Gói thầu: Vật tư y tế và Oxy y tế năm 2025 - 2027
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500237264-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẠC LIÊU | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẠC LIÊU |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Vật tư y tế và Oxy y tế năm 2025 - 2027 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500126196 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành Phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 2,425,763,600 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500251647 - Alcol 70° | 40,824,000 | 30.618.000 | 10.206.000 | 10206000 | 408,240 | |
| 2 | PP2500251648 - Bông (gòn) viên nhỏ | 63,000,000 | 47.250.000 | 15.750.000 | 15750000 | 630,000 | |
| 3 | PP2500251649 - Bông (gòn) viên lớn | 4,200,000 | 3.150.000 | 1.050.000 | 1050000 | 42,000 | |
| 4 | PP2500251650 - Bông y tế hút nước | 14,040,000 | 10.530.000 | 3.510.000 | 3510000 | 140,400 | |
| 5 | PP2500251651 - Povidine 10% | 9,800,000 | 7.350.000 | 2.450.000 | 2450000 | 98,000 | |
| 6 | PP2500251652 - Oxy già 3% | 684,000 | 513.000 | 171.000 | 171000 | 6,840 | |
| 7 | PP2500251653 - Băng cuồn (gạc cuồn) | 920,000 | 690.000 | 230.000 | 230000 | 9,200 | |
| 8 | PP2500251654 - Băng cá nhân | 5,180,000 | 3.885.000 | 1.295.000 | 1295000 | 51,800 | |
| 9 | PP2500251655 - Băng keo xé (2,5cm x 5m) | 87,435,000 | 65.576.250 | 21.858.750 | 21858750 | 874,350 | |
| 10 | PP2500251656 - Băng keo lụa (2,5cm x 5m) | 15,330,000 | 11.497.500 | 3.832.500 | 3832500 | 153,300 | |
| 11 | PP2500251657 - Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt | 10,080,000 | 7.560.000 | 2.520.000 | 2520000 | 100,800 | |
| 12 | PP2500251658 - Băng keo chỉ thị nhiệt hấp khô 3M | 7,500,000 | 5.625.000 | 1.875.000 | 1875000 | 75,000 | |
| 13 | PP2500251659 - Băng thun 3 móc | 1,880,000 | 1.410.000 | 470.000 | 470000 | 18,800 | |
| 14 | PP2500251660 - Bơm tiêm 5ml 25G x 5/8 | 28,980,000 | 21.735.000 | 7.245.000 | 7245000 | 289,800 | |
| 15 | PP2500251661 - Bơm tiêm 5ml 25G x 1 | 1,610,000 | 1.207.500 | 402.500 | 402500 | 16,100 | |
| 16 | PP2500251662 - Bơm tiêm 3ml 25G x 5/8 | 30,000,000 | 22.500.000 | 7.500.000 | 7500000 | 300,000 | |
| 17 | PP2500251663 - Bơm tiêm 3ml 25G x 1 | 1,500,000 | 1.125.000 | 375.000 | 375000 | 15,000 | |
| 18 | PP2500251664 - Bơm tiêm 10ml 25G x 1 | 21,600,000 | 16.200.000 | 5.400.000 | 5400000 | 216,000 | |
| 19 | PP2500251665 - Bơm tiêm điện 50ml | 2,600,000 | 1.950.000 | 650.000 | 650000 | 26,000 | |
| 20 | PP2500251666 - Bơm tiêm 1ml 26G x 1/2 | 31,878,000 | 23.908.500 | 7.969.500 | 7969500 | 318,780 | |
| 21 | PP2500251667 - Bơm tiêm 1ml 30G x 1/2 (Insulin) | 380,800,000 | 285.600.000 | 95.200.000 | 95200000 | 3,808,000 | |
| 22 | PP2500251668 - Bộ dây thở oxy dùng 1 lần | 1,200,000 | 900.000 | 300.000 | 300000 | 12,000 | |
| 23 | PP2500251669 - Bo + val (máy huyết áp) | 1,344,000 | 1.008.000 | 336.000 | 336000 | 13,440 | |
| 24 | PP2500251670 - Bao quấn máy đo huyết áp | 2,310,000 | 1.732.500 | 577.500 | 577500 | 23,100 | |
| 25 | PP2500251671 - Chỉ nilon 2.0 liền kim | 16,800,000 | 12.600.000 | 4.200.000 | 4200000 | 168,000 | |
| 26 | PP2500251672 - Chỉ nilon 3.0 liền kim | 16,800,000 | 12.600.000 | 4.200.000 | 4200000 | 168,000 | |
| 27 | PP2500251673 - Chỉ nilon 5.0 liền kim | 9,702,000 | 7.276.500 | 2.425.500 | 2425500 | 97,020 | |
| 28 | PP2500251674 - Chỉ tan 2.0 Cromic có kim | 1,080,800 | 810.600 | 270.200 | 270200 | 10,808 | |
| 29 | PP2500251675 - Cloramin B 25% | 32,400,000 | 24.300.000 | 8.100.000 | 8100000 | 324,000 | |
| 30 | PP2500251676 - Cốc chiết mẫu có nắp 1500μl | 4,422,000 | 3.316.500 | 1.105.500 | 1105500 | 44,220 | |
| 31 | PP2500251677 - Cốc chiết mẫu không nắp 2000μl | 14,000,000 | 10.500.000 | 3.500.000 | 3500000 | 140,000 | |
| 32 | PP2500251678 - Cồn tuyệt đối | 990,000 | 742.500 | 247.500 | 247500 | 9,900 | |
| 33 | PP2500251679 - Cidex OPA | 66,000,000 | 49.500.000 | 16.500.000 | 16500000 | 660,000 | |
| 34 | PP2500251680 - Dây truyền dịch 22G x 1.1/2 | 76,200,000 | 57.150.000 | 19.050.000 | 19050000 | 762,000 | |
| 35 | PP2500251681 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml | 381,000 | 285.750 | 95.250 | 95250 | 3,810 | |
| 36 | PP2500251682 - Dây châm cứu | 14,000,000 | 10.500.000 | 3.500.000 | 3500000 | 140,000 | |
| 37 | PP2500251683 - Dây châm cứu có kẹp | 22,320,000 | 16.740.000 | 5.580.000 | 5580000 | 223,200 | |
| 38 | PP2500251684 - Dầu parafin | 10,300,000 | 7.725.000 | 2.575.000 | 2575000 | 103,000 | |
| 39 | PP2500251685 - Dây Garo có khoá | 1,470,000 | 1.102.500 | 367.500 | 367500 | 14,700 | |
| 40 | PP2500251686 - Dây nối bơm tiêm điện | 1,764,000 | 1.323.000 | 441.000 | 441000 | 17,640 | |
| 41 | PP2500251687 - Đầu bút tiêm insulin | 11,024,000 | 8.268.000 | 2.756.000 | 2756000 | 110,240 | |
| 42 | PP2500251688 - Đầu col xanh | 6,048,000 | 4.536.000 | 1.512.000 | 1512000 | 60,480 | |
| 43 | PP2500251689 - Đầu col trắng | 864,000 | 648.000 | 216.000 | 216000 | 8,640 | |
| 44 | PP2500251690 - Đầu col vàng | 1,920,000 | 1.440.000 | 480.000 | 480000 | 19,200 | |
| 45 | PP2500251691 - Đè lưỡi gỗ không tiệt trùng | 9,000,000 | 6.750.000 | 2.250.000 | 2250000 | 90,000 | |
| 46 | PP2500251692 - Gạc vô trùng 5cm x 6,5cm | 336,000 | 252.000 | 84.000 | 84000 | 3,360 | |
| 47 | PP2500251693 - Gạc vô trùng 10cm x 10cm | 168,000 | 126.000 | 42.000 | 42000 | 1,680 | |
| 48 | PP2500251694 - Gạc dẫn lưu | 529,200 | 396.900 | 132.300 | 132300 | 5,292 | |
| 49 | PP2500251695 - Gạc hút y tế khổ 0,8m | 4,950,000 | 3.712.500 | 1.237.500 | 1237500 | 49,500 | |
| 50 | PP2500251696 - Găng tay vô trùng 6.5 | 3,150,000 | 2.362.500 | 787.500 | 787500 | 31,500 | |
| 51 | PP2500251697 - Găng tay vô trùng 7.0 | 2,250,000 | 1.687.500 | 562.500 | 562500 | 22,500 | |
| 52 | PP2500251698 - Găng tay vô trùng 7.5 | 1,800,000 | 1.350.000 | 450.000 | 450000 | 18,000 | |
| 53 | PP2500251699 - Găng tay khám | 189,480,000 | 142.110.000 | 47.370.000 | 47370000 | 1,894,800 | |
| 54 | PP2500251700 - Gel siêu âm | 6,930,000 | 5.197.500 | 1.732.500 | 1732500 | 69,300 | |
| 55 | PP2500251701 - Giấy in nhiệt | 392,000 | 294.000 | 98.000 | 98000 | 3,920 | |
| 56 | PP2500251702 - Giấy đo ECG 58mm x 20m | 3,570,000 | 2.677.500 | 892.500 | 892500 | 35,700 | |
| 57 | PP2500251703 - Giấy y tế lớn 50cm x 45cm | 7,200,000 | 5.400.000 | 1.800.000 | 1800000 | 72,000 | |
| 58 | PP2500251704 - Kim luồn tĩnh mạch 22 x 25 | 3,080,000 | 2.310.000 | 770.000 | 770000 | 30,800 | |
| 59 | PP2500251705 - Kim luồn tĩnh mạch 24 x 25 | 24,640,000 | 18.480.000 | 6.160.000 | 6160000 | 246,400 | |
| 60 | PP2500251706 - Kim nha khoa 27G x13/16 | 22,050,000 | 16.537.500 | 5.512.500 | 5512500 | 220,500 | |
| 61 | PP2500251707 - Kim châm cứu tiệt trùng số 3 (bạc) | 404,800,000 | 303.600.000 | 101.200.000 | 101200000 | 4,048,000 | |
| 62 | PP2500251708 - Kim châm cứu tiệt trùng số 6 (bạc) | 9,000,000 | 6.750.000 | 2.250.000 | 2250000 | 90,000 | |
| 63 | PP2500251709 - Kim rút thuốc 18 | 6,600,000 | 4.950.000 | 1.650.000 | 1650000 | 66,000 | |
| 64 | PP2500251710 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 6,600,000 | 4.950.000 | 1.650.000 | 1650000 | 66,000 | |
| 65 | PP2500251711 - Khóa 3 chạc | 1,117,200 | 837.900 | 279.300 | 279300 | 11,172 | |
| 66 | PP2500251712 - Lame 7105 | 2,800,000 | 2.100.000 | 700.000 | 700000 | 28,000 | |
| 67 | PP2500251713 - Lancets đầu tròn | 8,400,000 | 6.300.000 | 2.100.000 | 2100000 | 84,000 | |
| 68 | PP2500251714 - Lọ đựng nước tiểu | 15,442,000 | 11.581.500 | 3.860.500 | 3860500 | 154,420 | |
| 69 | PP2500251715 - Lưỡi dao mổ 11 | 1,820,000 | 1.365.000 | 455.000 | 455000 | 18,200 | |
| 70 | PP2500251716 - Mask khí dung trẻ em | 558,600 | 418.950 | 139.650 | 139650 | 5,586 | |
| 71 | PP2500251717 - Mask khí dung người lớn | 2,793,000 | 2.094.750 | 698.250 | 698250 | 27,930 | |
| 72 | PP2500251718 - Mask oxy có túi | 294,000 | 220.500 | 73.500 | 73500 | 2,940 | |
| 73 | PP2500251719 - Máy đo huyết áp | 23,520,000 | 17.640.000 | 5.880.000 | 5880000 | 235,200 | |
| 74 | PP2500251720 - Miếng dán điện cực | 210,000 | 157.500 | 52.500 | 52500 | 2,100 | |
| 75 | PP2500251721 - Móc lấy ráy tai | 8,320,000 | 6.240.000 | 2.080.000 | 2080000 | 83,200 | |
| 76 | PP2500251722 - Nút chặn kim luồn | 2,520,000 | 1.890.000 | 630.000 | 630000 | 25,200 | |
| 77 | PP2500251723 - Nhiệt kế thủy ngân | 2,240,000 | 1.680.000 | 560.000 | 560000 | 22,400 | |
| 78 | PP2500251724 - Ống hút tai | 1,120,000 | 840.000 | 280.000 | 280000 | 11,200 | |
| 79 | PP2500251725 - Ống ly tâm 50ml | 2,400,000 | 1.800.000 | 600.000 | 600000 | 24,000 | |
| 80 | PP2500251726 - Ống nghe | 9,900,000 | 7.425.000 | 2.475.000 | 2475000 | 99,000 | |
| 81 | PP2500251727 - Ống nghiệm xanh (EDTA) | 25,350,000 | 19.012.500 | 6.337.500 | 6337500 | 253,500 | |
| 82 | PP2500251728 - Ống nghiệm đỏ (Hạt nhỏ) | 15,200,000 | 11.400.000 | 3.800.000 | 3800000 | 152,000 | |
| 83 | PP2500251729 - Ống nghiệm Heparin | 29,100,000 | 21.825.000 | 7.275.000 | 7275000 | 291,000 | |
| 84 | PP2500251730 - Ống nghiệm trắng | 1,800,000 | 1.350.000 | 450.000 | 450000 | 18,000 | |
| 85 | PP2500251731 - Ống nghiệm NaF (Ống nghiệm Glucose) | 900,000 | 675.000 | 225.000 | 225000 | 9,000 | |
| 86 | PP2500251732 - Ống nghiệm Edta K3 6ml | 1,680,000 | 1.260.000 | 420.000 | 420000 | 16,800 | |
| 87 | PP2500251733 - Ống thông tiểu 2 nhánh | 3,429,000 | 2.571.750 | 857.250 | 857250 | 34,290 | |
| 88 | PP2500251734 - Pen mũi cong 25cm | 252,000 | 189.000 | 63.000 | 63000 | 2,520 | |
| 89 | PP2500251735 - Pipet 0.5 - 10 microlit | 9,520,000 | 7.140.000 | 2.380.000 | 2380000 | 95,200 | |
| 90 | PP2500251736 - Pipet 10 - 100 microlit | 9,520,000 | 7.140.000 | 2.380.000 | 2380000 | 95,200 | |
| 91 | PP2500251737 - Pipet 100 - 1000 microlit | 9,520,000 | 7.140.000 | 2.380.000 | 2380000 | 95,200 | |
| 92 | PP2500251738 - Phim x quang 20cm x 25cm kỹ thuật số | 277,200,000 | 207.900.000 | 69.300.000 | 69300000 | 2,772,000 | |
| 93 | PP2500251739 - Presept 2,5g | 15,630,000 | 11.722.500 | 3.907.500 | 3907500 | 156,300 | |
| 94 | PP2500251740 - Sáp parafin | 76,000,000 | 57.000.000 | 19.000.000 | 19000000 | 760,000 | |
| 95 | PP2500251741 - Tấm lót sản khoa | 657,800 | 493.350 | 164.450 | 164450 | 6,578 | |
| 96 | PP2500251742 - Túi đựng nước tiểu | 1,800,000 | 1.350.000 | 450.000 | 450000 | 18,000 | |
| 97 | PP2500251743 - Bộ nẹp gỗ | 5,500,000 | 4.125.000 | 1.375.000 | 1375000 | 55,000 | |
| 98 | PP2500251744 - Bộ cáp điện tim kèm bộ bo chuông và bộ kẹp tứ chi máy điện tim | 19,800,000 | 14.850.000 | 4.950.000 | 4950000 | 198,000 | |
| 99 | PP2500251745 - Nhiệt kế tủ lạnh | 280,000 | 210.000 | 70.000 | 70000 | 2,800 | |
| 100 | PP2500251746 - Bóng đèn hồng ngoại | 3,520,000 | 2.640.000 | 880.000 | 880000 | 35,200 | |
| 101 | PP2500251747 - Đèn hồng ngoại | 6,860,000 | 5.145.000 | 1.715.000 | 1715000 | 68,600 | |
| 102 | PP2500251748 - Đèn cực tím 1,2m | 4,284,000 | 3.213.000 | 1.071.000 | 1071000 | 42,840 | |
| 103 | PP2500251749 - Máy điện châm bằng điện (6 chui) | 39,000,000 | 29.250.000 | 9.750.000 | 9750000 | 390,000 | |
| 104 | PP2500251750 - Oxy dược dụng | 5,800,000 | 4.350.000 | 1.450.000 | 1450000 | 58,000 |
Alcol 70° |
|
| Mã phần lô | PP2500251647 |
| Giá từng phần lô | 40,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.618.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.206.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10206000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bông (gòn) viên nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500251648 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15750000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bông (gòn) viên lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500251649 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1050000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bông y tế hút nước |
|
| Mã phần lô | PP2500251650 |
| Giá từng phần lô | 14,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3510000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Povidine 10% |
|
| Mã phần lô | PP2500251651 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2450000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Oxy già 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500251652 |
| Giá từng phần lô | 684,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 171000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng cuồn (gạc cuồn) |
|
| Mã phần lô | PP2500251653 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 230000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500251654 |
| Giá từng phần lô | 5,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.885.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1295000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng keo xé (2,5cm x 5m) |
|
| Mã phần lô | PP2500251655 |
| Giá từng phần lô | 87,435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.576.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.858.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21858750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 874,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng keo lụa (2,5cm x 5m) |
|
| Mã phần lô | PP2500251656 |
| Giá từng phần lô | 15,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.497.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.832.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3832500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2500251657 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2520000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp khô 3M |
|
| Mã phần lô | PP2500251658 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1875000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500251659 |
| Giá từng phần lô | 1,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 470000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm 5ml 25G x 5/8 |
|
| Mã phần lô | PP2500251660 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7245000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm 5ml 25G x 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500251661 |
| Giá từng phần lô | 1,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.207.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 402.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 402500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm 3ml 25G x 5/8 |
|
| Mã phần lô | PP2500251662 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7500000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm 3ml 25G x 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500251663 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm 10ml 25G x 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500251664 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5400000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm điện 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500251665 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 650000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm 1ml 26G x 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500251666 |
| Giá từng phần lô | 31,878,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.908.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.969.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7969500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm 1ml 30G x 1/2 (Insulin) |
|
| Mã phần lô | PP2500251667 |
| Giá từng phần lô | 380,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 95200000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ dây thở oxy dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500251668 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bo + val (máy huyết áp) |
|
| Mã phần lô | PP2500251669 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.008.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 336000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bao quấn máy đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500251670 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.732.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 577500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ nilon 2.0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2500251671 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4200000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ nilon 3.0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2500251672 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4200000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ nilon 5.0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2500251673 |
| Giá từng phần lô | 9,702,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.276.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.425.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2425500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ tan 2.0 Cromic có kim |
|
| Mã phần lô | PP2500251674 |
| Giá từng phần lô | 1,080,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 270200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cloramin B 25% |
|
| Mã phần lô | PP2500251675 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8100000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cốc chiết mẫu có nắp 1500μl |
|
| Mã phần lô | PP2500251676 |
| Giá từng phần lô | 4,422,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.316.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.105.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1105500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cốc chiết mẫu không nắp 2000μl |
|
| Mã phần lô | PP2500251677 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3500000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500251678 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cidex OPA |
|
| Mã phần lô | PP2500251679 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16500000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây truyền dịch 22G x 1.1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500251680 |
| Giá từng phần lô | 76,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19050000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500251681 |
| Giá từng phần lô | 381,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 95250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500251682 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3500000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây châm cứu có kẹp |
|
| Mã phần lô | PP2500251683 |
| Giá từng phần lô | 22,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5580000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dầu parafin |
|
| Mã phần lô | PP2500251684 |
| Giá từng phần lô | 10,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2575000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây Garo có khoá |
|
| Mã phần lô | PP2500251685 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.102.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 367500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500251686 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.323.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 441000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đầu bút tiêm insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500251687 |
| Giá từng phần lô | 11,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.268.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2756000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500251688 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.536.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1512000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đầu col trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500251689 |
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 216000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đầu col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500251690 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 480000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đè lưỡi gỗ không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500251691 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2250000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gạc vô trùng 5cm x 6,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500251692 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gạc vô trùng 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500251693 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gạc dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2500251694 |
| Giá từng phần lô | 529,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gạc hút y tế khổ 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2500251695 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1237500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Găng tay vô trùng 6.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500251696 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 787500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Găng tay vô trùng 7.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500251697 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 562500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Găng tay vô trùng 7.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500251698 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 450000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Găng tay khám |
|
| Mã phần lô | PP2500251699 |
| Giá từng phần lô | 189,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47370000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,894,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500251700 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.197.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.732.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1732500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500251701 |
| Giá từng phần lô | 392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Giấy đo ECG 58mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2500251702 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.677.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 892.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 892500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Giấy y tế lớn 50cm x 45cm |
|
| Mã phần lô | PP2500251703 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch 22 x 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500251704 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 770000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch 24 x 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500251705 |
| Giá từng phần lô | 24,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6160000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim nha khoa 27G x13/16 |
|
| Mã phần lô | PP2500251706 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5512500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim châm cứu tiệt trùng số 3 (bạc) |
|
| Mã phần lô | PP2500251707 |
| Giá từng phần lô | 404,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 101200000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim châm cứu tiệt trùng số 6 (bạc) |
|
| Mã phần lô | PP2500251708 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2250000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim rút thuốc 18 |
|
| Mã phần lô | PP2500251709 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1650000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500251710 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1650000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khóa 3 chạc |
|
| Mã phần lô | PP2500251711 |
| Giá từng phần lô | 1,117,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 837.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 279.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 279300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lame 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2500251712 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 700000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lancets đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500251713 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2100000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500251714 |
| Giá từng phần lô | 15,442,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.581.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.860.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3860500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lưỡi dao mổ 11 |
|
| Mã phần lô | PP2500251715 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 455000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mask khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500251716 |
| Giá từng phần lô | 558,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 418.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 139650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,586 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mask khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500251717 |
| Giá từng phần lô | 2,793,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.094.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 698.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 698250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mask oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2500251718 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Máy đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500251719 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5880000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Miếng dán điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2500251720 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 52500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Móc lấy ráy tai |
|
| Mã phần lô | PP2500251721 |
| Giá từng phần lô | 8,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2080000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nút chặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500251722 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 630000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2500251723 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 560000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống hút tai |
|
| Mã phần lô | PP2500251724 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 280000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống ly tâm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500251725 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500251726 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2475000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghiệm xanh (EDTA) |
|
| Mã phần lô | PP2500251727 |
| Giá từng phần lô | 25,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.012.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.337.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6337500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghiệm đỏ (Hạt nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2500251728 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3800000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500251729 |
| Giá từng phần lô | 29,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7275000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghiệm trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500251730 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 450000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghiệm NaF (Ống nghiệm Glucose) |
|
| Mã phần lô | PP2500251731 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 225000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghiệm Edta K3 6ml |
|
| Mã phần lô | PP2500251732 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 420000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống thông tiểu 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500251733 |
| Giá từng phần lô | 3,429,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 857.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 857250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Pen mũi cong 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500251734 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Pipet 0.5 - 10 microlit |
|
| Mã phần lô | PP2500251735 |
| Giá từng phần lô | 9,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2380000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Pipet 10 - 100 microlit |
|
| Mã phần lô | PP2500251736 |
| Giá từng phần lô | 9,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2380000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Pipet 100 - 1000 microlit |
|
| Mã phần lô | PP2500251737 |
| Giá từng phần lô | 9,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2380000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Phim x quang 20cm x 25cm kỹ thuật số |
|
| Mã phần lô | PP2500251738 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 69300000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Presept 2,5g |
|
| Mã phần lô | PP2500251739 |
| Giá từng phần lô | 15,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.722.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.907.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3907500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sáp parafin |
|
| Mã phần lô | PP2500251740 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19000000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tấm lót sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500251741 |
| Giá từng phần lô | 657,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 493.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500251742 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 450000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ nẹp gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500251743 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1375000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ cáp điện tim kèm bộ bo chuông và bộ kẹp tứ chi máy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500251744 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4950000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nhiệt kế tủ lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2500251745 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2500251746 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 880000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2500251747 |
| Giá từng phần lô | 6,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.145.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1715000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đèn cực tím 1,2m |
|
| Mã phần lô | PP2500251748 |
| Giá từng phần lô | 4,284,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.213.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.071.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1071000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Máy điện châm bằng điện (6 chui) |
|
| Mã phần lô | PP2500251749 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9750000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Oxy dược dụng |
|
| Mã phần lô | PP2500251750 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1450000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi