Gói thầu: Vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400560509-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG NHẤT NGUYÊN | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng Khánh Hòa |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400227103 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hoà |
| Giá gói thầu | 4,748,998,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400326339 - Bạch chỉ | 4,746,000 | 61,698 |
| 2 | PP2400326340 - Ba kích | 11,130,000 | 144,690 |
| 3 | PP2400326341 - Bá tử nhân | 136,500,000 | 1,774,500 |
| 4 | PP2400326342 - Bách hợp | 21,000,000 | 273,000 |
| 5 | PP2400326343 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 129,000,000 | 1,677,000 |
| 6 | PP2400326344 - Bạch thược | 100,170,000 | 1,302,210 |
| 7 | PP2400326345 - Bạch truật | 92,000,000 | 1,196,000 |
| 8 | PP2400326346 - Bán hạ bắc | 42,000,000 | 546,000 |
| 9 | PP2400326347 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 42,000,000 | 546,000 |
| 10 | PP2400326348 - Bồ công anh | 1,102,500 | 14,333 |
| 11 | PP2400326349 - Cà gai leo | 12,337,500 | 160,388 |
| 12 | PP2400326350 - Cam thảo | 72,600,000 | 943,800 |
| 13 | PP2400326351 - Can khương | 1,365,000 | 17,745 |
| 14 | PP2400326352 - Cát cánh | 9,828,000 | 127,764 |
| 15 | PP2400326353 - Cát căn | 12,495,000 | 162,435 |
| 16 | PP2400326354 - Câu đằng | 26,250,000 | 341,250 |
| 17 | PP2400326355 - Câu kỷ tử | 78,540,000 | 1,021,020 |
| 18 | PP2400326356 - Cẩu tích | 24,570,000 | 319,410 |
| 19 | PP2400326357 - Cỏ ngọt | 10,500,000 | 136,500 |
| 20 | PP2400326358 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 19,950,000 | 259,350 |
| 21 | PP2400326359 - Cốt toái bổ | 39,900,000 | 518,700 |
| 22 | PP2400326360 - Cúc hoa | 84,315,000 | 1,096,095 |
| 23 | PP2400326361 - Chỉ xác | 2,625,000 | 34,125 |
| 24 | PP2400326362 - Dâm dương hoắc | 3,150,000 | 40,950 |
| 25 | PP2400326363 - Dây đau xương | 556,500 | 7,235 |
| 26 | PP2400326364 - Diệp hạ châu | 4,300,000 | 55,900 |
| 27 | PP2400326365 - Đại hoàng | 1,470,000 | 19,110 |
| 28 | PP2400326366 - Đại táo | 32,600,000 | 423,800 |
| 29 | PP2400326367 - Đan sâm | 64,575,000 | 839,475 |
| 30 | PP2400326368 - Đảng sâm | 250,740,000 | 3,259,620 |
| 31 | PP2400326369 - Đào nhân | 73,500,000 | 955,500 |
| 32 | PP2400326370 - Địa long | 110,040,000 | 1,430,520 |
| 33 | PP2400326371 - Đỗ trọng | 81,900,000 | 1,064,700 |
| 34 | PP2400326372 - Độc hoạt | 52,560,000 | 683,280 |
| 35 | PP2400326373 - Đương quy (Toàn quy) | 375,600,000 | 4,882,800 |
| 36 | PP2400326374 - Hà thủ ô đỏ | 54,831,000 | 712,803 |
| 37 | PP2400326375 - Hoài sơn | 42,420,000 | 551,460 |
| 38 | PP2400326376 - Hoàng bá | 5,029,500 | 65,384 |
| 39 | PP2400326377 - Hoàng cầm | 5,901,000 | 76,713 |
| 40 | PP2400326378 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 189,000,000 | 2,457,000 |
| 41 | PP2400326379 - Hòe hoa | 31,500,000 | 409,500 |
| 42 | PP2400326380 - Hồng hoa | 50,715,000 | 659,295 |
| 43 | PP2400326381 - Huyền sâm | 9,240,000 | 120,120 |
| 44 | PP2400326382 - Hương phụ | 7,875,000 | 102,375 |
| 45 | PP2400326383 - Hy thiêm | 2,610,000 | 33,930 |
| 46 | PP2400326384 - Ích mẫu | 2,430,000 | 31,590 |
| 47 | PP2400326385 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 5,985,000 | 77,805 |
| 48 | PP2400326386 - Kê huyết đằng | 6,600,000 | 85,800 |
| 49 | PP2400326387 - Kim ngân hoa | 14,220,000 | 184,860 |
| 50 | PP2400326388 - Kim tiền thảo | 6,562,500 | 85,313 |
| 51 | PP2400326389 - Khương hoàng/Uất kim | 2,520,000 | 32,760 |
| 52 | PP2400326390 - Khương hoạt | 160,000,000 | 2,080,000 |
| 53 | PP2400326391 - Lạc tiên | 6,630,000 | 86,190 |
| 54 | PP2400326392 - Liên nhục | 21,630,000 | 281,190 |
| 55 | PP2400326393 - Long nhãn | 36,382,500 | 472,973 |
| 56 | PP2400326394 - Mạch môn | 28,140,000 | 365,820 |
| 57 | PP2400326395 - Mạch nha | 3,202,500 | 41,633 |
| 58 | PP2400326396 - Mẫu đơn bì | 42,800,000 | 556,400 |
| 59 | PP2400326397 - Mộc qua | 8,085,000 | 105,105 |
| 60 | PP2400326398 - Ngũ gia bì chân chim | 1,200,000 | 15,600 |
| 61 | PP2400326399 - Ngũ vị tử | 36,850,000 | 479,050 |
| 62 | PP2400326400 - Ngưu tất | 117,600,000 | 1,528,800 |
| 63 | PP2400326401 - Nhân sâm | 10,080,000 | 131,040 |
| 64 | PP2400326402 - Nhân trần | 1,144,500 | 14,879 |
| 65 | PP2400326403 - Ô dược | 4,380,000 | 56,940 |
| 66 | PP2400326404 - Phòng phong | 109,500,000 | 1,423,500 |
| 67 | PP2400326405 - Phục thần | 105,000,000 | 1,365,000 |
| 68 | PP2400326406 - Quế chi | 4,600,000 | 59,800 |
| 69 | PP2400326407 - Quế nhục | 2,205,000 | 28,665 |
| 70 | PP2400326408 - Sa sâm | 58,170,000 | 756,210 |
| 71 | PP2400326409 - Sài hồ | 160,020,000 | 2,080,260 |
| 72 | PP2400326410 - Sinh địa | 81,900,000 | 1,064,700 |
| 73 | PP2400326411 - Sơn thù | 47,460,000 | 616,980 |
| 74 | PP2400326412 - Sơn tra | 6,825,000 | 88,725 |
| 75 | PP2400326413 - Tang chi | 3,650,000 | 47,450 |
| 76 | PP2400326414 - Tang ký sinh | 41,475,000 | 539,175 |
| 77 | PP2400326415 - Táo nhân | 86,100,000 | 1,119,300 |
| 78 | PP2400326416 - Tần giao | 81,380,000 | 1,057,940 |
| 79 | PP2400326417 - Tô mộc | 12,600,000 | 163,800 |
| 80 | PP2400326418 - Tục đoạn | 65,100,000 | 846,300 |
| 81 | PP2400326419 - Tỳ giải | 6,550,000 | 85,150 |
| 82 | PP2400326420 - Thạch xương bồ | 18,868,500 | 245,291 |
| 83 | PP2400326421 - Thảo quyết minh | 5,512,500 | 71,663 |
| 84 | PP2400326422 - Thiên ma | 41,895,000 | 544,635 |
| 85 | PP2400326423 - Thiên môn đông | 12,600,000 | 163,800 |
| 86 | PP2400326424 - Thiên niên kiện | 9,750,000 | 126,750 |
| 87 | PP2400326425 - Thổ phục linh | 10,605,000 | 137,865 |
| 88 | PP2400326426 - Thục địa | 115,500,000 | 1,501,500 |
| 89 | PP2400326427 - Thương truật | 72,345,000 | 940,485 |
| 90 | PP2400326428 - Trạch tả | 9,135,000 | 118,755 |
| 91 | PP2400326429 - Trần bì | 16,275,000 | 211,575 |
| 92 | PP2400326430 - Tri mẫu | 1,774,500 | 23,069 |
| 93 | PP2400326431 - Uy linh tiên | 83,790,000 | 1,089,270 |
| 94 | PP2400326432 - Viễn chí | 285,600,000 | 3,712,800 |
| 95 | PP2400326433 - Xích thược | 145,509,000 | 1,891,617 |
| 96 | PP2400326434 - Xuyên khung | 85,575,000 | 1,112,475 |
| 97 | PP2400326435 - Ý dĩ | 20,250,000 | 263,250 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400326339 |
| Giá từng phần lô | 4,746,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400326340 |
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400326341 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,774,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400326342 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400326343 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,677,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400326344 |
| Giá từng phần lô | 100,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,302,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400326345 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bán hạ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2400326346 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2400326347 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400326348 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2400326349 |
| Giá từng phần lô | 12,337,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400326350 |
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 943,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400326351 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400326352 |
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400326353 |
| Giá từng phần lô | 12,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400326354 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400326355 |
| Giá từng phần lô | 78,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,021,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400326356 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2400326357 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Mã phần lô | PP2400326358 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400326359 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400326360 |
| Giá từng phần lô | 84,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,096,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400326361 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2400326362 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400326363 |
| Giá từng phần lô | 556,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2400326364 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400326365 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400326366 |
| Giá từng phần lô | 32,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400326367 |
| Giá từng phần lô | 64,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 839,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400326368 |
| Giá từng phần lô | 250,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,259,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400326369 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 955,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2400326370 |
| Giá từng phần lô | 110,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,430,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400326371 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,064,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400326372 |
| Giá từng phần lô | 52,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 683,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400326373 |
| Giá từng phần lô | 375,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,882,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400326374 |
| Giá từng phần lô | 54,831,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,803 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400326375 |
| Giá từng phần lô | 42,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400326376 |
| Giá từng phần lô | 5,029,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400326377 |
| Giá từng phần lô | 5,901,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400326378 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400326379 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400326380 |
| Giá từng phần lô | 50,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400326381 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400326382 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400326383 |
| Giá từng phần lô | 2,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400326384 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400326385 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400326386 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400326387 |
| Giá từng phần lô | 14,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400326388 |
| Giá từng phần lô | 6,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400326389 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400326390 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400326391 |
| Giá từng phần lô | 6,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400326392 |
| Giá từng phần lô | 21,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400326393 |
| Giá từng phần lô | 36,382,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400326394 |
| Giá từng phần lô | 28,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400326395 |
| Giá từng phần lô | 3,202,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,633 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400326396 |
| Giá từng phần lô | 42,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400326397 |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400326398 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400326399 |
| Giá từng phần lô | 36,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400326400 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,528,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400326401 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400326402 |
| Giá từng phần lô | 1,144,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,879 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2400326403 |
| Giá từng phần lô | 4,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400326404 |
| Giá từng phần lô | 109,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,423,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400326405 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400326406 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400326407 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400326408 |
| Giá từng phần lô | 58,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400326409 |
| Giá từng phần lô | 160,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400326410 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,064,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400326411 |
| Giá từng phần lô | 47,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400326412 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2400326413 |
| Giá từng phần lô | 3,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400326414 |
| Giá từng phần lô | 41,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400326415 |
| Giá từng phần lô | 86,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,119,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400326416 |
| Giá từng phần lô | 81,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,057,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2400326417 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400326418 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2400326419 |
| Giá từng phần lô | 6,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400326420 |
| Giá từng phần lô | 18,868,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,291 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400326421 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400326422 |
| Giá từng phần lô | 41,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400326423 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400326424 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400326425 |
| Giá từng phần lô | 10,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400326426 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,501,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400326427 |
| Giá từng phần lô | 72,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400326428 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400326429 |
| Giá từng phần lô | 16,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400326430 |
| Giá từng phần lô | 1,774,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400326431 |
| Giá từng phần lô | 83,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400326432 |
| Giá từng phần lô | 285,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,712,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400326433 |
| Giá từng phần lô | 145,509,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,891,617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400326434 |
| Giá từng phần lô | 85,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,112,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400326435 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi