Gói thầu: Vật tư y tế, sinh phẩm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300158615-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CAM RANH |
| Tên gói thầu | Vật tư y tế, sinh phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300104544 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Khánh Hoà |
| Giá gói thầu | 1,382,870,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20.743.051 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 24/07/2023 16:06:00 | 24/07/2023 09:30:00 | 28/07/2023 10:00:00 | Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư. |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300230483 - Băng keo có gạc vô trùng | 8,400,000 | 12.600.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 5.880.000 | 658 |
| 2 | PP2300230484 - Bao dây đốt | 7,350,000 | 11.025.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 5.145.000 | 116 |
| 3 | PP2300230485 - Bao vải huyết áp | 2,340,000 | 3.510.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 1.638.000 | 5 |
| 4 | PP2300230486 - Bao vải huyết áp dùng cho máy Monitoring | 7,200,000 | 10.800.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 5.040.000 | 4 |
| 5 | PP2300230487 - Bao vải và túi hơi huyết áp | 4,950,000 | 7.425.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 3.465.000 | 9 |
| 6 | PP2300230488 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 11,025,000 | 16.537.500 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 7.717.500 | 9 |
| 7 | PP2300230489 - Bộ mask khí dung | 18,000,000 | 27.000.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 12.600.000 | 198 |
| 8 | PP2300230490 - Bộ nắp bình dẫn lưu màng phổi | 2,000,000 | 3.000.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 1.400.000 | 9 |
| 9 | PP2300230491 - Bơm kim tiêm nhựa 1ml | 4,920,000 | 7.380.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 3.444.000 | 1316 |
| 10 | PP2300230492 - Bơm kim tiêm nhựa 20ml | 73,800,000 | 110.700.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 51.660.000 | 7398 |
| 11 | PP2300230493 - Bơm kim tiêm nhựa 3ml | 7,380,000 | 11.070.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 5.166.000 | 1973 |
| 12 | PP2300230494 - Bơm kim tiêm nhựa 5ml | 68,750,000 | 103.125.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 48.125.000 | 18083 |
| 13 | PP2300230495 - Bơm tiêm cho ăn 50ml | 10,920,000 | 16.380.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 7.644.000 | 494 |
| 14 | PP2300230496 - Bơm tiêm điện | 10,800,000 | 16.200.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 7.560.000 | 296 |
| 15 | PP2300230497 - Bông y tế không thấm nước | 10,080,000 | 15.120.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 7.056.000 | 12 |
| 16 | PP2300230498 - Bông y tế thấm nước | 54,000,000 | 81.000.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 37.800.000 | 60 |
| 17 | PP2300230499 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 8/0, 2 kim tròn | 13,678,800 | 20.518.200 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 9.575.160 | 8 |
| 18 | PP2300230500 - Chỉ thép khâu xương bánh chè | 4,536,000 | 6.804.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 3.175.200 | 6 |
| 19 | PP2300230501 - Đai cột sống lưng, các cỡ | 7,560,000 | 11.340.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 5.292.000 | 14 |
| 20 | PP2300230502 - Đai Desault các số | 16,800,000 | 25.200.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 11.760.000 | 33 |
| 21 | PP2300230503 - Đai xương đòn hình số 8 | 8,400,000 | 12.600.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 5.880.000 | 50 |
| 22 | PP2300230504 - Đầu cole vàng | 6,300,000 | 9.450.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 4.410.000 | 9864 |
| 23 | PP2300230505 - Đầu cole xanh | 1,560,000 | 2.340.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 1.092.000 | 1973 |
| 24 | PP2300230506 - Dây Garo | 1,900,000 | 2.850.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 1.330.000 | 83 |
| 25 | PP2300230507 - Dây nối bơm tiêm điện | 16,500,000 | 24.750.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 11.550.000 | 494 |
| 26 | PP2300230508 - Dây oxy 2 nhánh | 20,000,000 | 30.000.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 14.000.000 | 658 |
| 27 | PP2300230509 - Đè lưỡi gỗ | 2,700,000 | 4.050.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 1.890.000 | 1644 |
| 28 | PP2300230510 - Điện cực dán ngực | 8,500,000 | 12.750.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 5.950.000 | 822 |
| 29 | PP2300230511 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo | 35,000,000 | 52.500.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 24.500.000 | 2 |
| 30 | PP2300230512 - Gạc dẫn lưu | 2,000,000 | 3.000.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 1.400.000 | 165 |
| 31 | PP2300230513 - Gạc hút y tế | 17,600,000 | 26.400.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 12.320.000 | 658 |
| 32 | PP2300230514 - Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng | 39,100,000 | 58.650.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 27.370.000 | 3781 |
| 33 | PP2300230515 - Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng | 55,900,000 | 83.850.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 39.130.000 | 2137 |
| 34 | PP2300230516 - Gạc phẫu thuật ruột thừa vô trùng | 11,000,000 | 16.500.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 7.700.000 | 822 |
| 35 | PP2300230517 - Gạc Vaselin | 5,400,000 | 8.100.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 3.780.000 | 494 |
| 36 | PP2300230518 - Găng sản khoa tiệt trùng các số | 5,760,000 | 8.640.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 4.032.000 | 50 |
| 37 | PP2300230519 - Giấy điện tim 3 cần | 9,900,000 | 14.850.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 6.930.000 | 83 |
| 38 | PP2300230520 - Giấy điện tim 3 cần | 10,080,000 | 15.120.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 7.056.000 | 66 |
| 39 | PP2300230521 - Giấy điện tim 6 cần | 11,025,000 | 16.537.500 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 7.717.500 | 42 |
| 40 | PP2300230522 - Giấy in Monitor sản | 18,900,000 | 28.350.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 13.230.000 | 33 |
| 41 | PP2300230523 - Giấy in nhiệt | 1,423,800 | 2.135.700 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 996.660 | 20 |
| 42 | PP2300230524 - Giấy siêu âm | 38,400,000 | 57.600.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 26.880.000 | 50 |
| 43 | PP2300230525 - Kim chọc dò tủy sống các số | 5,859,000 | 8.788.500 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 4.101.300 | 50 |
| 44 | PP2300230526 - Kim gây tê răng | 10,080,000 | 15.120.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 7.056.000 | 987 |
| 45 | PP2300230527 - Kim gây tê tủy sống các số | 25,200,000 | 37.800.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 17.640.000 | 198 |
| 46 | PP2300230528 - Lam kính | 2,080,000 | 3.120.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 1.456.000 | 14 |
| 47 | PP2300230529 - Lam kính mờ | 1,450,000 | 2.175.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 1.015.000 | 9 |
| 48 | PP2300230530 - Lammen | 760,000 | 1.140.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 532.000 | 7 |
| 49 | PP2300230531 - Mask oxy nồng độ cao | 23,160,000 | 34.740.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 16.212.000 | 198 |
| 50 | PP2300230532 - Máy huyết áp | 9,000,000 | 13.500.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 6.300.000 | 4 |
| 51 | PP2300230533 - Miếng xốp cầm máu tự tiêu | 3,400,000 | 5.100.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 2.380.000 | 7 |
| 52 | PP2300230534 - Mỏ vịt nhựa | 4,560,000 | 6.840.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 3.192.000 | 198 |
| 53 | PP2300230535 - Nẹp cổ cứng các số | 8,400,000 | 12.600.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 5.880.000 | 14 |
| 54 | PP2300230536 - Nẹp cổ mềm các số | 2,856,000 | 4.284.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 1.999.200 | 14 |
| 55 | PP2300230537 - Nẹp đùi các số (Nẹp Zimmer) | 25,200,000 | 37.800.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 17.640.000 | 40 |
| 56 | PP2300230538 - Nẹp ngón tay bằng nhôm Iselin | 9,450,000 | 14.175.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 6.615.000 | 83 |
| 57 | PP2300230539 - Nẹp ngón tay ngắn | 2,646,000 | 3.969.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 1.852.200 | 17 |
| 58 | PP2300230540 - Nẹp vải cẳng bàn chân các số | 23,100,000 | 34.650.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 16.170.000 | 33 |
| 59 | PP2300230541 - Nẹp vải cẳng tay các số | 8,820,000 | 13.230.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 6.174.000 | 33 |
| 60 | PP2300230542 - Nhiệt kế thủy ngân | 846,000 | 1.269.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 592.200 | 6 |
| 61 | PP2300230543 - Ống nghiệm thủy tinh | 740,000 | 1.110.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 518.000 | 329 |
| 62 | PP2300230544 - Ống Airway các số | 17,400,000 | 26.100.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 12.180.000 | 494 |
| 63 | PP2300230545 - ống Canyl mở khí quản các số từ 3-9 có bóng hoặc không bóng | 1,150,000 | 1.725.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 805.000 | 17 |
| 64 | PP2300230546 - Ống dẫn lưu màng phổi | 17,955,000 | 26.932.500 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 12.568.500 | 50 |
| 65 | PP2300230547 - Ống dẫn lưu ổ bụng các số | 2,520,000 | 3.780.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 1.764.000 | 50 |
| 66 | PP2300230548 - Ống Hematocrit | 400,000 | 600.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 280.000 | 165 |
| 67 | PP2300230549 - Ống nghiệm Citrate | 11,115,000 | 16.672.500 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 7.780.500 | 2466 |
| 68 | PP2300230550 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su | 53,500,000 | 80.250.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 37.450.000 | 8220 |
| 69 | PP2300230551 - Ống nghiệm Heparin | 24,300,000 | 36.450.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 17.010.000 | 4932 |
| 70 | PP2300230552 - Ống nghiệm nhựa có nắp | 3,600,000 | 5.400.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 2.520.000 | 987 |
| 71 | PP2300230553 - Ống nghiệm nhựa không nắp | 1,200,000 | 1.800.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 840.000 | 494 |
| 72 | PP2300230554 - Ống nghiệm Serum nắp đỏ | 6,960,000 | 10.440.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 4.872.000 | 1316 |
| 73 | PP2300230555 - Ống thông Nelaton các số | 5,700,000 | 8.550.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 3.990.000 | 99 |
| 74 | PP2300230556 - Ống thông niệu quản các số | 4,780,000 | 7.170.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 3.346.000 | 4 |
| 75 | PP2300230557 - Quả bóp huyết áp (Bo huyết áp) | 2,350,000 | 3.525.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 1.645.000 | 9 |
| 76 | PP2300230558 - Que tăm bông | 18,750,000 | 28.125.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 13.125.000 | 2466 |
| 77 | PP2300230559 - Túi đựng nước tiểu | 24,500,000 | 36.750.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 17.150.000 | 822 |
| 78 | PP2300230560 - Túi máu đơn | 2,090,000 | 3.135.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 1.463.000 | 9 |
| 79 | PP2300230561 - Túi oxy | 577,500 | 866.250 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 404.250 | 1 |
| 80 | PP2300230562 - Vòng đeo tay bệnh nhân người lớn | 8,820,000 | 13.230.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 6.174.000 | 658 |
| 81 | PP2300230563 - Vòng đeo tay bệnh nhân trẻem | 8,820,000 | 13.230.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 6.174.000 | 658 |
| 82 | PP2300230564 - Xốp cầm máu mũi | 6,600,000 | 9.900.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 4.620.000 | 10 |
| 83 | PP2300230565 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen | 23,100,000 | 34.650.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 16.170.000 | 4 |
| 84 | PP2300230566 - Chai cấy máu 2 pha | 2,400,000 | 3.600.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 1.680.000 | 9 |
| 85 | PP2300230567 - Cidezyme (hoặc tương đương) | 20,097,000 | 30.145.500 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 14.067.900 | 5 |
| 86 | PP2300230568 - Đĩa Petri nhựa | 7,200,000 | 10.800.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 5.040.000 | 494 |
| 87 | PP2300230569 - Gel siêu âm | 7,200,000 | 10.800.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 5.040.000 | 10 |
| 88 | PP2300230570 - Giêm sa | 1,080,000 | 1.620.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 756.000 | 1 |
| 89 | PP2300230571 - Nước Javel | 62,640,000 | 93.960.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 43.848.000 | 711 |
| 90 | PP2300230572 - Phim X-quang siêu nhạy | 12,500,000 | 18.750.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 8.750.000 | 165 |
| 91 | PP2300230573 - Presept | 3,600,000 | 5.400.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 2.520.000 | 132 |
| 92 | PP2300230574 - Sample cup | 2,016,000 | 3.024.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 1.411.200 | 987 |
| 93 | PP2300230575 - Than hoạt tính | 1,400,000 | 2.100.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 980.000 | 1 |
| 94 | PP2300230576 - Thuốc rửa phim tự động | 6,500,000 | 9.750.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 4.550.000 | 1 |
| 95 | PP2300230577 - Vôi sô đa | 913,000 | 1.369.500 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 639.100 | 2 |
| 96 | PP2300230578 - AHG | 5,625,000 | 8.437.500 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 3.937.500 | 3 |
| 97 | PP2300230579 - Anti A | 2,550,000 | 3.825.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 1.785.000 | 5 |
| 98 | PP2300230580 - Anti AB | 2,550,000 | 3.825.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 1.785.000 | 5 |
| 99 | PP2300230581 - Anti B | 2,550,000 | 3.825.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 1.785.000 | 5 |
| 100 | PP2300230582 - Anti D | 4,170,000 | 6.255.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 2.919.000 | 5 |
| 101 | PP2300230583 - Anti HBs | 3,516,000 | 5.274.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 2.461.200 | 50 |
| 102 | PP2300230584 - Test HBeAg | 3,150,000 | 4.725.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 2.205.000 | 50 |
| 103 | PP2300230585 - Test nhanh chuẩn đoán H.Pylori | 68,040,000 | 102.060.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 47.628.000 | 461 |
| 104 | PP2300230586 - Test thử ma túy 4 trong 1 | 49,400,000 | 74.100.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 34.580.000 | 214 |
| 105 | PP2300230587 - Test nhanh chẩn đoán nhồi máu cơ tim TroponinI | 28,140,000 | 42.210.000 | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng | 19.698.000 | 165 |
Băng keo có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300230483 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao dây đốt |
|
| Mã phần lô | PP2300230484 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao vải huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300230485 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao vải huyết áp dùng cho máy Monitoring |
|
| Mã phần lô | PP2300230486 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao vải và túi hơi huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300230487 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300230488 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.717.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mask khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300230489 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nắp bình dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300230490 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm kim tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300230491 |
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.444.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm kim tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300230492 |
| Giá từng phần lô | 73,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm kim tiêm nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300230493 |
| Giá từng phần lô | 7,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.166.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm kim tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300230494 |
| Giá từng phần lô | 68,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300230495 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300230496 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300230497 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300230498 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 8/0, 2 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300230499 |
| Giá từng phần lô | 13,678,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.518.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.575.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thép khâu xương bánh chè |
|
| Mã phần lô | PP2300230500 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.804.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.175.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai cột sống lưng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300230501 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai Desault các số |
|
| Mã phần lô | PP2300230502 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai xương đòn hình số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300230503 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu cole vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300230504 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu cole xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300230505 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2300230506 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300230507 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300230508 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300230509 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực dán ngực |
|
| Mã phần lô | PP2300230510 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2300230511 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2300230512 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300230513 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300230514 |
| Giá từng phần lô | 39,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3781 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300230515 |
| Giá từng phần lô | 55,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật ruột thừa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300230516 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2300230517 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng sản khoa tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300230518 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300230519 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300230520 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300230521 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.717.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in Monitor sản |
|
| Mã phần lô | PP2300230522 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300230523 |
| Giá từng phần lô | 1,423,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.135.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 996.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300230524 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chọc dò tủy sống các số |
|
| Mã phần lô | PP2300230525 |
| Giá từng phần lô | 5,859,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.788.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.101.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê răng |
|
| Mã phần lô | PP2300230526 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê tủy sống các số |
|
| Mã phần lô | PP2300230527 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2300230528 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.456.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính mờ |
|
| Mã phần lô | PP2300230529 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lammen |
|
| Mã phần lô | PP2300230530 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 532.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask oxy nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300230531 |
| Giá từng phần lô | 23,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.212.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300230532 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng xốp cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300230533 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mỏ vịt nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300230534 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cổ cứng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300230535 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cổ mềm các số |
|
| Mã phần lô | PP2300230536 |
| Giá từng phần lô | 2,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.284.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.999.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp đùi các số (Nẹp Zimmer) |
|
| Mã phần lô | PP2300230537 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp ngón tay bằng nhôm Iselin |
|
| Mã phần lô | PP2300230538 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp ngón tay ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300230539 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.969.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.852.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp vải cẳng bàn chân các số |
|
| Mã phần lô | PP2300230540 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp vải cẳng tay các số |
|
| Mã phần lô | PP2300230541 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2300230542 |
| Giá từng phần lô | 846,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.269.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 592.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300230543 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 518.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2300230544 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ống Canyl mở khí quản các số từ 3-9 có bóng hoặc không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300230545 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300230546 |
| Giá từng phần lô | 17,955,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.932.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.568.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống dẫn lưu ổ bụng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300230547 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Hematocrit |
|
| Mã phần lô | PP2300230548 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2300230549 |
| Giá từng phần lô | 11,115,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.672.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.780.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm EDTA nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300230550 |
| Giá từng phần lô | 53,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300230551 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nhựa có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300230552 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nhựa không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300230553 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Serum nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300230554 |
| Giá từng phần lô | 6,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.872.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2300230555 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông niệu quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2300230556 |
| Giá từng phần lô | 4,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.346.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả bóp huyết áp (Bo huyết áp) |
|
| Mã phần lô | PP2300230557 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que tăm bông |
|
| Mã phần lô | PP2300230558 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300230559 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi máu đơn |
|
| Mã phần lô | PP2300230560 |
| Giá từng phần lô | 2,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.135.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.463.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300230561 |
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 866.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 404.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng đeo tay bệnh nhân người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300230562 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng đeo tay bệnh nhân trẻem |
|
| Mã phần lô | PP2300230563 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xốp cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300230564 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2300230565 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chai cấy máu 2 pha |
|
| Mã phần lô | PP2300230566 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cidezyme (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300230567 |
| Giá từng phần lô | 20,097,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.145.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.067.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa Petri nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300230568 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300230569 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giêm sa |
|
| Mã phần lô | PP2300230570 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước Javel |
|
| Mã phần lô | PP2300230571 |
| Giá từng phần lô | 62,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 711 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X-quang siêu nhạy |
|
| Mã phần lô | PP2300230572 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Presept |
|
| Mã phần lô | PP2300230573 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sample cup |
|
| Mã phần lô | PP2300230574 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.024.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.411.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Than hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2300230575 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc rửa phim tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300230576 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vôi sô đa |
|
| Mã phần lô | PP2300230577 |
| Giá từng phần lô | 913,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.369.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 639.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
AHG |
|
| Mã phần lô | PP2300230578 |
| Giá từng phần lô | 5,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300230579 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300230580 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300230581 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2300230582 |
| Giá từng phần lô | 4,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.919.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300230583 |
| Giá từng phần lô | 3,516,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.274.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.461.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300230584 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chuẩn đoán H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300230585 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.628.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 461 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử ma túy 4 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300230586 |
| Giá từng phần lô | 49,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán nhồi máu cơ tim TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2300230587 |
| Giá từng phần lô | 28,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.698.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi