Gói thầu: Mua sắm VTTB phục vụ thi công công các công trình Sửa chữa lớn đợt 2 năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210439712-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ba Vì |
| Tên gói thầu | Mua sắm VTTB phục vụ thi công công các công trình Sửa chữa lớn đợt 2 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210418793 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-15 21:41:00 đến ngày 2021-04-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,524,247,368 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52,800,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ghíp IPC 120-120(35-120/6-120) 2 bu lông | 3.154 | cái | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Hộp phân dây (trọn bộ) | 403 | hộp | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Đai thép + khóa đai | 1.746 | bộ | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Hòm 4 công tơ 1 pha trọn bộ (ATM 1 pha loại 40A) | 1.500 | hòm | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Hòm bảo vệ 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI (ATM 100A) | 246 | hòm | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Dây bọc Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x25 mm2 | 6.711 | m | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Dây bọc Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x25 mm2 | 1.016 | m | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*50mm2 | 1.411,5 | m | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*6 mm2 | 7.203,6 | m | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Băng dính cách điện hạ thế | 406 | cuộn | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Sơn (viết tên khách hàng) | 13 | kg | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Dây thép bọc nhựa ( ĐK1mm) | 7.176 | m | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Dây thít nhựa 4x200 | 9.568 | cái | Mục 2- Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi