Gói thầu: gói thầu số 1: Cung cấp chèn, vòng đệm, vật tư khác phục vụ công tác đại tu tổ máy S2 Vĩnh Tân 4.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210443063-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần
Tên gói thầu gói thầu số 1: Cung cấp chèn, vòng đệm, vật tư khác phục vụ công tác đại tu tổ máy S2 Vĩnh Tân 4.
Số hiệu KHLCNT 20210442292
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 87 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-16 18:06:00 đến ngày 2021-05-07 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 28,764,275,537 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 287,643,000 VNĐ ((Hai trăm tám mươi bảy triệu sáu trăm bốn mươi ba nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Liner for dome valve DN100, seal chèn cho van khí nén 5 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
2 Lower bush (P/N: 10)/ Ống lót dưới - KKS:P2LCA90AA08(1/2) - Model Number: A36 - Type / Style: Pneumatic/ Double Act - Size: 950 sq.cm (147 sq.in) - S/N: 20028 - Valve Travel: 127 mm - Stem Material: 304 ST.ST 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
3 Manhole gasket #1 Ø1345x Ø1299mm with inner ring ( gasket material shall be 4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20; Dw No: VT4-YK08-P1LCC-440051-002; Part No: 002/012)/Tấm đệm cho cửa người thăm, 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
4 Partition cover gasket #2 (Material: graphite W/304S.S; Size: t4.5; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440101-008; Part No: 008/07). Tấm đệm làm kín 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
5 Manhole gasket #3 Ø1070 x Ø1024mm with inner ring ( gasket material shall be 4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20; Dw No: VT4-YK08-P1LCC-440151-002; Part No: 002/12)/Tấm đệm cho cửa thăm 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
6 Manhole gasket #7 (gasket material shall be t4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20; Dw No: VT4-YK08-P1LAD-430051-010; Part No: 010/03)/Tấm đệm cho cửa thăm, 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
7 Manhole gasket BGN No.8 (gasket material shall be t4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20; Dw No: VT4-YK08-P1LAD-430101-010; Part No: 010/03)/Tấm đệm cho cửa thăm 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
8 Manhole gasket #6 kt: (gasket material shall be t4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20) (Dw: VT4-YK08-P1LAD-430001-010; Tấm đệm cho cửa thăm 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
9 Manhole gasket #2 kt: Ø1070x Ø1034mm (gasket material shall be t4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20; Dw No: VT4-YK08-P1LCC-4401010-010; Part No: 002/12) Tấm đệm cho cửa thăm 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
10 Manhole gasket #4 kt: Ø1116xØ1070mm (gasket material shall be t4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20) (Dw: VT4-YK08-P1LCC-440201-002; Part No: 002/12)./Tấm đệm cho cửa thăm 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
11 Matal gasket 20.5x15.5x2.5mm/ Vòng đệm làm kín 24 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
12 Backup-ring pos 15-03/ Vòng đệm (model: V200SER ,class 2500# , serial No: 19-245-02-01 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
13 Backup-ring pos 15-03/ Vòng đệm (model: V200SER ,class 2500# , serial No: 19-245-02-02 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
14 Balance seal (316ss+teflon) (model : 100DSV,class 1500, part No : 25559000 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
15 Balance seal pos 09/ Chèn cân bằng (model: V200SER ,class 2500# , serial No: 19-245-02-01 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
16 O ring - hotder pos 15-04 (model: V200SER ,class 2500# , serial No: 19-245-02-01, Vòng tròn đệm 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
17 O ring - hotder pos 15-04 (model: V200SER ,class 2500# , serial No: 19-245-02-02, Vòng tròn đệm 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
18 Balance seal pos 09/ Chèn cân bằng (model: V200SER ,class 2500# , serial No: 19-245-02-02, 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
19 O ring gối DE/ Vòng tròn đệm (model pump: 2K 4*3-10H NC, serial No : 48647 ) 4 sợi Chi tiết tại Chương V đính kèm
20 O ring gối NDE/ Vòng tròn đệm (model pump: 2K 4*3-10H NC, serial No : 48647) 4 sợi Chi tiết tại Chương V đính kèm
21 O ring mặt ghép bơm nhớt thủy lực HP/LP bypass bơm 16 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
22 O RING Ø5.7 x ID159.3 Material: NBR; Part no: 32, Dw no: 9G00252 Sectional drawing/ Vòng tròn đệm 8 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
23 O ring pos 15-05 (model: V200SER ,class 2500# , serial No: 19-245-02-01/ Vòng tròn đệm 4 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
24 O ring pos 15-05 (model: V200SER ,class 2500# , serial No: 19-245-02-02/ Vòng tròn đệm 4 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
25 O ring sợi 3.5mm dài 1m, NBR/ Vòng tròn đệm 1 sợi Chi tiết tại Chương V đính kèm
26 O ring sợi 4mm dài 1m, NBR/ Vòng tròn đệm 1 sợi Chi tiết tại Chương V đính kèm
27 O ring NBR: Ø68 x 2.7mm/ Vòng tròn đệm 6 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
28 O-ring (P/N: 15)/Vòng đệm làm kín - KKS:P2LCA90AA08(1/2) - Model Number: A36 - Type / Style: Pneumatic/ Double Act - Size: 950 sq.cm (147 sq.in) - S/N: 20028 - Valve Travel: 127 mm - Stem Material: 304 ST.ST 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
29 Băng kín răng ống (cao su non), AWC 800, 1/2" 216 Cuộn Chi tiết tại Chương V đính kèm
30 O-ring cao su IDxW : Ø160x4mm 8 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
31 Oring cao su/Vòng đệm tròn cao su - ID: 164.5 mm - Chiều dày: 8.4 mm - Vật liệu: Viton 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
32 Oring cao su/Vòng đệm tròn cao su - ID: 145 mm - Chiều dày: 7,2 mm - Vật liệu: Viton 52 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
33 Oring cao su/Vòng đệm tròn cao su - ID: 159,5 mm - OD: 165 mm - Chiều dày: 3,0 mm - Vật liệu: Viton, 32 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
34 Oring cao su/Vòng đệm tròn cao su - ID: 34.4 mm - Chiều dày: 3.1 mm - Vật liệu: Viton 16 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
35 Oring cao su/Vòng đệm tròn cao su - ID: 39 mm - Chiều dày: 3,7 mm - Vật liệu: Viton 26 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
36 Oring cao su/Vòng đệm tròn cao su - ID: 39.4 mm - Chiều dày: 3.1 mm - Vật liệu: Viton 16 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
37 Oring cao su/Vòng đệm tròn cao su - ID: 70,5 mm - Chiều dày: 3,55 mm - Vật liệu: Viton 26 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
38 O-ring chịu dầu 137 ID x 145 OD x dày 3mm, Vật liệu NBR 4 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
39 O-ring chịu dầu 29,5 ID x 35,5 OD x dày 3mm, Vật liệu NBR 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
40 O-ring chịu dầu 51,5 ID x 61 OD x dày 4,75mm, Vật liệu NBR 4 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
41 O-ring chịu dầu chịu nhiệt 3.5mm dài 1m 1 sợi Chi tiết tại Chương V đính kèm
42 O-ring chịu dầu NBR  ID 53.57 x 3.5mm 4 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
43 O-ring chịu dầu NBR 29 x 3.1mm 4 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
44 O-ring G-70/Vòng đệm tròn cao su 4 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
45 O-ring P-50A/Vòng đệm tròn cao su 8 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
46 Oring piston nhựa cứng/Vòng đệm tròn: - ID: 155 mm - Độ dày: 2,5 mm - Độ cao: 10 mm - Chất liệu: Teflon 52 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
47 ORING thủy lực FKM (ID80x3) 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
48 Oring trục nhựa cứng/Vòng đệm tròn: - ID: 72 mm - Độ dày: 2, 5 mm - Độ cao: 9 mm - Chất liệu: Teflon 26 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
49 O-ring: Đường kính ngoài Ø128mm x dày Ø4mm/Vòng đệm tròn cao su 8 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
50 O-ring/Vòng đệm tròn - ID: 7, OD: 18.2, DÀY 2.5mm - Vật liệu: Teflon 200 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
51 Packing (material: nbr pos 06 Dw : VT4-YD00-P2LF-120021, body size 22'')/ Chèn trục 2 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
52 Packing (material: nbr pos 06 Dw : VT4-YD00-P2LF-120021, body size 28''/  Chèn trục 2 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
53 Packing cord (pos 1/36 model : CE 4.360.500/1100.313)/ Chèn trục 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
54 Packing cord (pos 1/36 model : DAE 360.500/500.313)/ Chèn trục 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
55 Packing cord (pos 1/36 model : DCE 4.140.250/400.113)/ Chèn trục 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
56 Packing cord (pos 1/36 model : WAD 30.150/150.113)/ Chèn trục 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
57 Packing cord (pos 1/36 model : WRD 20.150/150.113)/ Chèn trục 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
58 Packing cord (pos 1/36 model : WRD 80.150/150.313)/ Chèn trục 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
59 Packing cord pos 1/36 (model : DCE 1.125.200/350.1144)/ Chèn trục 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
60 Packing cord pos 1/36 (model : DCE 1.50.80/100.114)/ Chèn trục 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
61 Packing cord pos 1/36 (model :DCE 4.72.200/350.114)/ Chèn trục 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
62 Packing fiber graphite (pos 42 body 10'', 900#, seri No: 19001)/ Chèn trục 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
63 Packing fiber graphite (pos 42 body 14'', 300#, seri No: 19003)/ Chèn trục 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
64 -Packing fiber graphite (pos 42 body 16'', 300#, seri No: 19006, )/ Chèn trục 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
65 -Packing fiber graphite (pos 42 body 16'', 300#, seri No: 19007 )/ Chèn trục 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
66 Packing fiber graphite (pos 42 body 18'', 300#, seri No: 19009)/ Chèn trục 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
67 Packing fiber graphite (pos 42 body 24'', 150#, seri No: 19011/ Chèn trục 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
68 Packing fiber graphite (pos 42 body 28'', 150#, seri No: 19014 4 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
69 Packing fiber graphite (pos 42 body 28'', 150#, seri No: 19015/ Chèn trục 4 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
70 Packing fiber graphite (pos 42 body 28'', 600#, seri No: 19020)/ Chèn trục 4 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
71 Packing fiber graphite (pos 42 body 28'', 600#, seri No: 19021)/ Chèn trục 4 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
72 Packing fiber graphite (pos 42 body 30'', 150#, seri No: 19023)/ Chèn trục 4 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
73 Packing Grafoil pos 18 (BV990 , body size 10'', class 1500 ; serial NO: 20044)/ Chèn trục 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
74 Packing grafoil pos 12 (BV500 class 600, body 2'', serial no: 19172,19174,19176,19178,19180,19182,19184, 19186)/ Chèn trục 9 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
75 Packing grafoil pos 12 (BV990 class 2500, body 16'', serial no: 19128)/ Chèn trục 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
76 Packing grafoil pos 14 (BV990 class 2500, body (2-1/2)'', serial no: 19164)/ Chèn trục 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
77 Packing grafoil pos 15 ((BV990 class 2500, body 8'', , serial no: 19140,19142)/ Chèn trục 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
78 Packing grafoil pos 15 (BV500 class 600 ,body size 6'' ; serial NO: 20048)/ Chèn trục 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
79 Packing grafoil pos 15 (BV500 class 600 ,body size 6'' serial NO: 20054)/ Chèn trục 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
80 Packing grafoil pos 15 (BV500 class 600 ,body size 6'' serial NO: 20056)/ Chèn trục 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
81 Packing grafoil pos 15 (BV990 class 900 ,body size 6'' serial NO: 20050)/ Chèn trục 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
82 Packing grafoil pos 15 (BV990 class 900 ,body size 6'' serial NO: 20052)/ Chèn trục 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
83 Packing grafoil pos 17 (BV500 class 600 ,body size 16'' ; serial NO: 20046)/ Chèn trục 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
84 packing grafoil pos 17 (BV990 class 2500, body 4'', serial no: 19132), 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
85 packing grafoil pos 17 (BV990 class 2500, body 4'', serial no: 19134), 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
86 packing grafoil pos 17 (BV990 class 2500, body 4'', serial no: 19136), 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
87 packing grafoil pos 17 (BV990 class 2500, body 4'' , serial no: 19138), 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
88 Packing graphite ( pos 10 body : DN300, ASMEB 16.34 , Class 1500)/ Chèn trục 1 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
89 Packing graphite (pos 08 : Dw: VT4-XK00-P2ZEN-131002, body size 8'', Class 600# ) /  Chèn trục 2 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
90 Packing graphite (pos 08 Dw : VT4-XK00-P2ZEN-371002, body size 4''. Class 2500#/  Chèn trục 1 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
91 Packing graphite (pos 08 Dw: VT4-XK00-P2ZEN-37003,body size (2-1/2)''. Class 2500#)/ Chèn trục 1 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
92 Packing graphite (pos 08 DW: VT4-XK00-P2ZEN-37003,body size 3''. Class 1500#)/ Chèn trục 2 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
93 Packing graphite (pos 09 Dw VT4-YR05-P0ZEN-350005, body size 4''. Class 2500#)/ Chèn trục 4 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
94 Packing graphite (pos 09 Dw: Dw: VT4-YR05-P0ZEN-350005, body size 4''. Class 1500# )/ Chèn trục 2 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
95 Packing graphite (pos 09 Dw: VT4-XK00-P2ZEN-37003,body size 3''. Class 2500# )/  Chèn trục 4 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
96 Packing graphite (pos 09 Dw: VT4-XK00-P2ZEN-37003,body size 4''. Class 1500# )/ Chèn trục 2 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
97 Packing graphite (pos 09 Dw: VT4-XK00-P2ZEN-37003,body size 4''. Class 2500#) / Chèn trục 4 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
98 Packing graphite (pos 13 Dw VT4-YR05-P0ZEN-350005, body size 8''. Class 2500# )/ Chèn trục 2 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
99 Packing graphite (pos: 13 Drawing : VT4-XK00-P2ZEN-13002, size 12'', class 2500#)/ Chèn trục 1 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
100 Packing graphite AWC, Type : 1600+5800 size (138 x 100 x 20)mm, 8 lớp (2 lớp 1600 + 6 lớp 5800), class 2500#/ Chèn trục 1 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
101 Packing graphite pos 10 (body : DN400, ASMEB 16.34 , Class 2500)/ Chèn trục 2 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
102 Packing graphite pos 8 (body : DN350, Class 600, Code: GC320 )/ Chèn trục 2 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
103 Packing mold graphite (pos 41 body 10'', 900#, seri No: 19001)/ Chèn trục 3 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
104 Packing mold graphite (pos 41 body 14'', 300#, seri No: 19003)/ Chèn trục 3 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
105 -Packing mold graphite (pos 41 body 16'', 300#, seri No: 19006 )/ Chèn trục 3 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
106 -Packing mold graphite (pos 41 body 16'', 300#, seri No: 19007)/ Chèn trục 3 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
107 Packing mold graphite (pos 41 body 18'', 300#, seri No: 19009)/ Chèn trục 3 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
108 Packing mold graphite (pos 41 body 24'', 150#, seri No: 19011)/ Chèn trục 3 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
109 Packing mold graphite (pos 41 body 28'', 150#, seri No: 19014)/ Chèn trục 6 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
110 Packing mold graphite (pos 41 body 28'', 150#, seri No: 19015/ Chèn trục 6 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
111 Packing mold graphite (pos 41 body 28'', 600#, seri No: 19020)/ Chèn trục 6 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
112 Packing mold graphite (pos 41 body 28'', 600#, seri No: 19021)/ Chèn trục 6 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
113 Packing mold graphite (pos 41 body 30'', 150#, seri No: 19023)/ Chèn trục 6 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
114 Packing PTFE ( model : BV500 ,size: 6'',class 300# ;serial No: 20032)/ Chèn trục 1 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
115 Packing PTFE ( model : BV500 ,size: 8'',class 150# ;serial No: 20080)/ Chèn trục 1 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
116 Packing PTFE ( model : BV500 ,size: 8'',class 300# ;serial No: 20034)/ Chèn trục 1 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
117 Packing PTFE (pos 15 ;BV 500 ; class 150# body size: 10'' ;serial No: 20074)/ Chèn trục 1 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
118 Packing PTFE (pos15 ;BV 500 ; class 150# body size: 4'' ;serial No: 20064) /Tấm chèn chi tiết van 1 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
119 Packing PTFE (pos15 ;BV 500 ; class 150# body size: 4'' ;serial No: 20066) / Chèn trục 1 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
120 Packing PTFE (pos15 ;BV 500 ; class 150# body size: 6'' ;serial No: 20068) /Tấm chèn chi tiết van 1 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
121 Packing PTFE (pos16 ;BV 500 ; class 150# body size: 8'' ;serial No: 20070 ) / Chèn trục 1 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
122 Packing PTFE (pos16 ;BV 500 ; class 150# body size: 8'' ;serial No: 20072 ) 1 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
123 Packing PTFE pos 15 (BV500 class 300 ,body size 8'' serial NO: 20058) / Chèn trục 1 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
124 Packing PTFE pos 15 (BV500 class 300 ,body size 8'' serial NO: 20060) / Chèn trục 1 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
125 Packing PTFE pos 16 (BV500 class 300 ,body size 8'' ; serial NO: 20030)/ Chèn trục 1 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
126 Packing PTFE pos 17 (BV990 class 1500 ,body size 6'' ; serial NO: 20038))/ Chèn trục 1 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
127 Packing PTFE pos 18 (BV500 class 300 ,body size 8'' ; serial NO: 20022) 1 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
128 Packing PTFE pos 19 (BV500 class 300 ,body size 20'' ; serial NO: 20028) / Chèn trục 1 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
129 Packing ring (pos 1/16 model : CE 4.360.500/1100.313)/ Chèn trục 2 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
130 Packing ring (pos 1/16 model : DAE 360.500/500.313)/ Chèn trục 2 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
131 Packing ring (pos 1/16 model : DCE 4.140.250/400.113)/ Chèn trục 2 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
132 Packing ring (pos 1/16 model : WAD 30.150/150.113 / Chèn trục 2 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
133 Packing ring (pos 1/16 model : WRD 20.150/150.113) / Chèn trục 2 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
134 Packing ring (pos 1/16 model : WRD 80.150/150.313) / Chèn trục 2 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
135 Packing ring (pos B7-1 Dw: 25J4784)/ Chèn trục 3 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
136 Packing ring (pos B7-2 Dw: 25J4784 )/ Chèn trục 2 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
137 Packing ring pos 1/16 (model : DCE 1.125.200/350.1144)/ Chèn trục 1 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
138 Packing ring pos 1/16 (model : DCE 1.50.80/100.114)/ Chèn trục 1 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
139 Packing ring pos 1/16 (model :DCE 4.72.200/350.114)/ Chèn trục 1 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
140 Packing ring pos 1/27 (model :DCE 4.72.200/350.114)/ Chèn trục 1 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
141 Packing set (pos 24 Dw: 25J4680)/ Chèn trục 4 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
142 Packing set (pos B6 Dw: 24J4419, Serial: J217270)/ Chèn trục 1 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
143 packing set (teflon) (model : 100DSV,class 1500, part No : 723901001, 2 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
144 Packing:/ Chèn trục - Material:Rubber (Chloroprene) - Đường kính:3mm - Chiều dài: 4,6m - Drawing no 2KV005900 P-10 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
145 Bearing/ Bạc đạn (pos 06 Dw: 25J4680) 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
146 Partition cover gasket #6 (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LAD-430001-008; Part No: 008/07) / Tấm đệm làm kín 1 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
147 Partition cover gasket #7 (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LAD-430051-009; Part No: 009/15) / Tấm đệm làm kín 1 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
148 Partition cover gasket #8(Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LAD-430101-009; Part No: 009/15)/ Tấm đệm làm kín 1 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
149 Partition cover gasket #1 (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440051-007; Part No: 007/07)/ Tấm đệm làm kín 1 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
150 Partition cover gasket #4 (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440201-008; Part No: 008/07)/ Tấm đệm làm kín 1 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
151 Partition cover gasket #3 (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440151-008; Part No: 008/07)/ Tấm đệm làm kín 1 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
152 Plug and stem pos 07 (BV990 class 1500 ,body size 6'' serial NO: 20038)/ Trục và đĩa van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
153 Plug pos 07 (BV500 class 300 ,body size 8'' ; serial NO: 20022)/ Đĩa van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
154 Seal (pos 1/27 model : DCE 4.140.250/400.113)/ Chèn van 6 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
155 Seal (pos 1/27 model : CE 4.360.500/1100.313 )/ Chèn van 8 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
156 Seal (pos 1/6 model : CE 4.360.500/1100.313 )/ Chèn van 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
157 Seal (pos 1/6 model : DAE 360.500/500.313)/ Chèn van 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
158 Seal (pos 1/6 model : DCE 4.140.250/400.113)/ Chèn van 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
159 Seal (pos 1/6 model : WAD 30.150/150.113)/ Chèn van 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
160 Seal (pos 1/6 model : WRD 20.150/150.113 )/ Chèn van 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
161 Seal (pos 1/6 model : WRD 80.150/150.313)/ Chèn van 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
162 Seal (pos 1/8 model : WAD 30.150/150.113)/ Chèn van 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
163 Seal (pos 1/8 model : WRD 20.150/150.113)/ Chèn van 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
164 Seal (pos 1/8 model : WRD 80.150/150.313)/ Chèn van 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
165 Seal (U seal ) ( model : BV500 ,size: 6'',class 300# ;serial No: 20032)/ Chèn van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
166 Seal (U seal ) ( model : BV500 ,size: 8'',class 150# ;serial No: 20080)/ Chèn van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
167 Seal (U seal ) ( model : BV500 ,size: 8'',class 300# ;serial No: 20034)/ Chèn van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
168 Seal (U seal ) pos 11 (BV500 class 300 ,body size 8'' ; serial NO: 20022) / Chèn van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
169 Seal (U seal ) pos 11 (BV500 class 300 ,body size 8'' serial NO: 20058) / Chèn van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
170 Seal (U seal ) pos 11 (BV500 class 300 ,body size 8'' serial NO: 20060) / Chèn van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
171 Seal (U seal ) pos 11 (BV500 class 600 ,body size 6'' serial NO: 20050) / Chèn van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
172 Seal (U seal ) pos 11 (BV500 class 600 ,body size 6'' serial NO: 20052) / Chèn van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
173 Seal (U seal ) pos 11 (BV500 class 600 ,body size 6'' serial NO: 20054) / Chèn van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
174 Seal (U seal ) pos 11 (BV500 class 600 ,body size 6'' serial NO: 20056) / Chèn van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
175 Seal (U seal ) pos 12 (BV500 class 300 ,body size 8'' ; serial NO: 20030)/ Chèn van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
176 Seal (U seal ) pos 12 (BV500 class 600 ,body size 16'' ; serial NO: 20046) / Chèn van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
177 Seal (U seal ) pos 15 (BV500 class 300 ,body size 20'' ; serial NO: 20028) / Chèn van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
178 Seal (U seal )( pos 11; BV 500 ; class 150# body size: 10'' ;serial No: 20074) / Chèn van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
179 Seal (U seal )( pos 11; BV 500 ; class 150# body size: 4'' ;serial No: 20064) /Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
180 Seal (U seal )( pos 11; BV 500 ; class 150# body size: 4'' ;serial No: 20066) 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
181 Seal (U seal )( pos 11; BV 500 ; class 150# body size: 6'' ;serial No: 20068) /Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
182 Seal (U seal )( pos 12; BV 500 ; class 150# body size: 8'' ;serial No: 20070; ) 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
183 Seal (U seal )( pos 12; BV 500 ; class 150# body size: 8'' ;serial No: 20072) 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
184 Seal anh gasket (pos 04 Dw: 25J4680) 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
185 seal graphite pos 12(BV990 class 2500, body 4'', serial no: 19132) 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
186 seal graphite pos 12(BV990 class 2500, body 4'', serial no: 19134) 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
187 seal graphite pos 12(BV990 class 2500, body 4'',, serial no: 19136) 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
188 seal graphite pos 12(BV990 class 2500, body 4'', serial no: 19138) 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
189 Seal pos 1/6 (model : DCE 1.125.200/350.114, )/ Vòng chằn van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
190 Seal pos 1/6 (model : DCE 1.50.80/100.114, )/ Vòng chằn van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
191 Seal pos 1/6 (model :DCE 4.72.200/350.114, )/ Vòng chằn van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
192 Seal ring (pos 25, body 10'', 900#, seri No: 19001, )/ Vòng chằn van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
193 Seal ring (pos 28 Dw: 24J4419, Serial: J217270, : )/ Vòng chằn van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
194 Seal ring carbon / Vòng chằn van size(340 x 326 x 7.5)mm, bao gồm 2 nữa 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
195 Seal ring pos 61 (body : DN400, ASME B16.34 , Class 2500)/ Vòng làm kín 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
196 Seal ring pos 61 body : DN300, ASME B16.34 , Class 1500)/ Vòng đệm 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
197 Seat (pos 1/4/1 model : WAD 30.150/150.113)/ Đĩa dưới van 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
198 Seat (pos 1/4/1 model : WRD 20.150/150.113)/ Đĩa dưới van 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
199 Seat gasket (pos 14; bv 900 ;BV 500 ; class 150# body size: 10'' ;serial No: 20074) /Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
200 Seat gasket (pos14 ;BV 500 ; class 150# body size: 4'' ;serial No: 20064) /Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
201 Seat gasket (pos15;BV 500 ; class 150# body size: 8'' ;serial No: 2000)/Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
202 Seat gasket ( model : BV500 ,size: 6'',class 300# ;serial No: 20032)/Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
203 Seat gasket ( model : BV500 ,size: 8'',class 150# ;serial No: 20080)/Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
204 Seat gasket ( model : BV500 ,size: 8'',class 300# ;serial No: 20034) /Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
205 Seat gasket (pos14 ;BV 500 ; class 150# body size: 4'' ;serial No: 20066) /Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
206 Seat gasket (pos14; bv 900 ;BV 500 ; class 150# body size: 6'' ;serial No:20068) /Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
207 Seat gasket (pos15;BV 500 ; class 150# body size: 8'' ;serial No:20072) /Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
208 Seat gasket pos 14 (BV500 class 300 ,body size 8'' serial NO: 2058) /Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
209 Seat gasket pos 14 (BV500 class 300 ,body size 8'' serial NO: 2060) /Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
210 Seat gasket pos 14 (BV500 class 600 ,body size 6'' ; serial NO: 20048) /Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
211 Seat gasket pos 14 (BV500 class 600 ,body size 6'' serial NO: 20054) /Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
212 Seat gasket pos 14 (BV500 class 600 ,body size 6'' serial NO: 20056) /Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
213 Seat gasket pos 14 (BV990 class 900 ,body size 6'' serial NO: 20050) /Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
214 Seat gasket pos 14 (BV990 class 900 ,body size 6'' serial NO: 20052) /Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
215 Seat gasket pos 15 (BV500 class 300 ,body size 8'' serial NO: 2030)/Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
216 Seat gasket pos 16 (BV500 class 600 ,body size 16'' ; serial NO: 20046) /Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
217 Seat gasket pos 16 (BV990 class 1500 ,body size 6'' ; serial NO: 20038)/Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
218 Seat gasket pos 17 (BV990 , body size 10'', class 1500 ; serial NO: 20044) /Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
219 Seat gasket pos 17(BV500 class 300 ,body size 8'' ; serial NO: 20022) /Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
220 Seat gasket pos 18 (BV500 class 300 ,body size 20'' ; serial NO: 2028) /Tấm chèn chi tiết van 1 set Chi tiết tại Chương V đính kèm
221 Seat gasket pos 11 (BV500 class 600, body 2'', serial no: 19172,19174,19176,19178,19180,19182,19184, 19186)/Tấm chèn chi tiết van 9 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
222 Seat gasket pos 11 (BV990 class 2500, body 16'', serial no: 19128) /Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
223 Seat gasket pos 13 (BV990 class 2500, body (2-1/2)'' , serial no: 19164)/Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
224 Seat gasket pos 13 (model: V200SER ,class 2500# , serial No: 19-245-02-01/Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
225 Seat gasket pos 13 (model: V200SER ,class 2500# , serial No: 19-245-02-02/Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
226 Seat gasket pos 14 ((BV990 class 2500, body 8'', serial no: 19140,19142) /Tấm chèn chi tiết van 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
227 seat gasket pos 16 (BV990 class 2500, body 4'', serial no: 19132) 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
228 seat gasket pos 16 (BV990 class 2500, body 4'', , serial no: 19134) 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
229 seat gasket pos 16 (BV990 class 2500, body 4'', serial no: 19136) 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
230 seat gasket pos 16 (BV990 class 2500, body 4'', serial no: 19138) 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
231 Seat ring gasket (pos 13 Dw: 24J4419, Serial: J217270)/Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
232 Seat ring gasket (pos 13 Dw: 25J4784)/Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
233 Seat ring pos 05 (BV500 class 300 ,body size 8'' ; serial NO: 20022) /Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
234 Seat ring pos 05 (BV990 class 1500 ,body size 6''; serial NO: 20038)/Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
235 Seat ring pos 09 (model : 100DSV,class 1500, part No : 723901001, 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
236 spacer packing (cacbon) (model : 100DSV,class 1500, part No : 320403095, 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
237 spindle pos 05(model : 100DSV,class 1500, part No : 723901001, 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
238 Spiral gasket (pos 12 Dw: 24J4419, Serial: J217270)/ Vòng đệm làm kín 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
239 Spiral gasket pos 1/8 (model : DCE 1.125.200/350.114)/ Vòng đệm làm kín 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
240 Spiral gasket pos 1/8 (model : DCE 1.50.80/100.114)/ Vòng đệm làm kín 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
241 Spiral wond (pos 12 Dw: 25J4784)/ Vòng đệm làm kín 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
242 Spiral wound Gasket AWC SGI (graphite + ss304) size 1", class 150#/ Vòng đệm làm kín 5 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
243 Spiral wound Gasket AWC SGI (graphite + ss304) size (2-1/2)", class 150#/ Vòng đệm làm kín 3 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
244 Spiral wound Gasket AWC SGI (graphite + ss304) size (2-1/2)", class 150# / Vòng đệm làm kín 3 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
245 Spiral wound Gasket AWC SGI (graphite + ss304) 1", class 150#/ Vòng đệm làm kín 10 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
246 Bearing packing 1724 , 6.5mmx5Lb/Tếch chèn làm kín 2 Hộp Chi tiết tại Chương V đính kèm
247 Spiral wound Gasket AWC SGI (graphite + ss304) 1/2", class 150# / Vòng đệm làm kín 7 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
248 Spiral wound Gasket AWC SGI (graphite + ss304) size (1-1/2)", class 150# / Vòng đệm làm kín 3 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
249 Spiral wound Gasket AWC SGI (graphite + ss304) size 1" 150#/ Vòng đệm làm kín 11 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
250 Spiral wound Gasket AWC SGI (graphite + ss304) size (1-1/2)", class 150# / Vòng đệm làm kín 3 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
251 Spiral wound Gasket AWC SGI (graphite + ss304) size 1", class 150# / Vòng đệm làm kín 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
252 Spiral wound Gasket AWC SGI (graphite + ss304) size 10'' 150#/ Vòng đệm làm kín 3 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
253 Spiral wound Gasket AWC SGI (graphite + ss304) size 12", class 150# / Vòng đệm làm kín 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
254 Spiral wound Gasket AWC SGI (graphite + ss304) size 12", class 300# / Vòng đệm làm kín 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
255 Spiral wound Gasket AWC SGI (graphite + ss304) size 3'', 900# /Vòng đệm làm kín 3 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
256 Spiral wound Gasket AWC SGI (graphite + ss304) size 4", class 300#/ Vòng đệm làm kín 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
257 Spiral wound Gasket AWC SGI (graphite + ss304) size 8'' 150# / Vòng đệm làm kín 4 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
258 Spiral wound Gasket AWC SGI (graphite + ss304) size 8" 300# / Vòng đệm làm kín 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
259 Spiral wound Gasket AWC SGI (graphite + ss304) size 2" 150# / Vòng đệm làm kín 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
260 Spiral wound Gasket AWC SGI (graphite + ss304) size 4", class 2500# / Vòng đệm làm kín 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
261 Spiral wound Gasket AWC SGI (graphite + ss304) size 2" 150#/ Vòng đệm làm kín 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
262 Spiral wound Gasket (pos 22, body 10'', 900#, seri No: 19001)/ Vòng đệm làm kín 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
263 Spiral wound Gasket (pos 22, body 14'', 300#, seri No: 19003)/ Vòng đệm làm kín 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
264 -Spiral wound Gasket (pos 22, body 16'', 300#, seri No: 19006)/ Vòng đệm làm kín 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
265 -Spiral wound Gasket (pos 22, body 16'', 300#, seri No: 19007)/ Vòng đệm làm kín 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
266 Spiral wound Gasket (pos 22, body 16'', 300#, seri No: 19009/ Vòng đệm làm kín 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
267 Spiral wound Gasket (pos 22, body 24'', 150#, seri No: 19011 Vòng đệm làm kín 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
268 Spiral wound Gasket (pos 22, body 28'', 150#, seri No: 19014)/ Vòng đệm làm kín 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
269 Spiral wound Gasket (pos 22, body 28'', 150#, seri No: 19015)/ Vòng đệm làm kín 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
270 Spiral wound Gasket (pos 22, body 28'', 600#, seri No: 19020)/ Vòng đệm làm kín 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
271 Spiral wound Gasket (pos 22, body 28'', 600#, seri No: 19021)/ Vòng đệm làm kín 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
272 Spiral wound Gasket (pos 22, body 30'', 150#, seri No: 19023)/ Vòng đệm làm kín 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
273 Spiral wound Gasket (pos 23, body 14'', 300#, seri No: 19003)/ Vòng đệm làm kín 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
274 -Spiral wound Gasket (pos 23, body 16'', 300#, seri No: 19006)/ Vòng đệm làm kín 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
275 -Spiral wound Gasket (pos 23, body 16'', 300#, seri No: 19007)/ Vòng đệm làm kín 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
276 Spiral wound Gasket (pos 23, body 18'', 300#, seri No: 19009)/ Vòng đệm làm kín 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
277 Spiral wound Gasket (pos 23, body 24'', 150#, seri No: 19011)/ Vòng đệm làm kín 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
278 Spiral wound gasket 1-1/2" 150# (Graphite + SUS 304)/Vòng đệm làm kín 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
279 Spiral wound gasket 35.5x29x2.75mm/Vòng đệm làm kín 48 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
280 Spiral wound gasket no 1734-B ; material: Jis SUS304+Graphite or ASTM A204 304+graphit/Vòng đệm làm kín 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
281 Spiral wound gasket no 1734-C ; material: Jis SUS304+Graphite or ASTM A204 304+graphit/Vòng đệm làm kín 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
282 Spiral wound gasket V-seal DPSC “0256” Material: 316 /Vòng đệm làm kín 133.5OD x 117OD x 98.5ID x 5T mm 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
283 Spiral wound gasket V-seal DPSC ''0256'' Material: 316/Vòng đệm làm kín 133.5OD x 117OD x 98.5ID x 4.5Tmm 10 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
284 Spiral Wound Gasket 16’’300ASME B 1620/Vòng đệm làm kín 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
285 Spiral wound gasket no: 1734-A; Material: Jis SUS304+Graphite/Vòng đệm làm kín 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
286 Spiral wound gasket no: 1734-B; Material: Jis SUS304+Graphite/Vòng đệm làm kín 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
287 Stem (pos 1/3/1 model : WAD 30.150/150.113,/ Ty van 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
288 Stem (pos 1/3/1 model : WRD 20.150/150.113/ Ty van 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
289 Tấm chèn - Gasket AWC 457 3,2mm (1/8") x 1,5m (60") x 1,5m (60") 25 Tấm Chi tiết tại Chương V đính kèm
290 Tấm chèn - Gasket AWC 459 3,2mm (1/8") x 1m (39.4") x 1m (39.4”) 6 Tấm Chi tiết tại Chương V đính kèm
291 U seal carbon pos 09 (BV990 class 1500 ,body size 6'' ; serial NO: 20038)/Vòng đệm làm kín 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
292 U seal carbon pos 11 (BV990 , body size 10'', class 1500 ; serial NO: 20044) /Vòng đệm làm kín 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
293 U seal pos 15-02 (model: V200SER ,class 2500# , serial No: 19-245-02-01, /Vòng đệm làm kín 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
294 U seal pos 15-02 (model: V200SER ,class 2500# , serial No: 19-245-02-02, /Vòng đệm làm kín 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
295 Upper bush (P/N: 9)/ Bạc lót trên - KKS:P2LCA90AA08(1/2) - Manufacturer: Weir - Model Number: A36 - Type / Style: Pneumatic/ Double Act - Size: 950 sq.cm (147 sq.in) - S/N: 20028 - Valve Travel: 127 mm - Stem Material: 304 ST.ST 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
296 Vòng kim loại - ID: 46 mm - OD: 56 mm - Chiều dày: 1 mm - Vật liệu: SS316 26 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
297 Vòng làm kín - ID: 46 mm - OD: 56 mm - Chiều dày: 2 mm - Vật liệu: Teflon 26 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
298 Body gasket/ Vòng đệm (body DN 4'' Class 900) 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
299 Body Gasket/ Vòng đệm (body size DN 350, Class 600) 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
300 Body Gasket (model : 100DSV ,class 1500, part No : 255590523) 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
301 Body Gasket (model : 100DSV,class 1500, part No : 255590555 4 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
302 Body gasket đồng / Vòng đệm 58 × 50 × 3mm 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
303 Body gasket đồng 58 x 50 x 4mm/ Vòng đệm đồng 10 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
304 Body graphite gasket/ Vòng đệm làm kín 361x325x4,5 (Graphite + vành thép SUS 304 bên trong) 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
305 Body seat/ Vòng đệm (material: EPDM pos 03 Dw : VT4-YD00-P2LF-120021, body size 22'' 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
306 Body seat (material: EPDM pos 03 Dw : VT4-YD00-P2LF-120021, body size 28'' 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
307 Bonet gasket pos 11 (BV990 class 2500, body (2-1/2)'', serial no: 19164)/ Vòng đệm 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
308 Bonet gasket pos 12 (BV990 class 2500, body 8'', serial no: 19140,19142)/ Vòng đệm 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
309 Bonet gasket pos 14 (model: V200SER ,class 2500# , serial No: 19-245-02-01/ Vòng đệm 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
310 Bonet gasket pos 14 (model: V200SER ,class 2500# , serial No: 19-245-02-02/ Vòng đệm 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
311 bonet gasket pos 14 (BV990 class 2500, body 4'' serial no: 19132) 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
312 bonet gasket pos 14 (BV990 class 2500, body 4'', serial no: 19134) 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
313 bonet gasket pos 14 (BV990 class 2500, body 4'', serial no: 19136) 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
314 bonet gasket pos 14 (BV990 class 2500, body 4'',serial no: 19138) 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
315 Bonet gasket pos 9 (BV990 class 2500, body 16'', serial no: 19128) / Vòng đệm 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
316 Bonnet gasket ( model : BV500 ,size: 6'',class 300# ;serial No: 20032)/ Vòng đệm 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
317 Bonnet gasket ( model : BV500 ,size: 8'',class 150# ;serial No: 20080)/ Vòng đệm 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
318 Bonnet gasket ( model : BV500 ,size: 8'',class 300# ;serial No: 20034)/ Vòng đệm 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
319 Bonnet gasket ( pos 12; BV 500 ; class 150# body size: 10'' ;serial No: 20074)/ Vòng đệm 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
320 Bonnet gasket ( pos 12; BV 500 ; class 150# body size: 4'' ;serial No: 20064)/Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
321 Bonnet gasket ( pos 12; BV 500 ; class 150# body size: 4'' ;serial No: 20066/ Vòng đệm 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
322 Bonnet gasket ( pos 12; BV 500 ;class 150# body size: 6'' ;serial No: 20068) /Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
323 Bonnet gasket ( pos 13; BV 500 ; class 150# body size: 8'' ;serial No: 20070 ) / Vòng đệm 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
324 Bonnet gasket ( pos 13; BV 500 ; class 150# body size: 8'' ;serial No: 20072) / Vòng đệm 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
325 Bonnet gasket (pos 10 Dw: 24J4419, Serial: J217270, : )/ Vòng đệm 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
326 Bonnet gasket (pos 10 Dw: 25J4784,)/ Vòng đệm 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
327 Bonnet gasket pos 12 (BV500 class 300 ,body size 8'' serial NO: 20058 / Vòng đệm 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
328 Bonnet gasket pos 12 (BV500 class 300 ,body size 8'' serial NO: 20060 / Vòng đệm 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
329 Bonnet gasket pos 12 (BV500 class 600 ,body size 6'' ; serial NO: 20048) / Vòng đệm 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
330 Bonnet gasket pos 12 (BV500 class 600 ,body size 6'' serial NO: 20054) / Vòng đệm 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
331 Bonnet gasket pos 12 (BV500 class 600 ,body size 6'' serial NO: 20056) / Vòng đệm 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
332 Bonnet gasket pos 12 (BV990 class 900 ,body size 6'' serial NO: 20050) / Vòng đệm 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
333 Bonnet gasket pos 12 (BV990 class 900 ,body size 6'' serial NO: 20052) / Vòng đệm 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
334 Bonnet gasket pos 13 (BV500 class 300 ,body size 8'' ; serial NO: 20030)/ Vòng đệm 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
335 Bonnet gasket pos 14 (BV500 class 600 ,body size 16'' ; serial NO: 20046) / Vòng đệm 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
336 Bonnet gasket pos 14 (BV990 class 1500 ,body size 6'' ; serial NO: 20038)/ Vòng đệm 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
337 Bonnet gasket pos 15 (BV990 , body size 10'', class 1500 ; serial NO: 20044) / Vòng đệm 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
338 Bonnet gasket pos 16 (BV500 class 300 ,body size 20'' ; serial NO: 20028) / Vòng đệm 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
339 Bonnet gasket pos 15 (BV500 class 300 ,body size 8'' ; serial NO: 20022) / Vòng đệm 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
340 Bonnet spacer gasket pos 12 (BV500 class 300 ,body size 20'' ; serial NO: 20028) / Vòng đệm 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
341 Bonnet spacer gasket pos 5-2 (BV500 class 300 ,body size 8'' ; serial NO: 20022) / Vòng đệm 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
342 Butterfly valve/ Van cánh bướm size DN 500,ASME B16.5 class 150 body : A216WCB DISC : A8904A SEAT : EPDM SHAFT : UNS S31803 3 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
343 Cage gasket (pos13; bv 900 ; BV 500 ; class 150# body size: 6'' ;serial No: 20068) /Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
344 Cage gasket ( model : BV500 ,size: 6'',class 300# ;serial No: 20032)/Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
345 Cage gasket ( model : BV500 ,size: 8'',class 150# ;serial No: 20080)/Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
346 -Cage gasket ( model : BV500 ,size: 8'',class 300# ;serial No: 2003) /Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
347 Cage gasket (pos 13; bv 900 ; BV 500 ; class 150# body size: 10'' ;serial No: 20074) /Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
348 Cage gasket (pos13 ; BV 500 ; class 150# body size: 4'' ;serial No: 20064) /Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
349 Cage gasket (pos13; BV 500 ; class 150# body size: 4'' ;serial No: 20066) /Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
350 Cage gasket (pos14; BV 500 ; class 150# body size: 8'' ;serial No: 20070 ) /Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
351 Cage gasket (pos14; BV 500 ; class 150# body size: 8'' ;serial No: 20072 )/Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
352 Cage gasket pos 13 (BV500 class 300 ,body size 8'' serial NO: 20058) /Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
353 Cage gasket pos 13 (BV500 class 300 ,body size 8'' serial NO: 20060) /Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
354 Cage gasket pos 13 (BV500 class 600 ,body size 6'' ; serial NO: 20048) /Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
355 Cage gasket pos 13 (BV500 class 600 ,body size 6'' serial NO: 20054) /Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
356 Cage gasket pos 13 (BV500 class 600 ,body size 6'' serial NO: 20056) /Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
357 Cage gasket pos 13 (BV990 class 900 ,body size 6'' serial NO: 20050) /Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
358 Cage gasket pos 13 (BV990 class 900 ,body size 6'' serial NO: 20052) /Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
359 Cage gasket pos 14 (BV500 class 300 ,body size 8'' ; serial NO: 20030)/Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
360 Cage gasket pos 15 (BV500 class 600 ,body size 16'' ; serial NO: 20046) /Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
361 Cage gasket pos 15 (BV990 class 1500 ,body size 6'' ; serial NO: 20038)/Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
362 Cage gasket pos 16 (BV500 class 300 ,body size 8'' ; serial NO: 20022) /Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
363 Cage gasket pos 16 (BV990 , body size 10'', class 1500 ; serial NO: 20044) /Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
364 Cage gasket pos 17 (BV500 class 300 ,body size 20'' ; serial NO: 20028) /Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
365 Cage gasket (pos 11 Dw: 24J4419, Serial: J217270, : )/Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
366 Cage gasket pos 10 (BV500 class 600, body 2'', , serial no: 19172,19174,19176,19178,19180,19182,19184, 19186)/Tấm chèn chi tiết van 9 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
367 Cage gasket pos 10 (BV990 class 2500, body 16'', serial no: 19128) 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
368 Cage gasket pos 12 (BV990 class 2500, body (2-1/2)'', , serial no: 19164)/Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
369 Cage gasket pos 13 ((BV990 class 2500, body 8'', serial no: 19140,19142), /Tấm chèn chi tiết van 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
370 cage gasket pos15 (BV990 class 2500, body 4'', serial no: 19132) 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
371 cage gasket pos15 (BV990 class 2500, body 4'', serial no: 19134) 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
372 cage gasket pos15 (BV990 class 2500, body 4'', serial no: 19136) 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
373 cage gasket pos15 (BV990 class 2500, body 4'', serial no: 19138) 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
374 Cage spacer gasket pos 14 (BV500 class 300 ,body size 20'' ; serial NO: 20028) /Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
375 Adaptor gasket/ Tấm đệm (pos 14 Dw: 24J4419, Serial: J217270) 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
376 Cage spacer gasket pos 6-2 (BV500 class 300 ,body size 8'' ; serial NO: 20022) /Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
377 Cao su tấm 100 Red dày 3.2 mm, không bố - khổ 36" x 2m 2 Tấm Chi tiết tại Chương V đính kèm
378 Cao su tấm 100 Red dày 3.2 mm, không bố - khổ 36" x 3M 2 Tấm Chi tiết tại Chương V đính kèm
379 Cao su tấm 100 Red dày 3.2 mm, không bố - khổ 36" x 4m 1 Tấm Chi tiết tại Chương V đính kèm
380 Cao su tấm 100 Red dày 4.8 mm, không bố - khổ 36" x 4M 1 Tấm Chi tiết tại Chương V đính kèm
381 Cao su tấm 124, chịu dầu, chịu nhiệt (max 88 độ C), áp suất max 10bar, dày 1,6mm (1/16"), không bố-khổ (36"x2500mm) 1 Tấm Chi tiết tại Chương V đính kèm
382 Cao su tấm 124, chịu dầu, chịu nhiệt (max 88 độ C), áp suất max 10bar, dày 1,6mm(1/16"), không bố-khổ (36"x8400mm) 1 Tấm Chi tiết tại Chương V đính kèm
383 Cao su tấm 124, chịu dầu, chịu nhiệt (max 88 độ C), áp suất max 10bar, dày 1,6mm(1/16"), không bố-khổ (36"x4500mm) 1 Tấm Chi tiết tại Chương V đính kèm
384 Cao su tấm 124, chịu dầu, chịu nhiệt (max 88 độ C), áp suất max 10bar, dày 3,2mm (1/8”), không bố-khổ (36”x1M) 3 Tấm Chi tiết tại Chương V đính kèm
385 Cao su tấm chịu dầu, chịu nhiệt 124khổ 36” x 1000mm x 3.2mm (1/8”) 8 Tấm Chi tiết tại Chương V đính kèm
386 Cao su tấm chịu dầu, chịu nhiệt 124khổ 36” x 1500mm x 3.2mm (1/8”) 1 Tấm Chi tiết tại Chương V đính kèm
387 Cao su tấm chịu dầu, chịu nhiệt 124khổ 36” x 2500mm x 4.7mm (3/16”) 12 Tấm Chi tiết tại Chương V đính kèm
388 Cao su tấm chịu dầu, chịu nhiệt 124khổ 36” x 8000mm x 4.7mm (3/16”) 1 Tấm Chi tiết tại Chương V đính kèm
389 Carbon sleeve (pos 46 body 10'', 900#, seri No: 19001) 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
390 Carbon sleeve gaphite (pos 46 body 24'', 150#, seri No: 19011) 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
391 Carbon sleeve graphite (pos 46 body 14'', 300#, seri No: 19003) 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
392 Carbon sleeve graphite (pos 46 body 16'', 300#, seri No: 19006) 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
393 Carbon sleeve graphite (pos 46 body 16'', 300#, seri No: 19007 ) 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
394 Carbon sleeve graphite (pos 46 body 18'', 300#, seri No: 19009 ) 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
395 Channel gasket O.D714 x I.D682; Material: Non-Asbestos (Part No: MC004; Dw no: 2KV005899)/Miếng đệm cho bình gia nhiệt hơi chèn 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
396 Chất phủ ARC 855 (1 hộp/ 1.5Lít) 3 Hộp Chi tiết tại Chương V đính kèm
397 Chèn AWC 1830; size: 7.9mm x 5lb 1 Hộp Chi tiết tại Chương V đính kèm
398 Chèn 477-1 Khả năng chịu nhiệt độ: 250 ~ 550°C kích thước 20x20mm (10LB) 7 Hộp Chi tiết tại Chương V đính kèm
399 Chèn packing graphite (body DN 4'' Class 900) 1 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
400 Tếch chèn 1830 10lb 20mm 2 Hộp Chi tiết tại Chương V đính kèm
401 Mỡ chịu nhiệt 772 (500gr/hộp) 8 Hộp Chi tiết tại Chương V đính kèm
402 Spiral Wound Gasket Style R ( GR+ SUS)/ Vòng đệm làm kín 16’’300# ( Ø435 x Ø412 x Ø395 x 4.5T) 3 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
403 Cover Gasket graphite (pos 07 : Dw: VT4-XK00-P2ZEN-131002, body size 16'', Class 2500# ,SCH No: 120 , )/ Vòng đệm làm kín 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
404 Cover Gasket graphite (pos 07 : Dw: VT4-XK00-P2ZEN-131002,body size 12'', Class 1500# ,SCH No: 120)/ Vòng đệm làm kín 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
405 Đai ốc N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440051-009; Part No: 009/02) 116 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
406 Đệm cao su EPDM seat for gate valve DN200 NBR 20x500 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
407 Disc A pos 10 (BV990 class 1500 ,body size 6''; serial NO: 20038)/ Đĩa van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
408 Disc B pos 11 (BV990 class 1500 ,body size 6''; serial NO: 20038)/ Đĩa van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
409 Disc lower plate pos 14 (BV500 class 300 ,body size 8'' ; serial NO: 20022)/ Vòng đệm 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
410 Disc pos 12 (BV500 class 300 ,body size 8'' ; serial NO: 20022)/ Đĩa van 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
411 Disc upper plate pos 13 (BV500 class 300 ,body size 8'' ; serial NO: 20022) / Vòng đệm 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
412 Disc upperplate pos 12 (BV990 class 1500 ,body size 6'' ; serial NO: 20038)/ Vòng đệm 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
413 Disc upperplate pos 13 (BV990 class 1500 ,body size 6'' ; serial NO: 20038)/ Vòng đệm 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
414 disk stank pos 11(model : 100DSV,class 1500, part No : 723901001 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
415 Flat gasket (pos 1/25 model : DCE 4.140.250/400.113)/ Tấm đệm làm kín 6 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
416 Flat gasket (pos 1/25 model : CE 4.360.500/1100.313 )/ Tấm đệm làm kín 8 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
417 Flat gasket pos 1/25 (model :DCE 4.72.200/350.114, )/ Tấm đệm làm kín 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
418 Flat gasket pos 1/3/5 (model : DCE 1.125.200/350.114)/ Tấm đệm làm kín 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
419 Flat gasket pos 1/3/5 (model : DCE 1.50.80/100.114, )/ Tấm đệm làm kín 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
420 Gasket (304 stainless steel) (pos 12 Drawing : VT4-XK00-P1ZEN-13002, , size 12'', class 2500#)/ Tấm đệm làm kín 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
421 Gasket (pos 08, Material : 304 stainless steel Dw: Dw: VT4-YR05-P0ZEN-350005, body size 4''. Class 2500# ) / Tấm đệm làm kín 4 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
422 Gasket (pos 08, Material : 304 stainless steel,Dw: VT4-XK00-P2ZEN-37003,body size 3''. Class 2500# ) 4 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
423 Gasket (pos 08, Material : 304 stainless steel,Dw: VT4-XK00-P2ZEN-37003,body size 4''. Class 1500# ) / Tấm đệm làm kín 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
424 Gasket (pos 08, Material : 304 stainless steel,Dw: VT4-XK00-P2ZEN-37003,body size 4''. Class 2500#) / Tấm đệm làm kín 4 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
425 Gasket (pos 08, Material : 304 stainless steel,Dw: VT4-YR05-P0ZEN-350005, body size 4''. Class 1500# ) / Tấm đệm làm kín 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
426 Gasket (pos 09, Material : 304 stainless steel,Dw: VT4-XK00-P2ZEN-37003,body size (2-1/2)''. Class 2500# )/ Tấm đệm làm kín 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
427 Gasket (pos 12, Material : 304 stainless steel Dw: Dw: VT4-YR05-P0ZEN-350005, body size 8''. Class 2500# / Tấm đệm làm kín 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
428 Gasket 1200x1500x3mm Material: NON-ASBESTOS/ Tấm đệm làm kín 2 Tấm Chi tiết tại Chương V đính kèm
429 Gasket 457 1.5M (60”) x 1.5M (60”)x 0.8(1/32”)mm/Miếng đệm làm kín 2 Tấm Chi tiết tại Chương V đính kèm
430 Gasket cao su đỏ 100 red size (Ø595 x Ø406)mm x (P.C.DØ539.8 x 16 lỗ -Ø28.5)mm 6 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
431 Gasket cao su đỏ 100 red size (Ø700 x Ø508)mm x (P.C.DØ635 x 20 lỗ -Ø32)mm 6 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
432 Gasket cao su đỏ 100 red size (Ø750 x Ø559)mm x (P.C.DØ692.2 x 20 lỗ -Ø35)mm 4 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
433 Gasket cao su đỏ 100 red size (Ø925 x Ø711)mm x (P.C.DØ863.6 x 28 lỗ -Ø35)mm 4 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
434 Gasket for manway (material: Spiral wound) Spiral wound gasket 24 inch class 300. / Vòng đệm làm kín 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
435 Gasket graphite (pos 06 : Dw: VT4-XK00-P2ZEN-131002,body size 12'', Class 1500#, SCH No: 120 )/ Vòng đệm làm kín 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
436 Gasket graphite (pos 06 : Dw: VT4-XK00-P2ZEN-131002,body size 16'', Class 2500# ,SCH No: 120 , )/ Vòng đệm làm kín 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
437 Gasket graphite (pos 09 : Dw: VT4-XK00-P2ZEN-131002, body size 8'', Class 600# )/ Vòng đệm làm kín 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
438 Gasket graphite (pos 09 DW: VT4-XK00-P2ZEN-37003,body size 3''. Class 1500#) / Vòng đệm làm kín 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
439 Gasket graphite (pos 11, Dw : VT4-YD00-P2LF-120021, body size 22'')/ Vòng đệm làm kín 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
440 Gasket graphite (pos 11, Dw : VT4-YD00-P2LF-120021, body size 28'') 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
441 Gasket graphite pos 09 Dw: Dw: VT4-XK00-P2ZEN-371002, body size 4''. Class 2500#/ Vòng đệm làm kín 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
442 Gasket manhole for air detraining/ Vòng đệm làm kín 1000x1000x9mm Material: NBR 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
443 Gasket manhole O.D 619 x I.D 573 x t4 (Material: Neoprene 70 shore); (Part No: 408/06; Dw no: VT4-YK09-P1MAG-410408)/Tấm đệm cho cửa người thăm 4 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
444 Gasket Seal Ring AWC/ Vòng đệm làm kín Type : 5900 + inconel Size: (519 x 451 x 60)mm, class2500# 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
445 Gioăng tấm không amiang TOMBO NA-1995 (gasket manhole) 1270 x 1270 x 1.5mm 1 Tấm Chi tiết tại Chương V đính kèm
446 Gland bush (material: PTFE pos 07 Dw : VT4-YD00-P2LF-120021, body size 22'') 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
447 gland bush (material: PTFE pos 07 Dw : VT4-YD00-P2LF-120021, body size 28'') 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
448 Graphite packing (body size DN 350, class 600)/Chèn trục 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
449 Guide ring pos 10 (model: V200SER ,class 2500# , serial No: 19-245-02-01, / Vòng dẫn hướng 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
450 Guide ring pos 10 (model: V200SER ,class 2500# , serial No: 19-245-02-02, / Vòng dẫn hướng 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
451 Guide ring pos 11 (BV500 class 600 ,body size 6'' ; serial NO: 20048) /Vòng dẫn hướng 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
452 Back-up ring (pos 29 Dw: 24J4419, serial: J217270, ) 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
453 Body soft gasket Ø10mm x Ø15.5mm x 1mm Vật liệu: SS410, 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
454 Body soft gasket Ø28mm xØ34mm x1.2mm Vật liệu: SS410, 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
455 Body soft gasket Ø42.5mm x Ø5mm 2x1.2mm Vật liệu: SS410, 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
456 Body soft gasket Ø67mm x Ø75mm x 1.2mm Vật liệu: SS410, 4 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
457 Cao su tấm 124,chịu dầu, chịu nhiệt (max 88 độ C), Áp suất max 10bar, dày 3 mm (1/18"), không bố - khổ 36" 3 Tấm Chi tiết tại Chương V đính kèm
458 Chèn 1830, 8mm (5/16”)x 5LB 1 Hộp Chi tiết tại Chương V đính kèm
459 Gasket cao su đỏ 100 red size (ØID2100 x ØOD 2533.7)mm x (P.C.DØ2425.7 x 64 lỗ -Ø54)mm, 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
460 Shim (pos 51 Dw: 24J4419, serial: J217270) 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
461 Spiral wound Gasket AWC SGI (graphite + ss304) size 22", class 150# 2 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
462 Wiper (pos B12 Dw: 24J4419, serial: J217270) 1 Cái Chi tiết tại Chương V đính kèm
463 Bộ keo dán Fourthane Red, 750gr/kit Mỗi bộ bao gồm: +Fourthane resin + Catalyst +Primer + Cleaning agent 6 Bộ Chi tiết tại Chương V đính kèm
464 Mỡ Chống dính Molykote 650oC (1Kg/hộp) 10 Hộp Chi tiết tại Chương V đính kèm
465 Tấm chèn - Gasket AWC 457 3,2mm (1/8") x 1,5m (60") x 1,5m (60") 3 Tấm Chi tiết tại Chương V đính kèm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->