Gói thầu: Vật tư y tế sử dụng năm 2023 – 2024 (bao gồm 330 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300371715-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa khu vực tỉnh An Giang | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa khu vực tỉnh An Giang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Vật tư y tế sử dụng năm 2023 – 2024 (bao gồm 330 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300252167 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh An Giang |
| Giá gói thầu | 45,288,924,198 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.358.667.722 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2021 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2021 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300512035 - Băng ghim khâu dùng trong phẫu thuật | 165,025,000 | 247.537.500 | 9018 | 115.517.500 | 33 |
| 2 | PP2300512036 - Băng đạn 60mm các cỡ | 169,711,500 | 254.567.250 | 9018 | 118.798.050 | 20 |
| 3 | PP2300512037 - Băng bột bó | 21,000,000 | 31.500.000 | 9021 | 14.700.000 | 667 |
| 4 | PP2300512038 - Băng bột bó | 40,950,000 | 61.425.000 | 9021 | 28.665.000 | 1000 |
| 5 | PP2300512039 - Băng cá nhân | 25,200,000 | 37.800.000 | 3005 | 17.640.000 | 33333 |
| 6 | PP2300512040 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước | 35,400,000 | 53.100.000 | 9018 | 24.780.000 | 100 |
| 7 | PP2300512041 - Băng keo có gạc vô trùng 150mm x 90mm | 13,860,000 | 20.790.000 | 3005 | 9.702.000 | 1000 |
| 8 | PP2300512042 - Băng keo lụa | 21,000,000 | 31.500.000 | 3005 | 14.700.000 | 667 |
| 9 | PP2300512043 - Băng thun y tế 3 móc 10cm x 4,5m | 161,592,000 | 242.388.000 | 3926 | 113.114.400 | 4000 |
| 10 | PP2300512044 - Băng cuộn 9cm x 2,5m | 10,500,000 | 15.750.000 | 3005 | 7.350.000 | 3333 |
| 11 | PP2300512045 - Bình khí gas tiệt trùng EO | 227,040,000 | 340.560.000 | 2910 | 158.928.000 | 133 |
| 12 | PP2300512046 - Bóng kéo sỏi đường mật | 225,000,000 | 337.500.000 | 9018 | 157.500.000 | 17 |
| 13 | PP2300512047 - Bóng nong đường mật các cỡ có ngã Guidewrie | 79,500,000 | 119.250.000 | 9018 | 55.650.000 | 3 |
| 14 | PP2300512048 - Bộ đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 372,500,000 | 558.750.000 | 9018 | 260.750.000 | 83 |
| 15 | PP2300512049 - Bơm tiêm 1cc | 66,150,000 | 99.225.000 | 9018 | 46.305.000 | 35000 |
| 16 | PP2300512050 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ | 396,900,000 | 595.350.000 | 9018 | 277.830.000 | 140000 |
| 17 | PP2300512051 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ | 3,444,000 | 5.166.000 | 9018 | 2.410.800 | 667 |
| 18 | PP2300512052 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ | 323,440,000 | 485.160.000 | 9018 | 226.408.000 | 173333 |
| 19 | PP2300512053 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50cc đầu lớn | 14,000,000 | 21.000.000 | 9018 | 9.800.000 | 1333 |
| 20 | PP2300512054 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50cc đầu nhỏ | 13,440,000 | 20.160.000 | 9018 | 9.408.000 | 1067 |
| 21 | PP2300512055 - Clip cầm máu dùng trong nội soi | 260,000,000 | 390.000.000 | 9018 | 182.000.000 | 167 |
| 22 | PP2300512056 - Ống nghiệm citrat 3,2% | 43,200,000 | 64.800.000 | 3926 | 30.240.000 | 20000 |
| 23 | PP2300512057 - Khớp háng toàn phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương | 1,240,000,000 | 1.860.000.000 | 9021 | 868.000.000 | 7 |
| 24 | PP2300512058 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi | 65,100,000 | 97.650.000 | 3006 | 45.570.000 | 333 |
| 25 | PP2300512059 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi | 546,000,000 | 819.000.000 | 3006 | 382.200.000 | 2667 |
| 26 | PP2300512060 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi | 65,100,000 | 97.650.000 | 3006 | 45.570.000 | 333 |
| 27 | PP2300512061 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi | 31,248,000 | 46.872.000 | 3006 | 21.873.600 | 160 |
| 28 | PP2300512062 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa 2ml - Hydroxypropyl methylcellulose | 14,500,000 | 21.750.000 | 3006 | 10.150.000 | 33 |
| 29 | PP2300512063 - Dao siêu âm | 90,802,250 | 136.203.375 | 9018 | 63.561.575 | 2 |
| 30 | PP2300512064 - Dao siêu âm mổ mở | 118,550,250 | 177.825.375 | 9018 | 82.985.175 | 3 |
| 31 | PP2300512065 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản | 45,000,000 | 67.500.000 | 9018 | 31.500.000 | 10 |
| 32 | PP2300512066 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản | 10,500,000 | 15.750.000 | 9018 | 7.350.000 | 10 |
| 33 | PP2300512067 - Dây dẫn đường mật | 340,000,000 | 510.000.000 | 9018 | 238.000.000 | 27 |
| 34 | PP2300512068 - Dây hút dịch phẫu thuật | 96,000,000 | 144.000.000 | 9018 | 67.200.000 | 2667 |
| 35 | PP2300512069 - Dây hút dịch các số | 81,270,000 | 121.905.000 | 9018 | 56.889.000 | 10000 |
| 36 | PP2300512070 - Dây lọc máu chạy thận nhân tạo | 283,500,000 | 425.250.000 | 9018 | 198.450.000 | 2000 |
| 37 | PP2300512071 - Dây nối máy bơm tiêm | 87,360,000 | 131.040.000 | 9018 | 61.152.000 | 5333 |
| 38 | PP2300512072 - Dây cho ăn | 19,200,000 | 28.800.000 | 9018 | 13.440.000 | 2000 |
| 39 | PP2300512073 - Dây truyền dịch | 1,155,000,000 | 1.732.500.000 | 9018 | 808.500.000 | 33333 |
| 40 | PP2300512074 - Dây truyền máu | 34,650,000 | 51.975.000 | 9018 | 24.255.000 | 2000 |
| 41 | PP2300512075 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ | 128,000,000 | 192.000.000 | 3808 | 89.600.000 | 133 |
| 42 | PP2300512076 - Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc thận | 215,040,000 | 322.560.000 | 3808 | 150.528.000 | 213 |
| 43 | PP2300512077 - Bộ nẹp nén ép bảng hẹp vít 3.5mm 6 đến 7 lỗ dài 73mm | 12,800,000 | 19.200.000 | 9021 | 8.960.000 | 13 |
| 44 | PP2300512078 - Khung dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng [Cố định ngoài cẳng chân Muller] | 23,660,000 | 35.490.000 | 9021 | 16.562.000 | 7 |
| 45 | PP2300512079 - Gel bôi trơn | 20,800,000 | 31.200.000 | 3006 | 14.560.000 | 133 |
| 46 | PP2300512080 - Gel siêu âm | 10,000,000 | 15.000.000 | 3006 | 7.000.000 | 27 |
| 47 | PP2300512081 - Điện cực điện tim (dán) | 55,200,000 | 82.800.000 | 9018 | 38.640.000 | 13333 |
| 48 | PP2300512082 - Giấy điện tim 6 cần tập | 13,482,000 | 20.223.000 | 4810 | 9.437.400 | 167 |
| 49 | PP2300512083 - Kim chạy thận | 231,000,000 | 346.500.000 | 9018 | 161.700.000 | 16667 |
| 50 | PP2300512084 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn | 787,500,000 | 1.181.250.000 | 9018 | 551.250.000 | 16667 |
| 51 | PP2300512085 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn (có cánh có cửa) các số | 104,160,000 | 156.240.000 | 9018 | 72.912.000 | 13333 |
| 52 | PP2300512086 - Rọ tán sỏi cơ học | 113,460,000 | 170.190.000 | 9018 | 79.422.000 | 3 |
| 53 | PP2300512087 - Lọc khuẩn 3 chức năng | 75,000,000 | 112.500.000 | 9018 | 52.500.000 | 1000 |
| 54 | PP2300512088 - Lưỡi dao mổ | 23,100,000 | 34.650.000 | 3006 | 16.170.000 | 3333 |
| 55 | PP2300512089 - Mask thanh quản các số | 1,512,000 | 2.268.000 | 9018 | 1.058.400 | 5 |
| 56 | PP2300512090 - Mặt nạ khí dung | 78,750,000 | 118.125.000 | 9018 | 55.125.000 | 2000 |
| 57 | PP2300512091 - Miếng đặt cầm máu mũi - Merosel | 33,591,600 | 50.387.400 | 3006 | 23.514.120 | 133 |
| 58 | PP2300512092 - Nút chặn kim luồn | 73,500,000 | 110.250.000 | 9018 | 51.450.000 | 23333 |
| 59 | PP2300512093 - Chỉ nylon | 138,600,000 | 207.900.000 | 3006 | 97.020.000 | 2000 |
| 60 | PP2300512094 - Ống mở khí quản hai nòng các cỡ, có bóng có cửa sổ | 80,850,000 | 121.275.000 | 9018 | 56.595.000 | 23 |
| 61 | PP2300512095 - Ống thông nội khí quản | 63,000,000 | 94.500.000 | 9018 | 44.100.000 | 1667 |
| 62 | PP2300512096 - Ống thông phổi các cỡ | 16,000,000 | 24.000.000 | 9018 | 11.200.000 | 133 |
| 63 | PP2300512097 - Ống thông tiệt trùng | 8,500,000 | 12.750.000 | 9018 | 5.950.000 | 333 |
| 64 | PP2300512098 - Rọ lấy sỏi niệu quản | 175,000,000 | 262.500.000 | 9018 | 122.500.000 | 17 |
| 65 | PP2300512099 - Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu dùng cho người lớn M 100 | 876,000,000 | 1.314.000.000 | 9018 | 613.200.000 | 40 |
| 66 | PP2300512100 - Quả lọc máu liên tục | 342,000,000 | 513.000.000 | 9018 | 239.400.000 | 7 |
| 67 | PP2300512101 - Rọ lấy sỏi mật | 225,840,000 | 338.760.000 | 9018 | 158.088.000 | 10 |
| 68 | PP2300512102 - Vật liệu cầm máu | 2,203,530 | 3.305.295 | 3006 | 1.542.471 | 23 |
| 69 | PP2300512103 - Sâu máy thở | 16,800,000 | 25.200.000 | 9018 | 11.760.000 | 333 |
| 70 | PP2300512104 - Sond Foley 2 nhánh các số | 116,000,000 | 174.000.000 | 9018 | 81.200.000 | 3333 |
| 71 | PP2300512105 - Vật liệu cầm máu | 33,000,000 | 49.500.000 | 3006 | 23.100.000 | 33 |
| 72 | PP2300512106 - Tạp dề y tế 1.1 * 1.2m | 57,120,000 | 85.680.000 | 3926 | 39.984.000 | 5667 |
| 73 | PP2300512107 - Túi ép tiệt trùng Tyvek | 81,000,000 | 121.500.000 | 9018 | 56.700.000 | 30 |
| 74 | PP2300512108 - Giấy cuộn Tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học STERRAD | 125,000,000 | 187.500.000 | 9018 | 87.500.000 | 33 |
| 75 | PP2300512109 - Túi đựng nước tiểu có van chống trào ngược | 52,500,000 | 78.750.000 | 3926 | 36.750.000 | 3333 |
| 76 | PP2300512110 - Thòng lọng cắt Polyp | 26,505,000 | 39.757.500 | 9018 | 18.553.500 | 5 |
| 77 | PP2300512111 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 330,000,000 | 495.000.000 | 3808 | 231.000.000 | 500 |
| 78 | PP2300512112 - Lưới điều trị thoát vị | 31,605,000 | 47.407.500 | 3006 | 22.123.500 | 23 |
| 79 | PP2300512113 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng theo phương pháp longo | 1,999,200,000 | 2.998.800.000 | 9018 | 1.399.440.000 | 67 |
| 80 | PP2300512114 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc VLOC số 3-0 | 12,960,000 | 19.440.000 | 9018 | 9.072.000 | 8 |
| 81 | PP2300512115 - Bộ thử nhanh đường huyết | 252,000,000 | 378.000.000 | 3822 | 176.400.000 | 20000 |
| 82 | PP2300512116 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme | 88,000,000 | 132.000.000 | 3402 | 61.600.000 | 67 |
| 83 | PP2300512117 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, cố định kim luồn, size 60x70 mm | 21,000,000 | 31.500.000 | 3005 | 14.700.000 | 3333 |
| 84 | PP2300512118 - Phim khô Laser | 413,700,000 | 620.550.000 | 3701 | 289.590.000 | 3333 |
| 85 | PP2300512119 - Ống nghiệm Heparin | 29,334,339 | 44.001.508 | 3926 | 20.534.037 | 11682 |
| 86 | PP2300512120 - Tube EDTA có nắp cao su bọc nhựa nắp xanh da trời có thuốc chống đông | 172,200,000 | 258.300.000 | 3926 | 120.540.000 | 50000 |
| 87 | PP2300512121 - Ống nghiệm Serum hạt nhỏ nắp đỏ | 77,000,000 | 115.500.000 | 3926 | 53.900.000 | 33333 |
| 88 | PP2300512122 - Đầu côn vàng | 3,600,000 | 5.400.000 | 3926 | 2.520.000 | 10000 |
| 89 | PP2300512123 - Bộ khăn mổ thay khớp [Bộ khăn chỉnh hình tổng quát] | 135,000,000 | 202.500.000 | 9018 | 94.500.000 | 100 |
| 90 | PP2300512124 - Bộ khăn chụp mạch vành 2 lỗ [Bộ khăn chụp mạch vành C] | 139,000,000 | 208.500.000 | 9018 | 97.300.000 | 167 |
| 91 | PP2300512125 - Bộ khăn nội soi ổ bụng | 104,000,000 | 156.000.000 | 9018 | 72.800.000 | 133 |
| 92 | PP2300512126 - Bộ khăn phẫu thuật tổng quát [Bộ khăn tổng quát SMS C] | 255,000,000 | 382.500.000 | 9018 | 178.500.000 | 333 |
| 93 | PP2300512127 - Quả lọc thận nhân tạo (DIACAP PRO 19H) | 378,000,000 | 567.000.000 | 9018 | 264.600.000 | 300 |
| 94 | PP2300512128 - Quả lọc dịch thẩm tách siêu sạch (DIACAP ULTRA DF) | 441,000,000 | 661.500.000 | 9018 | 308.700.000 | 67 |
| 95 | PP2300512129 - Giấy điện tim | 4,530,000 | 6.795.000 | 4810 | 3.171.000 | 101 |
| 96 | PP2300512130 - Bộ dây dẫn dịch bù | 23,600,000 | 35.400.000 | 9018 | 16.520.000 | 67 |
| 97 | PP2300512131 - Quả lọc thận nhân tạo middleflux 17 | 184,440,000 | 276.660.000 | 9018 | 129.108.000 | 232 |
| 98 | PP2300512132 - Quả lọc thận nhân tạo middleflux 19 | 112,896,000 | 169.344.000 | 9018 | 79.027.200 | 128 |
| 99 | PP2300512133 - Dung Dịch Khử Khuẩn Máy Thận Nhân Tạo | 9,900,000 | 14.850.000 | 3808 | 6.930.000 | 5 |
| 100 | PP2300512134 - Kéo đầu nhọn, đầu tù các cỡ | 101,400,000 | 152.100.000 | 9018 | 70.980.000 | 67 |
| 101 | PP2300512135 - Kéo thẳng nhọn các cỡ | 76,050,000 | 114.075.000 | 9018 | 53.235.000 | 50 |
| 102 | PP2300512136 - Bộ đinh chốt Titanium UTN thế hệ mới, dùng cho xương chày | 495,000,000 | 742.500.000 | 9021 | 346.500.000 | 10 |
| 103 | PP2300512137 - Bộ đinh nội tủy xương đùi, xương chày đường kính từ 8 -12mm có chốt ngang | 186,000,000 | 279.000.000 | 9021 | 130.200.000 | 7 |
| 104 | PP2300512138 - Bộ mở dạ dày qua da | 14,400,000 | 21.600.000 | 9018 | 10.080.000 | 2 |
| 105 | PP2300512139 - Bóng đèn halogen | 115,500,000 | 173.250.000 | 8539 | 80.850.000 | 50 |
| 106 | PP2300512140 - Bóng đèn Xenon | 220,000,000 | 330.000.000 | 8539 | 154.000.000 | 3 |
| 107 | PP2300512141 - Dây dao Harmonic màu xám dùng cho dao nội soi | 104,000,000 | 156.000.000 | 9018 | 72.800.000 | 1 |
| 108 | PP2300512142 - Pen thẳng không mấu các cỡ [CRILE] kelly thẳng | 32,000,000 | 48.000.000 | 9018 | 22.400.000 | 33 |
| 109 | PP2300512143 - Kelly cong không mấu răng liền các cỡ (pen) | 95,550,000 | 143.325.000 | 9018 | 66.885.000 | 50 |
| 110 | PP2300512144 - Kẹp (kiềm) mang kim Mayo- hegar các cỡ | 33,320,000 | 49.980.000 | 9018 | 23.324.000 | 13 |
| 111 | PP2300512145 - Kéo cong nhọn các cỡ | 7,920,000 | 11.880.000 | 9018 | 5.544.000 | 5 |
| 112 | PP2300512146 - Kéo phẫu tích Mayo, thẳng tù/tù các cỡ | 54,000,000 | 81.000.000 | 9018 | 37.800.000 | 33 |
| 113 | PP2300512147 - Kéo Metzenbaum tù/tù cong các cỡ | 21,600,000 | 32.400.000 | 9018 | 15.120.000 | 10 |
| 114 | PP2300512148 - Nhíp dài không mấu | 19,880,000 | 29.820.000 | 9018 | 13.916.000 | 23 |
| 115 | PP2300512149 - Nhíp phẫu tích mô các cỡ | 3,405,000 | 5.107.500 | 9018 | 2.383.500 | 5 |
| 116 | PP2300512150 - Nhíp có mấu các cỡ | 12,031,000 | 18.046.500 | 9018 | 8.421.700 | 18 |
| 117 | PP2300512151 - Stent đường mật bằng nhựa, loại đuôi heo_Ống thông đường mật các cỡ | 135,000,000 | 202.500.000 | 9018 | 94.500.000 | 50 |
| 118 | PP2300512152 - Stent đường mật bằng nhựa, loại thẳng_Ống thông đường mật các cỡ | 129,000,000 | 193.500.000 | 9018 | 90.300.000 | 50 |
| 119 | PP2300512153 - Dây đốt điện mono [Tay dao mổ điện 3 giắc] | 380,000,000 | 570.000.000 | 9018 | 266.000.000 | 33 |
| 120 | PP2300512154 - Áo phẫu thuật basic L | 94,500,000 | 141.750.000 | 6211 | 66.150.000 | 1000 |
| 121 | PP2300512155 - Gói đẻ sạch [Bộ đón bé chào đời] | 1,050,000,000 | 1.575.000.000 | 9018 | 735.000.000 | 2333 |
| 122 | PP2300512156 - Bơm tiêm 3ml | 84,420,000 | 126.630.000 | 9018 | 59.094.000 | 44667 |
| 123 | PP2300512157 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 276,000,000 | 414.000.000 | 9018 | 193.200.000 | 400 |
| 124 | PP2300512158 - Chỉ khâu Chromic 2/O + kim tròn | 63,000,000 | 94.500.000 | 3006 | 44.100.000 | 1000 |
| 125 | PP2300512159 - Chỉ khâu Chromic 3/O + kim tròn | 16,800,000 | 25.200.000 | 3006 | 11.760.000 | 267 |
| 126 | PP2300512160 - Chỉ khâu Chromic 3/O + kim tam giác | 8,400,000 | 12.600.000 | 3006 | 5.880.000 | 133 |
| 127 | PP2300512161 - Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tròn | 8,500,800 | 12.751.200 | 3006 | 5.950.560 | 107 |
| 128 | PP2300512162 - Chỉ khâu Silk 2/O kim tam giác | 6,148,800 | 9.223.200 | 3006 | 4.304.160 | 107 |
| 129 | PP2300512163 - Chỉ khâu Nylon số 1 + kim tam giác | 6,148,800 | 9.223.200 | 3006 | 4.304.160 | 107 |
| 130 | PP2300512164 - Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác | 14,212,800 | 21.319.200 | 3006 | 9.948.960 | 320 |
| 131 | PP2300512165 - Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác | 11,844,000 | 17.766.000 | 3006 | 8.290.800 | 267 |
| 132 | PP2300512166 - Chỉ khâu Nylon 5/O + kim tam giác | 6,148,800 | 9.223.200 | 3006 | 4.304.160 | 107 |
| 133 | PP2300512167 - Chỉ phẫu thuật PDS II số 3/0 | 2,524,200 | 3.786.300 | 3006 | 1.766.940 | 13 |
| 134 | PP2300512168 - Chỉ Silk (6/0) kim tam giác | 11,793,600 | 17.690.400 | 3006 | 8.255.520 | 107 |
| 135 | PP2300512169 - Bộ kết nối máy lọc màng bụng (thẩm phân phúc mạc) tự động người lớn | 91,200,000 | 136.800.000 | 9018 | 63.840.000 | 133 |
| 136 | PP2300512170 - Catheter (Ống thông) lọc màng bụng đầu cong dài 63cm | 57,600,000 | 86.400.000 | 9018 | 40.320.000 | 7 |
| 137 | PP2300512171 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước | 18,600,000 | 27.900.000 | 3822 | 13.020.000 | 2000 |
| 138 | PP2300512172 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế | 1,860,000 | 2.790.000 | 3822 | 1.302.000 | 200 |
| 139 | PP2300512173 - Kẹp catheter | 1,155,000 | 1.732.500 | 3926 | 808.500 | 10 |
| 140 | PP2300512174 - Kẹp xanh | 1,680,000 | 2.520.000 | 3926 | 1.176.000 | 20 |
| 141 | PP2300512175 - Kim bướm (chạy thận) | 4,550,000 | 6.825.000 | 9018 | 3.185.000 | 233 |
| 142 | PP2300512176 - Kim tiêm | 32,000,000 | 48.000.000 | 9018 | 22.400.000 | 33333 |
| 143 | PP2300512177 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp | 19,600,000 | 29.400.000 | 3926 | 13.720.000 | 1333 |
| 144 | PP2300512178 - Ống cai thở chữ T | 3,139,500 | 4.709.250 | 9018 | 2.197.650 | 17 |
| 145 | PP2300512179 - ống thông tiểu 1 nhánh (Sonde Nelaton các cỡ) | 4,399,200 | 6.598.800 | 9018 | 3.079.440 | 267 |
| 146 | PP2300512180 - Túi cuộn tiệt trùng EO/Steam loại dẹp | 20,800,000 | 31.200.000 | 3926 | 14.560.000 | 27 |
| 147 | PP2300512181 - Kẹp rốn | 14,280,000 | 21.420.000 | 9018 | 9.996.000 | 2800 |
| 148 | PP2300512182 - Túi cuộn tiệt trùng EO/Steam loại dẹp | 39,200,000 | 58.800.000 | 9018 | 27.440.000 | 27 |
| 149 | PP2300512183 - Túi cuộn tiệt trùng EO/Steam loại dẹp | 68,500,000 | 102.750.000 | 9018 | 47.950.000 | 33 |
| 150 | PP2300512184 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp | 47,400,000 | 71.100.000 | 9018 | 33.180.000 | 20 |
| 151 | PP2300512185 - Túi cuộn tiệt trùng EO/Steam loại dẹp | 49,497,000 | 74.245.500 | 9018 | 34.647.900 | 17 |
| 152 | PP2300512186 - Giấy cuộn Tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học | 121,700,000 | 182.550.000 | 9018 | 85.190.000 | 17 |
| 153 | PP2300512187 - Túi cho ăn trọng lực | 1,653,750 | 2.480.625 | 9018 | 1.157.625 | 17 |
| 154 | PP2300512188 - Túi đựng dịch xả 15L | 13,400,000 | 20.100.000 | 3926 | 9.380.000 | 67 |
| 155 | PP2300512189 - Túi hậu môn nhân tạo Proxima 1 mảnh, loại xả | 4,200,000 | 6.300.000 | 9018 | 2.940.000 | 33 |
| 156 | PP2300512190 - Lưới điều trị thoát vị | 73,500,000 | 110.250.000 | 3006 | 51.450.000 | 33 |
| 157 | PP2300512191 - Ống Silicone cầm máu thực quản-dạ dày | 60,000,000 | 90.000.000 | 9018 | 42.000.000 | 7 |
| 158 | PP2300512192 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn | 9,996,000 | 14.994.000 | 9018 | 6.997.200 | 1 |
| 159 | PP2300512193 - Tấm điện cực trung tính | 41,880,300 | 62.820.450 | 3006 | 29.316.210 | 233 |
| 160 | PP2300512194 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi (liên mấu chuyển xương đùi) các cỡ (từ 5-10 lỗ) (trái, phải) | 61,000,000 | 91.500.000 | 9021 | 42.700.000 | 7 |
| 161 | PP2300512195 - Nẹp khóa lồi cầu đùi các cỡ | 91,500,000 | 137.250.000 | 9021 | 64.050.000 | 10 |
| 162 | PP2300512196 - Nẹp khóa xương đùi các cỡ | 35,790,000 | 53.685.000 | 9021 | 25.053.000 | 10 |
| 163 | PP2300512197 - Khung dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng [Cố định ngoài mân chày] | 7,605,000 | 11.407.500 | 9021 | 5.323.500 | 2 |
| 164 | PP2300512198 - Khung dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng [Cố định ngoài qua gối] | 3,190,000 | 4.785.000 | 9021 | 2.233.000 | 1 |
| 165 | PP2300512199 - Mũi khoan cắt sọ | 192,500,000 | 288.750.000 | 9018 | 134.750.000 | 17 |
| 166 | PP2300512200 - Vít khóa 5.0mm tương ứng nẹp khóa xương đùi các cỡ | 141,185,000 | 211.777.500 | 9021 | 98.829.500 | 252 |
| 167 | PP2300512201 - Vít xốp khóa tương ứng nẹp khóa đầu trên xương đùi | 16,850,000 | 25.275.000 | 9021 | 11.795.000 | 17 |
| 168 | PP2300512202 - Vít vỏ 4.5mm các cỡ | 32,860,000 | 49.290.000 | 9021 | 23.002.000 | 207 |
| 169 | PP2300512203 - Bộ cố định ngoài dùng trong chấn thương chỉnh hình | 13,700,000 | 20.550.000 | 9021 | 9.590.000 | 3 |
| 170 | PP2300512204 - Bộ cố định ngoài dùng trong chấn thương chỉnh hình | 5,612,000 | 8.418.000 | 9021 | 3.928.400 | 1 |
| 171 | PP2300512205 - Bộ cố định ngoài dùng trong chấn thương chỉnh hình | 16,890,000 | 25.335.000 | 9021 | 11.823.000 | 3 |
| 172 | PP2300512206 - Nẹp khóa đầu trên xương chày | 61,000,000 | 91.500.000 | 9021 | 42.700.000 | 7 |
| 173 | PP2300512207 - Bơm truyền dịch, dung tích 300ml, liều tăng cường 1ml/15phút | 45,000,000 | 67.500.000 | 9018 | 31.500.000 | 33 |
| 174 | PP2300512208 - Bộ chuyển tiếp | 37,200,000 | 55.800.000 | 3926 | 26.040.000 | 40 |
| 175 | PP2300512209 - Lọ đựng nước tiểu | 60,000,000 | 90.000.000 | 3926 | 42.000.000 | 13333 |
| 176 | PP2300512210 - Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu Anguis phủ lớp ái nước đường kính: 0.035", chiều dài 200 - 260cm | 49,000,000 | 73.500.000 | 9018 | 34.300.000 | 17 |
| 177 | PP2300512211 - Bộ catheter đường hầm có van khóa khí tự động dùng trong lọc máu dài hạn size 14.5Fr | 176,400,000 | 264.600.000 | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 123.480.000 | 13 |
| 178 | PP2300512212 - Kéo Metzenbaum thẳng | 3,520,000 | 5.280.000 | 9018 | 2.464.000 | 2 |
| 179 | PP2300512213 - Chỉ thị hóa học dùng cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma | 8,500,000 | 12.750.000 | 3822 | 5.950.000 | 333 |
| 180 | PP2300512214 - Dung dịch phun sương khử khuẩn | 320,000,000 | 480.000.000 | 3808 | 224.000.000 | 67 |
| 181 | PP2300512215 - Bộ bảo dưỡng định kỳ PM kit cho máy EO GS5/ GS8 | 65,000,000 | 97.500.000 | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 45.500.000 | 1 |
| 182 | PP2300512216 - Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 200mm x 100m | 149,625,000 | 224.437.500 | 9018 | 104.737.500 | 100 |
| 183 | PP2300512217 - Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 250mm x 100m | 41,316,800 | 61.975.200 | 9018 | 28.921.760 | 23 |
| 184 | PP2300512218 - Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 300mm x 100m | 49,990,500 | 74.985.750 | 9018 | 34.993.350 | 23 |
| 185 | PP2300512219 - Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 150mm x 100m | 26,814,900 | 40.222.350 | 9018 | 18.770.430 | 23 |
| 186 | PP2300512220 - Bông y tế thấm nước | 6,746,250,000 | 10.119.375.000 | 3005 | 4.722.375.000 | 16667 |
| 187 | PP2300512221 - Gạc mét | 148,000,000 | 222.000.000 | 3005 | 103.600.000 | 13333 |
| 188 | PP2300512222 - Gạc miếng vô trùng | 226,800,000 | 340.200.000 | 3005 | 158.760.000 | 133333 |
| 189 | PP2300512223 - Chất hoạt động bề mặt không ion, hoạt chất bôi trơn, chất bảo quản không chứa silicon | 13,500,000 | 20.250.000 | 3402 | 9.450.000 | 3 |
| 190 | PP2300512224 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ | 125,000,000 | 187.500.000 | 3808 | 87.500.000 | 33 |
| 191 | PP2300512225 - Dung dịch rửa tay diệt khuẩn dùng trong ngoại khoa | 217,500,000 | 326.250.000 | 3808 | 152.250.000 | 500 |
| 192 | PP2300512226 - Túi ép tiệt trùng Tyvek | 160,000,000 | 240.000.000 | 9018 | 112.000.000 | 33 |
| 193 | PP2300512227 - Chỉ khâu Chromic | 12,751,200 | 19.126.800 | 3006 | 8.925.840 | 160 |
| 194 | PP2300512228 - Giấy in thông số vận hành của máy Steri-Vac, 79mm x 30m | 5,690,000 | 8.535.000 | 4810 | 3.983.000 | 3 |
| 195 | PP2300512229 - Catheter chạy thận nhân tạo | 147,000,000 | 220.500.000 | 9018 | 102.900.000 | 167 |
| 196 | PP2300512230 - Kim chạy thận đầu tù | 31,500,000 | 47.250.000 | 9018 | 22.050.000 | 1000 |
| 197 | PP2300512231 - Vít xốp | 16,800,000 | 25.200.000 | 9021 | 11.760.000 | 50 |
| 198 | PP2300512232 - Bộ nẹp cánh tay | 32,000,000 | 48.000.000 | 9021 | 22.400.000 | 13 |
| 199 | PP2300512233 - Băng thun 2 móc 7.5cm x 3m | 23,814,000 | 35.721.000 | 3005 | 16.669.800 | 667 |
| 200 | PP2300512234 - Bộ nẹp mắc xích 06 lỗ | 37,440,000 | 56.160.000 | 9021 | 26.208.000 | 20 |
| 201 | PP2300512235 - Đinh Stemain kéo tạ xương đùi | 945,000 | 1.417.500 | 9021 | 661.500 | 5 |
| 202 | PP2300512236 - Phim khô laser | 129,150,000 | 193.725.000 | 3701 | 90.405.000 | 2500 |
| 203 | PP2300512237 - Phim khô laser | 506,250,000 | 759.375.000 | 3701 | 354.375.000 | 6250 |
| 204 | PP2300512238 - Chỉ khâu silk 4/0 + kim tam giác | 15,120,000 | 22.680.000 | 3006 | 10.584.000 | 160 |
| 205 | PP2300512239 - Khăn lổ sử dụng 1 lần | 6,468,000 | 9.702.000 | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.527.600 | 933 |
| 206 | PP2300512240 - Vít đa trục cột sống lưng , loại 2 ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong | 86,400,000 | 129.600.000 | 9021 | 60.480.000 | 6 |
| 207 | PP2300512241 - Nẹp dọc cột sống lưng, dài 30-125 mm, đường kính 5.5 mm, dùng kèm vít 2 ren đuôi vít rời | 5,400,000 | 8.100.000 | 9021 | 3.780.000 | 1 |
| 208 | PP2300512242 - Thông hậu môn | 14,700,000 | 22.050.000 | 9018 | 10.290.000 | 667 |
| 209 | PP2300512243 - Thế JacsonRees | 3,129,000 | 4.693.500 | 9018 | 2.190.300 | 3 |
| 210 | PP2300512244 - Ống thông JJ (Phủ Hydrophilic) đặt nong niệu quản không dây dẫn đường, đầu mở | 27,300,000 | 40.950.000 | 9018 | 19.110.000 | 33 |
| 211 | PP2300512245 - Nẹp khóa bản hẹp vít 5.0mm dùng cho xương cánh tay | 41,680,000 | 62.520.000 | 9021 | 29.176.000 | 13 |
| 212 | PP2300512246 - Kerrison các cỡ | 80,124,000 | 120.186.000 | 9018 | 56.086.800 | 1 |
| 213 | PP2300512247 - Banh tự động | 5,842,000 | 8.763.000 | 9018 | 4.089.400 | 1 |
| 214 | PP2300512248 - Gấp nhân đệm thẳng 3 li | 19,300,000 | 28.950.000 | 9018 | 13.510.000 | 1 |
| 215 | PP2300512249 - Gấp nhân đệm cong ngữa 3 li | 25,174,000 | 37.761.000 | 9018 | 17.621.800 | 1 |
| 216 | PP2300512250 - Cốp (Dụng cụ nâng và tuốt màng xương COBB) | 9,200,000 | 13.800.000 | 9018 | 6.440.000 | 1 |
| 217 | PP2300512251 - Banh cơ sâu | 4,472,000 | 6.708.000 | 9018 | 3.130.400 | 1 |
| 218 | PP2300512252 - Thăm rễ thần kinh | 8,122,000 | 12.183.000 | 9018 | 5.685.400 | 1 |
| 219 | PP2300512253 - Gu gặm xương lớn | 22,956,000 | 34.434.000 | 9018 | 16.069.200 | 1 |
| 220 | PP2300512254 - Gu gặm xương nhỏ | 18,844,000 | 28.266.000 | 9018 | 13.190.800 | 1 |
| 221 | PP2300512255 - Banh tự động Weitlaner | 8,328,000 | 12.492.000 | 9018 | 5.829.600 | 1 |
| 222 | PP2300512256 - kẹp Clam (kẹp động mạch) | 18,604,000 | 27.906.000 | 9018 | 13.022.800 | 1 |
| 223 | PP2300512257 - Kẹp Debaky | 18,604,000 | 27.906.000 | 9018 | 13.022.800 | 1 |
| 224 | PP2300512258 - Kẹp kim Barraquer | 41,574,000 | 62.361.000 | 9018 | 29.101.800 | 1 |
| 225 | PP2300512259 - Kéo vi phẫu thẳng | 17,590,000 | 26.385.000 | 9018 | 12.313.000 | 1 |
| 226 | PP2300512260 - Bao tóc [Nón y tế ( không tiệt trùng)] | 362,400 | 543.600 | 9018 | 253.680 | 200 |
| 227 | PP2300512261 - Băng keo có gạc vô trùng | 18,900,000 | 28.350.000 | 3005 | 13.230.000 | 2000 |
| 228 | PP2300512262 - Kim chọc dò | 630,000,000 | 945.000.000 | 9018 | 441.000.000 | 10000 |
| 229 | PP2300512263 - Dây máy thở hai bẩy nước người lớn | 212,500,000 | 318.750.000 | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 148.750.000 | 567 |
| 230 | PP2300512264 - Dây máy thở hai bẩy nước trẻ em | 14,647,500 | 21.971.250 | 9018 | 10.253.250 | 33 |
| 231 | PP2300512265 - Lọc vi khuẩn có lỗ đo CO2 | 1,850,000 | 2.775.000 | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.295.000 | 33 |
| 232 | PP2300512266 - Mask gây mê các số | 3,234,000 | 4.851.000 | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.263.800 | 47 |
| 233 | PP2300512267 - Ống nội khí quản lò xo | 22,050,000 | 33.075.000 | 9018 | 15.435.000 | 117 |
| 234 | PP2300512268 - Băng ghim mổ hở ba hàng ghim | 10,500,000 | 15.750.000 | 9018 | 7.350.000 | 2 |
| 235 | PP2300512269 - Khung dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng (Cố định ngoài liên mấu chuyển) | 7,040,000 | 10.560.000 | 9021 | 4.928.000 | 2 |
| 236 | PP2300512270 - Balloon các cỡ | 279,300 | 418.950 | 9018 | 195.510 | 2 |
| 237 | PP2300512271 - Dây cáp nối điện cực trung tín | 763,700 | 1.145.550 | 8544 | 534.590 | 2 |
| 238 | PP2300512272 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7 | 13,398,000 | 20.097.000 | 3006 | 9.378.600 | 33 |
| 239 | PP2300512273 - Dao cắt kim | 40,520,000 | 60.780.000 | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 28.364.000 | 2 |
| 240 | PP2300512274 - Dây dao Harmonic màu xanh dùng cho dao mổ hở | 102,000,000 | 153.000.000 | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 71.400.000 | 1 |
| 241 | PP2300512275 - Dây laser tán sỏi niệu quản | 90,000,000 | 135.000.000 | 9018 | 63.000.000 | 2 |
| 242 | PP2300512276 - Bộ khăn sanh mổ | 135,000,000 | 202.500.000 | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 94.500.000 | 167 |
| 243 | PP2300512277 - Bộ khăn cắt đốt nội soi | 26,250,000 | 39.375.000 | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.375.000 | 33 |
| 244 | PP2300512278 - Chỉ Trustilene (Polypropylene) số 7/0 | 10,407,600 | 15.611.400 | 3006 | 7.285.320 | 40 |
| 245 | PP2300512279 - Băng dán có gạc | 11,025,000 | 16.537.500 | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.717.500 | 1167 |
| 246 | PP2300512280 - Dụng cụ khâu nối ống tiêu hóa cong | 94,839,500 | 142.259.250 | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 66.387.650 | 3 |
| 247 | PP2300512281 - VÔI SODA | 9,975,000 | 14.962.500 | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.982.500 | 33 |
| 248 | PP2300512282 - Đinh Kirschner các cỡ | 16,800,000 | 25.200.000 | 9021 | 11.760.000 | 133 |
| 249 | PP2300512283 - Ống thông nội khí quản, không bóng các số | 1,890,000 | 2.835.000 | 9018 | 1.323.000 | 50 |
| 250 | PP2300512284 - Khóa 3 chia không dây | 357,000 | 535.500 | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 249.900 | 33 |
| 251 | PP2300512285 - Bơm tiêm 50ml luer lock dành cho máy bơm điện | 255,150,000 | 382.725.000 | 9018 | 178.605.000 | 10000 |
| 252 | PP2300512286 - Túi đo lượng máu sau sanh | 25,200,000 | 37.800.000 | 3926 | 17.640.000 | 1333 |
| 253 | PP2300512287 - Mỏ vịt mũ sản khoa | 8,000,000 | 12.000.000 | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.600.000 | 667 |
| 254 | PP2300512288 - Bộ kít thử ung thư cổ tử cung | 136,800,000 | 205.200.000 | 3822 | 95.760.000 | 120 |
| 255 | PP2300512289 - Ngán miệng | 30,000 | 45.000 | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 21.000 | 1 |
| 256 | PP2300512290 - Băng ép sườn (Urgo Crepe) | 29,000,000 | 43.500.000 | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 20.300.000 | 67 |
| 257 | PP2300512291 - Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G | 299,880,000 | 449.820.000 | 9018 | 209.916.000 | 6667 |
| 258 | PP2300512292 - Kim chích cầm máu dạ dày | 93,000,000 | 139.500.000 | 9018 | 65.100.000 | 50 |
| 259 | PP2300512293 - Bộ đẩy stent các loại | 12,246,000 | 18.369.000 | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.572.200 | 1 |
| 260 | PP2300512294 - Test hơi thở | 350,000,000 | 525.000.000 | 3822 | 245.000.000 | 333 |
| 261 | PP2300512295 - Kiềm sinh thiết một lần | 1,770,000 | 2.655.000 | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.239.000 | 1 |
| 262 | PP2300512296 - Catheter (ống thông nhú tá tràng) | 33,570,000 | 50.355.000 | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 23.499.000 | 3 |
| 263 | PP2300512297 - Dao cắt cơ vòng | 315,450,000 | 473.175.000 | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 220.815.000 | 17 |
| 264 | PP2300512298 - Stent kim loại đường mật có cover | 230,000,000 | 345.000.000 | 9021 | 161.000.000 | 3 |
| 265 | PP2300512299 - Dây Garo | 1,890,000 | 2.835.000 | 5212 | 1.323.000 | 200 |
| 266 | PP2300512300 - Endoloop có cán (Dụng cụ thắt polyp dùng một lần) | 4,896,000 | 7.344.000 | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.427.200 | 1 |
| 267 | PP2300512301 - Súng bắn keo qua kênh ống soi (Hemospray) | 105,000,000 | 157.500.000 | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 73.500.000 | 2 |
| 268 | PP2300512302 - Kim chích cầm máu đại tràng | 62,000,000 | 93.000.000 | 9018 | 43.400.000 | 33 |
| 269 | PP2300512303 - Chổi vệ sinh ống soi | 3,500,000 | 5.250.000 | 9018 | 2.450.000 | 3 |
| 270 | PP2300512304 - Băng keo lụa | 155,200,000 | 232.800.000 | 4819 | 108.640.000 | 1333 |
| 271 | PP2300512305 - Clip kẹp mạch máu cỡ trung bình và cở lớn độ dài 12mm, làm vật liệu polymer tan | 19,950,000 | 29.925.000 | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 13.965.000 | 17 |
| 272 | PP2300512306 - Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu trong lọc máu liên tục và hấp phụ | 26,800,000 | 40.200.000 | 9018 | 18.760.000 | 1 |
| 273 | PP2300512307 - Ống thông catherter các loại các cỡ (CERTOFIX MONO S 110; V320; S 420) | 43,176,000 | 64.764.000 | 9018 | 30.223.300 | 27 |
| 274 | PP2300512308 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 27,079,500 | 40.619.250 | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.955.650 | 33 |
| 275 | PP2300512309 - Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori | 30,000,000 | 45.000.000 | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 21.000.000 | 500 |
| 276 | PP2300512310 - Bộ đinh chốt Titanium F2 thế hệ mới, dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi, đường kính đầu xa 09-12mm, dài 300-460mm. | 495,000,000 | 742.500.000 | 9021 | 346.500.000 | 10 |
| 277 | PP2300512311 - Dây truyền dịch | 300,000,000 | 450.000.000 | 9018 | 210.000.000 | 33333 |
| 278 | PP2300512312 - Gạc y tế vô trùng 5x6 cm, 8 lớp | 1,308,000 | 1.962.000 | 3005 | 915.600 | 1333 |
| 279 | PP2300512313 - Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, dài 80mm, ghim 3.5mm | 17,500,000 | 26.250.000 | 9018 | 12.250.000 | 3 |
| 280 | PP2300512314 - Dụng cụ cắt khâu nối thẳng mổ mở công nghệ Tri-Stapler, ba hàng ghim, dài 80-3.5mm | 6,405,000 | 9.607.500 | 9018 | 4.483.500 | 1 |
| 281 | PP2300512315 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng các cỡ | 7,999,990 | 11.999.985 | 9018 | 5.599.993 | 1 |
| 282 | PP2300512316 - Băng ghim nội soi nghiêng, dài 60mm, ghim 3.5mm | 520,000,000 | 780.000.000 | 9018 | 364.000.000 | 33 |
| 283 | PP2300512317 - Bộ dụng cụ khât cắt nối vòng điều trị bệnh trĩ | 1,440,000,000 | 2.160.000.000 | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.008.000.000 | 67 |
| 284 | PP2300512318 - Bộ khăn gây tê tủy sống | 300,000,000 | 450.000.000 | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 210.000.000 | 1667 |
| 285 | PP2300512319 - Gạc lót gòn: 20 cmx10cmx1 miếng + 10 viên gòn | 66,045,000 | 99.067.500 | 3005 | 46.231.500 | 5667 |
| 286 | PP2300512320 - Gạc phẫu thuật ổ bụng | 19,425,000 | 29.137.500 | 3005 | 13.597.500 | 1667 |
| 287 | PP2300512321 - Gói gạc mổ nội soi | 14,280,000 | 21.420.000 | 3005 | 9.996.000 | 667 |
| 288 | PP2300512322 - Gòn chèn FAV chạy thận nhân tạo | 226,800,000 | 340.200.000 | 3005 | 158.760.000 | 10000 |
| 289 | PP2300512323 - Gói gạc đắp phỏng, TT, NK 04 | 2,572,500 | 3.858.750 | 3005 | 1.800.750 | 167 |
| 290 | PP2300512324 - Gòn miếng: 4,5cmx5,5cmx10 miếng + Gạc lót gòn 6,5cmx4,5cmx 10 miếng | 3,433,500 | 5.150.250 | 3005 | 2.403.450 | 167 |
| 291 | PP2300512325 - Gòn miếng lớn: 8cmx7cmx20 miếng | 22,470,000 | 33.705.000 | 3005 | 15.729.000 | 667 |
| 292 | PP2300512326 - Gòn miếng nhỏ: 5cmx3 cmx 20 miếng NK27 | 7,350,000 | 11.025.000 | 3005 | 5.145.000 | 667 |
| 293 | PP2300512327 - Gòn tiêm thuốc: 30 viên/gói | 283,500,000 | 425.250.000 | 3005 | 198.450.000 | 16667 |
| 294 | PP2300512328 - Gạc phẫu thuật ổ bụng, vô trùng có cản quang | 857,850,000 | 1.286.775.000 | 3005 | 600.495.000 | 31667 |
| 295 | PP2300512329 - Miếng cầm máu | 37,800,000 | 56.700.000 | 3006 | 26.460.000 | 133 |
| 296 | PP2300512330 - Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene | 6,300,000 | 9.450.000 | 3006 | 4.410.000 | 33 |
| 297 | PP2300512331 - Kim gây tê nha khoa | 3,150,000 | 4.725.000 | 9018 | 2.205.000 | 667 |
| 298 | PP2300512332 - Túi Tyvek với chỉ thị hóa học | 207,984,000 | 311.976.000 | 9018 | 145.588.800 | 33 |
| 299 | PP2300512333 - Kịp kẹp Clip mổ nội soi chất liệu Polymer | 49,900,000 | 74.850.000 | 9018 | 34.930.000 | 1 |
| 300 | PP2300512334 - Chỉ khâu Nylon | 7,503,300 | 11.254.950 | 3006 | 5.252.310 | 20 |
| 301 | PP2300512335 - Chỉ khâu Silk | 16,920,000 | 25.380.000 | 3006 | 11.844.000 | 400 |
| 302 | PP2300512336 - Chỉ khâu Silk | 43,920,000 | 65.880.000 | 3006 | 30.744.000 | 800 |
| 303 | PP2300512337 - Chỉ khâu Silk | 16,920,000 | 25.380.000 | 3006 | 11.844.000 | 400 |
| 304 | PP2300512338 - Chỉ khâu Silk | 2,110,000 | 3.165.000 | 3006 | 1.477.000 | 33 |
| 305 | PP2300512339 - Dao mổ mắt | 38,850,000 | 58.275.000 | 9018 | 27.195.000 | 167 |
| 306 | PP2300512340 - Dao mổ mắt (dao mổ phaco) | 88,725,000 | 133.087.500 | 9018 | 62.107.500 | 167 |
| 307 | PP2300512341 - Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu Anguis phủ lớp ái nước đường kính: 0.014", chiều dài các cỡ | 400,000,000 | 600.000.000 | 9018 | 280.000.000 | 33 |
| 308 | PP2300512342 - Bộ hút đờm kín các cỡ | 42,000,000 | 63.000.000 | 9018 | 29.400.000 | 83 |
| 309 | PP2300512343 - Ống khí quản đè lưỡi airway | 30,870,000 | 46.305.000 | 9018 | 21.609.000 | 2333 |
| 310 | PP2300512344 - Ống mở khí quản có bóng | 2,940,000 | 4.410.000 | 9018 | 2.058.000 | 67 |
| 311 | PP2300512345 - Kẹp (kiềm) mang kim Mayo - hegar các cỡ | 24,990,000 | 37.485.000 | 9018 | 17.493.000 | 10 |
| 312 | PP2300512346 - Kiềm gậm xương | 31,750,000 | 47.625.000 | 9018 | 22.225.000 | 2 |
| 313 | PP2300512347 - Banh vết mổ Farabeuf | 4,860,000 | 7.290.000 | 9018 | 3.402.000 | 3 |
| 314 | PP2300512348 - Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục | 104,160,000 | 156.240.000 | 9018 | 72.912.000 | 5 |
| 315 | PP2300512349 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại | 142,500,000 | 213.750.000 | 3808 | 99.750.000 | 167 |
| 316 | PP2300512350 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ | 35,000,000 | 52.500.000 | 3808 | 24.500.000 | 33 |
| 317 | PP2300512351 - Quả lọc thận nhân tạo | 1,753,500,000 | 2.630.250.000 | 9018 | 1.227.450.000 | 1667 |
| 318 | PP2300512352 - Quả lọc thận nhân tạo | 168,000,000 | 252.000.000 | 9018 | 117.600.000 | 167 |
| 319 | PP2300512353 - Quả lọc thận nhân tạo | 262,500,000 | 393.750.000 | 9018 | 183.750.000 | 167 |
| 320 | PP2300512354 - Bộ đo huyết áp xâm lấn | 103,950,000 | 155.925.000 | 9018 | 72.765.000 | 100 |
| 321 | PP2300512355 - Quả lọc hấp phụ HA130 hạt Resin điều trị suy thận mạn | 2,599,989 | 3.899.983 | 9018 | 15.819.992 | 7 |
| 322 | PP2300512356 - Quả lọc hấp phụ HA230 hạt Resin điều trị ngộ độc | 6,300,000 | 9.450.000 | 9018 | 4.410.000 | 3 |
| 323 | PP2300512357 - Quả lọc hấp phụ Cytokin HA330 điều trị bệnh lý hồi sức | 12,075,000 | 18.112.500 | 9018 | 8.452.500 | 3 |
| 324 | PP2300512358 - Bộ quả lọc máu liên tục cho trẻ em | 198,000,000 | 297.000.000 | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 138.600.000 | 10 |
| 325 | PP2300512359 - Bộ quả lọc máu liên tục cho trẻ nhỏ | 399,000,000 | 598.500.000 | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 279.300.000 | 10 |
| 326 | PP2300512360 - Ống thông trong lọc máu cỡ 8F | 59,200,000 | 88.800.000 | 9018 | 41.440.000 | 7 |
| 327 | PP2300512361 - Ống thông trong lọc máu cỡ 6.5F loại ngắn | 66,800,000 | 100.200.000 | 9018 | 46.760.000 | 7 |
| 328 | PP2300512362 - Quả lọc hấp phụ 1 - Quả lọc máu hấp phụ điều trị trong suy thận mạn | 265,000,000 | 397.500.000 | 9018 | 185.500.000 | 33 |
| 329 | PP2300512363 - Quả lọc hấp phụ 2 - Quả lọc máu hấp phụ điều trị trong ngộ độc cấp | 60,000,000 | 90.000.000 | 9018 | 42.000.000 | 3 |
| 330 | PP2300512364 - Quả lọc hấp phụ 4 - Quả lọc máu hấp phụ cytokines | 100,000,000 | 150.000.000 | 9018 | 70.000.000 | 3 |
Băng ghim khâu dùng trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300512035 |
| Giá từng phần lô | 165,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.517.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng đạn 60mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300512036 |
| Giá từng phần lô | 169,711,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.567.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.798.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2300512037 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2300512038 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300512039 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300512040 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 150mm x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300512041 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.702.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2300512042 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng thun y tế 3 móc 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300512043 |
| Giá từng phần lô | 161,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.388.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.114.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng cuộn 9cm x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300512044 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bình khí gas tiệt trùng EO |
|
| Mã phần lô | PP2300512045 |
| Giá từng phần lô | 227,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2910 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.928.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bóng kéo sỏi đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2300512046 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bóng nong đường mật các cỡ có ngã Guidewrie |
|
| Mã phần lô | PP2300512047 |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2300512048 |
| Giá từng phần lô | 372,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 558.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bơm tiêm 1cc |
|
| Mã phần lô | PP2300512049 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300512050 |
| Giá từng phần lô | 396,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 595.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 140000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300512051 |
| Giá từng phần lô | 3,444,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.166.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.410.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300512052 |
| Giá từng phần lô | 323,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 485.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 173333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50cc đầu lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300512053 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50cc đầu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300512054 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1067 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Clip cầm máu dùng trong nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300512055 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống nghiệm citrat 3,2% |
|
| Mã phần lô | PP2300512056 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương |
|
| Mã phần lô | PP2300512057 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.860.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 868.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300512058 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300512059 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 819.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 382.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300512060 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300512061 |
| Giá từng phần lô | 31,248,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.872.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.873.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa 2ml - Hydroxypropyl methylcellulose |
|
| Mã phần lô | PP2300512062 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dao siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300512063 |
| Giá từng phần lô | 90,802,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.203.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.561.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dao siêu âm mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2300512064 |
| Giá từng phần lô | 118,550,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.825.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.985.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2300512065 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2300512066 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây dẫn đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2300512067 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300512068 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây hút dịch các số |
|
| Mã phần lô | PP2300512069 |
| Giá từng phần lô | 81,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.905.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.889.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây lọc máu chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300512070 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây nối máy bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300512071 |
| Giá từng phần lô | 87,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.152.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2300512072 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300512073 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.732.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 808.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300512074 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300512075 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2300512076 |
| Giá từng phần lô | 215,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ nẹp nén ép bảng hẹp vít 3.5mm 6 đến 7 lỗ dài 73mm |
|
| Mã phần lô | PP2300512077 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khung dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng [Cố định ngoài cẳng chân Muller] |
|
| Mã phần lô | PP2300512078 |
| Giá từng phần lô | 23,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.562.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300512079 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300512080 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Điện cực điện tim (dán) |
|
| Mã phần lô | PP2300512081 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Giấy điện tim 6 cần tập |
|
| Mã phần lô | PP2300512082 |
| Giá từng phần lô | 13,482,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.223.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.437.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim chạy thận |
|
| Mã phần lô | PP2300512083 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2300512084 |
| Giá từng phần lô | 787,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.181.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 551.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn (có cánh có cửa) các số |
|
| Mã phần lô | PP2300512085 |
| Giá từng phần lô | 104,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.912.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Rọ tán sỏi cơ học |
|
| Mã phần lô | PP2300512086 |
| Giá từng phần lô | 113,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.422.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Lọc khuẩn 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2300512087 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300512088 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mask thanh quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2300512089 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.268.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.058.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mặt nạ khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300512090 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Miếng đặt cầm máu mũi - Merosel |
|
| Mã phần lô | PP2300512091 |
| Giá từng phần lô | 33,591,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.387.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.514.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nút chặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300512092 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ nylon |
|
| Mã phần lô | PP2300512093 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống mở khí quản hai nòng các cỡ, có bóng có cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2300512094 |
| Giá từng phần lô | 80,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống thông nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300512095 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống thông phổi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300512096 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống thông tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300512097 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Rọ lấy sỏi niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2300512098 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu dùng cho người lớn M 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300512099 |
| Giá từng phần lô | 876,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.314.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 613.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Quả lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2300512100 |
| Giá từng phần lô | 342,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Rọ lấy sỏi mật |
|
| Mã phần lô | PP2300512101 |
| Giá từng phần lô | 225,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 338.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.088.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vật liệu cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300512102 |
| Giá từng phần lô | 2,203,530 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.305.295 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.542.471 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Sâu máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300512103 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Sond Foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300512104 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vật liệu cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300512105 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Tạp dề y tế 1.1 * 1.2m |
|
| Mã phần lô | PP2300512106 |
| Giá từng phần lô | 57,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.984.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi ép tiệt trùng Tyvek |
|
| Mã phần lô | PP2300512107 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Giấy cuộn Tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học STERRAD |
|
| Mã phần lô | PP2300512108 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi đựng nước tiểu có van chống trào ngược |
|
| Mã phần lô | PP2300512109 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thòng lọng cắt Polyp |
|
| Mã phần lô | PP2300512110 |
| Giá từng phần lô | 26,505,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.757.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.553.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300512111 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Lưới điều trị thoát vị |
|
| Mã phần lô | PP2300512112 |
| Giá từng phần lô | 31,605,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.407.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.123.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối vòng theo phương pháp longo |
|
| Mã phần lô | PP2300512113 |
| Giá từng phần lô | 1,999,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.998.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.399.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc VLOC số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2300512114 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ thử nhanh đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300512115 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2300512116 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, cố định kim luồn, size 60x70 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300512117 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Phim khô Laser |
|
| Mã phần lô | PP2300512118 |
| Giá từng phần lô | 413,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 620.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 289.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300512119 |
| Giá từng phần lô | 29,334,339 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.001.508 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.534.037 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11682 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Tube EDTA có nắp cao su bọc nhựa nắp xanh da trời có thuốc chống đông |
|
| Mã phần lô | PP2300512120 |
| Giá từng phần lô | 172,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống nghiệm Serum hạt nhỏ nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300512121 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300512122 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ khăn mổ thay khớp [Bộ khăn chỉnh hình tổng quát] |
|
| Mã phần lô | PP2300512123 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ khăn chụp mạch vành 2 lỗ [Bộ khăn chụp mạch vành C] |
|
| Mã phần lô | PP2300512124 |
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ khăn nội soi ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300512125 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ khăn phẫu thuật tổng quát [Bộ khăn tổng quát SMS C] |
|
| Mã phần lô | PP2300512126 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo (DIACAP PRO 19H) |
|
| Mã phần lô | PP2300512127 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Quả lọc dịch thẩm tách siêu sạch (DIACAP ULTRA DF) |
|
| Mã phần lô | PP2300512128 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 661.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Giấy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300512129 |
| Giá từng phần lô | 4,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.795.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.171.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ dây dẫn dịch bù |
|
| Mã phần lô | PP2300512130 |
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo middleflux 17 |
|
| Mã phần lô | PP2300512131 |
| Giá từng phần lô | 184,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.108.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo middleflux 19 |
|
| Mã phần lô | PP2300512132 |
| Giá từng phần lô | 112,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.344.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.027.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung Dịch Khử Khuẩn Máy Thận Nhân Tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300512133 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kéo đầu nhọn, đầu tù các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300512134 |
| Giá từng phần lô | 101,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kéo thẳng nhọn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300512135 |
| Giá từng phần lô | 76,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.235.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ đinh chốt Titanium UTN thế hệ mới, dùng cho xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300512136 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ đinh nội tủy xương đùi, xương chày đường kính từ 8 -12mm có chốt ngang |
|
| Mã phần lô | PP2300512137 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ mở dạ dày qua da |
|
| Mã phần lô | PP2300512138 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bóng đèn halogen |
|
| Mã phần lô | PP2300512139 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8539 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bóng đèn Xenon |
|
| Mã phần lô | PP2300512140 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8539 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây dao Harmonic màu xám dùng cho dao nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300512141 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Pen thẳng không mấu các cỡ [CRILE] kelly thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300512142 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kelly cong không mấu răng liền các cỡ (pen) |
|
| Mã phần lô | PP2300512143 |
| Giá từng phần lô | 95,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.885.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kẹp (kiềm) mang kim Mayo- hegar các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300512144 |
| Giá từng phần lô | 33,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kéo cong nhọn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300512145 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.544.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kéo phẫu tích Mayo, thẳng tù/tù các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300512146 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kéo Metzenbaum tù/tù cong các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300512147 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nhíp dài không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300512148 |
| Giá từng phần lô | 19,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.916.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nhíp phẫu tích mô các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300512149 |
| Giá từng phần lô | 3,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.107.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.383.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nhíp có mấu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300512150 |
| Giá từng phần lô | 12,031,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.046.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.421.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Stent đường mật bằng nhựa, loại đuôi heo_Ống thông đường mật các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300512151 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Stent đường mật bằng nhựa, loại thẳng_Ống thông đường mật các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300512152 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây đốt điện mono [Tay dao mổ điện 3 giắc] |
|
| Mã phần lô | PP2300512153 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Áo phẫu thuật basic L |
|
| Mã phần lô | PP2300512154 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gói đẻ sạch [Bộ đón bé chào đời] |
|
| Mã phần lô | PP2300512155 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300512156 |
| Giá từng phần lô | 84,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.094.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300512157 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu Chromic 2/O + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300512158 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu Chromic 3/O + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300512159 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu Chromic 3/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300512160 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300512161 |
| Giá từng phần lô | 8,500,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.751.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu Silk 2/O kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300512162 |
| Giá từng phần lô | 6,148,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.223.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.304.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu Nylon số 1 + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300512163 |
| Giá từng phần lô | 6,148,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.223.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.304.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300512164 |
| Giá từng phần lô | 14,212,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.319.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.948.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300512165 |
| Giá từng phần lô | 11,844,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.766.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.290.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu Nylon 5/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300512166 |
| Giá từng phần lô | 6,148,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.223.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.304.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ phẫu thuật PDS II số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300512167 |
| Giá từng phần lô | 2,524,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.786.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.766.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ Silk (6/0) kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300512168 |
| Giá từng phần lô | 11,793,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.690.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.255.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ kết nối máy lọc màng bụng (thẩm phân phúc mạc) tự động người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300512169 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Catheter (Ống thông) lọc màng bụng đầu cong dài 63cm |
|
| Mã phần lô | PP2300512170 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300512171 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300512172 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.302.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kẹp catheter |
|
| Mã phần lô | PP2300512173 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.732.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 808.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kẹp xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300512174 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim bướm (chạy thận) |
|
| Mã phần lô | PP2300512175 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.185.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300512176 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nắp đóng bộ chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300512177 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống cai thở chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300512178 |
| Giá từng phần lô | 3,139,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.709.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.197.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
ống thông tiểu 1 nhánh (Sonde Nelaton các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2300512179 |
| Giá từng phần lô | 4,399,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.598.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.079.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi cuộn tiệt trùng EO/Steam loại dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2300512180 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300512181 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.996.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi cuộn tiệt trùng EO/Steam loại dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2300512182 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi cuộn tiệt trùng EO/Steam loại dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2300512183 |
| Giá từng phần lô | 68,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2300512184 |
| Giá từng phần lô | 47,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi cuộn tiệt trùng EO/Steam loại dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2300512185 |
| Giá từng phần lô | 49,497,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.245.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.647.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Giấy cuộn Tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2300512186 |
| Giá từng phần lô | 121,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi cho ăn trọng lực |
|
| Mã phần lô | PP2300512187 |
| Giá từng phần lô | 1,653,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.480.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.157.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi đựng dịch xả 15L |
|
| Mã phần lô | PP2300512188 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi hậu môn nhân tạo Proxima 1 mảnh, loại xả |
|
| Mã phần lô | PP2300512189 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Lưới điều trị thoát vị |
|
| Mã phần lô | PP2300512190 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống Silicone cầm máu thực quản-dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300512191 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300512192 |
| Giá từng phần lô | 9,996,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.994.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.997.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Tấm điện cực trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2300512193 |
| Giá từng phần lô | 41,880,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.820.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.316.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi (liên mấu chuyển xương đùi) các cỡ (từ 5-10 lỗ) (trái, phải) |
|
| Mã phần lô | PP2300512194 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp khóa lồi cầu đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300512195 |
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp khóa xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300512196 |
| Giá từng phần lô | 35,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.685.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.053.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khung dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng [Cố định ngoài mân chày] |
|
| Mã phần lô | PP2300512197 |
| Giá từng phần lô | 7,605,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.407.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.323.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khung dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng [Cố định ngoài qua gối] |
|
| Mã phần lô | PP2300512198 |
| Giá từng phần lô | 3,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.785.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.233.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mũi khoan cắt sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300512199 |
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vít khóa 5.0mm tương ứng nẹp khóa xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300512200 |
| Giá từng phần lô | 141,185,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.777.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.829.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vít xốp khóa tương ứng nẹp khóa đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300512201 |
| Giá từng phần lô | 16,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.795.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vít vỏ 4.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300512202 |
| Giá từng phần lô | 32,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.002.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 207 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ cố định ngoài dùng trong chấn thương chỉnh hình |
|
| Mã phần lô | PP2300512203 |
| Giá từng phần lô | 13,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ cố định ngoài dùng trong chấn thương chỉnh hình |
|
| Mã phần lô | PP2300512204 |
| Giá từng phần lô | 5,612,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.418.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.928.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ cố định ngoài dùng trong chấn thương chỉnh hình |
|
| Mã phần lô | PP2300512205 |
| Giá từng phần lô | 16,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.335.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.823.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300512206 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bơm truyền dịch, dung tích 300ml, liều tăng cường 1ml/15phút |
|
| Mã phần lô | PP2300512207 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300512208 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300512209 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu Anguis phủ lớp ái nước đường kính: 0.035", chiều dài 200 - 260cm |
|
| Mã phần lô | PP2300512210 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ catheter đường hầm có van khóa khí tự động dùng trong lọc máu dài hạn size 14.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300512211 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kéo Metzenbaum thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300512212 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ thị hóa học dùng cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300512213 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch phun sương khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300512214 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ bảo dưỡng định kỳ PM kit cho máy EO GS5/ GS8 |
|
| Mã phần lô | PP2300512215 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 200mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2300512216 |
| Giá từng phần lô | 149,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.737.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 250mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2300512217 |
| Giá từng phần lô | 41,316,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.975.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.921.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 300mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2300512218 |
| Giá từng phần lô | 49,990,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.985.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.993.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 150mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2300512219 |
| Giá từng phần lô | 26,814,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.222.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.770.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300512220 |
| Giá từng phần lô | 6,746,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.119.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.722.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gạc mét |
|
| Mã phần lô | PP2300512221 |
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gạc miếng vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300512222 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chất hoạt động bề mặt không ion, hoạt chất bôi trơn, chất bảo quản không chứa silicon |
|
| Mã phần lô | PP2300512223 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300512224 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch rửa tay diệt khuẩn dùng trong ngoại khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300512225 |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi ép tiệt trùng Tyvek |
|
| Mã phần lô | PP2300512226 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu Chromic |
|
| Mã phần lô | PP2300512227 |
| Giá từng phần lô | 12,751,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.126.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.925.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Giấy in thông số vận hành của máy Steri-Vac, 79mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2300512228 |
| Giá từng phần lô | 5,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.535.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.983.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Catheter chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300512229 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim chạy thận đầu tù |
|
| Mã phần lô | PP2300512230 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vít xốp |
|
| Mã phần lô | PP2300512231 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ nẹp cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300512232 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng thun 2 móc 7.5cm x 3m |
|
| Mã phần lô | PP2300512233 |
| Giá từng phần lô | 23,814,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.721.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.669.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ nẹp mắc xích 06 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300512234 |
| Giá từng phần lô | 37,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.208.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Đinh Stemain kéo tạ xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300512235 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.417.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Phim khô laser |
|
| Mã phần lô | PP2300512236 |
| Giá từng phần lô | 129,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Phim khô laser |
|
| Mã phần lô | PP2300512237 |
| Giá từng phần lô | 506,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 759.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 354.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu silk 4/0 + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300512238 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khăn lổ sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300512239 |
| Giá từng phần lô | 6,468,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.702.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.527.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 933 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vít đa trục cột sống lưng , loại 2 ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2300512240 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp dọc cột sống lưng, dài 30-125 mm, đường kính 5.5 mm, dùng kèm vít 2 ren đuôi vít rời |
|
| Mã phần lô | PP2300512241 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2300512242 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thế JacsonRees |
|
| Mã phần lô | PP2300512243 |
| Giá từng phần lô | 3,129,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.693.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.190.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống thông JJ (Phủ Hydrophilic) đặt nong niệu quản không dây dẫn đường, đầu mở |
|
| Mã phần lô | PP2300512244 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp vít 5.0mm dùng cho xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300512245 |
| Giá từng phần lô | 41,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kerrison các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300512246 |
| Giá từng phần lô | 80,124,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.186.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.086.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Banh tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300512247 |
| Giá từng phần lô | 5,842,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.763.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.089.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gấp nhân đệm thẳng 3 li |
|
| Mã phần lô | PP2300512248 |
| Giá từng phần lô | 19,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gấp nhân đệm cong ngữa 3 li |
|
| Mã phần lô | PP2300512249 |
| Giá từng phần lô | 25,174,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.761.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.621.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cốp (Dụng cụ nâng và tuốt màng xương COBB) |
|
| Mã phần lô | PP2300512250 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Banh cơ sâu |
|
| Mã phần lô | PP2300512251 |
| Giá từng phần lô | 4,472,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.708.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.130.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thăm rễ thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300512252 |
| Giá từng phần lô | 8,122,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.183.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.685.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gu gặm xương lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300512253 |
| Giá từng phần lô | 22,956,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.434.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.069.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gu gặm xương nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300512254 |
| Giá từng phần lô | 18,844,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.266.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.190.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Banh tự động Weitlaner |
|
| Mã phần lô | PP2300512255 |
| Giá từng phần lô | 8,328,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.492.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.829.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
kẹp Clam (kẹp động mạch) |
|
| Mã phần lô | PP2300512256 |
| Giá từng phần lô | 18,604,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.906.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.022.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kẹp Debaky |
|
| Mã phần lô | PP2300512257 |
| Giá từng phần lô | 18,604,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.906.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.022.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kẹp kim Barraquer |
|
| Mã phần lô | PP2300512258 |
| Giá từng phần lô | 41,574,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.361.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.101.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kéo vi phẫu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300512259 |
| Giá từng phần lô | 17,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.385.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.313.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bao tóc [Nón y tế ( không tiệt trùng)] |
|
| Mã phần lô | PP2300512260 |
| Giá từng phần lô | 362,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 543.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 253.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300512261 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim chọc dò |
|
| Mã phần lô | PP2300512262 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây máy thở hai bẩy nước người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300512263 |
| Giá từng phần lô | 212,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây máy thở hai bẩy nước trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300512264 |
| Giá từng phần lô | 14,647,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.971.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.253.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Lọc vi khuẩn có lỗ đo CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300512265 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mask gây mê các số |
|
| Mã phần lô | PP2300512266 |
| Giá từng phần lô | 3,234,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.851.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.263.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống nội khí quản lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2300512267 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng ghim mổ hở ba hàng ghim |
|
| Mã phần lô | PP2300512268 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khung dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng (Cố định ngoài liên mấu chuyển) |
|
| Mã phần lô | PP2300512269 |
| Giá từng phần lô | 7,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.928.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Balloon các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300512270 |
| Giá từng phần lô | 279,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 418.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.510 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây cáp nối điện cực trung tín |
|
| Mã phần lô | PP2300512271 |
| Giá từng phần lô | 763,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.145.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8544 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 534.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300512272 |
| Giá từng phần lô | 13,398,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.097.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.378.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dao cắt kim |
|
| Mã phần lô | PP2300512273 |
| Giá từng phần lô | 40,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây dao Harmonic màu xanh dùng cho dao mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2300512274 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây laser tán sỏi niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2300512275 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ khăn sanh mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300512276 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ khăn cắt đốt nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300512277 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ Trustilene (Polypropylene) số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300512278 |
| Giá từng phần lô | 10,407,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.611.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.285.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng dán có gạc |
|
| Mã phần lô | PP2300512279 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.717.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dụng cụ khâu nối ống tiêu hóa cong |
|
| Mã phần lô | PP2300512280 |
| Giá từng phần lô | 94,839,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.259.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.387.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
VÔI SODA |
|
| Mã phần lô | PP2300512281 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.982.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Đinh Kirschner các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300512282 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống thông nội khí quản, không bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300512283 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khóa 3 chia không dây |
|
| Mã phần lô | PP2300512284 |
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bơm tiêm 50ml luer lock dành cho máy bơm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300512285 |
| Giá từng phần lô | 255,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.605.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi đo lượng máu sau sanh |
|
| Mã phần lô | PP2300512286 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mỏ vịt mũ sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300512287 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ kít thử ung thư cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2300512288 |
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ngán miệng |
|
| Mã phần lô | PP2300512289 |
| Giá từng phần lô | 30,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng ép sườn (Urgo Crepe) |
|
| Mã phần lô | PP2300512290 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G |
|
| Mã phần lô | PP2300512291 |
| Giá từng phần lô | 299,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 449.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.916.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim chích cầm máu dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300512292 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ đẩy stent các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300512293 |
| Giá từng phần lô | 12,246,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.369.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.572.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Test hơi thở |
|
| Mã phần lô | PP2300512294 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kiềm sinh thiết một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300512295 |
| Giá từng phần lô | 1,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.655.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.239.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Catheter (ống thông nhú tá tràng) |
|
| Mã phần lô | PP2300512296 |
| Giá từng phần lô | 33,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.355.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.499.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dao cắt cơ vòng |
|
| Mã phần lô | PP2300512297 |
| Giá từng phần lô | 315,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 473.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.815.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Stent kim loại đường mật có cover |
|
| Mã phần lô | PP2300512298 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2300512299 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5212 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Endoloop có cán (Dụng cụ thắt polyp dùng một lần) |
|
| Mã phần lô | PP2300512300 |
| Giá từng phần lô | 4,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.344.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.427.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Súng bắn keo qua kênh ống soi (Hemospray) |
|
| Mã phần lô | PP2300512301 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim chích cầm máu đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2300512302 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chổi vệ sinh ống soi |
|
| Mã phần lô | PP2300512303 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2300512304 |
| Giá từng phần lô | 155,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4819 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Clip kẹp mạch máu cỡ trung bình và cở lớn độ dài 12mm, làm vật liệu polymer tan |
|
| Mã phần lô | PP2300512305 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu trong lọc máu liên tục và hấp phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300512306 |
| Giá từng phần lô | 26,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống thông catherter các loại các cỡ (CERTOFIX MONO S 110; V320; S 420) |
|
| Mã phần lô | PP2300512307 |
| Giá từng phần lô | 43,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.764.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.223.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300512308 |
| Giá từng phần lô | 27,079,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.619.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.955.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300512309 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ đinh chốt Titanium F2 thế hệ mới, dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi, đường kính đầu xa 09-12mm, dài 300-460mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300512310 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300512311 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gạc y tế vô trùng 5x6 cm, 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300512312 |
| Giá từng phần lô | 1,308,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.962.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 915.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, dài 80mm, ghim 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300512313 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dụng cụ cắt khâu nối thẳng mổ mở công nghệ Tri-Stapler, ba hàng ghim, dài 80-3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300512314 |
| Giá từng phần lô | 6,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.607.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.483.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300512315 |
| Giá từng phần lô | 7,999,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.999.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.599.993 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng ghim nội soi nghiêng, dài 60mm, ghim 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300512316 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ dụng cụ khât cắt nối vòng điều trị bệnh trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300512317 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ khăn gây tê tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2300512318 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gạc lót gòn: 20 cmx10cmx1 miếng + 10 viên gòn |
|
| Mã phần lô | PP2300512319 |
| Giá từng phần lô | 66,045,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.067.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.231.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300512320 |
| Giá từng phần lô | 19,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.597.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gói gạc mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300512321 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.996.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gòn chèn FAV chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300512322 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gói gạc đắp phỏng, TT, NK 04 |
|
| Mã phần lô | PP2300512323 |
| Giá từng phần lô | 2,572,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.858.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gòn miếng: 4,5cmx5,5cmx10 miếng + Gạc lót gòn 6,5cmx4,5cmx 10 miếng |
|
| Mã phần lô | PP2300512324 |
| Giá từng phần lô | 3,433,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.150.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.403.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gòn miếng lớn: 8cmx7cmx20 miếng |
|
| Mã phần lô | PP2300512325 |
| Giá từng phần lô | 22,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.705.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.729.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gòn miếng nhỏ: 5cmx3 cmx 20 miếng NK27 |
|
| Mã phần lô | PP2300512326 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gòn tiêm thuốc: 30 viên/gói |
|
| Mã phần lô | PP2300512327 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng, vô trùng có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300512328 |
| Giá từng phần lô | 857,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.286.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Miếng cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300512329 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene |
|
| Mã phần lô | PP2300512330 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim gây tê nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300512331 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi Tyvek với chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2300512332 |
| Giá từng phần lô | 207,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.976.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.588.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kịp kẹp Clip mổ nội soi chất liệu Polymer |
|
| Mã phần lô | PP2300512333 |
| Giá từng phần lô | 49,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu Nylon |
|
| Mã phần lô | PP2300512334 |
| Giá từng phần lô | 7,503,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.254.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.252.310 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu Silk |
|
| Mã phần lô | PP2300512335 |
| Giá từng phần lô | 16,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.844.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu Silk |
|
| Mã phần lô | PP2300512336 |
| Giá từng phần lô | 43,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.744.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu Silk |
|
| Mã phần lô | PP2300512337 |
| Giá từng phần lô | 16,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.844.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu Silk |
|
| Mã phần lô | PP2300512338 |
| Giá từng phần lô | 2,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.165.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.477.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dao mổ mắt |
|
| Mã phần lô | PP2300512339 |
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.195.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dao mổ mắt (dao mổ phaco) |
|
| Mã phần lô | PP2300512340 |
| Giá từng phần lô | 88,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.107.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu Anguis phủ lớp ái nước đường kính: 0.014", chiều dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300512341 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ hút đờm kín các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300512342 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống khí quản đè lưỡi airway |
|
| Mã phần lô | PP2300512343 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.305.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.609.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống mở khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300512344 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kẹp (kiềm) mang kim Mayo - hegar các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300512345 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.493.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kiềm gậm xương |
|
| Mã phần lô | PP2300512346 |
| Giá từng phần lô | 31,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Banh vết mổ Farabeuf |
|
| Mã phần lô | PP2300512347 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.402.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2300512348 |
| Giá từng phần lô | 104,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.912.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300512349 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300512350 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300512351 |
| Giá từng phần lô | 1,753,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.630.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.227.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300512352 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300512353 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ đo huyết áp xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2300512354 |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Quả lọc hấp phụ HA130 hạt Resin điều trị suy thận mạn |
|
| Mã phần lô | PP2300512355 |
| Giá từng phần lô | 2,599,989 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.899.983 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.819.992 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Quả lọc hấp phụ HA230 hạt Resin điều trị ngộ độc |
|
| Mã phần lô | PP2300512356 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Quả lọc hấp phụ Cytokin HA330 điều trị bệnh lý hồi sức |
|
| Mã phần lô | PP2300512357 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.112.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.452.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ quả lọc máu liên tục cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300512358 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ quả lọc máu liên tục cho trẻ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300512359 |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 598.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 279.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống thông trong lọc máu cỡ 8F |
|
| Mã phần lô | PP2300512360 |
| Giá từng phần lô | 59,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống thông trong lọc máu cỡ 6.5F loại ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300512361 |
| Giá từng phần lô | 66,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Quả lọc hấp phụ 1 - Quả lọc máu hấp phụ điều trị trong suy thận mạn |
|
| Mã phần lô | PP2300512362 |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 397.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Quả lọc hấp phụ 2 - Quả lọc máu hấp phụ điều trị trong ngộ độc cấp |
|
| Mã phần lô | PP2300512363 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Quả lọc hấp phụ 4 - Quả lọc máu hấp phụ cytokines |
|
| Mã phần lô | PP2300512364 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi