Gói thầu: Vị thuốc cổ truyền sử dụng năm 2025-2026 (gồm 71 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 2: 70; Nhóm 3: 01)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500221157-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư Bệnh viện Y học cổ truyền Tiền Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Vị thuốc cổ truyền sử dụng năm 2025-2026 (gồm 71 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 2: 70; Nhóm 3: 01)
Số hiệu KHLCNT PL2500048538
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 9,637,800,380 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500134825 - 103,892,880 103.892.880 72.725.016 1,558,393
2 PP2500134826 - 320,090,400 320.090.400 224.063.280 4,801,356
3 PP2500134827 - 92,492,400 92.492.400 64.744.680 1,387,386
4 PP2500134828 - 25,998,000 25.998.000 18.198.600 389,970
5 PP2500134829 - 537,075,000 537.075.000 375.952.500 8,056,125
6 PP2500134830 - 8,200,000 8.200.000 5.740.000 123,000
7 PP2500134831 - 1,890,000 1.890.000 1.323.000 28,350
8 PP2500134832 - 209,700,000 209.700.000 146.790.000 3,145,500
9 PP2500134833 - 8,580,000 8.580.000 6.006.000 128,700
10 PP2500134834 - 7,800,000 7.800.000 5.460.000 117,000
11 PP2500134835 - 3,738,000 3.738.000 2.616.600 56,070
12 PP2500134836 - 9,475,200 9.475.200 6.632.640 142,128
13 PP2500134837 - 8,404,200 8.404.200 5.882.940 126,063
14 PP2500134838 - 525,000 525.000 367.500 7,875
15 PP2500134839 - 4,134,900 4.134.900 2.894.430 62,023
16 PP2500134840 - 4,578,000 4.578.000 3.204.600 68,670
17 PP2500134841 - 652,000 652.000 456.400 9,780
18 PP2500134842 - 32,732,000 32.732.000 22.912.400 490,980
19 PP2500134843 - 20,286,000 20.286.000 14.200.200 304,290
20 PP2500134844 - 1,127,120,000 1.127.120.000 788.984.000 16,906,800
21 PP2500134845 - 23,205,000 23.205.000 16.243.500 348,075
22 PP2500134846 - 255,780,000 255.780.000 179.046.000 3,836,700
23 PP2500134847 - 1,185,020,000 1.185.020.000 829.514.000 17,775,300
24 PP2500134848 - 6,783,000 6.783.000 4.748.100 101,745
25 PP2500134849 - 4,602,000 4.602.000 3.221.400 69,030
26 PP2500134850 - 10,980,000 10.980.000 7.686.000 164,700
27 PP2500134851 - 1,883,700 1.883.700 1.318.590 28,255
28 PP2500134852 - 1,082,000 1.082.000 757.400 16,230
29 PP2500134853 - 51,660,000 51.660.000 36.162.000 774,900
30 PP2500134854 - 3,045,000 3.045.000 2.131.500 45,675
31 PP2500134855 - 70,290,000 70.290.000 49.203.000 1,054,350
32 PP2500134856 - 18,360,000 18.360.000 12.852.000 275,400
33 PP2500134857 - 480,000 480.000 336.000 7,200
34 PP2500134858 - 34,111,350 34.111.350 23.877.945 511,670
35 PP2500134859 - 41,956,000 41.956.000 29.369.200 629,340
36 PP2500134860 - 11,656,000 11.656.000 8.159.200 174,840
37 PP2500134861 - 1,155,000 1.155.000 808.500 17,325
38 PP2500134862 - 3,360,000 3.360.000 2.352.000 50,400
39 PP2500134863 - 3,600,000 3.600.000 2.520.000 54,000
40 PP2500134864 - 44,800,000 44.800.000 31.360.000 672,000
41 PP2500134865 - 48,972,000 48.972.000 34.280.400 734,580
42 PP2500134866 - 4,407,000 4.407.000 3.084.900 66,105
43 PP2500134867 - 11,200,000 11.200.000 7.840.000 168,000
44 PP2500134868 - 6,006,000 6.006.000 4.204.200 90,090
45 PP2500134869 - 397,351,500 397.351.500 278.146.050 5,960,272
46 PP2500134870 - 3,546,000 3.546.000 2.482.200 53,190
47 PP2500134871 - 1,332,450,000 1.332.450.000 932.715.000 19,986,750
48 PP2500134872 - 120,120,000 120.120.000 84.084.000 1,801,800
49 PP2500134873 - 1,449,000 1.449.000 1.014.300 21,735
50 PP2500134874 - 4,961,250 4.961.250 3.472.875 74,418
51 PP2500134875 - 4,116,000 4.116.000 2.881.200 61,740
52 PP2500134876 - 15,724,800 15.724.800 11.007.360 235,872
53 PP2500134877 - 4,880,400 4.880.400 3.416.280 73,206
54 PP2500134878 - 950,820,000 950.820.000 665.574.000 14,262,300
55 PP2500134879 - 183,682,800 183.682.800 128.577.960 2,755,242
56 PP2500134880 - 162,720,000 162.720.000 113.904.000 2,440,800
57 PP2500134881 - 737,994,600 737.994.600 516.596.220 11,069,919
58 PP2500134882 - 9,434,250 9.434.250 6.603.975 141,513
59 PP2500134883 - 4,466,000 4.466.000 3.126.200 66,990
60 PP2500134884 - 158,400,000 158.400.000 110.880.000 2,376,000
61 PP2500134885 - 497,148,750 497.148.750 348.004.125 7,457,231
62 PP2500134886 - 1,410,000 1.410.000 987.000 21,150
63 PP2500134887 - 1,848,000 1.848.000 1.293.600 27,720
64 PP2500134888 - 22,080,000 22.080.000 15.456.000 331,200
65 PP2500134889 - 44,100,000 44.100.000 30.870.000 661,500
66 PP2500134890 - 6,246,000 6.246.000 4.372.200 93,690
67 PP2500134891 - 171,140,000 171.140.000 119.798.000 2,567,100
68 PP2500134892 - 25,320,000 25.320.000 17.724.000 379,800
69 PP2500134893 - 392,080,000 392.080.000 274.456.000 5,881,200
70 PP2500134894 - 7,412,000 7.412.000 5.188.400 111,180
71 PP2500134895 - 5,141,000 5.141.000 3.598.700 77,115
Mã phần lô PP2500134825
Giá từng phần lô 103,892,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.892.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.725.016
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,558,393
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134826
Giá từng phần lô 320,090,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.090.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.063.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,801,356
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134827
Giá từng phần lô 92,492,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.492.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.744.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,386
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134828
Giá từng phần lô 25,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.998.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.198.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134829
Giá từng phần lô 537,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 537.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.952.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,056,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134830
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134831
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134832
Giá từng phần lô 209,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,145,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134833
Giá từng phần lô 8,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.006.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134834
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134835
Giá từng phần lô 3,738,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.738.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.616.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134836
Giá từng phần lô 9,475,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.475.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.632.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,128
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134837
Giá từng phần lô 8,404,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.404.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.882.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,063
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134838
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134839
Giá từng phần lô 4,134,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.134.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.894.430
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,023
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134840
Giá từng phần lô 4,578,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.578.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.204.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134841
Giá từng phần lô 652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 652.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134842
Giá từng phần lô 32,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.732.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.912.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134843
Giá từng phần lô 20,286,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.200.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134844
Giá từng phần lô 1,127,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.127.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 788.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,906,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134845
Giá từng phần lô 23,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.243.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134846
Giá từng phần lô 255,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.046.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,836,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134847
Giá từng phần lô 1,185,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.185.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 829.514.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,775,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134848
Giá từng phần lô 6,783,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.783.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.748.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,745
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134849
Giá từng phần lô 4,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.602.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.221.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134850
Giá từng phần lô 10,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134851
Giá từng phần lô 1,883,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.883.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.318.590
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,255
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134852
Giá từng phần lô 1,082,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.082.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 757.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134853
Giá từng phần lô 51,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.162.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134854
Giá từng phần lô 3,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.045.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.131.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134855
Giá từng phần lô 70,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,054,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134856
Giá từng phần lô 18,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134857
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134858
Giá từng phần lô 34,111,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.111.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.877.945
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134859
Giá từng phần lô 41,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.956.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.369.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134860
Giá từng phần lô 11,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.656.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.159.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134861
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.155.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134862
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134863
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134864
Giá từng phần lô 44,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134865
Giá từng phần lô 48,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.972.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.280.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134866
Giá từng phần lô 4,407,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.407.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.084.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,105
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134867
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134868
Giá từng phần lô 6,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.006.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.204.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134869
Giá từng phần lô 397,351,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.351.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.146.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,960,272
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134870
Giá từng phần lô 3,546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.546.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.482.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134871
Giá từng phần lô 1,332,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.332.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 932.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,986,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134872
Giá từng phần lô 120,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.084.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,801,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134873
Giá từng phần lô 1,449,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.449.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.014.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,735
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134874
Giá từng phần lô 4,961,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.961.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.472.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,418
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134875
Giá từng phần lô 4,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.116.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.881.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134876
Giá từng phần lô 15,724,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.724.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.007.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,872
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134877
Giá từng phần lô 4,880,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.880.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.416.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,206
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134878
Giá từng phần lô 950,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 950.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,262,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134879
Giá từng phần lô 183,682,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.682.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.577.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,755,242
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134880
Giá từng phần lô 162,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,440,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134881
Giá từng phần lô 737,994,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 737.994.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 516.596.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,069,919
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134882
Giá từng phần lô 9,434,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.434.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.603.975
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,513
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134883
Giá từng phần lô 4,466,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.466.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.126.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134884
Giá từng phần lô 158,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134885
Giá từng phần lô 497,148,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.148.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.004.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,457,231
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134886
Giá từng phần lô 1,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 987.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134887
Giá từng phần lô 1,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.848.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.293.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134888
Giá từng phần lô 22,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134889
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134890
Giá từng phần lô 6,246,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.246.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.372.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134891
Giá từng phần lô 171,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,567,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134892
Giá từng phần lô 25,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.724.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134893
Giá từng phần lô 392,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,881,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134894
Giá từng phần lô 7,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.412.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.188.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500134895
Giá từng phần lô 5,141,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.141.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.598.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,115
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->