Gói thầu: VT02.2026 vật tư y tế dùng cho máy
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500471319-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/11/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân Y 103 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân Y 103 |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | VT02.2026 vật tư y tế dùng cho máy |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500246803 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 540 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 109,063,865,800 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500462326 - Bản điện cực trung tính | 283,500,000 | 283.500.000 | 113.400.000 | ||
| 2 | PP2500462327 - Bao chi đùi | 336,000,000 | 336.000.000 | 134.400.000 | ||
| 3 | PP2500462328 - Bao chi gối dùng chống thuyên tắc huyết khối | 67,200,000 | 67.200.000 | 26.880.000 | ||
| 4 | PP2500462329 - Băng chỉ thị nhiệt hấp ướt | 31,750,000 | 31.750.000 | 12.700.000 | ||
| 5 | PP2500462330 - Băng mực cho máy hàn túi | 29,850,000 | 29.850.000 | 11.940.000 | ||
| 6 | PP2500462331 - Bình khí EO | 749,220,000 | 749.220.000 | 299.688.000 | ||
| 7 | PP2500462332 - Bóng đối xung động mạch chủ | 244,000,000 | 244.000.000 | 97.600.000 | ||
| 8 | PP2500462333 - Bộ bơm thuốc cản quang dùng cho Bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng Mark 7/ hãng Medrad. | 70,000,000 | 70.000.000 | 28.000.000 | ||
| 9 | PP2500462334 - Bộ bơm thuốc cản quang dùng cho Bơm tiêm thuốc cản quang EnvisionVistron hãng Medrad | 59,000,000 | 59.000.000 | 23.600.000 | ||
| 10 | PP2500462335 - Bộ bơm thuốc cản quang dùng cho máy bơm cản quang hai nòng Imaxeon Salient. | 147,500,000 | 147.500.000 | 59.000.000 | ||
| 11 | PP2500462336 - Bộ bơm thuốc cản quang dùng cho máy OptiOne/hãng Liebel - Flarsheim | 74,550,000 | 74.550.000 | 29.820.000 | ||
| 12 | PP2500462337 - Bộ bơm thuốc cản quang dùng cho máy Optivantage/ hãng Liebel - Flarsheim | 178,290,000 | 178.290.000 | 71.316.000 | ||
| 13 | PP2500462338 - Bộ dây thở máy dùng một lần | 1,394,400,000 | 1.394.400.000 | 557.760.000 | ||
| 14 | PP2500462339 - Bộ dây thở silicon người lớn | 145,000,000 | 145.000.000 | 58.000.000 | ||
| 15 | PP2500462340 - Bộ đầu đo huyết áp xâm lấn | 3,150,000,000 | 3.150.000.000 | 1.260.000.000 | ||
| 16 | PP2500462341 - Bộ đầu đốt điều trị rung nhĩ | 750,000,000 | 750.000.000 | 300.000.000 | ||
| 17 | PP2500462342 - Bộ kit cho máy lọc máu hoàn hồi | 20,000,000 | 20.000.000 | 8.000.000 | ||
| 18 | PP2500462343 - Bộ phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch kèm dây dẫn máu dành cho bệnh nhân trên 40kg | 142,701,400 | 142.701.400 | 57.080.560 | ||
| 19 | PP2500462344 - Bộ quả lọc máu liên tục loại bỏ Cytokinsvà nội độc tố | 10,260,000,000 | 10.260.000.000 | 4.104.000.000 | ||
| 20 | PP2500462345 - Bộ quả lọc máu liên tục người lớn | 146,000,000 | 146.000.000 | 58.400.000 | ||
| 21 | PP2500462346 - Bộ quả lọc máu thẩm tách siêu lọc liên tục cho máy MultiFiltrate | 819,000,000 | 819.000.000 | 327.600.000 | ||
| 22 | PP2500462347 - Bộ quả lọc máu thẩm tách siêu lọc liên tục cho máy MultiFiltrate Pro | 1,700,000,000 | 1.700.000.000 | 680.000.000 | ||
| 23 | PP2500462348 - Bộ quả lọc tách huyết tương dùng cho máy MultiFiltrate | 3,094,400,000 | 3.094.400.000 | 1.237.760.000 | ||
| 24 | PP2500462349 - Bộ quả lọc tách huyết tương dùng cho máy MultiFiltrate Pro | 2,699,550,000 | 2.699.550.000 | 1.079.820.000 | ||
| 25 | PP2500462350 - Bộ tay dao Argon Plasma | 72,000,000 | 72.000.000 | 28.800.000 | ||
| 26 | PP2500462351 - Bộ tay dao siêu âm hàn mạch | 965,000,000 | 965.000.000 | 386.000.000 | ||
| 27 | PP2500462352 - Bộ tim phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch (lưu lượng 6 lít/phút) | 151,810,000 | 151.810.000 | 60.724.000 | ||
| 28 | PP2500462353 - Bộ tim phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch (lưu lượng 8 lít/phút) | 1,062,670,000 | 1.062.670.000 | 425.068.000 | ||
| 29 | PP2500462354 - Bộ tim phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch và bẫy khí | 510,000,000 | 510.000.000 | 204.000.000 | ||
| 30 | PP2500462355 - Cảm biến đo đường huyết liên tục | 74,400,000 | 74.400.000 | 29.760.000 | ||
| 31 | PP2500462356 - Cassette chuyển mô bệnh phẩm | 35,750,000 | 35.750.000 | 14.300.000 | ||
| 32 | PP2500462357 - Catheter đôi cho lọc máu liên tục | 923,790,000 | 923.790.000 | 369.516.000 | ||
| 33 | PP2500462358 - Cóng đo dùng cho máy xét nghiệm đông máu | 1,497,825,000 | 1.497.825.000 | 599.130.000 | ||
| 34 | PP2500462359 - Cóng phản ứng | 194,040,000 | 194.040.000 | 77.616.000 | ||
| 35 | PP2500462360 - Chỉ thị hóa học đa thông số cho máy EO | 34,000,000 | 34.000.000 | 13.600.000 | ||
| 36 | PP2500462361 - Chỉ thị hóa học đa thông số Type 4 (hoặc class 4) | 259,650,000 | 259.650.000 | 103.860.000 | ||
| 37 | PP2500462362 - Chỉ thị hóa học đa thông số Type 5 (hoặc class 5) | 459,000,000 | 459.000.000 | 183.600.000 | ||
| 38 | PP2500462363 - Chỉ thị sinh học cho máy tiệt khuẩn nhiệt độ cao loại có kết quả nhanh | 195,000,000 | 195.000.000 | 78.000.000 | ||
| 39 | PP2500462364 - Chỉ thị sinh học cho máy tiệt khuẩn Plasma loại cho kết quả nhanh | 70,500,000 | 70.500.000 | 28.200.000 | ||
| 40 | PP2500462365 - Dao cắt tiêu bản | 189,000,000 | 189.000.000 | 75.600.000 | ||
| 41 | PP2500462366 - Dây bơm thuốc cản quang | 110,250,000 | 110.250.000 | 44.100.000 | ||
| 42 | PP2500462367 - Dây dẫn laser loại 1000μm | 359,000,000 | 359.000.000 | 143.600.000 | ||
| 43 | PP2500462368 - Dây dẫn laser loại 270μm | 137,500,000 | 137.500.000 | 55.000.000 | ||
| 44 | PP2500462369 - Dây dẫn laser loại 600μm | 960,000,000 | 960.000.000 | 384.000.000 | ||
| 45 | PP2500462370 - Dây dẫn máu cho máy thận nhân tạo HDF Online 5008S | 14,350,000 | 14.350.000 | 5.740.000 | ||
| 46 | PP2500462371 - Dây dẫn máu cho máy thận nhân tạo HDF Online Dialog | 7,000,000 | 7.000.000 | 2.800.000 | ||
| 47 | PP2500462372 - Dây dẫn máu thận nhân tạo | 369,600,000 | 369.600.000 | 147.840.000 | ||
| 48 | PP2500462373 - Dây hút 1.8m cho máy hút dịch | 299,700,000 | 299.700.000 | 119.880.000 | ||
| 49 | PP2500462374 - Dây nối giữa quả hấp phụ máu và quả lọc thận nhân tạo | 2,307,900 | 2.307.900 | 923.160 | ||
| 50 | PP2500462375 - Dây truyền quang 220μm | 205,000,000 | 205.000.000 | 82.000.000 | ||
| 51 | PP2500462376 - Dây truyền quang 550μm | 720,000,000 | 720.000.000 | 288.000.000 | ||
| 52 | PP2500462377 - Dụng cụ phẫu thuật hàn mạch | 28,320,000,000 | 28.320.000.000 | 11.328.000.000 | ||
| 53 | PP2500462378 - Đầu bảo vệ dây soi tiêu hóa | 21,900,000 | 21.900.000 | 8.760.000 | ||
| 54 | PP2500462379 - Đầu côn 2μl -200μl có phin lọc kép | 199,725,000 | 199.725.000 | 79.890.000 | ||
| 55 | PP2500462380 - Đầu côn 50μl -1000μl phin lọc kép | 215,175,000 | 215.175.000 | 86.070.000 | ||
| 56 | PP2500462381 - Đầu côn thường các loại | 21,500,000 | 21.500.000 | 8.600.000 | ||
| 57 | PP2500462382 - Đầu gắn ống nội soi tiêu hóa có lỗ bên | 21,900,000 | 21.900.000 | 8.760.000 | ||
| 58 | PP2500462383 - Đầu tip có lọc | 194,260,000 | 194.260.000 | 77.704.000 | ||
| 59 | PP2500462384 - Điện cực cắt tiền liệt tuyến loại chân đơn | 334,950,000 | 334.950.000 | 133.980.000 | ||
| 60 | PP2500462385 - Điện cực dán | 205,000,000 | 205.000.000 | 82.000.000 | ||
| 61 | PP2500462386 - Điện cực dán đo dẫn truyền thần kinh | 40,950,000 | 40.950.000 | 16.380.000 | ||
| 62 | PP2500462387 - Điện cực đất loại dán | 11,025,000 | 11.025.000 | 4.410.000 | ||
| 63 | PP2500462388 - Điện cực đĩa cho máy điện cơ, điện não | 29,400,000 | 29.400.000 | 11.760.000 | ||
| 64 | PP2500462389 - Gel bôi trơn | 82,000,000 | 82.000.000 | 32.800.000 | ||
| 65 | PP2500462390 - Gel dẫn truyền điện não, điện cơ | 46,200,000 | 46.200.000 | 18.480.000 | ||
| 66 | PP2500462391 - Gel siêu âm | 44,625,000 | 44.625.000 | 17.850.000 | ||
| 67 | PP2500462392 - Giấy điện tim 3 cần cho máy Nihonkohden | 27,750,000 | 27.750.000 | 11.100.000 | ||
| 68 | PP2500462393 - Giấy điện tim 6 cần | 178,500,000 | 178.500.000 | 71.400.000 | ||
| 69 | PP2500462394 - Giấy in ảnh cho máy in ảnh đen trắng Sony | 315,000,000 | 315.000.000 | 126.000.000 | ||
| 70 | PP2500462395 - Giấy in nhiệt | 10,500,000 | 10.500.000 | 4.200.000 | ||
| 71 | PP2500462396 - Hộp đựng bệnh phẩm | 283,500,000 | 283.500.000 | 113.400.000 | ||
| 72 | PP2500462397 - Hộp lồng Petri nhựa | 92,400,000 | 92.400.000 | 36.960.000 | ||
| 73 | PP2500462398 - Kim chạy thận nhân tạo | 579,600,000 | 579.600.000 | 231.840.000 | ||
| 74 | PP2500462399 - Kim điện cơ đồng tâm | 92,400,000 | 92.400.000 | 36.960.000 | ||
| 75 | PP2500462400 - Khóa hộp dụng cụ sử dụng 1 lần | 150,000,000 | 150.000.000 | 60.000.000 | ||
| 76 | PP2500462401 - Lam kính nhám đầu | 44,100,000 | 44.100.000 | 17.640.000 | ||
| 77 | PP2500462402 - Lamen các loại | 56,700,000 | 56.700.000 | 22.680.000 | ||
| 78 | PP2500462403 - Lọ đựng nước tiểu có nắp xoáy | 18,270,000 | 18.270.000 | 7.308.000 | ||
| 79 | PP2500462404 - Mặt nạ cố định cho xạ trị | 638,000,000 | 638.000.000 | 255.200.000 | ||
| 80 | PP2500462405 - Ống Cryo | 52,000,000 | 52.000.000 | 20.800.000 | ||
| 81 | PP2500462406 - Ống đựng nước tiểu | 172,500,000 | 172.500.000 | 69.000.000 | ||
| 82 | PP2500462407 - Ống ly tâm 1.5ml | 3,780,000 | 3.780.000 | 1.512.000 | ||
| 83 | PP2500462408 - Ống ly tâm nhựa các cỡ | 21,840,000 | 21.840.000 | 8.736.000 | ||
| 84 | PP2500462409 - Ống nghiệm chống đông citrate 3.2% nắp nhựa | 73,500,000 | 73.500.000 | 29.400.000 | ||
| 85 | PP2500462410 - Ống nghiệm EDTA chống đông nắp cao su | 441,000,000 | 441.000.000 | 176.400.000 | ||
| 86 | PP2500462411 - Ống nghiệm EDTA chống đông nắp nhựa | 174,000,000 | 174.000.000 | 69.600.000 | ||
| 87 | PP2500462412 - Ống nghiệm Lithium Heparin chống đông nút nhựa | 350,000,000 | 350.000.000 | 140.000.000 | ||
| 88 | PP2500462413 - Ống nghiệm nhựa có nắp xoáy 5ml | 2,250,000 | 2.250.000 | 900.000 | ||
| 89 | PP2500462414 - Ống nghiệm nhựa không nắp | 31,500,000 | 31.500.000 | 12.600.000 | ||
| 90 | PP2500462415 - Phim cho máy in hãng AGFA | 7,800,000,000 | 7.800.000.000 | 3.120.000.000 | ||
| 91 | PP2500462416 - Phim cho máy in hãng KONICA | 3,125,000,000 | 3.125.000.000 | 1.250.000.000 | ||
| 92 | PP2500462417 - Phim cho máy in hãng TRIMAX | 11,156,250,000 | 11.156.250.000 | 4.462.500.000 | ||
| 93 | PP2500462418 - Phin lọc bạch cầu truyền hồng cầu | 331,500,000 | 331.500.000 | 132.600.000 | ||
| 94 | PP2500462419 - Phin lọc khuẩn cho máy thở có cổng đo CO2 | 390,000,000 | 390.000.000 | 156.000.000 | ||
| 95 | PP2500462420 - Quả lọc hấp phụ Cytokin | 120,750,000 | 120.750.000 | 48.300.000 | ||
| 96 | PP2500462421 - Quả lọc hấp phụ điều trị suy thận mạn tính | 125,000,000 | 125.000.000 | 50.000.000 | ||
| 97 | PP2500462422 - Quả lọc hấp phụ kháng thể | 105,000,000 | 105.000.000 | 42.000.000 | ||
| 98 | PP2500462423 - Quả lọc máu dùng cho máy tuần hoàn ngoài cơ thể | 73,500,000 | 73.500.000 | 29.400.000 | ||
| 99 | PP2500462424 - Quả lọc máu kèm dây dẫn cho người lớn, trẻ em | 203,700,000 | 203.700.000 | 81.480.000 | ||
| 100 | PP2500462425 - Quả lọc nước siêu sạch cho máy HDF Online 5008 | 27,500,000 | 27.500.000 | 11.000.000 | ||
| 101 | PP2500462426 - Quả lọc nước siêu sạch cho máy HDF Online Dialog Bbraun | 530,000,000 | 530.000.000 | 212.000.000 | ||
| 102 | PP2500462427 - Quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn cho người lớn | 3,570,000,000 | 3.570.000.000 | 1.428.000.000 | ||
| 103 | PP2500462428 - Quả lọc thận cho máy HDF online 5008 | 393,750,000 | 393.750.000 | 157.500.000 | ||
| 104 | PP2500462429 - Quả lọc thận cho máy HDF online Dialog/ hãng Bbraun | 366,750,000 | 366.750.000 | 146.700.000 | ||
| 105 | PP2500462430 - Quả lọc thận nhân tạo | 3,030,000,000 | 3.030.000.000 | 1.212.000.000 | ||
| 106 | PP2500462431 - Quả lọc thận thông lượng cao | 43,000,000 | 43.000.000 | 17.200.000 | ||
| 107 | PP2500462432 - Que cấy nhựa | 31,600,000 | 31.600.000 | 12.640.000 | ||
| 108 | PP2500462433 - Que gỗ mũi vát dàn tiêu bản | 6,500,000 | 6.500.000 | 2.600.000 | ||
| 109 | PP2500462434 - Sâu máy thở dùng 1 lần | 142,500,000 | 142.500.000 | 57.000.000 | ||
| 110 | PP2500462435 - Tay dao mổ điện dùng một lần | 560,000,000 | 560.000.000 | 224.000.000 | ||
| 111 | PP2500462436 - Test kiểm soát chất lượng tiệt trùng lò hấp hơi nước | 234,000,000 | 234.000.000 | 93.600.000 | ||
| 112 | PP2500462437 - Túi ép tiệt khuẩn EO | 299,077,500 | 299.077.500 | 119.631.000 | ||
| 113 | PP2500462438 - Túi ép tiệt khuẩn plasma | 300,728,000 | 300.728.000 | 120.291.200 | ||
| 114 | PP2500462439 - Túi Zip | 4,500,000 | 4.500.000 | 1.800.000 | ||
| 115 | PP2500462440 - Tuýp Serum đựng mẫu máu | 3,906,000 | 3.906.000 | 1.562.400 | ||
| 116 | PP2500462441 - Van bịt ống nội soi | 299,600,000 | 299.600.000 | 119.840.000 | ||
| 117 | PP2500462442 - Vật tư chạy ECMO | 4,600,000,000 | 4.600.000.000 | 1.840.000.000 | ||
| 118 | PP2500462443 - Vật tư cho máy phaco Faros | 430,000,000 | 430.000.000 | 172.000.000 | ||
| 119 | PP2500462444 - Vật tư dao mổ siêu âm CUSA | 691,000,000 | 691.000.000 | 276.400.000 |
Bản điện cực trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2500462326 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bao chi đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500462327 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bao chi gối dùng chống thuyên tắc huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2500462328 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Băng chỉ thị nhiệt hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2500462329 |
| Giá từng phần lô | 31,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Băng mực cho máy hàn túi |
|
| Mã phần lô | PP2500462330 |
| Giá từng phần lô | 29,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bình khí EO |
|
| Mã phần lô | PP2500462331 |
| Giá từng phần lô | 749,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 749.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 299.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bóng đối xung động mạch chủ |
|
| Mã phần lô | PP2500462332 |
| Giá từng phần lô | 244,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ bơm thuốc cản quang dùng cho Bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng Mark 7/ hãng Medrad. |
|
| Mã phần lô | PP2500462333 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ bơm thuốc cản quang dùng cho Bơm tiêm thuốc cản quang EnvisionVistron hãng Medrad |
|
| Mã phần lô | PP2500462334 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ bơm thuốc cản quang dùng cho máy bơm cản quang hai nòng Imaxeon Salient. |
|
| Mã phần lô | PP2500462335 |
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ bơm thuốc cản quang dùng cho máy OptiOne/hãng Liebel - Flarsheim |
|
| Mã phần lô | PP2500462336 |
| Giá từng phần lô | 74,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ bơm thuốc cản quang dùng cho máy Optivantage/ hãng Liebel - Flarsheim |
|
| Mã phần lô | PP2500462337 |
| Giá từng phần lô | 178,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.316.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ dây thở máy dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500462338 |
| Giá từng phần lô | 1,394,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.394.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 557.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ dây thở silicon người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500462339 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ đầu đo huyết áp xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2500462340 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ đầu đốt điều trị rung nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500462341 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ kit cho máy lọc máu hoàn hồi |
|
| Mã phần lô | PP2500462342 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch kèm dây dẫn máu dành cho bệnh nhân trên 40kg |
|
| Mã phần lô | PP2500462343 |
| Giá từng phần lô | 142,701,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.701.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.080.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ quả lọc máu liên tục loại bỏ Cytokinsvà nội độc tố |
|
| Mã phần lô | PP2500462344 |
| Giá từng phần lô | 10,260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.260.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.104.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ quả lọc máu liên tục người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500462345 |
| Giá từng phần lô | 146,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ quả lọc máu thẩm tách siêu lọc liên tục cho máy MultiFiltrate |
|
| Mã phần lô | PP2500462346 |
| Giá từng phần lô | 819,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 819.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 327.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ quả lọc máu thẩm tách siêu lọc liên tục cho máy MultiFiltrate Pro |
|
| Mã phần lô | PP2500462347 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.700.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 680.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ quả lọc tách huyết tương dùng cho máy MultiFiltrate |
|
| Mã phần lô | PP2500462348 |
| Giá từng phần lô | 3,094,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.094.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.237.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ quả lọc tách huyết tương dùng cho máy MultiFiltrate Pro |
|
| Mã phần lô | PP2500462349 |
| Giá từng phần lô | 2,699,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.699.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.079.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ tay dao Argon Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2500462350 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ tay dao siêu âm hàn mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500462351 |
| Giá từng phần lô | 965,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 965.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 386.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ tim phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch (lưu lượng 6 lít/phút) |
|
| Mã phần lô | PP2500462352 |
| Giá từng phần lô | 151,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.724.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ tim phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch (lưu lượng 8 lít/phút) |
|
| Mã phần lô | PP2500462353 |
| Giá từng phần lô | 1,062,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.062.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.068.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ tim phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch và bẫy khí |
|
| Mã phần lô | PP2500462354 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Cảm biến đo đường huyết liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2500462355 |
| Giá từng phần lô | 74,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Cassette chuyển mô bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500462356 |
| Giá từng phần lô | 35,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Catheter đôi cho lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2500462357 |
| Giá từng phần lô | 923,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 923.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 369.516.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Cóng đo dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500462358 |
| Giá từng phần lô | 1,497,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.497.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 599.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500462359 |
| Giá từng phần lô | 194,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Chỉ thị hóa học đa thông số cho máy EO |
|
| Mã phần lô | PP2500462360 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Chỉ thị hóa học đa thông số Type 4 (hoặc class 4) |
|
| Mã phần lô | PP2500462361 |
| Giá từng phần lô | 259,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Chỉ thị hóa học đa thông số Type 5 (hoặc class 5) |
|
| Mã phần lô | PP2500462362 |
| Giá từng phần lô | 459,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 459.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Chỉ thị sinh học cho máy tiệt khuẩn nhiệt độ cao loại có kết quả nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500462363 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Chỉ thị sinh học cho máy tiệt khuẩn Plasma loại cho kết quả nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500462364 |
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Dao cắt tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2500462365 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Dây bơm thuốc cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500462366 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Dây dẫn laser loại 1000μm |
|
| Mã phần lô | PP2500462367 |
| Giá từng phần lô | 359,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Dây dẫn laser loại 270μm |
|
| Mã phần lô | PP2500462368 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Dây dẫn laser loại 600μm |
|
| Mã phần lô | PP2500462369 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 960.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 384.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Dây dẫn máu cho máy thận nhân tạo HDF Online 5008S |
|
| Mã phần lô | PP2500462370 |
| Giá từng phần lô | 14,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Dây dẫn máu cho máy thận nhân tạo HDF Online Dialog |
|
| Mã phần lô | PP2500462371 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Dây dẫn máu thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500462372 |
| Giá từng phần lô | 369,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 369.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Dây hút 1.8m cho máy hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500462373 |
| Giá từng phần lô | 299,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Dây nối giữa quả hấp phụ máu và quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500462374 |
| Giá từng phần lô | 2,307,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.307.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 923.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Dây truyền quang 220μm |
|
| Mã phần lô | PP2500462375 |
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Dây truyền quang 550μm |
|
| Mã phần lô | PP2500462376 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Dụng cụ phẫu thuật hàn mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500462377 |
| Giá từng phần lô | 28,320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.320.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.328.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Đầu bảo vệ dây soi tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500462378 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Đầu côn 2μl -200μl có phin lọc kép |
|
| Mã phần lô | PP2500462379 |
| Giá từng phần lô | 199,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Đầu côn 50μl -1000μl phin lọc kép |
|
| Mã phần lô | PP2500462380 |
| Giá từng phần lô | 215,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Đầu côn thường các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500462381 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Đầu gắn ống nội soi tiêu hóa có lỗ bên |
|
| Mã phần lô | PP2500462382 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Đầu tip có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500462383 |
| Giá từng phần lô | 194,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Điện cực cắt tiền liệt tuyến loại chân đơn |
|
| Mã phần lô | PP2500462384 |
| Giá từng phần lô | 334,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Điện cực dán |
|
| Mã phần lô | PP2500462385 |
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Điện cực dán đo dẫn truyền thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2500462386 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Điện cực đất loại dán |
|
| Mã phần lô | PP2500462387 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Điện cực đĩa cho máy điện cơ, điện não |
|
| Mã phần lô | PP2500462388 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500462389 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Gel dẫn truyền điện não, điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500462390 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500462391 |
| Giá từng phần lô | 44,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Giấy điện tim 3 cần cho máy Nihonkohden |
|
| Mã phần lô | PP2500462392 |
| Giá từng phần lô | 27,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500462393 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Giấy in ảnh cho máy in ảnh đen trắng Sony |
|
| Mã phần lô | PP2500462394 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500462395 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Hộp đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500462396 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Hộp lồng Petri nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500462397 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Kim chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500462398 |
| Giá từng phần lô | 579,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Kim điện cơ đồng tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500462399 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Khóa hộp dụng cụ sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500462400 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Lam kính nhám đầu |
|
| Mã phần lô | PP2500462401 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Lamen các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500462402 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Lọ đựng nước tiểu có nắp xoáy |
|
| Mã phần lô | PP2500462403 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Mặt nạ cố định cho xạ trị |
|
| Mã phần lô | PP2500462404 |
| Giá từng phần lô | 638,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 638.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Ống Cryo |
|
| Mã phần lô | PP2500462405 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Ống đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500462406 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Ống ly tâm 1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500462407 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Ống ly tâm nhựa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500462408 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.736.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Ống nghiệm chống đông citrate 3.2% nắp nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500462409 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Ống nghiệm EDTA chống đông nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500462410 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Ống nghiệm EDTA chống đông nắp nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500462411 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Ống nghiệm Lithium Heparin chống đông nút nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500462412 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Ống nghiệm nhựa có nắp xoáy 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500462413 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Ống nghiệm nhựa không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500462414 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Phim cho máy in hãng AGFA |
|
| Mã phần lô | PP2500462415 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Phim cho máy in hãng KONICA |
|
| Mã phần lô | PP2500462416 |
| Giá từng phần lô | 3,125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Phim cho máy in hãng TRIMAX |
|
| Mã phần lô | PP2500462417 |
| Giá từng phần lô | 11,156,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.156.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.462.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Phin lọc bạch cầu truyền hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500462418 |
| Giá từng phần lô | 331,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Phin lọc khuẩn cho máy thở có cổng đo CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500462419 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Quả lọc hấp phụ Cytokin |
|
| Mã phần lô | PP2500462420 |
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Quả lọc hấp phụ điều trị suy thận mạn tính |
|
| Mã phần lô | PP2500462421 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Quả lọc hấp phụ kháng thể |
|
| Mã phần lô | PP2500462422 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Quả lọc máu dùng cho máy tuần hoàn ngoài cơ thể |
|
| Mã phần lô | PP2500462423 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Quả lọc máu kèm dây dẫn cho người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500462424 |
| Giá từng phần lô | 203,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Quả lọc nước siêu sạch cho máy HDF Online 5008 |
|
| Mã phần lô | PP2500462425 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Quả lọc nước siêu sạch cho máy HDF Online Dialog Bbraun |
|
| Mã phần lô | PP2500462426 |
| Giá từng phần lô | 530,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 530.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500462427 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.570.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.428.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Quả lọc thận cho máy HDF online 5008 |
|
| Mã phần lô | PP2500462428 |
| Giá từng phần lô | 393,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Quả lọc thận cho máy HDF online Dialog/ hãng Bbraun |
|
| Mã phần lô | PP2500462429 |
| Giá từng phần lô | 366,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 366.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500462430 |
| Giá từng phần lô | 3,030,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.030.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.212.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Quả lọc thận thông lượng cao |
|
| Mã phần lô | PP2500462431 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Que cấy nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500462432 |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Que gỗ mũi vát dàn tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2500462433 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Sâu máy thở dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500462434 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Tay dao mổ điện dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500462435 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 560.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Test kiểm soát chất lượng tiệt trùng lò hấp hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2500462436 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Túi ép tiệt khuẩn EO |
|
| Mã phần lô | PP2500462437 |
| Giá từng phần lô | 299,077,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.077.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.631.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Túi ép tiệt khuẩn plasma |
|
| Mã phần lô | PP2500462438 |
| Giá từng phần lô | 300,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.291.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Túi Zip |
|
| Mã phần lô | PP2500462439 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Tuýp Serum đựng mẫu máu |
|
| Mã phần lô | PP2500462440 |
| Giá từng phần lô | 3,906,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.906.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.562.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Van bịt ống nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500462441 |
| Giá từng phần lô | 299,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Vật tư chạy ECMO |
|
| Mã phần lô | PP2500462442 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.840.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Vật tư cho máy phaco Faros |
|
| Mã phần lô | PP2500462443 |
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 430.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Vật tư dao mổ siêu âm CUSA |
|
| Mã phần lô | PP2500462444 |
| Giá từng phần lô | 691,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 691.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi