Gói thầu: Gói thầu số 4: Cung cấp vật tư tổng hợp phục vụ công tác đại tu Tổ máy S2 Vĩnh Tân 4

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210443086-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Cung cấp vật tư tổng hợp phục vụ công tác đại tu Tổ máy S2 Vĩnh Tân 4
Số hiệu KHLCNT 20210442292
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 101 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-16 17:21:00 đến ngày 2021-05-10 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 26,194,376,370 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 261,944,000 VNĐ ((Hai trăm sáu mươi mốt triệu chín trăm bốn mươi bốn nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Air seal packing/ Tếch chèn - Material: Non asbestos T#1995 - ID86 x OD 190 x 3T (4-15 hole, PCD 160 độ) - Drawing no 2KV005900 P-3 2 Cái Air seal packing/ Tếch chèn - Material: Non asbestos T#1995 - ID86 x OD 190 x 3T (4-15 hole, PCD 160 độ) - Drawing no 2KV005900 P-3
2 Adapter H320/khớp nối 2 Cái Adapter H320/khớp nối
3 ADDITIONAL part in order to improve system EC End Bearing Seal (NKEC-EBS80) / Chắn bụi gối dưới 28 Cái ADDITIONAL part in order to improve system EC End Bearing Seal (NKEC-EBS80) / Chắn bụi gối dưới
4 Anod hy sinh bên trong bộ lọc tự làm sạch ø 80 x ø13 x L490mm/Điện cực hy sinh cho bộ lọc tự làm sạch 2 Cái Anod hy sinh bên trong bộ lọc tự làm sạch ø 80 x ø13 x L490mm/Điện cực hy sinh cho bộ lọc tự làm sạch
5 Anode hi sinh lưới chắn rác thô + Kích thước phần anode: 70Wx 70Hx 400L + Kích thước phần pass giữ inox 316 dài 900mm (đính kèm bản vẽ) 10 Cái Anode hi sinh lưới chắn rác thô + Kích thước phần anode: 70Wx 70Hx 400L + Kích thước phần pass giữ inox 316 dài 900mm (đính kèm bản vẽ)
6 Anode pos 990/ Điện cực hy sinh (Item No: P2HTF13AP001, Seri No: 1402162-007) 6 Cái Anode pos 990/ Điện cực hy sinh (Item No: P2HTF13AP001, Seri No: 1402162-007)
7 Anode pos 990/ Điện cực hy sinh (Item No: P2HTF13AP001, Seri No: 1402162-006, seri No: 1402162-008) 12 Cái Anode pos 990/ Điện cực hy sinh (Item No: P2HTF13AP001, Seri No: 1402162-006, seri No: 1402162-008)
8 Pt-Ti anode Ø19 x 180 (material: pt-Ti Alloy)/Điện cực chống ăn mòn 10 Cái Pt-Ti anode Ø19 x 180 (material: pt-Ti Alloy)/Điện cực chống ăn mòn
9 Bạc lót 02 nữa trục dài búa gõ cực lắng ID 60.5 x OD 80mm 96 Cái Bạc lót 02 nữa trục dài búa gõ cực lắng ID 60.5 x OD 80mm
10 Bạc lót đồng thau Ø149 x 12mm 8 Cái Bạc lót đồng thau Ø149 x 12mm
11 Bạc lót trục Ø125 x Ø97mm, inox 316 8 Cái Bạc lót trục Ø125 x Ø97mm, inox 316
12 Bánh răng chủ động từ động cơ: - Bánh răng trụ răng nghiêng - Modul m = 3 - Số răng Z = 23 - Góc nghiêng β = 25 độ - Hướng nghiêng trái - Đường kính đỉnh răng da = 70,7 mm, bề rộng B = 39,5 mm. - Độ cứng răng đạt 60 - 62 HRC - Vật liệu SCM440 2 Cái Bánh răng chủ động từ động cơ: - Bánh răng trụ răng nghiêng - Modul m = 3 - Số răng Z = 23 - Góc nghiêng β = 25 độ - Hướng nghiêng trái - Đường kính đỉnh răng da = 70,7 mm, bề rộng B = 39,5 mm. - Độ cứng răng đạt 60 - 62 HRC - Vật liệu SCM440
13 Bánh răng nhỏ mâm cấp Module m = 32 Số răng z: 14 Góc nghiêng α: 20° Drawing: CSU06A0404 2 Bộ Bánh răng nhỏ mâm cấp Module m = 32 Số răng z: 14 Góc nghiêng α: 20° Drawing: CSU06A0404
14 Băng tải B1400 x 6EP300(6+3) 80 Mét Băng tải B1400 x 6EP300(6+3)
15 Băng tải B1800xEP300x6Px18(6+3) 100 Mét Băng tải B1800xEP300x6Px18(6+3)
16 Bê tông chịu lửa – Novaplast-80 Nhà sản xuất: Novaref 1.800 Kg Bê tông chịu lửa – Novaplast-80 Nhà sản xuất: Novaref
17 Bảo ôn ceramic Superwool plus dày 75mm - 1260°C-1400°C, Tỷ trọng (128kg/m3) 200 M2 Bảo ôn ceramic Superwool plus dày 75mm - 1260°C-1400°C, Tỷ trọng (128kg/m3)
18 Bảo vệ chống bụi Xi Lanh (có khóa kéo) + ID: Ø320mm + Chiều dài: Lmax = 8000mm 2 Cái Bảo vệ chống bụi Xi Lanh (có khóa kéo) + ID: Ø320mm + Chiều dài: Lmax = 8000mm
19 Bộ lọc khí Air filter 3u. - M.N: 3200082574 - P/N: H0511683002 1 Cái Bộ lọc khí Air filter 3u. - M.N: 3200082574 - P/N: H0511683002
20 Bông khoáng T60 cách nhiệt (bảo ôn) - Kích thước: 600x1200x100mm - 3 Tấm/ Kiện 80 Kiện Bông khoáng T60 cách nhiệt (bảo ôn) - Kích thước: 600x1200x100mm - 3 Tấm/ Kiện
21 Bông rockwool dạng cuộn/tấm 75mm, tỷ trọng 120kg/m3 150 M2 Bông rockwool dạng cuộn/tấm 75mm, tỷ trọng 120kg/m3
22 Cable three phase of sootblower: - Model sootblower: IK545 - Isulation: Amiang + PVC - Core Identification: 4 x 2,5 mm2 - Voltage Rating: 300/500 VAC - Range of temperature fixed installation: -25 to 100°C - Expanda cable, 58 ~ 60 Loops, Travel 7645 ~ 10363, Right Hand. 2 Bộ Cable three phase of sootblower: - Model sootblower: IK545 - Isulation: Amiang + PVC - Core Identification: 4 x 2,5 mm2 - Voltage Rating: 300/500 VAC - Range of temperature fixed installation: -25 to 100°C - Expanda cable, 58 ~ 60 Loops, Travel 7645 ~ 10363, Right Hand.
23 Cable three phase of sootblower: (left) - Model sootblower: IK545 - Isulation: Amiang + PVC - Core Identification: 4 x 2,5 mm2 - Voltage Rating: 300/500 VAC - Range of temperature fixed installation: -25 to 100°C - Expanda cable, 58 ~ 60 Loops, Travel 7645 ~ 10363, Left Hand. 1 Bộ Cable three phase of sootblower: (left) - Model sootblower: IK545 - Isulation: Amiang + PVC - Core Identification: 4 x 2,5 mm2 - Voltage Rating: 300/500 VAC - Range of temperature fixed installation: -25 to 100°C - Expanda cable, 58 ~ 60 Loops, Travel 7645 ~ 10363, Left Hand.
24 Canvas Transmission Belt Coupling (khớp nối kiểu đai truyền động chịu rung): 12 x 120 (mm), 10 lớp không thấm nước 10 Mét Canvas Transmission Belt Coupling (khớp nối kiểu đai truyền động chịu rung): 12 x 120 (mm), 10 lớp không thấm nước
25 Cánh quạt làm mát động cơ: - Đường kính lỗ trục: 40mm - Đường kính cánh: 195mm - Đường kính ngoài: 186mm - Chiều dài cánh: 56mm - Vật liệu cánh: PP nhựa 8 Cái Cánh quạt làm mát động cơ: - Đường kính lỗ trục: 40mm - Đường kính cánh: 195mm - Đường kính ngoài: 186mm - Chiều dài cánh: 56mm - Vật liệu cánh: PP nhựa
26 Coupling: NJ 0550/ Vòng giảm chấn khớp nối 6 Cái Coupling: NJ 0550/ Vòng giảm chấn khớp nối
27 Coupling rubber / Giảm chấn khớp nối + Chất liệu: Cao su + Bề dày: T = 10mm + Đường kính ngoài: OD = Ø235 + Đường kính trong: ID = Ø75 + Đường kính lỗ lắp: b = Ø167 + Lỗ lắp: Dm = Ø20 + Số lỗ lắp: n = 6 lỗ 20 Cái Coupling rubber / Giảm chấn khớp nối + Chất liệu: Cao su + Bề dày: T = 10mm + Đường kính ngoài: OD = Ø235 + Đường kính trong: ID = Ø75 + Đường kính lỗ lắp: b = Ø167 + Lỗ lắp: Dm = Ø20 + Số lỗ lắp: n = 6 lỗ
28 Chèn hướng kính (Seal Frame Top wear Shops) - Circumference Shoes_01 - Material: FC150 - Size: t20x195.6x1188.9 4 Cái Chèn hướng kính (Seal Frame Top wear Shops) - Circumference Shoes_01 - Material: FC150 - Size: t20x195.6x1188.9
29 Chèn hướng kính (Seal Frame Top wear Shops) - Circumference Shoes_02 - Material: FC150 - Size: t20x190.3x1062.3 10 Cái Chèn hướng kính (Seal Frame Top wear Shops) - Circumference Shoes_02 - Material: FC150 - Size: t20x190.3x1062.3
30 Cùm nối ống Younwoo CR20 Rigid Coupling Kích thước 2.5 inch, 300psi; X=4.134in; Y= 5.906in; z=1.890in Vật liệu: - Housing material: Ductile iron (ASTM A536) - Gasket rubber EPDM / grade E (-34 ~ 115 oC) - Bulong thép carbon mạ kẽm nhúng nóng. 348 Bộ Cùm nối ống Younwoo CR20 Rigid Coupling Kích thước 2.5 inch, 300psi; X=4.134in; Y= 5.906in; z=1.890in Vật liệu: - Housing material: Ductile iron (ASTM A536) - Gasket rubber EPDM / grade E (-34 ~ 115 oC) - Bulong thép carbon mạ kẽm nhúng nóng.
31 Cao su tấm không bố chịu nhiệt 1000x1000x5mm 3 Tấm Cao su tấm không bố chịu nhiệt 1000x1000x5mm
32 Cao su tấm không bố chịu nhiệt 1000x2000x3mm 2 Tấm Cao su tấm không bố chịu nhiệt 1000x2000x3mm
33 Cao su tấm không bố chịu nhiệt 1200x1200x5mm 6 Tấm Cao su tấm không bố chịu nhiệt 1200x1200x5mm
34 Cao su giảm chấn KTR ROTEX 38 8 Cái Cao su giảm chấn KTR ROTEX 38
35 Cao su giảm chấn Vật liệu: Nhựa PU (Đính kèm bản vẽ) 20 Cái Cao su giảm chấn Vật liệu: Nhựa PU (Đính kèm bản vẽ)
36 Cao su khớp nối: 96789269; Kit, Rubber for Std. Coupl. M20 Grundfos; NSX: GRUNDFOS 3 Cái Cao su khớp nối: 96789269; Kit, Rubber for Std. Coupl. M20 Grundfos; NSX: GRUNDFOS
37 Cao su tấm 100 Red dày 3.2 mm, không bố - khổ 36" x10M Nhà sản xuất: Chesterton 1 Tấm Cao su tấm 100 Red dày 3.2 mm, không bố - khổ 36" x10M Nhà sản xuất: Chesterton
38 Cao su tấm có bố chịu dầu, chịu nhiệt 1000x5000x3mm 4 Tấm Cao su tấm có bố chịu dầu, chịu nhiệt 1000x5000x3mm
39 Cao su tấm chịu nhiệt dày 5mm Khổ 1m x 1m 5 Tấm Cao su tấm chịu nhiệt dày 5mm Khổ 1m x 1m
40 Cao su tấm dày 1000x1000x5mm Material: NBR 3 Tấm Cao su tấm dày 1000x1000x5mm Material: NBR
41 Cao su tấm dày 1200x1200x5mm Material: NON-ASBESTOS 2 Tấm Cao su tấm dày 1200x1200x5mm Material: NON-ASBESTOS
42 Cao su tấm không bố dày 5 ly 32 M2 Cao su tấm không bố dày 5 ly
43 Cao su tấm không bố 1000x1000x8mm Material: NBR 1 Tấm Cao su tấm không bố 1000x1000x8mm Material: NBR
44 Cao su tấm không bố 1000x5000x5mm 3 Cuộn Cao su tấm không bố 1000x5000x5mm
45 Cao su tấm không bố chịu dầu, chịu nhiệt 2000x5000x5mm 1 Cuộn Cao su tấm không bố chịu dầu, chịu nhiệt 2000x5000x5mm
46 Cao su thường không bố: 1mx15mx3mm 1 Cuộn Cao su thường không bố: 1mx15mx3mm
47 Cao su xốp dạng tấm dày 10mm khổ 2,5m x 5m 1 Cuộn Cao su xốp dạng tấm dày 10mm khổ 2,5m x 5m
48 Cổ dê (đai siết) inox 316 chịu lực NORMACLAMP, qui cách: + Dãy siết 104-112mm + Bản rộng 25 mm 60 Bộ Cổ dê (đai siết) inox 316 chịu lực NORMACLAMP, qui cách: + Dãy siết 104-112mm + Bản rộng 25 mm
49 Cổ dê (đai siết) inox 316 chịu lực NORMACLAMP, qui cách: + Dãy siết 210-230mm + Bản rộng 12 mm 48 Bộ Cổ dê (đai siết) inox 316 chịu lực NORMACLAMP, qui cách: + Dãy siết 210-230mm + Bản rộng 12 mm
50 Cổ dê (đai siết) inox 316 chịu lực NORMACLAMP, qui cách: + Dãy siết 280-300mm + Bản rộng 12mm 12 Bộ Cổ dê (đai siết) inox 316 chịu lực NORMACLAMP, qui cách: + Dãy siết 280-300mm + Bản rộng 12mm
51 Cổ dê Inox 304 + Dãy siết: 210 - 350mm 4 Cái Cổ dê Inox 304 + Dãy siết: 210 - 350mm
52 Cổ dê inox 304 Dãy siết: 20-32mm Mã đặt hàng: TORRO 20-32/12W4 20 Cái Cổ dê inox 304 Dãy siết: 20-32mm Mã đặt hàng: TORRO 20-32/12W4
53 Chai thủy tinh trung tính 1000ml - CCSP000086 16 Chai Chai thủy tinh trung tính 1000ml - CCSP000086
54 Chén cước, Size 50x17x6MM 95 Viên Chén cước, Size 50x17x6MM
55 Chốt ống xẻ rãnh Ø48 dài 22mm 50 Cái Chốt ống xẻ rãnh Ø48 dài 22mm
56 Dụng cụ đánh bóng horning tool TOPPUI JDBE 0718 7 Cái Dụng cụ đánh bóng horning tool TOPPUI JDBE 0718
57 Dầu DVO-12 - BLACK GOLD VACUUM PUMP OIL 3 Chai Dầu DVO-12 - BLACK GOLD VACUUM PUMP OIL
58 Dây curoa 5V580-SPB1400 4 Sợi Dây curoa 5V580-SPB1400
59 Dây curoa PHG 3VX800 15 Sợi Dây curoa PHG 3VX800
60 Dây đơn Cadivi H1Z2Z2-K-120-ATR – 1,5 kV DC: - Điện áp: AC(1.0/1.0kV), DC (1.5kV) - Nhiệt độ tối đa ruột dẫn: 90 ℃ - Tiết diện cáp: 120 mm2 - Chiều dài: 50 mét 2 Sợi Dây đơn Cadivi H1Z2Z2-K-120-ATR – 1,5 kV DC: - Điện áp: AC(1.0/1.0kV), DC (1.5kV) - Nhiệt độ tối đa ruột dẫn: 90 ℃ - Tiết diện cáp: 120 mm2 - Chiều dài: 50 mét
61 Dây đơn Cadivi H1Z2Z2-K-25 – 1,5 kV DC: - Điện áp: AC(1.0/1.0kV), DC (1.5kV) - Nhiệt độ tối đa ruột dẫn: 90 ℃ - Tiết diện cáp: 25 mm2 - Chiều dài: 20 mét 2 Sợi Dây đơn Cadivi H1Z2Z2-K-25 – 1,5 kV DC: - Điện áp: AC(1.0/1.0kV), DC (1.5kV) - Nhiệt độ tối đa ruột dẫn: 90 ℃ - Tiết diện cáp: 25 mm2 - Chiều dài: 20 mét
62 Dây đơn Cadivi H1Z2Z2-K-50 – 1,5 kV DC: - Điện áp: AC(1.0/1.0kV), DC (1.5kV) - Nhiệt độ tối đa ruột dẫn: 90 ℃ - Tiết diện cáp: 50 mm2 - Chiều dài: 20 mét 2 Sợi Dây đơn Cadivi H1Z2Z2-K-50 – 1,5 kV DC: - Điện áp: AC(1.0/1.0kV), DC (1.5kV) - Nhiệt độ tối đa ruột dẫn: 90 ℃ - Tiết diện cáp: 50 mm2 - Chiều dài: 20 mét
63 Dây Inox SS304, đường kính 1 mm 150 Kg Dây Inox SS304, đường kính 1 mm
64 Dây khí nén: - Model: AH0805 - Đường kính (Trong x Ngoài): 5 x 8 mm - Áp suất: 10 bar - NSX: Puma 100 Mét Dây khí nén: - Model: AH0805 - Đường kính (Trong x Ngoài): 5 x 8 mm - Áp suất: 10 bar - NSX: Puma
65 Dây thép khóa (Locking wire) đường kính 1mm; Vật liệu: 304 165 Mét Dây thép khóa (Locking wire) đường kính 1mm; Vật liệu: 304
66 Đầu cosse bằng đồng SC 120-10 10 Cái Đầu cosse bằng đồng SC 120-10
67 Đầu cosse bằng đồng SC 120-12 10 Cái Đầu cosse bằng đồng SC 120-12
68 Đầu chia hơi 3 chấu Kapusi - DCH3C 4 Cái Đầu chia hơi 3 chấu Kapusi - DCH3C
69 Đầu D vòng phủ nhựa - Model: RV2.5-3 - Tiết diện cáp sử dụng: 2.5mm2 - Đường kính bắt lỗ: 3mm 1 Bịch Đầu D vòng phủ nhựa - Model: RV2.5-3 - Tiết diện cáp sử dụng: 2.5mm2 - Đường kính bắt lỗ: 3mm
70 Đầu nối cáp quang ST sử dụng một ống nối có đường kính 2.5mm2, khớp nối dạng vặn (twist-on/twist-off) 30 Cái Đầu nối cáp quang ST sử dụng một ống nối có đường kính 2.5mm2, khớp nối dạng vặn (twist-on/twist-off)
71 Đầu nối Elbow (90 độ) - Kiểu: male connector - Ren kết nối: 1/4" NPT - Chất liệu: SS 316 - Đường kính ngoài OD: 3/8" - Mã SP: SS-4-SE - Nhà SX: Swagelok 16 Cái Đầu nối Elbow (90 độ) - Kiểu: male connector - Ren kết nối: 1/4" NPT - Chất liệu: SS 316 - Đường kính ngoài OD: 3/8" - Mã SP: SS-4-SE - Nhà SX: Swagelok
72 Đầu nối Elbow (90 độ): - Kiểu: male connector - Ren kết nối: 1/4" NPT - Chất liệu: đồng thau - Đường kính ngoài OD: 3/8" - Mã SP: B-600-2-4 - Nhà SX: Swagelok 16 Cái Đầu nối Elbow (90 độ): - Kiểu: male connector - Ren kết nối: 1/4" NPT - Chất liệu: đồng thau - Đường kính ngoài OD: 3/8" - Mã SP: B-600-2-4 - Nhà SX: Swagelok
73 Đầu nối Elbow (90 độ): - Kiểu: male connector - Ren kết nối: 1/8" NPT - Chất liệu: đồng thau - Đường kính ngoài OD: 3/8" - Mã SP: B-600-2-2 - Nhà SX: Swagelok 32 Cái Đầu nối Elbow (90 độ): - Kiểu: male connector - Ren kết nối: 1/8" NPT - Chất liệu: đồng thau - Đường kính ngoài OD: 3/8" - Mã SP: B-600-2-2 - Nhà SX: Swagelok
74 Đầu nối ngã 3 (Tee) - Kiểu: Female connector: - Ren kết nối: 1/4" NPT - Chất liệu: SS 316 - Đường kính ngoài OD: 3/8" - Mã SP: SS-4-T-10K - Nhà SX: Swagelok 16 Cái Đầu nối ngã 3 (Tee) - Kiểu: Female connector: - Ren kết nối: 1/4" NPT - Chất liệu: SS 316 - Đường kính ngoài OD: 3/8" - Mã SP: SS-4-T-10K - Nhà SX: Swagelok
75 Đầu nối ống ruột gà với hộp điện /thiết bị kín nước (INOX) - Mã sản phẩm: DNCK12(I) - Nhà sản xuất: Cát vạn lợi - Kích thước: 1/2 inch - Chất liệu: inox 60 Cái Đầu nối ống ruột gà với hộp điện /thiết bị kín nước (INOX) - Mã sản phẩm: DNCK12(I) - Nhà sản xuất: Cát vạn lợi - Kích thước: 1/2 inch - Chất liệu: inox
76 Đầu nối thẳng - Kiểu: Male connector - Ren kết nối: 1/4" NPT - Chất liệu: đồng thau - Đường kính ngoài OD: 3/8" - Mã SP: B-600-1-4 - Nhà SX: Swagelok 32 Cái Đầu nối thẳng - Kiểu: Male connector - Ren kết nối: 1/4" NPT - Chất liệu: đồng thau - Đường kính ngoài OD: 3/8" - Mã SP: B-600-1-4 - Nhà SX: Swagelok
77 Elbow Push to Connect Fitting/ Co nối khí - Type: 90 degree - Tube and Thread Size : 8mm OD x G1/8" Male - Material: Copper 40 Cái Elbow Push to Connect Fitting/ Co nối khí - Type: 90 degree - Tube and Thread Size : 8mm OD x G1/8" Male - Material: Copper
78 Elbow Push to Connect Fitting/ Co nối khí - Type: Straight - Tube and Thread Size : 8mm OD x G1/8" Male - Material: Copper 40 Cái Elbow Push to Connect Fitting/ Co nối khí - Type: Straight - Tube and Thread Size : 8mm OD x G1/8" Male - Material: Copper
79 Fixing rings FR 160x12.5/ Phe chặn 4 Cái Fixing rings FR 160x12.5/ Phe chặn
80 Fixing rings FR 215x14 / Phe chặn 2 Cái Fixing rings FR 215x14 / Phe chặn
81 Fixing rings FR 270x16.5 / Phe chặn 2 Cái Fixing rings FR 270x16.5 / Phe chặn
82 Fixing rings FR 360-12 / Phe chặn 8 Cái Fixing rings FR 360-12 / Phe chặn
83 Fixing rings FRB 215x14/ Phe chặn 4 Cái Fixing rings FRB 215x14/ Phe chặn
84 Đinh ghim bảo ôn SS304 2mm 1.000 Cái Đinh ghim bảo ôn SS304 2mm
85 Đồng xu (Nắp khoén kẽm) phi 40mm x 1T + Vật liệu: Thép mạ kẽm (Bản vẽ đính kèm) 1.000 Cái Đồng xu (Nắp khoén kẽm) phi 40mm x 1T + Vật liệu: Thép mạ kẽm (Bản vẽ đính kèm)
86 Đầu nối ty ren M6 10 Cái Đầu nối ty ren M6
87 Gói giấy vệ sinh cáp: Cable cleaning Pad 3M 5 Gói Gói giấy vệ sinh cáp: Cable cleaning Pad 3M
88 Bộ hút ẩm Mits catcher (MC-3030) màu trắng - Part no.: G8119440 - Serial no.: 902500030001 2 Cái Bộ hút ẩm Mits catcher (MC-3030) màu trắng - Part no.: G8119440 - Serial no.: 902500030001
89 Axít citric/Dung dịch axit citric 215 Kg Axít citric/Dung dịch axit citric
90 Giấy Simili: - Kích thước: 2m x 25m x 1.2 mm 1 Tấm Giấy Simili: - Kích thước: 2m x 25m x 1.2 mm
91 Giấy xanh kiếng cách điện: - 1.5mm (dày) x 1500mm (rộng) x 10000mm (dài) 1 Tấm Giấy xanh kiếng cách điện: - 1.5mm (dày) x 1500mm (rộng) x 10000mm (dài)
92 Gioăng cao su; 97757671; O-ring EPDM 221.84x3,53 /spare; NSX: GRUNDFOS 3 Cái Gioăng cao su; 97757671; O-ring EPDM 221.84x3,53 /spare; NSX: GRUNDFOS
93 Heat Shrink Busbar Tube Ống co nhiệt trung thế 35/17.5mm màu xanh 5 Mét Heat Shrink Busbar Tube Ống co nhiệt trung thế 35/17.5mm màu xanh
94 Wear Resistant Mortar (Keo chống mài mòn) Designation: Epozy Compound Specification: Dencote 185HT TIN 3.0 1 item no: 5-25 Drawing number: 106773-00-0 60 Kg Wear Resistant Mortar (Keo chống mài mòn) Designation: Epozy Compound Specification: Dencote 185HT TIN 3.0 1 item no: 5-25 Drawing number: 106773-00-0
95 Bộ sản phẩm Keo epoxy kết dính đa năng Aradite AW 106 resin / Hardener HV 953U gồm 2 thành phần: Chất nhựa Aradite AW 106 và chất làm cứng Aradite Epoxy HV 953U (Hộp 1kg) 1 Bộ Bộ sản phẩm Keo epoxy kết dính đa năng Aradite AW 106 resin / Hardener HV 953U gồm 2 thành phần: Chất nhựa Aradite AW 106 và chất làm cứng Aradite Epoxy HV 953U (Hộp 1kg)
96 Keo Birkosit 250bar, 900 độ C 32 Kg Keo Birkosit 250bar, 900 độ C
97 Keo dán băng tải Devcon R-Flex BELT REPAIR KIT 15565 2 Hộp Keo dán băng tải Devcon R-Flex BELT REPAIR KIT 15565
98 Keo dán chịu nhiệt Silicone ShinEtsu KE 45-RTV 200 Tuýp Keo dán chịu nhiệt Silicone ShinEtsu KE 45-RTV
99 Keo dán Epoxy A-B AraditeE 90PH 46 Bộ Keo dán Epoxy A-B AraditeE 90PH
100 Keo dán gasket ThreeBond 1212 (100gr/tuýp) 38 Tuýp Keo dán gasket ThreeBond 1212 (100gr/tuýp)
101 Keo hyloma M 350gr/tuýp 28 Tuýp Keo hyloma M 350gr/tuýp
102 Keo Loctite Moly Dry Film 589.6g/hộp 4 Hộp Keo Loctite Moly Dry Film 589.6g/hộp
103 Keo Non tracking sealant (red mastic) 5 Cái Keo Non tracking sealant (red mastic)
104 Keo nước 26 5 Lít Keo nước 26
105 Keo polyester resin (keo + chất xúc tác) 1kg/bộ 3 Bộ Keo polyester resin (keo + chất xúc tác) 1kg/bộ
106 Keo Silicon APOLLO A300, 300ml/tuýp 15 Tuýp Keo Silicon APOLLO A300, 300ml/tuýp
107 Keo silicon Apollo Sealant A500, 300ml/tuýp 291 Tuýp Keo silicon Apollo Sealant A500, 300ml/tuýp
108 Keo silicon Apollo Sealant A500, 300ml/tuýp 27 Tuýp Keo silicon Apollo Sealant A500, 300ml/tuýp
109 Keo silicon đỏ chịu nhiệt 650 độ F RED RTV X'traseal (85g/tuýp) 10 Tuýp Keo silicon đỏ chịu nhiệt 650 độ F RED RTV X'traseal (85g/tuýp)
110 Keo silicon đỏ chịu nhiệt 650 độ F RED RTV X'traseal (85g/tuýp) 887 Tuýp Keo silicon đỏ chịu nhiệt 650 độ F RED RTV X'traseal (85g/tuýp)
111 Keo silicon đỏ chịu nhiệt 650 độ F RED RTV X'traseal (85g/tuýp) 281 Tuýp Keo silicon đỏ chịu nhiệt 650 độ F RED RTV X'traseal (85g/tuýp)
112 Keo silicon xám chịu nhiệt 750 độ F GRAY RTV X'traseal (85g/tuýp) 31 Tuýp Keo silicon xám chịu nhiệt 750 độ F GRAY RTV X'traseal (85g/tuýp)
113 Keo Silicone Apolo A300, 300ml/tuýp 3 Tuýp Keo Silicone Apolo A300, 300ml/tuýp
114 Keo Silicone GP – Silicone Sealant - Thời gian lưu hóa bề mặt: 11 phút - Ổn định ở nhiệt đó: - 40 oC đến 150 oC - Độ căng bề mặt tối đa: 1.4 Mpa 60 Chai Keo Silicone GP – Silicone Sealant - Thời gian lưu hóa bề mặt: 11 phút - Ổn định ở nhiệt đó: - 40 oC đến 150 oC - Độ căng bề mặt tối đa: 1.4 Mpa
115 Keo tấm 1000 x 2000 x 1.5 mm 2 Tấm Keo tấm 1000 x 2000 x 1.5 mm
116 Keo tấm 500 x 1600 x 3 2 Tấm Keo tấm 500 x 1600 x 3
117 Keo tấm 500 x 2000 x 3mm 2 Tấm Keo tấm 500 x 2000 x 3mm
118 Keo tấm 700 x 1400 x 1.2 2 Tấm Keo tấm 700 x 1400 x 1.2
119 Keo Three bond 1102, (200gr/tuýp) 2 Tuýp Keo Three bond 1102, (200gr/tuýp)
120 Keo Three bond 1512, (200gr/tuýp) 3 Tuýp Keo Three bond 1512, (200gr/tuýp)
121 Keo Threebond 1102 (200gr/tuýp) 5 Tuýp Keo Threebond 1102 (200gr/tuýp)
122 Keo Threebond 1102 (200gr/tuýp) 100 Tuýp Keo Threebond 1102 (200gr/tuýp)
123 Keo Three Bond TB1215 (200gr/tuýp) 2 Tuýp Keo Three Bond TB1215 (200gr/tuýp)
124 Keo Loctite 771 Nickel Anti-Seize 454g/hộp 4 Hộp Keo Loctite 771 Nickel Anti-Seize 454g/hộp
125 Kép hai đầu ren inox Vật liệu: 304 Size: 3/4" 3000#HP; 681LLQ 15 Cái Kép hai đầu ren inox Vật liệu: 304 Size: 3/4" 3000#HP; 681LLQ
126 Kép hai đầu ren inox Vật liệu: 304 Size: đầu 3/4" ,đầu 1/2" 12 Cái Kép hai đầu ren inox Vật liệu: 304 Size: đầu 3/4" ,đầu 1/2"
127 Kép ren: - Kết nối: male G 3/8, male ½”-24UNS - Chất liệu: đồng 8 Cái Kép ren: - Kết nối: male G 3/8, male ½”-24UNS - Chất liệu: đồng
128 Kép ren: - Kết nối: male G3/8 - Chất liệu: đồng 8 Cái Kép ren: - Kết nối: male G3/8 - Chất liệu: đồng
129 Khớp nối đầu cái ren trong 21mm SF24 10 Cái Khớp nối đầu cái ren trong 21mm SF24
130 Khớp nối mềm Expansion Sleeve - Corner_2 - Material: SUS316 - Size: 90 độ, R400A 4 Bộ Khớp nối mềm Expansion Sleeve - Corner_2 - Material: SUS316 - Size: 90 độ, R400A
131 Khớp nối mềm Expansion Sleeve - Corner_8 - Material: SUS316 - Size: 90 độ, R400A 2 Bộ Khớp nối mềm Expansion Sleeve - Corner_8 - Material: SUS316 - Size: 90 độ, R400A
132 Khớp nối mềm Expansion Sleeve - Straight Profile_3 - Material: SUS316 - Size: L1668 4 Bộ Khớp nối mềm Expansion Sleeve - Straight Profile_3 - Material: SUS316 - Size: L1668
133 Khớp nối mềm Expansion Sleeve - Straight Profile_4 - Material: SUS316 - Size: L880 4 Bộ Khớp nối mềm Expansion Sleeve - Straight Profile_4 - Material: SUS316 - Size: L880
134 Khớp nối mềm Expansion Sleeve - Straight Profile_5 - Material: SUS316 - Size: L1946 3 Bộ Khớp nối mềm Expansion Sleeve - Straight Profile_5 - Material: SUS316 - Size: L1946
135 Khớp nối mềm Expansion Sleeve - Straight Profile_9 - Material: SUS316 - Size: L1668 2 Bộ Khớp nối mềm Expansion Sleeve - Straight Profile_9 - Material: SUS316 - Size: L1668
136 Khớp nối mềm Expansion Sleeve - Straight Profile_9 - Material: SUS316 - Size: L1669 2 Bộ Khớp nối mềm Expansion Sleeve - Straight Profile_9 - Material: SUS316 - Size: L1669
137 Locktail 247 (500gram /chai) 1 Chai Locktail 247 (500gram /chai)
138 Lưới che chắn công trình xây dựng màu xanh dương, khổ rộng 2m dài 100 mét 11 Cuộn Lưới che chắn công trình xây dựng màu xanh dương, khổ rộng 2m dài 100 mét
139 Lưới chống rơi xây dựng khổ 3m x 50m 5 Cuộn Lưới chống rơi xây dựng khổ 3m x 50m
140 MICA GASKET TYPE: KLINGER MILAM PSS THICKNESS: 3.2mm/ Tấm đệm DIMENSION: Ø60xØ28 2 Cái MICA GASKET TYPE: KLINGER MILAM PSS THICKNESS: 3.2mm/ Tấm đệm DIMENSION: Ø60xØ28
141 Miếng chà nhám đa năng dạng hộp - 3M 7447 20 tấm/hộp 12 Hộp Miếng chà nhám đa năng dạng hộp - 3M 7447 20 tấm/hộp
142 Nối T ren trong inox 3/4" Vật liệu: 304 Size: 3/4" 10 Cái Nối T ren trong inox 3/4" Vật liệu: 304 Size: 3/4"
143 Nút bịt cao su chốt xích gàu múc CSU + Vật liệu: Cao Su Hrc (Bản vẽ đính kèm) 100 Cái Nút bịt cao su chốt xích gàu múc CSU + Vật liệu: Cao Su Hrc (Bản vẽ đính kèm)
144 Nước làm mát Glysacorr G93-94 60 Kg Nước làm mát Glysacorr G93-94
145 Nhôm bọc bảo ôn, vật liệu: A1050H14 dày 0.7mm 64 M2 Nhôm bọc bảo ôn, vật liệu: A1050H14 dày 0.7mm
146 Nhôm cuộn bọc bảo ôn Kích thước: 0.43x1000 Dài: 20m/ cuộn 5 Cuộn Nhôm cuộn bọc bảo ôn Kích thước: 0.43x1000 Dài: 20m/ cuộn
147 Nhựa Teflon (PTFE) dạng tấm Kích thước: 1000x1000x3,2mm 1 Tấm Nhựa Teflon (PTFE) dạng tấm Kích thước: 1000x1000x3,2mm
148 Nhựa Teflon (PTFE) dạng tấm Kích thước: 1200x2000x0.2mm 1 Tấm Nhựa Teflon (PTFE) dạng tấm Kích thước: 1200x2000x0.2mm
149 Nhựa Teflon (PTFE) dạng tấm Kích thước: 1200x2000x0.3mm 1 Tấm Nhựa Teflon (PTFE) dạng tấm Kích thước: 1200x2000x0.3mm
150 Nhựa Teflon (PTFE) dạng tấm Kích thước: 1200x2000x0.5mm 1 Tấm Nhựa Teflon (PTFE) dạng tấm Kích thước: 1200x2000x0.5mm
151 O-RING 110 ID x 7mm /Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING 110 ID x 7mm /Vòng đệm làm kín
152 Ống cao su thủy lực mành thép ½ inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M22x1.5 có oring, dài 1,1 mét (02 đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi 1 Cái Ống cao su thủy lực mành thép ½ inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M22x1.5 có oring, dài 1,1 mét (02 đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi
153 Ống cao su thủy lực mành thép ½ inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M22x1.5 có oring, dài 0.7 mét (02 đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi 1 Cái Ống cao su thủy lực mành thép ½ inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M22x1.5 có oring, dài 0.7 mét (02 đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi
154 Ống cao su thủy lực mành thép ½ inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M22x1.5 có oring, dài 0.7 mét (1 đầu nối 90˚, một đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi 2 Cái Ống cao su thủy lực mành thép ½ inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M22x1.5 có oring, dài 0.7 mét (1 đầu nối 90˚, một đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi
155 Ống cao su thủy lực mành thép ½ inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M22x1.5 có oring, dài 0.8 mét (1 đầu nối 90˚, một đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi 1 Cái Ống cao su thủy lực mành thép ½ inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M22x1.5 có oring, dài 0.8 mét (1 đầu nối 90˚, một đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi
156 Ống cao su thủy lực mành thép ½ inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M22x1.5 có oring, dài 1 mét (1 đầu nối thẳng, một đầu nối 45˚) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi 1 Cái Ống cao su thủy lực mành thép ½ inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M22x1.5 có oring, dài 1 mét (1 đầu nối thẳng, một đầu nối 45˚) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi
157 Ống cao su thủy lực mành thép ½ inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M22x1.5 có oring, dài 1,3 mét (1 đầu nối 90˚, một đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi 2 Cái Ống cao su thủy lực mành thép ½ inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M22x1.5 có oring, dài 1,3 mét (1 đầu nối 90˚, một đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi
158 Ống cao su thủy lực mành thép ½ inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M22x1.5 có oring, dài 2 mét (1 đầu nối 90˚, một đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi 1 Cái Ống cao su thủy lực mành thép ½ inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M22x1.5 có oring, dài 2 mét (1 đầu nối 90˚, một đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi
159 Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5 có oring, dài 1 mét (1 đầu nối 90˚, một đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi 1 Cái Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5 có oring, dài 1 mét (1 đầu nối 90˚, một đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi
160 Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5 có oring, dài 1.3 mét (1 đầu nối 90˚, một đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi 1 Cái Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5 có oring, dài 1.3 mét (1 đầu nối 90˚, một đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi
161 Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5 có oring, dài 0.7 mét (02 đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi 2 Cái Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5 có oring, dài 0.7 mét (02 đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi
162 Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5 có oring, dài 0.7mét (1 đầu nối 90˚, một đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi 2 Cái Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5 có oring, dài 0.7mét (1 đầu nối 90˚, một đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi
163 Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5 có oring, dài 0.8 mét (02 đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi 1 Cái Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5 có oring, dài 0.8 mét (02 đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi
164 Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5 có oring, dài 0.8mét (1 đầu nối 90˚, một đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi 4 Cái Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5 có oring, dài 0.8mét (1 đầu nối 90˚, một đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi
165 Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5 có oring, dài 0.9mét (02 đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi 1 Cái Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5 có oring, dài 0.9mét (02 đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi
166 Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5 có oring, dài 1 mét (02 đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi 2 Cái Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5 có oring, dài 1 mét (02 đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi
167 Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5 có oring, dài 1.3 mét (02 đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi 1 Cái Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5 có oring, dài 1.3 mét (02 đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi
168 Ống co nguội (Cold Shrink Silicone Rubber Tube) Product No: WCST35 ID* Expanded (Max) /mm: 35 Required Length (After Relaxed)/mm: 450 Thickness (After Relaxed)/mm: 2.0±0.2 Application Range/mm: Φ19~Φ28 Color: Grey 6 Cái Ống co nguội (Cold Shrink Silicone Rubber Tube) Product No: WCST35 ID* Expanded (Max) /mm: 35 Required Length (After Relaxed)/mm: 450 Thickness (After Relaxed)/mm: 2.0±0.2 Application Range/mm: Φ19~Φ28 Color: Grey
169 Ống co nguội phân đầu cáp 6 đầu (Cold Shrink Silicone Rubber Breakout): Product No: WCSF 6-1(1#) Cores: 6 Ø C Expanded (max)/mm: 104 Application Range/mm: Ø44-Ø80 ØF Expanded (max)/mm: 32 Application Range/mm: Ø14-Ø21 LF /mm: 60 LC /mm: 135 Color: Grey Maker: SHENZHEN WOER HEAT-SHRINKABLE MATERIAL CO.,LTD 1 Cái Ống co nguội phân đầu cáp 6 đầu (Cold Shrink Silicone Rubber Breakout): Product No: WCSF 6-1(1#) Cores: 6 Ø C Expanded (max)/mm: 104 Application Range/mm: Ø44-Ø80 ØF Expanded (max)/mm: 32 Application Range/mm: Ø14-Ø21 LF /mm: 60 LC /mm: 135 Color: Grey Maker: SHENZHEN WOER HEAT-SHRINKABLE MATERIAL CO.,LTD
170 Ống co nguội san phẳng điện trường (Cold Shrink Stress Control Tube) Ø35x200 (mm) Color: Grey 3 Cái Ống co nguội san phẳng điện trường (Cold Shrink Stress Control Tube) Ø35x200 (mm) Color: Grey
171 Ống co nhiệt 30/15 sọc vàng xanh 1 Mét Ống co nhiệt 30/15 sọc vàng xanh
172 Ống co nhiệt 3M bảo vệ mối hàn sợi quang 60mm (100 cái/1 bịch) 1 Bịch Ống co nhiệt 3M bảo vệ mối hàn sợi quang 60mm (100 cái/1 bịch)
173 Ống co nhiệt 50/16 14 Mét Ống co nhiệt 50/16
174 Ống co nhiệt trung thế 30/15 đỏ 1 Mét Ống co nhiệt trung thế 30/15 đỏ
175 Ống co nhiệt trung thế 30/15 vàng 1 Mét Ống co nhiệt trung thế 30/15 vàng
176 Ống co nhiệt trung thế 30/15 xanh 1 Mét Ống co nhiệt trung thế 30/15 xanh
177 Ống co nhiệt trung thế Ø25mm đen 2 Mét Ống co nhiệt trung thế Ø25mm đen
178 Ống khí - Item information: 1040 - Material no.: 3030021172, teflon tube - Lot no.: E23 - Quantity: 5 m - Delivery order: 7101933886-000040 1 Bộ Ống khí - Item information: 1040 - Material no.: 3030021172, teflon tube - Lot no.: E23 - Quantity: 5 m - Delivery order: 7101933886-000040
179 Ống khớp nối mềm Ø105 x 300L mm + Vật liệu: Vải silicon cốt sợi thủy tinh + Bề dày: 5mm 48 Cái Ống khớp nối mềm Ø105 x 300L mm + Vật liệu: Vải silicon cốt sợi thủy tinh + Bề dày: 5mm
180 Ống khớp nối mềm Ø224 x 300L mm + Vật liệu: Vải silicon cốt sợi thủy tinh + Bề dày: 5mm 24 Cái Ống khớp nối mềm Ø224 x 300L mm + Vật liệu: Vải silicon cốt sợi thủy tinh + Bề dày: 5mm
181 Ống khớp nối mềm Ø284 x 300L mm + Vật liệu: Vải silicon cốt sợi thủy tinh + Bề dày: 5mm 6 Cái Ống khớp nối mềm Ø284 x 300L mm + Vật liệu: Vải silicon cốt sợi thủy tinh + Bề dày: 5mm
182 Ống mềm inox Swagelok: - Chịu nhiệt độ 230 oC - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid - Bọc ngoài SS304 - Đường kính ngoài 20,5 mm. - Đường kính trong 12,7 mm. - Một đầu kết nối ống 1/2 inch (Tube Fitting). - Một đầu: Female (Fitting) 3/4’’-16 UNF, 370 Flare JIC. - Chiều dài: 1,2 mét. - Order code: SS-XT8AS8AS8-48 SS-810-6-8AN 28 Ống Ống mềm inox Swagelok: - Chịu nhiệt độ 230 oC - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid - Bọc ngoài SS304 - Đường kính ngoài 20,5 mm. - Đường kính trong 12,7 mm. - Một đầu kết nối ống 1/2 inch (Tube Fitting). - Một đầu: Female (Fitting) 3/4’’-16 UNF, 370 Flare JIC. - Chiều dài: 1,2 mét. - Order code: SS-XT8AS8AS8-48 SS-810-6-8AN
183 Ống mềm Swagelok inox: - Code: SS-XT4PM4PM4-150CM SS-600-7-4 - Đường ống Ø12,5mm bấm sẵn 02 đầu nối: 1 đầu 1/4’’NPT 1 đầu 3/8 inch kết nối ống - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid, bọc ngoài SS304 - Áp suất: 10bar - Nhiệt độ: 230 °C - Độ dài: 1,2 mét 20 Ống Ống mềm Swagelok inox: - Code: SS-XT4PM4PM4-150CM SS-600-7-4 - Đường ống Ø12,5mm bấm sẵn 02 đầu nối: 1 đầu 1/4’’NPT 1 đầu 3/8 inch kết nối ống - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid, bọc ngoài SS304 - Áp suất: 10bar - Nhiệt độ: 230 °C - Độ dài: 1,2 mét
184 Ống mềm Swagelok: - Áp suất chịu đựng: 10 bar - Nhiệt độ chịu đựng: 230 độ C - Độ dài: 1,2 mét - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid - Bọc ngoài: SS304, phần kết nối làm bằng SS316 - Kích thước ống: 1/2 inch - Một đầu kết nối ống 1/2 inch, một đầu ren Male 1/2 NPT - Order code: SS-8BHT-48 SS-810-6 SS-810-1-8 6 ống Ống mềm Swagelok: - Áp suất chịu đựng: 10 bar - Nhiệt độ chịu đựng: 230 độ C - Độ dài: 1,2 mét - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid - Bọc ngoài: SS304, phần kết nối làm bằng SS316 - Kích thước ống: 1/2 inch - Một đầu kết nối ống 1/2 inch, một đầu ren Male 1/2 NPT - Order code: SS-8BHT-48 SS-810-6 SS-810-1-8
185 Ống mềm Swagelok: - Áp suất chịu đựng: 10 bar - Nhiệt độ chịu đựng: 230 độ C - Độ dài: 1,2 mét - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid - Bọc ngoài: SS304, phần kết nối làm bằng SS316 - Kích thước ống: 1/2 inch - Một đầu kết nối ống 1/2 inch, một đầu ren Male 1/2 NPT - Order code: SS-8BHT-48 SS-810-6 SS-810-1-8 6 Ống Ống mềm Swagelok: - Áp suất chịu đựng: 10 bar - Nhiệt độ chịu đựng: 230 độ C - Độ dài: 1,2 mét - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid - Bọc ngoài: SS304, phần kết nối làm bằng SS316 - Kích thước ống: 1/2 inch - Một đầu kết nối ống 1/2 inch, một đầu ren Male 1/2 NPT - Order code: SS-8BHT-48 SS-810-6 SS-810-1-8
186 Ống mềm Swagelok: - Áp suất chịu đựng: 10 bar - Nhiệt độ chịu đựng: 230 độ C - Độ dài: 1,2 mét - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid - Bọc ngoài: SS304, phần kết nối làm bằng SS316 - Kích thước ống: 1/2 inch - Một đầu kết nối ống 1/2 inch, một đầu ren Male 1/2 NPT - Order code: SS-8BHT-48 SS-810-6 SS-810-1-8 6 ống Ống mềm Swagelok: - Áp suất chịu đựng: 10 bar - Nhiệt độ chịu đựng: 230 độ C - Độ dài: 1,2 mét - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid - Bọc ngoài: SS304, phần kết nối làm bằng SS316 - Kích thước ống: 1/2 inch - Một đầu kết nối ống 1/2 inch, một đầu ren Male 1/2 NPT - Order code: SS-8BHT-48 SS-810-6 SS-810-1-8
187 Ống nối nhựa composite FRP/GRP nối ống Ф108mm 6 Mét Ống nối nhựa composite FRP/GRP nối ống Ф108mm
188 Ống nước teflon bọc lưới inox 2 đầu ren cái 1/2"-20UNF, dài 220mm 4 ống Ống nước teflon bọc lưới inox 2 đầu ren cái 1/2"-20UNF, dài 220mm
189 Ống nhựa composite FRP/GRP, đường kính ngoài 108mm 36 Mét Ống nhựa composite FRP/GRP, đường kính ngoài 108mm
190 Ống ruột gà lõi thép chống thấm nước và dầu - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Nhà sản xuất: Cát vạn lợi - Kích thước: 1/2 inch - Chất liệu: lõi thép bọc nhựa 100 Mét Ống ruột gà lõi thép chống thấm nước và dầu - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Nhà sản xuất: Cát vạn lợi - Kích thước: 1/2 inch - Chất liệu: lõi thép bọc nhựa
191 Ống ruột gà - Đường kính ngoài: 10 mm - Chất liệu: Nhựa 100 Mét Ống ruột gà - Đường kính ngoài: 10 mm - Chất liệu: Nhựa
192 Pas thanh gạt băng tải cần CSU. + Vật Liệu C45. (Đính kèm bản vẽ) 10 Cái Pas thanh gạt băng tải cần CSU. + Vật Liệu C45. (Đính kèm bản vẽ)
193 Pas thanh gạt trung chuyển. + Vật Liệu C45. (Đính kèm bản vẽ) 10 Cái Pas thanh gạt trung chuyển. + Vật Liệu C45. (Đính kèm bản vẽ)
194 Phím thủy tinh Epoxy: - Độ dày: 0.5mm - Kích thước khổ: 1020x2020 - Màu sắc: màu vàng 2 Tấm Phím thủy tinh Epoxy: - Độ dày: 0.5mm - Kích thước khổ: 1020x2020 - Màu sắc: màu vàng
195 Phím thủy tinh Epoxy: - Độ dày: 0.8mm - Kích thước khổ: 1020x2020 - Màu sắc: màu vàng 2 Tấm Phím thủy tinh Epoxy: - Độ dày: 0.8mm - Kích thước khổ: 1020x2020 - Màu sắc: màu vàng
196 Phím thủy tinh Epoxy: - Độ dày: 1mm - Kích thước khổ: 1020x2020 - Màu sắc: màu vàng 2 Tấm Phím thủy tinh Epoxy: - Độ dày: 1mm - Kích thước khổ: 1020x2020 - Màu sắc: màu vàng
197 Oil seal (TC 50 x 70 x 12)/ Phớt chắn dầu 6 Cái Oil seal (TC 50 x 70 x 12)/ Phớt chắn dầu
198 Oil seal (TC 80 x 105 x 13)/ Phớt chắn dầu 6 Cái Oil seal (TC 80 x 105 x 13)/ Phớt chắn dầu
199 Oil seal (TC 95 x 120 x 15)/ Phớt chắn dầu 6 Cái Oil seal (TC 95 x 120 x 15)/ Phớt chắn dầu
200 Oil seal (TC 95x120x13) / Phớt chắn dầu 4 Cái Oil seal (TC 95x120x13) / Phớt chắn dầu
201 Oil seal (TC: 80x105x13)/ Phớt chắn dầu 2 Cái Oil seal (TC: 80x105x13)/ Phớt chắn dầu
202 Oil seal (TC: 90x115x13)/ Phớt chắn dầu 2 Cái Oil seal (TC: 90x115x13)/ Phớt chắn dầu
203 Oil seal / Phớt chắn dầu 4 Cái Oil seal / Phớt chắn dầu
204 Oil seal 42 x 5 5x 9HTC/ Phớt chắn dầu 6 Cái Oil seal 42 x 5 5x 9HTC/ Phớt chắn dầu
205 Oil seal TC 50x70x10/ Phớt chắn dầu 4 Cái Oil seal TC 50x70x10/ Phớt chắn dầu
206 Oil Seal D (TC) 130x160x14/ Phớt chắn dầu 1 Cái Oil Seal D (TC) 130x160x14/ Phớt chắn dầu
207 Oil seal OD125x13 SC10012513; Material: NBR; Part no: 35, Dw no: 9G00252 Sectional drawing/ Phớt chắn dầu 2 Cái Oil seal OD125x13 SC10012513; Material: NBR; Part no: 35, Dw no: 9G00252 Sectional drawing/ Phớt chắn dầu
208 Oil seal OD175x14mm; SC14517514; Material: NBR; Part no: 36, Dw no: 9G00252 Sectional drawing/ Phớt chắn dầu 4 Cái Oil seal OD175x14mm; SC14517514; Material: NBR; Part no: 36, Dw no: 9G00252 Sectional drawing/ Phớt chắn dầu
209 Oil seal TC 65x90x12/ Phớt chắn dầu 6 Cái Oil seal TC 65x90x12/ Phớt chắn dầu
210 Oil seal TSN 615 L/Phớt chắn dầu 8 Cái Oil seal TSN 615 L/Phớt chắn dầu
211 Oil seal: A+P AS-HP (22 x 40 x 7/7.5)/ Phớt chắn dầu 8 Cái Oil seal: A+P AS-HP (22 x 40 x 7/7.5)/ Phớt chắn dầu
212 Oil seal: PD 35x62x12/Phớt chắn dầu 2 Cái Oil seal: PD 35x62x12/Phớt chắn dầu
213 Oil seal: PD 45x70x12/Phớt chắn dầu 2 Cái Oil seal: PD 45x70x12/Phớt chắn dầu
214 Oil seal: VIA 30E (30 x 47 x 10)/ Phớt chắn dầu 6 Cái Oil seal: VIA 30E (30 x 47 x 10)/ Phớt chắn dầu
215 Phốt chắn dầu 908502-0033 2 Cái Phốt chắn dầu 908502-0033
216 Phốt chắn dầu SKF Ø210x Ø180x15mm Mã: 180x210x15 HMSA10 RG 16 Cái Phốt chắn dầu SKF Ø210x Ø180x15mm Mã: 180x210x15 HMSA10 RG
217 Phớt chắn bụi V-110A 4 Cái Phớt chắn bụi V-110A
218 Phớt chắn bụi V-140A 1 Cái Phớt chắn bụi V-140A
219 Phớt chắn bụi V-17A 1 Cái Phớt chắn bụi V-17A
220 Phớt chắn bụi V-180A 1 Cái Phớt chắn bụi V-180A
221 Phớt chắn bụi V-30A 8 Cái Phớt chắn bụi V-30A
222 Phớt chắn bụi V-40A 4 Cái Phớt chắn bụi V-40A
223 Phớt chắn bụi V-45A 28 Cái Phớt chắn bụi V-45A
224 Phớt chắn bụi V-50A 2 Cái Phớt chắn bụi V-50A
225 Phớt chắn bụi V-85A 2 Cái Phớt chắn bụi V-85A
226 Phớt chắn bụi V-90A 2 Cái Phớt chắn bụi V-90A
227 Phớt chắn bụi V-95A 1 Cái Phớt chắn bụi V-95A
228 Phớt chắn bụi VA-12 2 Cái Phớt chắn bụi VA-12
229 Phớt chắn bụi VA-15 16 Cái Phớt chắn bụi VA-15
230 Phớt chắn bụi VA-20 16 Cái Phớt chắn bụi VA-20
231 Phớt chắn bụi VA-35 2 Cái Phớt chắn bụi VA-35
232 Phớt chắn bụi VA-45 6 Cái Phớt chắn bụi VA-45
233 Phớt chắn bụi VA-60 9 Cái Phớt chắn bụi VA-60
234 Phớt chắn bụi: V-40A 1 Cái Phớt chắn bụi: V-40A
235 Phớt chắn bụi: V-85S 2 Cái Phớt chắn bụi: V-85S
236 Phớt chắn dầu SKF 150X180X15 HMSA10 RG 8 Cái Phớt chắn dầu SKF 150X180X15 HMSA10 RG
237 Phớt chặn mỡ bạc đạn TSN528L 4 Cái Phớt chặn mỡ bạc đạn TSN528L
238 Phớt chắn nhớt: 55x70x8mm 2 Cái Phớt chắn nhớt: 55x70x8mm
239 Phớt TS 48 4 Cái Phớt TS 48
240 Ron cao su Ø235 x Ø149 x dày 4mm 8 Cái Ron cao su Ø235 x Ø149 x dày 4mm
241 Seal 90x110x12 SKF 1 Cái Seal 90x110x12 SKF
242 Seal kít ZF18 (Phớt TNS 518L) 8 Cái Seal kít ZF18 (Phớt TNS 518L)
243 Seal ZF - 24 12 Cái Seal ZF - 24
244 Seal ZF-30 4 Cái Seal ZF-30
245 Shaft seal, D=700/ Phớt chặn dầu Drawing: VT4-YK10-P0HTB-530017 1 Bộ Shaft seal, D=700/ Phớt chặn dầu Drawing: VT4-YK10-P0HTB-530017
246 Z-SEAL (MATERIAL: NBR; SIZE: 40X58X5.4)/ Phớt chặn 1 Cái Z-SEAL (MATERIAL: NBR; SIZE: 40X58X5.4)/ Phớt chặn
247 Z-SEAL (MATERIAL: NBR; SIZE: 50x67x6.9)/ Phớt chặn 1 Cái Z-SEAL (MATERIAL: NBR; SIZE: 50x67x6.9)/ Phớt chặn
248 Z-SEAL (MATERIAL: SILICON; SIZE:70x89x8.1) / Phớt chặn 1 Cái Z-SEAL (MATERIAL: SILICON; SIZE:70x89x8.1) / Phớt chặn
249 Sợi thủy tinh tấm gia cố ống 5 Kg Sợi thủy tinh tấm gia cố ống
250 Sơn cách điện 3M 1601, 340g/chai 4 Chai Sơn cách điện 3M 1601, 340g/chai
251 Sơn cách điện 3M 1601, 340g/chai 6 Chai Sơn cách điện 3M 1601, 340g/chai
252 Sơn cách điện 3M 1602, 340g/chai 6 Chai Sơn cách điện 3M 1602, 340g/chai
253 Sơn cách điện 3M 1602 màu đỏ, 340g/chai 3 Chai Sơn cách điện 3M 1602 màu đỏ, 340g/chai
254 Sơn Ceilcote 242 Flakeline Grey Part A Product Code: NCA009 Manufacturer: International Paint Singapore Ple Ltd 60 Lít Sơn Ceilcote 242 Flakeline Grey Part A Product Code: NCA009 Manufacturer: International Paint Singapore Ple Ltd
255 Sơn Ceilcote 242 Flakeline Off White PTA Product Code: NCA010 Manufacturer: International Paint Singapore Ple Ltd 60 Lít Sơn Ceilcote 242 Flakeline Off White PTA Product Code: NCA010 Manufacturer: International Paint Singapore Ple Ltd
256 Sơn Ceilcote 370HT Primer Part A Producr Code: NCA067 Manufacturer: International Paint Singapore Ple Ltd 60 Lít Sơn Ceilcote 370HT Primer Part A Producr Code: NCA067 Manufacturer: International Paint Singapore Ple Ltd
257 Sơn dầu Jotun chống sét 7075 (màu xanh dương) 4 Kg Sơn dầu Jotun chống sét 7075 (màu xanh dương)
258 Sơn dầu Jotun Pilot II màu Đen, 20 lít/thùng 3 Thùng Sơn dầu Jotun Pilot II màu Đen, 20 lít/thùng
259 Sơn Epoxy - Jotun RAL 7021 10 Kg Sơn Epoxy - Jotun RAL 7021
260 Sơn dầu Jotun Gardex màu 10038 (màu vàng) 8 Kg Sơn dầu Jotun Gardex màu 10038 (màu vàng)
261 Sơn dầu Jotun Gardex màu 9928 (màu đen) 19 Kg Sơn dầu Jotun Gardex màu 9928 (màu đen)
262 Sơn dầu Jotun Gardex màu 9928 (màu đen) 6 Kg Sơn dầu Jotun Gardex màu 9928 (màu đen)
263 Sơn dầu Jotun Gardex màu 0315 (màu xanh dương) 7 Kg Sơn dầu Jotun Gardex màu 0315 (màu xanh dương)
264 Sơn dầu Jotun Gardex màu 0315 (màu xanh nước biển) 22 Kg Sơn dầu Jotun Gardex màu 0315 (màu xanh nước biển)
265 Sơn Epoxy Jotun 5017 (màu xanh) 1 Kg Sơn Epoxy Jotun 5017 (màu xanh)
266 Sơn Epoxy Jotun 5019 (màu xanh dương) 6 Kg Sơn Epoxy Jotun 5019 (màu xanh dương)
267 Sơn dầu Jotun Gardex màu 7055 (màu xanh lá chuối non) 2 Kg Sơn dầu Jotun Gardex màu 7055 (màu xanh lá chuối non)
268 Sơn dầu Jotun Gardex màu 6056 (màu xanh lá cây) 18 Kg Sơn dầu Jotun Gardex màu 6056 (màu xanh lá cây)
269 Sơn dầu Jotun Gardex màu 6056 (màu xanh lá cây) 4 Kg Sơn dầu Jotun Gardex màu 6056 (màu xanh lá cây)
270 Sơn dầu Jotun Gardex màu 1676 (màu nâu) 5 Kg Sơn dầu Jotun Gardex màu 1676 (màu nâu)
271 Sơn Epoxy Jotun 1026 (màu vàng) 10 Kg Sơn Epoxy Jotun 1026 (màu vàng)
272 Sơn Epoxy Zinc Primer: loại Barrier 80 hoặc tương đương (màu: xám - Gray) 30 Lít Sơn Epoxy Zinc Primer: loại Barrier 80 hoặc tương đương (màu: xám - Gray)
273 Sơn EPOXY ZINC RICH PRIMER - Của hãng sơn Rainbow (sơn lót) 2.5kg 2 Hộp Sơn EPOXY ZINC RICH PRIMER - Của hãng sơn Rainbow (sơn lót) 2.5kg
274 Sơn Glass Flake Epoxy: loại Carboguard 1209 hoặc tương đương (màu: đỏ - red) 20 Lít Sơn Glass Flake Epoxy: loại Carboguard 1209 hoặc tương đương (màu: đỏ - red)
275 Sơn Glass Flake Epoxy: loại Carboguard 1209 hoặc tương đương (màu: xám - Gray) 20 Lít Sơn Glass Flake Epoxy: loại Carboguard 1209 hoặc tương đương (màu: xám - Gray)
276 Sơn Nippon Paint Bodelac 9000 9053 (Fresh Orange) (05 lít/thùng) 1 Thùng Sơn Nippon Paint Bodelac 9000 9053 (Fresh Orange) (05 lít/thùng)
277 Sơn P.U. H.B. Primer Surface RAL-7035 (5kg) 3 Hộp Sơn P.U. H.B. Primer Surface RAL-7035 (5kg)
278 Sơn Polyurethane: Loại Hardtop Flexi hoặc tương đương (màu: xanh - Green) 40 Lít Sơn Polyurethane: Loại Hardtop Flexi hoặc tương đương (màu: xanh - Green)
279 Sơn phủ Expo màu xám (910) 10 Kg Sơn phủ Expo màu xám (910)
280 Sơn phủ PU Interthane 990 - PHD704/A - màu ghi RAL 7035 : - Sơn phủ gốc Acrylic Polyurethane 2 thành phần - Bao bì: 5L/bộ - Màu ghi -Hãng sản xuất: International 2 Bộ Sơn phủ PU Interthane 990 - PHD704/A - màu ghi RAL 7035 : - Sơn phủ gốc Acrylic Polyurethane 2 thành phần - Bao bì: 5L/bộ - Màu ghi -Hãng sản xuất: International
281 Sơn tĩnh điện Mã: RAL 7035 2 Lít Sơn tĩnh điện Mã: RAL 7035
282 Spray gun/ Súng phun - Model: PYC50-44 - Type: DN50 - Nozzle: Ø18 mm - Pressure: 8 bar - Flow: 35.8 m3/h - Shot high: 19.6 m - Manufacture: Xuzhou Xiangyu 7 Cái Spray gun/ Súng phun - Model: PYC50-44 - Type: DN50 - Nozzle: Ø18 mm - Pressure: 8 bar - Flow: 35.8 m3/h - Shot high: 19.6 m - Manufacture: Xuzhou Xiangyu
283 Spring size: Ø22 x 122 x 240 x 7.5/ Lò xo Material: 60Si2Mn Dt =22mm 2Po = 7.5mm Dm = 122mm Lo = 240mm 24 Cái Spring size: Ø22 x 122 x 240 x 7.5/ Lò xo Material: 60Si2Mn Dt =22mm 2Po = 7.5mm Dm = 122mm Lo = 240mm
284 Spring size: Ø4 x 29 x 63 x 7.5/ Lò xo d = 4mm D= 29mm L= 63 Coil =7.5 6 Cái Spring size: Ø4 x 29 x 63 x 7.5/ Lò xo d = 4mm D= 29mm L= 63 Coil =7.5
285 Van tay Swagelok 3/8” (material: 316SS, 5000psi 3/8)/ Van tay Mã sản phầm: SS-6DBS6 4 Cái Van tay Swagelok 3/8” (material: 316SS, 5000psi 3/8)/ Van tay Mã sản phầm: SS-6DBS6
286 Van tay Swagelok 3/8” (material: 316SS 6000psi 3/8 tube graphite packing)/ Van tay Mã sản phầm: SS-6DBS6 5 Cái Van tay Swagelok 3/8” (material: 316SS 6000psi 3/8 tube graphite packing)/ Van tay Mã sản phầm: SS-6DBS6
287 Swagelok ball valve 1/2/ Van tay - Kết nối swagelok tubing 1/2 - Order code: SS-45S8 5 Bộ Swagelok ball valve 1/2/ Van tay - Kết nối swagelok tubing 1/2 - Order code: SS-45S8
288 Swagelok ball valve 3/4/ Van tay - Kết nối swagelok tubing 3/4 - Order code: SS-45S12 5 Bộ Swagelok ball valve 3/4/ Van tay - Kết nối swagelok tubing 3/4 - Order code: SS-45S12
289 2507 Swagelok Tube Fitting, Female Connector, 1/2 in. Tube OD x 1/2 in. Female ISO Parallel (JIS-7501) Thread Part No. 2507-810-7-8RJ-SG2 15 Cái 2507 Swagelok Tube Fitting, Female Connector, 1/2 in. Tube OD x 1/2 in. Female ISO Parallel (JIS-7501) Thread Part No. 2507-810-7-8RJ-SG2
290 2507 Swagelok Tube Fitting, Female Connector, 1/2 in. Tube OD x 1/4 in. Male ISO Parallel (JIS-7501) Thread Part No. 2507-810-1-4RS-SG2 5 Cái 2507 Swagelok Tube Fitting, Female Connector, 1/2 in. Tube OD x 1/4 in. Male ISO Parallel (JIS-7501) Thread Part No. 2507-810-1-4RS-SG2
291 Swagelok Female connector/ Đầu nối cái - Order code: SS-810-7-4 5 Bộ Swagelok Female connector/ Đầu nối cái - Order code: SS-810-7-4
292 Swagelok male connector/ Đầu nối đực - OD: 1/2 inch - Thread: 1/2 NPT - Material: PFA - Order code: PFA-820-1-8 15 Bộ Swagelok male connector/ Đầu nối đực - OD: 1/2 inch - Thread: 1/2 NPT - Material: PFA - Order code: PFA-820-1-8
293 Swagelok Pressure gauge/ Đồng hồ áp suất - Dial Size: 63 mm - Range: 0-2.5 barg - Process Connection Location: Lower mount - Material: SS316 - Process connection: 1/4 Male NPT - Liquid Fill Fluid: Glycerin 15 Bộ Swagelok Pressure gauge/ Đồng hồ áp suất - Dial Size: 63 mm - Range: 0-2.5 barg - Process Connection Location: Lower mount - Material: SS316 - Process connection: 1/4 Male NPT - Liquid Fill Fluid: Glycerin
294 Swagelok PFA tubing Ống PFA - OD: 1/4 inch - Wall: 0.047 inch - Material: PFA - Order code: PFA-T4-047-100 1 Cuộn Swagelok PFA tubing Ống PFA - OD: 1/4 inch - Wall: 0.047 inch - Material: PFA - Order code: PFA-T4-047-100
295 Swagelok PFA tubing/ Ống PFA - OD: 1/2 inch - Wall: 0.062 inch - Material: PFA - Order code: PFA-T8-062-50 1 Cuộn Swagelok PFA tubing/ Ống PFA - OD: 1/2 inch - Wall: 0.062 inch - Material: PFA - Order code: PFA-T8-062-50
296 Swagelok Pressure gauge/ Đồng hồ áp suất - Dial Size: 63 mm - Range: 0 - 2 barg - Process Connection Location: Lower mount - Material: SS316 - Process connection: 1/4 Male NPT - Liquid Fill Fluid: Glycerin 1 Cái Swagelok Pressure gauge/ Đồng hồ áp suất - Dial Size: 63 mm - Range: 0 - 2 barg - Process Connection Location: Lower mount - Material: SS316 - Process connection: 1/4 Male NPT - Liquid Fill Fluid: Glycerin
297 Swagelok Reducing Union 3/4 to 1/2 - Order code: SS-1210-6-8/ Đầu nối giảm 5 Bộ Swagelok Reducing Union 3/4 to 1/2 - Order code: SS-1210-6-8/ Đầu nối giảm
298 Swagelok Tee 1/2 - Order code: SS-810-3/ Đầu nối 3 ngã 5 Bộ Swagelok Tee 1/2 - Order code: SS-810-3/ Đầu nối 3 ngã
299 Swagelok Tee 3/4 - Order code: SS-1210-3/ Đầu nối 3 ngã 5 Bộ Swagelok Tee 3/4 - Order code: SS-1210-3/ Đầu nối 3 ngã
300 Swagelok tee - OD: 1/2 inch - Material: PFA - Order code: PFA-820-3/ Đầu nối 3 ngã 10 Bộ Swagelok tee - OD: 1/2 inch - Material: PFA - Order code: PFA-820-3/ Đầu nối 3 ngã
301 Swagelok tubing 1/2 - Order code: SS-T8-S-065-6ME/ Ống nối 1 Cây Swagelok tubing 1/2 - Order code: SS-T8-S-065-6ME/ Ống nối
302 Swagelok tubing 3/4 Order code: SS-T12-S-065-6ME/ Ống nối 1 Cây Swagelok tubing 3/4 Order code: SS-T12-S-065-6ME/ Ống nối
303 Swagelok Union 1/2 - Order code: SS-810-6/ Đầu nối 5 Bộ Swagelok Union 1/2 - Order code: SS-810-6/ Đầu nối
304 Swagelok Union 3/4 - Order code: SS-1210-6/ Đầu nối 5 Bộ Swagelok Union 3/4 - Order code: SS-1210-6/ Đầu nối
305 Swagelok union - OD: 1/2 inch - Material: PFA - Order code: PFA-820-6/ Đầu nối 5 Bộ Swagelok union - OD: 1/2 inch - Material: PFA - Order code: PFA-820-6/ Đầu nối
306 SWRO: Cùm nối ống Piedmont style D 1inch Piedmont Style D coupling 1" Model: D0100 Size: 1.0" Pressure: 1200psi Material: - Coupling housing: Duplex (CE8MN) - Gasket: EPDM - Bolts: Round-head square-neck 316 stainless steel bolts conform to ASME B18.5. - Nuts / Washers: 316 stainless steel heavy hex nuts. 80 Bộ SWRO: Cùm nối ống Piedmont style D 1inch Piedmont Style D coupling 1" Model: D0100 Size: 1.0" Pressure: 1200psi Material: - Coupling housing: Duplex (CE8MN) - Gasket: EPDM - Bolts: Round-head square-neck 316 stainless steel bolts conform to ASME B18.5. - Nuts / Washers: 316 stainless steel heavy hex nuts.
307 Tấm cao su không bố 1500 x 2500 x 5mm 1 Tấm Tấm cao su không bố 1500 x 2500 x 5mm
308 Thanh gạt băng tải băng tải cần CSU. + Vật Liệu C45. (Đính kèm bản vẽ) 10 Thanh Thanh gạt băng tải băng tải cần CSU. + Vật Liệu C45. (Đính kèm bản vẽ)
309 Thanh gạt băng tải trung chuyển. + Vật Liệu C45. (Đính kèm bản vẽ) 10 Thanh Thanh gạt băng tải trung chuyển. + Vật Liệu C45. (Đính kèm bản vẽ)
310 Tấm chèn - Gasket Tombo 1995 1.270mx1.270m x5mm 5 Tấm Tấm chèn - Gasket Tombo 1995 1.270mx1.270m x5mm
311 Tấm chèn Seal Frame - Vật liệu: FC150 (gang xám) 20 Tấm Tấm chèn Seal Frame - Vật liệu: FC150 (gang xám)
312 Tấm sàn khổ 200x200 mm Vật liệu: Thép SS 400 36 Tấm Tấm sàn khổ 200x200 mm Vật liệu: Thép SS 400
313 Tấm sàn khổ 50x50 mm Vật liệu: Thép SS 400 36 Tấm Tấm sàn khổ 50x50 mm Vật liệu: Thép SS 400
314 Tấm đệm Gasket Klingersil C4400 1400x2000mm dày 1.2mm 1 Tấm Tấm đệm Gasket Klingersil C4400 1400x2000mm dày 1.2mm
315 Tấm ép chèn với mặt bích chèn trục: Dài 165 x rộng 165 x 20mm, inox 316 8 Cái Tấm ép chèn với mặt bích chèn trục: Dài 165 x rộng 165 x 20mm, inox 316
316 Tấm gasket Tombo T 1995 1270x1270x1mm 2 Tấm Tấm gasket Tombo T 1995 1270x1270x1mm
317 Tấm gasket Tombo T 1995 1270x1270x2mm 1 Tấm Tấm gasket Tombo T 1995 1270x1270x2mm
318 Tê nhựa composite FRP/GRP nối ống Ф108mm 6 Cái Tê nhựa composite FRP/GRP nối ống Ф108mm
319 Thiết bị làm sạch khí Scrubber (ESU-050A) màu đen - M/N: 3014059487 - P/N: G8811496 2 Cái Thiết bị làm sạch khí Scrubber (ESU-050A) màu đen - M/N: 3014059487 - P/N: G8811496
320 Thinner GTA 220 : Dung môi pha sơn epoxy Bao bì: 5L/thùng, Tỉ lệ pha loãng: 5-10% thể tích sơn Hãng sản xuất: International 1 Thùng Thinner GTA 220 : Dung môi pha sơn epoxy Bao bì: 5L/thùng, Tỉ lệ pha loãng: 5-10% thể tích sơn Hãng sản xuất: International
321 Thinner GTA713 Dung môi pha sơn epoxy Dung môi pha sơn epoxy Bao bì: 5L/th Tỉ lệ pha loãng: 5-10% thể tích sơn Màu: GTA713-Clear 2 Thùng Thinner GTA713 Dung môi pha sơn epoxy Dung môi pha sơn epoxy Bao bì: 5L/th Tỉ lệ pha loãng: 5-10% thể tích sơn Màu: GTA713-Clear
322 Vải giản nở chịu mài mòn KE-FLEX TYPE EPDM 600, TWO LAYERS REINFOREMENT, SIZE 450mm WITH x 40000mm LENGTH Nhà sản xuất: Ealge Burgmann 1 Cuộn Vải giản nở chịu mài mòn KE-FLEX TYPE EPDM 600, TWO LAYERS REINFOREMENT, SIZE 450mm WITH x 40000mm LENGTH Nhà sản xuất: Ealge Burgmann
323 Tấm vải Silicon coated fiberglass (Both size) Red Khổ: 1000mm x 5000mm Bề dày: 2mm 1 Tấm Tấm vải Silicon coated fiberglass (Both size) Red Khổ: 1000mm x 5000mm Bề dày: 2mm
324 Tấm vải Silicon coated fiberglass (both size) Red Khổ: 1000x3000x1.5mm 1 Tấm Tấm vải Silicon coated fiberglass (both size) Red Khổ: 1000x3000x1.5mm
325 Vải silicon chịu nhiệt màu ghi xám khổ 1000x50000x1mm 2 Cuộn Vải silicon chịu nhiệt màu ghi xám khổ 1000x50000x1mm
326 Vải sợi thủy tinh cách nhiệt Silica 1480 ℉ ( 800 ° C) màu nâu trắng khổ 1m x 100m x 1.5mm 1 Cuộn Vải sợi thủy tinh cách nhiệt Silica 1480 ℉ ( 800 ° C) màu nâu trắng khổ 1m x 100m x 1.5mm
327 Vải thuỷ tinh chịu nhiệt dày 0.6mm 100 M2 Vải thuỷ tinh chịu nhiệt dày 0.6mm
328 Vải thuỷ tinh phủ silicone chịu nhiệt dày 0.4mm 100 M2 Vải thuỷ tinh phủ silicone chịu nhiệt dày 0.4mm
329 V-betl Supper HC length matched V80: Model 5VX1060 30 Cái V-betl Supper HC length matched V80: Model 5VX1060
330 Vít trí lục giác đầu bằng inox M6 x 6 16 Cái Vít trí lục giác đầu bằng inox M6 x 6
331 Vòng cao su giảm chấn coupling HRC 280 1 Cái Vòng cao su giảm chấn coupling HRC 280
332 Vòng xiết ống đường kính 10mm 10 Cái Vòng xiết ống đường kính 10mm
333 Xi măng chịu nhiệt REFRACTORIES D66 - including temperature (300-600 độ C) 8 Bao Xi măng chịu nhiệt REFRACTORIES D66 - including temperature (300-600 độ C)
334 Zirconia Converter/Bộ điều khiển - Style: S2 - Suffix: -2-2-0 - AMB.Temp: -20 ~ 55 ºC - Supply: 100 - 240 VAC, 50-60 Hz, max 300W - No.: 80002007694 91RB02158 2015.10 - Model: NZ-3000 - Maker: Horiba 1 Cái Zirconia Converter/Bộ điều khiển - Style: S2 - Suffix: -2-2-0 - AMB.Temp: -20 ~ 55 ºC - Supply: 100 - 240 VAC, 50-60 Hz, max 300W - No.: 80002007694 91RB02158 2015.10 - Model: NZ-3000 - Maker: Horiba
335 Zirconia Detector/ Máy dò - Style: S2 - Suffix: -4-1-X3-2-2-2-1-1 - AMB.Temp: -20 ~ 150 ºC - No.: 80002007708 91S101580 15.11 - Model: NS-3000 - Maker: Horiba 1 Cái Zirconia Detector/ Máy dò - Style: S2 - Suffix: -4-1-X3-2-2-2-1-1 - AMB.Temp: -20 ~ 150 ºC - No.: 80002007708 91S101580 15.11 - Model: NS-3000 - Maker: Horiba
336 Bộ gia nhiêt "Heater assembly": - Model: NS-3000 - Part Number: F1000468000 (3011039727) - Model & code: length 1.0m - L: 1152 mm - Maker: Horiba - Weight: Approx: 1.6 kg 2 Cái Bộ gia nhiêt "Heater assembly": - Model: NS-3000 - Part Number: F1000468000 (3011039727) - Model & code: length 1.0m - L: 1152 mm - Maker: Horiba - Weight: Approx: 1.6 kg
337 Cell cảm biến: - Model: NS-3000 - Part Number: 3200044183 - Maker: Horiba 3 Cái Cell cảm biến: - Model: NS-3000 - Part Number: 3200044183 - Maker: Horiba
338 Connection valve (Van kết nối đầu bình Clo) Hãng SX: Grundfos - Measuring range: PN16 - Connection: G 3/4" (đầu cái) - Input: G 1/2" (đầu cái) - Tiêu chuẩn: Acc. 2.1 DIN EN 10204 - Vật liệu: CS, nickel coated 5 Cái Connection valve (Van kết nối đầu bình Clo) Hãng SX: Grundfos - Measuring range: PN16 - Connection: G 3/4" (đầu cái) - Input: G 1/2" (đầu cái) - Tiêu chuẩn: Acc. 2.1 DIN EN 10204 - Vật liệu: CS, nickel coated
339 Elbow ball valve (Van kết nối Clo) Hãng SX: Grundfos - Model: Elbow ball valve - Measuring range: PN16 - Chuẩn kết nối: G 1/2" (đầu đực) - Out put : G1/2" (đầu cái) - Tiêu chuẩn: Acc. 2.1 DIN EN 10204 - Vật liệu: CS, nickel coated 8 Cái Elbow ball valve (Van kết nối Clo) Hãng SX: Grundfos - Model: Elbow ball valve - Measuring range: PN16 - Chuẩn kết nối: G 1/2" (đầu đực) - Out put : G1/2" (đầu cái) - Tiêu chuẩn: Acc. 2.1 DIN EN 10204 - Vật liệu: CS, nickel coated
340 VAN MỘT CHIỀU (98812756; Kit, valve std. DN20 SS/E/SS; NSX: GRUNDFOS) 2 Cái VAN MỘT CHIỀU (98812756; Kit, valve std. DN20 SS/E/SS; NSX: GRUNDFOS)
341 VAN MỘT CHIỀU (98812756; Kit, valve std. DN20 SS/E/SS; NSX: GRUNDFOS) 4 Cái VAN MỘT CHIỀU (98812756; Kit, valve std. DN20 SS/E/SS; NSX: GRUNDFOS)
342 VAN MỘT CHIỀU (98828462; Kit, valve std. DN20 PVC/V/C, NSX: GRUNDFOS) 6 Cái VAN MỘT CHIỀU (98828462; Kit, valve std. DN20 PVC/V/C, NSX: GRUNDFOS)
343 VAN MỘT CHIỀU (VALVE CPL. PV/T/C DN20; NSX: GRUNDFOS) 4 Cái VAN MỘT CHIỀU (VALVE CPL. PV/T/C DN20; NSX: GRUNDFOS)
344 VAN MỘT CHIỀU (VALVE, DISCH. SS/T/SS ANSI 11/4; NSX GRUNDFOS) 1 Cái VAN MỘT CHIỀU (VALVE, DISCH. SS/T/SS ANSI 11/4; NSX GRUNDFOS)
345 VAN MỘT CHIỀU (VALVE, DISCHARGE. PV/T/T 1 1/4 in FLANGE; NSX GRUNDFOS) 2 Cái VAN MỘT CHIỀU (VALVE, DISCHARGE. PV/T/T 1 1/4 in FLANGE; NSX GRUNDFOS)
346 VAN MỘT CHIỀU (VALVE, SUC. PV/T/T FL.ANS1 11/4; NSX GRUNDFOS) 2 Cái VAN MỘT CHIỀU (VALVE, SUC. PV/T/T FL.ANS1 11/4; NSX GRUNDFOS)
347 VAN MỘT CHIỀU (VALVE,SUC. SS/T/SS ANSI 11/4; NSX GRUNDFOS) 1 Cái VAN MỘT CHIỀU (VALVE,SUC. SS/T/SS ANSI 11/4; NSX GRUNDFOS)
348 VAN MỘT CHIỀU: 98794843; Kit,valve std. DN20 PVC/E/C; NSX: GRUNDFOS 4 Cái VAN MỘT CHIỀU: 98794843; Kit,valve std. DN20 PVC/E/C; NSX: GRUNDFOS
349 VAN MỘT CHIỀU: 98828457; Kit,valve std. DN20 PVC/V/G; NSX: GRUNDFOS 4 Cái VAN MỘT CHIỀU: 98828457; Kit,valve std. DN20 PVC/V/G; NSX: GRUNDFOS
350 VAN MỘT CHIỀU: 98828462; Kit, valve std. DN20 PVC/V/C; NSX: GRUNDFOS 12 Cái VAN MỘT CHIỀU: 98828462; Kit, valve std. DN20 PVC/V/C; NSX: GRUNDFOS
351 VAN MỘT CHIỀU: 99204332; Kit,val.disch. PVC/V/G Fl.11/4ASA; NSX: GRUNDFOS 2 Cái VAN MỘT CHIỀU: 99204332; Kit,val.disch. PVC/V/G Fl.11/4ASA; NSX: GRUNDFOS
352 VAN MỘT CHIỀU: 99204378; Kit,val.suc. PVC/V/G Fl.11/4ASA; NSX: GRUNDFOS 2 Cái VAN MỘT CHIỀU: 99204378; Kit,val.suc. PVC/V/G Fl.11/4ASA; NSX: GRUNDFOS
353 VAN MỘT CHIỀU: 99865967; kit,val.disch. ANSI 11/4" SS/V/SS abr.; NSX: GRUNDFOS 2 Cái VAN MỘT CHIỀU: 99865967; kit,val.disch. ANSI 11/4" SS/V/SS abr.; NSX: GRUNDFOS
354 VAN MỘT CHIỀU: 99865968; kit ,val.suc. ANSI 11/4" SS/V/SS abr.; NSX: GRUNDFOS 2 Cái VAN MỘT CHIỀU: 99865968; kit ,val.suc. ANSI 11/4" SS/V/SS abr.; NSX: GRUNDFOS
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->