Gói thầu: Vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vi thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) năm 2023 - 2024 (lần 2)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300373643-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vi thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) năm 2023 - 2024 (lần 2)
Số hiệu KHLCNT PL2300233484
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 7,869,694,950 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 118.045.417 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300470031 - Bạch chỉ 72,450,000 1,086,750
2 PP2300470032 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 63,000,000 945,000
3 PP2300470033 - Bạch thược 350,227,500 5,253,412
4 PP2300470034 - Bán hạ nam 3,750,600 56,259
5 PP2300470035 - Cam thảo 167,580,000 2,513,700
6 PP2300470036 - Can khương 10,185,000 152,775
7 PP2300470037 - Cát cánh 13,466,250 201,993
8 PP2300470038 - Câu đằng 303,450 4,551
9 PP2300470039 - Câu kỷ tử 3,990,000 59,850
10 PP2300470040 - Cẩu tích 2,142,000 32,130
11 PP2300470041 - Cốt toái bổ 4,200,000 63,000
12 PP2300470042 - Đại táo 22,200,000 333,000
13 PP2300470043 - Đan sâm 17,157,000 257,355
14 PP2300470044 - Đảng sâm 826,875,000 12,403,125
15 PP2300470045 - Đào nhân 8,347,500 125,212
16 PP2300470046 - Đỗ trọng 276,614,100 4,149,211
17 PP2300470047 - Đương quy (Toàn quy) 772,497,600 11,587,464
18 PP2300470048 - Hà thủ ô 3,865,050 57,975
19 PP2300470049 - Hoài sơn 3,150,000 47,250
20 PP2300470050 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) (chích) 111,037,500 1,665,562
21 PP2300470051 - Hồng hoa 19,845,000 297,675
22 PP2300470052 - Hương phụ 6,930,000 103,950
23 PP2300470053 - Khương hoàng/Uất kim 24,553,200 368,298
24 PP2300470054 - Khương hoạt 77,700,000 1,165,500
25 PP2300470055 - Kim ngân hoa 10,395,000 155,925
26 PP2300470056 - Lạc tiên 27,354,000 410,310
27 PP2300470057 - Long nhãn 31,122,000 466,830
28 PP2300470058 - Mẫu đơn bì 4,095,000 61,425
29 PP2300470059 - Mộc hương 8,011,500 120,172
30 PP2300470060 - Mộc qua 1,960,000 29,400
31 PP2300470061 - Ngưu tất 352,800,000 5,292,000
32 PP2300470062 - Nhân trần 1,780,800 26,712
33 PP2300470063 - Phòng phong 1,486,560,000 22,298,400
34 PP2300470064 - Quế chi 75,048,000 1,125,720
35 PP2300470065 - Quế nhục 1,470,000 22,050
36 PP2300470066 - Sài đất 2,463,300 36,949
37 PP2300470067 - Sinh địa 27,783,000 416,745
38 PP2300470068 - Sơn thù 2,000,000 30,000
39 PP2300470069 - Tần giao 859,090,050 12,886,350
40 PP2300470070 - Tang ký sinh 156,277,800 2,344,167
41 PP2300470071 - Táo nhân 62,160,000 932,400
42 PP2300470072 - Tế tân 642,240,000 9,633,600
43 PP2300470073 - Thạch xương bồ 1,995,000 29,925
44 PP2300470074 - Thổ phục linh 177,660,000 2,664,900
45 PP2300470075 - Thục địa 479,325,000 7,189,875
46 PP2300470076 - Trần bì 6,846,000 102,690
47 PP2300470077 - Tục đoạn 10,185,000 152,775
48 PP2300470078 - Uy linh tiên 2,142,000 32,130
49 PP2300470079 - Viễn chí 84,000,000 1,260,000
50 PP2300470080 - Xích thược 16,443,000 246,645
51 PP2300470081 - Xuyên khung 470,137,500 7,052,062
52 PP2300470082 - Ý dĩ 6,284,250 94,263
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300470031
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300470032
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạch thược
Mã phần lô PP2300470033
Giá từng phần lô 350,227,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,253,412
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bán hạ nam
Mã phần lô PP2300470034
Giá từng phần lô 3,750,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,259
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cam thảo
Mã phần lô PP2300470035
Giá từng phần lô 167,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,513,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Can khương
Mã phần lô PP2300470036
Giá từng phần lô 10,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cát cánh
Mã phần lô PP2300470037
Giá từng phần lô 13,466,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,993
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Câu đằng
Mã phần lô PP2300470038
Giá từng phần lô 303,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,551
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300470039
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300470040
Giá từng phần lô 2,142,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300470041
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đại táo
Mã phần lô PP2300470042
Giá từng phần lô 22,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đan sâm
Mã phần lô PP2300470043
Giá từng phần lô 17,157,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,355
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300470044
Giá từng phần lô 826,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,403,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đào nhân
Mã phần lô PP2300470045
Giá từng phần lô 8,347,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,212
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300470046
Giá từng phần lô 276,614,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,149,211
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2300470047
Giá từng phần lô 772,497,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,587,464
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hà thủ ô
Mã phần lô PP2300470048
Giá từng phần lô 3,865,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300470049
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) (chích)
Mã phần lô PP2300470050
Giá từng phần lô 111,037,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,562
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300470051
Giá từng phần lô 19,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hương phụ
Mã phần lô PP2300470052
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2300470053
Giá từng phần lô 24,553,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,298
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300470054
Giá từng phần lô 77,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300470055
Giá từng phần lô 10,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300470056
Giá từng phần lô 27,354,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Long nhãn
Mã phần lô PP2300470057
Giá từng phần lô 31,122,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300470058
Giá từng phần lô 4,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mộc hương
Mã phần lô PP2300470059
Giá từng phần lô 8,011,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,172
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mộc qua
Mã phần lô PP2300470060
Giá từng phần lô 1,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300470061
Giá từng phần lô 352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nhân trần
Mã phần lô PP2300470062
Giá từng phần lô 1,780,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,712
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Phòng phong
Mã phần lô PP2300470063
Giá từng phần lô 1,486,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,298,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Quế chi
Mã phần lô PP2300470064
Giá từng phần lô 75,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Quế nhục
Mã phần lô PP2300470065
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Sài đất
Mã phần lô PP2300470066
Giá từng phần lô 2,463,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,949
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Sinh địa
Mã phần lô PP2300470067
Giá từng phần lô 27,783,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,745
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Sơn thù
Mã phần lô PP2300470068
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tần giao
Mã phần lô PP2300470069
Giá từng phần lô 859,090,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,886,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300470070
Giá từng phần lô 156,277,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,344,167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Táo nhân
Mã phần lô PP2300470071
Giá từng phần lô 62,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tế tân
Mã phần lô PP2300470072
Giá từng phần lô 642,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,633,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2300470073
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300470074
Giá từng phần lô 177,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,664,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thục địa
Mã phần lô PP2300470075
Giá từng phần lô 479,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,189,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Trần bì
Mã phần lô PP2300470076
Giá từng phần lô 6,846,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300470077
Giá từng phần lô 10,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300470078
Giá từng phần lô 2,142,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Viễn chí
Mã phần lô PP2300470079
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Xích thược
Mã phần lô PP2300470080
Giá từng phần lô 16,443,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,645
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300470081
Giá từng phần lô 470,137,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,052,062
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300470082
Giá từng phần lô 6,284,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,263
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->