Gói thầu: Vật tư y tế sử dụng trong phẫu thuật
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300213295-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TIỀN GIANG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TIỀN GIANG |
| Tên gói thầu | Vật tư y tế sử dụng trong phẫu thuật |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300147368 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Tiền Giang |
| Giá gói thầu | 10,844,575,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 156.647.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300324383 - Nẹp xương bản nhỏ 6 lỗ | 13,900,000 | 23.000.000 | 9021 | 10.425.000 | Không |
| 2 | PP2300324384 - Nẹp xương bản nhỏ 7 lỗ | 139,000,000 | 236.000.000 | 9021 | 104.250.000 | Không |
| 3 | PP2300324385 - Nẹp xương bản nhỏ 8 lỗ | 139,000,000 | 236.000.000 | 9021 | 104.250.000 | Không |
| 4 | PP2300324386 - Nẹp xương bản hẹp 7 lỗ | 90,000,000 | 150.000.000 | 9021 | 67.500.000 | Không |
| 5 | PP2300324387 - Nẹp xương bản hẹp 8 lỗ | 90,000,000 | 150.000.000 | 9021 | 67.500.000 | Không |
| 6 | PP2300324388 - Nẹp xương bản hẹp 9 lỗ | 27,000,000 | 45.000.000 | 9021 | 20.250.000 | Không |
| 7 | PP2300324389 - Nẹp xương bản hẹp 10 lỗ | 27,000,000 | 45.000.000 | 9021 | 20.250.000 | Không |
| 8 | PP2300324390 - Nẹp xương bản rộng 9 lỗ | 54,000,000 | 91.000.000 | 9021 | 40.500.000 | Không |
| 9 | PP2300324391 - Nẹp xương bản rộng 10 lỗ | 54,000,000 | 91.000.000 | 9021 | 40.500.000 | Không |
| 10 | PP2300324392 - Nẹp xương bản rộng 12 lỗ | 54,000,000 | 91.000.000 | 9021 | 40.500.000 | Không |
| 11 | PP2300324393 - Nẹp xương bản rộng 14 lỗ | 18,000,000 | 30.000.000 | 9021 | 13.500.000 | Không |
| 12 | PP2300324394 - Nẹp xương hình chữ T nhỏ 3 lổ đầu 3 lỗ thân | 44,000,000 | 74.000.000 | 9021 | 33.000.000 | Không |
| 13 | PP2300324395 - Nẹp xương hình chữ T nhỏ 3 lổ đầu 4 lỗ thân | 26,400,000 | 44.000.000 | 9021 | 19.800.000 | Không |
| 14 | PP2300324396 - Nẹp xương hình chữ T nhỏ 3 lổ đầu 5 lỗ thân | 17,600,000 | 29.000.000 | 9021 | 13.200.000 | Không |
| 15 | PP2300324397 - Nẹp xương hình mắc xích 7 lỗ | 11,000,000 | 18.000.000 | 9021 | 8.250.000 | Không |
| 16 | PP2300324398 - Nẹp xương hình mắc xích 8 lỗ | 36,000,000 | 61.000.000 | 9021 | 27.000.000 | Không |
| 17 | PP2300324399 - Nẹp xương hình mắc xích 10 lỗ | 14,000,000 | 23.000.000 | 9021 | 10.500.000 | Không |
| 18 | PP2300324400 - Nẹp xương hình mắc xích 12 lỗ | 14,000,000 | 23.000.000 | 9021 | 10.500.000 | Không |
| 19 | PP2300324401 - Nẹp xương hình mắc xích 14 lỗ | 14,000,000 | 23.000.000 | 9021 | 10.500.000 | Không |
| 20 | PP2300324402 - Nẹp xương lòng máng 1/3 7 lỗ | 37,000,000 | 62.000.000 | 9021 | 27.750.000 | Không |
| 21 | PP2300324403 - Nẹp xương lòng máng 1/3 8 lỗ | 21,000,000 | 35.000.000 | 9021 | 15.750.000 | Không |
| 22 | PP2300324404 - Vít xương cứng đường kính 3.5 dài 14mm | 26,400,000 | 44.000.000 | 9021 | 19.800.000 | Không |
| 23 | PP2300324405 - Vít xương cứng đường kính 3.5 dài 16mm | 26,400,000 | 44.000.000 | 9021 | 19.800.000 | Không |
| 24 | PP2300324406 - Vít xương cứng đường kính 3.5 dài 18mm | 17,600,000 | 29.000.000 | 9021 | 13.200.000 | Không |
| 25 | PP2300324407 - Vít xương cứng đường kính 3.5 dài 22mm | 17,600,000 | 29.000.000 | 9021 | 13.200.000 | Không |
| 26 | PP2300324408 - Vít xương cứng đường kính 3.5 dài 30mm | 1,760,000 | 2.700.000 | 9021 | 1.320.000 | Không |
| 27 | PP2300324409 - Vít xương cứng đường kính 3.5 dài 32mm | 1,760,000 | 2.700.000 | 9021 | 1.320.000 | Không |
| 28 | PP2300324410 - Vít xương cứng đường kính 3.5 dài 34mm | 1,760,000 | 2.700.000 | 9021 | 1.320.000 | Không |
| 29 | PP2300324411 - Vít xương cứng đường kính 3.5 dài 36mm | 1,760,000 | 2.700.000 | 9021 | 1.320.000 | Không |
| 30 | PP2300324412 - Vít xương cứng đường kính 3.5 dài 40mm | 1,760,000 | 2.700.000 | 9021 | 1.320.000 | Không |
| 31 | PP2300324413 - Vít xương cứng đường kính 3.5 dài 42mm | 1,760,000 | 2.700.000 | 9021 | 1.320.000 | Không |
| 32 | PP2300324414 - Vít xương xốp đường kính 4.0mm dài 35 | 6,000,000 | 10.000.000 | 9021 | 4.500.000 | Không |
| 33 | PP2300324415 - Vít xương xốp đường kính 4.0mm dài 40 | 6,000,000 | 10.000.000 | 9021 | 4.500.000 | Không |
| 34 | PP2300324416 - Vít xương xốp đường kính 4.0mm dài 45 | 6,000,000 | 10.000.000 | 9021 | 4.500.000 | Không |
| 35 | PP2300324417 - Vít xương cứng đường kính 4.5mm dài 20 | 17,600,000 | 29.000.000 | 9021 | 13.200.000 | Không |
| 36 | PP2300324418 - Vít xương cứng đường kính 4.5mm dài 22 | 17,600,000 | 29.000.000 | 9021 | 13.200.000 | Không |
| 37 | PP2300324419 - Vít xương cứng đường kính 4.5mm dài 24 | 17,600,000 | 29.000.000 | 9021 | 13.200.000 | Không |
| 38 | PP2300324420 - Vít xương cứng đường kính 4.5mm dài 26 | 17,600,000 | 29.000.000 | 9021 | 13.200.000 | Không |
| 39 | PP2300324421 - Vít xương xốp đường kính 4.5mm dài 32mm | 4,840,000 | 8.000.000 | 9021 | 3.630.000 | Không |
| 40 | PP2300324422 - Vít xương xốp đường kính 4.5mm dài 40mm | 4,840,000 | 8.000.000 | 9021 | 3.630.000 | Không |
| 41 | PP2300324423 - Vít xương xốp đường kính 4.5mm dài 42mm | 4,840,000 | 8.000.000 | 9021 | 3.630.000 | Không |
| 42 | PP2300324424 - Vít xương xốp đường kính 4.5mm dài 44mm | 4,840,000 | 8.000.000 | 9021 | 3.630.000 | Không |
| 43 | PP2300324425 - Vít xương xốp đường kính 4.5mm dài 46mm | 2,420,000 | 4.000.000 | 9021 | 1.815.000 | Không |
| 44 | PP2300324426 - Vít xương xốp đường kính 6.5mm, ren 32mm | 5,300,000 | 9.000.000 | 9021 | 3.975.000 | Không |
| 45 | PP2300324427 - Vít mắt cá 4.5mm dài 40mm | 4,840,000 | 8.000.000 | 9021 | 3.630.000 | Không |
| 46 | PP2300324428 - Vít mắt cá 4.5mm dài 45mm | 24,200,000 | 41.000.000 | 9021 | 18.150.000 | Không |
| 47 | PP2300324429 - Vít mắt cá 4.5mm dài 50mm | 24,200,000 | 41.000.000 | 9021 | 18.150.000 | Không |
| 48 | PP2300324430 - Vít mắt cá 4.5mm dài 55mm | 7,260,000 | 12.000.000 | 9021 | 5.445.000 | Không |
| 49 | PP2300324431 - Đinh kirschner kết hợp xương đường kính 1.4mm | 20,000,000 | 34.000.000 | 9021 | 15.000.000 | Không |
| 50 | PP2300324432 - Đinh kirschner kết hợp xương đường kính 1.6mm | 10,000,000 | 17.000.000 | 9021 | 7.500.000 | Không |
| 51 | PP2300324433 - Đinh kirschner kết hợp xương đường kính 1.8mm | 30,000,000 | 51.000.000 | 9021 | 22.500.000 | Không |
| 52 | PP2300324434 - Đinh kirschner kết hợp xương đường kính 2.0mm | 20,000,000 | 34.000.000 | 9021 | 15.000.000 | Không |
| 53 | PP2300324435 - Đinh kirschner kết hợp xương đường kính 2.8mm | 5,000,000 | 8.500.000 | 9021 | 3.750.000 | Không |
| 54 | PP2300324436 - Đinh kirschner có ren 1.2mm | 36,100,000 | 61.000.000 | 9021 | 27.075.000 | Không |
| 55 | PP2300324437 - Đinh nội tủy nhi Elastic | 25,710,000 | 43.000.000 | 9021 | 19.282.500 | Không |
| 56 | PP2300324438 - Đinh nội tủy nhi Elastic | 25,710,000 | 43.000.000 | 9021 | 19.282.500 | Không |
| 57 | PP2300324439 - Đinh nội tủy nhi Elastic | 12,855,000 | 21.000.000 | 9021 | 9.641.250 | Không |
| 58 | PP2300324440 - Đinh steiman kết hợp xương đường kính 4.0/200mm | 19,000,000 | 32.000.000 | 9021 | 14.250.000 | Không |
| 59 | PP2300324441 - Chỉ thép mềm kết hợp xương đường kính 0.5/5m | 42,000,000 | 71.000.000 | 9021 | 31.500.000 | Không |
| 60 | PP2300324442 - Mũi khoan xương (loại dùng một lần) đường kính 2.5mm | 11,250,000 | 19.000.000 | 9021 | 8.437.500 | Không |
| 61 | PP2300324443 - Mũi khoan xương (loại dùng một lần) đường kính 2.7mm | 11,250,000 | 19.000.000 | 9021 | 8.437.500 | Không |
| 62 | PP2300324444 - Mũi khoan xương (loại dùng một lần) đường kính 3.2 mm | 11,250,000 | 19.000.000 | 9021 | 8.437.500 | Không |
| 63 | PP2300324445 - Mũi khoan xương (loại dùng một lần) đường kính 3.5mm | 11,250,000 | 19.000.000 | 9021 | 8.437.500 | Không |
| 64 | PP2300324446 - Kim Krirscher có ren đường kính 1.4mm | 10,830,000 | 18.000.000 | 9021 | 8.122.500 | Không |
| 65 | PP2300324447 - Kim Krirscher có ren đường kính 1.6mm | 10,830,000 | 18.000.000 | 9021 | 8.122.500 | Không |
| 66 | PP2300324448 - Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng (đinh gamma) | 290,000,000 | 493.000.000 | 9021 | 217.500.000 | Không |
| 67 | PP2300324449 - Đinh nội tủy xương đùi | 435,000,000 | 739.000.000 | 9021 | 326.250.000 | Không |
| 68 | PP2300324450 - Vít xốp rỗng khóa đường kính 6.5 mm | 15,800,000 | 26.000.000 | 9021 | 11.850.000 | Không |
| 69 | PP2300324451 - Khung cố định ngoài | 117,200,000 | 180.000.000 | 9021 | 87.000.000 | Không |
| 70 | PP2300324452 - Nẹp S xương đòn 7 lỗ trái | 54,000,000 | 81.000.000 | 9021 | 40.000.000 | Không |
| 71 | PP2300324453 - Nẹp S xương đòn 7 lỗ phải | 54,000,000 | 81.000.000 | 9021 | 40.000.000 | Không |
| 72 | PP2300324454 - Nẹp S xương đòn 8 lỗ phải | 54,000,000 | 81.000.000 | 9021 | 40.000.000 | Không |
| 73 | PP2300324455 - Nẹp S xương đòn 8 lỗ trái | 54,000,000 | 81.000.000 | 9021 | 40.000.000 | Không |
| 74 | PP2300324456 - Đinh nội tủy | 1,147,200,000 | 1.900.000.000 | 9021 | 810.000.000 | Không |
| 75 | PP2300324457 - Bộ nẹp móc xương đòn (Trái, Phải) | 512,500,000 | 870.000.000 | 9021 | 384.000.000 | Không |
| 76 | PP2300324458 - Bộ nẹp khóa xương đòn | 618,500,000 | 1.000.000.000 | 9021 | 463.000.000 | Không |
| 77 | PP2300324459 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay | 293,500,000 | 498.000.000 | 9021 | 220.000.000 | Không |
| 78 | PP2300324460 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay | 403,000,000 | 680.000.000 | 9021 | 300.000.000 | Không |
| 79 | PP2300324461 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay | 281,500,000 | 478.000.000 | 9021 | 211.000.000 | Không |
| 80 | PP2300324462 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay | 373,000,000 | 634.000.000 | 9021 | 279.000.000 | Không |
| 81 | PP2300324463 - Bộ nẹp vít khóa bản rộng, chất liệu titan | 347,400,000 | 590.000.000 | 9021 | 260.000.000 | Không |
| 82 | PP2300324464 - Bộ nẹp vít khóa bản hẹp, chất liệu titan | 312,000,000 | 530.000.000 | 9021 | 234.000.000 | Không |
| 83 | PP2300324465 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương trụ | 149,300,000 | 250.000.000 | 9021 | 111.000.000 | Không |
| 84 | PP2300324466 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay | 515,500,000 | 870.000.000 | 9021 | 386.000.000 | Không |
| 85 | PP2300324467 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi | 342,000,000 | 580.000.000 | 9021 | 256.000.000 | Không |
| 86 | PP2300324468 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi | 275,000,000 | 460.000.000 | 9021 | 200.000.000 | Không |
| 87 | PP2300324469 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương đùi | 355,200,000 | 600.000.000 | 9021 | 266.000.000 | Không |
| 88 | PP2300324470 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương chày | 360,000,000 | 600.000.000 | 9021 | 270.000.000 | Không |
| 89 | PP2300324471 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày | 426,300,000 | 724.000.000 | 9021 | 319.000.000 | Không |
| 90 | PP2300324472 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày | 392,500,000 | 660.000.000 | 9021 | 294.000.000 | Không |
| 91 | PP2300324473 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương chày | 483,000,000 | 820.000.000 | 9021 | 362.000.000 | Không |
| 92 | PP2300324474 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác | 217,000,000 | 360.000.000 | 9021 | 160.000.000 | Không |
| 93 | PP2300324475 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác | 277,200,000 | 470.000.000 | 9021 | 200.000.000 | Không |
| 94 | PP2300324476 - Bộ Nẹp xương mini chữ L 2 lỗ, 3 lỗ trái phải | 27,250,000 | 46.000.000 | 9021 | 20.000.000 | Không |
| 95 | PP2300324477 - Bộ Nẹp xương mini 4-6 lỗ | 133,250,000 | 226.000.000 | 9021 | 99.000.000 | Không |
Nẹp xương bản nhỏ 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300324383 |
| Giá từng phần lô | 13,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Nẹp xương bản nhỏ 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300324384 |
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Nẹp xương bản nhỏ 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300324385 |
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Nẹp xương bản hẹp 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300324386 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Nẹp xương bản hẹp 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300324387 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Nẹp xương bản hẹp 9 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300324388 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Nẹp xương bản hẹp 10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300324389 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Nẹp xương bản rộng 9 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300324390 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Nẹp xương bản rộng 10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300324391 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Nẹp xương bản rộng 12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300324392 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Nẹp xương bản rộng 14 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300324393 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Nẹp xương hình chữ T nhỏ 3 lổ đầu 3 lỗ thân |
|
| Mã phần lô | PP2300324394 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Nẹp xương hình chữ T nhỏ 3 lổ đầu 4 lỗ thân |
|
| Mã phần lô | PP2300324395 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Nẹp xương hình chữ T nhỏ 3 lổ đầu 5 lỗ thân |
|
| Mã phần lô | PP2300324396 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Nẹp xương hình mắc xích 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300324397 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Nẹp xương hình mắc xích 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300324398 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Nẹp xương hình mắc xích 10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300324399 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Nẹp xương hình mắc xích 12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300324400 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Nẹp xương hình mắc xích 14 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300324401 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Nẹp xương lòng máng 1/3 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300324402 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Nẹp xương lòng máng 1/3 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300324403 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Vít xương cứng đường kính 3.5 dài 14mm |
|
| Mã phần lô | PP2300324404 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Vít xương cứng đường kính 3.5 dài 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2300324405 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Vít xương cứng đường kính 3.5 dài 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2300324406 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Vít xương cứng đường kính 3.5 dài 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2300324407 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Vít xương cứng đường kính 3.5 dài 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2300324408 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Vít xương cứng đường kính 3.5 dài 32mm |
|
| Mã phần lô | PP2300324409 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Vít xương cứng đường kính 3.5 dài 34mm |
|
| Mã phần lô | PP2300324410 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Vít xương cứng đường kính 3.5 dài 36mm |
|
| Mã phần lô | PP2300324411 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Vít xương cứng đường kính 3.5 dài 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2300324412 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Vít xương cứng đường kính 3.5 dài 42mm |
|
| Mã phần lô | PP2300324413 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Vít xương xốp đường kính 4.0mm dài 35 |
|
| Mã phần lô | PP2300324414 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Vít xương xốp đường kính 4.0mm dài 40 |
|
| Mã phần lô | PP2300324415 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Vít xương xốp đường kính 4.0mm dài 45 |
|
| Mã phần lô | PP2300324416 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Vít xương cứng đường kính 4.5mm dài 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300324417 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Vít xương cứng đường kính 4.5mm dài 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300324418 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Vít xương cứng đường kính 4.5mm dài 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300324419 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Vít xương cứng đường kính 4.5mm dài 26 |
|
| Mã phần lô | PP2300324420 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Vít xương xốp đường kính 4.5mm dài 32mm |
|
| Mã phần lô | PP2300324421 |
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Vít xương xốp đường kính 4.5mm dài 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2300324422 |
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Vít xương xốp đường kính 4.5mm dài 42mm |
|
| Mã phần lô | PP2300324423 |
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Vít xương xốp đường kính 4.5mm dài 44mm |
|
| Mã phần lô | PP2300324424 |
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Vít xương xốp đường kính 4.5mm dài 46mm |
|
| Mã phần lô | PP2300324425 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.815.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Vít xương xốp đường kính 6.5mm, ren 32mm |
|
| Mã phần lô | PP2300324426 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Vít mắt cá 4.5mm dài 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2300324427 |
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Vít mắt cá 4.5mm dài 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2300324428 |
| Giá từng phần lô | 24,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Vít mắt cá 4.5mm dài 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2300324429 |
| Giá từng phần lô | 24,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Vít mắt cá 4.5mm dài 55mm |
|
| Mã phần lô | PP2300324430 |
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.445.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Đinh kirschner kết hợp xương đường kính 1.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2300324431 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Đinh kirschner kết hợp xương đường kính 1.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2300324432 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Đinh kirschner kết hợp xương đường kính 1.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2300324433 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Đinh kirschner kết hợp xương đường kính 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300324434 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Đinh kirschner kết hợp xương đường kính 2.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2300324435 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Đinh kirschner có ren 1.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2300324436 |
| Giá từng phần lô | 36,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Đinh nội tủy nhi Elastic |
|
| Mã phần lô | PP2300324437 |
| Giá từng phần lô | 25,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.282.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Đinh nội tủy nhi Elastic |
|
| Mã phần lô | PP2300324438 |
| Giá từng phần lô | 25,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.282.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Đinh nội tủy nhi Elastic |
|
| Mã phần lô | PP2300324439 |
| Giá từng phần lô | 12,855,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.641.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Đinh steiman kết hợp xương đường kính 4.0/200mm |
|
| Mã phần lô | PP2300324440 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Chỉ thép mềm kết hợp xương đường kính 0.5/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300324441 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Mũi khoan xương (loại dùng một lần) đường kính 2.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300324442 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Mũi khoan xương (loại dùng một lần) đường kính 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300324443 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Mũi khoan xương (loại dùng một lần) đường kính 3.2 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300324444 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Mũi khoan xương (loại dùng một lần) đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300324445 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Kim Krirscher có ren đường kính 1.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2300324446 |
| Giá từng phần lô | 10,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.122.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Kim Krirscher có ren đường kính 1.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2300324447 |
| Giá từng phần lô | 10,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.122.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng (đinh gamma) |
|
| Mã phần lô | PP2300324448 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 493.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Đinh nội tủy xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300324449 |
| Giá từng phần lô | 435,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 739.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 326.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Vít xốp rỗng khóa đường kính 6.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300324450 |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Khung cố định ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2300324451 |
| Giá từng phần lô | 117,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Nẹp S xương đòn 7 lỗ trái |
|
| Mã phần lô | PP2300324452 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Nẹp S xương đòn 7 lỗ phải |
|
| Mã phần lô | PP2300324453 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Nẹp S xương đòn 8 lỗ phải |
|
| Mã phần lô | PP2300324454 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Nẹp S xương đòn 8 lỗ trái |
|
| Mã phần lô | PP2300324455 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Đinh nội tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300324456 |
| Giá từng phần lô | 1,147,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 810.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Bộ nẹp móc xương đòn (Trái, Phải) |
|
| Mã phần lô | PP2300324457 |
| Giá từng phần lô | 512,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 870.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 384.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Bộ nẹp khóa xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2300324458 |
| Giá từng phần lô | 618,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 463.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300324459 |
| Giá từng phần lô | 293,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 498.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300324460 |
| Giá từng phần lô | 403,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 680.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300324461 |
| Giá từng phần lô | 281,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 478.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300324462 |
| Giá từng phần lô | 373,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 279.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Bộ nẹp vít khóa bản rộng, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300324463 |
| Giá từng phần lô | 347,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 590.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Bộ nẹp vít khóa bản hẹp, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300324464 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 530.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương trụ |
|
| Mã phần lô | PP2300324465 |
| Giá từng phần lô | 149,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2300324466 |
| Giá từng phần lô | 515,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 870.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 386.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300324467 |
| Giá từng phần lô | 342,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 580.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 256.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300324468 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 460.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300324469 |
| Giá từng phần lô | 355,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300324470 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300324471 |
| Giá từng phần lô | 426,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 724.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 319.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300324472 |
| Giá từng phần lô | 392,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300324473 |
| Giá từng phần lô | 483,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 820.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 362.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2300324474 |
| Giá từng phần lô | 217,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2300324475 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 470.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Bộ Nẹp xương mini chữ L 2 lỗ, 3 lỗ trái phải |
|
| Mã phần lô | PP2300324476 |
| Giá từng phần lô | 27,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Bộ Nẹp xương mini 4-6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300324477 |
| Giá từng phần lô | 133,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi