Gói thầu: Vị thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300343868-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa huyện Tiền Hải |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300234200 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 1,022,416,620 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10.255.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300468716 - Bạch truật | 25,200,000 | 252,000 |
| 2 | PP2300468717 - Cẩu tích | 8,515,000 | 86,000 |
| 3 | PP2300468718 - Chi tử | 6,400,000 | 64,000 |
| 4 | PP2300468719 - Ba kích | 29,866,200 | 299,000 |
| 5 | PP2300468720 - Bạch chỉ | 3,024,000 | 31,000 |
| 6 | PP2300468721 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 15,091,230 | 151,000 |
| 7 | PP2300468722 - Bạch thược | 19,845,000 | 199,000 |
| 8 | PP2300468723 - Bán hạ | 1,974,000 | 20,000 |
| 9 | PP2300468724 - Bồ công anh | 630,000 | 7,000 |
| 10 | PP2300468725 - Cam thảo | 18,663,750 | 187,000 |
| 11 | PP2300468726 - Cát căn | 4,032,000 | 41,000 |
| 12 | PP2300468727 - Cát cánh | 2,971,500 | 30,000 |
| 13 | PP2300468728 - Câu đằng | 5,660,000 | 57,000 |
| 14 | PP2300468729 - Câu kỷ tử | 26,957,700 | 270,000 |
| 15 | PP2300468730 - Cỏ Xước | 3,150,000 | 32,000 |
| 16 | PP2300468731 - Cốt toái bổ | 5,825,400 | 59,000 |
| 17 | PP2300468732 - Cúc hoa | 2,551,920 | 26,000 |
| 18 | PP2300468733 - Đại táo | 13,537,440 | 136,000 |
| 19 | PP2300468734 - Đan sâm | 16,138,500 | 162,000 |
| 20 | PP2300468735 - Đảng sâm | 69,894,300 | 699,000 |
| 21 | PP2300468736 - Diệp hạ châu | 4,200,000 | 42,000 |
| 22 | PP2300468737 - Đỗ trọng | 14,008,000 | 141,000 |
| 23 | PP2300468738 - Độc Hoạt | 8,423,100 | 85,000 |
| 24 | PP2300468739 - Đương quy (di thực) | 64,467,900 | 645,000 |
| 25 | PP2300468740 - Hà thủ ô đỏ | 7,799,400 | 78,000 |
| 26 | PP2300468741 - Phụ tử | 6,300,000 | 63,000 |
| 27 | PP2300468742 - Hậu phác nam | 2,312,000 | 24,000 |
| 28 | PP2300468743 - Hoài sơn | 5,628,000 | 57,000 |
| 29 | PP2300468744 - Hoàng bá | 840,000 | 9,000 |
| 30 | PP2300468745 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 22,464,000 | 225,000 |
| 31 | PP2300468746 - Hòe hoa | 4,750,500 | 48,000 |
| 32 | PP2300468747 - Hồng hoa | 8,234,730 | 83,000 |
| 33 | PP2300468748 - Huyền sâm | 2,940,000 | 30,000 |
| 34 | PP2300468749 - Hy thiêm | 1,449,000 | 15,000 |
| 35 | PP2300468750 - Kê huyết đằng | 2,475,000 | 25,000 |
| 36 | PP2300468751 - Khương hoạt | 25,379,550 | 254,000 |
| 37 | PP2300468752 - Kim ngân hoa | 1,292,000 | 13,000 |
| 38 | PP2300468753 - Liên kiều | 1,613,000 | 17,000 |
| 39 | PP2300468754 - Liên nhục | 5,678,400 | 57,000 |
| 40 | PP2300468755 - Long nhãn | 8,400,000 | 84,000 |
| 41 | PP2300468756 - Mẫu đơn bì | 4,095,000 | 41,000 |
| 42 | PP2300468757 - Mộc hương | 1,089,900 | 11,000 |
| 43 | PP2300468758 - Mộc qua | 630,000 | 7,000 |
| 44 | PP2300468759 - Ngũ vị tử | 7,140,000 | 72,000 |
| 45 | PP2300468760 - Ngưu tất | 26,302,500 | 264,000 |
| 46 | PP2300468761 - Nhân trần | 3,990,000 | 40,000 |
| 47 | PP2300468762 - Phòng phong | 111,370,000 | 1,114,000 |
| 48 | PP2300468763 - Quế chi | 2,911,000 | 30,000 |
| 49 | PP2300468764 - Quế nhục | 9,187,500 | 92,000 |
| 50 | PP2300468765 - Sa nhân | 1,680,000 | 17,000 |
| 51 | PP2300468766 - Sa sâm | 11,025,000 | 111,000 |
| 52 | PP2300468767 - Sài hồ | 12,090,000 | 121,000 |
| 53 | PP2300468768 - Sinh địa | 13,230,000 | 133,000 |
| 54 | PP2300468769 - Sơn thù | 5,040,000 | 51,000 |
| 55 | PP2300468770 - Tần giao | 81,270,000 | 813,000 |
| 56 | PP2300468771 - Tang diệp | 892,500 | 9,000 |
| 57 | PP2300468772 - Tang ký sinh | 11,423,500 | 115,000 |
| 58 | PP2300468773 - Táo nhân | 32,592,000 | 326,000 |
| 59 | PP2300468774 - Tế tân | 12,350,000 | 124,000 |
| 60 | PP2300468775 - Thăng ma | 5,250,000 | 53,000 |
| 61 | PP2300468776 - Thổ phục linh | 9,982,000 | 100,000 |
| 62 | PP2300468777 - Thục địa | 52,640,000 | 527,000 |
| 63 | PP2300468778 - Thương truật | 24,696,000 | 247,000 |
| 64 | PP2300468779 - Trạch tả | 1,351,000 | 14,000 |
| 65 | PP2300468780 - Trần bì | 3,486,000 | 35,000 |
| 66 | PP2300468781 - Tri mẫu | 1,260,000 | 13,000 |
| 67 | PP2300468782 - Tục đoạn | 11,610,000 | 117,000 |
| 68 | PP2300468783 - Ý dĩ | 5,012,700 | 51,000 |
| 69 | PP2300468784 - Viễn chí | 18,427,500 | 185,000 |
| 70 | PP2300468785 - Xích thược | 11,544,000 | 116,000 |
| 71 | PP2300468786 - Xuyên khung | 50,266,000 | 503,000 |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300468716 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300468717 |
| Giá từng phần lô | 8,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300468718 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300468719 |
| Giá từng phần lô | 29,866,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300468720 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300468721 |
| Giá từng phần lô | 15,091,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300468722 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bán hạ |
|
| Mã phần lô | PP2300468723 |
| Giá từng phần lô | 1,974,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300468724 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300468725 |
| Giá từng phần lô | 18,663,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300468726 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300468727 |
| Giá từng phần lô | 2,971,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300468728 |
| Giá từng phần lô | 5,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300468729 |
| Giá từng phần lô | 26,957,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cỏ Xước |
|
| Mã phần lô | PP2300468730 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300468731 |
| Giá từng phần lô | 5,825,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300468732 |
| Giá từng phần lô | 2,551,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300468733 |
| Giá từng phần lô | 13,537,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300468734 |
| Giá từng phần lô | 16,138,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300468735 |
| Giá từng phần lô | 69,894,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 699,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2300468736 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300468737 |
| Giá từng phần lô | 14,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Độc Hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300468738 |
| Giá từng phần lô | 8,423,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đương quy (di thực) |
|
| Mã phần lô | PP2300468739 |
| Giá từng phần lô | 64,467,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300468740 |
| Giá từng phần lô | 7,799,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Phụ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300468741 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hậu phác nam |
|
| Mã phần lô | PP2300468742 |
| Giá từng phần lô | 2,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300468743 |
| Giá từng phần lô | 5,628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300468744 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300468745 |
| Giá từng phần lô | 22,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300468746 |
| Giá từng phần lô | 4,750,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300468747 |
| Giá từng phần lô | 8,234,730 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300468748 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300468749 |
| Giá từng phần lô | 1,449,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300468750 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300468751 |
| Giá từng phần lô | 25,379,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300468752 |
| Giá từng phần lô | 1,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300468753 |
| Giá từng phần lô | 1,613,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300468754 |
| Giá từng phần lô | 5,678,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300468755 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300468756 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300468757 |
| Giá từng phần lô | 1,089,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300468758 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300468759 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300468760 |
| Giá từng phần lô | 26,302,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300468761 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300468762 |
| Giá từng phần lô | 111,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300468763 |
| Giá từng phần lô | 2,911,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300468764 |
| Giá từng phần lô | 9,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300468765 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300468766 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300468767 |
| Giá từng phần lô | 12,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300468768 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300468769 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300468770 |
| Giá từng phần lô | 81,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 813,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tang diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300468771 |
| Giá từng phần lô | 892,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300468772 |
| Giá từng phần lô | 11,423,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300468773 |
| Giá từng phần lô | 32,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300468774 |
| Giá từng phần lô | 12,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300468775 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300468776 |
| Giá từng phần lô | 9,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300468777 |
| Giá từng phần lô | 52,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 527,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300468778 |
| Giá từng phần lô | 24,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300468779 |
| Giá từng phần lô | 1,351,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300468780 |
| Giá từng phần lô | 3,486,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300468781 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300468782 |
| Giá từng phần lô | 11,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300468783 |
| Giá từng phần lô | 5,012,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300468784 |
| Giá từng phần lô | 18,427,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300468785 |
| Giá từng phần lô | 11,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300468786 |
| Giá từng phần lô | 50,266,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi