Gói thầu: Vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300202779-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng Bình Định | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng Bình Định |
| Tên gói thầu | Vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300141346 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định Huyện Tuy Phước, Tỉnh Bình Định Huyện Vân Canh, Tỉnh Bình Định Huyện Vĩnh Thạnh, Tỉnh Bình Định Thị xã An Nhơn, Tỉnh Bình Định Huyện Phù Cát, Tỉnh Bình Định Huyện Phù Mỹ, Tỉnh Bình Định |
| Giá gói thầu | 30,045,709,370 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 600.914.187,4 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300303116 - Ba kích | 375,503,100 | 7,510,062 |
| 2 | PP2300303117 - Bá tử nhân | 205,773,750 | 4,115,475 |
| 3 | PP2300303118 - Bạch chỉ | 44,268,000 | 885,360 |
| 4 | PP2300303119 - Bạch linh (Phụclinh, Bạch phục linh) | 631,180,000 | 12,623,600 |
| 5 | PP2300303120 - Bạch mao căn | 823,200 | 16,464 |
| 6 | PP2300303121 - Bạch thược | 488,856,900 | 9,777,138 |
| 7 | PP2300303122 - Bạch truật | 704,781,000 | 14,095,620 |
| 8 | PP2300303123 - Bồ công anh | 8,939,700 | 178,794 |
| 9 | PP2300303124 - Cam thảo | 467,548,200 | 9,350,964 |
| 10 | PP2300303125 - Can khương | 33,705,000 | 674,100 |
| 11 | PP2300303126 - Cát căn | 35,574,000 | 711,480 |
| 12 | PP2300303127 - Câu đằng | 238,431,000 | 4,768,620 |
| 13 | PP2300303128 - Câu kỷ tử | 233,089,500 | 4,661,790 |
| 14 | PP2300303129 - Cẩu tích | 154,218,750 | 3,084,375 |
| 15 | PP2300303130 - Chi tử | 1,281,000 | 25,620 |
| 16 | PP2300303131 - Chỉ xác | 10,237,500 | 204,750 |
| 17 | PP2300303132 - Cốt toái bổ | 257,040,000 | 5,140,800 |
| 18 | PP2300303133 - Cúc hoa | 176,006,250 | 3,520,125 |
| 19 | PP2300303134 - Đại hoàng | 1,472,000 | 29,440 |
| 20 | PP2300303135 - Đại táo | 500,438,400 | 10,008,768 |
| 21 | PP2300303136 - Đan sâm | 424,242,000 | 8,484,840 |
| 22 | PP2300303137 - Đảng sâm | 1,791,084,750 | 35,821,695 |
| 23 | PP2300303138 - Đào nhân | 806,620,500 | 16,132,410 |
| 24 | PP2300303139 - Địa long | 426,870,000 | 8,537,400 |
| 25 | PP2300303140 - Đỗ trọng | 526,358,700 | 10,527,174 |
| 26 | PP2300303141 - Độc hoạt | 794,843,700 | 15,896,874 |
| 27 | PP2300303142 - Đương quy (Toànquy) | 3,041,955,000 | 60,839,100 |
| 28 | PP2300303143 - Hà thủ ô đỏ | 490,355,250 | 9,807,105 |
| 29 | PP2300303144 - Hạnh nhân | 3,654,000 | 73,080 |
| 30 | PP2300303145 - Hoài sơn | 181,794,900 | 3,635,898 |
| 31 | PP2300303146 - Hoàng bá | 13,119,750 | 262,395 |
| 32 | PP2300303147 - Hoàng cầm | 102,375,000 | 2,047,500 |
| 33 | PP2300303148 - Hoàng kỳ (Bạchkỳ) | 708,175,650 | 14,163,513 |
| 34 | PP2300303149 - Hoàng kỳ (Bạchkỳ) | 791,700,000 | 15,834,000 |
| 35 | PP2300303150 - Hoàng liên | 44,301,600 | 886,032 |
| 36 | PP2300303151 - Hoắc hương | 181,440,000 | 3,628,800 |
| 37 | PP2300303152 - Hòe hoa | 16,222,500 | 324,450 |
| 38 | PP2300303153 - Hồng hoa | 729,000,000 | 14,580,000 |
| 39 | PP2300303154 - Hương phụ | 41,406,750 | 828,135 |
| 40 | PP2300303155 - Huyền hồ | 262,321,500 | 5,246,430 |
| 41 | PP2300303156 - Huyền sâm | 48,157,200 | 963,144 |
| 42 | PP2300303157 - Hy thiêm | 5,360,000 | 107,200 |
| 43 | PP2300303158 - Ích mẫu | 2,700,000 | 54,000 |
| 44 | PP2300303159 - Kê huyết đằng | 56,952,000 | 1,139,040 |
| 45 | PP2300303160 - Khiếm thực | 1,985,000 | 39,700 |
| 46 | PP2300303161 - Khươnghoàng/Uất kim | 104,160,000 | 2,083,200 |
| 47 | PP2300303162 - Khương hoạt | 996,072,000 | 19,921,440 |
| 48 | PP2300303163 - Kim ngân hoa | 120,960,000 | 2,419,200 |
| 49 | PP2300303164 - Kim tiền thảo | 14,400,000 | 288,000 |
| 50 | PP2300303165 - Kinh giới | 49,203,000 | 984,060 |
| 51 | PP2300303166 - Lạc tiên | 56,049,000 | 1,120,980 |
| 52 | PP2300303167 - Liên nhục | 162,473,850 | 3,249,477 |
| 53 | PP2300303168 - Liên tâm | 18,984,000 | 379,680 |
| 54 | PP2300303169 - Liên tâm | 3,762,500 | 75,250 |
| 55 | PP2300303170 - Long nhãn | 349,650,000 | 6,993,000 |
| 56 | PP2300303171 - Mạch nha | 2,047,500 | 40,950 |
| 57 | PP2300303172 - Mẫu đơn bì | 306,075,000 | 6,121,500 |
| 58 | PP2300303173 - Mộc hương | 21,420,000 | 428,400 |
| 59 | PP2300303174 - Mộc qua | 116,946,000 | 2,338,920 |
| 60 | PP2300303175 - Ngũ gia bì chânchim | 22,899,000 | 457,980 |
| 61 | PP2300303176 - Ngũ vị tử | 24,400,000 | 488,000 |
| 62 | PP2300303177 - Ngưu tất | 461,837,250 | 9,236,745 |
| 63 | PP2300303178 - Ngưu tất | 465,192,000 | 9,303,840 |
| 64 | PP2300303179 - Nhân trần | 1,074,000 | 21,480 |
| 65 | PP2300303180 - Nhục thung dung | 22,060,500 | 441,210 |
| 66 | PP2300303181 - Ô dược | 4,340,000 | 86,800 |
| 67 | PP2300303182 - Phá cố chỉ (Bổ cốtchi) | 5,940,900 | 118,818 |
| 68 | PP2300303183 - Phòng phong | 1,346,256,450 | 26,925,129 |
| 69 | PP2300303184 - Quế chi | 19,359,000 | 387,180 |
| 70 | PP2300303185 - Quế nhục | 43,381,170 | 867,623 |
| 71 | PP2300303186 - Sa nhân | 74,119,000 | 1,482,380 |
| 72 | PP2300303187 - Sa sâm | 249,480,000 | 4,989,600 |
| 73 | PP2300303188 - Sài đất | 5,670,000 | 113,400 |
| 74 | PP2300303189 - Sài hồ | 36,162,000 | 723,240 |
| 75 | PP2300303190 - Sinh địa | 378,590,000 | 7,571,800 |
| 76 | PP2300303191 - Sơn thù | 48,804,000 | 976,080 |
| 77 | PP2300303192 - Sơn tra | 10,533,600 | 210,672 |
| 78 | PP2300303193 - Tam thất | 61,580,000 | 1,231,600 |
| 79 | PP2300303194 - Tần giao | 1,097,348,900 | 21,946,978 |
| 80 | PP2300303195 - Tang chi | 43,134,000 | 862,680 |
| 81 | PP2300303196 - Tang ký sinh | 85,509,900 | 1,710,198 |
| 82 | PP2300303197 - Táo nhân | 854,831,250 | 17,096,625 |
| 83 | PP2300303198 - Tế tân | 171,360,000 | 3,427,200 |
| 84 | PP2300303199 - Thạch xương bồ | 2,931,600 | 58,632 |
| 85 | PP2300303200 - Thăng ma | 156,870,000 | 3,137,400 |
| 86 | PP2300303201 - Thảo quyết minh | 18,742,500 | 374,850 |
| 87 | PP2300303202 - Thiên ma | 359,040,000 | 7,180,800 |
| 88 | PP2300303203 - Thiên môn đông | 12,568,500 | 251,370 |
| 89 | PP2300303204 - Thiên niên kiện | 247,680,000 | 4,953,600 |
| 90 | PP2300303205 - Thổ phục linh | 155,750,000 | 3,115,000 |
| 91 | PP2300303206 - Thục địa | 1,441,624,800 | 28,832,496 |
| 92 | PP2300303207 - Thương truật | 432,543,300 | 8,650,866 |
| 93 | PP2300303208 - Tô mộc | 17,640,000 | 352,800 |
| 94 | PP2300303209 - Trạch tả | 15,920,000 | 318,400 |
| 95 | PP2300303210 - Trần bì | 169,092,000 | 3,381,840 |
| 96 | PP2300303211 - Tri mẫu | 8,820,000 | 176,400 |
| 97 | PP2300303212 - Tục đoạn | 959,490,000 | 19,189,800 |
| 98 | PP2300303213 - Uy linh tiên | 423,360,000 | 8,467,200 |
| 99 | PP2300303214 - Viễn chí | 324,009,000 | 6,480,180 |
| 100 | PP2300303215 - Xa tiền tử | 2,352,000 | 47,040 |
| 101 | PP2300303216 - Xích thược | 552,598,200 | 11,051,964 |
| 102 | PP2300303217 - Xuyên khung | 796,982,550 | 15,939,651 |
| 103 | PP2300303218 - Ý dĩ | 29,466,150 | 589,323 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300303116 |
| Giá từng phần lô | 375,503,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,510,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300303117 |
| Giá từng phần lô | 205,773,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,115,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300303118 |
| Giá từng phần lô | 44,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Bạch linh (Phụclinh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300303119 |
| Giá từng phần lô | 631,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,623,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300303120 |
| Giá từng phần lô | 823,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300303121 |
| Giá từng phần lô | 488,856,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,777,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300303122 |
| Giá từng phần lô | 704,781,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,095,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300303123 |
| Giá từng phần lô | 8,939,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,794 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300303124 |
| Giá từng phần lô | 467,548,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,350,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300303125 |
| Giá từng phần lô | 33,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300303126 |
| Giá từng phần lô | 35,574,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 711,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300303127 |
| Giá từng phần lô | 238,431,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,768,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300303128 |
| Giá từng phần lô | 233,089,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,661,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300303129 |
| Giá từng phần lô | 154,218,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,084,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300303130 |
| Giá từng phần lô | 1,281,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300303131 |
| Giá từng phần lô | 10,237,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300303132 |
| Giá từng phần lô | 257,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,140,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300303133 |
| Giá từng phần lô | 176,006,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,520,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300303134 |
| Giá từng phần lô | 1,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300303135 |
| Giá từng phần lô | 500,438,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,008,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300303136 |
| Giá từng phần lô | 424,242,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,484,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300303137 |
| Giá từng phần lô | 1,791,084,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,821,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300303138 |
| Giá từng phần lô | 806,620,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,132,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2300303139 |
| Giá từng phần lô | 426,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,537,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300303140 |
| Giá từng phần lô | 526,358,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,527,174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300303141 |
| Giá từng phần lô | 794,843,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,896,874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Đương quy (Toànquy) |
|
| Mã phần lô | PP2300303142 |
| Giá từng phần lô | 3,041,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,839,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300303143 |
| Giá từng phần lô | 490,355,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,807,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300303144 |
| Giá từng phần lô | 3,654,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300303145 |
| Giá từng phần lô | 181,794,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,635,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300303146 |
| Giá từng phần lô | 13,119,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300303147 |
| Giá từng phần lô | 102,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Hoàng kỳ (Bạchkỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300303148 |
| Giá từng phần lô | 708,175,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,163,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Hoàng kỳ (Bạchkỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300303149 |
| Giá từng phần lô | 791,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,834,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300303150 |
| Giá từng phần lô | 44,301,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 886,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300303151 |
| Giá từng phần lô | 181,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,628,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300303152 |
| Giá từng phần lô | 16,222,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300303153 |
| Giá từng phần lô | 729,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300303154 |
| Giá từng phần lô | 41,406,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300303155 |
| Giá từng phần lô | 262,321,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,246,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300303156 |
| Giá từng phần lô | 48,157,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 963,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300303157 |
| Giá từng phần lô | 5,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300303158 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300303159 |
| Giá từng phần lô | 56,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,139,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300303160 |
| Giá từng phần lô | 1,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Khươnghoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300303161 |
| Giá từng phần lô | 104,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,083,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300303162 |
| Giá từng phần lô | 996,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,921,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300303163 |
| Giá từng phần lô | 120,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,419,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300303164 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300303165 |
| Giá từng phần lô | 49,203,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 984,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300303166 |
| Giá từng phần lô | 56,049,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300303167 |
| Giá từng phần lô | 162,473,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,249,477 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300303168 |
| Giá từng phần lô | 18,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300303169 |
| Giá từng phần lô | 3,762,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300303170 |
| Giá từng phần lô | 349,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,993,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300303171 |
| Giá từng phần lô | 2,047,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300303172 |
| Giá từng phần lô | 306,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,121,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300303173 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300303174 |
| Giá từng phần lô | 116,946,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,338,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Ngũ gia bì chânchim |
|
| Mã phần lô | PP2300303175 |
| Giá từng phần lô | 22,899,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300303176 |
| Giá từng phần lô | 24,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300303177 |
| Giá từng phần lô | 461,837,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,236,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300303178 |
| Giá từng phần lô | 465,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,303,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300303179 |
| Giá từng phần lô | 1,074,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300303180 |
| Giá từng phần lô | 22,060,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300303181 |
| Giá từng phần lô | 4,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Phá cố chỉ (Bổ cốtchi) |
|
| Mã phần lô | PP2300303182 |
| Giá từng phần lô | 5,940,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300303183 |
| Giá từng phần lô | 1,346,256,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,925,129 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300303184 |
| Giá từng phần lô | 19,359,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300303185 |
| Giá từng phần lô | 43,381,170 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 867,623 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300303186 |
| Giá từng phần lô | 74,119,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,482,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300303187 |
| Giá từng phần lô | 249,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,989,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2300303188 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300303189 |
| Giá từng phần lô | 36,162,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 723,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300303190 |
| Giá từng phần lô | 378,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,571,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300303191 |
| Giá từng phần lô | 48,804,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 976,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300303192 |
| Giá từng phần lô | 10,533,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300303193 |
| Giá từng phần lô | 61,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,231,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300303194 |
| Giá từng phần lô | 1,097,348,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,946,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2300303195 |
| Giá từng phần lô | 43,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300303196 |
| Giá từng phần lô | 85,509,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300303197 |
| Giá từng phần lô | 854,831,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,096,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300303198 |
| Giá từng phần lô | 171,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,427,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300303199 |
| Giá từng phần lô | 2,931,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300303200 |
| Giá từng phần lô | 156,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,137,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300303201 |
| Giá từng phần lô | 18,742,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300303202 |
| Giá từng phần lô | 359,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,180,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300303203 |
| Giá từng phần lô | 12,568,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300303204 |
| Giá từng phần lô | 247,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,953,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300303205 |
| Giá từng phần lô | 155,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300303206 |
| Giá từng phần lô | 1,441,624,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,832,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300303207 |
| Giá từng phần lô | 432,543,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,650,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300303208 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300303209 |
| Giá từng phần lô | 15,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300303210 |
| Giá từng phần lô | 169,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,381,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300303211 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300303212 |
| Giá từng phần lô | 959,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,189,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300303213 |
| Giá từng phần lô | 423,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,467,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300303214 |
| Giá từng phần lô | 324,009,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300303215 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300303216 |
| Giá từng phần lô | 552,598,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,051,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300303217 |
| Giá từng phần lô | 796,982,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,939,651 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300303218 |
| Giá từng phần lô | 29,466,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 589,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày thoả thuận khung có hiệu lực (nhưng không quá ngày 31/12/2025) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi