Gói thầu: Mua hóa chất, vật tư tiêu hao triển khai kỹ thuật mới của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210423133-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất, vật tư tiêu hao triển khai kỹ thuật mới của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai |
| Số hiệu KHLCNT | 20210341474 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu được để lại của Bệnh viện Đa khoa tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-15 15:28:00 đến ngày 2021-04-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,141,982,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Elecsys Prolactin II | 5 | Hộp | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Prolactin II CalSet | 2 | Hộp | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Elecsys FSH | 5 | Hộp | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | FSH CalSet II | 2 | Hộp | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Elecsys LH | 5 | Hộp | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | LH CalSet II | 2 | Hộp | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Elecsys NSE | 4 | Hộp | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | NSE CalSet | 2 | Hộp | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Elecsys Testosterone II | 5 | Hộp | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Testosterone II CalSet II | 2 | Hộp | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Elecsys Estradiol III | 5 | Hộp | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Estradiol III CalSet | 2 | Hộp | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Elecsys Progesterone III | 5 | Hộp | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Progesterone III CalSet | 2 | Hộp | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | CRP kit | 10 | Hộp | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | CRP standard set | 4 | Hộp | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | CRP control | 3 | Hộp | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Micro albumin | 5 | Hộp | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Micro Albumin calibrator | 3 | Hộp | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Micro Albumin control | 3 | Hộp | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Cholinestease (CHE) | 5 | Hộp | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Multi control CHE | 2 | Hộp | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Multi calibrator CHE | 2 | Hộp | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Ferritin | 4 | Hộp | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Ferritin calset | 2 | Hộp | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Hóa chất điện di hemoglobin: Electrophoresis protein kit | 5 | Hộp | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Hóa chất điện di protein: Electrophoresis hemoglobin kit | 1 | Hộp | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Serum protein control normal | 1 | Hộp | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Hemoglobin control A2 normal | 2 | Hộp | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Diluent ABX | 10 | Thùng | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | EO-Lyser | 10 | Hộp | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Baso-Lyser | 10 | Hộp | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | HGB-Lyser | 10 | Hộp | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Cleanser | 10 | Hộp | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | E-Cleaner concentrate | 5 | Hộp | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Que thử đường huyết | 30.000 | Que | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Ống nghiệm máu chân không EDTA K2 2ml | 100.000 | Ống | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Ống nghiệm máu chân không Heparin 2ml | 100.000 | Ống | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Ống nghiệm máu chân không Citrate 3.8% 1.8ml | 30.000 | Ống | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Kim lấy máu chân không, cánh bướm 22G | 100.000 | Cái | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Kim lấy máu chân không, cánh bướm 23G | 100.000 | Cái | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Ống giữ kim lấy máu | 230.000 | Cái | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Khoanh giấy kháng sinh Oxidase | 5 | Hộp | Như mục 2, chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi