Gói thầu: Vật tư y tế năm 2024 - 2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400314259-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận 4 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quận 4 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Vật tư y tế năm 2024 - 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400174703 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 4, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 7,092,457,537 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400180506 - Phim X quang DI-HT 35*43cm | 122,700,000 | 1,227,000 |
| 2 | PP2400180507 - Acid trám thẩm mỹ [Etching] | 647,500 | 6,475 |
| 3 | PP2400180508 - Bond 3M hoặc tương đương | 6,200,000 | 62,000 |
| 4 | PP2400180509 - Bột Oxit kẽm | 92,500 | 925 |
| 5 | PP2400180510 - Calcium hydroxide | 277,500 | 2,775 |
| 6 | PP2400180511 - Camphenol (CMC) | 2,760,000 | 27,600 |
| 7 | PP2400180512 - Chỉ co nướu | 1,777,120 | 17,772 |
| 8 | PP2400180513 - Chổi đánh bóng | 2,150,172 | 21,502 |
| 9 | PP2400180514 - Cọ trám thẩm mỹ | 757,460 | 7,575 |
| 10 | PP2400180515 - Composite lỏng A3 | 4,320,000 | 43,200 |
| 11 | PP2400180516 - Composite quang trùng hợp | 5,243,329 | 52,434 |
| 12 | PP2400180517 - Cone giấy | 158,000 | 1,580 |
| 13 | PP2400180518 - Cone Gutta Pechar hoặc tương đương | 1,230,000 | 12,300 |
| 14 | PP2400180519 - Cone Gutta Protaper hoặc tương đương | 2,357,430 | 23,575 |
| 15 | PP2400180520 - Trâm nội nha Máy Protaper hoặc tương đương | 4,650,000 | 46,500 |
| 16 | PP2400180521 - Cone phụ | 1,350,000 | 13,500 |
| 17 | PP2400180522 - Cortisomol | 1,760,000 | 17,600 |
| 18 | PP2400180523 - Đai kim loại | 91,000 | 910 |
| 19 | PP2400180524 - Dầu xịt tay khoan | 1,575,000 | 15,750 |
| 20 | PP2400180525 - Dolo Endogel hoặc tương đương | 125,000 | 1,250 |
| 21 | PP2400180526 - Eugenol | 530,000 | 5,300 |
| 22 | PP2400180527 - Fuji I hoặc tương đương | 3,320,000 | 33,200 |
| 23 | PP2400180528 - Fuji IX hoặc tương đương | 37,400,000 | 374,000 |
| 24 | PP2400180529 - Kim nha 27G x 13/16" (0.4*21mm) | 9,900,000 | 99,000 |
| 25 | PP2400180530 - Lentulo | 1,150,000 | 11,500 |
| 26 | PP2400180531 - Mặt gương | 736,000 | 7,360 |
| 27 | PP2400180532 - Mũi gates | 2,640,000 | 26,400 |
| 28 | PP2400180533 - Mũi khoan kim cương | 4,750,000 | 47,500 |
| 29 | PP2400180534 - Nhám kẽ | 2,184,000 | 21,840 |
| 30 | PP2400180535 - Ống hút nước bọt | 2,079,000 | 20,790 |
| 31 | PP2400180536 - Reamer (Densply) (21mm, 25mm) | 3,150,000 | 31,500 |
| 32 | PP2400180537 - Sò đánh bóng | 1,612,500 | 16,125 |
| 33 | PP2400180538 - Thuốc diệt tủy | 315,000 | 3,150 |
| 34 | PP2400180539 - Thuốc trám tạm Caviton hoặc tương đương | 9,360,000 | 93,600 |
| 35 | PP2400180540 - Trâm gai | 2,600,000 | 26,000 |
| 36 | PP2400180541 - Airway các số (sơ sinh, trẻ em, người lớn) | 1,119,750 | 11,198 |
| 37 | PP2400180542 - Ambu (sơ sinh, trẻ em,người lớn) | 545,580 | 5,456 |
| 38 | PP2400180543 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 1,134,000 | 11,340 |
| 39 | PP2400180544 - Băng keo cá nhân, VT | 4,152,375 | 41,524 |
| 40 | PP2400180545 - Băng cuộn 9cm*2.5m | 8,010,000 | 80,100 |
| 41 | PP2400180546 - Băng keo chỉ thị nhiệt | 2,500,000 | 25,000 |
| 42 | PP2400180547 - Băng keo có gạc, vô trùng 15cm*10cm | 375,000 | 3,750 |
| 43 | PP2400180548 - Băng keo có gạc vô trùng 30cm*10cm | 3,650,000 | 36,500 |
| 44 | PP2400180549 - Băng keo có gạc, vô trùng 5*7cm | 2,744,000 | 27,440 |
| 45 | PP2400180550 - Băng keo cuộn co giãn 10cm*10m | 4,896,000 | 48,960 |
| 46 | PP2400180551 - Băng keo cuộn co giãn 10cm*4.5m | 3,480,000 | 34,800 |
| 47 | PP2400180552 - Băng keo cố định kim luồn | 11,805,000 | 118,050 |
| 48 | PP2400180553 - Băng keo lụa 2.5cm*5m | 100,900,000 | 1,009,000 |
| 49 | PP2400180554 - Băng thun 2 móc | 2,128,250 | 21,283 |
| 50 | PP2400180555 - Băng thun 3 móc | 22,717,500 | 227,175 |
| 51 | PP2400180556 - Bao camera nội soi 15*250cm, VT | 1,386,000 | 13,860 |
| 52 | PP2400180557 - Bao cần đốt điện 10*250cm, VT | 4,914,000 | 49,140 |
| 53 | PP2400180558 - Bao cao su | 4,189,200 | 41,892 |
| 54 | PP2400180559 - Bao giày Nylon ngắn | 804,440 | 8,045 |
| 55 | PP2400180560 - Bao tóc phẫu thuật | 7,201,600 | 72,016 |
| 56 | PP2400180561 - Bao vải + Túi hơi (Người lớn) | 2,550,000 | 25,500 |
| 57 | PP2400180562 - Bao vải + túi hơi nhi (2 cở) | 150,000 | 1,500 |
| 58 | PP2400180563 - Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm tự động | 2,860,000 | 28,600 |
| 59 | PP2400180564 - Bơm tiêm insulin | 882,000,000 | 8,820,000 |
| 60 | PP2400180565 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 4,199,880 | 41,999 |
| 61 | PP2400180566 - Bóng đèn xóa Cassette máy quét CR Max | 20,000,000 | 200,000 |
| 62 | PP2400180567 - Bông gạc 5*7cm, VT | 155,000 | 1,550 |
| 63 | PP2400180568 - Bông gạc 8*12cm, VT | 13,410,000 | 134,100 |
| 64 | PP2400180569 - Bông gòn cắt 3*3cm | 8,850,000 | 88,500 |
| 65 | PP2400180570 - Bông gòn không thấm nước | 1,815,000 | 18,150 |
| 66 | PP2400180571 - Bông gòn tẩm cồn 6*6cm | 23,400,000 | 234,000 |
| 67 | PP2400180572 - Bông gòn thấm nước | 1,644,000 | 16,440 |
| 68 | PP2400180573 - Bông gòn viên 2cm,KVT | 12,198,720 | 121,988 |
| 69 | PP2400180574 - Bông xốp cầm máu 5*8cm | 14,742,000 | 147,420 |
| 70 | PP2400180575 - Băng lót/Vớ thun trong bó bột sợi thủy tinh 10cm*25m | 55,000 | 550 |
| 71 | PP2400180576 - Băng lót/Vớ thun trong bó bột sợi thủy tinh 7cm*25m | 55,000 | 550 |
| 72 | PP2400180577 - Bột bó sợi thủy tinh 12.5cm*3.6m [5''X4YD] | 2,160,000 | 21,600 |
| 73 | PP2400180578 - Bột bó sợi thủy tinh 7.5cm*3.6m [3''X4YD] | 5,570,000 | 55,700 |
| 74 | PP2400180579 - Bột bó thạch cao 10cm*2.7m | 5,581,350 | 55,814 |
| 75 | PP2400180580 - Bột bó thạch cao 15cm*2.7m | 5,988,960 | 59,890 |
| 76 | PP2400180581 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh 7Fr*20 cm [ Central Venous Catheter Set 2 lumen ] | 214,990 | 2,150 |
| 77 | PP2400180582 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng [tương đương Certofix] | 699,990 | 7,000 |
| 78 | PP2400180583 - Chỉ cầm máu tan chậm Monosyn 1 hoặc tương đương | 6,010,200 | 60,102 |
| 79 | PP2400180584 - Chỉ cầm máu tan chậm Monosyn 2/0 hoặc tương đương | 3,817,800 | 38,178 |
| 80 | PP2400180585 - Chỉ Vicryl 6/0 kim tròn, 13 mm, hoặc tương đương | 2,816,688 | 28,167 |
| 81 | PP2400180586 - Chỉ Vicryl 7/0 hoặc tương đương | 4,970,712 | 49,708 |
| 82 | PP2400180587 - Chỉ Vicryl 8/0 hoặc tương đương | 5,747,712 | 57,478 |
| 83 | PP2400180588 - Clotest | 23,750,000 | 237,500 |
| 84 | PP2400180589 - Cồn 70 độ | 27,800,000 | 278,000 |
| 85 | PP2400180590 - Cồn tuyệt đối | 453,600 | 4,536 |
| 86 | PP2400180591 - Đai Desault | 2,737,000 | 27,370 |
| 87 | PP2400180592 - Đai lưng thấp | 2,368,470 | 23,685 |
| 88 | PP2400180593 - Đai treo tay tam giác | 2,480,600 | 24,806 |
| 89 | PP2400180594 - Đai xương đòn | 704,750 | 7,048 |
| 90 | PP2400180595 - Dẫn lưu áp lực âm 400ml | 9,999,000 | 99,990 |
| 91 | PP2400180596 - Dao chọc tiền phòng 15 độ, VT | 18,000,000 | 180,000 |
| 92 | PP2400180597 - Dao mổ VT, các số | 7,240,500 | 72,405 |
| 93 | PP2400180598 - Dao mổ phẩu thuật mắt phaco 2,8mm- 3,2mm, VT | 30,000,000 | 300,000 |
| 94 | PP2400180599 - Dao đốt điện Mono [Dao đốt điện 3 chấu] | 353,000 | 3,530 |
| 95 | PP2400180600 - Dao cắt đốt 2 nút bấm dùng 1 lần | 1,795,500 | 17,955 |
| 96 | PP2400180601 - Đầu cone vàng | 2,904,000 | 29,040 |
| 97 | PP2400180602 - Đầu cone xanh | 642,000 | 6,420 |
| 98 | PP2400180603 - Đầu cone trắng | 990,000 | 9,900 |
| 99 | PP2400180604 - Dây đeo tay bệnh nhân | 10,920,000 | 109,200 |
| 100 | PP2400180605 - Dây garose | 513,000 | 5,130 |
| 101 | PP2400180606 - Dây hút dịch phẩu thuật 8mm*2m | 15,317,500 | 153,175 |
| 102 | PP2400180607 - Dây hút đờm, dịch có khóa, VT, các cỡ | 1,959,300 | 19,593 |
| 103 | PP2400180608 - Dây chạy thận | 505,890,000 | 5,058,900 |
| 104 | PP2400180609 - Dây nối bơm tiêm 140cm, VT | 4,282,800 | 42,828 |
| 105 | PP2400180610 - Dây Oxy 2 nhánh các cỡ (sơ sinh, trẻ em,người lớn) | 10,419,200 | 104,192 |
| 106 | PP2400180611 - Dây truyền máu | 649,550 | 6,496 |
| 107 | PP2400180612 - Đè lưỡi gỗ VT | 11,988,000 | 119,880 |
| 108 | PP2400180613 - Điện cực dán đo dẫn truyền điện cơ | 9,450,000 | 94,500 |
| 109 | PP2400180614 - Điện cực đất loại dán cho điện cơ | 6,930,000 | 69,300 |
| 110 | PP2400180615 - Điện cực tim | 11,968,000 | 119,680 |
| 111 | PP2400180616 - Dụng cụ dùng trong phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo | 264,060,000 | 2,640,600 |
| 112 | PP2400180617 - Dung dịch đa enzyme làm sạch và khử nhiễm dụng cụ y tế | 41,650,000 | 416,500 |
| 113 | PP2400180618 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí | 17,829,000 | 178,290 |
| 114 | PP2400180619 - Dung dịch khử khuẩn Hydrogen peroxide/ Peracetic acid | 49,500,000 | 495,000 |
| 115 | PP2400180620 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2% + test kiểm tra nồng độ | 37,861,600 | 378,616 |
| 116 | PP2400180621 - Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt | 10,211,250 | 102,113 |
| 117 | PP2400180622 - Dung dịch làm sạch khử khuẩn sàn nhà | 14,000,000 | 140,000 |
| 118 | PP2400180623 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế. | 9,492,000 | 94,920 |
| 119 | PP2400180624 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ | 70,545,000 | 705,450 |
| 120 | PP2400180625 - Dung dịch loại bỏ vết mờ ố, gỉ sét | 2,711,000 | 27,110 |
| 121 | PP2400180626 - Dung dịch nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2% | 13,600,000 | 136,000 |
| 122 | PP2400180627 - Dung dịch nhuộm bao thủy tinh thể Tryblue 0.06% | 1,593,330 | 15,934 |
| 123 | PP2400180628 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlohexedine gluconate 4% | 7,188,816 | 71,889 |
| 124 | PP2400180629 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlohexedine gluconate 4% | 49,457,320 | 494,574 |
| 125 | PP2400180630 - Dung dịch rửa tay thủ thuật, thường quy | 24,990,000 | 249,900 |
| 126 | PP2400180631 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel | 32,520,000 | 325,200 |
| 127 | PP2400180632 - Dung dịch tắm bệnh nhân trước mổ Chlohexedine digluconate 4% | 6,000,000 | 60,000 |
| 128 | PP2400180633 - Gạc 10*10cm*8 lớp, VT | 189,200,000 | 1,892,000 |
| 129 | PP2400180634 - Gạc 30*40cm*8 lớp cản quang, VT (Gạc ổ bụng) | 37,715,000 | 377,150 |
| 130 | PP2400180635 - Gạc 5*6,5cm*12 lớp VT (Gạc mắt) | 240,500 | 2,405 |
| 131 | PP2400180636 - Gạc cầu sản khoa Fi 45 | 635,000 | 6,350 |
| 132 | PP2400180637 - Gạc dẫn lưu 0,75*200cm* 4 lớp, VT (Meche mũi) | 999,000 | 9,990 |
| 133 | PP2400180638 - Gạc mét | 1,995,000 | 19,950 |
| 134 | PP2400180639 - Gạc nội soi 1,5*80cm*12 lớp, cản quang, VT | 1,207,500 | 12,075 |
| 135 | PP2400180640 - Găng khám các cỡ | 186,150,000 | 1,861,500 |
| 136 | PP2400180641 - Găng phẫu thuật các cỡ | 70,771,000 | 707,710 |
| 137 | PP2400180642 - Găng soát tử cung, VT | 798,150 | 7,982 |
| 138 | PP2400180643 - Gel bôi trơn Ky | 4,226,200 | 42,262 |
| 139 | PP2400180644 - Gel siêu âm | 5,996,400 | 59,964 |
| 140 | PP2400180645 - Giấy ECG 1 cần 50mm*30m | 2,070,720 | 20,708 |
| 141 | PP2400180646 - Giấy ECG 110*140mm*200P | 657,696 | 6,577 |
| 142 | PP2400180647 - Giấy ECG 80mm*20m | 11,480,000 | 114,800 |
| 143 | PP2400180648 - Giấy in 110mm*20m | 11,230,800 | 112,308 |
| 144 | PP2400180649 - Giấy in 150*90mm*300P | 1,732,500 | 17,325 |
| 145 | PP2400180650 - Kẹp rún VT | 117,600 | 1,176 |
| 146 | PP2400180651 - Khăn khám nha 40cm*50cm | 1,134,000 | 11,340 |
| 147 | PP2400180652 - Khăn trải bàn mổ 80*220cm, VT | 14,280,000 | 142,800 |
| 148 | PP2400180653 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp | 15,264,000 | 152,640 |
| 149 | PP2400180654 - Khẩu trang y tế | 33,180,000 | 331,800 |
| 150 | PP2400180655 - Khóa 3 ngã có dây 50cm | 2,302,200 | 23,022 |
| 151 | PP2400180656 - Khóa 3 ngả có dây 25cm | 2,621,700 | 26,217 |
| 152 | PP2400180657 - Khóa 3 ngã không dây | 2,699,600 | 26,996 |
| 153 | PP2400180658 - Kim chạy thận nhân tạo các cỡ | 127,204,000 | 1,272,040 |
| 154 | PP2400180659 - Kim cánh bướm | 500,000 | 5,000 |
| 155 | PP2400180660 - Kim điện cơ một lần | 8,400,000 | 84,000 |
| 156 | PP2400180661 - Kim gây tê tủy sống các cỡ [G25*3 1/2", G27*3 1/2"...] | 5,859,000 | 58,590 |
| 157 | PP2400180662 - Kim luồn tĩnh mạch các loại, các cỡ | 63,584,000 | 635,840 |
| 158 | PP2400180663 - Kim tiêm các cỡ [18G, 23G …] | 7,400,000 | 74,000 |
| 159 | PP2400180664 - Lam kính nhám (7105) | 47,808 | 479 |
| 160 | PP2400180665 - Lam kính trơn (7102) | 1,071,360 | 10,714 |
| 161 | PP2400180666 - Lam men 22*22 mm | 105,000 | 1,050 |
| 162 | PP2400180667 - Lọ đưng nước tiểu, có nhãn | 32,910,000 | 329,100 |
| 163 | PP2400180668 - Lọ đựng phân có chất bảo quản | 270,000 | 2,700 |
| 164 | PP2400180669 - Lọc khuẩn KoKo hoặc tương đương dùng cho máy đo CNHH | 10,347,000 | 103,470 |
| 165 | PP2400180670 - Lọc khuẩn HME ( Lọc vi khuẩn 3 chức năng - Filter lọc khuẩn kèm làm ẩm ) | 4,953,800 | 49,538 |
| 166 | PP2400180671 - Mask gây mê các số | 444,300 | 4,443 |
| 167 | PP2400180672 - Mask Oxy có túi các cỡ | 3,384,800 | 33,848 |
| 168 | PP2400180673 - Mask xông khí dung + bầu chứa các cỡ | 14,151,600 | 141,516 |
| 169 | PP2400180674 - Mở khí quản nhanh | 3,157,750 | 31,578 |
| 170 | PP2400180675 - Miếng cầm máu mũi 8*1,5*2 cm | 1,432,900 | 14,329 |
| 171 | PP2400180676 - Miếng lưới phẫu thuật thoát vị Polypropylen 5cm*10cm [Mảnh ghép điều trị thoát vị bụng/ bẹn 5*10cm] | 32,595,000 | 325,950 |
| 172 | PP2400180677 - Nẹp bàn chân chống xoay | 2,730,000 | 27,300 |
| 173 | PP2400180678 - Nẹp cẳng tay | 2,950,650 | 29,507 |
| 174 | PP2400180679 - Nẹp cánh- bàn tay T/P (vải) | 1,019,850 | 10,199 |
| 175 | PP2400180680 - Nẹp cố định cổ cứng các cỡ (số 3… | 2,122,704 | 21,228 |
| 176 | PP2400180681 - Nẹp cổ mềm | 158,025 | 1,581 |
| 177 | PP2400180682 - Nẹp đùi | 3,611,360 | 36,114 |
| 178 | PP2400180683 - Nẹp ngón tay dài (nhôm) | 1,692,000 | 16,920 |
| 179 | PP2400180684 - Nẹp ngón tay ngắn (nhôm) | 195,000 | 1,950 |
| 180 | PP2400180685 - Nút đậy kim luồn | 1,647,600 | 16,476 |
| 181 | PP2400180686 - Ống eppendorf 1.5ml có nắp | 1,870,000 | 18,700 |
| 182 | PP2400180687 - Ống hút điều kinh tiệt trùng,các cỡ | 610,000 | 6,100 |
| 183 | PP2400180688 - Ống nghiệm Citrat | 2,504,000 | 25,040 |
| 184 | PP2400180689 - Ống nghiệm có nắp 5ml | 1,197,000 | 11,970 |
| 185 | PP2400180690 - Ống nghiệm EDTA K2 (người lớn) | 17,760,000 | 177,600 |
| 186 | PP2400180691 - Ống nghiệm EDTA K3 (trẻ em) | 231,800 | 2,318 |
| 187 | PP2400180692 - Ống nghiệm Heparin | 19,830,000 | 198,300 |
| 188 | PP2400180693 - Ống nghiệm không nắp 5ml | 5,270,000 | 52,700 |
| 189 | PP2400180694 - Ống nghiệm Serum | 12,530,000 | 125,300 |
| 190 | PP2400180695 - Ống nội khí quản có bóng các cỡ | 6,708,250 | 67,083 |
| 191 | PP2400180696 - Ống nội khí quản đường mũi | 879,980 | 8,800 |
| 192 | PP2400180697 - Ống nội khí quản không bóng các cỡ | 217,495 | 2,175 |
| 193 | PP2400180698 - Ống thông dạ dày | 367,980 | 3,680 |
| 194 | PP2400180699 - Quả lọc thận Lowflux | 526,050,000 | 5,260,500 |
| 195 | PP2400180700 - Que gòn lấy bệnh phẩm (đựng trong ống nhựa tiệt khuẩn) | 5,915,000 | 59,150 |
| 196 | PP2400180701 - Tấm điện cực trung tính sử dụng nhiều lần/ Máy cắt đốt Daiwa- Hàn Quốc hoặc tương đương | 395,400 | 3,954 |
| 197 | PP2400180702 - Tấm điện cực trung tính dùng một lần Máy đốt Emed hoặc tương đương | 2,625,000 | 26,250 |
| 198 | PP2400180703 - Tấm lót sản 40*60cm | 5,879,067 | 58,791 |
| 199 | PP2400180704 - Tạp dề | 715,000 | 7,150 |
| 200 | PP2400180705 - Tạp dề VT | 2,462,250 | 24,623 |
| 201 | PP2400180706 - Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước (nhiệt độ- thời gian) | 11,025,000 | 110,250 |
| 202 | PP2400180707 - Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước (nhiệt độ- thời gian- áp suất) | 5,730,000 | 57,300 |
| 203 | PP2400180708 - Test thử đường huyết + kim | 124,642,000 | 1,246,420 |
| 204 | PP2400180709 - Test thử lò hấp (kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn) | 17,200,000 | 172,000 |
| 205 | PP2400180710 - Test thử thai | 385,000 | 3,850 |
| 206 | PP2400180711 - Thông hậu môn số 28,30 | 74,990 | 750 |
| 207 | PP2400180712 - Thông tiểu 1 nhánh (Nelaton 14) | 674,267 | 6,743 |
| 208 | PP2400180713 - Thông tiểu 2 nhánh các cỡ | 4,725,000 | 47,250 |
| 209 | PP2400180714 - Thông tiểu 2 nhánh số 30 | 174,300 | 1,743 |
| 210 | PP2400180715 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng chữ C kép, không lắp sẵn | 577,800,000 | 5,778,000 |
| 211 | PP2400180716 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng chữ C kép, lắp sẵn. | 689,600,000 | 6,896,000 |
| 212 | PP2400180717 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng 4 điểm tựa, không lắp sẵn. | 1,037,750,000 | 10,377,500 |
| 213 | PP2400180718 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 150mm*200m | 8,640,000 | 86,400 |
| 214 | PP2400180719 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 200mm*200m | 14,560,000 | 145,600 |
| 215 | PP2400180720 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 300mm*200m | 12,800,000 | 128,000 |
| 216 | PP2400180721 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 350mm*200m | 15,200,000 | 152,000 |
| 217 | PP2400180722 - Túi trữ Oxy di động | 234,900 | 2,349 |
| 218 | PP2400180723 - Túi đựng máu/sản, VT (bao đo máu sau khi sanh) | 1,230,000 | 12,300 |
| 219 | PP2400180724 - Túi đựng nước tiểu, VT | 3,031,125 | 30,312 |
| 220 | PP2400180725 - Vôi soda | 1,942,800 | 19,428 |
| 221 | PP2400180726 - Huyết áp kế người lớn | 5,865,000 | 58,650 |
| 222 | PP2400180727 - Ống nghe | 2,156,250 | 21,563 |
| 223 | PP2400180728 - Đinh Kirschner không răng các cỡ [0.5- 1- 1.5- 2- 2.5mm] | 780,000 | 7,800 |
| 224 | PP2400180729 - Đinh Kirschner có răng các cỡ [0.5- 1- 1.2- 1.5- 2.0- 2.5- 3.0mm] | 1,200,000 | 12,000 |
| 225 | PP2400180730 - Nẹp cánh tay các cỡ (dùng vít vỏ 4.5mm) | 1,750,000 | 17,500 |
| 226 | PP2400180731 - Nẹp đầu dưới cẳng chân (trái, phải) các cỡ | 1,750,000 | 17,500 |
| 227 | PP2400180732 - Nẹp đầu trên cẳng chân (trái, phải) các cỡ [mâm chày] | 5,750,000 | 57,500 |
| 228 | PP2400180733 - Nẹp đầu trên cánh tay (trái, phải) các cỡ | 5,750,000 | 57,500 |
| 229 | PP2400180734 - Nẹp thân đùi | 1,660,000 | 16,600 |
| 230 | PP2400180735 - Nẹp lòng máng các cỡ | 1,210,000 | 12,100 |
| 231 | PP2400180736 - Nẹp mắc xích các cỡ | 1,725,000 | 17,250 |
| 232 | PP2400180737 - Nẹp xương đòn S các cỡ [8 lỗ...] | 23,000,000 | 230,000 |
| 233 | PP2400180738 - Vít vỏ 3.5 các cỡ [dài 20- 24- 26- 30- 45- 50mm] | 56,400,000 | 564,000 |
| 234 | PP2400180739 - Vít vỏ 4.5 các cỡ [dài 30- 34- 36- 40- 44- 46- 50mm] | 1,245,000 | 12,450 |
| 235 | PP2400180740 - Vít xốp 3.5 các cỡ | 860,000 | 8,600 |
| 236 | PP2400180741 - Vít xốp 4.0 các cỡ | 1,780,000 | 17,800 |
| 237 | PP2400180742 - Vít xốp 6.5 các cỡ [dài 50mm, 1/2 ren…] | 3,850,000 | 38,500 |
| 238 | PP2400180743 - Oxy khí loại lớn 6m3 | 58,153,333 | 581,534 |
| 239 | PP2400180744 - Oxy khí loại nhỏ ≤ 2m3 | 3,831,983 | 38,320 |
| 240 | PP2400180745 - Khí CO2 | 1,674,000 | 16,740 |
Phim X quang DI-HT 35*43cm |
|
| Mã phần lô | PP2400180506 |
| Giá từng phần lô | 122,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,227,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid trám thẩm mỹ [Etching] |
|
| Mã phần lô | PP2400180507 |
| Giá từng phần lô | 647,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bond 3M hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400180508 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột Oxit kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2400180509 |
| Giá từng phần lô | 92,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calcium hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400180510 |
| Giá từng phần lô | 277,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Camphenol (CMC) |
|
| Mã phần lô | PP2400180511 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ co nướu |
|
| Mã phần lô | PP2400180512 |
| Giá từng phần lô | 1,777,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400180513 |
| Giá từng phần lô | 2,150,172 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cọ trám thẩm mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2400180514 |
| Giá từng phần lô | 757,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite lỏng A3 |
|
| Mã phần lô | PP2400180515 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite quang trùng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400180516 |
| Giá từng phần lô | 5,243,329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400180517 |
| Giá từng phần lô | 158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone Gutta Pechar hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400180518 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone Gutta Protaper hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400180519 |
| Giá từng phần lô | 2,357,430 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm nội nha Máy Protaper hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400180520 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400180521 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cortisomol |
|
| Mã phần lô | PP2400180522 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400180523 |
| Giá từng phần lô | 91,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu xịt tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400180524 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dolo Endogel hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400180525 |
| Giá từng phần lô | 125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2400180526 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fuji I hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400180527 |
| Giá từng phần lô | 3,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fuji IX hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400180528 |
| Giá từng phần lô | 37,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha 27G x 13/16" (0.4*21mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400180529 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2400180530 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt gương |
|
| Mã phần lô | PP2400180531 |
| Giá từng phần lô | 736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi gates |
|
| Mã phần lô | PP2400180532 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2400180533 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhám kẽ |
|
| Mã phần lô | PP2400180534 |
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400180535 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Reamer (Densply) (21mm, 25mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400180536 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400180537 |
| Giá từng phần lô | 1,612,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc diệt tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400180538 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc trám tạm Caviton hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400180539 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm gai |
|
| Mã phần lô | PP2400180540 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Airway các số (sơ sinh, trẻ em, người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2400180541 |
| Giá từng phần lô | 1,119,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ambu (sơ sinh, trẻ em,người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2400180542 |
| Giá từng phần lô | 545,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400180543 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cá nhân, VT |
|
| Mã phần lô | PP2400180544 |
| Giá từng phần lô | 4,152,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn 9cm*2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400180545 |
| Giá từng phần lô | 8,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400180546 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc, vô trùng 15cm*10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400180547 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 30cm*10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400180548 |
| Giá từng phần lô | 3,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc, vô trùng 5*7cm |
|
| Mã phần lô | PP2400180549 |
| Giá từng phần lô | 2,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cuộn co giãn 10cm*10m |
|
| Mã phần lô | PP2400180550 |
| Giá từng phần lô | 4,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cuộn co giãn 10cm*4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400180551 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400180552 |
| Giá từng phần lô | 11,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa 2.5cm*5m |
|
| Mã phần lô | PP2400180553 |
| Giá từng phần lô | 100,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,009,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 2 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400180554 |
| Giá từng phần lô | 2,128,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,283 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400180555 |
| Giá từng phần lô | 22,717,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao camera nội soi 15*250cm, VT |
|
| Mã phần lô | PP2400180556 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao cần đốt điện 10*250cm, VT |
|
| Mã phần lô | PP2400180557 |
| Giá từng phần lô | 4,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400180558 |
| Giá từng phần lô | 4,189,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao giày Nylon ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400180559 |
| Giá từng phần lô | 804,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao tóc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400180560 |
| Giá từng phần lô | 7,201,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao vải + Túi hơi (Người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2400180561 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao vải + túi hơi nhi (2 cở) |
|
| Mã phần lô | PP2400180562 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400180563 |
| Giá từng phần lô | 2,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400180564 |
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400180565 |
| Giá từng phần lô | 4,199,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn xóa Cassette máy quét CR Max |
|
| Mã phần lô | PP2400180566 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc 5*7cm, VT |
|
| Mã phần lô | PP2400180567 |
| Giá từng phần lô | 155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc 8*12cm, VT |
|
| Mã phần lô | PP2400180568 |
| Giá từng phần lô | 13,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gòn cắt 3*3cm |
|
| Mã phần lô | PP2400180569 |
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gòn không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400180570 |
| Giá từng phần lô | 1,815,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gòn tẩm cồn 6*6cm |
|
| Mã phần lô | PP2400180571 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gòn thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400180572 |
| Giá từng phần lô | 1,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gòn viên 2cm,KVT |
|
| Mã phần lô | PP2400180573 |
| Giá từng phần lô | 12,198,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông xốp cầm máu 5*8cm |
|
| Mã phần lô | PP2400180574 |
| Giá từng phần lô | 14,742,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng lót/Vớ thun trong bó bột sợi thủy tinh 10cm*25m |
|
| Mã phần lô | PP2400180575 |
| Giá từng phần lô | 55,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng lót/Vớ thun trong bó bột sợi thủy tinh 7cm*25m |
|
| Mã phần lô | PP2400180576 |
| Giá từng phần lô | 55,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó sợi thủy tinh 12.5cm*3.6m [5''X4YD] |
|
| Mã phần lô | PP2400180577 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó sợi thủy tinh 7.5cm*3.6m [3''X4YD] |
|
| Mã phần lô | PP2400180578 |
| Giá từng phần lô | 5,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó thạch cao 10cm*2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2400180579 |
| Giá từng phần lô | 5,581,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,814 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó thạch cao 15cm*2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2400180580 |
| Giá từng phần lô | 5,988,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh 7Fr*20 cm [ Central Venous Catheter Set 2 lumen ] |
|
| Mã phần lô | PP2400180581 |
| Giá từng phần lô | 214,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng [tương đương Certofix] |
|
| Mã phần lô | PP2400180582 |
| Giá từng phần lô | 699,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ cầm máu tan chậm Monosyn 1 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400180583 |
| Giá từng phần lô | 6,010,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ cầm máu tan chậm Monosyn 2/0 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400180584 |
| Giá từng phần lô | 3,817,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Vicryl 6/0 kim tròn, 13 mm, hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400180585 |
| Giá từng phần lô | 2,816,688 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Vicryl 7/0 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400180586 |
| Giá từng phần lô | 4,970,712 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Vicryl 8/0 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400180587 |
| Giá từng phần lô | 5,747,712 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clotest |
|
| Mã phần lô | PP2400180588 |
| Giá từng phần lô | 23,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400180589 |
| Giá từng phần lô | 27,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400180590 |
| Giá từng phần lô | 453,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai Desault |
|
| Mã phần lô | PP2400180591 |
| Giá từng phần lô | 2,737,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai lưng thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400180592 |
| Giá từng phần lô | 2,368,470 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai treo tay tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400180593 |
| Giá từng phần lô | 2,480,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,806 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400180594 |
| Giá từng phần lô | 704,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dẫn lưu áp lực âm 400ml |
|
| Mã phần lô | PP2400180595 |
| Giá từng phần lô | 9,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao chọc tiền phòng 15 độ, VT |
|
| Mã phần lô | PP2400180596 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ VT, các số |
|
| Mã phần lô | PP2400180597 |
| Giá từng phần lô | 7,240,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ phẩu thuật mắt phaco 2,8mm- 3,2mm, VT |
|
| Mã phần lô | PP2400180598 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao đốt điện Mono [Dao đốt điện 3 chấu] |
|
| Mã phần lô | PP2400180599 |
| Giá từng phần lô | 353,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt đốt 2 nút bấm dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400180600 |
| Giá từng phần lô | 1,795,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu cone vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400180601 |
| Giá từng phần lô | 2,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu cone xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400180602 |
| Giá từng phần lô | 642,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu cone trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400180603 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400180604 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garose |
|
| Mã phần lô | PP2400180605 |
| Giá từng phần lô | 513,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẩu thuật 8mm*2m |
|
| Mã phần lô | PP2400180606 |
| Giá từng phần lô | 15,317,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút đờm, dịch có khóa, VT, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400180607 |
| Giá từng phần lô | 1,959,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,593 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây chạy thận |
|
| Mã phần lô | PP2400180608 |
| Giá từng phần lô | 505,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,058,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm 140cm, VT |
|
| Mã phần lô | PP2400180609 |
| Giá từng phần lô | 4,282,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Oxy 2 nhánh các cỡ (sơ sinh, trẻ em,người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2400180610 |
| Giá từng phần lô | 10,419,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400180611 |
| Giá từng phần lô | 649,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ VT |
|
| Mã phần lô | PP2400180612 |
| Giá từng phần lô | 11,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực dán đo dẫn truyền điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400180613 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực đất loại dán cho điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400180614 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400180615 |
| Giá từng phần lô | 11,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ dùng trong phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2400180616 |
| Giá từng phần lô | 264,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đa enzyme làm sạch và khử nhiễm dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400180617 |
| Giá từng phần lô | 41,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí |
|
| Mã phần lô | PP2400180618 |
| Giá từng phần lô | 17,829,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn Hydrogen peroxide/ Peracetic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400180619 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2% + test kiểm tra nồng độ |
|
| Mã phần lô | PP2400180620 |
| Giá từng phần lô | 37,861,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400180621 |
| Giá từng phần lô | 10,211,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch khử khuẩn sàn nhà |
|
| Mã phần lô | PP2400180622 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế. |
|
| Mã phần lô | PP2400180623 |
| Giá từng phần lô | 9,492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400180624 |
| Giá từng phần lô | 70,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch loại bỏ vết mờ ố, gỉ sét |
|
| Mã phần lô | PP2400180625 |
| Giá từng phần lô | 2,711,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2% |
|
| Mã phần lô | PP2400180626 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm bao thủy tinh thể Tryblue 0.06% |
|
| Mã phần lô | PP2400180627 |
| Giá từng phần lô | 1,593,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,934 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlohexedine gluconate 4% |
|
| Mã phần lô | PP2400180628 |
| Giá từng phần lô | 7,188,816 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,889 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlohexedine gluconate 4% |
|
| Mã phần lô | PP2400180629 |
| Giá từng phần lô | 49,457,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,574 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay thủ thuật, thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400180630 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel |
|
| Mã phần lô | PP2400180631 |
| Giá từng phần lô | 32,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tắm bệnh nhân trước mổ Chlohexedine digluconate 4% |
|
| Mã phần lô | PP2400180632 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc 10*10cm*8 lớp, VT |
|
| Mã phần lô | PP2400180633 |
| Giá từng phần lô | 189,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,892,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc 30*40cm*8 lớp cản quang, VT (Gạc ổ bụng) |
|
| Mã phần lô | PP2400180634 |
| Giá từng phần lô | 37,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc 5*6,5cm*12 lớp VT (Gạc mắt) |
|
| Mã phần lô | PP2400180635 |
| Giá từng phần lô | 240,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc cầu sản khoa Fi 45 |
|
| Mã phần lô | PP2400180636 |
| Giá từng phần lô | 635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu 0,75*200cm* 4 lớp, VT (Meche mũi) |
|
| Mã phần lô | PP2400180637 |
| Giá từng phần lô | 999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc mét |
|
| Mã phần lô | PP2400180638 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc nội soi 1,5*80cm*12 lớp, cản quang, VT |
|
| Mã phần lô | PP2400180639 |
| Giá từng phần lô | 1,207,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng khám các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400180640 |
| Giá từng phần lô | 186,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,861,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng phẫu thuật các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400180641 |
| Giá từng phần lô | 70,771,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 707,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng soát tử cung, VT |
|
| Mã phần lô | PP2400180642 |
| Giá từng phần lô | 798,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn Ky |
|
| Mã phần lô | PP2400180643 |
| Giá từng phần lô | 4,226,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400180644 |
| Giá từng phần lô | 5,996,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy ECG 1 cần 50mm*30m |
|
| Mã phần lô | PP2400180645 |
| Giá từng phần lô | 2,070,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy ECG 110*140mm*200P |
|
| Mã phần lô | PP2400180646 |
| Giá từng phần lô | 657,696 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,577 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy ECG 80mm*20m |
|
| Mã phần lô | PP2400180647 |
| Giá từng phần lô | 11,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in 110mm*20m |
|
| Mã phần lô | PP2400180648 |
| Giá từng phần lô | 11,230,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in 150*90mm*300P |
|
| Mã phần lô | PP2400180649 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rún VT |
|
| Mã phần lô | PP2400180650 |
| Giá từng phần lô | 117,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn khám nha 40cm*50cm |
|
| Mã phần lô | PP2400180651 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn trải bàn mổ 80*220cm, VT |
|
| Mã phần lô | PP2400180652 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400180653 |
| Giá từng phần lô | 15,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400180654 |
| Giá từng phần lô | 33,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã có dây 50cm |
|
| Mã phần lô | PP2400180655 |
| Giá từng phần lô | 2,302,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngả có dây 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400180656 |
| Giá từng phần lô | 2,621,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400180657 |
| Giá từng phần lô | 2,699,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chạy thận nhân tạo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400180658 |
| Giá từng phần lô | 127,204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,272,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400180659 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim điện cơ một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400180660 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê tủy sống các cỡ [G25*3 1/2", G27*3 1/2"...] |
|
| Mã phần lô | PP2400180661 |
| Giá từng phần lô | 5,859,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400180662 |
| Giá từng phần lô | 63,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 635,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm các cỡ [18G, 23G …] |
|
| Mã phần lô | PP2400180663 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính nhám (7105) |
|
| Mã phần lô | PP2400180664 |
| Giá từng phần lô | 47,808 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính trơn (7102) |
|
| Mã phần lô | PP2400180665 |
| Giá từng phần lô | 1,071,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam men 22*22 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400180666 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đưng nước tiểu, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400180667 |
| Giá từng phần lô | 32,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng phân có chất bảo quản |
|
| Mã phần lô | PP2400180668 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn KoKo hoặc tương đương dùng cho máy đo CNHH |
|
| Mã phần lô | PP2400180669 |
| Giá từng phần lô | 10,347,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn HME ( Lọc vi khuẩn 3 chức năng - Filter lọc khuẩn kèm làm ẩm ) |
|
| Mã phần lô | PP2400180670 |
| Giá từng phần lô | 4,953,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask gây mê các số |
|
| Mã phần lô | PP2400180671 |
| Giá từng phần lô | 444,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask Oxy có túi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400180672 |
| Giá từng phần lô | 3,384,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask xông khí dung + bầu chứa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400180673 |
| Giá từng phần lô | 14,151,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mở khí quản nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400180674 |
| Giá từng phần lô | 3,157,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu mũi 8*1,5*2 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400180675 |
| Giá từng phần lô | 1,432,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng lưới phẫu thuật thoát vị Polypropylen 5cm*10cm [Mảnh ghép điều trị thoát vị bụng/ bẹn 5*10cm] |
|
| Mã phần lô | PP2400180676 |
| Giá từng phần lô | 32,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bàn chân chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400180677 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400180678 |
| Giá từng phần lô | 2,950,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cánh- bàn tay T/P (vải) |
|
| Mã phần lô | PP2400180679 |
| Giá từng phần lô | 1,019,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cố định cổ cứng các cỡ (số 3… |
|
| Mã phần lô | PP2400180680 |
| Giá từng phần lô | 2,122,704 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400180681 |
| Giá từng phần lô | 158,025 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,581 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400180682 |
| Giá từng phần lô | 3,611,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,114 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ngón tay dài (nhôm) |
|
| Mã phần lô | PP2400180683 |
| Giá từng phần lô | 1,692,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ngón tay ngắn (nhôm) |
|
| Mã phần lô | PP2400180684 |
| Giá từng phần lô | 195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút đậy kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400180685 |
| Giá từng phần lô | 1,647,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống eppendorf 1.5ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400180686 |
| Giá từng phần lô | 1,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút điều kinh tiệt trùng,các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400180687 |
| Giá từng phần lô | 610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Citrat |
|
| Mã phần lô | PP2400180688 |
| Giá từng phần lô | 2,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm có nắp 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400180689 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA K2 (người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2400180690 |
| Giá từng phần lô | 17,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA K3 (trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2400180691 |
| Giá từng phần lô | 231,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,318 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400180692 |
| Giá từng phần lô | 19,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm không nắp 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400180693 |
| Giá từng phần lô | 5,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Serum |
|
| Mã phần lô | PP2400180694 |
| Giá từng phần lô | 12,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400180695 |
| Giá từng phần lô | 6,708,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản đường mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400180696 |
| Giá từng phần lô | 879,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản không bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400180697 |
| Giá từng phần lô | 217,495 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400180698 |
| Giá từng phần lô | 367,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận Lowflux |
|
| Mã phần lô | PP2400180699 |
| Giá từng phần lô | 526,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,260,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que gòn lấy bệnh phẩm (đựng trong ống nhựa tiệt khuẩn) |
|
| Mã phần lô | PP2400180700 |
| Giá từng phần lô | 5,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm điện cực trung tính sử dụng nhiều lần/ Máy cắt đốt Daiwa- Hàn Quốc hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400180701 |
| Giá từng phần lô | 395,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,954 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm điện cực trung tính dùng một lần Máy đốt Emed hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400180702 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm lót sản 40*60cm |
|
| Mã phần lô | PP2400180703 |
| Giá từng phần lô | 5,879,067 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,791 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tạp dề |
|
| Mã phần lô | PP2400180704 |
| Giá từng phần lô | 715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tạp dề VT |
|
| Mã phần lô | PP2400180705 |
| Giá từng phần lô | 2,462,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,623 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước (nhiệt độ- thời gian) |
|
| Mã phần lô | PP2400180706 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước (nhiệt độ- thời gian- áp suất) |
|
| Mã phần lô | PP2400180707 |
| Giá từng phần lô | 5,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử đường huyết + kim |
|
| Mã phần lô | PP2400180708 |
| Giá từng phần lô | 124,642,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,246,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử lò hấp (kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn) |
|
| Mã phần lô | PP2400180709 |
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2400180710 |
| Giá từng phần lô | 385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông hậu môn số 28,30 |
|
| Mã phần lô | PP2400180711 |
| Giá từng phần lô | 74,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu 1 nhánh (Nelaton 14) |
|
| Mã phần lô | PP2400180712 |
| Giá từng phần lô | 674,267 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,743 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400180713 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu 2 nhánh số 30 |
|
| Mã phần lô | PP2400180714 |
| Giá từng phần lô | 174,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,743 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng chữ C kép, không lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400180715 |
| Giá từng phần lô | 577,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,778,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng chữ C kép, lắp sẵn. |
|
| Mã phần lô | PP2400180716 |
| Giá từng phần lô | 689,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng 4 điểm tựa, không lắp sẵn. |
|
| Mã phần lô | PP2400180717 |
| Giá từng phần lô | 1,037,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,377,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi cuộn tiệt trùng dẹp 150mm*200m |
|
| Mã phần lô | PP2400180718 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi cuộn tiệt trùng dẹp 200mm*200m |
|
| Mã phần lô | PP2400180719 |
| Giá từng phần lô | 14,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi cuộn tiệt trùng dẹp 300mm*200m |
|
| Mã phần lô | PP2400180720 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi cuộn tiệt trùng dẹp 350mm*200m |
|
| Mã phần lô | PP2400180721 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi trữ Oxy di động |
|
| Mã phần lô | PP2400180722 |
| Giá từng phần lô | 234,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,349 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng máu/sản, VT (bao đo máu sau khi sanh) |
|
| Mã phần lô | PP2400180723 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu, VT |
|
| Mã phần lô | PP2400180724 |
| Giá từng phần lô | 3,031,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2400180725 |
| Giá từng phần lô | 1,942,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp kế người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400180726 |
| Giá từng phần lô | 5,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2400180727 |
| Giá từng phần lô | 2,156,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner không răng các cỡ [0.5- 1- 1.5- 2- 2.5mm] |
|
| Mã phần lô | PP2400180728 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner có răng các cỡ [0.5- 1- 1.2- 1.5- 2.0- 2.5- 3.0mm] |
|
| Mã phần lô | PP2400180729 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cánh tay các cỡ (dùng vít vỏ 4.5mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400180730 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đầu dưới cẳng chân (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400180731 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đầu trên cẳng chân (trái, phải) các cỡ [mâm chày] |
|
| Mã phần lô | PP2400180732 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đầu trên cánh tay (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400180733 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp thân đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400180734 |
| Giá từng phần lô | 1,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp lòng máng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400180735 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mắc xích các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400180736 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương đòn S các cỡ [8 lỗ...] |
|
| Mã phần lô | PP2400180737 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vỏ 3.5 các cỡ [dài 20- 24- 26- 30- 45- 50mm] |
|
| Mã phần lô | PP2400180738 |
| Giá từng phần lô | 56,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vỏ 4.5 các cỡ [dài 30- 34- 36- 40- 44- 46- 50mm] |
|
| Mã phần lô | PP2400180739 |
| Giá từng phần lô | 1,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp 3.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400180740 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp 4.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400180741 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp 6.5 các cỡ [dài 50mm, 1/2 ren…] |
|
| Mã phần lô | PP2400180742 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy khí loại lớn 6m3 |
|
| Mã phần lô | PP2400180743 |
| Giá từng phần lô | 58,153,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy khí loại nhỏ ≤ 2m3 |
|
| Mã phần lô | PP2400180744 |
| Giá từng phần lô | 3,831,983 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400180745 |
| Giá từng phần lô | 1,674,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi