Gói thầu: Vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hoá) tại Bệnh viện đa khoa Tây Ninh năm 2024.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300387377-01
Thời điểm đóng mở thầu 25/01/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Tây Ninh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hoá) tại Bệnh viện đa khoa Tây Ninh năm 2024.
Số hiệu KHLCNT PL2300267291
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Tây Ninh
Giá gói thầu 576,286,050 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8.644.290,75 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300594195 - Khương hoạt 33,839,400 507,591
2 PP2300594196 - Thổ phục linh 8,680,000 130,200
3 PP2300594197 - Viễn chí 31,899,000 478,485
4 PP2300594198 - Sài hồ 12,090,000 181,350
5 PP2300594199 - Phòng phong 60,200,000 903,000
6 PP2300594200 - Mẫu đơn bì 9,000,000 135,000
7 PP2300594201 - Táo nhân 35,647,500 534,712
8 PP2300594202 - Mộc hương 7,266,000 108,990
9 PP2300594203 - Ngưu tất 14,028,000 210,420
10 PP2300594204 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 49,906,500 748,597
11 PP2300594205 - Cam thảo 20,900,000 313,500
12 PP2300594206 - Đảng sâm 48,510,000 727,650
13 PP2300594207 - Quế chi 1,113,000 16,695
14 PP2300594208 - Độc hoạt 11,844,000 177,660
15 PP2300594209 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 2,436,000 36,540
16 PP2300594210 - Mộc qua 7,875,000 118,125
17 PP2300594211 - Tang ký sinh 8,525,000 127,875
18 PP2300594212 - Quế nhục 898,800 13,482
19 PP2300594213 - Sinh địa 22,050,000 330,750
20 PP2300594214 - Cát cánh 5,943,000 89,145
21 PP2300594215 - Đan sâm 6,090,000 91,350
22 PP2300594216 - Xuyên khung 17,472,000 262,080
23 PP2300594217 - Hòe hoa 6,436,500 96,547
24 PP2300594218 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 16,054,500 240,817
25 PP2300594219 - Kim tiền thảo 1,417,500 21,262
26 PP2300594220 - Liên nhục 4,368,000 65,520
27 PP2300594221 - Bạch thược 8,505,000 127,575
28 PP2300594222 - Cốt toái bổ 3,750,000 56,250
29 PP2300594223 - Đỗ trọng 8,240,000 123,600
30 PP2300594224 - Bạch truật 13,600,000 204,000
31 PP2300594225 - Đại táo 11,995,200 179,928
32 PP2300594226 - Hoài sơn 2,680,000 40,200
33 PP2300594227 - Thăng ma 5,250,000 78,750
34 PP2300594228 - Hoàng cầm 5,932,500 88,987
35 PP2300594229 - Trần bì 1,470,000 22,050
36 PP2300594230 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 12,222,000 183,330
37 PP2300594231 - Bạch chỉ 3,559,500 53,392
38 PP2300594232 - Ngũ gia bì chân chim 4,500,000 67,500
39 PP2300594233 - Nhân trần 1,680,000 25,200
40 PP2300594234 - Thảo quyết minh 575,400 8,631
41 PP2300594235 - Thạch xương bồ 6,562,500 98,437
42 PP2300594236 - Hương phụ 504,000 7,560
43 PP2300594237 - Khương hoàng/Uất kim 1,065,750 15,986
44 PP2300594238 - Kim ngân hoa 6,460,000 96,900
45 PP2300594239 - Thương truật 9,082,500 136,237
46 PP2300594240 - Bạch biển đậu 504,000 7,560
47 PP2300594241 - Ba kích 11,487,000 172,305
48 PP2300594242 - Tục đoạn 2,700,000 40,500
49 PP2300594243 - Bạch mao căn 945,000 14,175
50 PP2300594244 - Chỉ xác 892,500 13,387
51 PP2300594245 - Tô mộc 1,312,500 19,687
52 PP2300594246 - Mạch nha 2,625,000 39,375
53 PP2300594247 - Sơn tra 682,500 10,237
54 PP2300594248 - Chi tử 3,013,500 45,202
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300594195
Giá từng phần lô 33,839,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,591
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300594196
Giá từng phần lô 8,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Viễn chí
Mã phần lô PP2300594197
Giá từng phần lô 31,899,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Sài hồ
Mã phần lô PP2300594198
Giá từng phần lô 12,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Phòng phong
Mã phần lô PP2300594199
Giá từng phần lô 60,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300594200
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Táo nhân
Mã phần lô PP2300594201
Giá từng phần lô 35,647,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,712
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Mộc hương
Mã phần lô PP2300594202
Giá từng phần lô 7,266,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300594203
Giá từng phần lô 14,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2300594204
Giá từng phần lô 49,906,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,597
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Cam thảo
Mã phần lô PP2300594205
Giá từng phần lô 20,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300594206
Giá từng phần lô 48,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Quế chi
Mã phần lô PP2300594207
Giá từng phần lô 1,113,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,695
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300594208
Giá từng phần lô 11,844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2300594209
Giá từng phần lô 2,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Mộc qua
Mã phần lô PP2300594210
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300594211
Giá từng phần lô 8,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Quế nhục
Mã phần lô PP2300594212
Giá từng phần lô 898,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,482
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Sinh địa
Mã phần lô PP2300594213
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Cát cánh
Mã phần lô PP2300594214
Giá từng phần lô 5,943,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,145
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Đan sâm
Mã phần lô PP2300594215
Giá từng phần lô 6,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300594216
Giá từng phần lô 17,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300594217
Giá từng phần lô 6,436,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,547
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300594218
Giá từng phần lô 16,054,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,817
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300594219
Giá từng phần lô 1,417,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,262
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Liên nhục
Mã phần lô PP2300594220
Giá từng phần lô 4,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Bạch thược
Mã phần lô PP2300594221
Giá từng phần lô 8,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300594222
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300594223
Giá từng phần lô 8,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Bạch truật
Mã phần lô PP2300594224
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Đại táo
Mã phần lô PP2300594225
Giá từng phần lô 11,995,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300594226
Giá từng phần lô 2,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Thăng ma
Mã phần lô PP2300594227
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300594228
Giá từng phần lô 5,932,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,987
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Trần bì
Mã phần lô PP2300594229
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300594230
Giá từng phần lô 12,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300594231
Giá từng phần lô 3,559,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,392
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300594232
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Nhân trần
Mã phần lô PP2300594233
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300594234
Giá từng phần lô 575,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,631
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2300594235
Giá từng phần lô 6,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,437
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Hương phụ
Mã phần lô PP2300594236
Giá từng phần lô 504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2300594237
Giá từng phần lô 1,065,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,986
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300594238
Giá từng phần lô 6,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Thương truật
Mã phần lô PP2300594239
Giá từng phần lô 9,082,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,237
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300594240
Giá từng phần lô 504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Ba kích
Mã phần lô PP2300594241
Giá từng phần lô 11,487,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,305
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300594242
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300594243
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300594244
Giá từng phần lô 892,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,387
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Tô mộc
Mã phần lô PP2300594245
Giá từng phần lô 1,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,687
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Mạch nha
Mã phần lô PP2300594246
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Sơn tra
Mã phần lô PP2300594247
Giá từng phần lô 682,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,237
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Chi tử
Mã phần lô PP2300594248
Giá từng phần lô 3,013,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,202
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->