Gói thầu: Vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300202779-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng Bình Định
Chủ đầu tư Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng Bình Định
Tên gói thầu Vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300141346
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định Huyện Tuy Phước, Tỉnh Bình Định Huyện Vân Canh, Tỉnh Bình Định Huyện Vĩnh Thạnh, Tỉnh Bình Định Thị xã An Nhơn, Tỉnh Bình Định Huyện Phù Cát, Tỉnh Bình Định Huyện Phù Mỹ, Tỉnh Bình Định
Giá gói thầu 30,045,709,370 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 600.914.187,4 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300303116 - Ba kích 375,503,100 7,510,062
2 PP2300303117 - Bá tử nhân 205,773,750 4,115,475
3 PP2300303118 - Bạch chỉ 44,268,000 885,360
4 PP2300303119 - Bạch linh (Phụclinh, Bạch phục linh) 631,180,000 12,623,600
5 PP2300303120 - Bạch mao căn 823,200 16,464
6 PP2300303121 - Bạch thược 488,856,900 9,777,138
7 PP2300303122 - Bạch truật 704,781,000 14,095,620
8 PP2300303123 - Bồ công anh 8,939,700 178,794
9 PP2300303124 - Cam thảo 467,548,200 9,350,964
10 PP2300303125 - Can khương 33,705,000 674,100
11 PP2300303126 - Cát căn 35,574,000 711,480
12 PP2300303127 - Câu đằng 238,431,000 4,768,620
13 PP2300303128 - Câu kỷ tử 233,089,500 4,661,790
14 PP2300303129 - Cẩu tích 154,218,750 3,084,375
15 PP2300303130 - Chi tử 1,281,000 25,620
16 PP2300303131 - Chỉ xác 10,237,500 204,750
17 PP2300303132 - Cốt toái bổ 257,040,000 5,140,800
18 PP2300303133 - Cúc hoa 176,006,250 3,520,125
19 PP2300303134 - Đại hoàng 1,472,000 29,440
20 PP2300303135 - Đại táo 500,438,400 10,008,768
21 PP2300303136 - Đan sâm 424,242,000 8,484,840
22 PP2300303137 - Đảng sâm 1,791,084,750 35,821,695
23 PP2300303138 - Đào nhân 806,620,500 16,132,410
24 PP2300303139 - Địa long 426,870,000 8,537,400
25 PP2300303140 - Đỗ trọng 526,358,700 10,527,174
26 PP2300303141 - Độc hoạt 794,843,700 15,896,874
27 PP2300303142 - Đương quy (Toànquy) 3,041,955,000 60,839,100
28 PP2300303143 - Hà thủ ô đỏ 490,355,250 9,807,105
29 PP2300303144 - Hạnh nhân 3,654,000 73,080
30 PP2300303145 - Hoài sơn 181,794,900 3,635,898
31 PP2300303146 - Hoàng bá 13,119,750 262,395
32 PP2300303147 - Hoàng cầm 102,375,000 2,047,500
33 PP2300303148 - Hoàng kỳ (Bạchkỳ) 708,175,650 14,163,513
34 PP2300303149 - Hoàng kỳ (Bạchkỳ) 791,700,000 15,834,000
35 PP2300303150 - Hoàng liên 44,301,600 886,032
36 PP2300303151 - Hoắc hương 181,440,000 3,628,800
37 PP2300303152 - Hòe hoa 16,222,500 324,450
38 PP2300303153 - Hồng hoa 729,000,000 14,580,000
39 PP2300303154 - Hương phụ 41,406,750 828,135
40 PP2300303155 - Huyền hồ 262,321,500 5,246,430
41 PP2300303156 - Huyền sâm 48,157,200 963,144
42 PP2300303157 - Hy thiêm 5,360,000 107,200
43 PP2300303158 - Ích mẫu 2,700,000 54,000
44 PP2300303159 - Kê huyết đằng 56,952,000 1,139,040
45 PP2300303160 - Khiếm thực 1,985,000 39,700
46 PP2300303161 - Khươnghoàng/Uất kim 104,160,000 2,083,200
47 PP2300303162 - Khương hoạt 996,072,000 19,921,440
48 PP2300303163 - Kim ngân hoa 120,960,000 2,419,200
49 PP2300303164 - Kim tiền thảo 14,400,000 288,000
50 PP2300303165 - Kinh giới 49,203,000 984,060
51 PP2300303166 - Lạc tiên 56,049,000 1,120,980
52 PP2300303167 - Liên nhục 162,473,850 3,249,477
53 PP2300303168 - Liên tâm 18,984,000 379,680
54 PP2300303169 - Liên tâm 3,762,500 75,250
55 PP2300303170 - Long nhãn 349,650,000 6,993,000
56 PP2300303171 - Mạch nha 2,047,500 40,950
57 PP2300303172 - Mẫu đơn bì 306,075,000 6,121,500
58 PP2300303173 - Mộc hương 21,420,000 428,400
59 PP2300303174 - Mộc qua 116,946,000 2,338,920
60 PP2300303175 - Ngũ gia bì chânchim 22,899,000 457,980
61 PP2300303176 - Ngũ vị tử 24,400,000 488,000
62 PP2300303177 - Ngưu tất 461,837,250 9,236,745
63 PP2300303178 - Ngưu tất 465,192,000 9,303,840
64 PP2300303179 - Nhân trần 1,074,000 21,480
65 PP2300303180 - Nhục thung dung 22,060,500 441,210
66 PP2300303181 - Ô dược 4,340,000 86,800
67 PP2300303182 - Phá cố chỉ (Bổ cốtchi) 5,940,900 118,818
68 PP2300303183 - Phòng phong 1,346,256,450 26,925,129
69 PP2300303184 - Quế chi 19,359,000 387,180
70 PP2300303185 - Quế nhục 43,381,170 867,623
71 PP2300303186 - Sa nhân 74,119,000 1,482,380
72 PP2300303187 - Sa sâm 249,480,000 4,989,600
73 PP2300303188 - Sài đất 5,670,000 113,400
74 PP2300303189 - Sài hồ 36,162,000 723,240
75 PP2300303190 - Sinh địa 378,590,000 7,571,800
76 PP2300303191 - Sơn thù 48,804,000 976,080
77 PP2300303192 - Sơn tra 10,533,600 210,672
78 PP2300303193 - Tam thất 61,580,000 1,231,600
79 PP2300303194 - Tần giao 1,097,348,900 21,946,978
80 PP2300303195 - Tang chi 43,134,000 862,680
81 PP2300303196 - Tang ký sinh 85,509,900 1,710,198
82 PP2300303197 - Táo nhân 854,831,250 17,096,625
83 PP2300303198 - Tế tân 171,360,000 3,427,200
84 PP2300303199 - Thạch xương bồ 2,931,600 58,632
85 PP2300303200 - Thăng ma 156,870,000 3,137,400
86 PP2300303201 - Thảo quyết minh 18,742,500 374,850
87 PP2300303202 - Thiên ma 359,040,000 7,180,800
88 PP2300303203 - Thiên môn đông 12,568,500 251,370
89 PP2300303204 - Thiên niên kiện 247,680,000 4,953,600
90 PP2300303205 - Thổ phục linh 155,750,000 3,115,000
91 PP2300303206 - Thục địa 1,441,624,800 28,832,496
92 PP2300303207 - Thương truật 432,543,300 8,650,866
93 PP2300303208 - Tô mộc 17,640,000 352,800
94 PP2300303209 - Trạch tả 15,920,000 318,400
95 PP2300303210 - Trần bì 169,092,000 3,381,840
96 PP2300303211 - Tri mẫu 8,820,000 176,400
97 PP2300303212 - Tục đoạn 959,490,000 19,189,800
98 PP2300303213 - Uy linh tiên 423,360,000 8,467,200
99 PP2300303214 - Viễn chí 324,009,000 6,480,180
100 PP2300303215 - Xa tiền tử 2,352,000 47,040
101 PP2300303216 - Xích thược 552,598,200 11,051,964
102 PP2300303217 - Xuyên khung 796,982,550 15,939,651
103 PP2300303218 - Ý dĩ 29,466,150 589,323
Ba kích
Mã phần lô PP2300303116
Giá từng phần lô 375,503,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,510,062
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300303117
Giá từng phần lô 205,773,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,115,475
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300303118
Giá từng phần lô 44,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Bạch linh (Phụclinh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300303119
Giá từng phần lô 631,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,623,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300303120
Giá từng phần lô 823,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,464
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Bạch thược
Mã phần lô PP2300303121
Giá từng phần lô 488,856,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,777,138
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Bạch truật
Mã phần lô PP2300303122
Giá từng phần lô 704,781,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,095,620
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300303123
Giá từng phần lô 8,939,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,794
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Cam thảo
Mã phần lô PP2300303124
Giá từng phần lô 467,548,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,350,964
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Can khương
Mã phần lô PP2300303125
Giá từng phần lô 33,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Cát căn
Mã phần lô PP2300303126
Giá từng phần lô 35,574,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Câu đằng
Mã phần lô PP2300303127
Giá từng phần lô 238,431,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,768,620
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300303128
Giá từng phần lô 233,089,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,661,790
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300303129
Giá từng phần lô 154,218,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,084,375
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Chi tử
Mã phần lô PP2300303130
Giá từng phần lô 1,281,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,620
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300303131
Giá từng phần lô 10,237,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300303132
Giá từng phần lô 257,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,140,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300303133
Giá từng phần lô 176,006,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,520,125
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300303134
Giá từng phần lô 1,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Đại táo
Mã phần lô PP2300303135
Giá từng phần lô 500,438,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,008,768
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Đan sâm
Mã phần lô PP2300303136
Giá từng phần lô 424,242,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,484,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300303137
Giá từng phần lô 1,791,084,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,821,695
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Đào nhân
Mã phần lô PP2300303138
Giá từng phần lô 806,620,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,132,410
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Địa long
Mã phần lô PP2300303139
Giá từng phần lô 426,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,537,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300303140
Giá từng phần lô 526,358,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,527,174
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300303141
Giá từng phần lô 794,843,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,896,874
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Đương quy (Toànquy)
Mã phần lô PP2300303142
Giá từng phần lô 3,041,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,839,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300303143
Giá từng phần lô 490,355,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,807,105
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300303144
Giá từng phần lô 3,654,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300303145
Giá từng phần lô 181,794,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,635,898
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300303146
Giá từng phần lô 13,119,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,395
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300303147
Giá từng phần lô 102,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Hoàng kỳ (Bạchkỳ)
Mã phần lô PP2300303148
Giá từng phần lô 708,175,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,163,513
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Hoàng kỳ (Bạchkỳ)
Mã phần lô PP2300303149
Giá từng phần lô 791,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,834,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300303150
Giá từng phần lô 44,301,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 886,032
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Hoắc hương
Mã phần lô PP2300303151
Giá từng phần lô 181,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,628,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300303152
Giá từng phần lô 16,222,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,450
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300303153
Giá từng phần lô 729,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Hương phụ
Mã phần lô PP2300303154
Giá từng phần lô 41,406,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,135
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Huyền hồ
Mã phần lô PP2300303155
Giá từng phần lô 262,321,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,246,430
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300303156
Giá từng phần lô 48,157,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,144
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300303157
Giá từng phần lô 5,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Ích mẫu
Mã phần lô PP2300303158
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300303159
Giá từng phần lô 56,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300303160
Giá từng phần lô 1,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Khươnghoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2300303161
Giá từng phần lô 104,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,083,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300303162
Giá từng phần lô 996,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,921,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300303163
Giá từng phần lô 120,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300303164
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Kinh giới
Mã phần lô PP2300303165
Giá từng phần lô 49,203,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,060
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300303166
Giá từng phần lô 56,049,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,980
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Liên nhục
Mã phần lô PP2300303167
Giá từng phần lô 162,473,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,249,477
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Liên tâm
Mã phần lô PP2300303168
Giá từng phần lô 18,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Liên tâm
Mã phần lô PP2300303169
Giá từng phần lô 3,762,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Long nhãn
Mã phần lô PP2300303170
Giá từng phần lô 349,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,993,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Mạch nha
Mã phần lô PP2300303171
Giá từng phần lô 2,047,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300303172
Giá từng phần lô 306,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,121,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Mộc hương
Mã phần lô PP2300303173
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Mộc qua
Mã phần lô PP2300303174
Giá từng phần lô 116,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,338,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Ngũ gia bì chânchim
Mã phần lô PP2300303175
Giá từng phần lô 22,899,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,980
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300303176
Giá từng phần lô 24,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300303177
Giá từng phần lô 461,837,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,236,745
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300303178
Giá từng phần lô 465,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,303,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Nhân trần
Mã phần lô PP2300303179
Giá từng phần lô 1,074,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300303180
Giá từng phần lô 22,060,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,210
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Ô dược
Mã phần lô PP2300303181
Giá từng phần lô 4,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Phá cố chỉ (Bổ cốtchi)
Mã phần lô PP2300303182
Giá từng phần lô 5,940,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,818
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Phòng phong
Mã phần lô PP2300303183
Giá từng phần lô 1,346,256,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,925,129
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Quế chi
Mã phần lô PP2300303184
Giá từng phần lô 19,359,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,180
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Quế nhục
Mã phần lô PP2300303185
Giá từng phần lô 43,381,170
Bảo đảm dự thầu (VND) 867,623
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Sa nhân
Mã phần lô PP2300303186
Giá từng phần lô 74,119,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,482,380
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Sa sâm
Mã phần lô PP2300303187
Giá từng phần lô 249,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,989,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Sài đất
Mã phần lô PP2300303188
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Sài hồ
Mã phần lô PP2300303189
Giá từng phần lô 36,162,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,240
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Sinh địa
Mã phần lô PP2300303190
Giá từng phần lô 378,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,571,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Sơn thù
Mã phần lô PP2300303191
Giá từng phần lô 48,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Sơn tra
Mã phần lô PP2300303192
Giá từng phần lô 10,533,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,672
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Tam thất
Mã phần lô PP2300303193
Giá từng phần lô 61,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,231,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Tần giao
Mã phần lô PP2300303194
Giá từng phần lô 1,097,348,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,946,978
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Tang chi
Mã phần lô PP2300303195
Giá từng phần lô 43,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300303196
Giá từng phần lô 85,509,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,198
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Táo nhân
Mã phần lô PP2300303197
Giá từng phần lô 854,831,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,096,625
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Tế tân
Mã phần lô PP2300303198
Giá từng phần lô 171,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,427,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2300303199
Giá từng phần lô 2,931,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,632
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Thăng ma
Mã phần lô PP2300303200
Giá từng phần lô 156,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,137,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300303201
Giá từng phần lô 18,742,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Thiên ma
Mã phần lô PP2300303202
Giá từng phần lô 359,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,180,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300303203
Giá từng phần lô 12,568,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,370
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300303204
Giá từng phần lô 247,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,953,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300303205
Giá từng phần lô 155,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,115,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Thục địa
Mã phần lô PP2300303206
Giá từng phần lô 1,441,624,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,832,496
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Thương truật
Mã phần lô PP2300303207
Giá từng phần lô 432,543,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,650,866
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Tô mộc
Mã phần lô PP2300303208
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Trạch tả
Mã phần lô PP2300303209
Giá từng phần lô 15,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Trần bì
Mã phần lô PP2300303210
Giá từng phần lô 169,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,381,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300303211
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300303212
Giá từng phần lô 959,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,189,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300303213
Giá từng phần lô 423,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,467,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Viễn chí
Mã phần lô PP2300303214
Giá từng phần lô 324,009,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,180
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300303215
Giá từng phần lô 2,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Xích thược
Mã phần lô PP2300303216
Giá từng phần lô 552,598,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,051,964
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300303217
Giá từng phần lô 796,982,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,939,651
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300303218
Giá từng phần lô 29,466,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,323
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->