Gói thầu: Vật tư y tế thông thường năm 2024 - 2025 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400455475-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/11/2024 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Trị | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Trị |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Vật tư y tế thông thường năm 2024 - 2025 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400229150 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị |
| Giá gói thầu | 57,088,642,016 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400332099 - Airway các số 1,2,3,4 (vô trùng) | 29,098,500 | 436,478 |
| 2 | PP2400332100 - Ambu bóp bóng (Người lớn, trẻ em) | 9,894,375 | 148,416 |
| 3 | PP2400332101 - Áo cột sống | 103,950,000 | 1,559,250 |
| 4 | PP2400332102 - Băng cố định khớp vai trái hoặc phải các cỡ | 71,400,000 | 1,071,000 |
| 5 | PP2400332103 - Băng cuộn | 9,900,000 | 148,500 |
| 6 | PP2400332104 - Băng dán cố định | 79,000,000 | 1,185,000 |
| 7 | PP2400332105 - Băng dính (dành cho da nhạy cảm) | 8,850,000 | 132,750 |
| 8 | PP2400332106 - Băng dính | 703,500,000 | 10,552,500 |
| 9 | PP2400332107 - Băng đựng hóa chất | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 10 | PP2400332108 - Băng đựng hydrogenperoxide | 298,500,000 | 4,477,500 |
| 11 | PP2400332109 - Băng ghim cắt khâu nối nội soi (chiều dài băng ghim: 45mm) | 250,000,000 | 3,750,000 |
| 12 | PP2400332110 - Băng ghim cắt khâu nối nội soi (chiều dài băng ghim: 60mm) | 500,000,000 | 7,500,000 |
| 13 | PP2400332111 - Băng ghim cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở | 280,000,000 | 4,200,000 |
| 14 | PP2400332112 - Băng hút dịch tối ưu (kích thước: 10x20cm) | 17,500,000 | 262,500 |
| 15 | PP2400332113 - Băng hút dịch tối ưu (kích thước: 20x20cm) | 32,500,000 | 487,500 |
| 16 | PP2400332114 - Băng keo chỉ nhiệt độ hấp | 16,874,000 | 253,110 |
| 17 | PP2400332115 - Băng phim dính y tế | 22,000,000 | 330,000 |
| 18 | PP2400332116 - Băng thun 3 móc | 206,280,000 | 3,094,200 |
| 19 | PP2400332117 - Băng thun dính | 123,250,000 | 1,848,750 |
| 20 | PP2400332118 - Banh bảo vệ đường mổ | 76,500,000 | 1,147,500 |
| 21 | PP2400332119 - Bao cao su tránh thai | 2,610,000 | 39,150 |
| 22 | PP2400332120 - Bao giày phẫu thuật | 1,320,000 | 19,800 |
| 23 | PP2400332121 - Bi silicon đặt hốc mắt | 23,000,000 | 345,000 |
| 24 | PP2400332122 - Bình dẫn lưu phổi | 65,148,300 | 977,225 |
| 25 | PP2400332123 - Bình dẫn lưu vết thương kín | 120,725,000 | 1,810,875 |
| 26 | PP2400332124 - Bộ chèn dưới da (nong) dùng cho cannula ECMO (nong động mạch) | 18,600,000 | 279,000 |
| 27 | PP2400332125 - Bộ chèn dưới da (nong) dùng cho cannula ECMO (nong tĩnh mạch) | 12,400,000 | 186,000 |
| 28 | PP2400332126 - Bộ cố định nội khí quản | 102,300,000 | 1,534,500 |
| 29 | PP2400332127 - Bộ dẫn lưu bàng quang qua da | 16,679,000 | 250,185 |
| 30 | PP2400332128 - Bộ dây truyền dịch | 15,682,000 | 235,230 |
| 31 | PP2400332129 - Bộ dây truyền thuốc, hóa chất điều trị ung thư | 182,197,600 | 2,732,964 |
| 32 | PP2400332130 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 50,345,000 | 755,175 |
| 33 | PP2400332131 - Bộ hút đàm kín các cỡ | 101,500,000 | 1,522,500 |
| 34 | PP2400332132 - Mũi khoan mài cùi răng | 2,898,000 | 43,470 |
| 35 | PP2400332133 - Bộ mở thông dạ dày qua da | 480,000,000 | 7,200,000 |
| 36 | PP2400332134 - Bộ phổi nhân tạo ECMO kèm bộ dây dẫn tuần hoàn | 592,000,000 | 8,880,000 |
| 37 | PP2400332135 - Bộ quả lọc máu liên tục dành cho trẻ em | 13,200,000 | 198,000 |
| 38 | PP2400332136 - Bộ quả lọc máu liên tục dùng cho người lớn | 2,336,000,000 | 35,040,000 |
| 39 | PP2400332137 - Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ có tráng Heparin | 1,710,000,000 | 25,650,000 |
| 40 | PP2400332138 - Bộ quả lọc trao đổi huyết tương dành cho trẻ em | 22,800,000 | 342,000 |
| 41 | PP2400332139 - Bộ quả lọc trao đổi huyết tương dùng cho người lớn | 1,309,000,000 | 19,635,000 |
| 42 | PP2400332140 - Bộ trao đổi khí loại thải CO2 hỗ trợ chức năng phổi | 121,776,000 | 1,826,640 |
| 43 | PP2400332141 - Bơm nhựa 50ml | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 44 | PP2400332142 - Bơm tiêm điện thuốc cản quang | 41,250,000 | 618,750 |
| 45 | PP2400332143 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện | 115,884,000 | 1,738,260 |
| 46 | PP2400332144 - Bơm tiêm nhựa 10ml + Kim 23 G | 530,000,000 | 7,950,000 |
| 47 | PP2400332145 - Bơm tiêm nhựa 1ml + Kim 26G | 27,800,000 | 417,000 |
| 48 | PP2400332146 - Bơm tiêm nhựa 20ml + kim 23G | 497,500,000 | 7,462,500 |
| 49 | PP2400332147 - Bơm tiêm nhựa 5ml + Kim 23G | 639,000,000 | 9,585,000 |
| 50 | PP2400332148 - Bơm tiêm nhựa có đầu xoắn | 1,300,000 | 19,500 |
| 51 | PP2400332149 - Bơm truyền dịch tự động | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 52 | PP2400332150 - Bông cắt (3.5 x 2.5 cm) | 21,000,000 | 315,000 |
| 53 | PP2400332151 - Bông cắt (3 x 3 cm) | 33,936,000 | 509,040 |
| 54 | PP2400332152 - Bông cắt (2 x 2cm) | 121,200,000 | 1,818,000 |
| 55 | PP2400332153 - Bông ép sọ não | 2,820,000 | 42,300 |
| 56 | PP2400332154 - Bông gạc đắp vết thương (10 x 20 cm) | 8,320,000 | 124,800 |
| 57 | PP2400332155 - Bông gạc đắp vết thương (6 x 20 cm) | 7,740,000 | 116,100 |
| 58 | PP2400332156 - Bông gạc đắp vết thương (5 x 7 cm) | 13,320,000 | 199,800 |
| 59 | PP2400332157 - Bông gạc đắp vết thương (6 x 10 cm) | 91,200,000 | 1,368,000 |
| 60 | PP2400332158 - Bông gạc đắp vết thương (6 x 15 cm) | 106,000,000 | 1,590,000 |
| 61 | PP2400332159 - Bông hút nước | 12,916,800 | 193,752 |
| 62 | PP2400332160 - Bông không thấm nước | 2,520,000 | 37,800 |
| 63 | PP2400332161 - Bột bó | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 64 | PP2400332162 - Buồng tiêm cấy dưới da | 1,120,000,000 | 16,800,000 |
| 65 | PP2400332163 - Cannula ECMO động mạch các cỡ | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 66 | PP2400332164 - Cannula ECMO tĩnh mạch các cỡ | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 67 | PP2400332165 - Catheter đường hầm có cuff | 251,874,000 | 3,778,110 |
| 68 | PP2400332166 - Catheter tĩnh mạch đùi 2 nòng | 254,250,000 | 3,813,750 |
| 69 | PP2400332167 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng (dùng cho trẻ sơ sinh) | 24,000,000 | 360,000 |
| 70 | PP2400332168 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 386,793,600 | 5,801,904 |
| 71 | PP2400332169 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng, kim thẳng, cỡ 110 (Nhi) | 17,815,735 | 267,237 |
| 72 | PP2400332170 - Chỉ không tan đơn sợi (Polypropylen, số 2/0) | 62,382,912 | 935,744 |
| 73 | PP2400332171 - Chỉ không tan đơn sợi (Polypropylen, số 3/0) | 6,562,980 | 98,445 |
| 74 | PP2400332172 - Chỉ không tan đơn sợi (Polypropylen, số 4/0) | 28,200,000 | 423,000 |
| 75 | PP2400332173 - Chỉ không tan đơn sợi (Polypropylen, số 6/0) | 10,800,000 | 162,000 |
| 76 | PP2400332174 - Chỉ không tan đơn sợi (Polypropylen, số 7/0) | 8,347,500 | 125,213 |
| 77 | PP2400332175 - Chỉ không tan đơn sợi (Polypropylen, số 8/0) | 17,955,000 | 269,325 |
| 78 | PP2400332176 - Chỉ không tiêu (Polypropylene và Polyethylen, số 5/0) | 7,800,000 | 117,000 |
| 79 | PP2400332177 - Chỉ không tiêu (Polypropylene và Polyethylen, số 6/0) | 15,600,000 | 234,000 |
| 80 | PP2400332178 - Chỉ không tiêu (Polyamide, số 10/0) | 90,720,000 | 1,360,800 |
| 81 | PP2400332179 - Chỉ không tiêu (Polyamid, số 3/0) | 208,298,400 | 3,124,476 |
| 82 | PP2400332180 - Chỉ không tiêu (Polyamid, số 4/0) | 94,750,000 | 1,421,250 |
| 83 | PP2400332181 - Chỉ không tiêu (Polyamid, số 6/0, kim cong 3/8C) | 20,400,000 | 306,000 |
| 84 | PP2400332182 - Chỉ không tiêu (Polyamid, số 6/0, kim tam giác) | 22,968,000 | 344,520 |
| 85 | PP2400332183 - Chỉ không tiêu tự nhiên (Silk, số 2/0) | 14,476,800 | 217,152 |
| 86 | PP2400332184 - Chỉ không tiêu tự nhiên (Silk, số 3/0) | 16,800,000 | 252,000 |
| 87 | PP2400332185 - Chỉ Nylon/polyamide số 10/0 | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 88 | PP2400332186 - Chỉ Polyglactin số 6/0 | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 89 | PP2400332187 - Chỉ Polypropylen số 10.0 | 9,000,000 | 135,000 |
| 90 | PP2400332188 - Chỉ Polypropylene số 7/0 | 33,000,000 | 495,000 |
| 91 | PP2400332189 - Chỉ tan đơn sợi (có gai không cần buộc số 2-0) | 85,000,000 | 1,275,000 |
| 92 | PP2400332190 - Chỉ tan đơn sợi (có gai không cần buộc số 3-0) | 85,000,000 | 1,275,000 |
| 93 | PP2400332191 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi (polyglactin số 1) | 499,348,320 | 7,490,225 |
| 94 | PP2400332192 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi (polyglactin số 2) | 549,747,000 | 8,246,205 |
| 95 | PP2400332193 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi (polyglactin số 3) | 108,254,016 | 1,623,811 |
| 96 | PP2400332194 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi (polyglactin số 4) | 190,176,168 | 2,852,643 |
| 97 | PP2400332195 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi (polyglactin số 5) | 13,309,560 | 199,644 |
| 98 | PP2400332196 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi (polyglactin số 6) | 111,146,400 | 1,667,196 |
| 99 | PP2400332197 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi (polyglactin số 7) | 64,067,100 | 961,007 |
| 100 | PP2400332198 - Chỉ tự tiêu sinh học (ChromicCatgut số 2/0) | 124,620,000 | 1,869,300 |
| 101 | PP2400332199 - Chỉ tự tiêu sinh học (ChromicCatgut số 3/0) | 114,851,880 | 1,722,779 |
| 102 | PP2400332200 - Chỉ tự tiêu sinh học (ChromicCatgut số 4/0) | 8,164,800 | 122,472 |
| 103 | PP2400332201 - Chổi cước đánh bóng răng | 1,200,000 | 18,000 |
| 104 | PP2400332202 - Chốt Mooser | 15,000,000 | 225,000 |
| 105 | PP2400332203 - Clip cầm máu trong nội soi | 228,250,000 | 3,423,750 |
| 106 | PP2400332204 - Clip kẹp mạch máu Polymer các cỡ | 294,000,000 | 4,410,000 |
| 107 | PP2400332205 - Clip kẹp máu titanium các cỡ | 19,640,000 | 294,600 |
| 108 | PP2400332206 - Cọ tăm bông (dụng cụ bôi keo trám răng) | 893,000 | 13,395 |
| 109 | PP2400332207 - Cốc nhựa có nắp đựng đờm | 50,260,000 | 753,900 |
| 110 | PP2400332208 - Côn giấy thấm hút ống tủy các số | 1,035,000 | 15,525 |
| 111 | PP2400332209 - Đai cố định xương đòn các cỡ | 16,650,000 | 249,750 |
| 112 | PP2400332210 - Đài đánh bóng răng | 8,680,000 | 130,200 |
| 113 | PP2400332211 - Đai thắt lưng các cỡ | 95,550,000 | 1,433,250 |
| 114 | PP2400332212 - Đai trám cellulose | 500,000 | 7,500 |
| 115 | PP2400332213 - Đai trám kim loại | 633,400 | 9,501 |
| 116 | PP2400332214 - Đai xương sườn các cỡ | 4,250,000 | 63,750 |
| 117 | PP2400332215 - Dao cắt tiêu bản | 29,920,000 | 448,800 |
| 118 | PP2400332216 - Dao mổ mộng | 49,600,000 | 744,000 |
| 119 | PP2400332217 - Dao phẫu thuật 15° | 46,333,500 | 695,003 |
| 120 | PP2400332218 - Dao phẫu thuật mắt | 105,750,000 | 1,586,250 |
| 121 | PP2400332219 - Đầu côn vàng có khía | 3,683,000 | 55,245 |
| 122 | PP2400332220 - Đầu côn xanh có khía | 6,437,000 | 96,555 |
| 123 | PP2400332221 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 107,250,000 | 1,608,750 |
| 124 | PP2400332222 - Dây + Vòi hút dịch | 267,500,000 | 4,012,500 |
| 125 | PP2400332223 - Dây dẫn dịch bù dùng trong chạy thận nhân tạo | 193,200,000 | 2,898,000 |
| 126 | PP2400332224 - Dây dẫn đường (Guidewire) | 54,600,000 | 819,000 |
| 127 | PP2400332225 - Dây dẫn lưu màng phổi các cỡ | 38,250,000 | 573,750 |
| 128 | PP2400332226 - Dây dẫn máu chạy thận nhân tạo | 80,400,000 | 1,206,000 |
| 129 | PP2400332227 - Dây dẫn niệu đạo | 63,000,000 | 945,000 |
| 130 | PP2400332228 - Dây Garo | 4,275,000 | 64,125 |
| 131 | PP2400332229 - Dây hút nhớt có nắp các cỡ số | 189,000,000 | 2,835,000 |
| 132 | PP2400332230 - Dây lọc máu | 517,500,000 | 7,762,500 |
| 133 | PP2400332231 - Dây máy thở dùng 1 lần | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 134 | PP2400332232 - Dây nối bơm tiêm điện | 61,556,000 | 923,340 |
| 135 | PP2400332233 - Dây silicon lệ mũi | 115,000,000 | 1,725,000 |
| 136 | PP2400332234 - Dây silicone nối lệ quản đứt | 99,000,000 | 1,485,000 |
| 137 | PP2400332235 - Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ | 102,600,000 | 1,539,000 |
| 138 | PP2400332236 - Dây nối dùng cho máy bơm tiêm cản quang | 15,900,000 | 238,500 |
| 139 | PP2400332237 - Dây truyền dịch | 1,447,100,000 | 21,706,500 |
| 140 | PP2400332238 - Dây truyền dịch dùng cho máy truyền dịch | 12,974,000 | 194,610 |
| 141 | PP2400332239 - Dây truyền máu | 152,160,000 | 2,282,400 |
| 142 | PP2400332240 - Điện cực dán | 103,500,000 | 1,552,500 |
| 143 | PP2400332241 - Đoạn dây kết nối thở máy | 61,500,000 | 922,500 |
| 144 | PP2400332242 - Dụng cụ cắt khâu nối tiêu hóa tự động tròn (chiều rộng lưng ghim 4.0mm, thân ghim: 0.35mm x 0.24mm) | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 145 | PP2400332243 - Dụng cụ cắt khâu nối tiêu hóa tự động tròn (Đường kính tròn: 28mm) | 525,000,000 | 7,875,000 |
| 146 | PP2400332244 - Dụng cụ cắt khâu nối tiêu hóa tự động tròn (Đường kính tròn: 31mm) | 525,000,000 | 7,875,000 |
| 147 | PP2400332245 - Dụng cụ cắt trĩ theo phương pháp Longo | 723,125,000 | 10,846,875 |
| 148 | PP2400332246 - Dụng cụ khâu nối tiêu hóa dùng cho mổ mở | 27,600,000 | 414,000 |
| 149 | PP2400332247 - Gạc cầu sản khoa | 7,840,000 | 117,600 |
| 150 | PP2400332248 - Gạc chèn thận nhân tạo | 106,250,000 | 1,593,750 |
| 151 | PP2400332249 - Gạc hút nước | 5,260,000 | 78,900 |
| 152 | PP2400332250 - Gạc phẫu thuật (Kích thước: 10 x 10cm) | 280,000,000 | 4,200,000 |
| 153 | PP2400332251 - Gạc phẫu thuật (Kích thước: 5 x 5cm) | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 154 | PP2400332252 - Gạc phẫu thuật ổ bụng | 220,800,000 | 3,312,000 |
| 155 | PP2400332253 - Găng tay khám rời (Không bột) | 13,850,000 | 207,750 |
| 156 | PP2400332254 - Găng tay khám rời các cỡ số | 407,550,000 | 6,113,250 |
| 157 | PP2400332255 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ | 988,000,000 | 14,820,000 |
| 158 | PP2400332256 - Giấy điện tim | 45,045,000 | 675,675 |
| 159 | PP2400332257 - Giấy in nhiệt | 5,000,000 | 75,000 |
| 160 | PP2400332258 - Giấy in siêu âm đen trắng | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 161 | PP2400332259 - Giấy thử cắn nha khoa | 560,000 | 8,400 |
| 162 | PP2400332260 - Gọng mũi đôi dùng cho máy trợ thở CPAP | 51,000,000 | 765,000 |
| 163 | PP2400332261 - Kẹp rốn sơ sinh vô trùng | 11,250,000 | 168,750 |
| 164 | PP2400332262 - Khẩu trang | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 165 | PP2400332263 - Khóa 3 ngã có dây nối dài 25cm | 243,750,000 | 3,656,250 |
| 166 | PP2400332264 - Khóa 3 ngã không dây | 25,440,000 | 381,600 |
| 167 | PP2400332265 - Khuôn đúc mẫu bệnh phẩm | 29,760,000 | 446,400 |
| 168 | PP2400332266 - Kim cánh bướm các cỡ số | 389,008,000 | 5,835,120 |
| 169 | PP2400332267 - Kim cánh bướm | 180,600,000 | 2,709,000 |
| 170 | PP2400332268 - Kim châm cứu trường | 80,500,000 | 1,207,500 |
| 171 | PP2400332269 - Kim châm cứu vô trùng các cỡ số | 29,120,000 | 436,800 |
| 172 | PP2400332270 - Kim chạy thận nhân tạo cỡ 16G | 547,104,000 | 8,206,560 |
| 173 | PP2400332271 - Kim chích máu | 2,940,000 | 44,100 |
| 174 | PP2400332272 - Kim chọc dò tuỷ sống các cỡ | 23,461,900 | 351,929 |
| 175 | PP2400332273 - Kim dùng cho buồng tiêm truyền cấy dưới da | 172,000,000 | 2,580,000 |
| 176 | PP2400332274 - Kim gây tê tủy sống | 138,775,000 | 2,081,625 |
| 177 | PP2400332275 - Kim khâu da | 135,000 | 2,025 |
| 178 | PP2400332276 - Kim khâu ruột | 135,000 | 2,025 |
| 179 | PP2400332277 - Kim lấy thuốc các cỡ số | 144,534,000 | 2,168,010 |
| 180 | PP2400332278 - Kim luồn tĩnh mạch 24G | 281,160,000 | 4,217,400 |
| 181 | PP2400332279 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ | 832,000,000 | 12,480,000 |
| 182 | PP2400332280 - Kim nha số 27 G | 460,200 | 6,903 |
| 183 | PP2400332281 - Kim sinh thiết mô mềm bán tự động | 169,575,000 | 2,543,625 |
| 184 | PP2400332282 - Lam kính | 8,928,000 | 133,920 |
| 185 | PP2400332283 - Lam kính nhám | 3,750,000 | 56,250 |
| 186 | PP2400332284 - Lamen 22 x 22 mm | 1,950,000 | 29,250 |
| 187 | PP2400332285 - Lentulo | 7,200,000 | 108,000 |
| 188 | PP2400332286 - Lọ đựng mẫu bệnh phẩm có nắp | 365,580 | 5,484 |
| 189 | PP2400332287 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng số 10, 11 | 15,120,000 | 226,800 |
| 190 | PP2400332288 - Màng lọc máu thận nhân tạo (Diện tích bề mặt: 1.8 m2) | 749,347,200 | 11,240,208 |
| 191 | PP2400332289 - Màng lọc máu thận nhân tạo (Diện tích màng: 1.6 m2) | 718,200,000 | 10,773,000 |
| 192 | PP2400332290 - Màng lọc máu thận nhân tạo (Diện tích màng: 1.3 m2) | 2,186,805,600 | 32,802,084 |
| 193 | PP2400332291 - Màng lọc nội độc tố | 260,000,000 | 3,900,000 |
| 194 | PP2400332292 - Mặt nạ thở khí dung các cỡ | 67,837,500 | 1,017,563 |
| 195 | PP2400332293 - Mặt nạ thở oxy có túi các cỡ | 22,475,000 | 337,125 |
| 196 | PP2400332294 - Meche phẫu thuật vô trùng | 2,347,000 | 35,205 |
| 197 | PP2400332295 - Meche tai mũi họng vô trùng | 2,150,000 | 32,250 |
| 198 | PP2400332296 - Miếng cầm máu mũi, gạc thấm mũi | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 199 | PP2400332297 - Miếng lưới điều trị thoát vị (Kích thước 5x10cm) | 54,000,000 | 810,000 |
| 200 | PP2400332298 - Miếng lưới điều trị thoát vị (Kích thước 7.5x15cm) | 14,040,000 | 210,600 |
| 201 | PP2400332299 - Mũ phẫu thuật, tiệt trùng | 91,080,000 | 1,366,200 |
| 202 | PP2400332300 - Mũi khoan gate | 3,500,000 | 52,500 |
| 203 | PP2400332301 - Mũi khoan tròn các loại (tay khoan nhanh) | 17,500,000 | 262,500 |
| 204 | PP2400332302 - Mũi khoan tròn Carbide Burs | 5,250,000 | 78,750 |
| 205 | PP2400332303 - Mũi khoan trụ các loại (tay khoan nhanh) | 7,000,000 | 105,000 |
| 206 | PP2400332304 - Mũi khoan trụ mịn các loại (tay khoan nhanh) | 17,500,000 | 262,500 |
| 207 | PP2400332305 - Nẹp cẳng tay các cỡ | 40,425,000 | 606,375 |
| 208 | PP2400332306 - Nẹp cánh tay các cỡ | 19,500,000 | 292,500 |
| 209 | PP2400332307 - Nẹp chống xoay dài các cỡ | 37,800,000 | 567,000 |
| 210 | PP2400332308 - Nẹp chống xoay ngắn các cỡ | 43,470,000 | 652,050 |
| 211 | PP2400332309 - Nẹp cổ cứng các cỡ | 33,750,000 | 506,250 |
| 212 | PP2400332310 - Nẹp cổ mềm các cỡ | 2,200,000 | 33,000 |
| 213 | PP2400332311 - Nẹp gối dài các cỡ | 103,400,000 | 1,551,000 |
| 214 | PP2400332312 - Nẹp ngón tay | 2,100,000 | 31,500 |
| 215 | PP2400332313 - Ống chứa máu kháng đông EDTA | 175,000,000 | 2,625,000 |
| 216 | PP2400332314 - Ống chứa máu kháng đông Heparin | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 217 | PP2400332315 - Ống đặt nội khí quản có bóng, có lò xo các cỡ | 34,687,500 | 520,313 |
| 218 | PP2400332316 - Ống hút nước bọt (dùng cho nha khoa) | 3,000,000 | 45,000 |
| 219 | PP2400332317 - Ống khai mở khí quản 1 nòng có bóng các cỡ | 19,387,500 | 290,813 |
| 220 | PP2400332318 - Ống khai mở khí quản 2 nòng có bóng các cỡ | 371,700,000 | 5,575,500 |
| 221 | PP2400332319 - Ống ly tâm đáy nhọn | 270,000 | 4,050 |
| 222 | PP2400332320 - Ống nghiệm Chimigly | 8,988,000 | 134,820 |
| 223 | PP2400332321 - Ống nghiệm Citrate chống đông | 43,400,000 | 651,000 |
| 224 | PP2400332322 - Ống nghiệm nhựa | 47,500,000 | 712,500 |
| 225 | PP2400332323 - Ống nghiệm Serum | 13,860,000 | 207,900 |
| 226 | PP2400332324 - Ống thông chữ T các cỡ | 2,100,000 | 31,500 |
| 227 | PP2400332325 - Ống thông dạ dày các cỡ | 17,970,000 | 269,550 |
| 228 | PP2400332326 - Ống thông dạ dày trẻ em các cỡ | 5,250,000 | 78,750 |
| 229 | PP2400332327 - Catheter lọc máu hai nòng cỡ 14.5Fr | 13,260,000 | 198,900 |
| 230 | PP2400332328 - Ống thông khí tai | 2,900,000 | 43,500 |
| 231 | PP2400332329 - Ống thông phế quản 2 nòng có bóng trái, phải các cỡ số | 39,000,000 | 585,000 |
| 232 | PP2400332330 - Ống thông tiểu 1 nhánh các cỡ số | 15,525,000 | 232,875 |
| 233 | PP2400332331 - Ống thông tiểu 2 nhánh các cỡ số | 128,700,000 | 1,930,500 |
| 234 | PP2400332332 - Ống thông tiểu 3 nhánh | 22,657,500 | 339,863 |
| 235 | PP2400332333 - Ống thông dùng trong lọc máu | 5,920,000 | 88,800 |
| 236 | PP2400332334 - Phim chụp Laser (Kích thước: 25cm x 30cm, phù hợp với máy in phim Fuji Drypix Smart Laser) | 705,000,000 | 10,575,000 |
| 237 | PP2400332335 - Phim X-quang kỹ thuật số | 552,000,000 | 8,280,000 |
| 238 | PP2400332336 - Phim chụp Laser (Kích thước: 35x43cm.Phù hợp với máy in phim Carestream Dryview 6850 laser/ Carestream Dryview 5950 laser) | 2,009,600,000 | 30,144,000 |
| 239 | PP2400332337 - Phim chụp Laser (Kích thước: 25cm x 30cm.Phù hợp với máy in phim Carestream Dryview 6850 laser/ Carestream Dryview 5950 laser) | 1,650,000,000 | 24,750,000 |
| 240 | PP2400332338 - Phim nha khoa kèm thuốc rửa phim | 15,000,000 | 225,000 |
| 241 | PP2400332339 - Phim X-quang kỹ thuật số in nhiệt (Kích thước: 35cm x 43cm) | 860,160,000 | 12,902,400 |
| 242 | PP2400332340 - Phim X-quang kỹ thuật số in nhiệt (Kích thước: 25cm x 30cm) | 749,700,000 | 11,245,500 |
| 243 | PP2400332341 - Phin lọc dùng cho máy thở | 97,500,000 | 1,462,500 |
| 244 | PP2400332342 - Phin lọc khí thận nhân tạo | 32,000,000 | 480,000 |
| 245 | PP2400332343 - Quả lọc dịch | 80,160,000 | 1,202,400 |
| 246 | PP2400332344 - Quả lọc hấp phụ (Thể tích hấp phụ: 130±3 mL) | 560,000,000 | 8,400,000 |
| 247 | PP2400332345 - Quả lọc hấp phụ (Thể tích hấp phụ: 330ml) | 1,207,500,000 | 18,112,500 |
| 248 | PP2400332346 - Quả lọc hấp phụ (Thể tích hấp phụ: 350ml) | 2,000,000,000 | 30,000,000 |
| 249 | PP2400332347 - Quả lọc hấp phụ (Thể tích hấp phụ: 250ml) | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 250 | PP2400332348 - Quả lọc máu (Diện tích màng: 1.3 ± 0.1 m2) | 30,870,000 | 463,050 |
| 251 | PP2400332349 - Quả lọc máu nhân tạo (Diện tích màng: 1.6 m2) | 237,000,000 | 3,555,000 |
| 252 | PP2400332350 - Quả lọc máu nhân tạo (Diện tích bề mặt 1,5 m²) | 339,500,000 | 5,092,500 |
| 253 | PP2400332351 - Quả lọc nước dùng trong chạy thận nhân tạo | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 254 | PP2400332352 - Quả lọc vi khuẩn chí nhiệt tố | 117,000,000 | 1,755,000 |
| 255 | PP2400332353 - Que đè lưỡi bằng gỗ | 65,625,000 | 984,375 |
| 256 | PP2400332354 - Que lấy mẫu bệnh phẩm cán gỗ | 15,000,000 | 225,000 |
| 257 | PP2400332355 - Que lấy tế bào cổ tử cung | 7,600,000 | 114,000 |
| 258 | PP2400332356 - Que nhuộm bề mặt nhãn cầu | 6,000,000 | 90,000 |
| 259 | PP2400332357 - Reamers các số | 50,400,000 | 756,000 |
| 260 | PP2400332358 - Sáp xương | 13,333,200 | 199,998 |
| 261 | PP2400332359 - Sò đánh bóng | 2,000,000 | 30,000 |
| 262 | PP2400332360 - Sonde niệu quản (Sond JJ) | 245,700,000 | 3,685,500 |
| 263 | PP2400332361 - Sonde nội khí quản có bóng chèn các cỡ số | 110,520,000 | 1,657,800 |
| 264 | PP2400332362 - Sonde nội khí quản không bóng các cỡ số | 9,652,500 | 144,788 |
| 265 | PP2400332363 - Tăm bông lấy bệnh phẩm | 9,476,000 | 142,140 |
| 266 | PP2400332364 - Tấm dán sau phẩu thuật (Kích thước: 10x15cm) | 52,000,000 | 780,000 |
| 267 | PP2400332365 - Tấm dán sau phẩu thuật (Kích thước: 5x7cm) | 14,000,000 | 210,000 |
| 268 | PP2400332366 - Tấm dán sau phẩu thuật (Kích thước: 10x8cm) | 24,000,000 | 360,000 |
| 269 | PP2400332367 - Tấm dán sau phẩu thuật (Kích thước: 10x20cm) | 92,000,000 | 1,380,000 |
| 270 | PP2400332368 - Tấm dán sau phẩu thuật (Kích thước: 10x25cm) | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 271 | PP2400332369 - Tấm trải nylon vô trùng | 119,070,000 | 1,786,050 |
| 272 | PP2400332370 - Tay cầm dụng cụ cắt - khâu mô nội soi đa năng | 91,150,000 | 1,367,250 |
| 273 | PP2400332371 - Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước | 27,500,000 | 412,500 |
| 274 | PP2400332372 - Thông hậu môn các cỡ | 102,000 | 1,530 |
| 275 | PP2400332373 - Thông niệu đạo các cỡ (Sond Pezzer) | 2,130,000 | 31,950 |
| 276 | PP2400332374 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm (đơn tiêu, 3 mảnh) Kèm dụng cụ đặt nhân | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 277 | PP2400332375 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, kéo dài tiêu cự(tăng thị lực trung gian)Kèm dụng cụ đặt nhân | 1,124,000,000 | 16,860,000 |
| 278 | PP2400332376 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự(tăng thị lực trung gian)Kèm dụng cụ đặt nhân | 708,000,000 | 10,620,000 |
| 279 | PP2400332377 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 2 tiêu cựKèm dụng cụ đặt nhân | 339,000,000 | 5,085,000 |
| 280 | PP2400332378 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 3 tiêu cựKèm dụng cụ đặt nhân | 1,294,766,690 | 19,421,501 |
| 281 | PP2400332379 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu (chất liệu: Acrylic hoặc tương đương)Kèm dụng cụ đặt nhân | 894,750,000 | 13,421,250 |
| 282 | PP2400332380 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu (chất liệu: Acrylic không ngậm nước hoặc tương đương)Kèm dụng cụ đặt nhân | 1,650,000,000 | 24,750,000 |
| 283 | PP2400332381 - Trâm gai lấy tủy | 35,000,000 | 525,000 |
| 284 | PP2400332382 - Túi Camera đã tiệt trùng | 27,090,000 | 406,350 |
| 285 | PP2400332383 - Túi đựng dịch thải | 28,200,000 | 423,000 |
| 286 | PP2400332384 - Túi đựng nước tiểu | 59,985,000 | 899,775 |
| 287 | PP2400332385 - Túi đựng Oxy | 3,162,500 | 47,438 |
| 288 | PP2400332386 - Túi ép dẹp tiệt trùng (Kích thước: 10cm x ≥ 200m) | 12,250,000 | 183,750 |
| 289 | PP2400332387 - Túi ép dẹp tiệt trùng (Kích thước: 20cm x ≥ 200m) | 22,250,000 | 333,750 |
| 290 | PP2400332388 - Túi ép dẹp tiệt trùng (Kích thước: 25cm x ≥ 200m) | 24,750,000 | 371,250 |
| 291 | PP2400332389 - Túi ép dẹp tiệt trùng (Kích thước: 7.5cm x ≥ 200m) | 6,000,000 | 90,000 |
| 292 | PP2400332390 - Túi ép dẹp tiệt trùng (Kích thước: 15cm x ≥ 200m) | 20,800,000 | 312,000 |
| 293 | PP2400332391 - Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học (Kích thước: 20cm x ≥70m) | 34,020,000 | 510,300 |
| 294 | PP2400332392 - Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học (Kích thước: 25cm x ≥70m) | 36,540,000 | 548,100 |
| 295 | PP2400332393 - Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học (Kích thước: 15cm x ≥70m) | 35,595,000 | 533,925 |
| 296 | PP2400332394 - Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học (Kích thước: 35cm x ≥70m) | 64,575,000 | 968,625 |
| 297 | PP2400332395 - Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học (Kích thước: 7.5cm x ≥70m) | 23,100,000 | 346,500 |
| 298 | PP2400332396 - Túi máu đôi | 37,325,000 | 559,875 |
| 299 | PP2400332397 - Vật liệu cầm máu (Kích thước: 10 x 20 cm) | 91,245,000 | 1,368,675 |
| 300 | PP2400332398 - Vật liệu cầm máu tiệt trùng (Kích thước: 70 x 50 x 10mm) | 112,140,000 | 1,682,100 |
| 301 | PP2400332399 - Quả lọc hấp phụ (Thể tích hấp phụ: ≥ 150ml) | 397,500,000 | 5,962,500 |
| 302 | PP2400332400 - Bộ kit thu nhận tiểu cầu | 137,200,000 | 2,058,000 |
Airway các số 1,2,3,4 (vô trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400332099 |
| Giá từng phần lô | 29,098,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ambu bóp bóng (Người lớn, trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2400332100 |
| Giá từng phần lô | 9,894,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400332101 |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,559,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cố định khớp vai trái hoặc phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400332102 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400332103 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán cố định |
|
| Mã phần lô | PP2400332104 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính (dành cho da nhạy cảm) |
|
| Mã phần lô | PP2400332105 |
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính |
|
| Mã phần lô | PP2400332106 |
| Giá từng phần lô | 703,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,552,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đựng hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2400332107 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đựng hydrogenperoxide |
|
| Mã phần lô | PP2400332108 |
| Giá từng phần lô | 298,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,477,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng ghim cắt khâu nối nội soi (chiều dài băng ghim: 45mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400332109 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng ghim cắt khâu nối nội soi (chiều dài băng ghim: 60mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400332110 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng ghim cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400332111 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng hút dịch tối ưu (kích thước: 10x20cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400332112 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng hút dịch tối ưu (kích thước: 20x20cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400332113 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ nhiệt độ hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400332114 |
| Giá từng phần lô | 16,874,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng phim dính y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400332115 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400332116 |
| Giá từng phần lô | 206,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,094,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun dính |
|
| Mã phần lô | PP2400332117 |
| Giá từng phần lô | 123,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,848,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Banh bảo vệ đường mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400332118 |
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,147,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao cao su tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2400332119 |
| Giá từng phần lô | 2,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao giày phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400332120 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bi silicon đặt hốc mắt |
|
| Mã phần lô | PP2400332121 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình dẫn lưu phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400332122 |
| Giá từng phần lô | 65,148,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 977,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình dẫn lưu vết thương kín |
|
| Mã phần lô | PP2400332123 |
| Giá từng phần lô | 120,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,810,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ chèn dưới da (nong) dùng cho cannula ECMO (nong động mạch) |
|
| Mã phần lô | PP2400332124 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ chèn dưới da (nong) dùng cho cannula ECMO (nong tĩnh mạch) |
|
| Mã phần lô | PP2400332125 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ cố định nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400332126 |
| Giá từng phần lô | 102,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,534,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dẫn lưu bàng quang qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400332127 |
| Giá từng phần lô | 16,679,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400332128 |
| Giá từng phần lô | 15,682,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền thuốc, hóa chất điều trị ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2400332129 |
| Giá từng phần lô | 182,197,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,732,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400332130 |
| Giá từng phần lô | 50,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 755,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút đàm kín các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400332131 |
| Giá từng phần lô | 101,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,522,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan mài cùi răng |
|
| Mã phần lô | PP2400332132 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mở thông dạ dày qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400332133 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phổi nhân tạo ECMO kèm bộ dây dẫn tuần hoàn |
|
| Mã phần lô | PP2400332134 |
| Giá từng phần lô | 592,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc máu liên tục dành cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400332135 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc máu liên tục dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400332136 |
| Giá từng phần lô | 2,336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ có tráng Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400332137 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương dành cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400332138 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400332139 |
| Giá từng phần lô | 1,309,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ trao đổi khí loại thải CO2 hỗ trợ chức năng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400332140 |
| Giá từng phần lô | 121,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,826,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm nhựa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400332141 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm điện thuốc cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400332142 |
| Giá từng phần lô | 41,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400332143 |
| Giá từng phần lô | 115,884,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,738,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 10ml + Kim 23 G |
|
| Mã phần lô | PP2400332144 |
| Giá từng phần lô | 530,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 1ml + Kim 26G |
|
| Mã phần lô | PP2400332145 |
| Giá từng phần lô | 27,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 20ml + kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400332146 |
| Giá từng phần lô | 497,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 5ml + Kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400332147 |
| Giá từng phần lô | 639,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa có đầu xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2400332148 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm truyền dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400332149 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông cắt (3.5 x 2.5 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400332150 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông cắt (3 x 3 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400332151 |
| Giá từng phần lô | 33,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông cắt (2 x 2cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400332152 |
| Giá từng phần lô | 121,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,818,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông ép sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2400332153 |
| Giá từng phần lô | 2,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương (10 x 20 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400332154 |
| Giá từng phần lô | 8,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương (6 x 20 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400332155 |
| Giá từng phần lô | 7,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương (5 x 7 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400332156 |
| Giá từng phần lô | 13,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương (6 x 10 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400332157 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương (6 x 15 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400332158 |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông hút nước |
|
| Mã phần lô | PP2400332159 |
| Giá từng phần lô | 12,916,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400332160 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2400332161 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Buồng tiêm cấy dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2400332162 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula ECMO động mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400332163 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula ECMO tĩnh mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400332164 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter đường hầm có cuff |
|
| Mã phần lô | PP2400332165 |
| Giá từng phần lô | 251,874,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,778,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch đùi 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400332166 |
| Giá từng phần lô | 254,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,813,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng (dùng cho trẻ sơ sinh) |
|
| Mã phần lô | PP2400332167 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400332168 |
| Giá từng phần lô | 386,793,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,801,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng, kim thẳng, cỡ 110 (Nhi) |
|
| Mã phần lô | PP2400332169 |
| Giá từng phần lô | 17,815,735 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi (Polypropylen, số 2/0) |
|
| Mã phần lô | PP2400332170 |
| Giá từng phần lô | 62,382,912 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 935,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi (Polypropylen, số 3/0) |
|
| Mã phần lô | PP2400332171 |
| Giá từng phần lô | 6,562,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi (Polypropylen, số 4/0) |
|
| Mã phần lô | PP2400332172 |
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi (Polypropylen, số 6/0) |
|
| Mã phần lô | PP2400332173 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi (Polypropylen, số 7/0) |
|
| Mã phần lô | PP2400332174 |
| Giá từng phần lô | 8,347,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi (Polypropylen, số 8/0) |
|
| Mã phần lô | PP2400332175 |
| Giá từng phần lô | 17,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu (Polypropylene và Polyethylen, số 5/0) |
|
| Mã phần lô | PP2400332176 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu (Polypropylene và Polyethylen, số 6/0) |
|
| Mã phần lô | PP2400332177 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu (Polyamide, số 10/0) |
|
| Mã phần lô | PP2400332178 |
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu (Polyamid, số 3/0) |
|
| Mã phần lô | PP2400332179 |
| Giá từng phần lô | 208,298,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,124,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu (Polyamid, số 4/0) |
|
| Mã phần lô | PP2400332180 |
| Giá từng phần lô | 94,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,421,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu (Polyamid, số 6/0, kim cong 3/8C) |
|
| Mã phần lô | PP2400332181 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu (Polyamid, số 6/0, kim tam giác) |
|
| Mã phần lô | PP2400332182 |
| Giá từng phần lô | 22,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu tự nhiên (Silk, số 2/0) |
|
| Mã phần lô | PP2400332183 |
| Giá từng phần lô | 14,476,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu tự nhiên (Silk, số 3/0) |
|
| Mã phần lô | PP2400332184 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon/polyamide số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400332185 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglactin số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400332186 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polypropylen số 10.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400332187 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polypropylene số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400332188 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan đơn sợi (có gai không cần buộc số 2-0) |
|
| Mã phần lô | PP2400332189 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan đơn sợi (có gai không cần buộc số 3-0) |
|
| Mã phần lô | PP2400332190 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi (polyglactin số 1) |
|
| Mã phần lô | PP2400332191 |
| Giá từng phần lô | 499,348,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,490,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi (polyglactin số 2) |
|
| Mã phần lô | PP2400332192 |
| Giá từng phần lô | 549,747,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,246,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi (polyglactin số 3) |
|
| Mã phần lô | PP2400332193 |
| Giá từng phần lô | 108,254,016 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,623,811 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi (polyglactin số 4) |
|
| Mã phần lô | PP2400332194 |
| Giá từng phần lô | 190,176,168 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,852,643 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi (polyglactin số 5) |
|
| Mã phần lô | PP2400332195 |
| Giá từng phần lô | 13,309,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi (polyglactin số 6) |
|
| Mã phần lô | PP2400332196 |
| Giá từng phần lô | 111,146,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,667,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi (polyglactin số 7) |
|
| Mã phần lô | PP2400332197 |
| Giá từng phần lô | 64,067,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 961,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tự tiêu sinh học (ChromicCatgut số 2/0) |
|
| Mã phần lô | PP2400332198 |
| Giá từng phần lô | 124,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,869,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tự tiêu sinh học (ChromicCatgut số 3/0) |
|
| Mã phần lô | PP2400332199 |
| Giá từng phần lô | 114,851,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,722,779 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tự tiêu sinh học (ChromicCatgut số 4/0) |
|
| Mã phần lô | PP2400332200 |
| Giá từng phần lô | 8,164,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi cước đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2400332201 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chốt Mooser |
|
| Mã phần lô | PP2400332202 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip cầm máu trong nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400332203 |
| Giá từng phần lô | 228,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,423,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip kẹp mạch máu Polymer các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400332204 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip kẹp máu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400332205 |
| Giá từng phần lô | 19,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cọ tăm bông (dụng cụ bôi keo trám răng) |
|
| Mã phần lô | PP2400332206 |
| Giá từng phần lô | 893,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc nhựa có nắp đựng đờm |
|
| Mã phần lô | PP2400332207 |
| Giá từng phần lô | 50,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 753,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Côn giấy thấm hút ống tủy các số |
|
| Mã phần lô | PP2400332208 |
| Giá từng phần lô | 1,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai cố định xương đòn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400332209 |
| Giá từng phần lô | 16,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đài đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2400332210 |
| Giá từng phần lô | 8,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai thắt lưng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400332211 |
| Giá từng phần lô | 95,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,433,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai trám cellulose |
|
| Mã phần lô | PP2400332212 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai trám kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400332213 |
| Giá từng phần lô | 633,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai xương sườn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400332214 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2400332215 |
| Giá từng phần lô | 29,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ mộng |
|
| Mã phần lô | PP2400332216 |
| Giá từng phần lô | 49,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao phẫu thuật 15° |
|
| Mã phần lô | PP2400332217 |
| Giá từng phần lô | 46,333,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 695,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao phẫu thuật mắt |
|
| Mã phần lô | PP2400332218 |
| Giá từng phần lô | 105,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,586,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng có khía |
|
| Mã phần lô | PP2400332219 |
| Giá từng phần lô | 3,683,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh có khía |
|
| Mã phần lô | PP2400332220 |
| Giá từng phần lô | 6,437,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2400332221 |
| Giá từng phần lô | 107,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,608,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây + Vòi hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400332222 |
| Giá từng phần lô | 267,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,012,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn dịch bù dùng trong chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400332223 |
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,898,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường (Guidewire) |
|
| Mã phần lô | PP2400332224 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn lưu màng phổi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400332225 |
| Giá từng phần lô | 38,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn máu chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400332226 |
| Giá từng phần lô | 80,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn niệu đạo |
|
| Mã phần lô | PP2400332227 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2400332228 |
| Giá từng phần lô | 4,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút nhớt có nắp các cỡ số |
|
| Mã phần lô | PP2400332229 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2400332230 |
| Giá từng phần lô | 517,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,762,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây máy thở dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400332231 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400332232 |
| Giá từng phần lô | 61,556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 923,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây silicon lệ mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400332233 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây silicone nối lệ quản đứt |
|
| Mã phần lô | PP2400332234 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400332235 |
| Giá từng phần lô | 102,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,539,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối dùng cho máy bơm tiêm cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400332236 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400332237 |
| Giá từng phần lô | 1,447,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,706,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch dùng cho máy truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400332238 |
| Giá từng phần lô | 12,974,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400332239 |
| Giá từng phần lô | 152,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,282,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực dán |
|
| Mã phần lô | PP2400332240 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,552,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đoạn dây kết nối thở máy |
|
| Mã phần lô | PP2400332241 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 922,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt khâu nối tiêu hóa tự động tròn (chiều rộng lưng ghim 4.0mm, thân ghim: 0.35mm x 0.24mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400332242 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt khâu nối tiêu hóa tự động tròn (Đường kính tròn: 28mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400332243 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt khâu nối tiêu hóa tự động tròn (Đường kính tròn: 31mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400332244 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt trĩ theo phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2400332245 |
| Giá từng phần lô | 723,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,846,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu nối tiêu hóa dùng cho mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400332246 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc cầu sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400332247 |
| Giá từng phần lô | 7,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc chèn thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400332248 |
| Giá từng phần lô | 106,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,593,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hút nước |
|
| Mã phần lô | PP2400332249 |
| Giá từng phần lô | 5,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật (Kích thước: 10 x 10cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400332250 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật (Kích thước: 5 x 5cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400332251 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400332252 |
| Giá từng phần lô | 220,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay khám rời (Không bột) |
|
| Mã phần lô | PP2400332253 |
| Giá từng phần lô | 13,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay khám rời các cỡ số |
|
| Mã phần lô | PP2400332254 |
| Giá từng phần lô | 407,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,113,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400332255 |
| Giá từng phần lô | 988,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400332256 |
| Giá từng phần lô | 45,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400332257 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in siêu âm đen trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400332258 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy thử cắn nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400332259 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gọng mũi đôi dùng cho máy trợ thở CPAP |
|
| Mã phần lô | PP2400332260 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn sơ sinh vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400332261 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang |
|
| Mã phần lô | PP2400332262 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã có dây nối dài 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400332263 |
| Giá từng phần lô | 243,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,656,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400332264 |
| Giá từng phần lô | 25,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khuôn đúc mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400332265 |
| Giá từng phần lô | 29,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm các cỡ số |
|
| Mã phần lô | PP2400332266 |
| Giá từng phần lô | 389,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,835,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400332267 |
| Giá từng phần lô | 180,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,709,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu trường |
|
| Mã phần lô | PP2400332268 |
| Giá từng phần lô | 80,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,207,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu vô trùng các cỡ số |
|
| Mã phần lô | PP2400332269 |
| Giá từng phần lô | 29,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chạy thận nhân tạo cỡ 16G |
|
| Mã phần lô | PP2400332270 |
| Giá từng phần lô | 547,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,206,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2400332271 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò tuỷ sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400332272 |
| Giá từng phần lô | 23,461,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,929 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim dùng cho buồng tiêm truyền cấy dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2400332273 |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2400332274 |
| Giá từng phần lô | 138,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,081,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khâu da |
|
| Mã phần lô | PP2400332275 |
| Giá từng phần lô | 135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khâu ruột |
|
| Mã phần lô | PP2400332276 |
| Giá từng phần lô | 135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy thuốc các cỡ số |
|
| Mã phần lô | PP2400332277 |
| Giá từng phần lô | 144,534,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,168,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 24G |
|
| Mã phần lô | PP2400332278 |
| Giá từng phần lô | 281,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,217,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400332279 |
| Giá từng phần lô | 832,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha số 27 G |
|
| Mã phần lô | PP2400332280 |
| Giá từng phần lô | 460,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết mô mềm bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400332281 |
| Giá từng phần lô | 169,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,543,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400332282 |
| Giá từng phần lô | 8,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2400332283 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen 22 x 22 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400332284 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2400332285 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400332286 |
| Giá từng phần lô | 365,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,484 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ tiệt trùng số 10, 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400332287 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc máu thận nhân tạo (Diện tích bề mặt: 1.8 m2) |
|
| Mã phần lô | PP2400332288 |
| Giá từng phần lô | 749,347,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,240,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc máu thận nhân tạo (Diện tích màng: 1.6 m2) |
|
| Mã phần lô | PP2400332289 |
| Giá từng phần lô | 718,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,773,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc máu thận nhân tạo (Diện tích màng: 1.3 m2) |
|
| Mã phần lô | PP2400332290 |
| Giá từng phần lô | 2,186,805,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,802,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc nội độc tố |
|
| Mã phần lô | PP2400332291 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ thở khí dung các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400332292 |
| Giá từng phần lô | 67,837,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,017,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ thở oxy có túi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400332293 |
| Giá từng phần lô | 22,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Meche phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400332294 |
| Giá từng phần lô | 2,347,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Meche tai mũi họng vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400332295 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu mũi, gạc thấm mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400332296 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng lưới điều trị thoát vị (Kích thước 5x10cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400332297 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng lưới điều trị thoát vị (Kích thước 7.5x15cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400332298 |
| Giá từng phần lô | 14,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ phẫu thuật, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400332299 |
| Giá từng phần lô | 91,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,366,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan gate |
|
| Mã phần lô | PP2400332300 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan tròn các loại (tay khoan nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2400332301 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan tròn Carbide Burs |
|
| Mã phần lô | PP2400332302 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan trụ các loại (tay khoan nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2400332303 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan trụ mịn các loại (tay khoan nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2400332304 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400332305 |
| Giá từng phần lô | 40,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400332306 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chống xoay dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400332307 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chống xoay ngắn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400332308 |
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ cứng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400332309 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ mềm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400332310 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gối dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400332311 |
| Giá từng phần lô | 103,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,551,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2400332312 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chứa máu kháng đông EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400332313 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chứa máu kháng đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400332314 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng, có lò xo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400332315 |
| Giá từng phần lô | 34,687,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nước bọt (dùng cho nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2400332316 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống khai mở khí quản 1 nòng có bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400332317 |
| Giá từng phần lô | 19,387,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống khai mở khí quản 2 nòng có bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400332318 |
| Giá từng phần lô | 371,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,575,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ly tâm đáy nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400332319 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Chimigly |
|
| Mã phần lô | PP2400332320 |
| Giá từng phần lô | 8,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Citrate chống đông |
|
| Mã phần lô | PP2400332321 |
| Giá từng phần lô | 43,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400332322 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Serum |
|
| Mã phần lô | PP2400332323 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông chữ T các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400332324 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400332325 |
| Giá từng phần lô | 17,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày trẻ em các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400332326 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter lọc máu hai nòng cỡ 14.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400332327 |
| Giá từng phần lô | 13,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông khí tai |
|
| Mã phần lô | PP2400332328 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông phế quản 2 nòng có bóng trái, phải các cỡ số |
|
| Mã phần lô | PP2400332329 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 1 nhánh các cỡ số |
|
| Mã phần lô | PP2400332330 |
| Giá từng phần lô | 15,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh các cỡ số |
|
| Mã phần lô | PP2400332331 |
| Giá từng phần lô | 128,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,930,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400332332 |
| Giá từng phần lô | 22,657,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dùng trong lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2400332333 |
| Giá từng phần lô | 5,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim chụp Laser (Kích thước: 25cm x 30cm, phù hợp với máy in phim Fuji Drypix Smart Laser) |
|
| Mã phần lô | PP2400332334 |
| Giá từng phần lô | 705,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang kỹ thuật số |
|
| Mã phần lô | PP2400332335 |
| Giá từng phần lô | 552,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim chụp Laser (Kích thước: 35x43cm.Phù hợp với máy in phim Carestream Dryview 6850 laser/ Carestream Dryview 5950 laser) |
|
| Mã phần lô | PP2400332336 |
| Giá từng phần lô | 2,009,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim chụp Laser (Kích thước: 25cm x 30cm.Phù hợp với máy in phim Carestream Dryview 6850 laser/ Carestream Dryview 5950 laser) |
|
| Mã phần lô | PP2400332337 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim nha khoa kèm thuốc rửa phim |
|
| Mã phần lô | PP2400332338 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang kỹ thuật số in nhiệt (Kích thước: 35cm x 43cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400332339 |
| Giá từng phần lô | 860,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,902,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang kỹ thuật số in nhiệt (Kích thước: 25cm x 30cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400332340 |
| Giá từng phần lô | 749,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,245,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc dùng cho máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400332341 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc khí thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400332342 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400332343 |
| Giá từng phần lô | 80,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,202,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc hấp phụ (Thể tích hấp phụ: 130±3 mL) |
|
| Mã phần lô | PP2400332344 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc hấp phụ (Thể tích hấp phụ: 330ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400332345 |
| Giá từng phần lô | 1,207,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc hấp phụ (Thể tích hấp phụ: 350ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400332346 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc hấp phụ (Thể tích hấp phụ: 250ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400332347 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu (Diện tích màng: 1.3 ± 0.1 m2) |
|
| Mã phần lô | PP2400332348 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu nhân tạo (Diện tích màng: 1.6 m2) |
|
| Mã phần lô | PP2400332349 |
| Giá từng phần lô | 237,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu nhân tạo (Diện tích bề mặt 1,5 m²) |
|
| Mã phần lô | PP2400332350 |
| Giá từng phần lô | 339,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,092,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc nước dùng trong chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400332351 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc vi khuẩn chí nhiệt tố |
|
| Mã phần lô | PP2400332352 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que đè lưỡi bằng gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400332353 |
| Giá từng phần lô | 65,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 984,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy mẫu bệnh phẩm cán gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400332354 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy tế bào cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2400332355 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que nhuộm bề mặt nhãn cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400332356 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Reamers các số |
|
| Mã phần lô | PP2400332357 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp xương |
|
| Mã phần lô | PP2400332358 |
| Giá từng phần lô | 13,333,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400332359 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde niệu quản (Sond JJ) |
|
| Mã phần lô | PP2400332360 |
| Giá từng phần lô | 245,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,685,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde nội khí quản có bóng chèn các cỡ số |
|
| Mã phần lô | PP2400332361 |
| Giá từng phần lô | 110,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,657,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde nội khí quản không bóng các cỡ số |
|
| Mã phần lô | PP2400332362 |
| Giá từng phần lô | 9,652,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông lấy bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400332363 |
| Giá từng phần lô | 9,476,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm dán sau phẩu thuật (Kích thước: 10x15cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400332364 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm dán sau phẩu thuật (Kích thước: 5x7cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400332365 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm dán sau phẩu thuật (Kích thước: 10x8cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400332366 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm dán sau phẩu thuật (Kích thước: 10x20cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400332367 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm dán sau phẩu thuật (Kích thước: 10x25cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400332368 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm trải nylon vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400332369 |
| Giá từng phần lô | 119,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,786,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay cầm dụng cụ cắt - khâu mô nội soi đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2400332370 |
| Giá từng phần lô | 91,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,367,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400332371 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông hậu môn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400332372 |
| Giá từng phần lô | 102,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông niệu đạo các cỡ (Sond Pezzer) |
|
| Mã phần lô | PP2400332373 |
| Giá từng phần lô | 2,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm (đơn tiêu, 3 mảnh) Kèm dụng cụ đặt nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400332374 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, kéo dài tiêu cự(tăng thị lực trung gian)Kèm dụng cụ đặt nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400332375 |
| Giá từng phần lô | 1,124,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự(tăng thị lực trung gian)Kèm dụng cụ đặt nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400332376 |
| Giá từng phần lô | 708,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 2 tiêu cựKèm dụng cụ đặt nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400332377 |
| Giá từng phần lô | 339,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 3 tiêu cựKèm dụng cụ đặt nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400332378 |
| Giá từng phần lô | 1,294,766,690 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,421,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu (chất liệu: Acrylic hoặc tương đương)Kèm dụng cụ đặt nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400332379 |
| Giá từng phần lô | 894,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,421,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu (chất liệu: Acrylic không ngậm nước hoặc tương đương)Kèm dụng cụ đặt nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400332380 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm gai lấy tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400332381 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi Camera đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400332382 |
| Giá từng phần lô | 27,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng dịch thải |
|
| Mã phần lô | PP2400332383 |
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400332384 |
| Giá từng phần lô | 59,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400332385 |
| Giá từng phần lô | 3,162,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp tiệt trùng (Kích thước: 10cm x ≥ 200m) |
|
| Mã phần lô | PP2400332386 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp tiệt trùng (Kích thước: 20cm x ≥ 200m) |
|
| Mã phần lô | PP2400332387 |
| Giá từng phần lô | 22,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp tiệt trùng (Kích thước: 25cm x ≥ 200m) |
|
| Mã phần lô | PP2400332388 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp tiệt trùng (Kích thước: 7.5cm x ≥ 200m) |
|
| Mã phần lô | PP2400332389 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp tiệt trùng (Kích thước: 15cm x ≥ 200m) |
|
| Mã phần lô | PP2400332390 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học (Kích thước: 20cm x ≥70m) |
|
| Mã phần lô | PP2400332391 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học (Kích thước: 25cm x ≥70m) |
|
| Mã phần lô | PP2400332392 |
| Giá từng phần lô | 36,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học (Kích thước: 15cm x ≥70m) |
|
| Mã phần lô | PP2400332393 |
| Giá từng phần lô | 35,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học (Kích thước: 35cm x ≥70m) |
|
| Mã phần lô | PP2400332394 |
| Giá từng phần lô | 64,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 968,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học (Kích thước: 7.5cm x ≥70m) |
|
| Mã phần lô | PP2400332395 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi máu đôi |
|
| Mã phần lô | PP2400332396 |
| Giá từng phần lô | 37,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu (Kích thước: 10 x 20 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400332397 |
| Giá từng phần lô | 91,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu tiệt trùng (Kích thước: 70 x 50 x 10mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400332398 |
| Giá từng phần lô | 112,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,682,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc hấp phụ (Thể tích hấp phụ: ≥ 150ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400332399 |
| Giá từng phần lô | 397,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,962,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit thu nhận tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400332400 |
| Giá từng phần lô | 137,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,058,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi