Gói thầu: 08 RR-2021 P02 – SCL VTTB chính 05 công trình SCL

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210441320-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Long Biên
Tên gói thầu 08 RR-2021 P02 – SCL VTTB chính 05 công trình SCL
Số hiệu KHLCNT 20210409959
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sửa chữa lớn năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-16 14:19:00 đến ngày 2021-04-27 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,448,485,729 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 96,700,000 VNĐ ((Chín mươi sáu triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Chống sét van 22kV 1 bộ Chống sét van 22kV
2 Tụ bù hạ thế 20kVAR, 440V, 3P, khô ngoài trời 3 bình Tụ bù hạ thế 20kVAR, 440V, 3P, khô ngoài trời
3 Tụ bù hạ thế 20kVAR, 440V, 3P, khô, trong nhà 39 bộ Tụ bù hạ thế 20kVAR, 440V, 3P, khô, trong nhà
4 Tủ hạ thế 1000A (1ATM 1000+ 3x250A+400A+25A) Ngoài trời 1 tủ Tủ hạ thế 1000A (1ATM 1000+ 3x250A+400A+25A) Ngoài trời
5 Tủ hạ thế 600V-630A NT 2x250A+400A+25A 6 tủ Tủ hạ thế 600V-630A NT 2x250A+400A+25A
6 Tủ Pillar 400-600V 1MCCB 3P-400A, 2MCCB 3P-250A(1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt 3 tủ Tủ Pillar 400-600V 1MCCB 3P-400A, 2MCCB 3P-250A(1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt
7 Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3, N160 8 cột Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3, N160
8 Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3, N190 21 cột Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3, N190
9 Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 6, N190 6 cột Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 6, N190
10 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3, N190 7 cột Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3, N190
11 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0, N190 15 cột Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0, N190
12 Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 9.694,5 m Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2
13 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 160 m Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2
14 Cáp 0.6/1kV- Cu/XLPE/PVC 1x16 mm2 139,5 m Cáp 0.6/1kV- Cu/XLPE/PVC 1x16 mm2
15 Dây bọc 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 181,5 m Dây bọc 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2
16 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 7.795 m Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2
17 Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 918 m Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2
18 Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x35 mm2 104,5 m Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x35 mm2
19 Dây đồng đơn bọc cách điện PVC-Cu/PVC-0,6/1kV 1*35mm2 111 m Dây đồng đơn bọc cách điện PVC-Cu/PVC-0,6/1kV 1*35mm2
20 Dây đồng đơn bọc cách điện PVC-Cu/PVC-0,6/1kV 1*50mm2 119 m Dây đồng đơn bọc cách điện PVC-Cu/PVC-0,6/1kV 1*50mm2
21 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 64 m Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2
22 Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 40 m Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2
23 Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x95mm2 145 m Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x95mm2
24 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50mm2 580 m Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50mm2
25 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70mm2 3.316 m Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70mm2
26 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95mm2 1.130 m Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95mm2
27 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120mm2 1.456 m Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120mm2
28 Hòm 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, không gồm ATM 215 hòm Hòm 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, không gồm ATM
29 Hòm 4 công tơ 1 pha composit, không cầu chì, không ATM 1.751 hòm Hòm 4 công tơ 1 pha composit, không cầu chì, không ATM
30 Hộp 1 công tơ 3 pha Composite có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM 1 hòm Hộp 1 công tơ 3 pha Composite có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM
31 Hộp phân dây composit trọn bộ không gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) 611 cái Hộp phân dây composit trọn bộ không gồm đầu cốt (đủ phụ kiện)
32 Aptomat - MCB 1 cực 600V- 40A - 6kA/s 3.447 Cái Aptomat - MCB 1 cực 600V- 40A - 6kA/s
33 Aptomat 3 pha MCCB 600V - 100A - 36kA/s cho tụ bù 9 cái Aptomat 3 pha MCCB 600V - 100A - 36kA/s cho tụ bù
34 Băng cách điện hạ thế 758 cuộn Băng cách điện hạ thế
35 Băng nilon báo hiệu cáp rộng 200 166 m Băng nilon báo hiệu cáp rộng 200
36 Biển "cấm lại gần! Có điện nguy hiểm chết người" 82 cái Biển "cấm lại gần! Có điện nguy hiểm chết người"
37 Biển tên trạm 5 cái Biển tên trạm
38 Biển cấm lại gần 13 cái Biển cấm lại gần
39 Biển cấm trèo 9 cái Biển cấm trèo
40 Biển cấm vào 4 cái Biển cấm vào
41 Biển tên lộ 2.025 cái Biển tên lộ
42 Nắp chụp chống sét van 7 Bộ (3 pha) Nắp chụp chống sét van
43 Chụp cực hạ thế silicon 1 bộ Chụp cực hạ thế silicon
44 Chụp cực trung thế silicon 1 bộ Chụp cực trung thế silicon
45 Chụp SI silicon 1 bộ Chụp SI silicon
46 Đai thép 2 vòng + 2 Khoá đai 828 bộ Đai thép 2 vòng + 2 Khoá đai
47 Đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV-4x120mm2 2 Hộp Đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV-4x120mm2
48 Đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV-4x95mm2 2 Hộp Đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV-4x95mm2
49 Đầu cốt xử lý đồng nhôm ĐC-AM120 60 cái Đầu cốt xử lý đồng nhôm ĐC-AM120
50 Đầu cốt xử lý đồng nhôm ĐC-AM70 2.620 cái Đầu cốt xử lý đồng nhôm ĐC-AM70
51 Đầu cốt đồng M120 24 cái Đầu cốt đồng M120
52 Đầu cốt đồng M95 8 cái Đầu cốt đồng M95
53 Đầu cốt đồng M50 152 cái Đầu cốt đồng M50
54 Đầu cốt đồng M35 388 cái Đầu cốt đồng M35
55 Dây thép 1 ly (0.006kg/m) 20,23 kg Dây thép 1 ly (0.006kg/m)
56 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông 4.112 cái Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông
57 Hộp chứa tụ bù (TL: 34.98kg/bộ) 16 bộ Hộp chứa tụ bù (TL: 34.98kg/bộ)
58 Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 480 cái Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2
59 Mốc báo tín hiệu cáp ngầm (bằng gang ) 10 viên Mốc báo tín hiệu cáp ngầm (bằng gang )
60 Mốc báo tín hiệu cáp ngầm (bằng sứ ) 540 viên Mốc báo tín hiệu cáp ngầm (bằng sứ )
61 Móc treo (kẹp treo) cáp ABC 4x120mm2 20 bộ Móc treo (kẹp treo) cáp ABC 4x120mm2
62 Móc treo (kẹp treo) cáp ABC 4x50mm2 5 bộ Móc treo (kẹp treo) cáp ABC 4x50mm2
63 ống nhựa xoắn chịu lực HDPE d=32/25 969 m ống nhựa xoắn chịu lực HDPE d=32/25
64 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-F130/100 169 m Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-F130/100
65 ống nối căng bọc cách điện cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2 28 cái ống nối căng bọc cách điện cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2
66 Ống nối căng bọc cách điện cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x95mm2 60 cái Ống nối căng bọc cách điện cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x95mm2
67 Tấm móc treo cáp vặn xoắn 289 bộ Tấm móc treo cáp vặn xoắn
68 Chi tiết tiếp địa TBA (TL: 7,47 kg/bộ) 1 bộ Chi tiết tiếp địa TBA (TL: 7,47 kg/bộ)
69 Colie đỡ cáp xuất tuyến trạm treo (TL: 7.69kg/bộ) 5 bộ Colie đỡ cáp xuất tuyến trạm treo (TL: 7.69kg/bộ)
70 Ghế thao tác TBA (TL: 231,47 kg/bộ) 1 bộ Ghế thao tác TBA (TL: 231,47 kg/bộ)
71 Giá đỡ cáp mặt máy (TL: 62,45 kg/bộ ) 1 bộ Giá đỡ cáp mặt máy (TL: 62,45 kg/bộ )
72 Giá đỡ tủ hạ thế trạm treo (TL: 37.38kg/bộ) 1 bộ Giá đỡ tủ hạ thế trạm treo (TL: 37.38kg/bộ)
73 Gông đỡ cáp ngầm hạ thế lên cột (TL: 6.12 kg/bộ ) 3 bộ Gông đỡ cáp ngầm hạ thế lên cột (TL: 6.12 kg/bộ )
74 Thang, giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA trạm treo (TL: 68.95kg/bộ) 1 bộ Thang, giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA trạm treo (TL: 68.95kg/bộ)
75 Thanh dẹt 40x4 (0.38m/thanh) 224 thanh Thanh dẹt 40x4 (0.38m/thanh)
76 Dây thép F10 396,8 kg Dây thép F10
77 Thép tiếp địa D10 364,03 kg Thép tiếp địa D10
78 Tiếp địa lặp lại (TL: 19.35 kg/bộ) 86 bộ Tiếp địa lặp lại (TL: 19.35 kg/bộ)
79 Tiếp địa lặp lại cột hạ thế (TL: 20.332kg/bộ) 31 bộ Tiếp địa lặp lại cột hạ thế (TL: 20.332kg/bộ)
80 Xà đỡ 2 hòm 4 Công tơ (TL: 15.66kg/bộ) 171 bộ Xà đỡ 2 hòm 4 Công tơ (TL: 15.66kg/bộ)
81 Xà đỡ 2 hòm công tơ cột LT kép dọc(TL: 16.21kg/bộ) 23 bộ Xà đỡ 2 hòm công tơ cột LT kép dọc(TL: 16.21kg/bộ)
82 Xà đỡ 2 hòm công tơ cột LT kép ngang(TL: 17.24kg/bộ) 2 bộ Xà đỡ 2 hòm công tơ cột LT kép ngang(TL: 17.24kg/bộ)
83 Xà đỡ 3 hòm 4 Công tơ (TL: 20.57kg/bộ) 76 bộ Xà đỡ 3 hòm 4 Công tơ (TL: 20.57kg/bộ)
84 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột LT kép dọc(TL: 20.73kg/bộ) 11 bộ Xà đỡ 3 hòm công tơ cột LT kép dọc(TL: 20.73kg/bộ)
85 Xà gánh hòm công tơ cột ly tâm đơn 1LT-X4-2B (TL: 33.57 kg/bộ) 17 bộ Xà gánh hòm công tơ cột ly tâm đơn 1LT-X4-2B (TL: 33.57 kg/bộ)
86 Xà gánh hòm công tơ cột ly tâm đơn XK2H4 (TL: 15,66 kg/bộ ) 143 bộ Xà gánh hòm công tơ cột ly tâm đơn XK2H4 (TL: 15,66 kg/bộ )
87 Xà gánh hòm công tơ cột ly tâm đơn XK3H4 (TL: 20,57 kg/bộ) 84 bộ Xà gánh hòm công tơ cột ly tâm đơn XK3H4 (TL: 20,57 kg/bộ)
88 Xà gánh hòm công tơ cột vuông H đơn 1H-X2-1B (TL: 20.73 kg/bộ) 150 bộ Xà gánh hòm công tơ cột vuông H đơn 1H-X2-1B (TL: 20.73 kg/bộ)
89 Xà gánh hòm công tơ cột vuông H đơn 1H-X3-1B (TL: 20.57 kg/bộ) 90 bộ Xà gánh hòm công tơ cột vuông H đơn 1H-X3-1B (TL: 20.57 kg/bộ)
90 Xà gánh hòm công tơ cột vuông H đúp 2H-X2-1B (TL: 17.37 kg/bộ) 15 bộ Xà gánh hòm công tơ cột vuông H đúp 2H-X2-1B (TL: 17.37 kg/bộ)
91 Xà nánh hạ thế cột ly tâm đơn dài 1.2m (TL: 40,14 kg/bộ) 69 bộ Xà nánh hạ thế cột ly tâm đơn dài 1.2m (TL: 40,14 kg/bộ)
92 Xà nánh hạ thế cột ly tâm đơn dài 1.5m (TL: 46,91 kg/bộ) 5 bộ Xà nánh hạ thế cột ly tâm đơn dài 1.5m (TL: 46,91 kg/bộ)
93 Xà nánh hạ thế cột ly tâm kép dọc dài 1.4m (TL: 42.3kg/bộ) 9 bộ Xà nánh hạ thế cột ly tâm kép dọc dài 1.4m (TL: 42.3kg/bộ)
94 Xà nánh hạ thế cột ly tâm kép ngang dài 1.2m (TL: 43.14kg/bộ) 11 bộ Xà nánh hạ thế cột ly tâm kép ngang dài 1.2m (TL: 43.14kg/bộ)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->