Gói thầu: Vật tư y tế năm 2024 - 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400314259-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quận 4
Chủ đầu tư Bệnh viện Quận 4
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Vật tư y tế năm 2024 - 2025
Số hiệu KHLCNT PL2400174703
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 4, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 7,092,457,537 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400180506 - Phim X quang DI-HT 35*43cm 122,700,000 1,227,000
2 PP2400180507 - Acid trám thẩm mỹ [Etching] 647,500 6,475
3 PP2400180508 - Bond 3M hoặc tương đương 6,200,000 62,000
4 PP2400180509 - Bột Oxit kẽm 92,500 925
5 PP2400180510 - Calcium hydroxide 277,500 2,775
6 PP2400180511 - Camphenol (CMC) 2,760,000 27,600
7 PP2400180512 - Chỉ co nướu 1,777,120 17,772
8 PP2400180513 - Chổi đánh bóng 2,150,172 21,502
9 PP2400180514 - Cọ trám thẩm mỹ 757,460 7,575
10 PP2400180515 - Composite lỏng A3 4,320,000 43,200
11 PP2400180516 - Composite quang trùng hợp 5,243,329 52,434
12 PP2400180517 - Cone giấy 158,000 1,580
13 PP2400180518 - Cone Gutta Pechar hoặc tương đương 1,230,000 12,300
14 PP2400180519 - Cone Gutta Protaper hoặc tương đương 2,357,430 23,575
15 PP2400180520 - Trâm nội nha Máy Protaper hoặc tương đương 4,650,000 46,500
16 PP2400180521 - Cone phụ 1,350,000 13,500
17 PP2400180522 - Cortisomol 1,760,000 17,600
18 PP2400180523 - Đai kim loại 91,000 910
19 PP2400180524 - Dầu xịt tay khoan 1,575,000 15,750
20 PP2400180525 - Dolo Endogel hoặc tương đương 125,000 1,250
21 PP2400180526 - Eugenol 530,000 5,300
22 PP2400180527 - Fuji I hoặc tương đương 3,320,000 33,200
23 PP2400180528 - Fuji IX hoặc tương đương 37,400,000 374,000
24 PP2400180529 - Kim nha 27G x 13/16" (0.4*21mm) 9,900,000 99,000
25 PP2400180530 - Lentulo 1,150,000 11,500
26 PP2400180531 - Mặt gương 736,000 7,360
27 PP2400180532 - Mũi gates 2,640,000 26,400
28 PP2400180533 - Mũi khoan kim cương 4,750,000 47,500
29 PP2400180534 - Nhám kẽ 2,184,000 21,840
30 PP2400180535 - Ống hút nước bọt 2,079,000 20,790
31 PP2400180536 - Reamer (Densply) (21mm, 25mm) 3,150,000 31,500
32 PP2400180537 - Sò đánh bóng 1,612,500 16,125
33 PP2400180538 - Thuốc diệt tủy 315,000 3,150
34 PP2400180539 - Thuốc trám tạm Caviton hoặc tương đương 9,360,000 93,600
35 PP2400180540 - Trâm gai 2,600,000 26,000
36 PP2400180541 - Airway các số (sơ sinh, trẻ em, người lớn) 1,119,750 11,198
37 PP2400180542 - Ambu (sơ sinh, trẻ em,người lớn) 545,580 5,456
38 PP2400180543 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật 1,134,000 11,340
39 PP2400180544 - Băng keo cá nhân, VT 4,152,375 41,524
40 PP2400180545 - Băng cuộn 9cm*2.5m 8,010,000 80,100
41 PP2400180546 - Băng keo chỉ thị nhiệt 2,500,000 25,000
42 PP2400180547 - Băng keo có gạc, vô trùng 15cm*10cm 375,000 3,750
43 PP2400180548 - Băng keo có gạc vô trùng 30cm*10cm 3,650,000 36,500
44 PP2400180549 - Băng keo có gạc, vô trùng 5*7cm 2,744,000 27,440
45 PP2400180550 - Băng keo cuộn co giãn 10cm*10m 4,896,000 48,960
46 PP2400180551 - Băng keo cuộn co giãn 10cm*4.5m 3,480,000 34,800
47 PP2400180552 - Băng keo cố định kim luồn 11,805,000 118,050
48 PP2400180553 - Băng keo lụa 2.5cm*5m 100,900,000 1,009,000
49 PP2400180554 - Băng thun 2 móc 2,128,250 21,283
50 PP2400180555 - Băng thun 3 móc 22,717,500 227,175
51 PP2400180556 - Bao camera nội soi 15*250cm, VT 1,386,000 13,860
52 PP2400180557 - Bao cần đốt điện 10*250cm, VT 4,914,000 49,140
53 PP2400180558 - Bao cao su 4,189,200 41,892
54 PP2400180559 - Bao giày Nylon ngắn 804,440 8,045
55 PP2400180560 - Bao tóc phẫu thuật 7,201,600 72,016
56 PP2400180561 - Bao vải + Túi hơi (Người lớn) 2,550,000 25,500
57 PP2400180562 - Bao vải + túi hơi nhi (2 cở) 150,000 1,500
58 PP2400180563 - Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm tự động 2,860,000 28,600
59 PP2400180564 - Bơm tiêm insulin 882,000,000 8,820,000
60 PP2400180565 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 4,199,880 41,999
61 PP2400180566 - Bóng đèn xóa Cassette máy quét CR Max 20,000,000 200,000
62 PP2400180567 - Bông gạc 5*7cm, VT 155,000 1,550
63 PP2400180568 - Bông gạc 8*12cm, VT 13,410,000 134,100
64 PP2400180569 - Bông gòn cắt 3*3cm 8,850,000 88,500
65 PP2400180570 - Bông gòn không thấm nước 1,815,000 18,150
66 PP2400180571 - Bông gòn tẩm cồn 6*6cm 23,400,000 234,000
67 PP2400180572 - Bông gòn thấm nước 1,644,000 16,440
68 PP2400180573 - Bông gòn viên 2cm,KVT 12,198,720 121,988
69 PP2400180574 - Bông xốp cầm máu 5*8cm 14,742,000 147,420
70 PP2400180575 - Băng lót/Vớ thun trong bó bột sợi thủy tinh 10cm*25m 55,000 550
71 PP2400180576 - Băng lót/Vớ thun trong bó bột sợi thủy tinh 7cm*25m 55,000 550
72 PP2400180577 - Bột bó sợi thủy tinh 12.5cm*3.6m [5''X4YD] 2,160,000 21,600
73 PP2400180578 - Bột bó sợi thủy tinh 7.5cm*3.6m [3''X4YD] 5,570,000 55,700
74 PP2400180579 - Bột bó thạch cao 10cm*2.7m 5,581,350 55,814
75 PP2400180580 - Bột bó thạch cao 15cm*2.7m 5,988,960 59,890
76 PP2400180581 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh 7Fr*20 cm [ Central Venous Catheter Set 2 lumen ] 214,990 2,150
77 PP2400180582 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng [tương đương Certofix] 699,990 7,000
78 PP2400180583 - Chỉ cầm máu tan chậm Monosyn 1 hoặc tương đương 6,010,200 60,102
79 PP2400180584 - Chỉ cầm máu tan chậm Monosyn 2/0 hoặc tương đương 3,817,800 38,178
80 PP2400180585 - Chỉ Vicryl 6/0 kim tròn, 13 mm, hoặc tương đương 2,816,688 28,167
81 PP2400180586 - Chỉ Vicryl 7/0 hoặc tương đương 4,970,712 49,708
82 PP2400180587 - Chỉ Vicryl 8/0 hoặc tương đương 5,747,712 57,478
83 PP2400180588 - Clotest 23,750,000 237,500
84 PP2400180589 - Cồn 70 độ 27,800,000 278,000
85 PP2400180590 - Cồn tuyệt đối 453,600 4,536
86 PP2400180591 - Đai Desault 2,737,000 27,370
87 PP2400180592 - Đai lưng thấp 2,368,470 23,685
88 PP2400180593 - Đai treo tay tam giác 2,480,600 24,806
89 PP2400180594 - Đai xương đòn 704,750 7,048
90 PP2400180595 - Dẫn lưu áp lực âm 400ml 9,999,000 99,990
91 PP2400180596 - Dao chọc tiền phòng 15 độ, VT 18,000,000 180,000
92 PP2400180597 - Dao mổ VT, các số 7,240,500 72,405
93 PP2400180598 - Dao mổ phẩu thuật mắt phaco 2,8mm- 3,2mm, VT 30,000,000 300,000
94 PP2400180599 - Dao đốt điện Mono [Dao đốt điện 3 chấu] 353,000 3,530
95 PP2400180600 - Dao cắt đốt 2 nút bấm dùng 1 lần 1,795,500 17,955
96 PP2400180601 - Đầu cone vàng 2,904,000 29,040
97 PP2400180602 - Đầu cone xanh 642,000 6,420
98 PP2400180603 - Đầu cone trắng 990,000 9,900
99 PP2400180604 - Dây đeo tay bệnh nhân 10,920,000 109,200
100 PP2400180605 - Dây garose 513,000 5,130
101 PP2400180606 - Dây hút dịch phẩu thuật 8mm*2m 15,317,500 153,175
102 PP2400180607 - Dây hút đờm, dịch có khóa, VT, các cỡ 1,959,300 19,593
103 PP2400180608 - Dây chạy thận 505,890,000 5,058,900
104 PP2400180609 - Dây nối bơm tiêm 140cm, VT 4,282,800 42,828
105 PP2400180610 - Dây Oxy 2 nhánh các cỡ (sơ sinh, trẻ em,người lớn) 10,419,200 104,192
106 PP2400180611 - Dây truyền máu 649,550 6,496
107 PP2400180612 - Đè lưỡi gỗ VT 11,988,000 119,880
108 PP2400180613 - Điện cực dán đo dẫn truyền điện cơ 9,450,000 94,500
109 PP2400180614 - Điện cực đất loại dán cho điện cơ 6,930,000 69,300
110 PP2400180615 - Điện cực tim 11,968,000 119,680
111 PP2400180616 - Dụng cụ dùng trong phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo 264,060,000 2,640,600
112 PP2400180617 - Dung dịch đa enzyme làm sạch và khử nhiễm dụng cụ y tế 41,650,000 416,500
113 PP2400180618 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí 17,829,000 178,290
114 PP2400180619 - Dung dịch khử khuẩn Hydrogen peroxide/ Peracetic acid 49,500,000 495,000
115 PP2400180620 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2% + test kiểm tra nồng độ 37,861,600 378,616
116 PP2400180621 - Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt 10,211,250 102,113
117 PP2400180622 - Dung dịch làm sạch khử khuẩn sàn nhà 14,000,000 140,000
118 PP2400180623 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế. 9,492,000 94,920
119 PP2400180624 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ 70,545,000 705,450
120 PP2400180625 - Dung dịch loại bỏ vết mờ ố, gỉ sét 2,711,000 27,110
121 PP2400180626 - Dung dịch nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2% 13,600,000 136,000
122 PP2400180627 - Dung dịch nhuộm bao thủy tinh thể Tryblue 0.06% 1,593,330 15,934
123 PP2400180628 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlohexedine gluconate 4% 7,188,816 71,889
124 PP2400180629 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlohexedine gluconate 4% 49,457,320 494,574
125 PP2400180630 - Dung dịch rửa tay thủ thuật, thường quy 24,990,000 249,900
126 PP2400180631 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel 32,520,000 325,200
127 PP2400180632 - Dung dịch tắm bệnh nhân trước mổ Chlohexedine digluconate 4% 6,000,000 60,000
128 PP2400180633 - Gạc 10*10cm*8 lớp, VT 189,200,000 1,892,000
129 PP2400180634 - Gạc 30*40cm*8 lớp cản quang, VT (Gạc ổ bụng) 37,715,000 377,150
130 PP2400180635 - Gạc 5*6,5cm*12 lớp VT (Gạc mắt) 240,500 2,405
131 PP2400180636 - Gạc cầu sản khoa Fi 45 635,000 6,350
132 PP2400180637 - Gạc dẫn lưu 0,75*200cm* 4 lớp, VT (Meche mũi) 999,000 9,990
133 PP2400180638 - Gạc mét 1,995,000 19,950
134 PP2400180639 - Gạc nội soi 1,5*80cm*12 lớp, cản quang, VT 1,207,500 12,075
135 PP2400180640 - Găng khám các cỡ 186,150,000 1,861,500
136 PP2400180641 - Găng phẫu thuật các cỡ 70,771,000 707,710
137 PP2400180642 - Găng soát tử cung, VT 798,150 7,982
138 PP2400180643 - Gel bôi trơn Ky 4,226,200 42,262
139 PP2400180644 - Gel siêu âm 5,996,400 59,964
140 PP2400180645 - Giấy ECG 1 cần 50mm*30m 2,070,720 20,708
141 PP2400180646 - Giấy ECG 110*140mm*200P 657,696 6,577
142 PP2400180647 - Giấy ECG 80mm*20m 11,480,000 114,800
143 PP2400180648 - Giấy in 110mm*20m 11,230,800 112,308
144 PP2400180649 - Giấy in 150*90mm*300P 1,732,500 17,325
145 PP2400180650 - Kẹp rún VT 117,600 1,176
146 PP2400180651 - Khăn khám nha 40cm*50cm 1,134,000 11,340
147 PP2400180652 - Khăn trải bàn mổ 80*220cm, VT 14,280,000 142,800
148 PP2400180653 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp 15,264,000 152,640
149 PP2400180654 - Khẩu trang y tế 33,180,000 331,800
150 PP2400180655 - Khóa 3 ngã có dây 50cm 2,302,200 23,022
151 PP2400180656 - Khóa 3 ngả có dây 25cm 2,621,700 26,217
152 PP2400180657 - Khóa 3 ngã không dây 2,699,600 26,996
153 PP2400180658 - Kim chạy thận nhân tạo các cỡ 127,204,000 1,272,040
154 PP2400180659 - Kim cánh bướm 500,000 5,000
155 PP2400180660 - Kim điện cơ một lần 8,400,000 84,000
156 PP2400180661 - Kim gây tê tủy sống các cỡ [G25*3 1/2", G27*3 1/2"...] 5,859,000 58,590
157 PP2400180662 - Kim luồn tĩnh mạch các loại, các cỡ 63,584,000 635,840
158 PP2400180663 - Kim tiêm các cỡ [18G, 23G …] 7,400,000 74,000
159 PP2400180664 - Lam kính nhám (7105) 47,808 479
160 PP2400180665 - Lam kính trơn (7102) 1,071,360 10,714
161 PP2400180666 - Lam men 22*22 mm 105,000 1,050
162 PP2400180667 - Lọ đưng nước tiểu, có nhãn 32,910,000 329,100
163 PP2400180668 - Lọ đựng phân có chất bảo quản 270,000 2,700
164 PP2400180669 - Lọc khuẩn KoKo hoặc tương đương dùng cho máy đo CNHH 10,347,000 103,470
165 PP2400180670 - Lọc khuẩn HME ( Lọc vi khuẩn 3 chức năng - Filter lọc khuẩn kèm làm ẩm ) 4,953,800 49,538
166 PP2400180671 - Mask gây mê các số 444,300 4,443
167 PP2400180672 - Mask Oxy có túi các cỡ 3,384,800 33,848
168 PP2400180673 - Mask xông khí dung + bầu chứa các cỡ 14,151,600 141,516
169 PP2400180674 - Mở khí quản nhanh 3,157,750 31,578
170 PP2400180675 - Miếng cầm máu mũi 8*1,5*2 cm 1,432,900 14,329
171 PP2400180676 - Miếng lưới phẫu thuật thoát vị Polypropylen 5cm*10cm [Mảnh ghép điều trị thoát vị bụng/ bẹn 5*10cm] 32,595,000 325,950
172 PP2400180677 - Nẹp bàn chân chống xoay 2,730,000 27,300
173 PP2400180678 - Nẹp cẳng tay 2,950,650 29,507
174 PP2400180679 - Nẹp cánh- bàn tay T/P (vải) 1,019,850 10,199
175 PP2400180680 - Nẹp cố định cổ cứng các cỡ (số 3… 2,122,704 21,228
176 PP2400180681 - Nẹp cổ mềm 158,025 1,581
177 PP2400180682 - Nẹp đùi 3,611,360 36,114
178 PP2400180683 - Nẹp ngón tay dài (nhôm) 1,692,000 16,920
179 PP2400180684 - Nẹp ngón tay ngắn (nhôm) 195,000 1,950
180 PP2400180685 - Nút đậy kim luồn 1,647,600 16,476
181 PP2400180686 - Ống eppendorf 1.5ml có nắp 1,870,000 18,700
182 PP2400180687 - Ống hút điều kinh tiệt trùng,các cỡ 610,000 6,100
183 PP2400180688 - Ống nghiệm Citrat 2,504,000 25,040
184 PP2400180689 - Ống nghiệm có nắp 5ml 1,197,000 11,970
185 PP2400180690 - Ống nghiệm EDTA K2 (người lớn) 17,760,000 177,600
186 PP2400180691 - Ống nghiệm EDTA K3 (trẻ em) 231,800 2,318
187 PP2400180692 - Ống nghiệm Heparin 19,830,000 198,300
188 PP2400180693 - Ống nghiệm không nắp 5ml 5,270,000 52,700
189 PP2400180694 - Ống nghiệm Serum 12,530,000 125,300
190 PP2400180695 - Ống nội khí quản có bóng các cỡ 6,708,250 67,083
191 PP2400180696 - Ống nội khí quản đường mũi 879,980 8,800
192 PP2400180697 - Ống nội khí quản không bóng các cỡ 217,495 2,175
193 PP2400180698 - Ống thông dạ dày 367,980 3,680
194 PP2400180699 - Quả lọc thận Lowflux 526,050,000 5,260,500
195 PP2400180700 - Que gòn lấy bệnh phẩm (đựng trong ống nhựa tiệt khuẩn) 5,915,000 59,150
196 PP2400180701 - Tấm điện cực trung tính sử dụng nhiều lần/ Máy cắt đốt Daiwa- Hàn Quốc hoặc tương đương 395,400 3,954
197 PP2400180702 - Tấm điện cực trung tính dùng một lần Máy đốt Emed hoặc tương đương 2,625,000 26,250
198 PP2400180703 - Tấm lót sản 40*60cm 5,879,067 58,791
199 PP2400180704 - Tạp dề 715,000 7,150
200 PP2400180705 - Tạp dề VT 2,462,250 24,623
201 PP2400180706 - Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước (nhiệt độ- thời gian) 11,025,000 110,250
202 PP2400180707 - Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước (nhiệt độ- thời gian- áp suất) 5,730,000 57,300
203 PP2400180708 - Test thử đường huyết + kim 124,642,000 1,246,420
204 PP2400180709 - Test thử lò hấp (kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn) 17,200,000 172,000
205 PP2400180710 - Test thử thai 385,000 3,850
206 PP2400180711 - Thông hậu môn số 28,30 74,990 750
207 PP2400180712 - Thông tiểu 1 nhánh (Nelaton 14) 674,267 6,743
208 PP2400180713 - Thông tiểu 2 nhánh các cỡ 4,725,000 47,250
209 PP2400180714 - Thông tiểu 2 nhánh số 30 174,300 1,743
210 PP2400180715 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng chữ C kép, không lắp sẵn 577,800,000 5,778,000
211 PP2400180716 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng chữ C kép, lắp sẵn. 689,600,000 6,896,000
212 PP2400180717 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng 4 điểm tựa, không lắp sẵn. 1,037,750,000 10,377,500
213 PP2400180718 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 150mm*200m 8,640,000 86,400
214 PP2400180719 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 200mm*200m 14,560,000 145,600
215 PP2400180720 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 300mm*200m 12,800,000 128,000
216 PP2400180721 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 350mm*200m 15,200,000 152,000
217 PP2400180722 - Túi trữ Oxy di động 234,900 2,349
218 PP2400180723 - Túi đựng máu/sản, VT (bao đo máu sau khi sanh) 1,230,000 12,300
219 PP2400180724 - Túi đựng nước tiểu, VT 3,031,125 30,312
220 PP2400180725 - Vôi soda 1,942,800 19,428
221 PP2400180726 - Huyết áp kế người lớn 5,865,000 58,650
222 PP2400180727 - Ống nghe 2,156,250 21,563
223 PP2400180728 - Đinh Kirschner không răng các cỡ [0.5- 1- 1.5- 2- 2.5mm] 780,000 7,800
224 PP2400180729 - Đinh Kirschner có răng các cỡ [0.5- 1- 1.2- 1.5- 2.0- 2.5- 3.0mm] 1,200,000 12,000
225 PP2400180730 - Nẹp cánh tay các cỡ (dùng vít vỏ 4.5mm) 1,750,000 17,500
226 PP2400180731 - Nẹp đầu dưới cẳng chân (trái, phải) các cỡ 1,750,000 17,500
227 PP2400180732 - Nẹp đầu trên cẳng chân (trái, phải) các cỡ [mâm chày] 5,750,000 57,500
228 PP2400180733 - Nẹp đầu trên cánh tay (trái, phải) các cỡ 5,750,000 57,500
229 PP2400180734 - Nẹp thân đùi 1,660,000 16,600
230 PP2400180735 - Nẹp lòng máng các cỡ 1,210,000 12,100
231 PP2400180736 - Nẹp mắc xích các cỡ 1,725,000 17,250
232 PP2400180737 - Nẹp xương đòn S các cỡ [8 lỗ...] 23,000,000 230,000
233 PP2400180738 - Vít vỏ 3.5 các cỡ [dài 20- 24- 26- 30- 45- 50mm] 56,400,000 564,000
234 PP2400180739 - Vít vỏ 4.5 các cỡ [dài 30- 34- 36- 40- 44- 46- 50mm] 1,245,000 12,450
235 PP2400180740 - Vít xốp 3.5 các cỡ 860,000 8,600
236 PP2400180741 - Vít xốp 4.0 các cỡ 1,780,000 17,800
237 PP2400180742 - Vít xốp 6.5 các cỡ [dài 50mm, 1/2 ren…] 3,850,000 38,500
238 PP2400180743 - Oxy khí loại lớn 6m3 58,153,333 581,534
239 PP2400180744 - Oxy khí loại nhỏ ≤ 2m3 3,831,983 38,320
240 PP2400180745 - Khí CO2 1,674,000 16,740
Phim X quang DI-HT 35*43cm
Mã phần lô PP2400180506
Giá từng phần lô 122,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,227,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid trám thẩm mỹ [Etching]
Mã phần lô PP2400180507
Giá từng phần lô 647,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bond 3M hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400180508
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột Oxit kẽm
Mã phần lô PP2400180509
Giá từng phần lô 92,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calcium hydroxide
Mã phần lô PP2400180510
Giá từng phần lô 277,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Camphenol (CMC)
Mã phần lô PP2400180511
Giá từng phần lô 2,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ co nướu
Mã phần lô PP2400180512
Giá từng phần lô 1,777,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,772
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi đánh bóng
Mã phần lô PP2400180513
Giá từng phần lô 2,150,172
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,502
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cọ trám thẩm mỹ
Mã phần lô PP2400180514
Giá từng phần lô 757,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite lỏng A3
Mã phần lô PP2400180515
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite quang trùng hợp
Mã phần lô PP2400180516
Giá từng phần lô 5,243,329
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,434
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cone giấy
Mã phần lô PP2400180517
Giá từng phần lô 158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cone Gutta Pechar hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400180518
Giá từng phần lô 1,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cone Gutta Protaper hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400180519
Giá từng phần lô 2,357,430
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm nội nha Máy Protaper hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400180520
Giá từng phần lô 4,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cone phụ
Mã phần lô PP2400180521
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cortisomol
Mã phần lô PP2400180522
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai kim loại
Mã phần lô PP2400180523
Giá từng phần lô 91,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 910
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu xịt tay khoan
Mã phần lô PP2400180524
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dolo Endogel hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400180525
Giá từng phần lô 125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eugenol
Mã phần lô PP2400180526
Giá từng phần lô 530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fuji I hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400180527
Giá từng phần lô 3,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fuji IX hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400180528
Giá từng phần lô 37,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha 27G x 13/16" (0.4*21mm)
Mã phần lô PP2400180529
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lentulo
Mã phần lô PP2400180530
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt gương
Mã phần lô PP2400180531
Giá từng phần lô 736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi gates
Mã phần lô PP2400180532
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2400180533
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhám kẽ
Mã phần lô PP2400180534
Giá từng phần lô 2,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2400180535
Giá từng phần lô 2,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Reamer (Densply) (21mm, 25mm)
Mã phần lô PP2400180536
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2400180537
Giá từng phần lô 1,612,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc diệt tủy
Mã phần lô PP2400180538
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc trám tạm Caviton hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400180539
Giá từng phần lô 9,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm gai
Mã phần lô PP2400180540
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Airway các số (sơ sinh, trẻ em, người lớn)
Mã phần lô PP2400180541
Giá từng phần lô 1,119,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,198
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ambu (sơ sinh, trẻ em,người lớn)
Mã phần lô PP2400180542
Giá từng phần lô 545,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,456
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bàn chải rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400180543
Giá từng phần lô 1,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cá nhân, VT
Mã phần lô PP2400180544
Giá từng phần lô 4,152,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,524
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn 9cm*2.5m
Mã phần lô PP2400180545
Giá từng phần lô 8,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt
Mã phần lô PP2400180546
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo có gạc, vô trùng 15cm*10cm
Mã phần lô PP2400180547
Giá từng phần lô 375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo có gạc vô trùng 30cm*10cm
Mã phần lô PP2400180548
Giá từng phần lô 3,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo có gạc, vô trùng 5*7cm
Mã phần lô PP2400180549
Giá từng phần lô 2,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cuộn co giãn 10cm*10m
Mã phần lô PP2400180550
Giá từng phần lô 4,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cuộn co giãn 10cm*4.5m
Mã phần lô PP2400180551
Giá từng phần lô 3,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cố định kim luồn
Mã phần lô PP2400180552
Giá từng phần lô 11,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa 2.5cm*5m
Mã phần lô PP2400180553
Giá từng phần lô 100,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,009,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 2 móc
Mã phần lô PP2400180554
Giá từng phần lô 2,128,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,283
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2400180555
Giá từng phần lô 22,717,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao camera nội soi 15*250cm, VT
Mã phần lô PP2400180556
Giá từng phần lô 1,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao cần đốt điện 10*250cm, VT
Mã phần lô PP2400180557
Giá từng phần lô 4,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao cao su
Mã phần lô PP2400180558
Giá từng phần lô 4,189,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,892
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao giày Nylon ngắn
Mã phần lô PP2400180559
Giá từng phần lô 804,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,045
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao tóc phẫu thuật
Mã phần lô PP2400180560
Giá từng phần lô 7,201,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,016
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao vải + Túi hơi (Người lớn)
Mã phần lô PP2400180561
Giá từng phần lô 2,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao vải + túi hơi nhi (2 cở)
Mã phần lô PP2400180562
Giá từng phần lô 150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm tự động
Mã phần lô PP2400180563
Giá từng phần lô 2,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm insulin
Mã phần lô PP2400180564
Giá từng phần lô 882,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2400180565
Giá từng phần lô 4,199,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn xóa Cassette máy quét CR Max
Mã phần lô PP2400180566
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gạc 5*7cm, VT
Mã phần lô PP2400180567
Giá từng phần lô 155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gạc 8*12cm, VT
Mã phần lô PP2400180568
Giá từng phần lô 13,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gòn cắt 3*3cm
Mã phần lô PP2400180569
Giá từng phần lô 8,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gòn không thấm nước
Mã phần lô PP2400180570
Giá từng phần lô 1,815,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gòn tẩm cồn 6*6cm
Mã phần lô PP2400180571
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gòn thấm nước
Mã phần lô PP2400180572
Giá từng phần lô 1,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gòn viên 2cm,KVT
Mã phần lô PP2400180573
Giá từng phần lô 12,198,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,988
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông xốp cầm máu 5*8cm
Mã phần lô PP2400180574
Giá từng phần lô 14,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng lót/Vớ thun trong bó bột sợi thủy tinh 10cm*25m
Mã phần lô PP2400180575
Giá từng phần lô 55,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng lót/Vớ thun trong bó bột sợi thủy tinh 7cm*25m
Mã phần lô PP2400180576
Giá từng phần lô 55,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột bó sợi thủy tinh 12.5cm*3.6m [5''X4YD]
Mã phần lô PP2400180577
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột bó sợi thủy tinh 7.5cm*3.6m [3''X4YD]
Mã phần lô PP2400180578
Giá từng phần lô 5,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột bó thạch cao 10cm*2.7m
Mã phần lô PP2400180579
Giá từng phần lô 5,581,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,814
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột bó thạch cao 15cm*2.7m
Mã phần lô PP2400180580
Giá từng phần lô 5,988,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh 7Fr*20 cm [ Central Venous Catheter Set 2 lumen ]
Mã phần lô PP2400180581
Giá từng phần lô 214,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng [tương đương Certofix]
Mã phần lô PP2400180582
Giá từng phần lô 699,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ cầm máu tan chậm Monosyn 1 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400180583
Giá từng phần lô 6,010,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,102
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ cầm máu tan chậm Monosyn 2/0 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400180584
Giá từng phần lô 3,817,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,178
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Vicryl 6/0 kim tròn, 13 mm, hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400180585
Giá từng phần lô 2,816,688
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Vicryl 7/0 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400180586
Giá từng phần lô 4,970,712
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,708
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Vicryl 8/0 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400180587
Giá từng phần lô 5,747,712
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,478
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clotest
Mã phần lô PP2400180588
Giá từng phần lô 23,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2400180589
Giá từng phần lô 27,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2400180590
Giá từng phần lô 453,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai Desault
Mã phần lô PP2400180591
Giá từng phần lô 2,737,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai lưng thấp
Mã phần lô PP2400180592
Giá từng phần lô 2,368,470
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,685
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai treo tay tam giác
Mã phần lô PP2400180593
Giá từng phần lô 2,480,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,806
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai xương đòn
Mã phần lô PP2400180594
Giá từng phần lô 704,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,048
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dẫn lưu áp lực âm 400ml
Mã phần lô PP2400180595
Giá từng phần lô 9,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao chọc tiền phòng 15 độ, VT
Mã phần lô PP2400180596
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ VT, các số
Mã phần lô PP2400180597
Giá từng phần lô 7,240,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,405
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ phẩu thuật mắt phaco 2,8mm- 3,2mm, VT
Mã phần lô PP2400180598
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao đốt điện Mono [Dao đốt điện 3 chấu]
Mã phần lô PP2400180599
Giá từng phần lô 353,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao cắt đốt 2 nút bấm dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400180600
Giá từng phần lô 1,795,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,955
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu cone vàng
Mã phần lô PP2400180601
Giá từng phần lô 2,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu cone xanh
Mã phần lô PP2400180602
Giá từng phần lô 642,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu cone trắng
Mã phần lô PP2400180603
Giá từng phần lô 990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây đeo tay bệnh nhân
Mã phần lô PP2400180604
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garose
Mã phần lô PP2400180605
Giá từng phần lô 513,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút dịch phẩu thuật 8mm*2m
Mã phần lô PP2400180606
Giá từng phần lô 15,317,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút đờm, dịch có khóa, VT, các cỡ
Mã phần lô PP2400180607
Giá từng phần lô 1,959,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,593
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây chạy thận
Mã phần lô PP2400180608
Giá từng phần lô 505,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,058,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm 140cm, VT
Mã phần lô PP2400180609
Giá từng phần lô 4,282,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,828
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Oxy 2 nhánh các cỡ (sơ sinh, trẻ em,người lớn)
Mã phần lô PP2400180610
Giá từng phần lô 10,419,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,192
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400180611
Giá từng phần lô 649,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,496
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ VT
Mã phần lô PP2400180612
Giá từng phần lô 11,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực dán đo dẫn truyền điện cơ
Mã phần lô PP2400180613
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực đất loại dán cho điện cơ
Mã phần lô PP2400180614
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tim
Mã phần lô PP2400180615
Giá từng phần lô 11,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ dùng trong phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo
Mã phần lô PP2400180616
Giá từng phần lô 264,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đa enzyme làm sạch và khử nhiễm dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400180617
Giá từng phần lô 41,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí
Mã phần lô PP2400180618
Giá từng phần lô 17,829,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn Hydrogen peroxide/ Peracetic acid
Mã phần lô PP2400180619
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2% + test kiểm tra nồng độ
Mã phần lô PP2400180620
Giá từng phần lô 37,861,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,616
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt
Mã phần lô PP2400180621
Giá từng phần lô 10,211,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,113
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch khử khuẩn sàn nhà
Mã phần lô PP2400180622
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế.
Mã phần lô PP2400180623
Giá từng phần lô 9,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ
Mã phần lô PP2400180624
Giá từng phần lô 70,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch loại bỏ vết mờ ố, gỉ sét
Mã phần lô PP2400180625
Giá từng phần lô 2,711,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2%
Mã phần lô PP2400180626
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm bao thủy tinh thể Tryblue 0.06%
Mã phần lô PP2400180627
Giá từng phần lô 1,593,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,934
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlohexedine gluconate 4%
Mã phần lô PP2400180628
Giá từng phần lô 7,188,816
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,889
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlohexedine gluconate 4%
Mã phần lô PP2400180629
Giá từng phần lô 49,457,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,574
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay thủ thuật, thường quy
Mã phần lô PP2400180630
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel
Mã phần lô PP2400180631
Giá từng phần lô 32,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tắm bệnh nhân trước mổ Chlohexedine digluconate 4%
Mã phần lô PP2400180632
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc 10*10cm*8 lớp, VT
Mã phần lô PP2400180633
Giá từng phần lô 189,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,892,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc 30*40cm*8 lớp cản quang, VT (Gạc ổ bụng)
Mã phần lô PP2400180634
Giá từng phần lô 37,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc 5*6,5cm*12 lớp VT (Gạc mắt)
Mã phần lô PP2400180635
Giá từng phần lô 240,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,405
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc cầu sản khoa Fi 45
Mã phần lô PP2400180636
Giá từng phần lô 635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu 0,75*200cm* 4 lớp, VT (Meche mũi)
Mã phần lô PP2400180637
Giá từng phần lô 999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc mét
Mã phần lô PP2400180638
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc nội soi 1,5*80cm*12 lớp, cản quang, VT
Mã phần lô PP2400180639
Giá từng phần lô 1,207,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng khám các cỡ
Mã phần lô PP2400180640
Giá từng phần lô 186,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,861,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng phẫu thuật các cỡ
Mã phần lô PP2400180641
Giá từng phần lô 70,771,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng soát tử cung, VT
Mã phần lô PP2400180642
Giá từng phần lô 798,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,982
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel bôi trơn Ky
Mã phần lô PP2400180643
Giá từng phần lô 4,226,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,262
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400180644
Giá từng phần lô 5,996,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,964
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy ECG 1 cần 50mm*30m
Mã phần lô PP2400180645
Giá từng phần lô 2,070,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,708
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy ECG 110*140mm*200P
Mã phần lô PP2400180646
Giá từng phần lô 657,696
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,577
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy ECG 80mm*20m
Mã phần lô PP2400180647
Giá từng phần lô 11,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in 110mm*20m
Mã phần lô PP2400180648
Giá từng phần lô 11,230,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,308
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in 150*90mm*300P
Mã phần lô PP2400180649
Giá từng phần lô 1,732,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp rún VT
Mã phần lô PP2400180650
Giá từng phần lô 117,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khăn khám nha 40cm*50cm
Mã phần lô PP2400180651
Giá từng phần lô 1,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khăn trải bàn mổ 80*220cm, VT
Mã phần lô PP2400180652
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp
Mã phần lô PP2400180653
Giá từng phần lô 15,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2400180654
Giá từng phần lô 33,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã có dây 50cm
Mã phần lô PP2400180655
Giá từng phần lô 2,302,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,022
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 ngả có dây 25cm
Mã phần lô PP2400180656
Giá từng phần lô 2,621,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,217
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã không dây
Mã phần lô PP2400180657
Giá từng phần lô 2,699,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,996
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chạy thận nhân tạo các cỡ
Mã phần lô PP2400180658
Giá từng phần lô 127,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2400180659
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim điện cơ một lần
Mã phần lô PP2400180660
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê tủy sống các cỡ [G25*3 1/2", G27*3 1/2"...]
Mã phần lô PP2400180661
Giá từng phần lô 5,859,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400180662
Giá từng phần lô 63,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm các cỡ [18G, 23G …]
Mã phần lô PP2400180663
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính nhám (7105)
Mã phần lô PP2400180664
Giá từng phần lô 47,808
Bảo đảm dự thầu (VND) 479
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính trơn (7102)
Mã phần lô PP2400180665
Giá từng phần lô 1,071,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,714
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam men 22*22 mm
Mã phần lô PP2400180666
Giá từng phần lô 105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đưng nước tiểu, có nhãn
Mã phần lô PP2400180667
Giá từng phần lô 32,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng phân có chất bảo quản
Mã phần lô PP2400180668
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc khuẩn KoKo hoặc tương đương dùng cho máy đo CNHH
Mã phần lô PP2400180669
Giá từng phần lô 10,347,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc khuẩn HME ( Lọc vi khuẩn 3 chức năng - Filter lọc khuẩn kèm làm ẩm )
Mã phần lô PP2400180670
Giá từng phần lô 4,953,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,538
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask gây mê các số
Mã phần lô PP2400180671
Giá từng phần lô 444,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,443
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask Oxy có túi các cỡ
Mã phần lô PP2400180672
Giá từng phần lô 3,384,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,848
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask xông khí dung + bầu chứa các cỡ
Mã phần lô PP2400180673
Giá từng phần lô 14,151,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,516
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mở khí quản nhanh
Mã phần lô PP2400180674
Giá từng phần lô 3,157,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,578
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng cầm máu mũi 8*1,5*2 cm
Mã phần lô PP2400180675
Giá từng phần lô 1,432,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,329
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng lưới phẫu thuật thoát vị Polypropylen 5cm*10cm [Mảnh ghép điều trị thoát vị bụng/ bẹn 5*10cm]
Mã phần lô PP2400180676
Giá từng phần lô 32,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp bàn chân chống xoay
Mã phần lô PP2400180677
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng tay
Mã phần lô PP2400180678
Giá từng phần lô 2,950,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,507
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cánh- bàn tay T/P (vải)
Mã phần lô PP2400180679
Giá từng phần lô 1,019,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,199
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cố định cổ cứng các cỡ (số 3…
Mã phần lô PP2400180680
Giá từng phần lô 2,122,704
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,228
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ mềm
Mã phần lô PP2400180681
Giá từng phần lô 158,025
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,581
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đùi
Mã phần lô PP2400180682
Giá từng phần lô 3,611,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,114
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp ngón tay dài (nhôm)
Mã phần lô PP2400180683
Giá từng phần lô 1,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp ngón tay ngắn (nhôm)
Mã phần lô PP2400180684
Giá từng phần lô 195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút đậy kim luồn
Mã phần lô PP2400180685
Giá từng phần lô 1,647,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống eppendorf 1.5ml có nắp
Mã phần lô PP2400180686
Giá từng phần lô 1,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút điều kinh tiệt trùng,các cỡ
Mã phần lô PP2400180687
Giá từng phần lô 610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Citrat
Mã phần lô PP2400180688
Giá từng phần lô 2,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm có nắp 5ml
Mã phần lô PP2400180689
Giá từng phần lô 1,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA K2 (người lớn)
Mã phần lô PP2400180690
Giá từng phần lô 17,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA K3 (trẻ em)
Mã phần lô PP2400180691
Giá từng phần lô 231,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,318
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2400180692
Giá từng phần lô 19,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm không nắp 5ml
Mã phần lô PP2400180693
Giá từng phần lô 5,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Serum
Mã phần lô PP2400180694
Giá từng phần lô 12,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có bóng các cỡ
Mã phần lô PP2400180695
Giá từng phần lô 6,708,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,083
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản đường mũi
Mã phần lô PP2400180696
Giá từng phần lô 879,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản không bóng các cỡ
Mã phần lô PP2400180697
Giá từng phần lô 217,495
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2400180698
Giá từng phần lô 367,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận Lowflux
Mã phần lô PP2400180699
Giá từng phần lô 526,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,260,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que gòn lấy bệnh phẩm (đựng trong ống nhựa tiệt khuẩn)
Mã phần lô PP2400180700
Giá từng phần lô 5,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm điện cực trung tính sử dụng nhiều lần/ Máy cắt đốt Daiwa- Hàn Quốc hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400180701
Giá từng phần lô 395,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,954
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm điện cực trung tính dùng một lần Máy đốt Emed hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400180702
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm lót sản 40*60cm
Mã phần lô PP2400180703
Giá từng phần lô 5,879,067
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,791
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tạp dề
Mã phần lô PP2400180704
Giá từng phần lô 715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tạp dề VT
Mã phần lô PP2400180705
Giá từng phần lô 2,462,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,623
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước (nhiệt độ- thời gian)
Mã phần lô PP2400180706
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước (nhiệt độ- thời gian- áp suất)
Mã phần lô PP2400180707
Giá từng phần lô 5,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử đường huyết + kim
Mã phần lô PP2400180708
Giá từng phần lô 124,642,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,246,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử lò hấp (kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn)
Mã phần lô PP2400180709
Giá từng phần lô 17,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử thai
Mã phần lô PP2400180710
Giá từng phần lô 385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông hậu môn số 28,30
Mã phần lô PP2400180711
Giá từng phần lô 74,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông tiểu 1 nhánh (Nelaton 14)
Mã phần lô PP2400180712
Giá từng phần lô 674,267
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,743
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông tiểu 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2400180713
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông tiểu 2 nhánh số 30
Mã phần lô PP2400180714
Giá từng phần lô 174,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng chữ C kép, không lắp sẵn
Mã phần lô PP2400180715
Giá từng phần lô 577,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,778,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng chữ C kép, lắp sẵn.
Mã phần lô PP2400180716
Giá từng phần lô 689,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,896,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng 4 điểm tựa, không lắp sẵn.
Mã phần lô PP2400180717
Giá từng phần lô 1,037,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,377,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi cuộn tiệt trùng dẹp 150mm*200m
Mã phần lô PP2400180718
Giá từng phần lô 8,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi cuộn tiệt trùng dẹp 200mm*200m
Mã phần lô PP2400180719
Giá từng phần lô 14,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi cuộn tiệt trùng dẹp 300mm*200m
Mã phần lô PP2400180720
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi cuộn tiệt trùng dẹp 350mm*200m
Mã phần lô PP2400180721
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi trữ Oxy di động
Mã phần lô PP2400180722
Giá từng phần lô 234,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,349
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng máu/sản, VT (bao đo máu sau khi sanh)
Mã phần lô PP2400180723
Giá từng phần lô 1,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu, VT
Mã phần lô PP2400180724
Giá từng phần lô 3,031,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,312
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vôi soda
Mã phần lô PP2400180725
Giá từng phần lô 1,942,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,428
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp kế người lớn
Mã phần lô PP2400180726
Giá từng phần lô 5,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghe
Mã phần lô PP2400180727
Giá từng phần lô 2,156,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,563
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner không răng các cỡ [0.5- 1- 1.5- 2- 2.5mm]
Mã phần lô PP2400180728
Giá từng phần lô 780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner có răng các cỡ [0.5- 1- 1.2- 1.5- 2.0- 2.5- 3.0mm]
Mã phần lô PP2400180729
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cánh tay các cỡ (dùng vít vỏ 4.5mm)
Mã phần lô PP2400180730
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đầu dưới cẳng chân (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2400180731
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đầu trên cẳng chân (trái, phải) các cỡ [mâm chày]
Mã phần lô PP2400180732
Giá từng phần lô 5,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đầu trên cánh tay (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2400180733
Giá từng phần lô 5,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp thân đùi
Mã phần lô PP2400180734
Giá từng phần lô 1,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp lòng máng các cỡ
Mã phần lô PP2400180735
Giá từng phần lô 1,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mắc xích các cỡ
Mã phần lô PP2400180736
Giá từng phần lô 1,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương đòn S các cỡ [8 lỗ...]
Mã phần lô PP2400180737
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít vỏ 3.5 các cỡ [dài 20- 24- 26- 30- 45- 50mm]
Mã phần lô PP2400180738
Giá từng phần lô 56,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít vỏ 4.5 các cỡ [dài 30- 34- 36- 40- 44- 46- 50mm]
Mã phần lô PP2400180739
Giá từng phần lô 1,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp 3.5 các cỡ
Mã phần lô PP2400180740
Giá từng phần lô 860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp 4.0 các cỡ
Mã phần lô PP2400180741
Giá từng phần lô 1,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp 6.5 các cỡ [dài 50mm, 1/2 ren…]
Mã phần lô PP2400180742
Giá từng phần lô 3,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxy khí loại lớn 6m3
Mã phần lô PP2400180743
Giá từng phần lô 58,153,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxy khí loại nhỏ ≤ 2m3
Mã phần lô PP2400180744
Giá từng phần lô 3,831,983
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí CO2
Mã phần lô PP2400180745
Giá từng phần lô 1,674,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->