Gói thầu: VT05.2026 vật tư y tế kết xương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500441240-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/11/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân Y 103 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân Y 103 |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | VT05.2026 vật tư y tế kết xương |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500246803 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 540 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 314,096,530,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500462996 - Bộ Đinh nội tủy titan xương chày | 795,500,000 | 11,932,500 |
| 2 | PP2500462997 - Bộ Đinh nội tủy titan xương đùi | 845,500,000 | 12,682,500 |
| 3 | PP2500462998 - Bộ Đinh nội tủy thép không gỉ | 1,170,000,000 | 17,550,000 |
| 4 | PP2500462999 - Bộ đinh nội tủy xương chày đóng dưới xương bánh chè | 734,700,000 | 11,020,500 |
| 5 | PP2500463000 - Bộ đinh xương cánh tay rỗng các cỡ kèm vít tương thích | 261,600,000 | 3,924,000 |
| 6 | PP2500463001 - Bộ đinh xương chày rỗng các cỡ kèm vít tương thích | 1,434,720,000 | 21,520,800 |
| 7 | PP2500463002 - Bộ đinh xương đùi rỗng các cỡ kèm vít tương thích | 2,245,300,000 | 33,679,500 |
| 8 | PP2500463003 - Bộ Nẹp bản hẹp thép không gỉ | 417,500,000 | 6,262,500 |
| 9 | PP2500463004 - Bộ Nẹp bản nhỏ thép không gỉ | 173,500,000 | 2,602,500 |
| 10 | PP2500463005 - Bộ Nẹp bản rộng thép không gỉ | 317,500,000 | 4,762,500 |
| 11 | PP2500463006 - Bộ Nẹp khóa bản hẹp | 280,500,000 | 4,207,500 |
| 12 | PP2500463007 - Bộ Nẹp khóa bản hẹp titan | 509,400,000 | 7,641,000 |
| 13 | PP2500463008 - Bộ Nẹp khóa bản nhỏ | 256,400,000 | 3,846,000 |
| 14 | PP2500463009 - Bộ Nẹp khóa bản nhỏ titan | 1,140,000,000 | 17,100,000 |
| 15 | PP2500463010 - Bộ Nẹp khóa bản rộng | 472,000,000 | 7,080,000 |
| 16 | PP2500463011 - Bộ Nẹp khóa bản rộng titan | 441,000,000 | 6,615,000 |
| 17 | PP2500463012 - Bộ Nẹp khóa chữ L đầu trên xương chày | 332,500,000 | 4,987,500 |
| 18 | PP2500463013 - Bộ Nẹp khóa chữ T | 429,080,000 | 6,436,200 |
| 19 | PP2500463014 - Bộ Nẹp khóa đa hướng cẳng tay | 1,003,320,000 | 15,049,800 |
| 20 | PP2500463015 - Bộ Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi | 335,750,000 | 5,036,250 |
| 21 | PP2500463016 - Bộ Nẹp khóa đa hướng đầu dưới sau/ngoài xương cánh tay | 283,775,000 | 4,256,625 |
| 22 | PP2500463017 - Bộ Nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong xương cánh tay | 227,020,000 | 3,405,300 |
| 23 | PP2500463018 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay chữ T | 165,660,000 | 2,484,900 |
| 24 | PP2500463019 - Bộ Nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn | 346,140,000 | 5,192,100 |
| 25 | PP2500463020 - Bộ Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương cánh tay | 654,700,000 | 9,820,500 |
| 26 | PP2500463021 - Bộ nẹp khóa đa hướng mini 2.4 mm | 210,450,000 | 3,156,750 |
| 27 | PP2500463022 - Bộ Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu | 160,200,000 | 2,403,000 |
| 28 | PP2500463023 - Bộ Nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay | 510,600,000 | 7,659,000 |
| 29 | PP2500463024 - Bộ Nẹp khóa đa hướng thân xương đòn | 816,960,000 | 12,254,400 |
| 30 | PP2500463025 - Bộ Nẹp khóa đa hướng thân xương đùi | 433,500,000 | 6,502,500 |
| 31 | PP2500463026 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày | 272,600,000 | 4,089,000 |
| 32 | PP2500463027 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương đùi | 376,500,000 | 5,647,500 |
| 33 | PP2500463028 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương đùi titan | 351,300,000 | 5,269,500 |
| 34 | PP2500463029 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài | 2,082,000,000 | 31,230,000 |
| 35 | PP2500463030 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong | 508,500,000 | 7,627,500 |
| 36 | PP2500463031 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương đùi | 125,500,000 | 1,882,500 |
| 37 | PP2500463032 - Bộ Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay | 356,000,000 | 5,340,000 |
| 38 | PP2500463033 - Bộ Nẹp khóa mắt xích | 257,700,000 | 3,865,500 |
| 39 | PP2500463034 - Bộ Nẹp khóa móc xương đòn đa hướng | 278,280,000 | 4,174,200 |
| 40 | PP2500463035 - Bộ Nẹp khóa móc xương đòn titan | 382,800,000 | 5,742,000 |
| 41 | PP2500463036 - Bộ Nẹp khóa titan bản nhỏ | 690,600,000 | 10,359,000 |
| 42 | PP2500463037 - Bộ Nẹp khóa titan chữ L đầu trên xương chày | 261,000,000 | 3,915,000 |
| 43 | PP2500463038 - Bộ Nẹp khóa titan đầu dưới xương cánh tay | 331,800,000 | 4,977,000 |
| 44 | PP2500463039 - Bộ Nẹp khóa titan đầu dưới xương chày ngoài | 149,050,000 | 2,235,750 |
| 45 | PP2500463040 - Bộ Nẹp khóa titan đầu dưới xương chày trong | 478,050,000 | 7,170,750 |
| 46 | PP2500463041 - Bộ Nẹp khóa titan đầu dưới xương đùi | 263,300,000 | 3,949,500 |
| 47 | PP2500463042 - Bộ Nẹp khóa titan đầu dưới xương mác | 184,200,000 | 2,763,000 |
| 48 | PP2500463043 - Bộ Nẹp khóa titan đầu dưới xương quay | 337,200,000 | 5,058,000 |
| 49 | PP2500463044 - Bộ Nẹp khóa titan đầu ngoài xương đòn có móc | 256,000,000 | 3,840,000 |
| 50 | PP2500463045 - Bộ Nẹp khóa titan đầu trên xương cánh tay | 318,240,000 | 4,773,600 |
| 51 | PP2500463046 - Bộ Nẹp khóa titan đầu trên xương chày ngoài | 733,500,000 | 11,002,500 |
| 52 | PP2500463047 - Bộ Nẹp khóa titan đầu trên xương chày trong | 783,600,000 | 11,754,000 |
| 53 | PP2500463048 - Bộ Nẹp khóa titan đóng cứng ba khớp cổ chân | 67,200,000 | 1,008,000 |
| 54 | PP2500463049 - Bộ Nẹp khóa titan đóng cứng hai khớp cổ chân | 79,790,000 | 1,196,850 |
| 55 | PP2500463050 - Bộ Nẹp khóa titan mắt xích | 662,200,000 | 9,933,000 |
| 56 | PP2500463051 - Bộ Nẹp khóa titan mâm chày chữ T | 109,400,000 | 1,641,000 |
| 57 | PP2500463052 - Bộ Nẹp khóa titan xương gót chân | 210,450,000 | 3,156,750 |
| 58 | PP2500463053 - Bộ Nẹp khóa titan xương gót đa trục | 176,500,000 | 2,647,500 |
| 59 | PP2500463054 - Bộ Nẹp khóa titan xương mác | 270,400,000 | 4,056,000 |
| 60 | PP2500463055 - Bộ Nẹp khóa titanium đầu dưới xương quay | 302,000,000 | 4,530,000 |
| 61 | PP2500463056 - Bộ Nẹp khóa titanium lòng máng | 416,500,000 | 6,247,500 |
| 62 | PP2500463057 - Bộ Nẹp khóa titanium mắt xích xương chậu | 458,000,000 | 6,870,000 |
| 63 | PP2500463058 - Bộ Nẹp khóa trung tâm đầu dưới xương chày không đỡ | 268,440,000 | 4,026,600 |
| 64 | PP2500463059 - Bộ Nẹp khóa trước bên đầu dưới xương chày | 283,500,000 | 4,252,500 |
| 65 | PP2500463060 - Bộ Nẹp khóa xương đòn chữ S | 333,200,000 | 4,998,000 |
| 66 | PP2500463061 - Bộ Nẹp khóa xương đòn chữ S titan | 541,800,000 | 8,127,000 |
| 67 | PP2500463062 - Bộ Nẹp khóa xương đòn titan | 620,400,000 | 9,306,000 |
| 68 | PP2500463063 - Bộ Nẹp khóa xương gót | 234,500,000 | 3,517,500 |
| 69 | PP2500463064 - Bộ Nẹp lòng máng thép không gỉ | 224,000,000 | 3,360,000 |
| 70 | PP2500463065 - Bộ Nẹp titan mini chữ L | 53,250,000 | 798,750 |
| 71 | PP2500463066 - Bộ Nẹp titan mini chữ T | 868,500,000 | 13,027,500 |
| 72 | PP2500463067 - Bộ Nẹp titan mini loại thẳng | 266,000,000 | 3,990,000 |
| 73 | PP2500463068 - Bộ Nẹp titan mini mu bàn tay | 151,100,000 | 2,266,500 |
| 74 | PP2500463069 - Chỉ thép | 25,000,000 | 375,000 |
| 75 | PP2500463070 - Đinh kirschner | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 76 | PP2500463071 - Vật tư tạo hình gân, dây chằng | 990,000,000 | 14,850,000 |
| 77 | PP2500463072 - Vít chốt neo cố định khớp xương đòn kèm chỉ bản dẹt | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 78 | PP2500463073 - Vít khóa xương 2.4mm | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 79 | PP2500463074 - Vít rỗng nén ép không đầu, đường kính 2.4mm | 44,625,000 | 669,375 |
| 80 | PP2500463075 - Vít rỗng tự khoan tự ta rô các loại | 199,300,000 | 2,989,500 |
| 81 | PP2500463076 - Vít xương cứng 3.5mm | 6,500,000 | 97,500 |
| 82 | PP2500463077 - Vít xương cứng 4.5mm | 17,500,000 | 262,500 |
| 83 | PP2500463078 - Vít xương xốp 4.0 mm | 24,000,000 | 360,000 |
| 84 | PP2500463079 - Vít xương xốp 6.5mm | 46,000,000 | 690,000 |
| 85 | PP2500463080 - Vít xương xốp ren bán phần tự taro đường kính 4.0mm | 36,000,000 | 540,000 |
| 86 | PP2500463081 - Vít xương xốp ren bán phần tự taro đường kính 6.5 mm | 48,000,000 | 720,000 |
| 87 | PP2500463082 - Bộ cố định ngoài các loại | 696,950,000 | 10,454,250 |
| 88 | PP2500463083 - Khung cố định chỉnh hình các loại | 1,792,500,000 | 26,887,500 |
| 89 | PP2500463084 - Bộ đinh gamma rỗng các cỡ kèm vít tương thích | 720,200,000 | 10,803,000 |
| 90 | PP2500463085 - Thanh nâng ngực | 725,000,000 | 10,875,000 |
| 91 | PP2500463086 - Bộ nẹp vít xương sườn | 1,179,000,000 | 17,685,000 |
| 92 | PP2500463087 - Bộ nẹp vít xương ức | 552,000,000 | 8,280,000 |
| 93 | PP2500463088 - Vít xương xốp ren toàn phần tự taro | 84,500,000 | 1,267,500 |
| 94 | PP2500463089 - Bộ chuôi dùng cho háng thay lại không xi măng, chuôi dạng mô đun, dài 260mm cong, có vít chốt đầu xa | 415,000,000 | 6,225,000 |
| 95 | PP2500463090 - Bộ chuôi dùng cho khớp háng thay lại không xi măng, chuôi dạng mô đun, dài 200mm | 285,000,000 | 4,275,000 |
| 96 | PP2500463091 - Bộ đinh nội tủy đầu trên xương đùi, rỗng nòng | 393,300,000 | 5,899,500 |
| 97 | PP2500463092 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng | 1,565,100,000 | 23,476,500 |
| 98 | PP2500463093 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng có vitamin E | 580,000,000 | 8,700,000 |
| 99 | PP2500463094 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng, có chống trật | 2,284,800,000 | 34,272,000 |
| 100 | PP2500463095 - Bộ khớp gối toàn phần kiểu gióng trục động học | 1,240,000,000 | 18,600,000 |
| 101 | PP2500463096 - Bộ khớp gối toàn phần thay lại | 284,160,000 | 4,262,400 |
| 102 | PP2500463097 - Bộ khớp gối toàn phần, Ceramic on PE, có xi măng, không chống trật | 194,000,000 | 2,910,000 |
| 103 | PP2500463098 - Bộ khớp gối toàn phần, có xi măng | 530,000,000 | 7,950,000 |
| 104 | PP2500463099 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar có xi măng, chuôi < 200mm | 297,600,000 | 4,464,000 |
| 105 | PP2500463100 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar có xi măng, chuôi ≥ 200mm | 477,000,000 | 7,155,000 |
| 106 | PP2500463101 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar không xi măng phủ HA, chuôi <170mm | 2,050,000,000 | 30,750,000 |
| 107 | PP2500463102 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar không xi măng phủ nhám Titan, chuôi <170mm | 1,925,000,000 | 28,875,000 |
| 108 | PP2500463103 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar, chuôi dài không xi măng, góc cổ chuôi 130 độ | 1,165,800,000 | 17,487,000 |
| 109 | PP2500463104 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng | 395,000,000 | 5,925,000 |
| 110 | PP2500463105 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài tháo rời | 590,000,000 | 8,850,000 |
| 111 | PP2500463106 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng phủ HA chuôi dài cong liền khối ≥200mm | 4,550,000,000 | 68,250,000 |
| 112 | PP2500463107 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng phủ nhám titan chuôi dài cong ≥200mm | 1,950,000,000 | 29,250,000 |
| 113 | PP2500463108 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng phủ nhám titan chuôi thẳng liền khối ≥170mm | 6,972,000,000 | 104,580,000 |
| 114 | PP2500463109 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, loại chuôi dạng mô đun, dài ≥200mm | 395,000,000 | 5,925,000 |
| 115 | PP2500463110 - Bộ khớp háng không xi măng Ceramic on PE, chuôi dài ≥ 260mm có chốt đầu xa | 823,500,000 | 12,352,500 |
| 116 | PP2500463111 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng | 752,100,000 | 11,281,500 |
| 117 | PP2500463112 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng hai trục linh động | 3,280,000,000 | 49,200,000 |
| 118 | PP2500463113 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng ít xâm lấn, bảo tồn bao cơ và không cắt bao khớp | 7,400,000,000 | 111,000,000 |
| 119 | PP2500463114 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA, ceramic on ceramic, ổ cối 3D | 725,000,000 | 10,875,000 |
| 120 | PP2500463115 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on PE | 344,500,000 | 5,167,500 |
| 121 | PP2500463116 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Metal on PE | 570,000,000 | 8,550,000 |
| 122 | PP2500463117 - Bộ khớp háng thay lại toàn phần không xi măng, chuôi dài 200mm dạng mô đun, ổ cối in 3D, ceramic on ceramic | 234,000,000 | 3,510,000 |
| 123 | PP2500463118 - Bộ khớp háng thay lại toàn phần không xi măng, chuôi dài 200mm dạng mô đun, ổ cối in 3D, ceramic on PE | 331,500,000 | 4,972,500 |
| 124 | PP2500463119 - Bộ khớp háng thay lại toàn phần không xi măng, chuôi dạng mô đun, dài 260mm cong, có vít chốt đầu xa, ổ cối in 3D, ceramic on ceramic | 429,000,000 | 6,435,000 |
| 125 | PP2500463120 - Bộ khớp háng thay lại toàn phần không xi măng, dạng mô đun, ổ cối có móc/đai, chuôi 260mm, cong, có vít chốt đầu xa, Ceramic on PE | 343,000,000 | 5,145,000 |
| 126 | PP2500463121 - Bộ khớp háng thay lại toàn phần không xi măng, dạng mô đun, ổ cối có móc/đai, chuôi dài 200mm, Ceramic on PE | 727,500,000 | 10,912,500 |
| 127 | PP2500463122 - Bộ nẹp khóa titan đầu trên xương đùi | 2,472,000,000 | 37,080,000 |
| 128 | PP2500463123 - Bộ nẹp khóa thép đầu trên xương đùi | 593,300,000 | 8,899,500 |
| 129 | PP2500463124 - Dây dẫn nước nội soi không chạy máy | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 130 | PP2500463125 - Khớp gối toàn phần, Ceramic on PE, có xi măng, thiết kế linh động | 194,000,000 | 2,910,000 |
| 131 | PP2500463126 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic.Chuôi phủ nhám (Titan) | 1,450,000,000 | 21,750,000 |
| 132 | PP2500463127 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn, ổ cối nguyên khối | 750,000,000 | 11,250,000 |
| 133 | PP2500463128 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA Ceramic on Ceramic | 2,340,000,000 | 35,100,000 |
| 134 | PP2500463129 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA, Ceramic on PE có Vitamin E, chuôi < 200 mm | 1,490,000,000 | 22,350,000 |
| 135 | PP2500463130 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ nhám (titan), Ceramic on PE, không có Vitamin E, chuôi < 200mm | 1,320,000,000 | 19,800,000 |
| 136 | PP2500463131 - Khớp háng toàn phần không xi măng, phủ HA, chuôi <200mmchỏm kim loại, lót ổ cối nhựa PE có vitamin E | 2,235,000,000 | 33,525,000 |
| 137 | PP2500463132 - Khớp háng toàn phần không xi măng, phủ nhám titan, chuôi <200mmchỏm kim loại lót ổ cối nhựa PE không có vitamin E | 1,040,000,000 | 15,600,000 |
| 138 | PP2500463133 - Khớp háng toàn phần không xi măng, phủ nhám titan, chuôi <200mmchỏm kim loại, lót ổ cối nhựa PE có vitamin E | 1,125,000,000 | 16,875,000 |
| 139 | PP2500463134 - Khớp vai toàn phần Hybrid, dạng mô đun, chuôi có xi măng, lớp lót PE | 178,000,000 | 2,670,000 |
| 140 | PP2500463135 - Khớp vai toàn phần Hybrid, dạng mô đun, chuôi có xi măng, ổ chảo nghịch đảo | 163,000,000 | 2,445,000 |
| 141 | PP2500463136 - Khớp vai toàn phần không xi măng dạng mô đun | 166,000,000 | 2,490,000 |
| 142 | PP2500463137 - Khớp vai toàn phần không xi măng, dạng mô đun, ổ chảo nghịch đảo | 164,000,000 | 2,460,000 |
| 143 | PP2500463138 - Lưỡi mài xương | 93,600,000 | 1,404,000 |
| 144 | PP2500463139 - Mũi khoan ngược tạo đường hầm mảnh ghép dây chằng | 1,000,000,000 | 15,000,000 |
| 145 | PP2500463140 - Trocar nhựa sử dụng trong nội soi khớp | 46,800,000 | 702,000 |
| 146 | PP2500463141 - Vật tư nội soi tái tạo dây chằng | 12,556,350,000 | 188,345,250 |
| 147 | PP2500463142 - Vật tư phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay | 2,456,500,000 | 36,847,500 |
| 148 | PP2500463143 - Vật tư phẫu thuật nội soi khớp | 8,400,000,000 | 126,000,000 |
| 149 | PP2500463144 - Vật tư trong phẫu thuật nội soi khâu sụn viền | 785,000,000 | 11,775,000 |
| 150 | PP2500463145 - Xi măng xương có kháng sinh | 40,000,000 | 600,000 |
| 151 | PP2500463146 - Bộ bơm xi măng có bóng ( loại 2 bóng kép) | 26,991,000,000 | 404,865,000 |
| 152 | PP2500463147 - Bộ bơm xi măng có bóng sử dụng xi măng có độ nhớt cao | 2,400,000,000 | 36,000,000 |
| 153 | PP2500463148 - Bộ bơm xi măng cột sống dùng trong tạo hình thân đốt sống không bóng | 435,000,000 | 6,525,000 |
| 154 | PP2500463149 - Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da có bóng loại cong đi kim một bên | 20,286,000,000 | 304,290,000 |
| 155 | PP2500463150 - Bộ dụng cụ đổ xi măng sử dụng bóng có eo | 2,695,000,000 | 40,425,000 |
| 156 | PP2500463151 - Bộ dụng cụ phẫu thuật nội soi cột sống dùng cả trong 1 cổng và 2 cổng | 1,065,000,000 | 15,975,000 |
| 157 | PP2500463152 - Bộ đốt sóng cao tần (điều trị thoát vị đĩa đệm và đốt phong bế thần kinh trong giảm đau cột sống, khớp cùng chậu) | 7,900,000,000 | 118,500,000 |
| 158 | PP2500463153 - Bộ nẹp vít cổ trước 1 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng | 64,500,000 | 967,500 |
| 159 | PP2500463154 - Bộ nẹp vít cổ trước 1 tầng sử dụng vít hai vùng ren | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 160 | PP2500463155 - Bộ nẹp vít cổ trước 2 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng | 87,860,000 | 1,317,900 |
| 161 | PP2500463156 - Bộ nẹp vít cổ trước 2 tầng sử dụng vít hai vùng ren | 147,500,000 | 2,212,500 |
| 162 | PP2500463157 - Bộ nẹp vít cổ trước 3 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng | 65,700,000 | 985,500 |
| 163 | PP2500463158 - Bộ nẹp vít cổ trước 3 tầng sử dụng vít hai vùng ren | 109,500,000 | 1,642,500 |
| 164 | PP2500463159 - Bộ nẹp vít cổ trước 4 tầng sử dụng vít hai vùng ren | 92,000,000 | 1,380,000 |
| 165 | PP2500463160 - Bộ nẹp vít chẩm | 114,000,000 | 1,710,000 |
| 166 | PP2500463161 - Bộ nẹp vít chống shock có khớp động | 5,082,000,000 | 76,230,000 |
| 167 | PP2500463162 - Bộ nẹp vít đa trục 2 vùng ren | 641,250,000 | 9,618,750 |
| 168 | PP2500463163 - Bộ nẹp vít đa trục 3 vùng ren | 3,340,910,000 | 50,113,650 |
| 169 | PP2500463164 - Bộ nẹp vít đa trục bán động, phủ chất kích thích mọc xương | 569,400,000 | 8,541,000 |
| 170 | PP2500463165 - Bộ nẹp vít đa trục bước ren vuông | 1,492,500,000 | 22,387,500 |
| 171 | PP2500463166 - Bộ nẹp vít đa trục cổ lối sau | 223,650,000 | 3,354,750 |
| 172 | PP2500463167 - Bộ nẹp vít đa trục cổ lối sau với góc nghiêng lớn | 520,000,000 | 7,800,000 |
| 173 | PP2500463168 - Bộ nẹp vít đa trục cột sống ngực thắt lưng bước ren đôi các cỡ mũ vít chất liệu cobalt chrome kèm vít khóa trong (dùng trong loãng xương) | 1,262,500,000 | 18,937,500 |
| 174 | PP2500463169 - Bộ nẹp vít đa trục đa bước ren kèm ốc khóa | 2,345,000,000 | 35,175,000 |
| 175 | PP2500463170 - Bộ nẹp vít đa trục ít xâm lấn, kích thích mọc xương (dùng trong phẫu thuật ít xâm lấn) | 11,475,000,000 | 172,125,000 |
| 176 | PP2500463171 - Bộ nẹp vít đa trục qua da có lỗ bơm xi măng, mũ vít bước ren vuông | 2,024,000,000 | 30,360,000 |
| 177 | PP2500463172 - Bộ nẹp vít đa trục ren đôi có lỗ bơm xi măng dạng tổ ong, kích thích mọc xương (dùng trong loãng xương) | 2,256,750,000 | 33,851,250 |
| 178 | PP2500463173 - Bộ nẹp vít đa trục ren đôi, sử dụng công nghệ in 3D, kích thích mọc xương | 4,780,000,000 | 71,700,000 |
| 179 | PP2500463174 - Bộ nẹp vít đa trục ren đơn có đầu xẻ 3 rãnh | 535,520,000 | 8,032,800 |
| 180 | PP2500463175 - Bộ nẹp vít đa trục rỗng nòng 3 vùng ren kèm vít khoá trong (dùng trong phẫu thuật ít xâm lấn) | 12,277,800,000 | 184,167,000 |
| 181 | PP2500463176 - Bộ nẹp vít đa trục rỗng nòng có lỗ bơm xi măng (dùng trong loãng xương) | 988,000,000 | 14,820,000 |
| 182 | PP2500463177 - Bộ nẹp vít đa trục rỗng nòng qua da ren đôi kèm vít khóa trong (dùng trong loãng xương) | 9,446,000,000 | 141,690,000 |
| 183 | PP2500463178 - Bộ nẹp vít đơn hướng cột sống cổ lối trước loại 2 tầng | 64,450,000 | 966,750 |
| 184 | PP2500463179 - Bộ nẹp vít đơn hướng cột sống cổ lối trước loại 3 tầng | 46,710,000 | 700,650 |
| 185 | PP2500463180 - Bộ nẹp vít tạo hình bản sống cổ | 960,000,000 | 14,400,000 |
| 186 | PP2500463181 - Bộ nẹp vít trượt đa trục hai bước ren | 1,000,000,000 | 15,000,000 |
| 187 | PP2500463182 - Bộ nội soi 1 cổng | 970,000,000 | 14,550,000 |
| 188 | PP2500463183 - Đĩa đệm cổ nhân tạo có khớp động | 3,870,000,000 | 58,050,000 |
| 189 | PP2500463184 - Đĩa đệm nhân tạo lưng | 198,000,000 | 2,970,000 |
| 190 | PP2500463185 - Đốt sống nhân tạo cột sống cổ điều chỉnh được độ cao | 155,000,000 | 2,325,000 |
| 191 | PP2500463186 - Đốt sống nhân tạo cột sống cổ điều chỉnh được độ cao kèm nẹp vít cố định | 450,000,000 | 6,750,000 |
| 192 | PP2500463187 - Đốt sống nhân tạo cột sống ngực lưng điều chỉnh được độ cao | 560,000,000 | 8,400,000 |
| 193 | PP2500463188 - Hệ thống bơm xi măng bóng đơn dùng trong tạo hình thân đốt sống. | 2,622,500,000 | 39,337,500 |
| 194 | PP2500463189 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ kèm vít | 185,500,000 | 2,782,500 |
| 195 | PP2500463190 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, độ ưỡn ≥ 5 độ | 1,150,000,000 | 17,250,000 |
| 196 | PP2500463191 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống thắt lưng dạng cong đầu có độ ưỡn 0 độ | 1,570,000,000 | 23,550,000 |
| 197 | PP2500463192 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống thắt lưng đầu hình viên đạn lồi có răng chống trượt hai bên | 1,042,500,000 | 15,637,500 |
| 198 | PP2500463193 - Miếng ghép lưng thẳng | 2,500,000,000 | 37,500,000 |
| 199 | PP2500463194 - Miếng ghép nội soi | 350,000,000 | 5,250,000 |
| 200 | PP2500463195 - Nẹp mềm liên gai sau cột sống thắt lưng | 580,000,000 | 8,700,000 |
| 201 | PP2500463196 - Vít đa trục cột sống ngực thắt lưng bước ren đôi các cỡ mũ vít chất liệu cobalt chrome (dùng trong phẫu thuật ít xâm lấn) | 6,865,000,000 | 102,975,000 |
| 202 | PP2500463197 - Vít đa trục cột sống ngực thắt lưng bước ren đôi các cỡ mũ vít chất liệu cobalt chrome kèm vít khóa trong | 3,100,000,000 | 46,500,000 |
| 203 | PP2500463198 - Xương nhân tạo 50 viên | 145,000,000 | 2,175,000 |
| 204 | PP2500463199 - Xương nhân tạo dạng hạt không đều | 68,500,000 | 1,027,500 |
| 205 | PP2500463200 - Xương nhân tạo dẻo vật liệu thủy tinh hoạt tính 2,5cc | 72,800,000 | 1,092,000 |
| 206 | PP2500463201 - Xương nhân tạo dẻo vật liệu thủy tinh hoạt tính 5cc | 91,800,000 | 1,377,000 |
| 207 | PP2500463202 - Xương sinh học ngậm kháng sinh | 125,000,000 | 1,875,000 |
| 208 | PP2500463203 - Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da không bóng loại kim cong đi kim một bên | 3,300,000,000 | 49,500,000 |
| 209 | PP2500463204 - Bộ nẹp hàm mặt chữ T | 106,000,000 | 1,590,000 |
| 210 | PP2500463205 - Bộ nẹp vít mặt thẳng | 1,190,750,000 | 17,861,250 |
| 211 | PP2500463206 - Bộ vá sàn ổ mắt | 397,800,000 | 5,967,000 |
| 212 | PP2500463207 - Nẹp chữ L 4 lỗ titan | 37,950,000 | 569,250 |
| 213 | PP2500463208 - Nẹp chữ Y 5 lỗ | 37,000,000 | 555,000 |
| 214 | PP2500463209 - Nẹp hàm mặt vòng cung 9 lỗ | 170,000,000 | 2,550,000 |
| 215 | PP2500463210 - Nẹp hàm thẳng 6 lỗ | 46,200,000 | 693,000 |
| 216 | PP2500463211 - Nẹp tự tiêu thẳng 6 lỗ | 428,500,000 | 6,427,500 |
| 217 | PP2500463212 - Bộ lưới vá sọ não | 3,290,000,000 | 49,350,000 |
| 218 | PP2500463213 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu | 6,368,120,000 | 95,521,800 |
| 219 | PP2500463214 - Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính | 16,900,000,000 | 253,500,000 |
| 220 | PP2500463215 - Bộ bơm xi măng thường kiểu độ nhớt cao | 400,000,000 | 6,000,000 |
| 221 | PP2500463216 - Bộ dụng cụ đổ xi măng không bóng tạo hình thân đốt sống | 3,150,000,000 | 47,250,000 |
Bộ Đinh nội tủy titan xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500462996 |
| Giá từng phần lô | 795,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,932,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Đinh nội tủy titan xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500462997 |
| Giá từng phần lô | 845,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,682,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Đinh nội tủy thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500462998 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ đinh nội tủy xương chày đóng dưới xương bánh chè |
|
| Mã phần lô | PP2500462999 |
| Giá từng phần lô | 734,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,020,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ đinh xương cánh tay rỗng các cỡ kèm vít tương thích |
|
| Mã phần lô | PP2500463000 |
| Giá từng phần lô | 261,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ đinh xương chày rỗng các cỡ kèm vít tương thích |
|
| Mã phần lô | PP2500463001 |
| Giá từng phần lô | 1,434,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,520,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ đinh xương đùi rỗng các cỡ kèm vít tương thích |
|
| Mã phần lô | PP2500463002 |
| Giá từng phần lô | 2,245,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,679,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp bản hẹp thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500463003 |
| Giá từng phần lô | 417,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp bản nhỏ thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500463004 |
| Giá từng phần lô | 173,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,602,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp bản rộng thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500463005 |
| Giá từng phần lô | 317,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,762,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2500463006 |
| Giá từng phần lô | 280,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,207,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa bản hẹp titan |
|
| Mã phần lô | PP2500463007 |
| Giá từng phần lô | 509,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,641,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500463008 |
| Giá từng phần lô | 256,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,846,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa bản nhỏ titan |
|
| Mã phần lô | PP2500463009 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2500463010 |
| Giá từng phần lô | 472,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa bản rộng titan |
|
| Mã phần lô | PP2500463011 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa chữ L đầu trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500463012 |
| Giá từng phần lô | 332,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,987,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500463013 |
| Giá từng phần lô | 429,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,436,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa đa hướng cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2500463014 |
| Giá từng phần lô | 1,003,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,049,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500463015 |
| Giá từng phần lô | 335,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,036,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa đa hướng đầu dưới sau/ngoài xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500463016 |
| Giá từng phần lô | 283,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,256,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500463017 |
| Giá từng phần lô | 227,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,405,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500463018 |
| Giá từng phần lô | 165,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,484,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500463019 |
| Giá từng phần lô | 346,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,192,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500463020 |
| Giá từng phần lô | 654,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,820,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ nẹp khóa đa hướng mini 2.4 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500463021 |
| Giá từng phần lô | 210,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,156,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu |
|
| Mã phần lô | PP2500463022 |
| Giá từng phần lô | 160,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,403,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500463023 |
| Giá từng phần lô | 510,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,659,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa đa hướng thân xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500463024 |
| Giá từng phần lô | 816,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,254,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa đa hướng thân xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500463025 |
| Giá từng phần lô | 433,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,502,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500463026 |
| Giá từng phần lô | 272,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,089,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500463027 |
| Giá từng phần lô | 376,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,647,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương đùi titan |
|
| Mã phần lô | PP2500463028 |
| Giá từng phần lô | 351,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,269,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500463029 |
| Giá từng phần lô | 2,082,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong |
|
| Mã phần lô | PP2500463030 |
| Giá từng phần lô | 508,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,627,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500463031 |
| Giá từng phần lô | 125,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,882,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2500463032 |
| Giá từng phần lô | 356,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa mắt xích |
|
| Mã phần lô | PP2500463033 |
| Giá từng phần lô | 257,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,865,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa móc xương đòn đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2500463034 |
| Giá từng phần lô | 278,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,174,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa móc xương đòn titan |
|
| Mã phần lô | PP2500463035 |
| Giá từng phần lô | 382,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,742,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa titan bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500463036 |
| Giá từng phần lô | 690,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,359,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa titan chữ L đầu trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500463037 |
| Giá từng phần lô | 261,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa titan đầu dưới xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500463038 |
| Giá từng phần lô | 331,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,977,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa titan đầu dưới xương chày ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500463039 |
| Giá từng phần lô | 149,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,235,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa titan đầu dưới xương chày trong |
|
| Mã phần lô | PP2500463040 |
| Giá từng phần lô | 478,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,170,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa titan đầu dưới xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500463041 |
| Giá từng phần lô | 263,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,949,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa titan đầu dưới xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2500463042 |
| Giá từng phần lô | 184,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,763,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa titan đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2500463043 |
| Giá từng phần lô | 337,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,058,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa titan đầu ngoài xương đòn có móc |
|
| Mã phần lô | PP2500463044 |
| Giá từng phần lô | 256,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa titan đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500463045 |
| Giá từng phần lô | 318,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,773,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa titan đầu trên xương chày ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500463046 |
| Giá từng phần lô | 733,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,002,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa titan đầu trên xương chày trong |
|
| Mã phần lô | PP2500463047 |
| Giá từng phần lô | 783,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,754,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa titan đóng cứng ba khớp cổ chân |
|
| Mã phần lô | PP2500463048 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa titan đóng cứng hai khớp cổ chân |
|
| Mã phần lô | PP2500463049 |
| Giá từng phần lô | 79,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,196,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa titan mắt xích |
|
| Mã phần lô | PP2500463050 |
| Giá từng phần lô | 662,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,933,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa titan mâm chày chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500463051 |
| Giá từng phần lô | 109,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,641,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa titan xương gót chân |
|
| Mã phần lô | PP2500463052 |
| Giá từng phần lô | 210,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,156,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa titan xương gót đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2500463053 |
| Giá từng phần lô | 176,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,647,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa titan xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2500463054 |
| Giá từng phần lô | 270,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa titanium đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2500463055 |
| Giá từng phần lô | 302,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa titanium lòng máng |
|
| Mã phần lô | PP2500463056 |
| Giá từng phần lô | 416,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa titanium mắt xích xương chậu |
|
| Mã phần lô | PP2500463057 |
| Giá từng phần lô | 458,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa trung tâm đầu dưới xương chày không đỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500463058 |
| Giá từng phần lô | 268,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,026,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa trước bên đầu dưới xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500463059 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,252,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa xương đòn chữ S |
|
| Mã phần lô | PP2500463060 |
| Giá từng phần lô | 333,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,998,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa xương đòn chữ S titan |
|
| Mã phần lô | PP2500463061 |
| Giá từng phần lô | 541,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa xương đòn titan |
|
| Mã phần lô | PP2500463062 |
| Giá từng phần lô | 620,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp khóa xương gót |
|
| Mã phần lô | PP2500463063 |
| Giá từng phần lô | 234,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,517,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp lòng máng thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500463064 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp titan mini chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2500463065 |
| Giá từng phần lô | 53,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp titan mini chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500463066 |
| Giá từng phần lô | 868,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,027,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp titan mini loại thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500463067 |
| Giá từng phần lô | 266,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ Nẹp titan mini mu bàn tay |
|
| Mã phần lô | PP2500463068 |
| Giá từng phần lô | 151,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,266,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2500463069 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Đinh kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2500463070 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Vật tư tạo hình gân, dây chằng |
|
| Mã phần lô | PP2500463071 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Vít chốt neo cố định khớp xương đòn kèm chỉ bản dẹt |
|
| Mã phần lô | PP2500463072 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Vít khóa xương 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500463073 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Vít rỗng nén ép không đầu, đường kính 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500463074 |
| Giá từng phần lô | 44,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 669,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Vít rỗng tự khoan tự ta rô các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500463075 |
| Giá từng phần lô | 199,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,989,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Vít xương cứng 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500463076 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Vít xương cứng 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500463077 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Vít xương xốp 4.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500463078 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Vít xương xốp 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500463079 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Vít xương xốp ren bán phần tự taro đường kính 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500463080 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Vít xương xốp ren bán phần tự taro đường kính 6.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500463081 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ cố định ngoài các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500463082 |
| Giá từng phần lô | 696,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,454,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Khung cố định chỉnh hình các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500463083 |
| Giá từng phần lô | 1,792,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,887,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ đinh gamma rỗng các cỡ kèm vít tương thích |
|
| Mã phần lô | PP2500463084 |
| Giá từng phần lô | 720,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,803,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Thanh nâng ngực |
|
| Mã phần lô | PP2500463085 |
| Giá từng phần lô | 725,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ nẹp vít xương sườn |
|
| Mã phần lô | PP2500463086 |
| Giá từng phần lô | 1,179,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,685,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ nẹp vít xương ức |
|
| Mã phần lô | PP2500463087 |
| Giá từng phần lô | 552,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Vít xương xốp ren toàn phần tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2500463088 |
| Giá từng phần lô | 84,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,267,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ chuôi dùng cho háng thay lại không xi măng, chuôi dạng mô đun, dài 260mm cong, có vít chốt đầu xa |
|
| Mã phần lô | PP2500463089 |
| Giá từng phần lô | 415,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ chuôi dùng cho khớp háng thay lại không xi măng, chuôi dạng mô đun, dài 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2500463090 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ đinh nội tủy đầu trên xương đùi, rỗng nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500463091 |
| Giá từng phần lô | 393,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,899,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500463092 |
| Giá từng phần lô | 1,565,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,476,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng có vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2500463093 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng, có chống trật |
|
| Mã phần lô | PP2500463094 |
| Giá từng phần lô | 2,284,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ khớp gối toàn phần kiểu gióng trục động học |
|
| Mã phần lô | PP2500463095 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ khớp gối toàn phần thay lại |
|
| Mã phần lô | PP2500463096 |
| Giá từng phần lô | 284,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,262,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ khớp gối toàn phần, Ceramic on PE, có xi măng, không chống trật |
|
| Mã phần lô | PP2500463097 |
| Giá từng phần lô | 194,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ khớp gối toàn phần, có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500463098 |
| Giá từng phần lô | 530,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ khớp háng bán phần Bipolar có xi măng, chuôi < 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2500463099 |
| Giá từng phần lô | 297,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ khớp háng bán phần Bipolar có xi măng, chuôi ≥ 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2500463100 |
| Giá từng phần lô | 477,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ khớp háng bán phần Bipolar không xi măng phủ HA, chuôi <170mm |
|
| Mã phần lô | PP2500463101 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ khớp háng bán phần Bipolar không xi măng phủ nhám Titan, chuôi <170mm |
|
| Mã phần lô | PP2500463102 |
| Giá từng phần lô | 1,925,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ khớp háng bán phần Bipolar, chuôi dài không xi măng, góc cổ chuôi 130 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500463103 |
| Giá từng phần lô | 1,165,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,487,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500463104 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài tháo rời |
|
| Mã phần lô | PP2500463105 |
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng phủ HA chuôi dài cong liền khối ≥200mm |
|
| Mã phần lô | PP2500463106 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng phủ nhám titan chuôi dài cong ≥200mm |
|
| Mã phần lô | PP2500463107 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng phủ nhám titan chuôi thẳng liền khối ≥170mm |
|
| Mã phần lô | PP2500463108 |
| Giá từng phần lô | 6,972,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, loại chuôi dạng mô đun, dài ≥200mm |
|
| Mã phần lô | PP2500463109 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ khớp háng không xi măng Ceramic on PE, chuôi dài ≥ 260mm có chốt đầu xa |
|
| Mã phần lô | PP2500463110 |
| Giá từng phần lô | 823,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,352,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500463111 |
| Giá từng phần lô | 752,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,281,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng hai trục linh động |
|
| Mã phần lô | PP2500463112 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng ít xâm lấn, bảo tồn bao cơ và không cắt bao khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500463113 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA, ceramic on ceramic, ổ cối 3D |
|
| Mã phần lô | PP2500463114 |
| Giá từng phần lô | 725,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on PE |
|
| Mã phần lô | PP2500463115 |
| Giá từng phần lô | 344,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,167,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Metal on PE |
|
| Mã phần lô | PP2500463116 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ khớp háng thay lại toàn phần không xi măng, chuôi dài 200mm dạng mô đun, ổ cối in 3D, ceramic on ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2500463117 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ khớp háng thay lại toàn phần không xi măng, chuôi dài 200mm dạng mô đun, ổ cối in 3D, ceramic on PE |
|
| Mã phần lô | PP2500463118 |
| Giá từng phần lô | 331,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,972,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ khớp háng thay lại toàn phần không xi măng, chuôi dạng mô đun, dài 260mm cong, có vít chốt đầu xa, ổ cối in 3D, ceramic on ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2500463119 |
| Giá từng phần lô | 429,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ khớp háng thay lại toàn phần không xi măng, dạng mô đun, ổ cối có móc/đai, chuôi 260mm, cong, có vít chốt đầu xa, Ceramic on PE |
|
| Mã phần lô | PP2500463120 |
| Giá từng phần lô | 343,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ khớp háng thay lại toàn phần không xi măng, dạng mô đun, ổ cối có móc/đai, chuôi dài 200mm, Ceramic on PE |
|
| Mã phần lô | PP2500463121 |
| Giá từng phần lô | 727,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,912,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ nẹp khóa titan đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500463122 |
| Giá từng phần lô | 2,472,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ nẹp khóa thép đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500463123 |
| Giá từng phần lô | 593,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,899,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Dây dẫn nước nội soi không chạy máy |
|
| Mã phần lô | PP2500463124 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Khớp gối toàn phần, Ceramic on PE, có xi măng, thiết kế linh động |
|
| Mã phần lô | PP2500463125 |
| Giá từng phần lô | 194,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic.Chuôi phủ nhám (Titan) |
|
| Mã phần lô | PP2500463126 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn, ổ cối nguyên khối |
|
| Mã phần lô | PP2500463127 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA Ceramic on Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2500463128 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA, Ceramic on PE có Vitamin E, chuôi < 200 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500463129 |
| Giá từng phần lô | 1,490,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ nhám (titan), Ceramic on PE, không có Vitamin E, chuôi < 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2500463130 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, phủ HA, chuôi <200mmchỏm kim loại, lót ổ cối nhựa PE có vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2500463131 |
| Giá từng phần lô | 2,235,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, phủ nhám titan, chuôi <200mmchỏm kim loại lót ổ cối nhựa PE không có vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2500463132 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, phủ nhám titan, chuôi <200mmchỏm kim loại, lót ổ cối nhựa PE có vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2500463133 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Khớp vai toàn phần Hybrid, dạng mô đun, chuôi có xi măng, lớp lót PE |
|
| Mã phần lô | PP2500463134 |
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Khớp vai toàn phần Hybrid, dạng mô đun, chuôi có xi măng, ổ chảo nghịch đảo |
|
| Mã phần lô | PP2500463135 |
| Giá từng phần lô | 163,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Khớp vai toàn phần không xi măng dạng mô đun |
|
| Mã phần lô | PP2500463136 |
| Giá từng phần lô | 166,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Khớp vai toàn phần không xi măng, dạng mô đun, ổ chảo nghịch đảo |
|
| Mã phần lô | PP2500463137 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Lưỡi mài xương |
|
| Mã phần lô | PP2500463138 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Mũi khoan ngược tạo đường hầm mảnh ghép dây chằng |
|
| Mã phần lô | PP2500463139 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Trocar nhựa sử dụng trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500463140 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Vật tư nội soi tái tạo dây chằng |
|
| Mã phần lô | PP2500463141 |
| Giá từng phần lô | 12,556,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,345,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Vật tư phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2500463142 |
| Giá từng phần lô | 2,456,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,847,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Vật tư phẫu thuật nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500463143 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Vật tư trong phẫu thuật nội soi khâu sụn viền |
|
| Mã phần lô | PP2500463144 |
| Giá từng phần lô | 785,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Xi măng xương có kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500463145 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ bơm xi măng có bóng ( loại 2 bóng kép) |
|
| Mã phần lô | PP2500463146 |
| Giá từng phần lô | 26,991,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,865,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ bơm xi măng có bóng sử dụng xi măng có độ nhớt cao |
|
| Mã phần lô | PP2500463147 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ bơm xi măng cột sống dùng trong tạo hình thân đốt sống không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500463148 |
| Giá từng phần lô | 435,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da có bóng loại cong đi kim một bên |
|
| Mã phần lô | PP2500463149 |
| Giá từng phần lô | 20,286,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ dụng cụ đổ xi măng sử dụng bóng có eo |
|
| Mã phần lô | PP2500463150 |
| Giá từng phần lô | 2,695,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ dụng cụ phẫu thuật nội soi cột sống dùng cả trong 1 cổng và 2 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2500463151 |
| Giá từng phần lô | 1,065,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ đốt sóng cao tần (điều trị thoát vị đĩa đệm và đốt phong bế thần kinh trong giảm đau cột sống, khớp cùng chậu) |
|
| Mã phần lô | PP2500463152 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ nẹp vít cổ trước 1 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng |
|
| Mã phần lô | PP2500463153 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 967,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ nẹp vít cổ trước 1 tầng sử dụng vít hai vùng ren |
|
| Mã phần lô | PP2500463154 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ nẹp vít cổ trước 2 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng |
|
| Mã phần lô | PP2500463155 |
| Giá từng phần lô | 87,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,317,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ nẹp vít cổ trước 2 tầng sử dụng vít hai vùng ren |
|
| Mã phần lô | PP2500463156 |
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,212,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ nẹp vít cổ trước 3 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng |
|
| Mã phần lô | PP2500463157 |
| Giá từng phần lô | 65,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 985,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ nẹp vít cổ trước 3 tầng sử dụng vít hai vùng ren |
|
| Mã phần lô | PP2500463158 |
| Giá từng phần lô | 109,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,642,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ nẹp vít cổ trước 4 tầng sử dụng vít hai vùng ren |
|
| Mã phần lô | PP2500463159 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ nẹp vít chẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500463160 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ nẹp vít chống shock có khớp động |
|
| Mã phần lô | PP2500463161 |
| Giá từng phần lô | 5,082,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ nẹp vít đa trục 2 vùng ren |
|
| Mã phần lô | PP2500463162 |
| Giá từng phần lô | 641,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,618,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ nẹp vít đa trục 3 vùng ren |
|
| Mã phần lô | PP2500463163 |
| Giá từng phần lô | 3,340,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,113,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ nẹp vít đa trục bán động, phủ chất kích thích mọc xương |
|
| Mã phần lô | PP2500463164 |
| Giá từng phần lô | 569,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,541,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ nẹp vít đa trục bước ren vuông |
|
| Mã phần lô | PP2500463165 |
| Giá từng phần lô | 1,492,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,387,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ nẹp vít đa trục cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2500463166 |
| Giá từng phần lô | 223,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,354,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ nẹp vít đa trục cổ lối sau với góc nghiêng lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500463167 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ nẹp vít đa trục cột sống ngực thắt lưng bước ren đôi các cỡ mũ vít chất liệu cobalt chrome kèm vít khóa trong (dùng trong loãng xương) |
|
| Mã phần lô | PP2500463168 |
| Giá từng phần lô | 1,262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ nẹp vít đa trục đa bước ren kèm ốc khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500463169 |
| Giá từng phần lô | 2,345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ nẹp vít đa trục ít xâm lấn, kích thích mọc xương (dùng trong phẫu thuật ít xâm lấn) |
|
| Mã phần lô | PP2500463170 |
| Giá từng phần lô | 11,475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ nẹp vít đa trục qua da có lỗ bơm xi măng, mũ vít bước ren vuông |
|
| Mã phần lô | PP2500463171 |
| Giá từng phần lô | 2,024,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ nẹp vít đa trục ren đôi có lỗ bơm xi măng dạng tổ ong, kích thích mọc xương (dùng trong loãng xương) |
|
| Mã phần lô | PP2500463172 |
| Giá từng phần lô | 2,256,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,851,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ nẹp vít đa trục ren đôi, sử dụng công nghệ in 3D, kích thích mọc xương |
|
| Mã phần lô | PP2500463173 |
| Giá từng phần lô | 4,780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ nẹp vít đa trục ren đơn có đầu xẻ 3 rãnh |
|
| Mã phần lô | PP2500463174 |
| Giá từng phần lô | 535,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,032,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ nẹp vít đa trục rỗng nòng 3 vùng ren kèm vít khoá trong (dùng trong phẫu thuật ít xâm lấn) |
|
| Mã phần lô | PP2500463175 |
| Giá từng phần lô | 12,277,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,167,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ nẹp vít đa trục rỗng nòng có lỗ bơm xi măng (dùng trong loãng xương) |
|
| Mã phần lô | PP2500463176 |
| Giá từng phần lô | 988,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ nẹp vít đa trục rỗng nòng qua da ren đôi kèm vít khóa trong (dùng trong loãng xương) |
|
| Mã phần lô | PP2500463177 |
| Giá từng phần lô | 9,446,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ nẹp vít đơn hướng cột sống cổ lối trước loại 2 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2500463178 |
| Giá từng phần lô | 64,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 966,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ nẹp vít đơn hướng cột sống cổ lối trước loại 3 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2500463179 |
| Giá từng phần lô | 46,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ nẹp vít tạo hình bản sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2500463180 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ nẹp vít trượt đa trục hai bước ren |
|
| Mã phần lô | PP2500463181 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ nội soi 1 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2500463182 |
| Giá từng phần lô | 970,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Đĩa đệm cổ nhân tạo có khớp động |
|
| Mã phần lô | PP2500463183 |
| Giá từng phần lô | 3,870,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Đĩa đệm nhân tạo lưng |
|
| Mã phần lô | PP2500463184 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Đốt sống nhân tạo cột sống cổ điều chỉnh được độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500463185 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Đốt sống nhân tạo cột sống cổ điều chỉnh được độ cao kèm nẹp vít cố định |
|
| Mã phần lô | PP2500463186 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Đốt sống nhân tạo cột sống ngực lưng điều chỉnh được độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500463187 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Hệ thống bơm xi măng bóng đơn dùng trong tạo hình thân đốt sống. |
|
| Mã phần lô | PP2500463188 |
| Giá từng phần lô | 2,622,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ kèm vít |
|
| Mã phần lô | PP2500463189 |
| Giá từng phần lô | 185,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,782,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, độ ưỡn ≥ 5 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500463190 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống thắt lưng dạng cong đầu có độ ưỡn 0 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500463191 |
| Giá từng phần lô | 1,570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống thắt lưng đầu hình viên đạn lồi có răng chống trượt hai bên |
|
| Mã phần lô | PP2500463192 |
| Giá từng phần lô | 1,042,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Miếng ghép lưng thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500463193 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Miếng ghép nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500463194 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Nẹp mềm liên gai sau cột sống thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2500463195 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Vít đa trục cột sống ngực thắt lưng bước ren đôi các cỡ mũ vít chất liệu cobalt chrome (dùng trong phẫu thuật ít xâm lấn) |
|
| Mã phần lô | PP2500463196 |
| Giá từng phần lô | 6,865,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Vít đa trục cột sống ngực thắt lưng bước ren đôi các cỡ mũ vít chất liệu cobalt chrome kèm vít khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2500463197 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Xương nhân tạo 50 viên |
|
| Mã phần lô | PP2500463198 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Xương nhân tạo dạng hạt không đều |
|
| Mã phần lô | PP2500463199 |
| Giá từng phần lô | 68,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,027,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Xương nhân tạo dẻo vật liệu thủy tinh hoạt tính 2,5cc |
|
| Mã phần lô | PP2500463200 |
| Giá từng phần lô | 72,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Xương nhân tạo dẻo vật liệu thủy tinh hoạt tính 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2500463201 |
| Giá từng phần lô | 91,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,377,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Xương sinh học ngậm kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500463202 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da không bóng loại kim cong đi kim một bên |
|
| Mã phần lô | PP2500463203 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ nẹp hàm mặt chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500463204 |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ nẹp vít mặt thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500463205 |
| Giá từng phần lô | 1,190,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,861,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ vá sàn ổ mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500463206 |
| Giá từng phần lô | 397,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,967,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Nẹp chữ L 4 lỗ titan |
|
| Mã phần lô | PP2500463207 |
| Giá từng phần lô | 37,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Nẹp chữ Y 5 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500463208 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Nẹp hàm mặt vòng cung 9 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500463209 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Nẹp hàm thẳng 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500463210 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Nẹp tự tiêu thẳng 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500463211 |
| Giá từng phần lô | 428,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,427,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ lưới vá sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2500463212 |
| Giá từng phần lô | 3,290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500463213 |
| Giá từng phần lô | 6,368,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,521,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính |
|
| Mã phần lô | PP2500463214 |
| Giá từng phần lô | 16,900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ bơm xi măng thường kiểu độ nhớt cao |
|
| Mã phần lô | PP2500463215 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bộ dụng cụ đổ xi măng không bóng tạo hình thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2500463216 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin gọi hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi