Gói thầu: Vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300258367-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Thái Ninh |
| Tên gói thầu | Vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300181845 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 640,647,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6.406.479 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300383625 - Bạch chỉ | 5,628,000 | 56,280 |
| 2 | PP2300383626 - Quế chi | 890,400 | 8,904 |
| 3 | PP2300383627 - Độc hoạt | 9,481,500 | 94,815 |
| 4 | PP2300383628 - Khương hoạt | 50,759,100 | 507,591 |
| 5 | PP2300383629 - Phòng phong | 60,564,000 | 605,640 |
| 6 | PP2300383630 - Tần giao | 12,000,000 | 120,000 |
| 7 | PP2300383631 - Thổ phục linh | 5,250,000 | 52,500 |
| 8 | PP2300383632 - Ngưu tất | 20,874,000 | 208,740 |
| 9 | PP2300383633 - Xuyên khung | 18,438,000 | 184,380 |
| 10 | PP2300383634 - Bạch thược | 8,536,500 | 85,365 |
| 11 | PP2300383635 - Đương quy | 31,458,000 | 314,580 |
| 12 | PP2300383636 - Hà thủ ô đỏ | 10,447,500 | 104,475 |
| 13 | PP2300383637 - Thục địa | 22,743,000 | 227,430 |
| 14 | PP2300383638 - Câu kỷ tử | 16,590,000 | 165,900 |
| 15 | PP2300383639 - Cốt toái bổ | 4,599,000 | 45,990 |
| 16 | PP2300383640 - Đỗ trọng | 12,520,000 | 125,200 |
| 17 | PP2300383641 - Bạch truật | 13,075,000 | 130,750 |
| 18 | PP2300383642 - Đan sâm | 6,216,000 | 62,160 |
| 19 | PP2300383643 - Đại táo | 10,281,600 | 102,816 |
| 20 | PP2300383644 - Đảng sâm | 42,105,000 | 421,050 |
| 21 | PP2300383645 - Cúc hoa | 12,915,000 | 129,150 |
| 22 | PP2300383646 - Hoàng kỳ | 15,834,000 | 158,340 |
| 23 | PP2300383647 - Hồng hoa | 18,299,400 | 182,994 |
| 24 | PP2300383648 - Ích trí nhân | 12,600,000 | 126,000 |
| 25 | PP2300383649 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 1,218,000 | 12,180 |
| 26 | PP2300383650 - Kê huyết đằng | 1,520,000 | 15,200 |
| 27 | PP2300383651 - Khương hoàng/Uất kim | 2,992,500 | 29,925 |
| 28 | PP2300383652 - Lạc tiên | 2,130,000 | 21,300 |
| 29 | PP2300383653 - Liên nhục | 9,360,000 | 93,600 |
| 30 | PP2300383654 - Mạch môn | 5,950,000 | 59,500 |
| 31 | PP2300383655 - Ngũ gia bì chân chim | 2,331,000 | 23,310 |
| 32 | PP2300383656 - Sinh địa | 7,600,000 | 76,000 |
| 33 | PP2300383657 - Tang ký sinh | 4,950,000 | 49,500 |
| 34 | PP2300383658 - Táo nhân | 27,000,000 | 270,000 |
| 35 | PP2300383659 - Thạch xương bồ | 7,600,000 | 76,000 |
| 36 | PP2300383660 - Thiên niên kiện | 4,893,000 | 48,930 |
| 37 | PP2300383661 - Uy linh tiên | 6,000,000 | 60,000 |
| 38 | PP2300383662 - Viễn chí | 36,855,000 | 368,550 |
| 39 | PP2300383663 - Dây đau xương | 1,785,000 | 17,850 |
| 40 | PP2300383664 - Tang chi | 2,900,000 | 29,000 |
| 41 | PP2300383665 - Sài hồ | 8,316,000 | 83,160 |
| 42 | PP2300383666 - Liên kiều | 12,975,000 | 129,750 |
| 43 | PP2300383667 - Huyền sâm | 2,234,400 | 22,344 |
| 44 | PP2300383668 - Hoàng bá | 2,940,000 | 29,400 |
| 45 | PP2300383669 - Hoàng cầm | 2,800,000 | 28,000 |
| 46 | PP2300383670 - Sa nhân | 4,357,500 | 43,575 |
| 47 | PP2300383671 - Sơn thù | 15,690,000 | 156,900 |
| 48 | PP2300383672 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 4,460,000 | 44,600 |
| 49 | PP2300383673 - Cát cánh | 3,500,000 | 35,000 |
| 50 | PP2300383674 - Câu đằng | 2,500,000 | 25,000 |
| 51 | PP2300383675 - Chỉ xác | 1,302,000 | 13,020 |
| 52 | PP2300383676 - Phục thần | 5,380,000 | 53,800 |
| 53 | PP2300383677 - Đào nhân | 14,880,000 | 148,800 |
| 54 | PP2300383678 - Thiên môn đông | 8,690,000 | 86,900 |
| 55 | PP2300383679 - Mộc hương | 3,433,500 | 34,335 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300383625 |
| Giá từng phần lô | 5,628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300383626 |
| Giá từng phần lô | 890,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300383627 |
| Giá từng phần lô | 9,481,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300383628 |
| Giá từng phần lô | 50,759,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,591 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300383629 |
| Giá từng phần lô | 60,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300383630 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300383631 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300383632 |
| Giá từng phần lô | 20,874,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300383633 |
| Giá từng phần lô | 18,438,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300383634 |
| Giá từng phần lô | 8,536,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Đương quy |
|
| Mã phần lô | PP2300383635 |
| Giá từng phần lô | 31,458,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300383636 |
| Giá từng phần lô | 10,447,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300383637 |
| Giá từng phần lô | 22,743,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300383638 |
| Giá từng phần lô | 16,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300383639 |
| Giá từng phần lô | 4,599,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300383640 |
| Giá từng phần lô | 12,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300383641 |
| Giá từng phần lô | 13,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300383642 |
| Giá từng phần lô | 6,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300383643 |
| Giá từng phần lô | 10,281,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300383644 |
| Giá từng phần lô | 42,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300383645 |
| Giá từng phần lô | 12,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300383646 |
| Giá từng phần lô | 15,834,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300383647 |
| Giá từng phần lô | 18,299,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300383648 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300383649 |
| Giá từng phần lô | 1,218,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300383650 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300383651 |
| Giá từng phần lô | 2,992,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300383652 |
| Giá từng phần lô | 2,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300383653 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300383654 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300383655 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300383656 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300383657 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300383658 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300383659 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300383660 |
| Giá từng phần lô | 4,893,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300383661 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300383662 |
| Giá từng phần lô | 36,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300383663 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2300383664 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300383665 |
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300383666 |
| Giá từng phần lô | 12,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300383667 |
| Giá từng phần lô | 2,234,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300383668 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300383669 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300383670 |
| Giá từng phần lô | 4,357,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300383671 |
| Giá từng phần lô | 15,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300383672 |
| Giá từng phần lô | 4,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300383673 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300383674 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300383675 |
| Giá từng phần lô | 1,302,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300383676 |
| Giá từng phần lô | 5,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300383677 |
| Giá từng phần lô | 14,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300383678 |
| Giá từng phần lô | 8,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300383679 |
| Giá từng phần lô | 3,433,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi