Gói thầu: Vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500175461-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/05/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500091365
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hoà
Giá gói thầu 4,363,538,700 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500202273 - 73,500,000 70.000.000,005 51.450.000 1,102,500
2 PP2500202274 - 33,950,000 32.333.333,335 23.765.000 509,250
3 PP2500202275 - 1,396,500 1.330.000 977.550 20,947
4 PP2500202276 - 11,655,000 11.100.000 8.158.500 174,825
5 PP2500202277 - 52,762,500 50.250.000 36.933.750 791,437
6 PP2500202278 - 7,800,000 7.428.571,43 5.460.000 117,000
7 PP2500202279 - 144,585,000 137.700.000 101.209.500 2,168,775
8 PP2500202280 - 166,500,000 158.571.428,575 116.550.000 2,497,500
9 PP2500202281 - 1,425,000 1.357.142,8575 997.500 21,375
10 PP2500202282 - 4,462,150 4.249.666,6683 3.123.505 66,932
11 PP2500202283 - 19,792,500 18.850.000 13.854.750 296,887
12 PP2500202284 - 2,047,500 1.950.000 1.433.250 30,712
13 PP2500202285 - 12,250,000 11.666.666,669 8.575.000 183,750
14 PP2500202286 - 5,197,500 4.950.000 3.638.250 77,962
15 PP2500202287 - 8,788,500 8.370.000 6.151.950 131,827
16 PP2500202288 - 69,600,000 66.285.714,3 48.720.000 1,044,000
17 PP2500202289 - 15,300,000 14.571.428,58 10.710.000 229,500
18 PP2500202290 - 24,318,000 23.160.000 17.022.600 364,770
19 PP2500202291 - 87,885,000 83.700.000 61.519.500 1,318,275
20 PP2500202292 - 7,660,000 7.295.238,096 5.362.000 114,900
21 PP2500202293 - 2,520,000 2.400.000 1.764.000 37,800
22 PP2500202294 - 15,750,000 15.000.000 11.025.000 236,250
23 PP2500202295 - 2,310,000 2.200.000,0005 1.617.000 34,650
24 PP2500202296 - 2,380,000 2.266.666,667 1.666.000 35,700
25 PP2500202297 - 28,800,000 27.428.571,432 20.160.000 432,000
26 PP2500202298 - 12,390,000 11.800.000 8.673.000 185,850
27 PP2500202299 - 10,005,000 9.528.571,4295 7.003.500 150,075
28 PP2500202300 - 225,183,750 214.460.714,2975 157.628.625 3,377,756
29 PP2500202301 - 14,850,000 14.142.857,145 10.395.000 222,750
30 PP2500202302 - 90,000,000 85.714.285,74 63.000.000 1,350,000
31 PP2500202303 - 48,125,000 45.833.333,35 33.687.500 721,875
32 PP2500202304 - 226,800,000 216.000.000 158.760.000 3,402,000
33 PP2500202305 - 3,150,000 3.000.000 2.205.000 47,250
34 PP2500202306 - 46,800,000 44.571.428,58 32.760.000 702,000
35 PP2500202307 - 9,900,000 9.428.571,4298 6.930.000 148,500
36 PP2500202308 - 3,960,000 3.771.428,574 2.772.000 59,400
37 PP2500202309 - 28,710,000 27.342.857,157 20.097.000 430,650
38 PP2500202310 - 7,250,000 6.904.761,905 5.075.000 108,750
39 PP2500202311 - 5,050,000 4.809.523,81 3.535.000 75,750
40 PP2500202312 - 76,000,000 72.380.952,4 53.200.000 1,140,000
41 PP2500202313 - 18,454,000 17.575.238,096 12.917.800 276,810
42 PP2500202314 - 6,000,000 5.714.285,716 4.200.000 90,000
43 PP2500202315 - 29,440,000 28.038.095,24 20.608.000 441,600
44 PP2500202316 - 48,119,400 45.828.000 33.683.580 721,791
45 PP2500202317 - 17,100,000 16.285.714,29 11.970.000 256,500
46 PP2500202318 - 17,592,000 16.754.285,7144 12.314.400 263,880
47 PP2500202319 - 14,100,000 13.428.571,43 9.870.000 211,500
48 PP2500202320 - 5,650,000 5.380.952,385 3.955.000 84,750
49 PP2500202321 - 77,330,000 73.647.619,056 54.131.000 1,159,950
50 PP2500202322 - 11,100,000 10.571.428,58 7.770.000 166,500
51 PP2500202323 - 12,540,000 11.942.857,146 8.778.000 188,100
52 PP2500202324 - 7,900,000 7.523.809,524 5.530.000 118,500
53 PP2500202325 - 92,560,000 88.152.380,953 64.792.000 1,388,400
54 PP2500202326 - 1,455,000 1.385.714,286 1.018.500 21,825
55 PP2500202327 - 13,875,000 13.214.285,715 9.712.500 208,125
56 PP2500202328 - 5,145,000 4.900.000,0005 3.601.500 77,175
57 PP2500202329 - 2,010,000 1.914.285,7155 1.407.000 30,150
58 PP2500202330 - 209,750,000 199.761.904,7625 146.825.000 3,146,250
59 PP2500202331 - 5,625,000 5.357.142,8625 3.937.500 84,375
60 PP2500202332 - 62,685,000 59.700.000,0015 43.879.500 940,275
61 PP2500202333 - 23,670,000 22.542.857,145 16.569.000 355,050
62 PP2500202334 - 20,000,000 19.047.619,05 14.000.000 300,000
63 PP2500202335 - 15,225,000 14.500.000 10.657.500 228,375
64 PP2500202336 - 106,875,000 101.785.714,2875 74.812.500 1,603,125
65 PP2500202337 - 3,202,500 3.050.000 2.241.750 48,037
66 PP2500202338 - 10,485,000 9.985.714,287 7.339.500 157,275
67 PP2500202339 - 101,850,000 97.000.000 71.295.000 1,527,750
68 PP2500202340 - 3,600,000 3.428.571,435 2.520.000 54,000
69 PP2500202341 - 14,437,500 13.750.000 10.106.250 216,562
70 PP2500202342 - 3,000,000 2.857.142,858 2.100.000 45,000
71 PP2500202343 - 1,350,000 1.285.714,287 945.000 20,250
72 PP2500202344 - 945,000 900.000 661.500 14,175
73 PP2500202345 - 7,950,000 7.571.428,575 5.565.000 119,250
74 PP2500202346 - 26,160,000 24.914.285,716 18.312.000 392,400
75 PP2500202347 - 57,120,000 54.400.000,011 39.984.000 856,800
76 PP2500202348 - 3,120,000 2.971.428,573 2.184.000 46,800
77 PP2500202349 - 3,300,000 3.142.857,143 2.310.000 49,500
78 PP2500202350 - 169,400,000 161.333.333,34 118.580.000 2,541,000
79 PP2500202351 - 2,800,000 2.666.666,6675 1.960.000 42,000
80 PP2500202352 - 18,396,000 17.520.000 12.877.200 275,940
81 PP2500202353 - 2,814,000 2.680.000 1.969.800 42,210
82 PP2500202354 - 281,250,000 267.857.142,8625 196.875.000 4,218,750
83 PP2500202355 - 4,326,000 4.120.000 3.028.200 64,890
84 PP2500202356 - 12,600,000 12.000.000 8.820.000 189,000
85 PP2500202357 - 6,750,000 6.428.571,435 4.725.000 101,250
86 PP2500202358 - 2,457,000 2.340.000 1.719.900 36,855
87 PP2500202359 - 43,125,000 41.071.428,578 30.187.500 646,875
88 PP2500202360 - 13,185,900 12.558.000 9.230.130 197,788
89 PP2500202361 - 85,563,450 81.489.000 59.894.415 1,283,451
90 PP2500202362 - 24,916,500 23.730.000 17.441.550 373,747
91 PP2500202363 - 2,880,000 2.742.857,144 2.016.000 43,200
92 PP2500202364 - 22,837,500 21.750.000 15.986.250 342,562
93 PP2500202365 - 121,500,000 115.714.285,725 85.050.000 1,822,500
94 PP2500202366 - 118,500,000 112.857.142,86 82.950.000 1,777,500
95 PP2500202367 - 124,456,500 118.530.000 87.119.550 1,866,847
96 PP2500202368 - 5,250,000 5.000.000 3.675.000 78,750
97 PP2500202369 - 36,225,000 34.500.000 25.357.500 543,375
98 PP2500202370 - 3,475,000 3.309.523,81 2.432.500 52,125
99 PP2500202371 - 8,767,500 8.350.000 6.137.250 131,512
100 PP2500202372 - 11,995,200 11.424.000 8.396.640 179,928
101 PP2500202373 - 37,750,000 35.952.380,955 26.425.000 566,250
102 PP2500202374 - 16,890,000 16.085.714,286 11.823.000 253,350
103 PP2500202375 - 41,580,000 39.600.000 29.106.000 623,700
104 PP2500202376 - 21,000,000 20.000.000,01 14.700.000 315,000
105 PP2500202377 - 20,700,000 19.714.285,725 14.490.000 310,500
106 PP2500202378 - 6,438,600 6.132.000 4.507.020 96,579
107 PP2500202379 - 117,900,000 112.285.714,29 82.530.000 1,768,500
108 PP2500202380 - 60,675,000 57.785.714,2875 42.472.500 910,125
109 PP2500202381 - 23,373,000 22.260.000 16.361.100 350,595
110 PP2500202382 - 2,835,000 2.700.000 1.984.500 42,525
111 PP2500202383 - 8,625,000 8.214.285,72 6.037.500 129,375
112 PP2500202384 - 9,576,000 9.120.000 6.703.200 143,640
113 PP2500202385 - 17,955,000 17.100.000 12.568.500 269,325
114 PP2500202386 - 68,418,000 65.160.000 47.892.600 1,026,270
115 PP2500202387 - 1,590,750 1.515.000 1.113.525 23,861
116 PP2500202388 - 17,000,000 16.190.476,192 11.900.000 255,000
117 PP2500202389 - 88,200,000 84.000.000 61.740.000 1,323,000
118 PP2500202390 - 8,032,500 7.650.000 5.622.750 120,487
Mã phần lô PP2500202273
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000,005
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202274
Giá từng phần lô 33,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.333.333,335
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202275
Giá từng phần lô 1,396,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 977.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,947
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202276
Giá từng phần lô 11,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.158.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202277
Giá từng phần lô 52,762,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.933.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 791,437
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202278
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202279
Giá từng phần lô 144,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.209.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,168,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202280
Giá từng phần lô 166,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.571.428,575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,497,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202281
Giá từng phần lô 1,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.357.142,8575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 997.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202282
Giá từng phần lô 4,462,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.249.666,6683
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.123.505
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,932
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202283
Giá từng phần lô 19,792,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.854.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,887
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202284
Giá từng phần lô 2,047,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.433.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,712
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202285
Giá từng phần lô 12,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.666.666,669
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202286
Giá từng phần lô 5,197,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.638.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,962
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202287
Giá từng phần lô 8,788,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.151.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,827
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202288
Giá từng phần lô 69,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202289
Giá từng phần lô 15,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.571.428,58
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202290
Giá từng phần lô 24,318,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.022.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202291
Giá từng phần lô 87,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.519.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,318,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202292
Giá từng phần lô 7,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.295.238,096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.362.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202293
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202294
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202295
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.200.000,0005
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202296
Giá từng phần lô 2,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.266.666,667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.666.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202297
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.428.571,432
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202298
Giá từng phần lô 12,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.673.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202299
Giá từng phần lô 10,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.528.571,4295
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.003.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202300
Giá từng phần lô 225,183,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.460.714,2975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.628.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,377,756
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202301
Giá từng phần lô 14,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.142.857,145
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202302
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.285,74
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202303
Giá từng phần lô 48,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.833.333,35
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202304
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202305
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202306
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.571.428,58
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202307
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.571,4298
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202308
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.771.428,574
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202309
Giá từng phần lô 28,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.342.857,157
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.097.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202310
Giá từng phần lô 7,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.904.761,905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202311
Giá từng phần lô 5,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.809.523,81
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202312
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.380.952,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202313
Giá từng phần lô 18,454,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.575.238,096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.917.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,810
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202314
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.285,716
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202315
Giá từng phần lô 29,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.038.095,24
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202316
Giá từng phần lô 48,119,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.828.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.683.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,791
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202317
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202318
Giá từng phần lô 17,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.754.285,7144
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.314.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202319
Giá từng phần lô 14,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202320
Giá từng phần lô 5,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.380.952,385
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202321
Giá từng phần lô 77,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.647.619,056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.131.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202322
Giá từng phần lô 11,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.571.428,58
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202323
Giá từng phần lô 12,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.942.857,146
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202324
Giá từng phần lô 7,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.523.809,524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202325
Giá từng phần lô 92,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.152.380,953
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,388,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202326
Giá từng phần lô 1,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.385.714,286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.018.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202327
Giá từng phần lô 13,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.214.285,715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202328
Giá từng phần lô 5,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.900.000,0005
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.601.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202329
Giá từng phần lô 2,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.914.285,7155
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.407.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202330
Giá từng phần lô 209,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.761.904,7625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,146,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202331
Giá từng phần lô 5,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.142,8625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202332
Giá từng phần lô 62,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.700.000,0015
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.879.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202333
Giá từng phần lô 23,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.542.857,145
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.569.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202334
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.047.619,05
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202335
Giá từng phần lô 15,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.657.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202336
Giá từng phần lô 106,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.785.714,2875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,603,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202337
Giá từng phần lô 3,202,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.241.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,037
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202338
Giá từng phần lô 10,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.985.714,287
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.339.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202339
Giá từng phần lô 101,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,527,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202340
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.571,435
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202341
Giá từng phần lô 14,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.106.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,562
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202342
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.142,858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202343
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714,287
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202344
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202345
Giá từng phần lô 7,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.571.428,575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202346
Giá từng phần lô 26,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.914.285,716
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202347
Giá từng phần lô 57,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.400.000,011
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202348
Giá từng phần lô 3,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.971.428,573
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202349
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.857,143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202350
Giá từng phần lô 169,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.333.333,34
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,541,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202351
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.666.666,6675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202352
Giá từng phần lô 18,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.877.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202353
Giá từng phần lô 2,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.969.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202354
Giá từng phần lô 281,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.857.142,8625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,218,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202355
Giá từng phần lô 4,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.028.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202356
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202357
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.571,435
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202358
Giá từng phần lô 2,457,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.719.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,855
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202359
Giá từng phần lô 43,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.071.428,578
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202360
Giá từng phần lô 13,185,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.558.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.230.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,788
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202361
Giá từng phần lô 85,563,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.489.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.894.415
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,283,451
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202362
Giá từng phần lô 24,916,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.441.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,747
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202363
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.742.857,144
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202364
Giá từng phần lô 22,837,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.986.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,562
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202365
Giá từng phần lô 121,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.714.285,725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,822,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202366
Giá từng phần lô 118,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,777,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202367
Giá từng phần lô 124,456,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.119.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,866,847
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202368
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202369
Giá từng phần lô 36,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.357.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202370
Giá từng phần lô 3,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.309.523,81
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.432.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202371
Giá từng phần lô 8,767,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.137.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,512
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202372
Giá từng phần lô 11,995,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.424.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.396.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,928
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202373
Giá từng phần lô 37,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.952.380,955
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202374
Giá từng phần lô 16,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.085.714,286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.823.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202375
Giá từng phần lô 41,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202376
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000,01
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202377
Giá từng phần lô 20,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.714.285,725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202378
Giá từng phần lô 6,438,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.132.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.507.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,579
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202379
Giá từng phần lô 117,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,768,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202380
Giá từng phần lô 60,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.785.714,2875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202381
Giá từng phần lô 23,373,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.361.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,595
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202382
Giá từng phần lô 2,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.984.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202383
Giá từng phần lô 8,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.214.285,72
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.037.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202384
Giá từng phần lô 9,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.703.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202385
Giá từng phần lô 17,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.568.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202386
Giá từng phần lô 68,418,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.892.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,270
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202387
Giá từng phần lô 1,590,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.113.525
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,861
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202388
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.190.476,192
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202389
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Mã phần lô PP2500202390
Giá từng phần lô 8,032,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.622.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,487
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (bằng thời gian thực hiện hợp đồng)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->