Gói thầu: Vị thuốc cổ truyền sử dụng tại Bệnh viện Y dược cổ truyền Tây Ninh năm 2025-2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500194553-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/05/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ MINH NGỌC
Chủ đầu tư Bệnh viện Y dược cổ truyền Tây Ninh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Vị thuốc cổ truyền sử dụng tại Bệnh viện Y dược cổ truyền Tây Ninh năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500048973
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh
Giá gói thầu 16,035,200,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500135166 - 63,000,000 45.000.000 44.100.000 945,000
2 PP2500135167 - 283,500,000 202.500.000 198.450.000 4,252,500
3 PP2500135168 - 378,000,000 270.000.000 264.600.000 5,670,000
4 PP2500135169 - 260,000,000 185.714.286 182.000.000 3,900,000
5 PP2500135170 - 75,600,000 54.000.000 52.920.000 1,134,000
6 PP2500135171 - 93,200,000 66.571.429 65.240.000 1,398,000
7 PP2500135172 - 16,800,000 12.000.000 11.760.000 252,000
8 PP2500135173 - 37,000,000 26.428.571 25.900.000 555,000
9 PP2500135174 - 251,400,000 179.571.429 175.980.000 3,771,000
10 PP2500135175 - 442,500,000 316.071.429 309.750.000 6,637,500
11 PP2500135176 - 94,500,000 67.500.000 66.150.000 1,417,500
12 PP2500135177 - 83,600,000 59.714.286 58.520.000 1,254,000
13 PP2500135178 - 151,400,000 108.142.857 105.980.000 2,271,000
14 PP2500135179 - 151,200,000 108.000.000 105.840.000 2,268,000
15 PP2500135180 - 138,600,000 99.000.000 97.020.000 2,079,000
16 PP2500135181 - 134,400,000 96.000.000 94.080.000 2,016,000
17 PP2500135182 - 817,200,000 583.714.286 572.040.000 12,258,000
18 PP2500135183 - 172,200,000 123.000.000 120.540.000 2,583,000
19 PP2500135184 - 49,200,000 35.142.857 34.440.000 738,000
20 PP2500135185 - 73,500,000 52.500.000 51.450.000 1,102,500
21 PP2500135186 - 201,600,000 144.000.000 141.120.000 3,024,000
22 PP2500135187 - 340,200,000 243.000.000 238.140.000 5,103,000
23 PP2500135188 - 756,000,000 540.000.000 529.200.000 11,340,000
24 PP2500135189 - 276,000,000 197.142.857 193.200.000 4,140,000
25 PP2500135190 - 118,000,000 84.285.714 82.600.000 1,770,000
26 PP2500135191 - 98,800,000 70.571.429 69.160.000 1,482,000
27 PP2500135192 - 136,500,000 97.500.000 95.550.000 2,047,500
28 PP2500135193 - 132,000,000 94.285.714 92.400.000 1,980,000
29 PP2500135194 - 183,600,000 131.142.857 128.520.000 2,754,000
30 PP2500135195 - 176,400,000 126.000.000 123.480.000 2,646,000
31 PP2500135196 - 233,600,000 166.857.143 163.520.000 3,504,000
32 PP2500135197 - 349,600,000 249.714.286 244.720.000 5,244,000
33 PP2500135198 - 116,000,000 82.857.143 81.200.000 1,740,000
34 PP2500135199 - 90,000,000 64.285.714 63.000.000 1,350,000
35 PP2500135200 - 139,600,000 99.714.286 97.720.000 2,094,000
36 PP2500135201 - 32,000,000 22.857.143 22.400.000 480,000
37 PP2500135202 - 1,070,400,000 764.571.429 749.280.000 16,056,000
38 PP2500135203 - 684,000,000 488.571.429 478.800.000 10,260,000
39 PP2500135204 - 75,600,000 54.000.000 52.920.000 1,134,000
40 PP2500135205 - 50,800,000 36.285.714 35.560.000 762,000
41 PP2500135206 - 304,000,000 217.142.857 212.800.000 4,560,000
42 PP2500135207 - 136,500,000 97.500.000 95.550.000 2,047,500
43 PP2500135208 - 241,600,000 172.571.429 169.120.000 3,624,000
44 PP2500135209 - 147,400,000 105.285.714 103.180.000 2,211,000
45 PP2500135210 - 309,600,000 221.142.857 216.720.000 4,644,000
46 PP2500135211 - 154,500,000 110.357.143 108.150.000 2,317,500
47 PP2500135212 - 970,000,000 692.857.143 679.000.000 14,550,000
48 PP2500135213 - 336,000,000 240.000.000 235.200.000 5,040,000
49 PP2500135214 - 223,600,000 159.714.286 156.520.000 3,354,000
50 PP2500135215 - 512,000,000 365.714.286 358.400.000 7,680,000
51 PP2500135216 - 883,800,000 631.285.714 618.660.000 13,257,000
52 PP2500135217 - 106,500,000 76.071.429 74.550.000 1,597,500
53 PP2500135218 - 110,000,000 78.571.429 77.000.000 1,650,000
54 PP2500135219 - 435,600,000 311.142.857 304.920.000 6,534,000
55 PP2500135220 - 344,000,000 245.714.286 240.800.000 5,160,000
56 PP2500135221 - 42,000,000 30.000.000 29.400.000 630,000
57 PP2500135222 - 294,000,000 210.000.000 205.800.000 4,410,000
58 PP2500135223 - 1,040,000,000 742.857.143 728.000.000 15,600,000
59 PP2500135224 - 227,600,000 162.571.429 159.320.000 3,414,000
60 PP2500135225 - 189,000,000 135.000.000 132.300.000 2,835,000
Mã phần lô PP2500135166
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135167
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135168
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135169
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135170
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135171
Giá từng phần lô 93,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135172
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135173
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135174
Giá từng phần lô 251,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,771,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135175
Giá từng phần lô 442,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,637,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135176
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135177
Giá từng phần lô 83,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135178
Giá từng phần lô 151,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,271,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135179
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135180
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135181
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135182
Giá từng phần lô 817,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 572.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135183
Giá từng phần lô 172,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,583,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135184
Giá từng phần lô 49,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135185
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135186
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135187
Giá từng phần lô 340,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135188
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135189
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135190
Giá từng phần lô 118,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135191
Giá từng phần lô 98,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,482,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135192
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135193
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135194
Giá từng phần lô 183,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,754,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135195
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135196
Giá từng phần lô 233,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135197
Giá từng phần lô 349,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135198
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135199
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135200
Giá từng phần lô 139,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,094,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135201
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135202
Giá từng phần lô 1,070,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 764.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 749.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135203
Giá từng phần lô 684,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135204
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135205
Giá từng phần lô 50,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135206
Giá từng phần lô 304,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135207
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135208
Giá từng phần lô 241,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135209
Giá từng phần lô 147,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,211,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135210
Giá từng phần lô 309,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,644,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135211
Giá từng phần lô 154,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,317,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135212
Giá từng phần lô 970,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 692.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 679.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135213
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135214
Giá từng phần lô 223,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135215
Giá từng phần lô 512,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135216
Giá từng phần lô 883,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 631.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 618.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,257,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135217
Giá từng phần lô 106,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,597,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135218
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135219
Giá từng phần lô 435,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135220
Giá từng phần lô 344,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135221
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135222
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135223
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135224
Giá từng phần lô 227,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,414,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500135225
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->