Gói thầu: Vị thuốc cổ truyền sử dụng 12 tháng năm 2025-2026 tại Bệnh viện Đa khoa Hải Dương

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500602746-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Hải Dương
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Vị thuốc cổ truyền sử dụng 12 tháng năm 2025-2026 tại Bệnh viện Đa khoa Hải Dương
Số hiệu KHLCNT PL2500346291
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng
Giá gói thầu 606,127,280 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2023 đến năm 2025(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 3 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500612072 - 42,420,000 60.448.500 29.693.999
2 PP2500612073 - 3,297,000 4.698.225 2.307.900
3 PP2500612074 - 10,200,000 14.535.000 7.140.000
4 PP2500612075 - 16,000,000 22.800.000 11.200.000
5 PP2500612076 - 28,080,000 40.014.000 19.656.000
6 PP2500612077 - 2,835,000 4.039.875 1.984.499
7 PP2500612078 - 6,583,500 9.381.487,5 4.608.450
8 PP2500612079 - 2,800,000 3.990.000 1.959.999
9 PP2500612080 - 10,500,000 14.962.500 7.349.999
10 PP2500612081 - 9,597,000 13.675.725 6.717.900
11 PP2500612082 - 3,458,700 4.928.647,5 2.421.090
12 PP2500612083 - 2,089,500 2.977.537,5 1.462.650
13 PP2500612084 - 5,040,000 7.182.000 3.528.000
14 PP2500612085 - 12,198,900 17.383.432,5 8.539.230
15 PP2500612086 - 10,017,000 14.274.225 7.011.900
16 PP2500612087 - 7,500,000 10.687.500 5.250.000
17 PP2500612088 - 19,950,000 28.428.750 13.965.000
18 PP2500612089 - 6,090,000 8.678.250 4.263.000
19 PP2500612090 - 8,048,250 11.468.756,25 5.633.775
20 PP2500612091 - 3,759,000 5.356.575 2.631.300
21 PP2500612092 - 29,250,000 41.681.250 20.475.000
22 PP2500612093 - 3,748,500 5.341.612,5 2.623.950
23 PP2500612094 - 8,127,000 11.580.975 5.688.900
24 PP2500612095 - 2,840,000 4.047.000 1.987.999
25 PP2500612096 - 2,599,800 3.704.715 1.819.860
26 PP2500612097 - 12,873,000 18.344.025 9.011.100
27 PP2500612098 - 3,255,000 4.638.375 2.278.500
28 PP2500612099 - 14,416,500 20.543.512,5 10.091.550
29 PP2500612100 - 18,690,000 26.633.250 13.083.000
30 PP2500612101 - 2,540,000 3.619.500 1.778.000
31 PP2500612102 - 3,780,000 5.386.500 2.646.000
32 PP2500612103 - 11,172,000 15.920.100 7.820.399
33 PP2500612104 - 33,000,000 47.025.000 23.100.000
34 PP2500612105 - 1,785,000 2.543.625 1.249.500
35 PP2500612106 - 5,298,300 7.550.077,5 3.708.809
36 PP2500612107 - 2,772,000 3.950.100 1.940.399
37 PP2500612108 - 8,295,000 11.820.375 5.806.500
38 PP2500612109 - 892,500 1.271.812,5 624.750
39 PP2500612110 - 3,990,000 5.685.750 2.793.000
40 PP2500612111 - 10,165,050 14.485.196,25 7.115.535
41 PP2500612112 - 7,390,000 10.530.750 5.173.000
42 PP2500612113 - 12,600,000 17.955.000 8.820.000
43 PP2500612114 - 5,628,000 8.019.900 3.939.599
44 PP2500612115 - 2,280,000 3.249.000 1.596.000
45 PP2500612116 - 2,000,000 2.850.000 1.400.000
46 PP2500612117 - 8,200,000 11.685.000 5.740.000
47 PP2500612118 - 7,860,000 11.200.500 5.502.000
48 PP2500612119 - 2,079,000 2.962.575 1.455.300
49 PP2500612120 - 16,779,000 23.910.075 11.745.300
50 PP2500612121 - 9,397,500 13.391.437,5 6.578.250
51 PP2500612122 - 8,347,500 11.895.187,5 5.843.250
52 PP2500612123 - 7,980,000 11.371.500 5.586.000
53 PP2500612124 - 15,200,000 21.660.000 10.640.000
54 PP2500612125 - 38,141,250 54.351.281,25 26.698.875
55 PP2500612126 - 2,140,000 3.049.500 1.498.000
56 PP2500612127 - 8,400,000 11.970.000 5.880.000
57 PP2500612128 - 19,845,000 28.279.125 13.891.500
58 PP2500612129 - 8,631,000 12.299.175 6.041.700
59 PP2500612130 - 10,290,000 14.663.250 7.203.000
60 PP2500612131 - 6,210,000 8.849.250 4.347.000
61 PP2500612132 - 11,000,000 15.675.000 7.699.999
62 PP2500612133 - 5,775,530 8.230.130,25 4.042.870
Mã phần lô PP2500612072
Giá từng phần lô 42,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.448.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.693.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612073
Giá từng phần lô 3,297,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.698.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.307.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612074
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612075
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612076
Giá từng phần lô 28,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.014.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612077
Giá từng phần lô 2,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.039.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.984.499
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612078
Giá từng phần lô 6,583,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.381.487,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.608.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612079
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.959.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612080
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.349.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612081
Giá từng phần lô 9,597,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.675.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.717.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612082
Giá từng phần lô 3,458,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.928.647,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.421.090
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612083
Giá từng phần lô 2,089,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.977.537,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.462.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612084
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.182.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612085
Giá từng phần lô 12,198,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.383.432,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.539.230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612086
Giá từng phần lô 10,017,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.274.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.011.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612087
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612088
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.428.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612089
Giá từng phần lô 6,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.678.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.263.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612090
Giá từng phần lô 8,048,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.468.756,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.633.775
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612091
Giá từng phần lô 3,759,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.356.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.631.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612092
Giá từng phần lô 29,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.681.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612093
Giá từng phần lô 3,748,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.341.612,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.623.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612094
Giá từng phần lô 8,127,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.580.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.688.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612095
Giá từng phần lô 2,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.047.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.987.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612096
Giá từng phần lô 2,599,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.704.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.819.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612097
Giá từng phần lô 12,873,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.344.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.011.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612098
Giá từng phần lô 3,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.638.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.278.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612099
Giá từng phần lô 14,416,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.543.512,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.091.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612100
Giá từng phần lô 18,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.633.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.083.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612101
Giá từng phần lô 2,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.619.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612102
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.386.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612103
Giá từng phần lô 11,172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.920.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.820.399
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612104
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612105
Giá từng phần lô 1,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.543.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.249.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612106
Giá từng phần lô 5,298,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.550.077,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.708.809
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612107
Giá từng phần lô 2,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.950.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.940.399
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612108
Giá từng phần lô 8,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.820.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.806.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612109
Giá từng phần lô 892,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.271.812,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612110
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.685.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612111
Giá từng phần lô 10,165,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.485.196,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.115.535
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612112
Giá từng phần lô 7,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.530.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.173.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612113
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612114
Giá từng phần lô 5,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.019.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.939.599
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612115
Giá từng phần lô 2,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.249.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612116
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612117
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.685.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612118
Giá từng phần lô 7,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.200.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.502.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612119
Giá từng phần lô 2,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.962.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.455.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612120
Giá từng phần lô 16,779,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.910.075
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.745.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612121
Giá từng phần lô 9,397,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.391.437,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.578.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612122
Giá từng phần lô 8,347,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.895.187,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.843.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612123
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.371.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612124
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612125
Giá từng phần lô 38,141,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.351.281,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.698.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612126
Giá từng phần lô 2,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.049.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.498.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612127
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612128
Giá từng phần lô 19,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.279.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.891.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612129
Giá từng phần lô 8,631,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.299.175
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.041.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612130
Giá từng phần lô 10,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.663.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612131
Giá từng phần lô 6,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.849.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.347.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612132
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.699.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500612133
Giá từng phần lô 5,775,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.230.130,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.042.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->