Gói thầu: Vị thuốc cổ truyền năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500080214-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/03/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Vị thuốc cổ truyền năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500041599
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,289,605,950 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2021 đến năm 2023(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 2 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500112699 - 56,250,000 56.250.000 39.375.000 843,750
2 PP2500112700 - 4,567,500 4.567.500 3.197.250 68,512
3 PP2500112701 - 17,280,000 17.280.000 12.096.000 259,200
4 PP2500112702 - 78,000,000 78.000.000 54.600.000 1,170,000
5 PP2500112703 - 72,345,000 72.345.000 50.641.500 1,085,175
6 PP2500112704 - 11,235,000 11.235.000 7.864.500 168,525
7 PP2500112705 - 7,358,400 7.358.400 5.150.880 110,376
8 PP2500112706 - 8,662,500 8.662.500 6.063.750 129,937
9 PP2500112707 - 11,613,000 11.613.000 8.129.100 174,195
10 PP2500112708 - 5,310,000 5.310.000 3.717.000 79,650
11 PP2500112709 - 12,690,000 12.690.000 8.883.000 190,350
12 PP2500112710 - 7,250,000 7.250.000 5.075.000 108,750
13 PP2500112711 - 29,250,000 29.250.000 20.475.000 438,750
14 PP2500112712 - 81,800,000 81.800.000 57.260.000 1,227,000
15 PP2500112713 - 4,720,800 4.720.800 3.304.560 70,812
16 PP2500112714 - 17,820,000 17.820.000 12.474.000 267,300
17 PP2500112715 - 12,750,000 12.750.000 8.925.000 191,250
18 PP2500112716 - 117,000,000 117.000.000 81.900.000 1,755,000
19 PP2500112717 - 17,640,000 17.640.000 12.348.000 264,600
20 PP2500112718 - 8,064,000 8.064.000 5.644.800 120,960
21 PP2500112719 - 51,480,000 51.480.000 36.036.000 772,200
22 PP2500112720 - 7,140,000 7.140.000 4.998.000 107,100
23 PP2500112721 - 5,340,000 5.340.000 3.738.000 80,100
24 PP2500112722 - 5,280,000 5.280.000 3.696.000 79,200
25 PP2500112723 - 14,700,000 14.700.000 10.290.000 220,500
26 PP2500112724 - 16,789,500 16.789.500 11.752.650 251,842
27 PP2500112725 - 5,980,000 5.980.000 4.186.000 89,700
28 PP2500112726 - 792,000 792.000 554.400 11,880
29 PP2500112727 - 41,212,500 41.212.500 28.848.750 618,187
30 PP2500112728 - 3,136,000 3.136.000 2.195.200 47,040
31 PP2500112729 - 2,870,000 2.870.000 2.009.000 43,050
32 PP2500112730 - 17,820,000 17.820.000 12.474.000 267,300
33 PP2500112731 - 14,364,000 14.364.000 10.054.800 215,460
34 PP2500112732 - 5,580,000 5.580.000 3.906.000 83,700
35 PP2500112733 - 5,450,000 5.450.000 3.815.000 81,750
36 PP2500112734 - 43,400,000 43.400.000 30.380.000 651,000
37 PP2500112735 - 14,460,000 14.460.000 10.122.000 216,900
38 PP2500112736 - 84,000,000 84.000.000 58.800.000 1,260,000
39 PP2500112737 - 10,080,000 10.080.000 7.056.000 151,200
40 PP2500112738 - 2,320,000 2.320.000 1.624.000 34,800
41 PP2500112739 - 8,747,550 8.747.550 6.123.285 131,213
42 PP2500112740 - 23,940,000 23.940.000 16.758.000 359,100
43 PP2500112741 - 14,490,000 14.490.000 10.143.000 217,350
44 PP2500112742 - 87,465,000 87.465.000 61.225.500 1,311,975
45 PP2500112743 - 20,475,000 20.475.000 14.332.500 307,125
46 PP2500112744 - 22,250,000 22.250.000 15.575.000 333,750
47 PP2500112745 - 5,250,000 5.250.000 3.675.000 78,750
48 PP2500112746 - 18,263,700 18.263.700 12.784.590 273,955
49 PP2500112747 - 29,250,000 29.250.000 20.475.000 438,750
50 PP2500112748 - 5,250,000 5.250.000 3.675.000 78,750
51 PP2500112749 - 16,800,000 16.800.000 11.760.000 252,000
52 PP2500112750 - 44,824,500 44.824.500 31.377.150 672,367
53 PP2500112751 - 53,400,000 53.400.000 37.380.000 801,000
54 PP2500112752 - 5,400,000 5.400.000 3.780.000 81,000
Mã phần lô PP2500112699
Giá từng phần lô 56,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112700
Giá từng phần lô 4,567,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.567.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.197.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112701
Giá từng phần lô 17,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112702
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112703
Giá từng phần lô 72,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.345.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.641.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,085,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112704
Giá từng phần lô 11,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.235.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.864.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112705
Giá từng phần lô 7,358,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.358.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.150.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,376
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112706
Giá từng phần lô 8,662,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.063.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112707
Giá từng phần lô 11,613,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.613.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.129.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,195
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112708
Giá từng phần lô 5,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.717.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112709
Giá từng phần lô 12,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.883.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112710
Giá từng phần lô 7,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112711
Giá từng phần lô 29,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112712
Giá từng phần lô 81,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,227,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112713
Giá từng phần lô 4,720,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.720.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.304.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112714
Giá từng phần lô 17,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112715
Giá từng phần lô 12,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112716
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112717
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112718
Giá từng phần lô 8,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.064.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.644.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112719
Giá từng phần lô 51,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112720
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112721
Giá từng phần lô 5,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.738.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112722
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112723
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112724
Giá từng phần lô 16,789,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.789.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.752.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,842
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112725
Giá từng phần lô 5,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.186.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112726
Giá từng phần lô 792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112727
Giá từng phần lô 41,212,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.212.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.848.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,187
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112728
Giá từng phần lô 3,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.136.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.195.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112729
Giá từng phần lô 2,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.009.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112730
Giá từng phần lô 17,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112731
Giá từng phần lô 14,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.054.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112732
Giá từng phần lô 5,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.906.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112733
Giá từng phần lô 5,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112734
Giá từng phần lô 43,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112735
Giá từng phần lô 14,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.122.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112736
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112737
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112738
Giá từng phần lô 2,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112739
Giá từng phần lô 8,747,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.747.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.123.285
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,213
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112740
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112741
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112742
Giá từng phần lô 87,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.465.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.225.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,311,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112743
Giá từng phần lô 20,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.332.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112744
Giá từng phần lô 22,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112745
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112746
Giá từng phần lô 18,263,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.263.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.784.590
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112747
Giá từng phần lô 29,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112748
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112749
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112750
Giá từng phần lô 44,824,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.824.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.377.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,367
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112751
Giá từng phần lô 53,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500112752
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 chươngV của E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->