Gói thầu: Thay thế, sửa chữa bảo dưỡng xe ô tô Toyota landcruiser mang biển kiểm soát 27A - 3115
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210441345-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ GIAO THÔNG VẬN TẢI TỈNH ĐIỆN BIÊN |
| Tên gói thầu | Thay thế, sửa chữa bảo dưỡng xe ô tô Toyota landcruiser mang biển kiểm soát 27A - 3115 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210401846 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh không tự chủ và Chi phí quản lý dự án (Nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ năm 2021) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 15:09:00 đến ngày 2021-04-26 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 393,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.89E8(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.17E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 270.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 540.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu.- Nhà thầu phải cam kết Bảo hành, khắc phục các hư hỏng, sai sót của sản phẩm tại chỗ cho đơn vị Sở GTVT Điện Biên, TP Điện Biên, tỉnh Điện Biên khi có thông tin thông báo về lỗi bảo hành, có khả năng huy động tới dự án chậm nhất 72 tiếng khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư trong thời gian bảo hành. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Cố vấn kỹ thuật |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Tốt nghiệp Đại học trở lênKhoa: Động LựcChuyên ngành: Ô tô |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Kỹ thuật viên sửa chữa |
| - Số lượng | 5 |
| - Trình độ chuyên môn | Tốt nghiệp Cao Đẳng trở lênKhoa: Động LựcChuyên ngành: Ô tô |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gioăng rốn xả dầu | 9.043012031E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 2 | Lọc dầu động cơ | 90915.YZZD4 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 3 | Lọc gió động cơ | 1.78016706E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 4 | Lọc xăng sắt | 2.33005011E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 5 | Nước làm mát siêu bền | 8.889804E8 | 13 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 6 | Nước rửa kính | 8.80880101E8 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 7 | Van áp suất dầu | 8.352060051E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 8 | Van VSC | 1.22046602E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 9 | Bánh răng trục cơ | 1.35216602E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 10 | Bánh răng trục cam hút | 1.35236602E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 11 | Bánh răng trục cam xả | 1.352962901E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 12 | Cuộn đánh lửa số 1 | 9.091902231E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 13 | Cuộn đánh lửa số 2 | 9.091902232E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 14 | Cuộn Đánh Lửa số 3 | 9.091902233E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 15 | ống nước vào két nước trên | 1.65726603E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 16 | ống nước vào két nước dưới | 1.65716604E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 17 | ống thông hơi nắp giàn cò số 2 | 1.22626603E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 18 | ống thông hơi nắp giàn cò số 1 | 1.22616603E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 19 | Bitê | 3.123060181E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 20 | Bàn ép côn | 31210.0W032 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 21 | Lá côn | 31250.0W031 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 22 | Cao su láp trái, phải | 4.4276012E8 | 2 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 23 | Cao su đầu giằng cân bằng trước | 9.094801003E9 | 4 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 24 | Cao su cân bằng trước | 4.881560111E9 | 2 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 25 | Cao su cân bằng sau FZJ100 | 4.88156015E9 | 2 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 26 | Cao su đồng tiền đầu giằng cân bằng sau | 4.88173001E9 | 4 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 27 | Cao su bệ số 1 | 5.22016005E9 | 2 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 28 | Cao su bệ số 1 phía dưới | 5.22026003E9 | 2 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 29 | Cao su bệ số 2 | 5.22036006E9 | 2 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 30 | Cao su bệ số 3 trên | 5.22056002E9 | 2 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 31 | Cao su bệ số 3 phía dưới | 5.22066002E9 | 2 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 32 | Cao su bệ số 4 phía trên | 5.22076008E9 | 2 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 33 | Cao su bệ số 4 dưới | 5.22086004E9 | 2 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 34 | Cao su số 5 | 5.220960071E9 | 2 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 35 | Cao su bệ số 6 | 5.22166003E9 | 2 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 36 | Bulong bệ số 1 | 5.22176002E9 | 2 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 37 | bulong bệ số 2 | 5.22176003E9 | 2 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 38 | bulong bệ số 3 | 5.22176005E9 | 2 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 39 | Cao su đỡ ống lót bu lông | 5.22176004E9 | 2 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 40 | bulong bệ số 4 | 5.22176001E9 | 2 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 41 | ống lót bulong bệ số 5 | 9.04401704E9 | 2 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 42 | ống căn só 3 | 9.044017034E9 | 2 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 43 | ống căn số 4 | 9.044017026E9 | 2 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 44 | Vòng đệm bulong bệ | 9.020110112E9 | 6 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 45 | Căn đệm số 2 | 9.056110014E9 | 2 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 46 | Vòng đệm ( Kim loại) | 9.0201101E9 | 2 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 47 | Đai oc bắt bulong | 9.418401001E9 | 10 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 48 | đai ốc bắt ống lót bulông | 91611.G0820 | 2 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 49 | Bi chữ thập | 4.3716006E8 | 4 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 50 | Phớt hộp số phụ ra cầu trước | 9.031150014E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 51 | Phớt đầu hộp số phụ, phớt đuôi hộp số chính Land | 9.031148025E9 | 2 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 52 | Cupen phanh trước | 4.4796005E8 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 53 | Cupen phanh sau | 4.4796025E8 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 54 | Bi moay ơ trước vòng trong | 9.008036098E9 | 2 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 55 | Bi moay ơ trước vòng nhỏ | 9.036845087E9 | 2 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 56 | Cao su che bui rô tuyn | 4.332469085E9 | 2 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 57 | cao su trụ đướng dưới | 4.334569015E9 | 2 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 58 | Cao su càng A dưới | 4.86546002E9 | 2 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 59 | Cao su càng A dưới | 4.86556002E9 | 2 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 60 | Bạc lót cao su càng A | 4.86326001E9 | 4 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 61 | Đĩa phanh trước | 4.351260171E9 | 2 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 62 | Guốc phanh sau | 4.4956007E8 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 63 | Cáp phanh tay 1 | 4.641060711E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 64 | Cáp phanh tay 2 | 4.64206001E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 65 | Dầu phanh,côn | 8.8238005E8 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 66 | Bộ gioăng phớt thước lái | 4.4456009E8 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 67 | Phớt trục vít | 90311.120HN | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 68 | Cao su che bụi thước lái | 4.55356001E9 | 2 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 69 | Kẹp to | 9.046062006E9 | 2 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 70 | Kẹp nhỏ | 9.6134526E9 | 2 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 71 | Cột lái | 4.521060091E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 72 | Các đăng lái đoạn giữa | 4.52206013E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 73 | Bạc lót thanh rằng | 4.52733303E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 74 | Bi trục lái | 9.036318005E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 75 | Dầu trợ lực | 8.88680806E8 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 76 | tuy ô trợ lực | 4.43486023E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 77 | Tio trợ lực đường hồi | 4.442060463E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 78 | Phin lọc ga | 8.84741701E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 79 | Gioăng chỉ điều hòa vòng to | 9.009914119E9 | 5 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 80 | Gioăng chỉ điều hòa vòng nhỏ | 9.00991412E9 | 5 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 81 | Gioăng chỉ điều hòa vòng trong | 9.009914121E9 | 5 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 82 | Gioăng chỉ điều hòa vòng ngoài | 9.009914122E9 | 5 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 83 | Máy nén điều hoà | 8.83206075E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 84 | Côn từ | 8.84106033E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 85 | Dàn lạnh | 8.85016019E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 86 | Tuy ô nước làm mát vào két sưởi | 87245.6A140 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 87 | ống nước két sưởi | 87245.6A190 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 88 | Gioăng cửa trước phải | 6.786160101E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 89 | Gioăng cửa trước trái | 6.786260101E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 90 | Gioăng cửa sau phải | 6.78716007E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 91 | Gioăng cửa sau trái | 6.78726007E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 92 | Gioăng khung cửa trước phải | 62311.60090.B0 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 93 | Gioăng khung cửa trước trái | 62312.60090.B0 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 94 | Gioăng khung cửa sau phụ | 62331.60031.B0 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 95 | Gioăng khung cửa sau phải | 62332.60031.B0 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 96 | Nẹp kính hông sau | 7.56606003E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 97 | Nẹp chân kính hông sau | 7.56706003E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 98 | Gioăng kính sau | 6.788160111E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 99 | Nẹp chân kính truớc phải ngoài | 7.571060051E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 100 | Nẹp chân kính ngoài cửa trước trái | 7.572060051E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 101 | Nẹp chân kính ngoài cửa sau phải | 7.573060031E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 102 | Nẹp chân kính cửa sau trái phía ngoài | 7.574060031E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 103 | Gioăng kính | 6.274260081E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 104 | Gioăng kính hông sau phải | 6.274160091E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 105 | Bộ tem xem | 75973.601HN | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 106 | Lốp Bridgestone Nhật | BT275.65R17 | 4 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 107 | Cao su gạt mưa phải | 8.52144801E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 108 | Cao su gạt mưa trái | 8.5214501E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 109 | Chốt gầm máy | 4.77495009E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 110 | Gioăng phớt động cơ | 4.11166101E8 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 111 | Séc măng cos 0 | 1.301166021E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 112 | Bạc biên Cos 0 | 13041.66030.02 | 6 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 113 | Bạc Pa-li-ê cos 0 | 11701.66031.02 | 7 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 114 | Căn dọc trục cơ | 1.10116602E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 115 | Xích cam | 1.35066601E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 116 | Tỳ xích cam thẳng | 1.35616601E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 117 | Tỳ xích cam cong | 1.355966011E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 118 | Bánh răng bơm dầu | 1.51026602E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 119 | Gioăng chỉ bơm dầu | 1.51886602E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 120 | Bơm nước | 1.610069415E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 121 | Piston cos0 | 13101.66050.01 | 6 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 122 | Tăng xích | 1.354066011E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 123 | Bơm dầu | 1.13106602E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 124 | Than máy đề | 2.81405438E9 | 1 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 125 | Bu gi | 9.091901192E9 | 6 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 126 | DD bảo vệ và kéo dài tuổi thọ động cơ xăng | BG110 | 2 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 127 | DD làm sạch kim phun nhiên liệu và buồng đốt | BG201 | 2 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 128 | Dung dịch làm sạch hệ thống bôi trơn | BG109 | 2 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 129 | Dung dịch làm sạch đường dẫn nhiên liệu | BG208 | 2 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 130 | Dầu hộp số, vi sai, hộp số phụ | 8.8858081E8 | 11 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng | |
| 131 | Dầu máy | 8.88083427E8 | 7 | THKC | Mới, nguyên hộp đủ tem mác chính hãng |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.89E8(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.17E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 270.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 540.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu.- Nhà thầu phải cam kết Bảo hành, khắc phục các hư hỏng, sai sót của sản phẩm tại chỗ cho đơn vị Sở GTVT Điện Biên, TP Điện Biên, tỉnh Điện Biên khi có thông tin thông báo về lỗi bảo hành, có khả năng huy động tới dự án chậm nhất 72 tiếng khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư trong thời gian bảo hành. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cố vấn kỹ thuật | 1 | Tốt nghiệp Đại học trở lênKhoa: Động LựcChuyên ngành: Ô tô | 3 | 2 |
| 2 | Kỹ thuật viên sửa chữa | 5 | Tốt nghiệp Cao Đẳng trở lênKhoa: Động LựcChuyên ngành: Ô tô | 2 | 1 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi