Gói thầu: Vị thuốc cổ truyền năm 2025-2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500263082-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Krông Pắc
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Krông Pắc
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Vị thuốc cổ truyền năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500133015
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Krông Pắk, Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 5,634,600,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500257803 - 68,400,000 48.857.500 23.940.000 890,000
2 PP2500257804 - 56,700,000 40.500.000 19.845.000 738,000
3 PP2500257805 - 84,000,000 60.000.000 29.400.000 1,092,000
4 PP2500257806 - 246,960,000 176.400.000 86.436.000 3,211,000
5 PP2500257807 - 222,600,000 159.000.000 77.910.000 2,894,000
6 PP2500257808 - 83,475,000 59.625.000 29.216.250 1,086,000
7 PP2500257809 - 36,750,000 26.250.000 12.862.500 478,000
8 PP2500257810 - 152,000,000 108.571.500 53.200.000 1,976,000
9 PP2500257811 - 57,750,000 41.250.000 20.212.500 751,000
10 PP2500257812 - 110,400,000 78.857.500 38.640.000 1,436,000
11 PP2500257813 - 96,862,500 69.187.500 33.901.875 1,260,000
12 PP2500257814 - 90,000,000 64.286.000 31.500.000 1,170,000
13 PP2500257815 - 323,400,000 231.000.000 113.190.000 4,205,000
14 PP2500257816 - 75,600,000 54.000.000 26.460.000 983,000
15 PP2500257817 - 29,000,000 20.714.500 10.150.000 377,000
16 PP2500257818 - 98,100,000 70.071.500 34.335.000 1,276,000
17 PP2500257819 - 141,277,500 100.912.500 49.447.125 1,837,000
18 PP2500257820 - 399,000,000 285.000.000 139.650.000 5,187,000
19 PP2500257821 - 114,800,000 82.000.000 40.180.000 1,493,000
20 PP2500257822 - 77,400,000 55.286.000 27.090.000 1,007,000
21 PP2500257823 - 132,300,000 94.500.000 46.305.000 1,720,000
22 PP2500257824 - 94,185,000 67.275.000 32.964.750 1,225,000
23 PP2500257825 - 8,000,000 5.714.500 2.800.000 104,000
24 PP2500257826 - 42,000,000 30.000.000 14.700.000 546,000
25 PP2500257827 - 183,600,000 131.143.000 64.260.000 2,387,000
26 PP2500257828 - 92,085,000 65.775.000 32.229.750 1,198,000
27 PP2500257829 - 81,900,000 58.500.000 28.665.000 1,065,000
28 PP2500257830 - 157,500,000 112.500.000 55.125.000 2,048,000
29 PP2500257831 - 202,950,000 144.964.500 71.032.500 2,639,000
30 PP2500257832 - 112,000,000 80.000.000 39.200.000 1,456,000
31 PP2500257833 - 245,000,000 175.000.000 85.750.000 3,185,000
32 PP2500257834 - 31,500,000 22.500.000 11.025.000 410,000
33 PP2500257835 - 9,150,000 6.536.000 3.202.500 119,000
34 PP2500257836 - 92,505,000 66.075.000 32.376.750 1,203,000
35 PP2500257837 - 70,000,000 50.000.000 24.500.000 910,000
36 PP2500257838 - 148,200,000 105.857.500 51.870.000 1,927,000
37 PP2500257839 - 89,000,000 63.571.500 31.150.000 1,157,000
38 PP2500257840 - 147,900,000 105.643.000 51.765.000 1,923,000
39 PP2500257841 - 93,000,000 66.429.000 32.550.000 1,209,000
40 PP2500257842 - 78,750,000 56.250.000 27.562.500 1,024,000
41 PP2500257843 - 218,000,000 155.714.500 76.300.000 2,834,000
42 PP2500257844 - 34,800,000 24.857.500 12.180.000 453,000
43 PP2500257845 - 186,800,000 133.429.000 65.380.000 2,429,000
44 PP2500257846 - 12,000,000 8.571.500 4.200.000 156,000
45 PP2500257847 - 91,875,000 65.625.000 32.156.250 1,195,000
46 PP2500257848 - 234,675,000 167.625.000 82.136.250 3,051,000
47 PP2500257849 - 124,800,000 89.143.000 43.680.000 1,623,000
48 PP2500257850 - 55,650,000 39.750.000 19.477.500 724,000
Mã phần lô PP2500257803
Giá từng phần lô 68,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.857.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257804
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257805
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257806
Giá từng phần lô 246,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,211,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257807
Giá từng phần lô 222,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,894,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257808
Giá từng phần lô 83,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.216.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257809
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257810
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.571.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257811
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257812
Giá từng phần lô 110,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.857.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257813
Giá từng phần lô 96,862,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.901.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257814
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257815
Giá từng phần lô 323,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257816
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 983,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257817
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.714.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257818
Giá từng phần lô 98,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.071.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257819
Giá từng phần lô 141,277,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.912.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.447.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257820
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,187,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257821
Giá từng phần lô 114,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,493,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257822
Giá từng phần lô 77,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,007,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257823
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257824
Giá từng phần lô 94,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.964.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257825
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257826
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257827
Giá từng phần lô 183,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,387,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257828
Giá từng phần lô 92,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.229.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,198,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257829
Giá từng phần lô 81,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257830
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,048,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257831
Giá từng phần lô 202,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.964.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.032.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,639,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257832
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,456,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257833
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,185,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257834
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257835
Giá từng phần lô 9,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.202.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257836
Giá từng phần lô 92,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.376.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,203,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257837
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257838
Giá từng phần lô 148,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.857.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,927,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257839
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.571.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,157,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257840
Giá từng phần lô 147,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,923,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257841
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257842
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257843
Giá từng phần lô 218,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.714.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,834,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257844
Giá từng phần lô 34,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.857.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257845
Giá từng phần lô 186,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,429,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257846
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257847
Giá từng phần lô 91,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.156.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257848
Giá từng phần lô 234,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.136.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,051,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257849
Giá từng phần lô 124,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,623,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500257850
Giá từng phần lô 55,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.477.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->