Gói thầu: Vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hoá) tại Bệnh viện đa khoa Tây Ninh năm 2024.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300387377-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/01/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Tây Ninh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hoá) tại Bệnh viện đa khoa Tây Ninh năm 2024. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300267291 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Tây Ninh |
| Giá gói thầu | 576,286,050 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8.644.290,75 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300594195 - Khương hoạt | 33,839,400 | 507,591 |
| 2 | PP2300594196 - Thổ phục linh | 8,680,000 | 130,200 |
| 3 | PP2300594197 - Viễn chí | 31,899,000 | 478,485 |
| 4 | PP2300594198 - Sài hồ | 12,090,000 | 181,350 |
| 5 | PP2300594199 - Phòng phong | 60,200,000 | 903,000 |
| 6 | PP2300594200 - Mẫu đơn bì | 9,000,000 | 135,000 |
| 7 | PP2300594201 - Táo nhân | 35,647,500 | 534,712 |
| 8 | PP2300594202 - Mộc hương | 7,266,000 | 108,990 |
| 9 | PP2300594203 - Ngưu tất | 14,028,000 | 210,420 |
| 10 | PP2300594204 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 49,906,500 | 748,597 |
| 11 | PP2300594205 - Cam thảo | 20,900,000 | 313,500 |
| 12 | PP2300594206 - Đảng sâm | 48,510,000 | 727,650 |
| 13 | PP2300594207 - Quế chi | 1,113,000 | 16,695 |
| 14 | PP2300594208 - Độc hoạt | 11,844,000 | 177,660 |
| 15 | PP2300594209 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 2,436,000 | 36,540 |
| 16 | PP2300594210 - Mộc qua | 7,875,000 | 118,125 |
| 17 | PP2300594211 - Tang ký sinh | 8,525,000 | 127,875 |
| 18 | PP2300594212 - Quế nhục | 898,800 | 13,482 |
| 19 | PP2300594213 - Sinh địa | 22,050,000 | 330,750 |
| 20 | PP2300594214 - Cát cánh | 5,943,000 | 89,145 |
| 21 | PP2300594215 - Đan sâm | 6,090,000 | 91,350 |
| 22 | PP2300594216 - Xuyên khung | 17,472,000 | 262,080 |
| 23 | PP2300594217 - Hòe hoa | 6,436,500 | 96,547 |
| 24 | PP2300594218 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 16,054,500 | 240,817 |
| 25 | PP2300594219 - Kim tiền thảo | 1,417,500 | 21,262 |
| 26 | PP2300594220 - Liên nhục | 4,368,000 | 65,520 |
| 27 | PP2300594221 - Bạch thược | 8,505,000 | 127,575 |
| 28 | PP2300594222 - Cốt toái bổ | 3,750,000 | 56,250 |
| 29 | PP2300594223 - Đỗ trọng | 8,240,000 | 123,600 |
| 30 | PP2300594224 - Bạch truật | 13,600,000 | 204,000 |
| 31 | PP2300594225 - Đại táo | 11,995,200 | 179,928 |
| 32 | PP2300594226 - Hoài sơn | 2,680,000 | 40,200 |
| 33 | PP2300594227 - Thăng ma | 5,250,000 | 78,750 |
| 34 | PP2300594228 - Hoàng cầm | 5,932,500 | 88,987 |
| 35 | PP2300594229 - Trần bì | 1,470,000 | 22,050 |
| 36 | PP2300594230 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 12,222,000 | 183,330 |
| 37 | PP2300594231 - Bạch chỉ | 3,559,500 | 53,392 |
| 38 | PP2300594232 - Ngũ gia bì chân chim | 4,500,000 | 67,500 |
| 39 | PP2300594233 - Nhân trần | 1,680,000 | 25,200 |
| 40 | PP2300594234 - Thảo quyết minh | 575,400 | 8,631 |
| 41 | PP2300594235 - Thạch xương bồ | 6,562,500 | 98,437 |
| 42 | PP2300594236 - Hương phụ | 504,000 | 7,560 |
| 43 | PP2300594237 - Khương hoàng/Uất kim | 1,065,750 | 15,986 |
| 44 | PP2300594238 - Kim ngân hoa | 6,460,000 | 96,900 |
| 45 | PP2300594239 - Thương truật | 9,082,500 | 136,237 |
| 46 | PP2300594240 - Bạch biển đậu | 504,000 | 7,560 |
| 47 | PP2300594241 - Ba kích | 11,487,000 | 172,305 |
| 48 | PP2300594242 - Tục đoạn | 2,700,000 | 40,500 |
| 49 | PP2300594243 - Bạch mao căn | 945,000 | 14,175 |
| 50 | PP2300594244 - Chỉ xác | 892,500 | 13,387 |
| 51 | PP2300594245 - Tô mộc | 1,312,500 | 19,687 |
| 52 | PP2300594246 - Mạch nha | 2,625,000 | 39,375 |
| 53 | PP2300594247 - Sơn tra | 682,500 | 10,237 |
| 54 | PP2300594248 - Chi tử | 3,013,500 | 45,202 |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300594195 |
| Giá từng phần lô | 33,839,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,591 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300594196 |
| Giá từng phần lô | 8,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300594197 |
| Giá từng phần lô | 31,899,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300594198 |
| Giá từng phần lô | 12,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300594199 |
| Giá từng phần lô | 60,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 903,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300594200 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300594201 |
| Giá từng phần lô | 35,647,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300594202 |
| Giá từng phần lô | 7,266,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300594203 |
| Giá từng phần lô | 14,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300594204 |
| Giá từng phần lô | 49,906,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300594205 |
| Giá từng phần lô | 20,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300594206 |
| Giá từng phần lô | 48,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300594207 |
| Giá từng phần lô | 1,113,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300594208 |
| Giá từng phần lô | 11,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300594209 |
| Giá từng phần lô | 2,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300594210 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300594211 |
| Giá từng phần lô | 8,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300594212 |
| Giá từng phần lô | 898,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300594213 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300594214 |
| Giá từng phần lô | 5,943,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300594215 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300594216 |
| Giá từng phần lô | 17,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300594217 |
| Giá từng phần lô | 6,436,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300594218 |
| Giá từng phần lô | 16,054,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300594219 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300594220 |
| Giá từng phần lô | 4,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300594221 |
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300594222 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300594223 |
| Giá từng phần lô | 8,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300594224 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300594225 |
| Giá từng phần lô | 11,995,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300594226 |
| Giá từng phần lô | 2,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300594227 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300594228 |
| Giá từng phần lô | 5,932,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300594229 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300594230 |
| Giá từng phần lô | 12,222,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300594231 |
| Giá từng phần lô | 3,559,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300594232 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300594233 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300594234 |
| Giá từng phần lô | 575,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300594235 |
| Giá từng phần lô | 6,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300594236 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300594237 |
| Giá từng phần lô | 1,065,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300594238 |
| Giá từng phần lô | 6,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300594239 |
| Giá từng phần lô | 9,082,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300594240 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300594241 |
| Giá từng phần lô | 11,487,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300594242 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300594243 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300594244 |
| Giá từng phần lô | 892,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300594245 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300594246 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300594247 |
| Giá từng phần lô | 682,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300594248 |
| Giá từng phần lô | 3,013,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi