Gói thầu: Vật tư y tế thông thường năm 2024 - 2025 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400455475-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/11/2024 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Trị
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Trị
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Vật tư y tế thông thường năm 2024 - 2025 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị
Số hiệu KHLCNT PL2400229150
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Giá gói thầu 57,088,642,016 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400332099 - Airway các số 1,2,3,4 (vô trùng) 29,098,500 436,478
2 PP2400332100 - Ambu bóp bóng (Người lớn, trẻ em) 9,894,375 148,416
3 PP2400332101 - Áo cột sống 103,950,000 1,559,250
4 PP2400332102 - Băng cố định khớp vai trái hoặc phải các cỡ 71,400,000 1,071,000
5 PP2400332103 - Băng cuộn 9,900,000 148,500
6 PP2400332104 - Băng dán cố định 79,000,000 1,185,000
7 PP2400332105 - Băng dính (dành cho da nhạy cảm) 8,850,000 132,750
8 PP2400332106 - Băng dính 703,500,000 10,552,500
9 PP2400332107 - Băng đựng hóa chất 210,000,000 3,150,000
10 PP2400332108 - Băng đựng hydrogenperoxide 298,500,000 4,477,500
11 PP2400332109 - Băng ghim cắt khâu nối nội soi (chiều dài băng ghim: 45mm) 250,000,000 3,750,000
12 PP2400332110 - Băng ghim cắt khâu nối nội soi (chiều dài băng ghim: 60mm) 500,000,000 7,500,000
13 PP2400332111 - Băng ghim cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở 280,000,000 4,200,000
14 PP2400332112 - Băng hút dịch tối ưu (kích thước: 10x20cm) 17,500,000 262,500
15 PP2400332113 - Băng hút dịch tối ưu (kích thước: 20x20cm) 32,500,000 487,500
16 PP2400332114 - Băng keo chỉ nhiệt độ hấp 16,874,000 253,110
17 PP2400332115 - Băng phim dính y tế 22,000,000 330,000
18 PP2400332116 - Băng thun 3 móc 206,280,000 3,094,200
19 PP2400332117 - Băng thun dính 123,250,000 1,848,750
20 PP2400332118 - Banh bảo vệ đường mổ 76,500,000 1,147,500
21 PP2400332119 - Bao cao su tránh thai 2,610,000 39,150
22 PP2400332120 - Bao giày phẫu thuật 1,320,000 19,800
23 PP2400332121 - Bi silicon đặt hốc mắt 23,000,000 345,000
24 PP2400332122 - Bình dẫn lưu phổi 65,148,300 977,225
25 PP2400332123 - Bình dẫn lưu vết thương kín 120,725,000 1,810,875
26 PP2400332124 - Bộ chèn dưới da (nong) dùng cho cannula ECMO (nong động mạch) 18,600,000 279,000
27 PP2400332125 - Bộ chèn dưới da (nong) dùng cho cannula ECMO (nong tĩnh mạch) 12,400,000 186,000
28 PP2400332126 - Bộ cố định nội khí quản 102,300,000 1,534,500
29 PP2400332127 - Bộ dẫn lưu bàng quang qua da 16,679,000 250,185
30 PP2400332128 - Bộ dây truyền dịch 15,682,000 235,230
31 PP2400332129 - Bộ dây truyền thuốc, hóa chất điều trị ung thư 182,197,600 2,732,964
32 PP2400332130 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 50,345,000 755,175
33 PP2400332131 - Bộ hút đàm kín các cỡ 101,500,000 1,522,500
34 PP2400332132 - Mũi khoan mài cùi răng 2,898,000 43,470
35 PP2400332133 - Bộ mở thông dạ dày qua da 480,000,000 7,200,000
36 PP2400332134 - Bộ phổi nhân tạo ECMO kèm bộ dây dẫn tuần hoàn 592,000,000 8,880,000
37 PP2400332135 - Bộ quả lọc máu liên tục dành cho trẻ em 13,200,000 198,000
38 PP2400332136 - Bộ quả lọc máu liên tục dùng cho người lớn 2,336,000,000 35,040,000
39 PP2400332137 - Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ có tráng Heparin 1,710,000,000 25,650,000
40 PP2400332138 - Bộ quả lọc trao đổi huyết tương dành cho trẻ em 22,800,000 342,000
41 PP2400332139 - Bộ quả lọc trao đổi huyết tương dùng cho người lớn 1,309,000,000 19,635,000
42 PP2400332140 - Bộ trao đổi khí loại thải CO2 hỗ trợ chức năng phổi 121,776,000 1,826,640
43 PP2400332141 - Bơm nhựa 50ml 80,000,000 1,200,000
44 PP2400332142 - Bơm tiêm điện thuốc cản quang 41,250,000 618,750
45 PP2400332143 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 115,884,000 1,738,260
46 PP2400332144 - Bơm tiêm nhựa 10ml + Kim 23 G 530,000,000 7,950,000
47 PP2400332145 - Bơm tiêm nhựa 1ml + Kim 26G 27,800,000 417,000
48 PP2400332146 - Bơm tiêm nhựa 20ml + kim 23G 497,500,000 7,462,500
49 PP2400332147 - Bơm tiêm nhựa 5ml + Kim 23G 639,000,000 9,585,000
50 PP2400332148 - Bơm tiêm nhựa có đầu xoắn 1,300,000 19,500
51 PP2400332149 - Bơm truyền dịch tự động 360,000,000 5,400,000
52 PP2400332150 - Bông cắt (3.5 x 2.5 cm) 21,000,000 315,000
53 PP2400332151 - Bông cắt (3 x 3 cm) 33,936,000 509,040
54 PP2400332152 - Bông cắt (2 x 2cm) 121,200,000 1,818,000
55 PP2400332153 - Bông ép sọ não 2,820,000 42,300
56 PP2400332154 - Bông gạc đắp vết thương (10 x 20 cm) 8,320,000 124,800
57 PP2400332155 - Bông gạc đắp vết thương (6 x 20 cm) 7,740,000 116,100
58 PP2400332156 - Bông gạc đắp vết thương (5 x 7 cm) 13,320,000 199,800
59 PP2400332157 - Bông gạc đắp vết thương (6 x 10 cm) 91,200,000 1,368,000
60 PP2400332158 - Bông gạc đắp vết thương (6 x 15 cm) 106,000,000 1,590,000
61 PP2400332159 - Bông hút nước 12,916,800 193,752
62 PP2400332160 - Bông không thấm nước 2,520,000 37,800
63 PP2400332161 - Bột bó 100,000,000 1,500,000
64 PP2400332162 - Buồng tiêm cấy dưới da 1,120,000,000 16,800,000
65 PP2400332163 - Cannula ECMO động mạch các cỡ 72,000,000 1,080,000
66 PP2400332164 - Cannula ECMO tĩnh mạch các cỡ 70,000,000 1,050,000
67 PP2400332165 - Catheter đường hầm có cuff 251,874,000 3,778,110
68 PP2400332166 - Catheter tĩnh mạch đùi 2 nòng 254,250,000 3,813,750
69 PP2400332167 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng (dùng cho trẻ sơ sinh) 24,000,000 360,000
70 PP2400332168 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 386,793,600 5,801,904
71 PP2400332169 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng, kim thẳng, cỡ 110 (Nhi) 17,815,735 267,237
72 PP2400332170 - Chỉ không tan đơn sợi (Polypropylen, số 2/0) 62,382,912 935,744
73 PP2400332171 - Chỉ không tan đơn sợi (Polypropylen, số 3/0) 6,562,980 98,445
74 PP2400332172 - Chỉ không tan đơn sợi (Polypropylen, số 4/0) 28,200,000 423,000
75 PP2400332173 - Chỉ không tan đơn sợi (Polypropylen, số 6/0) 10,800,000 162,000
76 PP2400332174 - Chỉ không tan đơn sợi (Polypropylen, số 7/0) 8,347,500 125,213
77 PP2400332175 - Chỉ không tan đơn sợi (Polypropylen, số 8/0) 17,955,000 269,325
78 PP2400332176 - Chỉ không tiêu (Polypropylene và Polyethylen, số 5/0) 7,800,000 117,000
79 PP2400332177 - Chỉ không tiêu (Polypropylene và Polyethylen, số 6/0) 15,600,000 234,000
80 PP2400332178 - Chỉ không tiêu (Polyamide, số 10/0) 90,720,000 1,360,800
81 PP2400332179 - Chỉ không tiêu (Polyamid, số 3/0) 208,298,400 3,124,476
82 PP2400332180 - Chỉ không tiêu (Polyamid, số 4/0) 94,750,000 1,421,250
83 PP2400332181 - Chỉ không tiêu (Polyamid, số 6/0, kim cong 3/8C) 20,400,000 306,000
84 PP2400332182 - Chỉ không tiêu (Polyamid, số 6/0, kim tam giác) 22,968,000 344,520
85 PP2400332183 - Chỉ không tiêu tự nhiên (Silk, số 2/0) 14,476,800 217,152
86 PP2400332184 - Chỉ không tiêu tự nhiên (Silk, số 3/0) 16,800,000 252,000
87 PP2400332185 - Chỉ Nylon/polyamide số 10/0 75,600,000 1,134,000
88 PP2400332186 - Chỉ Polyglactin số 6/0 120,000,000 1,800,000
89 PP2400332187 - Chỉ Polypropylen số 10.0 9,000,000 135,000
90 PP2400332188 - Chỉ Polypropylene số 7/0 33,000,000 495,000
91 PP2400332189 - Chỉ tan đơn sợi (có gai không cần buộc số 2-0) 85,000,000 1,275,000
92 PP2400332190 - Chỉ tan đơn sợi (có gai không cần buộc số 3-0) 85,000,000 1,275,000
93 PP2400332191 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi (polyglactin số 1) 499,348,320 7,490,225
94 PP2400332192 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi (polyglactin số 2) 549,747,000 8,246,205
95 PP2400332193 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi (polyglactin số 3) 108,254,016 1,623,811
96 PP2400332194 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi (polyglactin số 4) 190,176,168 2,852,643
97 PP2400332195 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi (polyglactin số 5) 13,309,560 199,644
98 PP2400332196 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi (polyglactin số 6) 111,146,400 1,667,196
99 PP2400332197 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi (polyglactin số 7) 64,067,100 961,007
100 PP2400332198 - Chỉ tự tiêu sinh học (ChromicCatgut số 2/0) 124,620,000 1,869,300
101 PP2400332199 - Chỉ tự tiêu sinh học (ChromicCatgut số 3/0) 114,851,880 1,722,779
102 PP2400332200 - Chỉ tự tiêu sinh học (ChromicCatgut số 4/0) 8,164,800 122,472
103 PP2400332201 - Chổi cước đánh bóng răng 1,200,000 18,000
104 PP2400332202 - Chốt Mooser 15,000,000 225,000
105 PP2400332203 - Clip cầm máu trong nội soi 228,250,000 3,423,750
106 PP2400332204 - Clip kẹp mạch máu Polymer các cỡ 294,000,000 4,410,000
107 PP2400332205 - Clip kẹp máu titanium các cỡ 19,640,000 294,600
108 PP2400332206 - Cọ tăm bông (dụng cụ bôi keo trám răng) 893,000 13,395
109 PP2400332207 - Cốc nhựa có nắp đựng đờm 50,260,000 753,900
110 PP2400332208 - Côn giấy thấm hút ống tủy các số 1,035,000 15,525
111 PP2400332209 - Đai cố định xương đòn các cỡ 16,650,000 249,750
112 PP2400332210 - Đài đánh bóng răng 8,680,000 130,200
113 PP2400332211 - Đai thắt lưng các cỡ 95,550,000 1,433,250
114 PP2400332212 - Đai trám cellulose 500,000 7,500
115 PP2400332213 - Đai trám kim loại 633,400 9,501
116 PP2400332214 - Đai xương sườn các cỡ 4,250,000 63,750
117 PP2400332215 - Dao cắt tiêu bản 29,920,000 448,800
118 PP2400332216 - Dao mổ mộng 49,600,000 744,000
119 PP2400332217 - Dao phẫu thuật 15° 46,333,500 695,003
120 PP2400332218 - Dao phẫu thuật mắt 105,750,000 1,586,250
121 PP2400332219 - Đầu côn vàng có khía 3,683,000 55,245
122 PP2400332220 - Đầu côn xanh có khía 6,437,000 96,555
123 PP2400332221 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 107,250,000 1,608,750
124 PP2400332222 - Dây + Vòi hút dịch 267,500,000 4,012,500
125 PP2400332223 - Dây dẫn dịch bù dùng trong chạy thận nhân tạo 193,200,000 2,898,000
126 PP2400332224 - Dây dẫn đường (Guidewire) 54,600,000 819,000
127 PP2400332225 - Dây dẫn lưu màng phổi các cỡ 38,250,000 573,750
128 PP2400332226 - Dây dẫn máu chạy thận nhân tạo 80,400,000 1,206,000
129 PP2400332227 - Dây dẫn niệu đạo 63,000,000 945,000
130 PP2400332228 - Dây Garo 4,275,000 64,125
131 PP2400332229 - Dây hút nhớt có nắp các cỡ số 189,000,000 2,835,000
132 PP2400332230 - Dây lọc máu 517,500,000 7,762,500
133 PP2400332231 - Dây máy thở dùng 1 lần 270,000,000 4,050,000
134 PP2400332232 - Dây nối bơm tiêm điện 61,556,000 923,340
135 PP2400332233 - Dây silicon lệ mũi 115,000,000 1,725,000
136 PP2400332234 - Dây silicone nối lệ quản đứt 99,000,000 1,485,000
137 PP2400332235 - Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ 102,600,000 1,539,000
138 PP2400332236 - Dây nối dùng cho máy bơm tiêm cản quang 15,900,000 238,500
139 PP2400332237 - Dây truyền dịch 1,447,100,000 21,706,500
140 PP2400332238 - Dây truyền dịch dùng cho máy truyền dịch 12,974,000 194,610
141 PP2400332239 - Dây truyền máu 152,160,000 2,282,400
142 PP2400332240 - Điện cực dán 103,500,000 1,552,500
143 PP2400332241 - Đoạn dây kết nối thở máy 61,500,000 922,500
144 PP2400332242 - Dụng cụ cắt khâu nối tiêu hóa tự động tròn (chiều rộng lưng ghim 4.0mm, thân ghim: 0.35mm x 0.24mm) 96,000,000 1,440,000
145 PP2400332243 - Dụng cụ cắt khâu nối tiêu hóa tự động tròn (Đường kính tròn: 28mm) 525,000,000 7,875,000
146 PP2400332244 - Dụng cụ cắt khâu nối tiêu hóa tự động tròn (Đường kính tròn: 31mm) 525,000,000 7,875,000
147 PP2400332245 - Dụng cụ cắt trĩ theo phương pháp Longo 723,125,000 10,846,875
148 PP2400332246 - Dụng cụ khâu nối tiêu hóa dùng cho mổ mở 27,600,000 414,000
149 PP2400332247 - Gạc cầu sản khoa 7,840,000 117,600
150 PP2400332248 - Gạc chèn thận nhân tạo 106,250,000 1,593,750
151 PP2400332249 - Gạc hút nước 5,260,000 78,900
152 PP2400332250 - Gạc phẫu thuật (Kích thước: 10 x 10cm) 280,000,000 4,200,000
153 PP2400332251 - Gạc phẫu thuật (Kích thước: 5 x 5cm) 144,000,000 2,160,000
154 PP2400332252 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 220,800,000 3,312,000
155 PP2400332253 - Găng tay khám rời (Không bột) 13,850,000 207,750
156 PP2400332254 - Găng tay khám rời các cỡ số 407,550,000 6,113,250
157 PP2400332255 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ 988,000,000 14,820,000
158 PP2400332256 - Giấy điện tim 45,045,000 675,675
159 PP2400332257 - Giấy in nhiệt 5,000,000 75,000
160 PP2400332258 - Giấy in siêu âm đen trắng 105,000,000 1,575,000
161 PP2400332259 - Giấy thử cắn nha khoa 560,000 8,400
162 PP2400332260 - Gọng mũi đôi dùng cho máy trợ thở CPAP 51,000,000 765,000
163 PP2400332261 - Kẹp rốn sơ sinh vô trùng 11,250,000 168,750
164 PP2400332262 - Khẩu trang 160,000,000 2,400,000
165 PP2400332263 - Khóa 3 ngã có dây nối dài 25cm 243,750,000 3,656,250
166 PP2400332264 - Khóa 3 ngã không dây 25,440,000 381,600
167 PP2400332265 - Khuôn đúc mẫu bệnh phẩm 29,760,000 446,400
168 PP2400332266 - Kim cánh bướm các cỡ số 389,008,000 5,835,120
169 PP2400332267 - Kim cánh bướm 180,600,000 2,709,000
170 PP2400332268 - Kim châm cứu trường 80,500,000 1,207,500
171 PP2400332269 - Kim châm cứu vô trùng các cỡ số 29,120,000 436,800
172 PP2400332270 - Kim chạy thận nhân tạo cỡ 16G 547,104,000 8,206,560
173 PP2400332271 - Kim chích máu 2,940,000 44,100
174 PP2400332272 - Kim chọc dò tuỷ sống các cỡ 23,461,900 351,929
175 PP2400332273 - Kim dùng cho buồng tiêm truyền cấy dưới da 172,000,000 2,580,000
176 PP2400332274 - Kim gây tê tủy sống 138,775,000 2,081,625
177 PP2400332275 - Kim khâu da 135,000 2,025
178 PP2400332276 - Kim khâu ruột 135,000 2,025
179 PP2400332277 - Kim lấy thuốc các cỡ số 144,534,000 2,168,010
180 PP2400332278 - Kim luồn tĩnh mạch 24G 281,160,000 4,217,400
181 PP2400332279 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ 832,000,000 12,480,000
182 PP2400332280 - Kim nha số 27 G 460,200 6,903
183 PP2400332281 - Kim sinh thiết mô mềm bán tự động 169,575,000 2,543,625
184 PP2400332282 - Lam kính 8,928,000 133,920
185 PP2400332283 - Lam kính nhám 3,750,000 56,250
186 PP2400332284 - Lamen 22 x 22 mm 1,950,000 29,250
187 PP2400332285 - Lentulo 7,200,000 108,000
188 PP2400332286 - Lọ đựng mẫu bệnh phẩm có nắp 365,580 5,484
189 PP2400332287 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng số 10, 11 15,120,000 226,800
190 PP2400332288 - Màng lọc máu thận nhân tạo (Diện tích bề mặt: 1.8 m2) 749,347,200 11,240,208
191 PP2400332289 - Màng lọc máu thận nhân tạo (Diện tích màng: 1.6 m2) 718,200,000 10,773,000
192 PP2400332290 - Màng lọc máu thận nhân tạo (Diện tích màng: 1.3 m2) 2,186,805,600 32,802,084
193 PP2400332291 - Màng lọc nội độc tố 260,000,000 3,900,000
194 PP2400332292 - Mặt nạ thở khí dung các cỡ 67,837,500 1,017,563
195 PP2400332293 - Mặt nạ thở oxy có túi các cỡ 22,475,000 337,125
196 PP2400332294 - Meche phẫu thuật vô trùng 2,347,000 35,205
197 PP2400332295 - Meche tai mũi họng vô trùng 2,150,000 32,250
198 PP2400332296 - Miếng cầm máu mũi, gạc thấm mũi 84,000,000 1,260,000
199 PP2400332297 - Miếng lưới điều trị thoát vị (Kích thước 5x10cm) 54,000,000 810,000
200 PP2400332298 - Miếng lưới điều trị thoát vị (Kích thước 7.5x15cm) 14,040,000 210,600
201 PP2400332299 - Mũ phẫu thuật, tiệt trùng 91,080,000 1,366,200
202 PP2400332300 - Mũi khoan gate 3,500,000 52,500
203 PP2400332301 - Mũi khoan tròn các loại (tay khoan nhanh) 17,500,000 262,500
204 PP2400332302 - Mũi khoan tròn Carbide Burs 5,250,000 78,750
205 PP2400332303 - Mũi khoan trụ các loại (tay khoan nhanh) 7,000,000 105,000
206 PP2400332304 - Mũi khoan trụ mịn các loại (tay khoan nhanh) 17,500,000 262,500
207 PP2400332305 - Nẹp cẳng tay các cỡ 40,425,000 606,375
208 PP2400332306 - Nẹp cánh tay các cỡ 19,500,000 292,500
209 PP2400332307 - Nẹp chống xoay dài các cỡ 37,800,000 567,000
210 PP2400332308 - Nẹp chống xoay ngắn các cỡ 43,470,000 652,050
211 PP2400332309 - Nẹp cổ cứng các cỡ 33,750,000 506,250
212 PP2400332310 - Nẹp cổ mềm các cỡ 2,200,000 33,000
213 PP2400332311 - Nẹp gối dài các cỡ 103,400,000 1,551,000
214 PP2400332312 - Nẹp ngón tay 2,100,000 31,500
215 PP2400332313 - Ống chứa máu kháng đông EDTA 175,000,000 2,625,000
216 PP2400332314 - Ống chứa máu kháng đông Heparin 165,000,000 2,475,000
217 PP2400332315 - Ống đặt nội khí quản có bóng, có lò xo các cỡ 34,687,500 520,313
218 PP2400332316 - Ống hút nước bọt (dùng cho nha khoa) 3,000,000 45,000
219 PP2400332317 - Ống khai mở khí quản 1 nòng có bóng các cỡ 19,387,500 290,813
220 PP2400332318 - Ống khai mở khí quản 2 nòng có bóng các cỡ 371,700,000 5,575,500
221 PP2400332319 - Ống ly tâm đáy nhọn 270,000 4,050
222 PP2400332320 - Ống nghiệm Chimigly 8,988,000 134,820
223 PP2400332321 - Ống nghiệm Citrate chống đông 43,400,000 651,000
224 PP2400332322 - Ống nghiệm nhựa 47,500,000 712,500
225 PP2400332323 - Ống nghiệm Serum 13,860,000 207,900
226 PP2400332324 - Ống thông chữ T các cỡ 2,100,000 31,500
227 PP2400332325 - Ống thông dạ dày các cỡ 17,970,000 269,550
228 PP2400332326 - Ống thông dạ dày trẻ em các cỡ 5,250,000 78,750
229 PP2400332327 - Catheter lọc máu hai nòng cỡ 14.5Fr 13,260,000 198,900
230 PP2400332328 - Ống thông khí tai 2,900,000 43,500
231 PP2400332329 - Ống thông phế quản 2 nòng có bóng trái, phải các cỡ số 39,000,000 585,000
232 PP2400332330 - Ống thông tiểu 1 nhánh các cỡ số 15,525,000 232,875
233 PP2400332331 - Ống thông tiểu 2 nhánh các cỡ số 128,700,000 1,930,500
234 PP2400332332 - Ống thông tiểu 3 nhánh 22,657,500 339,863
235 PP2400332333 - Ống thông dùng trong lọc máu 5,920,000 88,800
236 PP2400332334 - Phim chụp Laser (Kích thước: 25cm x 30cm, phù hợp với máy in phim Fuji Drypix Smart Laser) 705,000,000 10,575,000
237 PP2400332335 - Phim X-quang kỹ thuật số 552,000,000 8,280,000
238 PP2400332336 - Phim chụp Laser (Kích thước: 35x43cm.Phù hợp với máy in phim Carestream Dryview 6850 laser/ Carestream Dryview 5950 laser) 2,009,600,000 30,144,000
239 PP2400332337 - Phim chụp Laser (Kích thước: 25cm x 30cm.Phù hợp với máy in phim Carestream Dryview 6850 laser/ Carestream Dryview 5950 laser) 1,650,000,000 24,750,000
240 PP2400332338 - Phim nha khoa kèm thuốc rửa phim 15,000,000 225,000
241 PP2400332339 - Phim X-quang kỹ thuật số in nhiệt (Kích thước: 35cm x 43cm) 860,160,000 12,902,400
242 PP2400332340 - Phim X-quang kỹ thuật số in nhiệt (Kích thước: 25cm x 30cm) 749,700,000 11,245,500
243 PP2400332341 - Phin lọc dùng cho máy thở 97,500,000 1,462,500
244 PP2400332342 - Phin lọc khí thận nhân tạo 32,000,000 480,000
245 PP2400332343 - Quả lọc dịch 80,160,000 1,202,400
246 PP2400332344 - Quả lọc hấp phụ (Thể tích hấp phụ: 130±3 mL) 560,000,000 8,400,000
247 PP2400332345 - Quả lọc hấp phụ (Thể tích hấp phụ: 330ml) 1,207,500,000 18,112,500
248 PP2400332346 - Quả lọc hấp phụ (Thể tích hấp phụ: 350ml) 2,000,000,000 30,000,000
249 PP2400332347 - Quả lọc hấp phụ (Thể tích hấp phụ: 250ml) 600,000,000 9,000,000
250 PP2400332348 - Quả lọc máu (Diện tích màng: 1.3 ± 0.1 m2) 30,870,000 463,050
251 PP2400332349 - Quả lọc máu nhân tạo (Diện tích màng: 1.6 m2) 237,000,000 3,555,000
252 PP2400332350 - Quả lọc máu nhân tạo (Diện tích bề mặt 1,5 m²) 339,500,000 5,092,500
253 PP2400332351 - Quả lọc nước dùng trong chạy thận nhân tạo 210,000,000 3,150,000
254 PP2400332352 - Quả lọc vi khuẩn chí nhiệt tố 117,000,000 1,755,000
255 PP2400332353 - Que đè lưỡi bằng gỗ 65,625,000 984,375
256 PP2400332354 - Que lấy mẫu bệnh phẩm cán gỗ 15,000,000 225,000
257 PP2400332355 - Que lấy tế bào cổ tử cung 7,600,000 114,000
258 PP2400332356 - Que nhuộm bề mặt nhãn cầu 6,000,000 90,000
259 PP2400332357 - Reamers các số 50,400,000 756,000
260 PP2400332358 - Sáp xương 13,333,200 199,998
261 PP2400332359 - Sò đánh bóng 2,000,000 30,000
262 PP2400332360 - Sonde niệu quản (Sond JJ) 245,700,000 3,685,500
263 PP2400332361 - Sonde nội khí quản có bóng chèn các cỡ số 110,520,000 1,657,800
264 PP2400332362 - Sonde nội khí quản không bóng các cỡ số 9,652,500 144,788
265 PP2400332363 - Tăm bông lấy bệnh phẩm 9,476,000 142,140
266 PP2400332364 - Tấm dán sau phẩu thuật (Kích thước: 10x15cm) 52,000,000 780,000
267 PP2400332365 - Tấm dán sau phẩu thuật (Kích thước: 5x7cm) 14,000,000 210,000
268 PP2400332366 - Tấm dán sau phẩu thuật (Kích thước: 10x8cm) 24,000,000 360,000
269 PP2400332367 - Tấm dán sau phẩu thuật (Kích thước: 10x20cm) 92,000,000 1,380,000
270 PP2400332368 - Tấm dán sau phẩu thuật (Kích thước: 10x25cm) 110,000,000 1,650,000
271 PP2400332369 - Tấm trải nylon vô trùng 119,070,000 1,786,050
272 PP2400332370 - Tay cầm dụng cụ cắt - khâu mô nội soi đa năng 91,150,000 1,367,250
273 PP2400332371 - Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 27,500,000 412,500
274 PP2400332372 - Thông hậu môn các cỡ 102,000 1,530
275 PP2400332373 - Thông niệu đạo các cỡ (Sond Pezzer) 2,130,000 31,950
276 PP2400332374 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm (đơn tiêu, 3 mảnh) Kèm dụng cụ đặt nhân 140,000,000 2,100,000
277 PP2400332375 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, kéo dài tiêu cự(tăng thị lực trung gian)Kèm dụng cụ đặt nhân 1,124,000,000 16,860,000
278 PP2400332376 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự(tăng thị lực trung gian)Kèm dụng cụ đặt nhân 708,000,000 10,620,000
279 PP2400332377 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 2 tiêu cựKèm dụng cụ đặt nhân 339,000,000 5,085,000
280 PP2400332378 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 3 tiêu cựKèm dụng cụ đặt nhân 1,294,766,690 19,421,501
281 PP2400332379 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu (chất liệu: Acrylic hoặc tương đương)Kèm dụng cụ đặt nhân 894,750,000 13,421,250
282 PP2400332380 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu (chất liệu: Acrylic không ngậm nước hoặc tương đương)Kèm dụng cụ đặt nhân 1,650,000,000 24,750,000
283 PP2400332381 - Trâm gai lấy tủy 35,000,000 525,000
284 PP2400332382 - Túi Camera đã tiệt trùng 27,090,000 406,350
285 PP2400332383 - Túi đựng dịch thải 28,200,000 423,000
286 PP2400332384 - Túi đựng nước tiểu 59,985,000 899,775
287 PP2400332385 - Túi đựng Oxy 3,162,500 47,438
288 PP2400332386 - Túi ép dẹp tiệt trùng (Kích thước: 10cm x ≥ 200m) 12,250,000 183,750
289 PP2400332387 - Túi ép dẹp tiệt trùng (Kích thước: 20cm x ≥ 200m) 22,250,000 333,750
290 PP2400332388 - Túi ép dẹp tiệt trùng (Kích thước: 25cm x ≥ 200m) 24,750,000 371,250
291 PP2400332389 - Túi ép dẹp tiệt trùng (Kích thước: 7.5cm x ≥ 200m) 6,000,000 90,000
292 PP2400332390 - Túi ép dẹp tiệt trùng (Kích thước: 15cm x ≥ 200m) 20,800,000 312,000
293 PP2400332391 - Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học (Kích thước: 20cm x ≥70m) 34,020,000 510,300
294 PP2400332392 - Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học (Kích thước: 25cm x ≥70m) 36,540,000 548,100
295 PP2400332393 - Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học (Kích thước: 15cm x ≥70m) 35,595,000 533,925
296 PP2400332394 - Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học (Kích thước: 35cm x ≥70m) 64,575,000 968,625
297 PP2400332395 - Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học (Kích thước: 7.5cm x ≥70m) 23,100,000 346,500
298 PP2400332396 - Túi máu đôi 37,325,000 559,875
299 PP2400332397 - Vật liệu cầm máu (Kích thước: 10 x 20 cm) 91,245,000 1,368,675
300 PP2400332398 - Vật liệu cầm máu tiệt trùng (Kích thước: 70 x 50 x 10mm) 112,140,000 1,682,100
301 PP2400332399 - Quả lọc hấp phụ (Thể tích hấp phụ: ≥ 150ml) 397,500,000 5,962,500
302 PP2400332400 - Bộ kit thu nhận tiểu cầu 137,200,000 2,058,000
Airway các số 1,2,3,4 (vô trùng)
Mã phần lô PP2400332099
Giá từng phần lô 29,098,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,478
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ambu bóp bóng (Người lớn, trẻ em)
Mã phần lô PP2400332100
Giá từng phần lô 9,894,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,416
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Áo cột sống
Mã phần lô PP2400332101
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,559,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cố định khớp vai trái hoặc phải các cỡ
Mã phần lô PP2400332102
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn
Mã phần lô PP2400332103
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dán cố định
Mã phần lô PP2400332104
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính (dành cho da nhạy cảm)
Mã phần lô PP2400332105
Giá từng phần lô 8,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính
Mã phần lô PP2400332106
Giá từng phần lô 703,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,552,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng đựng hóa chất
Mã phần lô PP2400332107
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng đựng hydrogenperoxide
Mã phần lô PP2400332108
Giá từng phần lô 298,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,477,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng ghim cắt khâu nối nội soi (chiều dài băng ghim: 45mm)
Mã phần lô PP2400332109
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng ghim cắt khâu nối nội soi (chiều dài băng ghim: 60mm)
Mã phần lô PP2400332110
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng ghim cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở
Mã phần lô PP2400332111
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng hút dịch tối ưu (kích thước: 10x20cm)
Mã phần lô PP2400332112
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng hút dịch tối ưu (kích thước: 20x20cm)
Mã phần lô PP2400332113
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo chỉ nhiệt độ hấp
Mã phần lô PP2400332114
Giá từng phần lô 16,874,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng phim dính y tế
Mã phần lô PP2400332115
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2400332116
Giá từng phần lô 206,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,094,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun dính
Mã phần lô PP2400332117
Giá từng phần lô 123,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Banh bảo vệ đường mổ
Mã phần lô PP2400332118
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao cao su tránh thai
Mã phần lô PP2400332119
Giá từng phần lô 2,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao giày phẫu thuật
Mã phần lô PP2400332120
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bi silicon đặt hốc mắt
Mã phần lô PP2400332121
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình dẫn lưu phổi
Mã phần lô PP2400332122
Giá từng phần lô 65,148,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 977,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình dẫn lưu vết thương kín
Mã phần lô PP2400332123
Giá từng phần lô 120,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,810,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ chèn dưới da (nong) dùng cho cannula ECMO (nong động mạch)
Mã phần lô PP2400332124
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ chèn dưới da (nong) dùng cho cannula ECMO (nong tĩnh mạch)
Mã phần lô PP2400332125
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ cố định nội khí quản
Mã phần lô PP2400332126
Giá từng phần lô 102,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,534,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dẫn lưu bàng quang qua da
Mã phần lô PP2400332127
Giá từng phần lô 16,679,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,185
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền dịch
Mã phần lô PP2400332128
Giá từng phần lô 15,682,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền thuốc, hóa chất điều trị ung thư
Mã phần lô PP2400332129
Giá từng phần lô 182,197,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,732,964
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2400332130
Giá từng phần lô 50,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hút đàm kín các cỡ
Mã phần lô PP2400332131
Giá từng phần lô 101,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,522,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan mài cùi răng
Mã phần lô PP2400332132
Giá từng phần lô 2,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mở thông dạ dày qua da
Mã phần lô PP2400332133
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ phổi nhân tạo ECMO kèm bộ dây dẫn tuần hoàn
Mã phần lô PP2400332134
Giá từng phần lô 592,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quả lọc máu liên tục dành cho trẻ em
Mã phần lô PP2400332135
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quả lọc máu liên tục dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2400332136
Giá từng phần lô 2,336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ có tráng Heparin
Mã phần lô PP2400332137
Giá từng phần lô 1,710,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương dành cho trẻ em
Mã phần lô PP2400332138
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2400332139
Giá từng phần lô 1,309,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,635,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ trao đổi khí loại thải CO2 hỗ trợ chức năng phổi
Mã phần lô PP2400332140
Giá từng phần lô 121,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,826,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm nhựa 50ml
Mã phần lô PP2400332141
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm điện thuốc cản quang
Mã phần lô PP2400332142
Giá từng phần lô 41,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện
Mã phần lô PP2400332143
Giá từng phần lô 115,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 10ml + Kim 23 G
Mã phần lô PP2400332144
Giá từng phần lô 530,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 1ml + Kim 26G
Mã phần lô PP2400332145
Giá từng phần lô 27,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 20ml + kim 23G
Mã phần lô PP2400332146
Giá từng phần lô 497,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,462,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 5ml + Kim 23G
Mã phần lô PP2400332147
Giá từng phần lô 639,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa có đầu xoắn
Mã phần lô PP2400332148
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm truyền dịch tự động
Mã phần lô PP2400332149
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông cắt (3.5 x 2.5 cm)
Mã phần lô PP2400332150
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông cắt (3 x 3 cm)
Mã phần lô PP2400332151
Giá từng phần lô 33,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông cắt (2 x 2cm)
Mã phần lô PP2400332152
Giá từng phần lô 121,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,818,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông ép sọ não
Mã phần lô PP2400332153
Giá từng phần lô 2,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gạc đắp vết thương (10 x 20 cm)
Mã phần lô PP2400332154
Giá từng phần lô 8,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gạc đắp vết thương (6 x 20 cm)
Mã phần lô PP2400332155
Giá từng phần lô 7,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gạc đắp vết thương (5 x 7 cm)
Mã phần lô PP2400332156
Giá từng phần lô 13,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gạc đắp vết thương (6 x 10 cm)
Mã phần lô PP2400332157
Giá từng phần lô 91,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gạc đắp vết thương (6 x 15 cm)
Mã phần lô PP2400332158
Giá từng phần lô 106,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông hút nước
Mã phần lô PP2400332159
Giá từng phần lô 12,916,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,752
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông không thấm nước
Mã phần lô PP2400332160
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột bó
Mã phần lô PP2400332161
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Buồng tiêm cấy dưới da
Mã phần lô PP2400332162
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannula ECMO động mạch các cỡ
Mã phần lô PP2400332163
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannula ECMO tĩnh mạch các cỡ
Mã phần lô PP2400332164
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter đường hầm có cuff
Mã phần lô PP2400332165
Giá từng phần lô 251,874,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,778,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch đùi 2 nòng
Mã phần lô PP2400332166
Giá từng phần lô 254,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,813,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng (dùng cho trẻ sơ sinh)
Mã phần lô PP2400332167
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
Mã phần lô PP2400332168
Giá từng phần lô 386,793,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,801,904
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng, kim thẳng, cỡ 110 (Nhi)
Mã phần lô PP2400332169
Giá từng phần lô 17,815,735
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,237
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi (Polypropylen, số 2/0)
Mã phần lô PP2400332170
Giá từng phần lô 62,382,912
Bảo đảm dự thầu (VND) 935,744
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi (Polypropylen, số 3/0)
Mã phần lô PP2400332171
Giá từng phần lô 6,562,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,445
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi (Polypropylen, số 4/0)
Mã phần lô PP2400332172
Giá từng phần lô 28,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi (Polypropylen, số 6/0)
Mã phần lô PP2400332173
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi (Polypropylen, số 7/0)
Mã phần lô PP2400332174
Giá từng phần lô 8,347,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,213
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi (Polypropylen, số 8/0)
Mã phần lô PP2400332175
Giá từng phần lô 17,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu (Polypropylene và Polyethylen, số 5/0)
Mã phần lô PP2400332176
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu (Polypropylene và Polyethylen, số 6/0)
Mã phần lô PP2400332177
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu (Polyamide, số 10/0)
Mã phần lô PP2400332178
Giá từng phần lô 90,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu (Polyamid, số 3/0)
Mã phần lô PP2400332179
Giá từng phần lô 208,298,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,124,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu (Polyamid, số 4/0)
Mã phần lô PP2400332180
Giá từng phần lô 94,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,421,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu (Polyamid, số 6/0, kim cong 3/8C)
Mã phần lô PP2400332181
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu (Polyamid, số 6/0, kim tam giác)
Mã phần lô PP2400332182
Giá từng phần lô 22,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu tự nhiên (Silk, số 2/0)
Mã phần lô PP2400332183
Giá từng phần lô 14,476,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,152
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu tự nhiên (Silk, số 3/0)
Mã phần lô PP2400332184
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon/polyamide số 10/0
Mã phần lô PP2400332185
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglactin số 6/0
Mã phần lô PP2400332186
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polypropylen số 10.0
Mã phần lô PP2400332187
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polypropylene số 7/0
Mã phần lô PP2400332188
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan đơn sợi (có gai không cần buộc số 2-0)
Mã phần lô PP2400332189
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan đơn sợi (có gai không cần buộc số 3-0)
Mã phần lô PP2400332190
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi (polyglactin số 1)
Mã phần lô PP2400332191
Giá từng phần lô 499,348,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,490,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi (polyglactin số 2)
Mã phần lô PP2400332192
Giá từng phần lô 549,747,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,246,205
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi (polyglactin số 3)
Mã phần lô PP2400332193
Giá từng phần lô 108,254,016
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,623,811
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi (polyglactin số 4)
Mã phần lô PP2400332194
Giá từng phần lô 190,176,168
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,852,643
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi (polyglactin số 5)
Mã phần lô PP2400332195
Giá từng phần lô 13,309,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,644
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi (polyglactin số 6)
Mã phần lô PP2400332196
Giá từng phần lô 111,146,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,667,196
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi (polyglactin số 7)
Mã phần lô PP2400332197
Giá từng phần lô 64,067,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 961,007
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tự tiêu sinh học (ChromicCatgut số 2/0)
Mã phần lô PP2400332198
Giá từng phần lô 124,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,869,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tự tiêu sinh học (ChromicCatgut số 3/0)
Mã phần lô PP2400332199
Giá từng phần lô 114,851,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,722,779
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tự tiêu sinh học (ChromicCatgut số 4/0)
Mã phần lô PP2400332200
Giá từng phần lô 8,164,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,472
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi cước đánh bóng răng
Mã phần lô PP2400332201
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chốt Mooser
Mã phần lô PP2400332202
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip cầm máu trong nội soi
Mã phần lô PP2400332203
Giá từng phần lô 228,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,423,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip kẹp mạch máu Polymer các cỡ
Mã phần lô PP2400332204
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip kẹp máu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2400332205
Giá từng phần lô 19,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cọ tăm bông (dụng cụ bôi keo trám răng)
Mã phần lô PP2400332206
Giá từng phần lô 893,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,395
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc nhựa có nắp đựng đờm
Mã phần lô PP2400332207
Giá từng phần lô 50,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Côn giấy thấm hút ống tủy các số
Mã phần lô PP2400332208
Giá từng phần lô 1,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai cố định xương đòn các cỡ
Mã phần lô PP2400332209
Giá từng phần lô 16,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đài đánh bóng răng
Mã phần lô PP2400332210
Giá từng phần lô 8,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai thắt lưng các cỡ
Mã phần lô PP2400332211
Giá từng phần lô 95,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,433,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai trám cellulose
Mã phần lô PP2400332212
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai trám kim loại
Mã phần lô PP2400332213
Giá từng phần lô 633,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai xương sườn các cỡ
Mã phần lô PP2400332214
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao cắt tiêu bản
Mã phần lô PP2400332215
Giá từng phần lô 29,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ mộng
Mã phần lô PP2400332216
Giá từng phần lô 49,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao phẫu thuật 15°
Mã phần lô PP2400332217
Giá từng phần lô 46,333,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 695,003
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao phẫu thuật mắt
Mã phần lô PP2400332218
Giá từng phần lô 105,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,586,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn vàng có khía
Mã phần lô PP2400332219
Giá từng phần lô 3,683,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,245
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn xanh có khía
Mã phần lô PP2400332220
Giá từng phần lô 6,437,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,555
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2400332221
Giá từng phần lô 107,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,608,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây + Vòi hút dịch
Mã phần lô PP2400332222
Giá từng phần lô 267,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,012,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn dịch bù dùng trong chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400332223
Giá từng phần lô 193,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường (Guidewire)
Mã phần lô PP2400332224
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn lưu màng phổi các cỡ
Mã phần lô PP2400332225
Giá từng phần lô 38,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn máu chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400332226
Giá từng phần lô 80,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,206,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn niệu đạo
Mã phần lô PP2400332227
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Garo
Mã phần lô PP2400332228
Giá từng phần lô 4,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút nhớt có nắp các cỡ số
Mã phần lô PP2400332229
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây lọc máu
Mã phần lô PP2400332230
Giá từng phần lô 517,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,762,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây máy thở dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400332231
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400332232
Giá từng phần lô 61,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 923,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây silicon lệ mũi
Mã phần lô PP2400332233
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây silicone nối lệ quản đứt
Mã phần lô PP2400332234
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2400332235
Giá từng phần lô 102,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,539,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối dùng cho máy bơm tiêm cản quang
Mã phần lô PP2400332236
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2400332237
Giá từng phần lô 1,447,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,706,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch dùng cho máy truyền dịch
Mã phần lô PP2400332238
Giá từng phần lô 12,974,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,610
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400332239
Giá từng phần lô 152,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,282,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực dán
Mã phần lô PP2400332240
Giá từng phần lô 103,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đoạn dây kết nối thở máy
Mã phần lô PP2400332241
Giá từng phần lô 61,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ cắt khâu nối tiêu hóa tự động tròn (chiều rộng lưng ghim 4.0mm, thân ghim: 0.35mm x 0.24mm)
Mã phần lô PP2400332242
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ cắt khâu nối tiêu hóa tự động tròn (Đường kính tròn: 28mm)
Mã phần lô PP2400332243
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ cắt khâu nối tiêu hóa tự động tròn (Đường kính tròn: 31mm)
Mã phần lô PP2400332244
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ cắt trĩ theo phương pháp Longo
Mã phần lô PP2400332245
Giá từng phần lô 723,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,846,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu nối tiêu hóa dùng cho mổ mở
Mã phần lô PP2400332246
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc cầu sản khoa
Mã phần lô PP2400332247
Giá từng phần lô 7,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc chèn thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400332248
Giá từng phần lô 106,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,593,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc hút nước
Mã phần lô PP2400332249
Giá từng phần lô 5,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật (Kích thước: 10 x 10cm)
Mã phần lô PP2400332250
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật (Kích thước: 5 x 5cm)
Mã phần lô PP2400332251
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng
Mã phần lô PP2400332252
Giá từng phần lô 220,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,312,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay khám rời (Không bột)
Mã phần lô PP2400332253
Giá từng phần lô 13,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay khám rời các cỡ số
Mã phần lô PP2400332254
Giá từng phần lô 407,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,113,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ
Mã phần lô PP2400332255
Giá từng phần lô 988,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim
Mã phần lô PP2400332256
Giá từng phần lô 45,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2400332257
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in siêu âm đen trắng
Mã phần lô PP2400332258
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy thử cắn nha khoa
Mã phần lô PP2400332259
Giá từng phần lô 560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gọng mũi đôi dùng cho máy trợ thở CPAP
Mã phần lô PP2400332260
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp rốn sơ sinh vô trùng
Mã phần lô PP2400332261
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang
Mã phần lô PP2400332262
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã có dây nối dài 25cm
Mã phần lô PP2400332263
Giá từng phần lô 243,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,656,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã không dây
Mã phần lô PP2400332264
Giá từng phần lô 25,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khuôn đúc mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400332265
Giá từng phần lô 29,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim cánh bướm các cỡ số
Mã phần lô PP2400332266
Giá từng phần lô 389,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,835,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2400332267
Giá từng phần lô 180,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,709,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu trường
Mã phần lô PP2400332268
Giá từng phần lô 80,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu vô trùng các cỡ số
Mã phần lô PP2400332269
Giá từng phần lô 29,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chạy thận nhân tạo cỡ 16G
Mã phần lô PP2400332270
Giá từng phần lô 547,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,206,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích máu
Mã phần lô PP2400332271
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò tuỷ sống các cỡ
Mã phần lô PP2400332272
Giá từng phần lô 23,461,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,929
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim dùng cho buồng tiêm truyền cấy dưới da
Mã phần lô PP2400332273
Giá từng phần lô 172,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê tủy sống
Mã phần lô PP2400332274
Giá từng phần lô 138,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,081,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim khâu da
Mã phần lô PP2400332275
Giá từng phần lô 135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim khâu ruột
Mã phần lô PP2400332276
Giá từng phần lô 135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy thuốc các cỡ số
Mã phần lô PP2400332277
Giá từng phần lô 144,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,168,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch 24G
Mã phần lô PP2400332278
Giá từng phần lô 281,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,217,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ
Mã phần lô PP2400332279
Giá từng phần lô 832,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha số 27 G
Mã phần lô PP2400332280
Giá từng phần lô 460,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,903
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim sinh thiết mô mềm bán tự động
Mã phần lô PP2400332281
Giá từng phần lô 169,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,543,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính
Mã phần lô PP2400332282
Giá từng phần lô 8,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính nhám
Mã phần lô PP2400332283
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen 22 x 22 mm
Mã phần lô PP2400332284
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lentulo
Mã phần lô PP2400332285
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm có nắp
Mã phần lô PP2400332286
Giá từng phần lô 365,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,484
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ tiệt trùng số 10, 11
Mã phần lô PP2400332287
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc máu thận nhân tạo (Diện tích bề mặt: 1.8 m2)
Mã phần lô PP2400332288
Giá từng phần lô 749,347,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,240,208
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc máu thận nhân tạo (Diện tích màng: 1.6 m2)
Mã phần lô PP2400332289
Giá từng phần lô 718,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,773,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc máu thận nhân tạo (Diện tích màng: 1.3 m2)
Mã phần lô PP2400332290
Giá từng phần lô 2,186,805,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,802,084
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc nội độc tố
Mã phần lô PP2400332291
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ thở khí dung các cỡ
Mã phần lô PP2400332292
Giá từng phần lô 67,837,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,563
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ thở oxy có túi các cỡ
Mã phần lô PP2400332293
Giá từng phần lô 22,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Meche phẫu thuật vô trùng
Mã phần lô PP2400332294
Giá từng phần lô 2,347,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,205
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Meche tai mũi họng vô trùng
Mã phần lô PP2400332295
Giá từng phần lô 2,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng cầm máu mũi, gạc thấm mũi
Mã phần lô PP2400332296
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng lưới điều trị thoát vị (Kích thước 5x10cm)
Mã phần lô PP2400332297
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng lưới điều trị thoát vị (Kích thước 7.5x15cm)
Mã phần lô PP2400332298
Giá từng phần lô 14,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũ phẫu thuật, tiệt trùng
Mã phần lô PP2400332299
Giá từng phần lô 91,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,366,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan gate
Mã phần lô PP2400332300
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan tròn các loại (tay khoan nhanh)
Mã phần lô PP2400332301
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan tròn Carbide Burs
Mã phần lô PP2400332302
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan trụ các loại (tay khoan nhanh)
Mã phần lô PP2400332303
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan trụ mịn các loại (tay khoan nhanh)
Mã phần lô PP2400332304
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng tay các cỡ
Mã phần lô PP2400332305
Giá từng phần lô 40,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2400332306
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chống xoay dài các cỡ
Mã phần lô PP2400332307
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chống xoay ngắn các cỡ
Mã phần lô PP2400332308
Giá từng phần lô 43,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ cứng các cỡ
Mã phần lô PP2400332309
Giá từng phần lô 33,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ mềm các cỡ
Mã phần lô PP2400332310
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp gối dài các cỡ
Mã phần lô PP2400332311
Giá từng phần lô 103,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,551,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp ngón tay
Mã phần lô PP2400332312
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chứa máu kháng đông EDTA
Mã phần lô PP2400332313
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chứa máu kháng đông Heparin
Mã phần lô PP2400332314
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản có bóng, có lò xo các cỡ
Mã phần lô PP2400332315
Giá từng phần lô 34,687,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,313
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút nước bọt (dùng cho nha khoa)
Mã phần lô PP2400332316
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống khai mở khí quản 1 nòng có bóng các cỡ
Mã phần lô PP2400332317
Giá từng phần lô 19,387,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,813
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống khai mở khí quản 2 nòng có bóng các cỡ
Mã phần lô PP2400332318
Giá từng phần lô 371,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,575,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống ly tâm đáy nhọn
Mã phần lô PP2400332319
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Chimigly
Mã phần lô PP2400332320
Giá từng phần lô 8,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Citrate chống đông
Mã phần lô PP2400332321
Giá từng phần lô 43,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa
Mã phần lô PP2400332322
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Serum
Mã phần lô PP2400332323
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông chữ T các cỡ
Mã phần lô PP2400332324
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dạ dày các cỡ
Mã phần lô PP2400332325
Giá từng phần lô 17,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dạ dày trẻ em các cỡ
Mã phần lô PP2400332326
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter lọc máu hai nòng cỡ 14.5Fr
Mã phần lô PP2400332327
Giá từng phần lô 13,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông khí tai
Mã phần lô PP2400332328
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông phế quản 2 nòng có bóng trái, phải các cỡ số
Mã phần lô PP2400332329
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 1 nhánh các cỡ số
Mã phần lô PP2400332330
Giá từng phần lô 15,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh các cỡ số
Mã phần lô PP2400332331
Giá từng phần lô 128,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,930,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 3 nhánh
Mã phần lô PP2400332332
Giá từng phần lô 22,657,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,863
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dùng trong lọc máu
Mã phần lô PP2400332333
Giá từng phần lô 5,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim chụp Laser (Kích thước: 25cm x 30cm, phù hợp với máy in phim Fuji Drypix Smart Laser)
Mã phần lô PP2400332334
Giá từng phần lô 705,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-quang kỹ thuật số
Mã phần lô PP2400332335
Giá từng phần lô 552,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim chụp Laser (Kích thước: 35x43cm.Phù hợp với máy in phim Carestream Dryview 6850 laser/ Carestream Dryview 5950 laser)
Mã phần lô PP2400332336
Giá từng phần lô 2,009,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim chụp Laser (Kích thước: 25cm x 30cm.Phù hợp với máy in phim Carestream Dryview 6850 laser/ Carestream Dryview 5950 laser)
Mã phần lô PP2400332337
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim nha khoa kèm thuốc rửa phim
Mã phần lô PP2400332338
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-quang kỹ thuật số in nhiệt (Kích thước: 35cm x 43cm)
Mã phần lô PP2400332339
Giá từng phần lô 860,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,902,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-quang kỹ thuật số in nhiệt (Kích thước: 25cm x 30cm)
Mã phần lô PP2400332340
Giá từng phần lô 749,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,245,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phin lọc dùng cho máy thở
Mã phần lô PP2400332341
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phin lọc khí thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400332342
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc dịch
Mã phần lô PP2400332343
Giá từng phần lô 80,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,202,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc hấp phụ (Thể tích hấp phụ: 130±3 mL)
Mã phần lô PP2400332344
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc hấp phụ (Thể tích hấp phụ: 330ml)
Mã phần lô PP2400332345
Giá từng phần lô 1,207,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,112,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc hấp phụ (Thể tích hấp phụ: 350ml)
Mã phần lô PP2400332346
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc hấp phụ (Thể tích hấp phụ: 250ml)
Mã phần lô PP2400332347
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu (Diện tích màng: 1.3 ± 0.1 m2)
Mã phần lô PP2400332348
Giá từng phần lô 30,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu nhân tạo (Diện tích màng: 1.6 m2)
Mã phần lô PP2400332349
Giá từng phần lô 237,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,555,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu nhân tạo (Diện tích bề mặt 1,5 m²)
Mã phần lô PP2400332350
Giá từng phần lô 339,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,092,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc nước dùng trong chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400332351
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc vi khuẩn chí nhiệt tố
Mã phần lô PP2400332352
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que đè lưỡi bằng gỗ
Mã phần lô PP2400332353
Giá từng phần lô 65,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que lấy mẫu bệnh phẩm cán gỗ
Mã phần lô PP2400332354
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que lấy tế bào cổ tử cung
Mã phần lô PP2400332355
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que nhuộm bề mặt nhãn cầu
Mã phần lô PP2400332356
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Reamers các số
Mã phần lô PP2400332357
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp xương
Mã phần lô PP2400332358
Giá từng phần lô 13,333,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,998
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2400332359
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde niệu quản (Sond JJ)
Mã phần lô PP2400332360
Giá từng phần lô 245,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,685,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde nội khí quản có bóng chèn các cỡ số
Mã phần lô PP2400332361
Giá từng phần lô 110,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,657,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde nội khí quản không bóng các cỡ số
Mã phần lô PP2400332362
Giá từng phần lô 9,652,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,788
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông lấy bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400332363
Giá từng phần lô 9,476,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm dán sau phẩu thuật (Kích thước: 10x15cm)
Mã phần lô PP2400332364
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm dán sau phẩu thuật (Kích thước: 5x7cm)
Mã phần lô PP2400332365
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm dán sau phẩu thuật (Kích thước: 10x8cm)
Mã phần lô PP2400332366
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm dán sau phẩu thuật (Kích thước: 10x20cm)
Mã phần lô PP2400332367
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm dán sau phẩu thuật (Kích thước: 10x25cm)
Mã phần lô PP2400332368
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm trải nylon vô trùng
Mã phần lô PP2400332369
Giá từng phần lô 119,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,786,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay cầm dụng cụ cắt - khâu mô nội soi đa năng
Mã phần lô PP2400332370
Giá từng phần lô 91,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,367,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
Mã phần lô PP2400332371
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông hậu môn các cỡ
Mã phần lô PP2400332372
Giá từng phần lô 102,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông niệu đạo các cỡ (Sond Pezzer)
Mã phần lô PP2400332373
Giá từng phần lô 2,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm (đơn tiêu, 3 mảnh) Kèm dụng cụ đặt nhân
Mã phần lô PP2400332374
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, kéo dài tiêu cự(tăng thị lực trung gian)Kèm dụng cụ đặt nhân
Mã phần lô PP2400332375
Giá từng phần lô 1,124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự(tăng thị lực trung gian)Kèm dụng cụ đặt nhân
Mã phần lô PP2400332376
Giá từng phần lô 708,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 2 tiêu cựKèm dụng cụ đặt nhân
Mã phần lô PP2400332377
Giá từng phần lô 339,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,085,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 3 tiêu cựKèm dụng cụ đặt nhân
Mã phần lô PP2400332378
Giá từng phần lô 1,294,766,690
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,421,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu (chất liệu: Acrylic hoặc tương đương)Kèm dụng cụ đặt nhân
Mã phần lô PP2400332379
Giá từng phần lô 894,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,421,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu (chất liệu: Acrylic không ngậm nước hoặc tương đương)Kèm dụng cụ đặt nhân
Mã phần lô PP2400332380
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm gai lấy tủy
Mã phần lô PP2400332381
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi Camera đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2400332382
Giá từng phần lô 27,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng dịch thải
Mã phần lô PP2400332383
Giá từng phần lô 28,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400332384
Giá từng phần lô 59,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng Oxy
Mã phần lô PP2400332385
Giá từng phần lô 3,162,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,438
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp tiệt trùng (Kích thước: 10cm x ≥ 200m)
Mã phần lô PP2400332386
Giá từng phần lô 12,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp tiệt trùng (Kích thước: 20cm x ≥ 200m)
Mã phần lô PP2400332387
Giá từng phần lô 22,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp tiệt trùng (Kích thước: 25cm x ≥ 200m)
Mã phần lô PP2400332388
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp tiệt trùng (Kích thước: 7.5cm x ≥ 200m)
Mã phần lô PP2400332389
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp tiệt trùng (Kích thước: 15cm x ≥ 200m)
Mã phần lô PP2400332390
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học (Kích thước: 20cm x ≥70m)
Mã phần lô PP2400332391
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học (Kích thước: 25cm x ≥70m)
Mã phần lô PP2400332392
Giá từng phần lô 36,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học (Kích thước: 15cm x ≥70m)
Mã phần lô PP2400332393
Giá từng phần lô 35,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học (Kích thước: 35cm x ≥70m)
Mã phần lô PP2400332394
Giá từng phần lô 64,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học (Kích thước: 7.5cm x ≥70m)
Mã phần lô PP2400332395
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi máu đôi
Mã phần lô PP2400332396
Giá từng phần lô 37,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cầm máu (Kích thước: 10 x 20 cm)
Mã phần lô PP2400332397
Giá từng phần lô 91,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cầm máu tiệt trùng (Kích thước: 70 x 50 x 10mm)
Mã phần lô PP2400332398
Giá từng phần lô 112,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,682,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc hấp phụ (Thể tích hấp phụ: ≥ 150ml)
Mã phần lô PP2400332399
Giá từng phần lô 397,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,962,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit thu nhận tiểu cầu
Mã phần lô PP2400332400
Giá từng phần lô 137,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,058,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->