Gói thầu: Gói thầu 01.SCL2021: Cung cấp VTTB và thi công sửa chữa hệ thống máy tính, mạng LAN hệ thống máy tính điều khiển
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210436719-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Truyền tải điện Tây Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01.SCL2021: Cung cấp VTTB và thi công sửa chữa hệ thống máy tính, mạng LAN hệ thống máy tính điều khiển |
| Số hiệu KHLCNT | 20210334882 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 105 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-15 10:13:00 đến ngày 2021-04-26 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 758,653,148 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy tính server | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Phần mềm các loại (hệ điều hành, phần mềm hệ thống điều khiển tích hợp, phần mềm cấu hình, phần mềm bảo trì…) | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Trọn bộ các loại phần mềm mô tả trong gói thầu | |
| 3 | Tủ rack 19’’ (kèm phụ kiện) | 2 | Tủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Lan Switch | 1 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Hộp ODF | 12 | Hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Cáp quang Multimode 4 core | 40 | m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Cáp quang Multimode 8 core | 912 | m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Cáp quang Multimode 12 core | 631 | m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Cáp nhị thứ 4x2,5mm2 | 80 | m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Hộp nối cáp quang loại 12 sợi | 10 | hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Hộp nối cáp quang loại 8 sợi | 14 | hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Hộp nối cáp quang loại 4 sợi | 2 | hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Dây nhảy quang 1 đầu MTRJ và 1 đầu FC | 5 | sợi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Dây nhảy quang 1 đầu LC và 1 đầu FC | 15 | sợi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Dây nhảy quang 1 đầu MTRJ | 35 | sợi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Dây nhảy quang 1 đầu LC | 25 | sợi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Dây nhảy quang 1 đầu ST | 7 | sợi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Dây đồng tiếp đất có vỏ bọc loại 1x35mm2 | 10 | m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Đầu cốt đồng M35 bắt dây tiếp địa tủ | 4 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Dây đồng tiếp đất có vỏ bọc loại 1x2,5mm2 màu vàng xanh | 40 | m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Đầu cốt khuyên 2,5mm2 bắt dây tiếp đất | 1 | Gói | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Hộp nhãn in Brother loại có bề rộng 12mm (màu vàng) | 5 | hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Keo Silicon | 5 | Lọ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi