | 42,800,000 | 30.571.429 | 3926 | 10.700.000 | 3082 | 642,000 |
| 209 | PP2500123343 - Ống nghiệm EDTA K2 1ml nắp cao su | 12,200,000 | 8.714.286 | 3926 | 3.050.000 | 616 | 183,000 |
| 210 | PP2500123344 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su | 354,494,400 | 253.210.286 | 3926 | 88.623.600 | 18271 | 5,317,416 |
| 211 | PP2500123345 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su | 6,279,000 | 4.485.000 | 3926 | 1.569.750 | 185 | 94,185 |
| 212 | PP2500123346 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml | 300,672,000 | 214.765.714 | 3926 | 75.168.000 | 21452 | 4,510,080 |
| 213 | PP2500123347 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml có nắp, không nhãn | 21,600,000 | 15.428.571 | 5.400.000 | 3082 | 324,000 | |
| 214 | PP2500123348 - Ống nghiệm Serum hạt nhỏ nắp đỏ | 255,668,000 | 182.620.000 | 3926 | 63.917.000 | 19849 | 3,835,020 |
| 215 | PP2500123349 - Ống nội khí quản có bóng cỡ từ 4,5 đến 8,5 | 495,000,000 | 353.571.429 | 9018 | 123.750.000 | 555 | 7,425,000 |
| 216 | PP2500123350 - Ống nội khí quản không bóng các số | 148,500,000 | 106.071.429 | 9018 | 37.125.000 | 166 | 2,227,500 |
| 217 | PP2500123351 - Ống PCR 0.5mL | 18,948,000 | 13.534.286 | 4.737.000 | 740 | 284,220 | |
| 218 | PP2500123352 - Ống thông (Ống dẫn lưu ổ bụng) số 28 | 5,040,000 | 3.600.000 | 1.260.000 | 37 | 75,600 | |
| 219 | PP2500123353 - Ống thông dạ dày số 6, 8, 10, 12, 14, 16, 18 | 1,155,000,000 | 825.000.000 | 9018 | 288.750.000 | 339 | 17,325,000 |
| 220 | PP2500123354 - ống thông hậu môn | 3,999,500 | 2.856.786 | 9018 | 999.875 | 31 | 59,993 |
| 221 | PP2500123355 - Ống thông Nelaton 1 nhánh các số | 119,980,000 | 85.700.000 | 9018 | 29.995.000 | 1233 | 1,799,700 |
| 222 | PP2500123356 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số | 1,264,500,000 | 903.214.286 | 9018 | 316.125.000 | 1732 | 18,967,500 |
| 223 | PP2500123357 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 30 | 54,597,900 | 38.998.500 | 9018 | 13.649.475 | 129 | 818,969 |
| 224 | PP2500123358 - Ống thông tiểu 3 nhánh số 16 - 30 | 4,349,850 | 3.107.036 | 9018 | 1.087.463 | 9 | 65,248 |
| 225 | PP2500123359 - Oxy lỏng | 831,600,000 | 594.000.000 | 207.900.000 | 13315 | 12,474,000 | |
| 226 | PP2500123360 - Pen có mấu thẳng | 124,481,840 | 88.915.600 | 9018 | 31.120.460 | 5 | 1,867,228 |
| 227 | PP2500123361 - Pen dài không mấu | 125,618,700 | 89.727.643 | 9018 | 31.404.675 | 4 | 1,884,281 |
| 228 | PP2500123362 - Pen kẹp hình tim | 19,912,900 | 14.223.500 | 9018 | 4.978.225 | 1 | 298,694 |
| 229 | PP2500123363 - Phim chụp X-Quang y tế (20x25cm) | 371,952,000 | 265.680.000 | 3701 | 92.988.000 | 1332 | 5,579,280 |
| 230 | PP2500123364 - Phim chụp X-Quang y tế (26x36cm) | 294,840,000 | 210.600.000 | 3701 | 73.710.000 | 666 | 4,422,600 |
| 231 | PP2500123365 - Pipet huyết thanh học 10mL | 22,460,000 | 16.042.857 | 3926 | 5.615.000 | 123 | 336,900 |
| 232 | PP2500123366 - Pipet huyết thanh học 1mL | 13,392,000 | 9.565.714 | 3926 | 3.348.000 | 123 | 200,880 |
| 233 | PP2500123367 - Sonde JJ các số | 107,998,800 | 77.142.000 | 9018 | 26.999.700 | 7 | 1,619,982 |
| 234 | PP2500123368 - Tấm thảm dậm chân dính bụi | 648,000,000 | 462.857.143 | 3918 | 162.000.000 | 62 | 9,720,000 |
| 235 | PP2500123369 - Tấm trải cao su 60x80 cm | 409,500,000 | 292.500.000 | 102.375.000 | 8014 | 6,142,500 | |
| 236 | PP2500123370 - Tạp dề y tế tiệt trùng | 189,000,000 | 135.000.000 | 47.250.000 | 3699 | 2,835,000 | |
| 237 | PP2500123371 - Tay dao hàn mạch (170mm) | 1,100,000,000 | 785.714.286 | 9018 | 275.000.000 | 3 | 16,500,000 |
| 238 | PP2500123372 - Tay dao hàn mạch (360mm) | 1,100,000,000 | 785.714.286 | 9018 | 275.000.000 | 3 | 16,500,000 |
| 239 | PP2500123373 - Tip đầu lọc 10μL | 87,091,200 | 62.208.000 | 3926 | 21.772.800 | 3551 | 1,306,368 |
| 240 | PP2500123374 - Tips 1000μl có màng lọc | 116,121,600 | 82.944.000 | 3926 | 29.030.400 | 4734 | 1,741,824 |
| 241 | PP2500123375 - Tips 20μl có màng lọc | 117,573,120 | 83.980.800 | 3926 | 29.393.280 | 4793 | 1,763,597 |
| 242 | PP2500123376 - Tips 200μl có màng lọc | 121,772,160 | 86.980.114 | 3926 | 30.443.040 | 4793 | 1,826,583 |
| 243 | PP2500123377 - Tube 1.5ml | 2,608,000,000 | 1.862.857.143 | 3926 | 652.000.000 | 9863 | 39,120,000 |
| 244 | PP2500123378 - Tube PCR (0.2) | 51,000,000 | 36.428.571 | 3926 | 12.750.000 | 1849 | 765,000 |
| 245 | PP2500123379 - Túi ép nhiêt độ cao 100mmx200m | 16,200,000 | 11.571.429 | 3926 | 4.050.000 | 4 | 243,000 |
| 246 | PP2500123380 - Túi ép nhiêt độ cao 150mmx200m | 108,000,000 | 77.142.857 | 3926 | 27.000.000 | 18 | 1,620,000 |
| 247 | PP2500123381 - Túi ép nhiêt độ cao 200mmx200m | 119,600,000 | 85.428.571 | 3926 | 29.900.000 | 14 | 1,794,000 |
| 248 | PP2500123382 - Túi ép nhiêt độ cao 250mmx200m | 75,000,000 | 53.571.429 | 3926 | 18.750.000 | 7 | 1,125,000 |
| 249 | PP2500123383 - Túi ép nhiêt độ cao 300mmx200m | 42,000,000 | 30.000.000 | 3926 | 10.500.000 | 3 | 630,000 |
| 250 | PP2500123384 - Túi ép nhiêt độ cao 350mmx200m | 28,500,000 | 20.357.143 | 3926 | 7.125.000 | 2 | 427,500 |
| 251 | PP2500123385 - Túi ép nhiêt độ thấp 100mmx100m | 139,200,000 | 99.428.571 | 3926 | 34.800.000 | 11 | 2,088,000 |
| 252 | PP2500123386 - Túi ép nhiêt độ thấp 150mmx100m | 224,700,000 | 160.500.000 | 3926 | 56.175.000 | 13 | 3,370,500 |
| 253 | PP2500123387 - Túi ép nhiêt độ thấp 200mmx100m | 120,400,000 | 86.000.000 | 3926 | 30.100.000 | 5 | 1,806,000 |
| 254 | PP2500123388 - Túi ép nhiêt độ thấp 250mmx100m | 163,400,000 | 116.714.286 | 3926 | 40.850.000 | 5 | 2,451,000 |
| 255 | PP2500123389 - Túi ép nhiêt độ thấp 300mmx100m | 215,000,000 | 153.571.429 | 3926 | 53.750.000 | 5 | 3,225,000 |
| 256 | PP2500123390 - Túi Nylon Túi Camera I M6 | 16,800,000 | 12.000.000 | 4.200.000 | 99 | 252,000 | |
| 257 | PP2500123391 - Van âm đạo | 11,529,000 | 8.235.000 | 9018 | 2.882.250 | 0 | 172,935 |
| 258 | PP2500123392 - Van âm đạo | 57,540,000 | 41.100.000 | 9018 | 14.385.000 | 1 | 863,100 |
| 259 | PP2500123393 - Van thở CPAP. | 600,000,000 | 428.571.429 | 3926 | 150.000.000 | 31 | 9,000,000 |
| 260 | PP2500123394 - Vật liệu cầm máu 5x8cm | 14,952,000 | 10.680.000 | 3006 | 3.738.000 | 6 | 224,280 |
| 261 | PP2500123395 - Vỏ cảm biến sử dụng một lần | 1,342,857,000 | 959.183.571 | 9018 | 335.714.250 | 185 | 20,142,855 |
| 262 | PP2500123396 - Vòng nâng cổ tử cung 65/21/32(con so, đơn thai, CTC đóng) (Dự phòng sanh non) | 50,280,000 | 35.914.286 | 9021 | 12.570.000 | 2 | 754,200 |
| 263 | PP2500123397 - Vòng nâng cổ tử cung 65/21/35(con so, đơn thai, CTC hở) (Dự phòng sanh non) | 50,280,000 | 35.914.286 | 9021 | 12.570.000 | 2 | 754,200 |
| 264 | PP2500123398 - Vòng nâng cổ tử cung 65/25/32(con so, song thai, CTC đóng) (Dự phòng sanh non) | 16,760,000 | 11.971.429 | 9021 | 4.190.000 | 1 | 251,400 |
| 265 | PP2500123399 - Vòng nâng cổ tử cung 65/25/35(con so, song thai, CTC hở) (Dự phòng sanh non) | 16,760,000 | 11.971.429 | 9021 | 4.190.000 | 1 | 251,400 |
| 266 | PP2500123400 - Vòng nâng cổ tử cung 70/21/32(con rạ, đơn thai, CTC đóng) (Dự phòng sanh non) | 50,280,000 | 35.914.286 | 9021 | 12.570.000 | 2 | 754,200 |
| 267 | PP2500123401 - Vòng nâng cổ tử cung 70/21/32(con rạ, đơn thai, CTC đóng) (Dự phòng sanh non) | 50,280,000 | 35.914.286 | 9021 | 12.570.000 | 2 | 754,200 |
| 268 | PP2500123402 - Vòng nâng cổ tử cung 70/21/35(con rạ, đơn thai, CTC hở) (Dự phòng sanh non) | 16,760,000 | 11.971.429 | 9021 | 4.190.000 | 1 | 251,400 |
| 269 | PP2500123403 - Vòng nâng cổ tử cung 70/25/32(con rạ, song thai, CTC đóng) (Dự phòng sanh non) | 16,760,000 | 11.971.429 | 9021 | 4.190.000 | 1 | 251,400 |
| 270 | PP2500123404 - Vòng nâng cổ tử cung 70/25/35(con rạ, song thai, CTC hở) (Dự phòng sanh non) | 8,380,000 | 5.985.714 | 9021 | 2.095.000 | 0 | 125,700 |
| 271 | PP2500123405 - Vòng nâng tử cung Milex (điều trị sa tử cung, bàng quang, trực tràng, tiểu không kiểm soát khi gắng sức) | 595,000,000 | 425.000.000 | 9021 | 148.750.000 | 22 | 8,925,000 |
Airway các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500123135 |
| Giá từng phần lô | 16,797,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.998.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.199.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 129 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ampu giúp thở (bóp bóng) size người lớn, trẻ em, sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500123136 |
| Giá từng phần lô | 28,161,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.115.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.040.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Áo phẫu thuật L |
|
| Mã phần lô | PP2500123137 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.887.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng cuộn y tế 0.09m x 2m |
|
| Mã phần lô | PP2500123138 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 9.1m |
|
| Mã phần lô | PP2500123139 |
| Giá từng phần lô | 275,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500123140 |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng gạc vô trùng cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500123141 |
| Giá từng phần lô | 371,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.478.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.917.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11749 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,575,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500123142 |
| Giá từng phần lô | 286,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39205 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,293,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo chỉ thị nhiệt kích cỡ 18mm x 55m |
|
| Mã phần lô | PP2500123143 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo có gạc vô trùng 250x90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500123144 |
| Giá từng phần lô | 141,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo có gạc vô trùng 5cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2500123145 |
| Giá từng phần lô | 17,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.287.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo cuộn (lụa) 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500123146 |
| Giá từng phần lô | 743,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 531.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2281 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,155,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2500123147 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng thun keo co giãn |
|
| Mã phần lô | PP2500123148 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bao camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500123149 |
| Giá từng phần lô | 99,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 838 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500123150 |
| Giá từng phần lô | 127,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4014 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.815.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12452 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,908,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bao dây đốt nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500123151 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.142.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 277 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bình dẫn lưu áp lực âm có trocar |
|
| Mã phần lô | PP2500123152 |
| Giá từng phần lô | 999,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.214 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bình hủy kim 1.5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500123153 |
| Giá từng phần lô | 737,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 527.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3095 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,069,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ bình làm ẩm và dây thở có kiểm soát nhiệt độ dùng cho máy AIRVO2. |
|
| Mã phần lô | PP2500123154 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ đặt nội khí quản 3 lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2500123155 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây gây mê Jackson Ree |
|
| Mã phần lô | PP2500123156 |
| Giá từng phần lô | 75,998,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.284.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.999.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,139,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây thở bình làm ẩm. |
|
| Mã phần lô | PP2500123157 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây truyền dịch an toàn dùng bơm |
|
| Mã phần lô | PP2500123158 |
| Giá từng phần lô | 1,478,176,690 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.055.840.493 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 369.544.173 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4377 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,172,651 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ gây tê ngoài màng cứng đầy đủ phụ kiện |
|
| Mã phần lô | PP2500123159 |
| Giá từng phần lô | 6,002,077,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.287.198.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.519.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,031,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ hút đàm kín sử dụng 72 tiếng dùng cho ống nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500123160 |
| Giá từng phần lô | 1,879,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.342.828.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 469.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,199,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ hút điều kinh 2 val (Bơm + ống hút) |
|
| Mã phần lô | PP2500123161 |
| Giá từng phần lô | 4,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.482.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.218.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khăn mổ hở ổ bụng kèm 3 áo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500123162 |
| Giá từng phần lô | 331,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khăn nội soi niệu quản có túi chứa dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500123163 |
| Giá từng phần lô | 194,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 52 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,910,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khăn nội soi vùng vụng |
|
| Mã phần lô | PP2500123164 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khăn phẫu thuật vùng bụng và tầng sinh môn |
|
| Mã phần lô | PP2500123165 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khăn sanh mổ kèm 3 áo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500123166 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 518 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ sản phẩm kiểm tra nhiệt độ máy hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500123167 |
| Giá từng phần lô | 195,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 115 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,929,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm điện 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500123168 |
| Giá từng phần lô | 350,406,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.601.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,256,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500123169 |
| Giá từng phần lô | 25,182,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.987.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.295.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10cc |
|
| Mã phần lô | PP2500123170 |
| Giá từng phần lô | 617,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43151 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1cc |
|
| Mã phần lô | PP2500123171 |
| Giá từng phần lô | 40,257,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.755.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.064.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4377 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20cc |
|
| Mã phần lô | PP2500123172 |
| Giá từng phần lô | 79,254,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.813.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3421 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml 25Gx1 |
|
| Mã phần lô | PP2500123173 |
| Giá từng phần lô | 96,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.097.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10479 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,445,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5cc, 25Gx1 |
|
| Mã phần lô | PP2500123174 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5cc, 25Gx5/8 |
|
| Mã phần lô | PP2500123175 |
| Giá từng phần lô | 99,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10479 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bông tăm |
|
| Mã phần lô | PP2500123176 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4315 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500123177 |
| Giá từng phần lô | 957,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 684.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóp bóng Ampu người lớn, trẻ em có val peep |
|
| Mã phần lô | PP2500123178 |
| Giá từng phần lô | 90,999,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.999.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.749.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,364,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bougie đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500123179 |
| Giá từng phần lô | 11,999,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.214 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.999.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cán dao số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500123180 |
| Giá từng phần lô | 1,043,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 745.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cán dao số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500123181 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter động mạch đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500123182 |
| Giá từng phần lô | 42,999,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.713.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.749.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter động mạch quay người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500123183 |
| Giá từng phần lô | 42,999,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.713.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.749.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter mount |
|
| Mã phần lô | PP2500123184 |
| Giá từng phần lô | 49,998,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.712.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.499.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter tĩnh mạch ngoại biên cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500123185 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.857.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter tĩnh mạch rốn cho trẻ sơ sinh 3,5F |
|
| Mã phần lô | PP2500123186 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter tĩnh mạch rốn cho trẻ sơ sinh 5F |
|
| Mã phần lô | PP2500123187 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, tốc độ cao(HF),kim V, cỡ 720 |
|
| Mã phần lô | PP2500123188 |
| Giá từng phần lô | 203,961,527 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.686.805 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.990.382 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,059,423 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan đơn sợi Polyamide 6&66 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500123189 |
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 3/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500123190 |
| Giá từng phần lô | 510,489,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.635.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.622.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,657,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ Nylon 5.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500123191 |
| Giá từng phần lô | 7,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.974.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật dài 40cm, thân dầy 5mm, 2 kim tròn 48mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500123192 |
| Giá từng phần lô | 179,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.852.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,691,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật đơn sợi không thắt nút kháng khuẩn Irgacare MP, số 1 dài 45cm, 1 đầu tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn CT dài 40mm 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500123193 |
| Giá từng phần lô | 97,398,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.349.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,460,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn IragacareMP số 1, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500123194 |
| Giá từng phần lô | 1,033,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 738.335.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 258.417.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,505,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn IragacareMP số 2/0, 70cm, kim tròn SH 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500123195 |
| Giá từng phần lô | 344,052,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.751.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.013.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,160,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan đa sợi Polyglycolic Acid số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500123196 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 , số 3/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500123197 |
| Giá từng phần lô | 597,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 426.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.436.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,966,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đơn sợi Glyconate, số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500123198 |
| Giá từng phần lô | 705,852,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.463.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,587,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1, |
|
| Mã phần lô | PP2500123199 |
| Giá từng phần lô | 1,043,028,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 745.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.757.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,645,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500123200 |
| Giá từng phần lô | 612,969,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 437.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.242.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 524 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,194,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp Polyglactine 910 số 2/0 khâu tầng sinh môn, tan nhanh. |
|
| Mã phần lô | PP2500123201 |
| Giá từng phần lô | 1,020,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 728.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 653 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,303,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tự nhiên đơn sợi số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2500123202 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,228,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tự nhiên đơn sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500123203 |
| Giá từng phần lô | 242,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.637.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,638,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 5,1 cm x 1,9 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500123204 |
| Giá từng phần lô | 165,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ thị sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2500123205 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ thị sinh học dùng cho tiệt khuẩn HydrogenPeroxide2cm x 10cm, ≤ 24 phút |
|
| Mã phần lô | PP2500123206 |
| Giá từng phần lô | 58,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.964.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 881,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2500123207 |
| Giá từng phần lô | 684,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 488.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,262,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao đốt điện sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500123208 |
| Giá từng phần lô | 520,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 372.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,812,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao siêu âm mổ mở, tích hợp công nghệ thích ứng mô với cơ chế phản hổi bằng âm thanh, cán dài 17cm |
|
| Mã phần lô | PP2500123209 |
| Giá từng phần lô | 284,520,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.229.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.130.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,267,809 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao siêu âm mổ nội soi tích hợp công nghệ thích ứng mô với cơ chế phản hổi bằng âm thanh, đường kính 5mm, cán dài 36cm được phủ lớp chống dính |
|
| Mã phần lô | PP2500123210 |
| Giá từng phần lô | 435,850,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.322.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.962.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,537,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu col 0,5-10μl |
|
| Mã phần lô | PP2500123211 |
| Giá từng phần lô | 620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu col 10- 200μL |
|
| Mã phần lô | PP2500123212 |
| Giá từng phần lô | 3,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.262.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 792.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
ĐẦU COL 1000μL |
|
| Mã phần lô | PP2500123213 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu col 100-1000μL |
|
| Mã phần lô | PP2500123214 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
ĐẦU COL 200μL |
|
| Mã phần lô | PP2500123215 |
| Giá từng phần lô | 65,556,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.825.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.389.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 983,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây cáp dùng cho dao Harmonicmổ mở với 100 lần thủ thuật, dùng kèm với máy phát chính GEN 11. |
|
| Mã phần lô | PP2500123216 |
| Giá từng phần lô | 104,246,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.461.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.061.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,563,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây cáp dùng cho dao Harmonicmổ nội soi với 95 lần thủ thuật, dùng kèm với máy phát chính GEN 11. |
|
| Mã phần lô | PP2500123217 |
| Giá từng phần lô | 107,396,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.711.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.849.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,610,942 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây Ga-rô |
|
| Mã phần lô | PP2500123218 |
| Giá từng phần lô | 3,822,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 955.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây hút dịch phẫu thuật ≥ 2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2500123219 |
| Giá từng phần lô | 299,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1849 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,488,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây hút nhớt có khóa các số |
|
| Mã phần lô | PP2500123220 |
| Giá từng phần lô | 30,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.507.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 801 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây hút nhớt không khóa các số |
|
| Mã phần lô | PP2500123221 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.732.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây nối bơm tiêm tự động 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2500123222 |
| Giá từng phần lô | 763,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5116 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,454,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây nối truyền dịch 140cm dùng cho bơm tiêm điện dây mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500123223 |
| Giá từng phần lô | 221,922,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.515.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.480.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,328,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500123224 |
| Giá từng phần lô | 60,489,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.206.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.122.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 678 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây oxy 2 nhánh trẻ em (dùng 1 lần) |
|
| Mã phần lô | PP2500123225 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây thở máy gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2500123226 |
| Giá từng phần lô | 33,599,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.999.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.399.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500123227 |
| Giá từng phần lô | 198,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2651 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,979,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây truyền dịch 20 giọt |
|
| Mã phần lô | PP2500123228 |
| Giá từng phần lô | 1,984,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.417.821.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 496.237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10171 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,774,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500123229 |
| Giá từng phần lô | 320,554,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.967.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.138.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 801 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,808,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa Petri nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500123230 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Điện cực dao mổ (kim đốt) điện cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2500123231 |
| Giá từng phần lô | 1,098,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 784.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 274.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2500123232 |
| Giá từng phần lô | 80,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.835.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.242.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1849 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,214,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Drap ni lon lót mông |
|
| Mã phần lô | PP2500123233 |
| Giá từng phần lô | 765,765,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 546.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.441.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13623 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,486,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2500123234 |
| Giá từng phần lô | 293,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.995.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.498.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,409,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc cầm máu 10x20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500123235 |
| Giá từng phần lô | 136,867,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.762.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.216.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,053,013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc phẩu thuật có cản quang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500123236 |
| Giá từng phần lô | 798,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc tẩm cồn |
|
| Mã phần lô | PP2500123237 |
| Giá từng phần lô | 808,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 577.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 339 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng tay dài sử dụng trong thăm khám các cỡ đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500123238 |
| Giá từng phần lô | 123,711,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.927.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,855,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng Tay Tiệt Trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500123239 |
| Giá từng phần lô | 3,616,326,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.583.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 904.081.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65527 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,244,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng tay y tế khám |
|
| Mã phần lô | PP2500123240 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.542.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 540.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500123241 |
| Giá từng phần lô | 9,055,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.468.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.263.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy gói dụng cụ y tế 120 x 120 |
|
| Mã phần lô | PP2500123242 |
| Giá từng phần lô | 340,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2219 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy gói dụng cụ y tế 60 x 60 |
|
| Mã phần lô | PP2500123243 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2219 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy in monitor sản khoa 152mmx90mmx150 tờ |
|
| Mã phần lô | PP2500123244 |
| Giá từng phần lô | 1,117,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 798.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 279.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1726 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,758,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy in nhiệt cho máy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500123245 |
| Giá từng phần lô | 292,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.185.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,391,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy lau kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2500123246 |
| Giá từng phần lô | 5,711,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.079.821 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4811 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.427.938 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,677 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy thấm lấy máu gót chân |
|
| Mã phần lô | PP2500123247 |
| Giá từng phần lô | 3,142,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.244.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 785.531.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10788 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,131,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gọng mũi. |
|
| Mã phần lô | PP2500123248 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kelly cong răng mịn 16cm -18cm |
|
| Mã phần lô | PP2500123249 |
| Giá từng phần lô | 105,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kelly thẳng có mấu răng mịn 16cm-18cm |
|
| Mã phần lô | PP2500123250 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kelly thẳng răng mịn 16cm -18cm |
|
| Mã phần lô | PP2500123251 |
| Giá từng phần lô | 129,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,940,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kéo 18cm -20cm 1 đầu tù |
|
| Mã phần lô | PP2500123252 |
| Giá từng phần lô | 104,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,568,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kéo 2 đầu nhọn 16-18cm |
|
| Mã phần lô | PP2500123253 |
| Giá từng phần lô | 32,854,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.467.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.213.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kéo 2 đầu nhọn 18cm - 21cm |
|
| Mã phần lô | PP2500123254 |
| Giá từng phần lô | 15,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.832.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Keo dán da sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2500123255 |
| Giá từng phần lô | 304,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,567,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kéo Mayo cong cán vàng 16cm-18cm |
|
| Mã phần lô | PP2500123256 |
| Giá từng phần lô | 212,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,181,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kéo MayO thẳng tù 16cm -18cm |
|
| Mã phần lô | PP2500123257 |
| Giá từng phần lô | 316,613,422 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.152.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.153.355 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,749,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kéo phẫu thuật METZENBAUM cán vàng 16-18cm |
|
| Mã phần lô | PP2500123258 |
| Giá từng phần lô | 426,462,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 304.616.357 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.615.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,396,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kéo phẫu thuật, mũi cong, lưỡi vát, đầu tù/tù,chiều dài 17cm - 19cm |
|
| Mã phần lô | PP2500123259 |
| Giá từng phần lô | 27,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.956.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp Allis 18cm - 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500123260 |
| Giá từng phần lô | 16,611,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.865.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.152.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp Allis 21cm -22cm |
|
| Mã phần lô | PP2500123261 |
| Giá từng phần lô | 13,582,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.702.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.395.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp Babcock 18cm -20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500123262 |
| Giá từng phần lô | 14,523,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.374.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.630.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp Babcock 20cm -22cm |
|
| Mã phần lô | PP2500123263 |
| Giá từng phần lô | 14,523,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.374.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.630.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp cổ tử cung 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500123264 |
| Giá từng phần lô | 29,047,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.748.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.261.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
kẹp đầu vợt có răng 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500123265 |
| Giá từng phần lô | 90,772,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.837.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.693.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,361,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
kẹp đầu vợt không răng 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500123266 |
| Giá từng phần lô | 72,618,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.154.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp Kocher Có Mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500123267 |
| Giá từng phần lô | 23,872,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.052.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.968.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp Kocher thẳng 18cm -20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500123268 |
| Giá từng phần lô | 118,335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.583.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,775,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp mang kim |
|
| Mã phần lô | PP2500123269 |
| Giá từng phần lô | 9,172,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.552.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.293.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp mang kim 18cm-20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500123270 |
| Giá từng phần lô | 3,234,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 808.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp mang kim cán vàng 18-20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500123271 |
| Giá từng phần lô | 380,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,707,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp mang kim cán vàng 20-22cm |
|
| Mã phần lô | PP2500123272 |
| Giá từng phần lô | 209,095,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.353.771 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.273.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,136,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp mang kim cán vàng 26-27cm |
|
| Mã phần lô | PP2500123273 |
| Giá từng phần lô | 102,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.672.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp săn 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500123274 |
| Giá từng phần lô | 37,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 564,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500123275 |
| Giá từng phần lô | 52,802,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.716.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.200.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500123276 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4315 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khí Argon y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500123277 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500123278 |
| Giá từng phần lô | 87,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 444 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,306,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khí oxy y tế lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500123279 |
| Giá từng phần lô | 39,567,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.262.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.891.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 593,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khí oxy y tế nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500123280 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.485.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khóa 3 ngã có dây dài 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500123281 |
| Giá từng phần lô | 277,086,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.918.914 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.271.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,156,298 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khóa 3 ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2500123282 |
| Giá từng phần lô | 110,313,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.795.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.578.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,654,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim chọc dò tủy sống số 20G |
|
| Mã phần lô | PP2500123283 |
| Giá từng phần lô | 27,006,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.751.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2500123284 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.607.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim đốt sóng cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2500123285 |
| Giá từng phần lô | 442,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 316.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim gây tê tủy sống số 27G |
|
| Mã phần lô | PP2500123286 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim gây tê tủy sống số 29G |
|
| Mã phần lô | PP2500123287 |
| Giá từng phần lô | 4,106,816 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.933.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.026.704 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn 18G |
|
| Mã phần lô | PP2500123288 |
| Giá từng phần lô | 1,367,881,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 977.058.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 341.970.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,518,218 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn 20G |
|
| Mã phần lô | PP2500123289 |
| Giá từng phần lô | 337,947,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.390.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.486.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1295 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,069,207 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn G24Có đầu bảo vệ bằng kim loại. Có cánh, không cửa bơm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500123290 |
| Giá từng phần lô | 112,649,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.463.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.162.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,689,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim luồn tĩnh mạch G18 |
|
| Mã phần lô | PP2500123291 |
| Giá từng phần lô | 254,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.551.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,813,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim luồn tĩnh mạch số 20G |
|
| Mã phần lô | PP2500123292 |
| Giá từng phần lô | 756,357,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.255.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.089.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2897 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,345,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim pha thuốc, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500123293 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43151 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,512,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim sinh thiết (có hỗ trợ hút chân không) |
|
| Mã phần lô | PP2500123294 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim sinh thiết gai nhau |
|
| Mã phần lô | PP2500123295 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lam kính 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2500123296 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.742.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lam kính mờ |
|
| Mã phần lô | PP2500123297 |
| Giá từng phần lô | 4,785,144 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.417.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.196.286 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lamen 22x22 |
|
| Mã phần lô | PP2500123298 |
| Giá từng phần lô | 47,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.942.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lancet |
|
| Mã phần lô | PP2500123299 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11096 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm 50-55ml có nhãn, nắp vặn |
|
| Mã phần lô | PP2500123300 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.968.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lọ đựng nước tiểu 50-55ml có nhãn, nắp vặn |
|
| Mã phần lô | PP2500123301 |
| Giá từng phần lô | 212,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.172.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10405 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,190,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản có nắp có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500123302 |
| Giá từng phần lô | 682,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lọc vi khuẩn 1 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2500123303 |
| Giá từng phần lô | 224,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.710.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.248.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,374,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lọc vi khuẩn và virus không DEHP, có tích hợp cổng đo C02 |
|
| Mã phần lô | PP2500123304 |
| Giá từng phần lô | 119,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.710.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.998.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,799,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lọc vi sinh cho điều áp hút |
|
| Mã phần lô | PP2500123305 |
| Giá từng phần lô | 74,098,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.927.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.524.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,111,481 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi dao mổ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2500123306 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi dao mổ số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2500123307 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi dao mổ số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500123308 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1264 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mâm inox 24cm x 34cm |
|
| Mã phần lô | PP2500123309 |
| Giá từng phần lô | 11,497,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.212.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.874.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mâm inox 30cm x 40cm |
|
| Mã phần lô | PP2500123310 |
| Giá từng phần lô | 272,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,088,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mảnh ghép dùng trong niệu khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500123311 |
| Giá từng phần lô | 134,998,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.427.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.749.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,024,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mask gây mê các số 0,1,2,3,4,5 |
|
| Mã phần lô | PP2500123312 |
| Giá từng phần lô | 40,499,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.927.929 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.124.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,487 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mask thanh quản 2 nòng Proseal |
|
| Mã phần lô | PP2500123313 |
| Giá từng phần lô | 35,514,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.367.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.878.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mask thanh quản i- gel |
|
| Mã phần lô | PP2500123314 |
| Giá từng phần lô | 2,699,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.928.529 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 674.985 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mask thở oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2500123315 |
| Giá từng phần lô | 10,199,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.285.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.549.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,991 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mask xông khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500123316 |
| Giá từng phần lô | 4,799,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.199.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mask xông khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500123317 |
| Giá từng phần lô | 47,998,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.284.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.999.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 719,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mặt nạ mũi. |
|
| Mã phần lô | PP2500123318 |
| Giá từng phần lô | 699,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 499.996.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.998.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,499,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mỏ vịt lớn inox |
|
| Mã phần lô | PP2500123319 |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,551,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mỏ vịt nhỏ inox |
|
| Mã phần lô | PP2500123320 |
| Giá từng phần lô | 383,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,745,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mỏ vịt trung inox |
|
| Mã phần lô | PP2500123321 |
| Giá từng phần lô | 275,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.932.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,135,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mũ giấy phẫu thuật (bao tóc) |
|
| Mã phần lô | PP2500123322 |
| Giá từng phần lô | 66,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5918 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Muỗng nạo rỗng (trung) |
|
| Mã phần lô | PP2500123323 |
| Giá từng phần lô | 10,657,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.612.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.664.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nhíp có mấu 16-18cm |
|
| Mã phần lô | PP2500123324 |
| Giá từng phần lô | 60,565,088 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.260.777 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.141.272 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 908,477 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nhíp có mấu 18cm -20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500123325 |
| Giá từng phần lô | 74,391,761 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.136.972 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.597.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,115,877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nhíp không mấu 16-18 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500123326 |
| Giá từng phần lô | 52,882,368 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.773.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.220.592 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nhíp không mấu 18cm - 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500123327 |
| Giá từng phần lô | 43,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.841.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nhíp không mấu 18cm -20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500123328 |
| Giá từng phần lô | 14,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.517.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nhíp thẳng có mấu 18cm -20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500123329 |
| Giá từng phần lô | 24,797,253 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.712.324 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.199.313 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nitơ khí y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500123330 |
| Giá từng phần lô | 29,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.742.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nitơ lỏng y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500123331 |
| Giá từng phần lô | 351,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.177.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.912.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 533 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,274,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nón cố định giao diện thở dùng cho sơ sinh. |
|
| Mã phần lô | PP2500123332 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6505 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nút đậy kim luồn có cổng tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500123333 |
| Giá từng phần lô | 249,826,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.447.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.456.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,747,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống CITRATE 3.2% 1mL cho trẻ em, nắp cao su bọc nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500123334 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống dẫn lưu màng phổi có trocar các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500123335 |
| Giá từng phần lô | 1,599,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.142.786 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống falcon 15mL |
|
| Mã phần lô | PP2500123336 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống lấy mẫu và vận chuyển DNA tự do (cell free DNA) |
|
| Mã phần lô | PP2500123337 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm 5ml không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500123338 |
| Giá từng phần lô | 1,945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.389.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 486.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm chân không Trisodium Citrate, nắp nhựa bọc cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500123339 |
| Giá từng phần lô | 8,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.082.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm Citrat 2mL |
|
| Mã phần lô | PP2500123340 |
| Giá từng phần lô | 392,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9863 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu 16x100 |
|
| Mã phần lô | PP2500123341 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4315 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm đường huyết Chimigly |
|
| Mã phần lô | PP2500123342 |
| Giá từng phần lô | 42,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3082 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm EDTA K2 1ml nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500123343 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500123344 |
| Giá từng phần lô | 354,494,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.210.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.623.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18271 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,317,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500123345 |
| Giá từng phần lô | 6,279,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.569.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500123346 |
| Giá từng phần lô | 300,672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.765.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21452 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,510,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm nhựa PS 5ml có nắp, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500123347 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3082 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm Serum hạt nhỏ nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500123348 |
| Giá từng phần lô | 255,668,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.917.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19849 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,835,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản có bóng cỡ từ 4,5 đến 8,5 |
|
| Mã phần lô | PP2500123349 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 353.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 555 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản không bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500123350 |
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,227,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống PCR 0.5mL |
|
| Mã phần lô | PP2500123351 |
| Giá từng phần lô | 18,948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.534.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.737.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (Ống dẫn lưu ổ bụng) số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2500123352 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông dạ dày số 6, 8, 10, 12, 14, 16, 18 |
|
| Mã phần lô | PP2500123353 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 339 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2500123354 |
| Giá từng phần lô | 3,999,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.856.786 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 999.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông Nelaton 1 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500123355 |
| Giá từng phần lô | 119,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,799,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông tiểu 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500123356 |
| Giá từng phần lô | 1,264,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 903.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 316.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1732 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,967,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông tiểu 2 nhánh số 30 |
|
| Mã phần lô | PP2500123357 |
| Giá từng phần lô | 54,597,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.998.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.649.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 129 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 818,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông tiểu 3 nhánh số 16 - 30 |
|
| Mã phần lô | PP2500123358 |
| Giá từng phần lô | 4,349,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.107.036 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.087.463 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Oxy lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500123359 |
| Giá từng phần lô | 831,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 594.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13315 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Pen có mấu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500123360 |
| Giá từng phần lô | 124,481,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.915.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.120.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,867,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Pen dài không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500123361 |
| Giá từng phần lô | 125,618,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.727.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.404.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,884,281 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Pen kẹp hình tim |
|
| Mã phần lô | PP2500123362 |
| Giá từng phần lô | 19,912,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.223.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.978.225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phim chụp X-Quang y tế (20x25cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500123363 |
| Giá từng phần lô | 371,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.988.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,579,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phim chụp X-Quang y tế (26x36cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500123364 |
| Giá từng phần lô | 294,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,422,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Pipet huyết thanh học 10mL |
|
| Mã phần lô | PP2500123365 |
| Giá từng phần lô | 22,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.042.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Pipet huyết thanh học 1mL |
|
| Mã phần lô | PP2500123366 |
| Giá từng phần lô | 13,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.565.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde JJ các số |
|
| Mã phần lô | PP2500123367 |
| Giá từng phần lô | 107,998,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.142.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.999.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,619,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tấm thảm dậm chân dính bụi |
|
| Mã phần lô | PP2500123368 |
| Giá từng phần lô | 648,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 462.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3918 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tấm trải cao su 60x80 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500123369 |
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8014 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tạp dề y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500123370 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tay dao hàn mạch (170mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500123371 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tay dao hàn mạch (360mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500123372 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tip đầu lọc 10μL |
|
| Mã phần lô | PP2500123373 |
| Giá từng phần lô | 87,091,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.208.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.772.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3551 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,306,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tips 1000μl có màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500123374 |
| Giá từng phần lô | 116,121,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.944.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.030.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4734 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,741,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tips 20μl có màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500123375 |
| Giá từng phần lô | 117,573,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.980.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.393.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4793 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,763,597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tips 200μl có màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500123376 |
| Giá từng phần lô | 121,772,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.980.114 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.443.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4793 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,826,583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tube 1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500123377 |
| Giá từng phần lô | 2,608,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.862.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 652.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9863 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tube PCR (0.2) |
|
| Mã phần lô | PP2500123378 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1849 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép nhiêt độ cao 100mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2500123379 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép nhiêt độ cao 150mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2500123380 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép nhiêt độ cao 200mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2500123381 |
| Giá từng phần lô | 119,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,794,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép nhiêt độ cao 250mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2500123382 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép nhiêt độ cao 300mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2500123383 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép nhiêt độ cao 350mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2500123384 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép nhiêt độ thấp 100mmx100m |
|
| Mã phần lô | PP2500123385 |
| Giá từng phần lô | 139,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép nhiêt độ thấp 150mmx100m |
|
| Mã phần lô | PP2500123386 |
| Giá từng phần lô | 224,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,370,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép nhiêt độ thấp 200mmx100m |
|
| Mã phần lô | PP2500123387 |
| Giá từng phần lô | 120,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,806,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép nhiêt độ thấp 250mmx100m |
|
| Mã phần lô | PP2500123388 |
| Giá từng phần lô | 163,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,451,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép nhiêt độ thấp 300mmx100m |
|
| Mã phần lô | PP2500123389 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi Nylon Túi Camera I M6 |
|
| Mã phần lô | PP2500123390 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Van âm đạo |
|
| Mã phần lô | PP2500123391 |
| Giá từng phần lô | 11,529,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.235.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.882.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Van âm đạo |
|
| Mã phần lô | PP2500123392 |
| Giá từng phần lô | 57,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 863,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Van thở CPAP. |
|
| Mã phần lô | PP2500123393 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật liệu cầm máu 5x8cm |
|
| Mã phần lô | PP2500123394 |
| Giá từng phần lô | 14,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.738.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vỏ cảm biến sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500123395 |
| Giá từng phần lô | 1,342,857,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 959.183.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 335.714.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,142,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vòng nâng cổ tử cung 65/21/32(con so, đơn thai, CTC đóng) (Dự phòng sanh non) |
|
| Mã phần lô | PP2500123396 |
| Giá từng phần lô | 50,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 754,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vòng nâng cổ tử cung 65/21/35(con so, đơn thai, CTC hở) (Dự phòng sanh non) |
|
| Mã phần lô | PP2500123397 |
| Giá từng phần lô | 50,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 754,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vòng nâng cổ tử cung 65/25/32(con so, song thai, CTC đóng) (Dự phòng sanh non) |
|
| Mã phần lô | PP2500123398 |
| Giá từng phần lô | 16,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vòng nâng cổ tử cung 65/25/35(con so, song thai, CTC hở) (Dự phòng sanh non) |
|
| Mã phần lô | PP2500123399 |
| Giá từng phần lô | 16,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vòng nâng cổ tử cung 70/21/32(con rạ, đơn thai, CTC đóng) (Dự phòng sanh non) |
|
| Mã phần lô | PP2500123400 |
| Giá từng phần lô | 50,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 754,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vòng nâng cổ tử cung 70/21/32(con rạ, đơn thai, CTC đóng) (Dự phòng sanh non) |
|
| Mã phần lô | PP2500123401 |
| Giá từng phần lô | 50,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 754,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vòng nâng cổ tử cung 70/21/35(con rạ, đơn thai, CTC hở) (Dự phòng sanh non) |
|
| Mã phần lô | PP2500123402 |
| Giá từng phần lô | 16,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vòng nâng cổ tử cung 70/25/32(con rạ, song thai, CTC đóng) (Dự phòng sanh non) |
|
| Mã phần lô | PP2500123403 |
| Giá từng phần lô | 16,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vòng nâng cổ tử cung 70/25/35(con rạ, song thai, CTC hở) (Dự phòng sanh non) |
|
| Mã phần lô | PP2500123404 |
| Giá từng phần lô | 8,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.985.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vòng nâng tử cung Milex (điều trị sa tử cung, bàng quang, trực tràng, tiểu không kiểm soát khi gắng sức) |
|
| Mã phần lô | PP2500123405 |
| Giá từng phần lô | 595,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi