Gói thầu: VT239G1 Cung cấp vật tư y tế tiêu hao

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500515487-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/12/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu VT239G1 Cung cấp vật tư y tế tiêu hao
Số hiệu KHLCNT PL2500291414
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 441,978,150,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500537023 - Phần 1 749,000,000 11,235,000
2 PP2500537024 - Phần 2 820,000,000 12,300,000
3 PP2500537025 - Phần 3 2,100,000,000 31,500,000
4 PP2500537026 - Phần 4 2,015,000,000 30,225,000
5 PP2500537027 - Phần 5 1,875,000,000 28,125,000
6 PP2500537028 - Phần 6 2,247,000,000 33,705,000
7 PP2500537029 - Phần 7 2,015,000,000 30,225,000
8 PP2500537030 - Phần 8 13,500,000,000 202,500,000
9 PP2500537031 - Phần 9 12,420,000,000 186,300,000
10 PP2500537032 - Phần 10 10,620,000,000 159,300,000
11 PP2500537033 - Phần 11 10,620,000,000 159,300,000
12 PP2500537034 - Phần 12 1,260,000,000 18,900,000
13 PP2500537035 - Phần 13 1,795,500,000 26,933,000
14 PP2500537036 - Phần 14 10,400,000,000 156,000,000
15 PP2500537037 - Phần 15 2,200,000,000 33,000,000
16 PP2500537038 - Phần 16 3,675,000,000 55,125,000
17 PP2500537039 - Phần 17 399,500,000 5,993,000
18 PP2500537040 - Phần 18 2,100,000,000 31,500,000
19 PP2500537041 - Phần 19 650,000,000 9,750,000
20 PP2500537042 - Phần 20 1,450,000,000 21,750,000
21 PP2500537043 - Phần 21 2,700,000,000 40,500,000
22 PP2500537044 - Phần 22 2,000,000,000 30,000,000
23 PP2500537045 - Phần 23 2,700,000,000 40,500,000
24 PP2500537046 - Phần 24 2,500,000,000 37,500,000
25 PP2500537047 - Phần 25 2,000,000,000 30,000,000
26 PP2500537048 - Phần 26 750,000,000 11,250,000
27 PP2500537049 - Phần 27 3,000,000,000 45,000,000
28 PP2500537050 - Phần 28 1,911,000,000 28,665,000
29 PP2500537051 - Phần 29 4,200,000,000 63,000,000
30 PP2500537052 - Phần 30 2,990,000,000 44,850,000
31 PP2500537053 - Phần 31 2,850,000,000 42,750,000
32 PP2500537054 - Phần 32 2,800,000,000 42,000,000
33 PP2500537055 - Phần 33 1,625,000,000 24,375,000
34 PP2500537056 - Phần 34 1,617,000,000 24,255,000
35 PP2500537057 - Phần 35 1,253,000,000 18,795,000
36 PP2500537058 - Phần 36 21,262,500,000 318,938,000
37 PP2500537059 - Phần 37 32,287,500,000 484,313,000
38 PP2500537060 - Phần 38 8,015,000,000 120,225,000
39 PP2500537061 - Phần 39 20,212,500,000 303,188,000
40 PP2500537062 - Phần 40 31,367,000,000 470,505,000
41 PP2500537063 - Phần 41 12,546,800,000 188,202,000
42 PP2500537064 - Phần 42 12,967,500,000 194,513,000
43 PP2500537065 - Phần 43 14,361,750,000 215,427,000
44 PP2500537066 - Phần 44 13,650,000,000 204,750,000
45 PP2500537067 - Phần 45 14,787,500,000 221,813,000
46 PP2500537068 - Phần 46 1,993,000,000 29,895,000
47 PP2500537069 - Phần 47 3,600,000,000 54,000,000
48 PP2500537070 - Phần 48 1,450,000,000 21,750,000
49 PP2500537071 - Phần 49 1,080,000,000 16,200,000
50 PP2500537072 - Phần 50 1,170,000,000 17,550,000
51 PP2500537073 - Phần 51 1,590,000,000 23,850,000
52 PP2500537074 - Phần 52 2,100,000,000 31,500,000
53 PP2500537075 - Phần 53 870,000,000 13,050,000
54 PP2500537076 - Phần 54 1,974,000,000 29,610,000
55 PP2500537077 - Phần 55 260,000,000 3,900,000
56 PP2500537078 - Phần 56 760,000,000 11,400,000
57 PP2500537079 - Phần 57 84,000,000 1,260,000
58 PP2500537080 - Phần 58 3,950,000,000 59,250,000
59 PP2500537081 - Phần 59 2,950,000,000 44,250,000
60 PP2500537082 - Phần 60 330,000,000 4,950,000
61 PP2500537083 - Phần 61 12,800,000,000 192,000,000
62 PP2500537084 - Phần 62 19,200,000,000 288,000,000
63 PP2500537085 - Phần 63 3,390,000,000 50,850,000
64 PP2500537086 - Phần 64 700,000,000 10,500,000
65 PP2500537087 - Phần 65 9,587,800,000 143,817,000
66 PP2500537088 - Phần 66 225,000,000 3,375,000
67 PP2500537089 - Phần 67 7,000,000,000 105,000,000
68 PP2500537090 - Phần 68 663,000,000 9,945,000
69 PP2500537091 - Phần 69 672,000,000 10,080,000
70 PP2500537092 - Phần 70 100,000,000 1,500,000
71 PP2500537093 - Phần 71 550,000,000 8,250,000
72 PP2500537094 - Phần 72 1,650,000,000 24,750,000
73 PP2500537095 - Phần 73 1,100,000,000 16,500,000
74 PP2500537096 - Phần 74 4,600,000,000 69,000,000
75 PP2500537097 - Phần 75 4,600,000,000 69,000,000
76 PP2500537098 - Phần 76 330,000,000 4,950,000
77 PP2500537099 - Phần 77 1,734,000,000 26,010,000
78 PP2500537100 - Phần 78 1,740,000,000 26,100,000
79 PP2500537101 - Phần 79 235,000,000 3,525,000
80 PP2500537102 - Phần 80 587,500,000 8,812,500
81 PP2500537103 - Phần 81 936,000,000 14,040,000
82 PP2500537104 - Phần 82 1,820,000,000 27,300,000
83 PP2500537105 - Phần 83 2,150,000,000 32,250,000
84 PP2500537106 - Phần 84 620,000,000 9,300,000
85 PP2500537107 - Phần 85 310,000,000 4,650,000
86 PP2500537108 - Phần 86 3,120,000,000 46,800,000
87 PP2500537109 - Phần 87 360,000,000 5,400,000
88 PP2500537110 - Phần 88 405,000,000 6,075,000
89 PP2500537111 - Phần 89 36,000,000 540,000
90 PP2500537112 - Phần 90 270,000,000 4,050,000
91 PP2500537113 - Phần 91 450,000,000 6,750,000
92 PP2500537114 - Phần 92 2,600,000,000 39,000,000
93 PP2500537115 - Phần 93 119,900,000 1,799,000
94 PP2500537116 - Phần 94 1,000,000,000 15,000,000
95 PP2500537117 - Phần 95 428,000,000 6,420,000
96 PP2500537118 - Phần 96 396,000,000 5,940,000
97 PP2500537119 - Phần 97 1,150,000,000 17,250,000
98 PP2500537120 - Phần 98 93,900,000 1,409,000
99 PP2500537121 - Phần 99 588,000,000 8,820,000
100 PP2500537122 - Phần 100 500,000,000 7,500,000
101 PP2500537123 - Phần 101 10,950,000,000 164,250,000
102 PP2500537124 - Phần 102 10,275,000,000 154,125,000
103 PP2500537125 - Phần 103 810,000,000 12,150,000
104 PP2500537126 - Phần 104 5,400,000,000 81,000,000
105 PP2500537127 - Phần 105 2,300,000,000 34,500,000
Phần 1
Mã phần lô PP2500537023
Giá từng phần lô 749,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 2
Mã phần lô PP2500537024
Giá từng phần lô 820,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 3
Mã phần lô PP2500537025
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 4
Mã phần lô PP2500537026
Giá từng phần lô 2,015,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 5
Mã phần lô PP2500537027
Giá từng phần lô 1,875,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 6
Mã phần lô PP2500537028
Giá từng phần lô 2,247,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 7
Mã phần lô PP2500537029
Giá từng phần lô 2,015,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 8
Mã phần lô PP2500537030
Giá từng phần lô 13,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 9
Mã phần lô PP2500537031
Giá từng phần lô 12,420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 10
Mã phần lô PP2500537032
Giá từng phần lô 10,620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 11
Mã phần lô PP2500537033
Giá từng phần lô 10,620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 12
Mã phần lô PP2500537034
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 13
Mã phần lô PP2500537035
Giá từng phần lô 1,795,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,933,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 14
Mã phần lô PP2500537036
Giá từng phần lô 10,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 15
Mã phần lô PP2500537037
Giá từng phần lô 2,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 16
Mã phần lô PP2500537038
Giá từng phần lô 3,675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 17
Mã phần lô PP2500537039
Giá từng phần lô 399,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,993,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 18
Mã phần lô PP2500537040
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 19
Mã phần lô PP2500537041
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 20
Mã phần lô PP2500537042
Giá từng phần lô 1,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 21
Mã phần lô PP2500537043
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 22
Mã phần lô PP2500537044
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 23
Mã phần lô PP2500537045
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 24
Mã phần lô PP2500537046
Giá từng phần lô 2,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 25
Mã phần lô PP2500537047
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 26
Mã phần lô PP2500537048
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 27
Mã phần lô PP2500537049
Giá từng phần lô 3,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 28
Mã phần lô PP2500537050
Giá từng phần lô 1,911,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 29
Mã phần lô PP2500537051
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 30
Mã phần lô PP2500537052
Giá từng phần lô 2,990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 31
Mã phần lô PP2500537053
Giá từng phần lô 2,850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 32
Mã phần lô PP2500537054
Giá từng phần lô 2,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 33
Mã phần lô PP2500537055
Giá từng phần lô 1,625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 34
Mã phần lô PP2500537056
Giá từng phần lô 1,617,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 35
Mã phần lô PP2500537057
Giá từng phần lô 1,253,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 36
Mã phần lô PP2500537058
Giá từng phần lô 21,262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 37
Mã phần lô PP2500537059
Giá từng phần lô 32,287,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,313,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 38
Mã phần lô PP2500537060
Giá từng phần lô 8,015,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 39
Mã phần lô PP2500537061
Giá từng phần lô 20,212,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 40
Mã phần lô PP2500537062
Giá từng phần lô 31,367,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 41
Mã phần lô PP2500537063
Giá từng phần lô 12,546,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,202,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 42
Mã phần lô PP2500537064
Giá từng phần lô 12,967,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 43
Mã phần lô PP2500537065
Giá từng phần lô 14,361,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,427,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 44
Mã phần lô PP2500537066
Giá từng phần lô 13,650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 45
Mã phần lô PP2500537067
Giá từng phần lô 14,787,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,813,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 46
Mã phần lô PP2500537068
Giá từng phần lô 1,993,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,895,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 47
Mã phần lô PP2500537069
Giá từng phần lô 3,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 48
Mã phần lô PP2500537070
Giá từng phần lô 1,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 49
Mã phần lô PP2500537071
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 50
Mã phần lô PP2500537072
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 51
Mã phần lô PP2500537073
Giá từng phần lô 1,590,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 52
Mã phần lô PP2500537074
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 53
Mã phần lô PP2500537075
Giá từng phần lô 870,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 54
Mã phần lô PP2500537076
Giá từng phần lô 1,974,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 55
Mã phần lô PP2500537077
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 56
Mã phần lô PP2500537078
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 57
Mã phần lô PP2500537079
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 58
Mã phần lô PP2500537080
Giá từng phần lô 3,950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 59
Mã phần lô PP2500537081
Giá từng phần lô 2,950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 60
Mã phần lô PP2500537082
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 61
Mã phần lô PP2500537083
Giá từng phần lô 12,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 62
Mã phần lô PP2500537084
Giá từng phần lô 19,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 63
Mã phần lô PP2500537085
Giá từng phần lô 3,390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 64
Mã phần lô PP2500537086
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 65
Mã phần lô PP2500537087
Giá từng phần lô 9,587,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,817,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 66
Mã phần lô PP2500537088
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 67
Mã phần lô PP2500537089
Giá từng phần lô 7,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 68
Mã phần lô PP2500537090
Giá từng phần lô 663,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 69
Mã phần lô PP2500537091
Giá từng phần lô 672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 70
Mã phần lô PP2500537092
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 71
Mã phần lô PP2500537093
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 72
Mã phần lô PP2500537094
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 73
Mã phần lô PP2500537095
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 74
Mã phần lô PP2500537096
Giá từng phần lô 4,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 75
Mã phần lô PP2500537097
Giá từng phần lô 4,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 76
Mã phần lô PP2500537098
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 77
Mã phần lô PP2500537099
Giá từng phần lô 1,734,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 78
Mã phần lô PP2500537100
Giá từng phần lô 1,740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 79
Mã phần lô PP2500537101
Giá từng phần lô 235,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 80
Mã phần lô PP2500537102
Giá từng phần lô 587,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,812,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 81
Mã phần lô PP2500537103
Giá từng phần lô 936,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 82
Mã phần lô PP2500537104
Giá từng phần lô 1,820,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 83
Mã phần lô PP2500537105
Giá từng phần lô 2,150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 84
Mã phần lô PP2500537106
Giá từng phần lô 620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 85
Mã phần lô PP2500537107
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 86
Mã phần lô PP2500537108
Giá từng phần lô 3,120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 87
Mã phần lô PP2500537109
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 88
Mã phần lô PP2500537110
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 89
Mã phần lô PP2500537111
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 90
Mã phần lô PP2500537112
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 91
Mã phần lô PP2500537113
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 92
Mã phần lô PP2500537114
Giá từng phần lô 2,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 93
Mã phần lô PP2500537115
Giá từng phần lô 119,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,799,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 94
Mã phần lô PP2500537116
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 95
Mã phần lô PP2500537117
Giá từng phần lô 428,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 96
Mã phần lô PP2500537118
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 97
Mã phần lô PP2500537119
Giá từng phần lô 1,150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 98
Mã phần lô PP2500537120
Giá từng phần lô 93,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,409,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 99
Mã phần lô PP2500537121
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 100
Mã phần lô PP2500537122
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 101
Mã phần lô PP2500537123
Giá từng phần lô 10,950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 102
Mã phần lô PP2500537124
Giá từng phần lô 10,275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 103
Mã phần lô PP2500537125
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 104
Mã phần lô PP2500537126
Giá từng phần lô 5,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 105
Mã phần lô PP2500537127
Giá từng phần lô 2,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 7 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->