Gói thầu: Vị thuốc cổ truyền (gồm 50 danh mục thuốc)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300342442-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/12/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế quận Kiến An |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Vị thuốc cổ truyền (gồm 50 danh mục thuốc) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300238528 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hải Phòng |
| Giá gói thầu | 422,550,790 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4.243.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300473886 - Ba kích | 27,090,000 | 271,000 |
| 2 | PP2300473887 - Bạch biển đậu | 1,663,200 | 17,000 |
| 3 | PP2300473888 - Bách bộ | 1,249,500 | 13,000 |
| 4 | PP2300473889 - Bạch chỉ | 2,373,000 | 24,000 |
| 5 | PP2300473890 - Bạch linh | 14,175,000 | 142,000 |
| 6 | PP2300473891 - Bạch thược | 6,440,000 | 65,000 |
| 7 | PP2300473892 - Bạch truật | 6,256,000 | 63,000 |
| 8 | PP2300473893 - Cam thảo | 7,737,500 | 78,000 |
| 9 | PP2300473894 - Can khương | 819,000 | 9,000 |
| 10 | PP2300473895 - Cát căn | 2,060,100 | 21,000 |
| 11 | PP2300473896 - Câu kỷ tử | 5,292,000 | 53,000 |
| 12 | PP2300473897 - Cẩu tích | 2,394,000 | 24,000 |
| 13 | PP2300473898 - Chi tử | 3,175,200 | 32,000 |
| 14 | PP2300473899 - Cốt toái bổ | 3,600,000 | 36,000 |
| 15 | PP2300473900 - Cúc hoa | 6,379,800 | 64,000 |
| 16 | PP2300473901 - Đại táo | 10,281,600 | 103,000 |
| 17 | PP2300473902 - Đan sâm | 4,567,500 | 46,000 |
| 18 | PP2300473903 - Đảng sâm | 47,175,000 | 472,000 |
| 19 | PP2300473904 - Dây đau xương | 3,071,250 | 31,000 |
| 20 | PP2300473905 - Đỗ trọng | 3,768,000 | 38,000 |
| 21 | PP2300473906 - Độc hoạt | 9,059,400 | 91,000 |
| 22 | PP2300473907 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/Quy râu) | 16,397,850 | 164,000 |
| 23 | PP2300473908 - Hà thủ ô đỏ | 4,643,730 | 47,000 |
| 24 | PP2300473909 - Hạnh nhân | 3,228,000 | 33,000 |
| 25 | PP2300473910 - Hoài sơn | 3,082,000 | 31,000 |
| 26 | PP2300473911 - Hoàng kỳ | 7,049,700 | 71,000 |
| 27 | PP2300473912 - Hòe hoa | 3,800,400 | 39,000 |
| 28 | PP2300473913 - Hương phụ | 2,551,500 | 26,000 |
| 29 | PP2300473914 - Hy thiêm | 4,020,000 | 41,000 |
| 30 | PP2300473915 - Khiếm thực | 3,970,000 | 40,000 |
| 31 | PP2300473916 - Khương hoạt | 26,994,240 | 270,000 |
| 32 | PP2300473917 - Kim ngân hoa | 7,300,000 | 73,000 |
| 33 | PP2300473918 - Liên nhục | 6,552,000 | 66,000 |
| 34 | PP2300473919 - Liên tâm | 8,898,750 | 89,000 |
| 35 | PP2300473920 - Mẫu đơn bì | 7,859,250 | 79,000 |
| 36 | PP2300473921 - Ngưu tất | 10,521,000 | 106,000 |
| 37 | PP2300473922 - Ô dược | 1,550,000 | 16,000 |
| 38 | PP2300473923 - Phòng phong | 45,150,000 | 452,000 |
| 39 | PP2300473924 - Táo nhân | 13,683,600 | 137,000 |
| 40 | PP2300473925 - Thảo quyết minh | 2,052,750 | 21,000 |
| 41 | PP2300473926 - Thục địa | 11,205,600 | 113,000 |
| 42 | PP2300473927 - Thương nhĩ tử | 3,465,000 | 35,000 |
| 43 | PP2300473928 - Thương truật | 12,264,000 | 123,000 |
| 44 | PP2300473929 - Trần bì | 1,486,800 | 15,000 |
| 45 | PP2300473930 - Tục đoạn | 8,100,000 | 81,000 |
| 46 | PP2300473931 - Viễn chí | 20,884,500 | 209,000 |
| 47 | PP2300473932 - Xa tiền tử | 3,360,000 | 34,000 |
| 48 | PP2300473933 - Xích thược | 3,874,500 | 39,000 |
| 49 | PP2300473934 - Xuyên khung | 6,988,800 | 70,000 |
| 50 | PP2300473935 - Ý dĩ | 2,989,770 | 30,000 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300473886 |
| Giá từng phần lô | 27,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300473887 |
| Giá từng phần lô | 1,663,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300473888 |
| Giá từng phần lô | 1,249,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300473889 |
| Giá từng phần lô | 2,373,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch linh |
|
| Mã phần lô | PP2300473890 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300473891 |
| Giá từng phần lô | 6,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300473892 |
| Giá từng phần lô | 6,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300473893 |
| Giá từng phần lô | 7,737,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300473894 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300473895 |
| Giá từng phần lô | 2,060,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300473896 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300473897 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300473898 |
| Giá từng phần lô | 3,175,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300473899 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300473900 |
| Giá từng phần lô | 6,379,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300473901 |
| Giá từng phần lô | 10,281,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300473902 |
| Giá từng phần lô | 4,567,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300473903 |
| Giá từng phần lô | 47,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300473904 |
| Giá từng phần lô | 3,071,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300473905 |
| Giá từng phần lô | 3,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300473906 |
| Giá từng phần lô | 9,059,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/Quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300473907 |
| Giá từng phần lô | 16,397,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300473908 |
| Giá từng phần lô | 4,643,730 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300473909 |
| Giá từng phần lô | 3,228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300473910 |
| Giá từng phần lô | 3,082,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300473911 |
| Giá từng phần lô | 7,049,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300473912 |
| Giá từng phần lô | 3,800,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300473913 |
| Giá từng phần lô | 2,551,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300473914 |
| Giá từng phần lô | 4,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300473915 |
| Giá từng phần lô | 3,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300473916 |
| Giá từng phần lô | 26,994,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300473917 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300473918 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300473919 |
| Giá từng phần lô | 8,898,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300473920 |
| Giá từng phần lô | 7,859,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300473921 |
| Giá từng phần lô | 10,521,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300473922 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300473923 |
| Giá từng phần lô | 45,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300473924 |
| Giá từng phần lô | 13,683,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300473925 |
| Giá từng phần lô | 2,052,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300473926 |
| Giá từng phần lô | 11,205,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thương nhĩ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300473927 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300473928 |
| Giá từng phần lô | 12,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300473929 |
| Giá từng phần lô | 1,486,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300473930 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300473931 |
| Giá từng phần lô | 20,884,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300473932 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300473933 |
| Giá từng phần lô | 3,874,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300473934 |
| Giá từng phần lô | 6,988,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300473935 |
| Giá từng phần lô | 2,989,770 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi