Gói thầu: Vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hoá) tại Bệnh viện Y dược cổ truyền Tây Ninh năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300379999-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y dược cổ truyền Tây Ninh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hoá) tại Bệnh viện Y dược cổ truyền Tây Ninh năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300262481
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Tây Ninh
Giá gói thầu 6,627,956,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 66.279.560 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300547631 - Ba kích 344,610,000 3,446,100
2 PP2300547632 - Bạch chỉ 94,920,000 949,200
3 PP2300547633 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 128,436,000 1,284,360
4 PP2300547634 - Bạch thược 113,400,000 1,134,000
5 PP2300547635 - Bạch truật 54,400,000 544,000
6 PP2300547636 - Cam thảo 82,950,000 829,500
7 PP2300547637 - Can khương 27,930,000 279,300
8 PP2300547638 - Cát căn 40,320,000 403,200
9 PP2300547639 - Câu kỷ tử 105,840,000 1,058,400
10 PP2300547640 - Cẩu tích 49,560,000 495,600
11 PP2300547641 - Chi tử 128,000,000 1,280,000
12 PP2300547642 - Cốt toái bổ 76,650,000 766,500
13 PP2300547643 - Đại táo 68,544,000 685,440
14 PP2300547644 - Đan sâm 91,350,000 913,500
15 PP2300547645 - Đảng sâm 421,050,000 4,210,500
16 PP2300547646 - Đào nhân 181,650,000 1,816,500
17 PP2300547647 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/Quy râu) 285,180,000 2,851,800
18 PP2300547648 - Hà thủ ô đỏ 107,200,000 1,072,000
19 PP2300547649 - Hoài sơn 53,600,000 536,000
20 PP2300547650 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 237,000,000 2,370,000
21 PP2300547651 - Hoàng liên 369,000,000 3,690,000
22 PP2300547652 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) 48,720,000 487,200
23 PP2300547653 - Khương hoạt 676,788,000 6,767,880
24 PP2300547654 - Liên nhục 65,520,000 655,200
25 PP2300547655 - Ngưu tất 140,280,000 1,402,800
26 PP2300547656 - Phòng phong 602,000,000 6,020,000
27 PP2300547657 - Quế chi 8,904,000 89,040
28 PP2300547658 - Quế nhục 22,470,000 224,700
29 PP2300547659 - Táo nhân 409,200,000 4,092,000
30 PP2300547660 - Thảo quyết minh 46,032,000 460,320
31 PP2300547661 - Thục địa 243,600,000 2,436,000
32 PP2300547662 - Thương truật 308,700,000 3,087,000
33 PP2300547663 - Trần bì 24,780,000 247,800
34 PP2300547664 - Tục đoạn 135,000,000 1,350,000
35 PP2300547665 - Viễn chí 552,825,000 5,528,250
36 PP2300547666 - Xa tiền tử 67,200,000 672,000
37 PP2300547667 - Xuyên khung 174,720,000 1,747,200
38 PP2300547668 - Ý dĩ 39,627,000 396,270
Ba kích
Mã phần lô PP2300547631
Giá từng phần lô 344,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,446,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300547632
Giá từng phần lô 94,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 949,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300547633
Giá từng phần lô 128,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Bạch thược
Mã phần lô PP2300547634
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Bạch truật
Mã phần lô PP2300547635
Giá từng phần lô 54,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Cam thảo
Mã phần lô PP2300547636
Giá từng phần lô 82,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 829,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Can khương
Mã phần lô PP2300547637
Giá từng phần lô 27,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Cát căn
Mã phần lô PP2300547638
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300547639
Giá từng phần lô 105,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300547640
Giá từng phần lô 49,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Chi tử
Mã phần lô PP2300547641
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300547642
Giá từng phần lô 76,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Đại táo
Mã phần lô PP2300547643
Giá từng phần lô 68,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 685,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Đan sâm
Mã phần lô PP2300547644
Giá từng phần lô 91,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300547645
Giá từng phần lô 421,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,210,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Đào nhân
Mã phần lô PP2300547646
Giá từng phần lô 181,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,816,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/Quy râu)
Mã phần lô PP2300547647
Giá từng phần lô 285,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,851,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300547648
Giá từng phần lô 107,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300547649
Giá từng phần lô 53,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300547650
Giá từng phần lô 237,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300547651
Giá từng phần lô 369,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2300547652
Giá từng phần lô 48,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300547653
Giá từng phần lô 676,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,767,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Liên nhục
Mã phần lô PP2300547654
Giá từng phần lô 65,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300547655
Giá từng phần lô 140,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Phòng phong
Mã phần lô PP2300547656
Giá từng phần lô 602,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Quế chi
Mã phần lô PP2300547657
Giá từng phần lô 8,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Quế nhục
Mã phần lô PP2300547658
Giá từng phần lô 22,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Táo nhân
Mã phần lô PP2300547659
Giá từng phần lô 409,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,092,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300547660
Giá từng phần lô 46,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Thục địa
Mã phần lô PP2300547661
Giá từng phần lô 243,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,436,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Thương truật
Mã phần lô PP2300547662
Giá từng phần lô 308,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,087,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Trần bì
Mã phần lô PP2300547663
Giá từng phần lô 24,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300547664
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Viễn chí
Mã phần lô PP2300547665
Giá từng phần lô 552,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,528,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300547666
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300547667
Giá từng phần lô 174,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,747,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300547668
Giá từng phần lô 39,627,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,270
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->