Gói thầu: Gói thầu số 4: Cung cấp vật tư tổng hợp phục vụ công tác đại tu Tổ máy S2 Vĩnh Tân 4
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210443086-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Cung cấp vật tư tổng hợp phục vụ công tác đại tu Tổ máy S2 Vĩnh Tân 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210442292 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 101 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 17:21:00 đến ngày 2021-05-10 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 26,194,376,370 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 261,944,000 VNĐ ((Hai trăm sáu mươi mốt triệu chín trăm bốn mươi bốn nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Air seal packing/ Tếch chèn - Material: Non asbestos T#1995 - ID86 x OD 190 x 3T (4-15 hole, PCD 160 độ) - Drawing no 2KV005900 P-3 | 2 | Cái | Air seal packing/ Tếch chèn - Material: Non asbestos T#1995 - ID86 x OD 190 x 3T (4-15 hole, PCD 160 độ) - Drawing no 2KV005900 P-3 | ||
| 2 | Adapter H320/khớp nối | 2 | Cái | Adapter H320/khớp nối | ||
| 3 | ADDITIONAL part in order to improve system EC End Bearing Seal (NKEC-EBS80) / Chắn bụi gối dưới | 28 | Cái | ADDITIONAL part in order to improve system EC End Bearing Seal (NKEC-EBS80) / Chắn bụi gối dưới | ||
| 4 | Anod hy sinh bên trong bộ lọc tự làm sạch ø 80 x ø13 x L490mm/Điện cực hy sinh cho bộ lọc tự làm sạch | 2 | Cái | Anod hy sinh bên trong bộ lọc tự làm sạch ø 80 x ø13 x L490mm/Điện cực hy sinh cho bộ lọc tự làm sạch | ||
| 5 | Anode hi sinh lưới chắn rác thô + Kích thước phần anode: 70Wx 70Hx 400L + Kích thước phần pass giữ inox 316 dài 900mm (đính kèm bản vẽ) | 10 | Cái | Anode hi sinh lưới chắn rác thô + Kích thước phần anode: 70Wx 70Hx 400L + Kích thước phần pass giữ inox 316 dài 900mm (đính kèm bản vẽ) | ||
| 6 | Anode pos 990/ Điện cực hy sinh (Item No: P2HTF13AP001, Seri No: 1402162-007) | 6 | Cái | Anode pos 990/ Điện cực hy sinh (Item No: P2HTF13AP001, Seri No: 1402162-007) | ||
| 7 | Anode pos 990/ Điện cực hy sinh (Item No: P2HTF13AP001, Seri No: 1402162-006, seri No: 1402162-008) | 12 | Cái | Anode pos 990/ Điện cực hy sinh (Item No: P2HTF13AP001, Seri No: 1402162-006, seri No: 1402162-008) | ||
| 8 | Pt-Ti anode Ø19 x 180 (material: pt-Ti Alloy)/Điện cực chống ăn mòn | 10 | Cái | Pt-Ti anode Ø19 x 180 (material: pt-Ti Alloy)/Điện cực chống ăn mòn | ||
| 9 | Bạc lót 02 nữa trục dài búa gõ cực lắng ID 60.5 x OD 80mm | 96 | Cái | Bạc lót 02 nữa trục dài búa gõ cực lắng ID 60.5 x OD 80mm | ||
| 10 | Bạc lót đồng thau Ø149 x 12mm | 8 | Cái | Bạc lót đồng thau Ø149 x 12mm | ||
| 11 | Bạc lót trục Ø125 x Ø97mm, inox 316 | 8 | Cái | Bạc lót trục Ø125 x Ø97mm, inox 316 | ||
| 12 | Bánh răng chủ động từ động cơ: - Bánh răng trụ răng nghiêng - Modul m = 3 - Số răng Z = 23 - Góc nghiêng β = 25 độ - Hướng nghiêng trái - Đường kính đỉnh răng da = 70,7 mm, bề rộng B = 39,5 mm. - Độ cứng răng đạt 60 - 62 HRC - Vật liệu SCM440 | 2 | Cái | Bánh răng chủ động từ động cơ: - Bánh răng trụ răng nghiêng - Modul m = 3 - Số răng Z = 23 - Góc nghiêng β = 25 độ - Hướng nghiêng trái - Đường kính đỉnh răng da = 70,7 mm, bề rộng B = 39,5 mm. - Độ cứng răng đạt 60 - 62 HRC - Vật liệu SCM440 | ||
| 13 | Bánh răng nhỏ mâm cấp Module m = 32 Số răng z: 14 Góc nghiêng α: 20° Drawing: CSU06A0404 | 2 | Bộ | Bánh răng nhỏ mâm cấp Module m = 32 Số răng z: 14 Góc nghiêng α: 20° Drawing: CSU06A0404 | ||
| 14 | Băng tải B1400 x 6EP300(6+3) | 80 | Mét | Băng tải B1400 x 6EP300(6+3) | ||
| 15 | Băng tải B1800xEP300x6Px18(6+3) | 100 | Mét | Băng tải B1800xEP300x6Px18(6+3) | ||
| 16 | Bê tông chịu lửa – Novaplast-80 Nhà sản xuất: Novaref | 1.800 | Kg | Bê tông chịu lửa – Novaplast-80 Nhà sản xuất: Novaref | ||
| 17 | Bảo ôn ceramic Superwool plus dày 75mm - 1260°C-1400°C, Tỷ trọng (128kg/m3) | 200 | M2 | Bảo ôn ceramic Superwool plus dày 75mm - 1260°C-1400°C, Tỷ trọng (128kg/m3) | ||
| 18 | Bảo vệ chống bụi Xi Lanh (có khóa kéo) + ID: Ø320mm + Chiều dài: Lmax = 8000mm | 2 | Cái | Bảo vệ chống bụi Xi Lanh (có khóa kéo) + ID: Ø320mm + Chiều dài: Lmax = 8000mm | ||
| 19 | Bộ lọc khí Air filter 3u. - M.N: 3200082574 - P/N: H0511683002 | 1 | Cái | Bộ lọc khí Air filter 3u. - M.N: 3200082574 - P/N: H0511683002 | ||
| 20 | Bông khoáng T60 cách nhiệt (bảo ôn) - Kích thước: 600x1200x100mm - 3 Tấm/ Kiện | 80 | Kiện | Bông khoáng T60 cách nhiệt (bảo ôn) - Kích thước: 600x1200x100mm - 3 Tấm/ Kiện | ||
| 21 | Bông rockwool dạng cuộn/tấm 75mm, tỷ trọng 120kg/m3 | 150 | M2 | Bông rockwool dạng cuộn/tấm 75mm, tỷ trọng 120kg/m3 | ||
| 22 | Cable three phase of sootblower: - Model sootblower: IK545 - Isulation: Amiang + PVC - Core Identification: 4 x 2,5 mm2 - Voltage Rating: 300/500 VAC - Range of temperature fixed installation: -25 to 100°C - Expanda cable, 58 ~ 60 Loops, Travel 7645 ~ 10363, Right Hand. | 2 | Bộ | Cable three phase of sootblower: - Model sootblower: IK545 - Isulation: Amiang + PVC - Core Identification: 4 x 2,5 mm2 - Voltage Rating: 300/500 VAC - Range of temperature fixed installation: -25 to 100°C - Expanda cable, 58 ~ 60 Loops, Travel 7645 ~ 10363, Right Hand. | ||
| 23 | Cable three phase of sootblower: (left) - Model sootblower: IK545 - Isulation: Amiang + PVC - Core Identification: 4 x 2,5 mm2 - Voltage Rating: 300/500 VAC - Range of temperature fixed installation: -25 to 100°C - Expanda cable, 58 ~ 60 Loops, Travel 7645 ~ 10363, Left Hand. | 1 | Bộ | Cable three phase of sootblower: (left) - Model sootblower: IK545 - Isulation: Amiang + PVC - Core Identification: 4 x 2,5 mm2 - Voltage Rating: 300/500 VAC - Range of temperature fixed installation: -25 to 100°C - Expanda cable, 58 ~ 60 Loops, Travel 7645 ~ 10363, Left Hand. | ||
| 24 | Canvas Transmission Belt Coupling (khớp nối kiểu đai truyền động chịu rung): 12 x 120 (mm), 10 lớp không thấm nước | 10 | Mét | Canvas Transmission Belt Coupling (khớp nối kiểu đai truyền động chịu rung): 12 x 120 (mm), 10 lớp không thấm nước | ||
| 25 | Cánh quạt làm mát động cơ: - Đường kính lỗ trục: 40mm - Đường kính cánh: 195mm - Đường kính ngoài: 186mm - Chiều dài cánh: 56mm - Vật liệu cánh: PP nhựa | 8 | Cái | Cánh quạt làm mát động cơ: - Đường kính lỗ trục: 40mm - Đường kính cánh: 195mm - Đường kính ngoài: 186mm - Chiều dài cánh: 56mm - Vật liệu cánh: PP nhựa | ||
| 26 | Coupling: NJ 0550/ Vòng giảm chấn khớp nối | 6 | Cái | Coupling: NJ 0550/ Vòng giảm chấn khớp nối | ||
| 27 | Coupling rubber / Giảm chấn khớp nối + Chất liệu: Cao su + Bề dày: T = 10mm + Đường kính ngoài: OD = Ø235 + Đường kính trong: ID = Ø75 + Đường kính lỗ lắp: b = Ø167 + Lỗ lắp: Dm = Ø20 + Số lỗ lắp: n = 6 lỗ | 20 | Cái | Coupling rubber / Giảm chấn khớp nối + Chất liệu: Cao su + Bề dày: T = 10mm + Đường kính ngoài: OD = Ø235 + Đường kính trong: ID = Ø75 + Đường kính lỗ lắp: b = Ø167 + Lỗ lắp: Dm = Ø20 + Số lỗ lắp: n = 6 lỗ | ||
| 28 | Chèn hướng kính (Seal Frame Top wear Shops) - Circumference Shoes_01 - Material: FC150 - Size: t20x195.6x1188.9 | 4 | Cái | Chèn hướng kính (Seal Frame Top wear Shops) - Circumference Shoes_01 - Material: FC150 - Size: t20x195.6x1188.9 | ||
| 29 | Chèn hướng kính (Seal Frame Top wear Shops) - Circumference Shoes_02 - Material: FC150 - Size: t20x190.3x1062.3 | 10 | Cái | Chèn hướng kính (Seal Frame Top wear Shops) - Circumference Shoes_02 - Material: FC150 - Size: t20x190.3x1062.3 | ||
| 30 | Cùm nối ống Younwoo CR20 Rigid Coupling Kích thước 2.5 inch, 300psi; X=4.134in; Y= 5.906in; z=1.890in Vật liệu: - Housing material: Ductile iron (ASTM A536) - Gasket rubber EPDM / grade E (-34 ~ 115 oC) - Bulong thép carbon mạ kẽm nhúng nóng. | 348 | Bộ | Cùm nối ống Younwoo CR20 Rigid Coupling Kích thước 2.5 inch, 300psi; X=4.134in; Y= 5.906in; z=1.890in Vật liệu: - Housing material: Ductile iron (ASTM A536) - Gasket rubber EPDM / grade E (-34 ~ 115 oC) - Bulong thép carbon mạ kẽm nhúng nóng. | ||
| 31 | Cao su tấm không bố chịu nhiệt 1000x1000x5mm | 3 | Tấm | Cao su tấm không bố chịu nhiệt 1000x1000x5mm | ||
| 32 | Cao su tấm không bố chịu nhiệt 1000x2000x3mm | 2 | Tấm | Cao su tấm không bố chịu nhiệt 1000x2000x3mm | ||
| 33 | Cao su tấm không bố chịu nhiệt 1200x1200x5mm | 6 | Tấm | Cao su tấm không bố chịu nhiệt 1200x1200x5mm | ||
| 34 | Cao su giảm chấn KTR ROTEX 38 | 8 | Cái | Cao su giảm chấn KTR ROTEX 38 | ||
| 35 | Cao su giảm chấn Vật liệu: Nhựa PU (Đính kèm bản vẽ) | 20 | Cái | Cao su giảm chấn Vật liệu: Nhựa PU (Đính kèm bản vẽ) | ||
| 36 | Cao su khớp nối: 96789269; Kit, Rubber for Std. Coupl. M20 Grundfos; NSX: GRUNDFOS | 3 | Cái | Cao su khớp nối: 96789269; Kit, Rubber for Std. Coupl. M20 Grundfos; NSX: GRUNDFOS | ||
| 37 | Cao su tấm 100 Red dày 3.2 mm, không bố - khổ 36" x10M Nhà sản xuất: Chesterton | 1 | Tấm | Cao su tấm 100 Red dày 3.2 mm, không bố - khổ 36" x10M Nhà sản xuất: Chesterton | ||
| 38 | Cao su tấm có bố chịu dầu, chịu nhiệt 1000x5000x3mm | 4 | Tấm | Cao su tấm có bố chịu dầu, chịu nhiệt 1000x5000x3mm | ||
| 39 | Cao su tấm chịu nhiệt dày 5mm Khổ 1m x 1m | 5 | Tấm | Cao su tấm chịu nhiệt dày 5mm Khổ 1m x 1m | ||
| 40 | Cao su tấm dày 1000x1000x5mm Material: NBR | 3 | Tấm | Cao su tấm dày 1000x1000x5mm Material: NBR | ||
| 41 | Cao su tấm dày 1200x1200x5mm Material: NON-ASBESTOS | 2 | Tấm | Cao su tấm dày 1200x1200x5mm Material: NON-ASBESTOS | ||
| 42 | Cao su tấm không bố dày 5 ly | 32 | M2 | Cao su tấm không bố dày 5 ly | ||
| 43 | Cao su tấm không bố 1000x1000x8mm Material: NBR | 1 | Tấm | Cao su tấm không bố 1000x1000x8mm Material: NBR | ||
| 44 | Cao su tấm không bố 1000x5000x5mm | 3 | Cuộn | Cao su tấm không bố 1000x5000x5mm | ||
| 45 | Cao su tấm không bố chịu dầu, chịu nhiệt 2000x5000x5mm | 1 | Cuộn | Cao su tấm không bố chịu dầu, chịu nhiệt 2000x5000x5mm | ||
| 46 | Cao su thường không bố: 1mx15mx3mm | 1 | Cuộn | Cao su thường không bố: 1mx15mx3mm | ||
| 47 | Cao su xốp dạng tấm dày 10mm khổ 2,5m x 5m | 1 | Cuộn | Cao su xốp dạng tấm dày 10mm khổ 2,5m x 5m | ||
| 48 | Cổ dê (đai siết) inox 316 chịu lực NORMACLAMP, qui cách: + Dãy siết 104-112mm + Bản rộng 25 mm | 60 | Bộ | Cổ dê (đai siết) inox 316 chịu lực NORMACLAMP, qui cách: + Dãy siết 104-112mm + Bản rộng 25 mm | ||
| 49 | Cổ dê (đai siết) inox 316 chịu lực NORMACLAMP, qui cách: + Dãy siết 210-230mm + Bản rộng 12 mm | 48 | Bộ | Cổ dê (đai siết) inox 316 chịu lực NORMACLAMP, qui cách: + Dãy siết 210-230mm + Bản rộng 12 mm | ||
| 50 | Cổ dê (đai siết) inox 316 chịu lực NORMACLAMP, qui cách: + Dãy siết 280-300mm + Bản rộng 12mm | 12 | Bộ | Cổ dê (đai siết) inox 316 chịu lực NORMACLAMP, qui cách: + Dãy siết 280-300mm + Bản rộng 12mm | ||
| 51 | Cổ dê Inox 304 + Dãy siết: 210 - 350mm | 4 | Cái | Cổ dê Inox 304 + Dãy siết: 210 - 350mm | ||
| 52 | Cổ dê inox 304 Dãy siết: 20-32mm Mã đặt hàng: TORRO 20-32/12W4 | 20 | Cái | Cổ dê inox 304 Dãy siết: 20-32mm Mã đặt hàng: TORRO 20-32/12W4 | ||
| 53 | Chai thủy tinh trung tính 1000ml - CCSP000086 | 16 | Chai | Chai thủy tinh trung tính 1000ml - CCSP000086 | ||
| 54 | Chén cước, Size 50x17x6MM | 95 | Viên | Chén cước, Size 50x17x6MM | ||
| 55 | Chốt ống xẻ rãnh Ø48 dài 22mm | 50 | Cái | Chốt ống xẻ rãnh Ø48 dài 22mm | ||
| 56 | Dụng cụ đánh bóng horning tool TOPPUI JDBE 0718 | 7 | Cái | Dụng cụ đánh bóng horning tool TOPPUI JDBE 0718 | ||
| 57 | Dầu DVO-12 - BLACK GOLD VACUUM PUMP OIL | 3 | Chai | Dầu DVO-12 - BLACK GOLD VACUUM PUMP OIL | ||
| 58 | Dây curoa 5V580-SPB1400 | 4 | Sợi | Dây curoa 5V580-SPB1400 | ||
| 59 | Dây curoa PHG 3VX800 | 15 | Sợi | Dây curoa PHG 3VX800 | ||
| 60 | Dây đơn Cadivi H1Z2Z2-K-120-ATR – 1,5 kV DC: - Điện áp: AC(1.0/1.0kV), DC (1.5kV) - Nhiệt độ tối đa ruột dẫn: 90 ℃ - Tiết diện cáp: 120 mm2 - Chiều dài: 50 mét | 2 | Sợi | Dây đơn Cadivi H1Z2Z2-K-120-ATR – 1,5 kV DC: - Điện áp: AC(1.0/1.0kV), DC (1.5kV) - Nhiệt độ tối đa ruột dẫn: 90 ℃ - Tiết diện cáp: 120 mm2 - Chiều dài: 50 mét | ||
| 61 | Dây đơn Cadivi H1Z2Z2-K-25 – 1,5 kV DC: - Điện áp: AC(1.0/1.0kV), DC (1.5kV) - Nhiệt độ tối đa ruột dẫn: 90 ℃ - Tiết diện cáp: 25 mm2 - Chiều dài: 20 mét | 2 | Sợi | Dây đơn Cadivi H1Z2Z2-K-25 – 1,5 kV DC: - Điện áp: AC(1.0/1.0kV), DC (1.5kV) - Nhiệt độ tối đa ruột dẫn: 90 ℃ - Tiết diện cáp: 25 mm2 - Chiều dài: 20 mét | ||
| 62 | Dây đơn Cadivi H1Z2Z2-K-50 – 1,5 kV DC: - Điện áp: AC(1.0/1.0kV), DC (1.5kV) - Nhiệt độ tối đa ruột dẫn: 90 ℃ - Tiết diện cáp: 50 mm2 - Chiều dài: 20 mét | 2 | Sợi | Dây đơn Cadivi H1Z2Z2-K-50 – 1,5 kV DC: - Điện áp: AC(1.0/1.0kV), DC (1.5kV) - Nhiệt độ tối đa ruột dẫn: 90 ℃ - Tiết diện cáp: 50 mm2 - Chiều dài: 20 mét | ||
| 63 | Dây Inox SS304, đường kính 1 mm | 150 | Kg | Dây Inox SS304, đường kính 1 mm | ||
| 64 | Dây khí nén: - Model: AH0805 - Đường kính (Trong x Ngoài): 5 x 8 mm - Áp suất: 10 bar - NSX: Puma | 100 | Mét | Dây khí nén: - Model: AH0805 - Đường kính (Trong x Ngoài): 5 x 8 mm - Áp suất: 10 bar - NSX: Puma | ||
| 65 | Dây thép khóa (Locking wire) đường kính 1mm; Vật liệu: 304 | 165 | Mét | Dây thép khóa (Locking wire) đường kính 1mm; Vật liệu: 304 | ||
| 66 | Đầu cosse bằng đồng SC 120-10 | 10 | Cái | Đầu cosse bằng đồng SC 120-10 | ||
| 67 | Đầu cosse bằng đồng SC 120-12 | 10 | Cái | Đầu cosse bằng đồng SC 120-12 | ||
| 68 | Đầu chia hơi 3 chấu Kapusi - DCH3C | 4 | Cái | Đầu chia hơi 3 chấu Kapusi - DCH3C | ||
| 69 | Đầu D vòng phủ nhựa - Model: RV2.5-3 - Tiết diện cáp sử dụng: 2.5mm2 - Đường kính bắt lỗ: 3mm | 1 | Bịch | Đầu D vòng phủ nhựa - Model: RV2.5-3 - Tiết diện cáp sử dụng: 2.5mm2 - Đường kính bắt lỗ: 3mm | ||
| 70 | Đầu nối cáp quang ST sử dụng một ống nối có đường kính 2.5mm2, khớp nối dạng vặn (twist-on/twist-off) | 30 | Cái | Đầu nối cáp quang ST sử dụng một ống nối có đường kính 2.5mm2, khớp nối dạng vặn (twist-on/twist-off) | ||
| 71 | Đầu nối Elbow (90 độ) - Kiểu: male connector - Ren kết nối: 1/4" NPT - Chất liệu: SS 316 - Đường kính ngoài OD: 3/8" - Mã SP: SS-4-SE - Nhà SX: Swagelok | 16 | Cái | Đầu nối Elbow (90 độ) - Kiểu: male connector - Ren kết nối: 1/4" NPT - Chất liệu: SS 316 - Đường kính ngoài OD: 3/8" - Mã SP: SS-4-SE - Nhà SX: Swagelok | ||
| 72 | Đầu nối Elbow (90 độ): - Kiểu: male connector - Ren kết nối: 1/4" NPT - Chất liệu: đồng thau - Đường kính ngoài OD: 3/8" - Mã SP: B-600-2-4 - Nhà SX: Swagelok | 16 | Cái | Đầu nối Elbow (90 độ): - Kiểu: male connector - Ren kết nối: 1/4" NPT - Chất liệu: đồng thau - Đường kính ngoài OD: 3/8" - Mã SP: B-600-2-4 - Nhà SX: Swagelok | ||
| 73 | Đầu nối Elbow (90 độ): - Kiểu: male connector - Ren kết nối: 1/8" NPT - Chất liệu: đồng thau - Đường kính ngoài OD: 3/8" - Mã SP: B-600-2-2 - Nhà SX: Swagelok | 32 | Cái | Đầu nối Elbow (90 độ): - Kiểu: male connector - Ren kết nối: 1/8" NPT - Chất liệu: đồng thau - Đường kính ngoài OD: 3/8" - Mã SP: B-600-2-2 - Nhà SX: Swagelok | ||
| 74 | Đầu nối ngã 3 (Tee) - Kiểu: Female connector: - Ren kết nối: 1/4" NPT - Chất liệu: SS 316 - Đường kính ngoài OD: 3/8" - Mã SP: SS-4-T-10K - Nhà SX: Swagelok | 16 | Cái | Đầu nối ngã 3 (Tee) - Kiểu: Female connector: - Ren kết nối: 1/4" NPT - Chất liệu: SS 316 - Đường kính ngoài OD: 3/8" - Mã SP: SS-4-T-10K - Nhà SX: Swagelok | ||
| 75 | Đầu nối ống ruột gà với hộp điện /thiết bị kín nước (INOX) - Mã sản phẩm: DNCK12(I) - Nhà sản xuất: Cát vạn lợi - Kích thước: 1/2 inch - Chất liệu: inox | 60 | Cái | Đầu nối ống ruột gà với hộp điện /thiết bị kín nước (INOX) - Mã sản phẩm: DNCK12(I) - Nhà sản xuất: Cát vạn lợi - Kích thước: 1/2 inch - Chất liệu: inox | ||
| 76 | Đầu nối thẳng - Kiểu: Male connector - Ren kết nối: 1/4" NPT - Chất liệu: đồng thau - Đường kính ngoài OD: 3/8" - Mã SP: B-600-1-4 - Nhà SX: Swagelok | 32 | Cái | Đầu nối thẳng - Kiểu: Male connector - Ren kết nối: 1/4" NPT - Chất liệu: đồng thau - Đường kính ngoài OD: 3/8" - Mã SP: B-600-1-4 - Nhà SX: Swagelok | ||
| 77 | Elbow Push to Connect Fitting/ Co nối khí - Type: 90 degree - Tube and Thread Size : 8mm OD x G1/8" Male - Material: Copper | 40 | Cái | Elbow Push to Connect Fitting/ Co nối khí - Type: 90 degree - Tube and Thread Size : 8mm OD x G1/8" Male - Material: Copper | ||
| 78 | Elbow Push to Connect Fitting/ Co nối khí - Type: Straight - Tube and Thread Size : 8mm OD x G1/8" Male - Material: Copper | 40 | Cái | Elbow Push to Connect Fitting/ Co nối khí - Type: Straight - Tube and Thread Size : 8mm OD x G1/8" Male - Material: Copper | ||
| 79 | Fixing rings FR 160x12.5/ Phe chặn | 4 | Cái | Fixing rings FR 160x12.5/ Phe chặn | ||
| 80 | Fixing rings FR 215x14 / Phe chặn | 2 | Cái | Fixing rings FR 215x14 / Phe chặn | ||
| 81 | Fixing rings FR 270x16.5 / Phe chặn | 2 | Cái | Fixing rings FR 270x16.5 / Phe chặn | ||
| 82 | Fixing rings FR 360-12 / Phe chặn | 8 | Cái | Fixing rings FR 360-12 / Phe chặn | ||
| 83 | Fixing rings FRB 215x14/ Phe chặn | 4 | Cái | Fixing rings FRB 215x14/ Phe chặn | ||
| 84 | Đinh ghim bảo ôn SS304 2mm | 1.000 | Cái | Đinh ghim bảo ôn SS304 2mm | ||
| 85 | Đồng xu (Nắp khoén kẽm) phi 40mm x 1T + Vật liệu: Thép mạ kẽm (Bản vẽ đính kèm) | 1.000 | Cái | Đồng xu (Nắp khoén kẽm) phi 40mm x 1T + Vật liệu: Thép mạ kẽm (Bản vẽ đính kèm) | ||
| 86 | Đầu nối ty ren M6 | 10 | Cái | Đầu nối ty ren M6 | ||
| 87 | Gói giấy vệ sinh cáp: Cable cleaning Pad 3M | 5 | Gói | Gói giấy vệ sinh cáp: Cable cleaning Pad 3M | ||
| 88 | Bộ hút ẩm Mits catcher (MC-3030) màu trắng - Part no.: G8119440 - Serial no.: 902500030001 | 2 | Cái | Bộ hút ẩm Mits catcher (MC-3030) màu trắng - Part no.: G8119440 - Serial no.: 902500030001 | ||
| 89 | Axít citric/Dung dịch axit citric | 215 | Kg | Axít citric/Dung dịch axit citric | ||
| 90 | Giấy Simili: - Kích thước: 2m x 25m x 1.2 mm | 1 | Tấm | Giấy Simili: - Kích thước: 2m x 25m x 1.2 mm | ||
| 91 | Giấy xanh kiếng cách điện: - 1.5mm (dày) x 1500mm (rộng) x 10000mm (dài) | 1 | Tấm | Giấy xanh kiếng cách điện: - 1.5mm (dày) x 1500mm (rộng) x 10000mm (dài) | ||
| 92 | Gioăng cao su; 97757671; O-ring EPDM 221.84x3,53 /spare; NSX: GRUNDFOS | 3 | Cái | Gioăng cao su; 97757671; O-ring EPDM 221.84x3,53 /spare; NSX: GRUNDFOS | ||
| 93 | Heat Shrink Busbar Tube Ống co nhiệt trung thế 35/17.5mm màu xanh | 5 | Mét | Heat Shrink Busbar Tube Ống co nhiệt trung thế 35/17.5mm màu xanh | ||
| 94 | Wear Resistant Mortar (Keo chống mài mòn) Designation: Epozy Compound Specification: Dencote 185HT TIN 3.0 1 item no: 5-25 Drawing number: 106773-00-0 | 60 | Kg | Wear Resistant Mortar (Keo chống mài mòn) Designation: Epozy Compound Specification: Dencote 185HT TIN 3.0 1 item no: 5-25 Drawing number: 106773-00-0 | ||
| 95 | Bộ sản phẩm Keo epoxy kết dính đa năng Aradite AW 106 resin / Hardener HV 953U gồm 2 thành phần: Chất nhựa Aradite AW 106 và chất làm cứng Aradite Epoxy HV 953U (Hộp 1kg) | 1 | Bộ | Bộ sản phẩm Keo epoxy kết dính đa năng Aradite AW 106 resin / Hardener HV 953U gồm 2 thành phần: Chất nhựa Aradite AW 106 và chất làm cứng Aradite Epoxy HV 953U (Hộp 1kg) | ||
| 96 | Keo Birkosit 250bar, 900 độ C | 32 | Kg | Keo Birkosit 250bar, 900 độ C | ||
| 97 | Keo dán băng tải Devcon R-Flex BELT REPAIR KIT 15565 | 2 | Hộp | Keo dán băng tải Devcon R-Flex BELT REPAIR KIT 15565 | ||
| 98 | Keo dán chịu nhiệt Silicone ShinEtsu KE 45-RTV | 200 | Tuýp | Keo dán chịu nhiệt Silicone ShinEtsu KE 45-RTV | ||
| 99 | Keo dán Epoxy A-B AraditeE 90PH | 46 | Bộ | Keo dán Epoxy A-B AraditeE 90PH | ||
| 100 | Keo dán gasket ThreeBond 1212 (100gr/tuýp) | 38 | Tuýp | Keo dán gasket ThreeBond 1212 (100gr/tuýp) | ||
| 101 | Keo hyloma M 350gr/tuýp | 28 | Tuýp | Keo hyloma M 350gr/tuýp | ||
| 102 | Keo Loctite Moly Dry Film 589.6g/hộp | 4 | Hộp | Keo Loctite Moly Dry Film 589.6g/hộp | ||
| 103 | Keo Non tracking sealant (red mastic) | 5 | Cái | Keo Non tracking sealant (red mastic) | ||
| 104 | Keo nước 26 | 5 | Lít | Keo nước 26 | ||
| 105 | Keo polyester resin (keo + chất xúc tác) 1kg/bộ | 3 | Bộ | Keo polyester resin (keo + chất xúc tác) 1kg/bộ | ||
| 106 | Keo Silicon APOLLO A300, 300ml/tuýp | 15 | Tuýp | Keo Silicon APOLLO A300, 300ml/tuýp | ||
| 107 | Keo silicon Apollo Sealant A500, 300ml/tuýp | 291 | Tuýp | Keo silicon Apollo Sealant A500, 300ml/tuýp | ||
| 108 | Keo silicon Apollo Sealant A500, 300ml/tuýp | 27 | Tuýp | Keo silicon Apollo Sealant A500, 300ml/tuýp | ||
| 109 | Keo silicon đỏ chịu nhiệt 650 độ F RED RTV X'traseal (85g/tuýp) | 10 | Tuýp | Keo silicon đỏ chịu nhiệt 650 độ F RED RTV X'traseal (85g/tuýp) | ||
| 110 | Keo silicon đỏ chịu nhiệt 650 độ F RED RTV X'traseal (85g/tuýp) | 887 | Tuýp | Keo silicon đỏ chịu nhiệt 650 độ F RED RTV X'traseal (85g/tuýp) | ||
| 111 | Keo silicon đỏ chịu nhiệt 650 độ F RED RTV X'traseal (85g/tuýp) | 281 | Tuýp | Keo silicon đỏ chịu nhiệt 650 độ F RED RTV X'traseal (85g/tuýp) | ||
| 112 | Keo silicon xám chịu nhiệt 750 độ F GRAY RTV X'traseal (85g/tuýp) | 31 | Tuýp | Keo silicon xám chịu nhiệt 750 độ F GRAY RTV X'traseal (85g/tuýp) | ||
| 113 | Keo Silicone Apolo A300, 300ml/tuýp | 3 | Tuýp | Keo Silicone Apolo A300, 300ml/tuýp | ||
| 114 | Keo Silicone GP – Silicone Sealant - Thời gian lưu hóa bề mặt: 11 phút - Ổn định ở nhiệt đó: - 40 oC đến 150 oC - Độ căng bề mặt tối đa: 1.4 Mpa | 60 | Chai | Keo Silicone GP – Silicone Sealant - Thời gian lưu hóa bề mặt: 11 phút - Ổn định ở nhiệt đó: - 40 oC đến 150 oC - Độ căng bề mặt tối đa: 1.4 Mpa | ||
| 115 | Keo tấm 1000 x 2000 x 1.5 mm | 2 | Tấm | Keo tấm 1000 x 2000 x 1.5 mm | ||
| 116 | Keo tấm 500 x 1600 x 3 | 2 | Tấm | Keo tấm 500 x 1600 x 3 | ||
| 117 | Keo tấm 500 x 2000 x 3mm | 2 | Tấm | Keo tấm 500 x 2000 x 3mm | ||
| 118 | Keo tấm 700 x 1400 x 1.2 | 2 | Tấm | Keo tấm 700 x 1400 x 1.2 | ||
| 119 | Keo Three bond 1102, (200gr/tuýp) | 2 | Tuýp | Keo Three bond 1102, (200gr/tuýp) | ||
| 120 | Keo Three bond 1512, (200gr/tuýp) | 3 | Tuýp | Keo Three bond 1512, (200gr/tuýp) | ||
| 121 | Keo Threebond 1102 (200gr/tuýp) | 5 | Tuýp | Keo Threebond 1102 (200gr/tuýp) | ||
| 122 | Keo Threebond 1102 (200gr/tuýp) | 100 | Tuýp | Keo Threebond 1102 (200gr/tuýp) | ||
| 123 | Keo Three Bond TB1215 (200gr/tuýp) | 2 | Tuýp | Keo Three Bond TB1215 (200gr/tuýp) | ||
| 124 | Keo Loctite 771 Nickel Anti-Seize 454g/hộp | 4 | Hộp | Keo Loctite 771 Nickel Anti-Seize 454g/hộp | ||
| 125 | Kép hai đầu ren inox Vật liệu: 304 Size: 3/4" 3000#HP; 681LLQ | 15 | Cái | Kép hai đầu ren inox Vật liệu: 304 Size: 3/4" 3000#HP; 681LLQ | ||
| 126 | Kép hai đầu ren inox Vật liệu: 304 Size: đầu 3/4" ,đầu 1/2" | 12 | Cái | Kép hai đầu ren inox Vật liệu: 304 Size: đầu 3/4" ,đầu 1/2" | ||
| 127 | Kép ren: - Kết nối: male G 3/8, male ½”-24UNS - Chất liệu: đồng | 8 | Cái | Kép ren: - Kết nối: male G 3/8, male ½”-24UNS - Chất liệu: đồng | ||
| 128 | Kép ren: - Kết nối: male G3/8 - Chất liệu: đồng | 8 | Cái | Kép ren: - Kết nối: male G3/8 - Chất liệu: đồng | ||
| 129 | Khớp nối đầu cái ren trong 21mm SF24 | 10 | Cái | Khớp nối đầu cái ren trong 21mm SF24 | ||
| 130 | Khớp nối mềm Expansion Sleeve - Corner_2 - Material: SUS316 - Size: 90 độ, R400A | 4 | Bộ | Khớp nối mềm Expansion Sleeve - Corner_2 - Material: SUS316 - Size: 90 độ, R400A | ||
| 131 | Khớp nối mềm Expansion Sleeve - Corner_8 - Material: SUS316 - Size: 90 độ, R400A | 2 | Bộ | Khớp nối mềm Expansion Sleeve - Corner_8 - Material: SUS316 - Size: 90 độ, R400A | ||
| 132 | Khớp nối mềm Expansion Sleeve - Straight Profile_3 - Material: SUS316 - Size: L1668 | 4 | Bộ | Khớp nối mềm Expansion Sleeve - Straight Profile_3 - Material: SUS316 - Size: L1668 | ||
| 133 | Khớp nối mềm Expansion Sleeve - Straight Profile_4 - Material: SUS316 - Size: L880 | 4 | Bộ | Khớp nối mềm Expansion Sleeve - Straight Profile_4 - Material: SUS316 - Size: L880 | ||
| 134 | Khớp nối mềm Expansion Sleeve - Straight Profile_5 - Material: SUS316 - Size: L1946 | 3 | Bộ | Khớp nối mềm Expansion Sleeve - Straight Profile_5 - Material: SUS316 - Size: L1946 | ||
| 135 | Khớp nối mềm Expansion Sleeve - Straight Profile_9 - Material: SUS316 - Size: L1668 | 2 | Bộ | Khớp nối mềm Expansion Sleeve - Straight Profile_9 - Material: SUS316 - Size: L1668 | ||
| 136 | Khớp nối mềm Expansion Sleeve - Straight Profile_9 - Material: SUS316 - Size: L1669 | 2 | Bộ | Khớp nối mềm Expansion Sleeve - Straight Profile_9 - Material: SUS316 - Size: L1669 | ||
| 137 | Locktail 247 (500gram /chai) | 1 | Chai | Locktail 247 (500gram /chai) | ||
| 138 | Lưới che chắn công trình xây dựng màu xanh dương, khổ rộng 2m dài 100 mét | 11 | Cuộn | Lưới che chắn công trình xây dựng màu xanh dương, khổ rộng 2m dài 100 mét | ||
| 139 | Lưới chống rơi xây dựng khổ 3m x 50m | 5 | Cuộn | Lưới chống rơi xây dựng khổ 3m x 50m | ||
| 140 | MICA GASKET TYPE: KLINGER MILAM PSS THICKNESS: 3.2mm/ Tấm đệm DIMENSION: Ø60xØ28 | 2 | Cái | MICA GASKET TYPE: KLINGER MILAM PSS THICKNESS: 3.2mm/ Tấm đệm DIMENSION: Ø60xØ28 | ||
| 141 | Miếng chà nhám đa năng dạng hộp - 3M 7447 20 tấm/hộp | 12 | Hộp | Miếng chà nhám đa năng dạng hộp - 3M 7447 20 tấm/hộp | ||
| 142 | Nối T ren trong inox 3/4" Vật liệu: 304 Size: 3/4" | 10 | Cái | Nối T ren trong inox 3/4" Vật liệu: 304 Size: 3/4" | ||
| 143 | Nút bịt cao su chốt xích gàu múc CSU + Vật liệu: Cao Su Hrc (Bản vẽ đính kèm) | 100 | Cái | Nút bịt cao su chốt xích gàu múc CSU + Vật liệu: Cao Su Hrc (Bản vẽ đính kèm) | ||
| 144 | Nước làm mát Glysacorr G93-94 | 60 | Kg | Nước làm mát Glysacorr G93-94 | ||
| 145 | Nhôm bọc bảo ôn, vật liệu: A1050H14 dày 0.7mm | 64 | M2 | Nhôm bọc bảo ôn, vật liệu: A1050H14 dày 0.7mm | ||
| 146 | Nhôm cuộn bọc bảo ôn Kích thước: 0.43x1000 Dài: 20m/ cuộn | 5 | Cuộn | Nhôm cuộn bọc bảo ôn Kích thước: 0.43x1000 Dài: 20m/ cuộn | ||
| 147 | Nhựa Teflon (PTFE) dạng tấm Kích thước: 1000x1000x3,2mm | 1 | Tấm | Nhựa Teflon (PTFE) dạng tấm Kích thước: 1000x1000x3,2mm | ||
| 148 | Nhựa Teflon (PTFE) dạng tấm Kích thước: 1200x2000x0.2mm | 1 | Tấm | Nhựa Teflon (PTFE) dạng tấm Kích thước: 1200x2000x0.2mm | ||
| 149 | Nhựa Teflon (PTFE) dạng tấm Kích thước: 1200x2000x0.3mm | 1 | Tấm | Nhựa Teflon (PTFE) dạng tấm Kích thước: 1200x2000x0.3mm | ||
| 150 | Nhựa Teflon (PTFE) dạng tấm Kích thước: 1200x2000x0.5mm | 1 | Tấm | Nhựa Teflon (PTFE) dạng tấm Kích thước: 1200x2000x0.5mm | ||
| 151 | O-RING 110 ID x 7mm /Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING 110 ID x 7mm /Vòng đệm làm kín | ||
| 152 | Ống cao su thủy lực mành thép ½ inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M22x1.5 có oring, dài 1,1 mét (02 đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi | 1 | Cái | Ống cao su thủy lực mành thép ½ inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M22x1.5 có oring, dài 1,1 mét (02 đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi | ||
| 153 | Ống cao su thủy lực mành thép ½ inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M22x1.5 có oring, dài 0.7 mét (02 đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi | 1 | Cái | Ống cao su thủy lực mành thép ½ inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M22x1.5 có oring, dài 0.7 mét (02 đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi | ||
| 154 | Ống cao su thủy lực mành thép ½ inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M22x1.5 có oring, dài 0.7 mét (1 đầu nối 90˚, một đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi | 2 | Cái | Ống cao su thủy lực mành thép ½ inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M22x1.5 có oring, dài 0.7 mét (1 đầu nối 90˚, một đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi | ||
| 155 | Ống cao su thủy lực mành thép ½ inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M22x1.5 có oring, dài 0.8 mét (1 đầu nối 90˚, một đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi | 1 | Cái | Ống cao su thủy lực mành thép ½ inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M22x1.5 có oring, dài 0.8 mét (1 đầu nối 90˚, một đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi | ||
| 156 | Ống cao su thủy lực mành thép ½ inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M22x1.5 có oring, dài 1 mét (1 đầu nối thẳng, một đầu nối 45˚) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi | 1 | Cái | Ống cao su thủy lực mành thép ½ inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M22x1.5 có oring, dài 1 mét (1 đầu nối thẳng, một đầu nối 45˚) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi | ||
| 157 | Ống cao su thủy lực mành thép ½ inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M22x1.5 có oring, dài 1,3 mét (1 đầu nối 90˚, một đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi | 2 | Cái | Ống cao su thủy lực mành thép ½ inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M22x1.5 có oring, dài 1,3 mét (1 đầu nối 90˚, một đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi | ||
| 158 | Ống cao su thủy lực mành thép ½ inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M22x1.5 có oring, dài 2 mét (1 đầu nối 90˚, một đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi | 1 | Cái | Ống cao su thủy lực mành thép ½ inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M22x1.5 có oring, dài 2 mét (1 đầu nối 90˚, một đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi | ||
| 159 | Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5 có oring, dài 1 mét (1 đầu nối 90˚, một đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi | 1 | Cái | Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5 có oring, dài 1 mét (1 đầu nối 90˚, một đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi | ||
| 160 | Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5 có oring, dài 1.3 mét (1 đầu nối 90˚, một đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi | 1 | Cái | Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5 có oring, dài 1.3 mét (1 đầu nối 90˚, một đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi | ||
| 161 | Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5 có oring, dài 0.7 mét (02 đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi | 2 | Cái | Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5 có oring, dài 0.7 mét (02 đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi | ||
| 162 | Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5 có oring, dài 0.7mét (1 đầu nối 90˚, một đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi | 2 | Cái | Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5 có oring, dài 0.7mét (1 đầu nối 90˚, một đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi | ||
| 163 | Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5 có oring, dài 0.8 mét (02 đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi | 1 | Cái | Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5 có oring, dài 0.8 mét (02 đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi | ||
| 164 | Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5 có oring, dài 0.8mét (1 đầu nối 90˚, một đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi | 4 | Cái | Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5 có oring, dài 0.8mét (1 đầu nối 90˚, một đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi | ||
| 165 | Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5 có oring, dài 0.9mét (02 đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi | 1 | Cái | Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5 có oring, dài 0.9mét (02 đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi | ||
| 166 | Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5 có oring, dài 1 mét (02 đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi | 2 | Cái | Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5 có oring, dài 1 mét (02 đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi | ||
| 167 | Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5 có oring, dài 1.3 mét (02 đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi | 1 | Cái | Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch, bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5 có oring, dài 1.3 mét (02 đầu nối thẳng) Áp suất làm việc : 4000 Psi Áp suất nổ: 160000 Psi | ||
| 168 | Ống co nguội (Cold Shrink Silicone Rubber Tube) Product No: WCST35 ID* Expanded (Max) /mm: 35 Required Length (After Relaxed)/mm: 450 Thickness (After Relaxed)/mm: 2.0±0.2 Application Range/mm: Φ19~Φ28 Color: Grey | 6 | Cái | Ống co nguội (Cold Shrink Silicone Rubber Tube) Product No: WCST35 ID* Expanded (Max) /mm: 35 Required Length (After Relaxed)/mm: 450 Thickness (After Relaxed)/mm: 2.0±0.2 Application Range/mm: Φ19~Φ28 Color: Grey | ||
| 169 | Ống co nguội phân đầu cáp 6 đầu (Cold Shrink Silicone Rubber Breakout): Product No: WCSF 6-1(1#) Cores: 6 Ø C Expanded (max)/mm: 104 Application Range/mm: Ø44-Ø80 ØF Expanded (max)/mm: 32 Application Range/mm: Ø14-Ø21 LF /mm: 60 LC /mm: 135 Color: Grey Maker: SHENZHEN WOER HEAT-SHRINKABLE MATERIAL CO.,LTD | 1 | Cái | Ống co nguội phân đầu cáp 6 đầu (Cold Shrink Silicone Rubber Breakout): Product No: WCSF 6-1(1#) Cores: 6 Ø C Expanded (max)/mm: 104 Application Range/mm: Ø44-Ø80 ØF Expanded (max)/mm: 32 Application Range/mm: Ø14-Ø21 LF /mm: 60 LC /mm: 135 Color: Grey Maker: SHENZHEN WOER HEAT-SHRINKABLE MATERIAL CO.,LTD | ||
| 170 | Ống co nguội san phẳng điện trường (Cold Shrink Stress Control Tube) Ø35x200 (mm) Color: Grey | 3 | Cái | Ống co nguội san phẳng điện trường (Cold Shrink Stress Control Tube) Ø35x200 (mm) Color: Grey | ||
| 171 | Ống co nhiệt 30/15 sọc vàng xanh | 1 | Mét | Ống co nhiệt 30/15 sọc vàng xanh | ||
| 172 | Ống co nhiệt 3M bảo vệ mối hàn sợi quang 60mm (100 cái/1 bịch) | 1 | Bịch | Ống co nhiệt 3M bảo vệ mối hàn sợi quang 60mm (100 cái/1 bịch) | ||
| 173 | Ống co nhiệt 50/16 | 14 | Mét | Ống co nhiệt 50/16 | ||
| 174 | Ống co nhiệt trung thế 30/15 đỏ | 1 | Mét | Ống co nhiệt trung thế 30/15 đỏ | ||
| 175 | Ống co nhiệt trung thế 30/15 vàng | 1 | Mét | Ống co nhiệt trung thế 30/15 vàng | ||
| 176 | Ống co nhiệt trung thế 30/15 xanh | 1 | Mét | Ống co nhiệt trung thế 30/15 xanh | ||
| 177 | Ống co nhiệt trung thế Ø25mm đen | 2 | Mét | Ống co nhiệt trung thế Ø25mm đen | ||
| 178 | Ống khí - Item information: 1040 - Material no.: 3030021172, teflon tube - Lot no.: E23 - Quantity: 5 m - Delivery order: 7101933886-000040 | 1 | Bộ | Ống khí - Item information: 1040 - Material no.: 3030021172, teflon tube - Lot no.: E23 - Quantity: 5 m - Delivery order: 7101933886-000040 | ||
| 179 | Ống khớp nối mềm Ø105 x 300L mm + Vật liệu: Vải silicon cốt sợi thủy tinh + Bề dày: 5mm | 48 | Cái | Ống khớp nối mềm Ø105 x 300L mm + Vật liệu: Vải silicon cốt sợi thủy tinh + Bề dày: 5mm | ||
| 180 | Ống khớp nối mềm Ø224 x 300L mm + Vật liệu: Vải silicon cốt sợi thủy tinh + Bề dày: 5mm | 24 | Cái | Ống khớp nối mềm Ø224 x 300L mm + Vật liệu: Vải silicon cốt sợi thủy tinh + Bề dày: 5mm | ||
| 181 | Ống khớp nối mềm Ø284 x 300L mm + Vật liệu: Vải silicon cốt sợi thủy tinh + Bề dày: 5mm | 6 | Cái | Ống khớp nối mềm Ø284 x 300L mm + Vật liệu: Vải silicon cốt sợi thủy tinh + Bề dày: 5mm | ||
| 182 | Ống mềm inox Swagelok: - Chịu nhiệt độ 230 oC - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid - Bọc ngoài SS304 - Đường kính ngoài 20,5 mm. - Đường kính trong 12,7 mm. - Một đầu kết nối ống 1/2 inch (Tube Fitting). - Một đầu: Female (Fitting) 3/4’’-16 UNF, 370 Flare JIC. - Chiều dài: 1,2 mét. - Order code: SS-XT8AS8AS8-48 SS-810-6-8AN | 28 | Ống | Ống mềm inox Swagelok: - Chịu nhiệt độ 230 oC - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid - Bọc ngoài SS304 - Đường kính ngoài 20,5 mm. - Đường kính trong 12,7 mm. - Một đầu kết nối ống 1/2 inch (Tube Fitting). - Một đầu: Female (Fitting) 3/4’’-16 UNF, 370 Flare JIC. - Chiều dài: 1,2 mét. - Order code: SS-XT8AS8AS8-48 SS-810-6-8AN | ||
| 183 | Ống mềm Swagelok inox: - Code: SS-XT4PM4PM4-150CM SS-600-7-4 - Đường ống Ø12,5mm bấm sẵn 02 đầu nối: 1 đầu 1/4’’NPT 1 đầu 3/8 inch kết nối ống - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid, bọc ngoài SS304 - Áp suất: 10bar - Nhiệt độ: 230 °C - Độ dài: 1,2 mét | 20 | Ống | Ống mềm Swagelok inox: - Code: SS-XT4PM4PM4-150CM SS-600-7-4 - Đường ống Ø12,5mm bấm sẵn 02 đầu nối: 1 đầu 1/4’’NPT 1 đầu 3/8 inch kết nối ống - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid, bọc ngoài SS304 - Áp suất: 10bar - Nhiệt độ: 230 °C - Độ dài: 1,2 mét | ||
| 184 | Ống mềm Swagelok: - Áp suất chịu đựng: 10 bar - Nhiệt độ chịu đựng: 230 độ C - Độ dài: 1,2 mét - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid - Bọc ngoài: SS304, phần kết nối làm bằng SS316 - Kích thước ống: 1/2 inch - Một đầu kết nối ống 1/2 inch, một đầu ren Male 1/2 NPT - Order code: SS-8BHT-48 SS-810-6 SS-810-1-8 | 6 | ống | Ống mềm Swagelok: - Áp suất chịu đựng: 10 bar - Nhiệt độ chịu đựng: 230 độ C - Độ dài: 1,2 mét - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid - Bọc ngoài: SS304, phần kết nối làm bằng SS316 - Kích thước ống: 1/2 inch - Một đầu kết nối ống 1/2 inch, một đầu ren Male 1/2 NPT - Order code: SS-8BHT-48 SS-810-6 SS-810-1-8 | ||
| 185 | Ống mềm Swagelok: - Áp suất chịu đựng: 10 bar - Nhiệt độ chịu đựng: 230 độ C - Độ dài: 1,2 mét - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid - Bọc ngoài: SS304, phần kết nối làm bằng SS316 - Kích thước ống: 1/2 inch - Một đầu kết nối ống 1/2 inch, một đầu ren Male 1/2 NPT - Order code: SS-8BHT-48 SS-810-6 SS-810-1-8 | 6 | Ống | Ống mềm Swagelok: - Áp suất chịu đựng: 10 bar - Nhiệt độ chịu đựng: 230 độ C - Độ dài: 1,2 mét - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid - Bọc ngoài: SS304, phần kết nối làm bằng SS316 - Kích thước ống: 1/2 inch - Một đầu kết nối ống 1/2 inch, một đầu ren Male 1/2 NPT - Order code: SS-8BHT-48 SS-810-6 SS-810-1-8 | ||
| 186 | Ống mềm Swagelok: - Áp suất chịu đựng: 10 bar - Nhiệt độ chịu đựng: 230 độ C - Độ dài: 1,2 mét - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid - Bọc ngoài: SS304, phần kết nối làm bằng SS316 - Kích thước ống: 1/2 inch - Một đầu kết nối ống 1/2 inch, một đầu ren Male 1/2 NPT - Order code: SS-8BHT-48 SS-810-6 SS-810-1-8 | 6 | ống | Ống mềm Swagelok: - Áp suất chịu đựng: 10 bar - Nhiệt độ chịu đựng: 230 độ C - Độ dài: 1,2 mét - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid - Bọc ngoài: SS304, phần kết nối làm bằng SS316 - Kích thước ống: 1/2 inch - Một đầu kết nối ống 1/2 inch, một đầu ren Male 1/2 NPT - Order code: SS-8BHT-48 SS-810-6 SS-810-1-8 | ||
| 187 | Ống nối nhựa composite FRP/GRP nối ống Ф108mm | 6 | Mét | Ống nối nhựa composite FRP/GRP nối ống Ф108mm | ||
| 188 | Ống nước teflon bọc lưới inox 2 đầu ren cái 1/2"-20UNF, dài 220mm | 4 | ống | Ống nước teflon bọc lưới inox 2 đầu ren cái 1/2"-20UNF, dài 220mm | ||
| 189 | Ống nhựa composite FRP/GRP, đường kính ngoài 108mm | 36 | Mét | Ống nhựa composite FRP/GRP, đường kính ngoài 108mm | ||
| 190 | Ống ruột gà lõi thép chống thấm nước và dầu - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Nhà sản xuất: Cát vạn lợi - Kích thước: 1/2 inch - Chất liệu: lõi thép bọc nhựa | 100 | Mét | Ống ruột gà lõi thép chống thấm nước và dầu - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Nhà sản xuất: Cát vạn lợi - Kích thước: 1/2 inch - Chất liệu: lõi thép bọc nhựa | ||
| 191 | Ống ruột gà - Đường kính ngoài: 10 mm - Chất liệu: Nhựa | 100 | Mét | Ống ruột gà - Đường kính ngoài: 10 mm - Chất liệu: Nhựa | ||
| 192 | Pas thanh gạt băng tải cần CSU. + Vật Liệu C45. (Đính kèm bản vẽ) | 10 | Cái | Pas thanh gạt băng tải cần CSU. + Vật Liệu C45. (Đính kèm bản vẽ) | ||
| 193 | Pas thanh gạt trung chuyển. + Vật Liệu C45. (Đính kèm bản vẽ) | 10 | Cái | Pas thanh gạt trung chuyển. + Vật Liệu C45. (Đính kèm bản vẽ) | ||
| 194 | Phím thủy tinh Epoxy: - Độ dày: 0.5mm - Kích thước khổ: 1020x2020 - Màu sắc: màu vàng | 2 | Tấm | Phím thủy tinh Epoxy: - Độ dày: 0.5mm - Kích thước khổ: 1020x2020 - Màu sắc: màu vàng | ||
| 195 | Phím thủy tinh Epoxy: - Độ dày: 0.8mm - Kích thước khổ: 1020x2020 - Màu sắc: màu vàng | 2 | Tấm | Phím thủy tinh Epoxy: - Độ dày: 0.8mm - Kích thước khổ: 1020x2020 - Màu sắc: màu vàng | ||
| 196 | Phím thủy tinh Epoxy: - Độ dày: 1mm - Kích thước khổ: 1020x2020 - Màu sắc: màu vàng | 2 | Tấm | Phím thủy tinh Epoxy: - Độ dày: 1mm - Kích thước khổ: 1020x2020 - Màu sắc: màu vàng | ||
| 197 | Oil seal (TC 50 x 70 x 12)/ Phớt chắn dầu | 6 | Cái | Oil seal (TC 50 x 70 x 12)/ Phớt chắn dầu | ||
| 198 | Oil seal (TC 80 x 105 x 13)/ Phớt chắn dầu | 6 | Cái | Oil seal (TC 80 x 105 x 13)/ Phớt chắn dầu | ||
| 199 | Oil seal (TC 95 x 120 x 15)/ Phớt chắn dầu | 6 | Cái | Oil seal (TC 95 x 120 x 15)/ Phớt chắn dầu | ||
| 200 | Oil seal (TC 95x120x13) / Phớt chắn dầu | 4 | Cái | Oil seal (TC 95x120x13) / Phớt chắn dầu | ||
| 201 | Oil seal (TC: 80x105x13)/ Phớt chắn dầu | 2 | Cái | Oil seal (TC: 80x105x13)/ Phớt chắn dầu | ||
| 202 | Oil seal (TC: 90x115x13)/ Phớt chắn dầu | 2 | Cái | Oil seal (TC: 90x115x13)/ Phớt chắn dầu | ||
| 203 | Oil seal / Phớt chắn dầu | 4 | Cái | Oil seal / Phớt chắn dầu | ||
| 204 | Oil seal 42 x 5 5x 9HTC/ Phớt chắn dầu | 6 | Cái | Oil seal 42 x 5 5x 9HTC/ Phớt chắn dầu | ||
| 205 | Oil seal TC 50x70x10/ Phớt chắn dầu | 4 | Cái | Oil seal TC 50x70x10/ Phớt chắn dầu | ||
| 206 | Oil Seal D (TC) 130x160x14/ Phớt chắn dầu | 1 | Cái | Oil Seal D (TC) 130x160x14/ Phớt chắn dầu | ||
| 207 | Oil seal OD125x13 SC10012513; Material: NBR; Part no: 35, Dw no: 9G00252 Sectional drawing/ Phớt chắn dầu | 2 | Cái | Oil seal OD125x13 SC10012513; Material: NBR; Part no: 35, Dw no: 9G00252 Sectional drawing/ Phớt chắn dầu | ||
| 208 | Oil seal OD175x14mm; SC14517514; Material: NBR; Part no: 36, Dw no: 9G00252 Sectional drawing/ Phớt chắn dầu | 4 | Cái | Oil seal OD175x14mm; SC14517514; Material: NBR; Part no: 36, Dw no: 9G00252 Sectional drawing/ Phớt chắn dầu | ||
| 209 | Oil seal TC 65x90x12/ Phớt chắn dầu | 6 | Cái | Oil seal TC 65x90x12/ Phớt chắn dầu | ||
| 210 | Oil seal TSN 615 L/Phớt chắn dầu | 8 | Cái | Oil seal TSN 615 L/Phớt chắn dầu | ||
| 211 | Oil seal: A+P AS-HP (22 x 40 x 7/7.5)/ Phớt chắn dầu | 8 | Cái | Oil seal: A+P AS-HP (22 x 40 x 7/7.5)/ Phớt chắn dầu | ||
| 212 | Oil seal: PD 35x62x12/Phớt chắn dầu | 2 | Cái | Oil seal: PD 35x62x12/Phớt chắn dầu | ||
| 213 | Oil seal: PD 45x70x12/Phớt chắn dầu | 2 | Cái | Oil seal: PD 45x70x12/Phớt chắn dầu | ||
| 214 | Oil seal: VIA 30E (30 x 47 x 10)/ Phớt chắn dầu | 6 | Cái | Oil seal: VIA 30E (30 x 47 x 10)/ Phớt chắn dầu | ||
| 215 | Phốt chắn dầu 908502-0033 | 2 | Cái | Phốt chắn dầu 908502-0033 | ||
| 216 | Phốt chắn dầu SKF Ø210x Ø180x15mm Mã: 180x210x15 HMSA10 RG | 16 | Cái | Phốt chắn dầu SKF Ø210x Ø180x15mm Mã: 180x210x15 HMSA10 RG | ||
| 217 | Phớt chắn bụi V-110A | 4 | Cái | Phớt chắn bụi V-110A | ||
| 218 | Phớt chắn bụi V-140A | 1 | Cái | Phớt chắn bụi V-140A | ||
| 219 | Phớt chắn bụi V-17A | 1 | Cái | Phớt chắn bụi V-17A | ||
| 220 | Phớt chắn bụi V-180A | 1 | Cái | Phớt chắn bụi V-180A | ||
| 221 | Phớt chắn bụi V-30A | 8 | Cái | Phớt chắn bụi V-30A | ||
| 222 | Phớt chắn bụi V-40A | 4 | Cái | Phớt chắn bụi V-40A | ||
| 223 | Phớt chắn bụi V-45A | 28 | Cái | Phớt chắn bụi V-45A | ||
| 224 | Phớt chắn bụi V-50A | 2 | Cái | Phớt chắn bụi V-50A | ||
| 225 | Phớt chắn bụi V-85A | 2 | Cái | Phớt chắn bụi V-85A | ||
| 226 | Phớt chắn bụi V-90A | 2 | Cái | Phớt chắn bụi V-90A | ||
| 227 | Phớt chắn bụi V-95A | 1 | Cái | Phớt chắn bụi V-95A | ||
| 228 | Phớt chắn bụi VA-12 | 2 | Cái | Phớt chắn bụi VA-12 | ||
| 229 | Phớt chắn bụi VA-15 | 16 | Cái | Phớt chắn bụi VA-15 | ||
| 230 | Phớt chắn bụi VA-20 | 16 | Cái | Phớt chắn bụi VA-20 | ||
| 231 | Phớt chắn bụi VA-35 | 2 | Cái | Phớt chắn bụi VA-35 | ||
| 232 | Phớt chắn bụi VA-45 | 6 | Cái | Phớt chắn bụi VA-45 | ||
| 233 | Phớt chắn bụi VA-60 | 9 | Cái | Phớt chắn bụi VA-60 | ||
| 234 | Phớt chắn bụi: V-40A | 1 | Cái | Phớt chắn bụi: V-40A | ||
| 235 | Phớt chắn bụi: V-85S | 2 | Cái | Phớt chắn bụi: V-85S | ||
| 236 | Phớt chắn dầu SKF 150X180X15 HMSA10 RG | 8 | Cái | Phớt chắn dầu SKF 150X180X15 HMSA10 RG | ||
| 237 | Phớt chặn mỡ bạc đạn TSN528L | 4 | Cái | Phớt chặn mỡ bạc đạn TSN528L | ||
| 238 | Phớt chắn nhớt: 55x70x8mm | 2 | Cái | Phớt chắn nhớt: 55x70x8mm | ||
| 239 | Phớt TS 48 | 4 | Cái | Phớt TS 48 | ||
| 240 | Ron cao su Ø235 x Ø149 x dày 4mm | 8 | Cái | Ron cao su Ø235 x Ø149 x dày 4mm | ||
| 241 | Seal 90x110x12 SKF | 1 | Cái | Seal 90x110x12 SKF | ||
| 242 | Seal kít ZF18 (Phớt TNS 518L) | 8 | Cái | Seal kít ZF18 (Phớt TNS 518L) | ||
| 243 | Seal ZF - 24 | 12 | Cái | Seal ZF - 24 | ||
| 244 | Seal ZF-30 | 4 | Cái | Seal ZF-30 | ||
| 245 | Shaft seal, D=700/ Phớt chặn dầu Drawing: VT4-YK10-P0HTB-530017 | 1 | Bộ | Shaft seal, D=700/ Phớt chặn dầu Drawing: VT4-YK10-P0HTB-530017 | ||
| 246 | Z-SEAL (MATERIAL: NBR; SIZE: 40X58X5.4)/ Phớt chặn | 1 | Cái | Z-SEAL (MATERIAL: NBR; SIZE: 40X58X5.4)/ Phớt chặn | ||
| 247 | Z-SEAL (MATERIAL: NBR; SIZE: 50x67x6.9)/ Phớt chặn | 1 | Cái | Z-SEAL (MATERIAL: NBR; SIZE: 50x67x6.9)/ Phớt chặn | ||
| 248 | Z-SEAL (MATERIAL: SILICON; SIZE:70x89x8.1) / Phớt chặn | 1 | Cái | Z-SEAL (MATERIAL: SILICON; SIZE:70x89x8.1) / Phớt chặn | ||
| 249 | Sợi thủy tinh tấm gia cố ống | 5 | Kg | Sợi thủy tinh tấm gia cố ống | ||
| 250 | Sơn cách điện 3M 1601, 340g/chai | 4 | Chai | Sơn cách điện 3M 1601, 340g/chai | ||
| 251 | Sơn cách điện 3M 1601, 340g/chai | 6 | Chai | Sơn cách điện 3M 1601, 340g/chai | ||
| 252 | Sơn cách điện 3M 1602, 340g/chai | 6 | Chai | Sơn cách điện 3M 1602, 340g/chai | ||
| 253 | Sơn cách điện 3M 1602 màu đỏ, 340g/chai | 3 | Chai | Sơn cách điện 3M 1602 màu đỏ, 340g/chai | ||
| 254 | Sơn Ceilcote 242 Flakeline Grey Part A Product Code: NCA009 Manufacturer: International Paint Singapore Ple Ltd | 60 | Lít | Sơn Ceilcote 242 Flakeline Grey Part A Product Code: NCA009 Manufacturer: International Paint Singapore Ple Ltd | ||
| 255 | Sơn Ceilcote 242 Flakeline Off White PTA Product Code: NCA010 Manufacturer: International Paint Singapore Ple Ltd | 60 | Lít | Sơn Ceilcote 242 Flakeline Off White PTA Product Code: NCA010 Manufacturer: International Paint Singapore Ple Ltd | ||
| 256 | Sơn Ceilcote 370HT Primer Part A Producr Code: NCA067 Manufacturer: International Paint Singapore Ple Ltd | 60 | Lít | Sơn Ceilcote 370HT Primer Part A Producr Code: NCA067 Manufacturer: International Paint Singapore Ple Ltd | ||
| 257 | Sơn dầu Jotun chống sét 7075 (màu xanh dương) | 4 | Kg | Sơn dầu Jotun chống sét 7075 (màu xanh dương) | ||
| 258 | Sơn dầu Jotun Pilot II màu Đen, 20 lít/thùng | 3 | Thùng | Sơn dầu Jotun Pilot II màu Đen, 20 lít/thùng | ||
| 259 | Sơn Epoxy - Jotun RAL 7021 | 10 | Kg | Sơn Epoxy - Jotun RAL 7021 | ||
| 260 | Sơn dầu Jotun Gardex màu 10038 (màu vàng) | 8 | Kg | Sơn dầu Jotun Gardex màu 10038 (màu vàng) | ||
| 261 | Sơn dầu Jotun Gardex màu 9928 (màu đen) | 19 | Kg | Sơn dầu Jotun Gardex màu 9928 (màu đen) | ||
| 262 | Sơn dầu Jotun Gardex màu 9928 (màu đen) | 6 | Kg | Sơn dầu Jotun Gardex màu 9928 (màu đen) | ||
| 263 | Sơn dầu Jotun Gardex màu 0315 (màu xanh dương) | 7 | Kg | Sơn dầu Jotun Gardex màu 0315 (màu xanh dương) | ||
| 264 | Sơn dầu Jotun Gardex màu 0315 (màu xanh nước biển) | 22 | Kg | Sơn dầu Jotun Gardex màu 0315 (màu xanh nước biển) | ||
| 265 | Sơn Epoxy Jotun 5017 (màu xanh) | 1 | Kg | Sơn Epoxy Jotun 5017 (màu xanh) | ||
| 266 | Sơn Epoxy Jotun 5019 (màu xanh dương) | 6 | Kg | Sơn Epoxy Jotun 5019 (màu xanh dương) | ||
| 267 | Sơn dầu Jotun Gardex màu 7055 (màu xanh lá chuối non) | 2 | Kg | Sơn dầu Jotun Gardex màu 7055 (màu xanh lá chuối non) | ||
| 268 | Sơn dầu Jotun Gardex màu 6056 (màu xanh lá cây) | 18 | Kg | Sơn dầu Jotun Gardex màu 6056 (màu xanh lá cây) | ||
| 269 | Sơn dầu Jotun Gardex màu 6056 (màu xanh lá cây) | 4 | Kg | Sơn dầu Jotun Gardex màu 6056 (màu xanh lá cây) | ||
| 270 | Sơn dầu Jotun Gardex màu 1676 (màu nâu) | 5 | Kg | Sơn dầu Jotun Gardex màu 1676 (màu nâu) | ||
| 271 | Sơn Epoxy Jotun 1026 (màu vàng) | 10 | Kg | Sơn Epoxy Jotun 1026 (màu vàng) | ||
| 272 | Sơn Epoxy Zinc Primer: loại Barrier 80 hoặc tương đương (màu: xám - Gray) | 30 | Lít | Sơn Epoxy Zinc Primer: loại Barrier 80 hoặc tương đương (màu: xám - Gray) | ||
| 273 | Sơn EPOXY ZINC RICH PRIMER - Của hãng sơn Rainbow (sơn lót) 2.5kg | 2 | Hộp | Sơn EPOXY ZINC RICH PRIMER - Của hãng sơn Rainbow (sơn lót) 2.5kg | ||
| 274 | Sơn Glass Flake Epoxy: loại Carboguard 1209 hoặc tương đương (màu: đỏ - red) | 20 | Lít | Sơn Glass Flake Epoxy: loại Carboguard 1209 hoặc tương đương (màu: đỏ - red) | ||
| 275 | Sơn Glass Flake Epoxy: loại Carboguard 1209 hoặc tương đương (màu: xám - Gray) | 20 | Lít | Sơn Glass Flake Epoxy: loại Carboguard 1209 hoặc tương đương (màu: xám - Gray) | ||
| 276 | Sơn Nippon Paint Bodelac 9000 9053 (Fresh Orange) (05 lít/thùng) | 1 | Thùng | Sơn Nippon Paint Bodelac 9000 9053 (Fresh Orange) (05 lít/thùng) | ||
| 277 | Sơn P.U. H.B. Primer Surface RAL-7035 (5kg) | 3 | Hộp | Sơn P.U. H.B. Primer Surface RAL-7035 (5kg) | ||
| 278 | Sơn Polyurethane: Loại Hardtop Flexi hoặc tương đương (màu: xanh - Green) | 40 | Lít | Sơn Polyurethane: Loại Hardtop Flexi hoặc tương đương (màu: xanh - Green) | ||
| 279 | Sơn phủ Expo màu xám (910) | 10 | Kg | Sơn phủ Expo màu xám (910) | ||
| 280 | Sơn phủ PU Interthane 990 - PHD704/A - màu ghi RAL 7035 : - Sơn phủ gốc Acrylic Polyurethane 2 thành phần - Bao bì: 5L/bộ - Màu ghi -Hãng sản xuất: International | 2 | Bộ | Sơn phủ PU Interthane 990 - PHD704/A - màu ghi RAL 7035 : - Sơn phủ gốc Acrylic Polyurethane 2 thành phần - Bao bì: 5L/bộ - Màu ghi -Hãng sản xuất: International | ||
| 281 | Sơn tĩnh điện Mã: RAL 7035 | 2 | Lít | Sơn tĩnh điện Mã: RAL 7035 | ||
| 282 | Spray gun/ Súng phun - Model: PYC50-44 - Type: DN50 - Nozzle: Ø18 mm - Pressure: 8 bar - Flow: 35.8 m3/h - Shot high: 19.6 m - Manufacture: Xuzhou Xiangyu | 7 | Cái | Spray gun/ Súng phun - Model: PYC50-44 - Type: DN50 - Nozzle: Ø18 mm - Pressure: 8 bar - Flow: 35.8 m3/h - Shot high: 19.6 m - Manufacture: Xuzhou Xiangyu | ||
| 283 | Spring size: Ø22 x 122 x 240 x 7.5/ Lò xo Material: 60Si2Mn Dt =22mm 2Po = 7.5mm Dm = 122mm Lo = 240mm | 24 | Cái | Spring size: Ø22 x 122 x 240 x 7.5/ Lò xo Material: 60Si2Mn Dt =22mm 2Po = 7.5mm Dm = 122mm Lo = 240mm | ||
| 284 | Spring size: Ø4 x 29 x 63 x 7.5/ Lò xo d = 4mm D= 29mm L= 63 Coil =7.5 | 6 | Cái | Spring size: Ø4 x 29 x 63 x 7.5/ Lò xo d = 4mm D= 29mm L= 63 Coil =7.5 | ||
| 285 | Van tay Swagelok 3/8” (material: 316SS, 5000psi 3/8)/ Van tay Mã sản phầm: SS-6DBS6 | 4 | Cái | Van tay Swagelok 3/8” (material: 316SS, 5000psi 3/8)/ Van tay Mã sản phầm: SS-6DBS6 | ||
| 286 | Van tay Swagelok 3/8” (material: 316SS 6000psi 3/8 tube graphite packing)/ Van tay Mã sản phầm: SS-6DBS6 | 5 | Cái | Van tay Swagelok 3/8” (material: 316SS 6000psi 3/8 tube graphite packing)/ Van tay Mã sản phầm: SS-6DBS6 | ||
| 287 | Swagelok ball valve 1/2/ Van tay - Kết nối swagelok tubing 1/2 - Order code: SS-45S8 | 5 | Bộ | Swagelok ball valve 1/2/ Van tay - Kết nối swagelok tubing 1/2 - Order code: SS-45S8 | ||
| 288 | Swagelok ball valve 3/4/ Van tay - Kết nối swagelok tubing 3/4 - Order code: SS-45S12 | 5 | Bộ | Swagelok ball valve 3/4/ Van tay - Kết nối swagelok tubing 3/4 - Order code: SS-45S12 | ||
| 289 | 2507 Swagelok Tube Fitting, Female Connector, 1/2 in. Tube OD x 1/2 in. Female ISO Parallel (JIS-7501) Thread Part No. 2507-810-7-8RJ-SG2 | 15 | Cái | 2507 Swagelok Tube Fitting, Female Connector, 1/2 in. Tube OD x 1/2 in. Female ISO Parallel (JIS-7501) Thread Part No. 2507-810-7-8RJ-SG2 | ||
| 290 | 2507 Swagelok Tube Fitting, Female Connector, 1/2 in. Tube OD x 1/4 in. Male ISO Parallel (JIS-7501) Thread Part No. 2507-810-1-4RS-SG2 | 5 | Cái | 2507 Swagelok Tube Fitting, Female Connector, 1/2 in. Tube OD x 1/4 in. Male ISO Parallel (JIS-7501) Thread Part No. 2507-810-1-4RS-SG2 | ||
| 291 | Swagelok Female connector/ Đầu nối cái - Order code: SS-810-7-4 | 5 | Bộ | Swagelok Female connector/ Đầu nối cái - Order code: SS-810-7-4 | ||
| 292 | Swagelok male connector/ Đầu nối đực - OD: 1/2 inch - Thread: 1/2 NPT - Material: PFA - Order code: PFA-820-1-8 | 15 | Bộ | Swagelok male connector/ Đầu nối đực - OD: 1/2 inch - Thread: 1/2 NPT - Material: PFA - Order code: PFA-820-1-8 | ||
| 293 | Swagelok Pressure gauge/ Đồng hồ áp suất - Dial Size: 63 mm - Range: 0-2.5 barg - Process Connection Location: Lower mount - Material: SS316 - Process connection: 1/4 Male NPT - Liquid Fill Fluid: Glycerin | 15 | Bộ | Swagelok Pressure gauge/ Đồng hồ áp suất - Dial Size: 63 mm - Range: 0-2.5 barg - Process Connection Location: Lower mount - Material: SS316 - Process connection: 1/4 Male NPT - Liquid Fill Fluid: Glycerin | ||
| 294 | Swagelok PFA tubing Ống PFA - OD: 1/4 inch - Wall: 0.047 inch - Material: PFA - Order code: PFA-T4-047-100 | 1 | Cuộn | Swagelok PFA tubing Ống PFA - OD: 1/4 inch - Wall: 0.047 inch - Material: PFA - Order code: PFA-T4-047-100 | ||
| 295 | Swagelok PFA tubing/ Ống PFA - OD: 1/2 inch - Wall: 0.062 inch - Material: PFA - Order code: PFA-T8-062-50 | 1 | Cuộn | Swagelok PFA tubing/ Ống PFA - OD: 1/2 inch - Wall: 0.062 inch - Material: PFA - Order code: PFA-T8-062-50 | ||
| 296 | Swagelok Pressure gauge/ Đồng hồ áp suất - Dial Size: 63 mm - Range: 0 - 2 barg - Process Connection Location: Lower mount - Material: SS316 - Process connection: 1/4 Male NPT - Liquid Fill Fluid: Glycerin | 1 | Cái | Swagelok Pressure gauge/ Đồng hồ áp suất - Dial Size: 63 mm - Range: 0 - 2 barg - Process Connection Location: Lower mount - Material: SS316 - Process connection: 1/4 Male NPT - Liquid Fill Fluid: Glycerin | ||
| 297 | Swagelok Reducing Union 3/4 to 1/2 - Order code: SS-1210-6-8/ Đầu nối giảm | 5 | Bộ | Swagelok Reducing Union 3/4 to 1/2 - Order code: SS-1210-6-8/ Đầu nối giảm | ||
| 298 | Swagelok Tee 1/2 - Order code: SS-810-3/ Đầu nối 3 ngã | 5 | Bộ | Swagelok Tee 1/2 - Order code: SS-810-3/ Đầu nối 3 ngã | ||
| 299 | Swagelok Tee 3/4 - Order code: SS-1210-3/ Đầu nối 3 ngã | 5 | Bộ | Swagelok Tee 3/4 - Order code: SS-1210-3/ Đầu nối 3 ngã | ||
| 300 | Swagelok tee - OD: 1/2 inch - Material: PFA - Order code: PFA-820-3/ Đầu nối 3 ngã | 10 | Bộ | Swagelok tee - OD: 1/2 inch - Material: PFA - Order code: PFA-820-3/ Đầu nối 3 ngã | ||
| 301 | Swagelok tubing 1/2 - Order code: SS-T8-S-065-6ME/ Ống nối | 1 | Cây | Swagelok tubing 1/2 - Order code: SS-T8-S-065-6ME/ Ống nối | ||
| 302 | Swagelok tubing 3/4 Order code: SS-T12-S-065-6ME/ Ống nối | 1 | Cây | Swagelok tubing 3/4 Order code: SS-T12-S-065-6ME/ Ống nối | ||
| 303 | Swagelok Union 1/2 - Order code: SS-810-6/ Đầu nối | 5 | Bộ | Swagelok Union 1/2 - Order code: SS-810-6/ Đầu nối | ||
| 304 | Swagelok Union 3/4 - Order code: SS-1210-6/ Đầu nối | 5 | Bộ | Swagelok Union 3/4 - Order code: SS-1210-6/ Đầu nối | ||
| 305 | Swagelok union - OD: 1/2 inch - Material: PFA - Order code: PFA-820-6/ Đầu nối | 5 | Bộ | Swagelok union - OD: 1/2 inch - Material: PFA - Order code: PFA-820-6/ Đầu nối | ||
| 306 | SWRO: Cùm nối ống Piedmont style D 1inch Piedmont Style D coupling 1" Model: D0100 Size: 1.0" Pressure: 1200psi Material: - Coupling housing: Duplex (CE8MN) - Gasket: EPDM - Bolts: Round-head square-neck 316 stainless steel bolts conform to ASME B18.5. - Nuts / Washers: 316 stainless steel heavy hex nuts. | 80 | Bộ | SWRO: Cùm nối ống Piedmont style D 1inch Piedmont Style D coupling 1" Model: D0100 Size: 1.0" Pressure: 1200psi Material: - Coupling housing: Duplex (CE8MN) - Gasket: EPDM - Bolts: Round-head square-neck 316 stainless steel bolts conform to ASME B18.5. - Nuts / Washers: 316 stainless steel heavy hex nuts. | ||
| 307 | Tấm cao su không bố 1500 x 2500 x 5mm | 1 | Tấm | Tấm cao su không bố 1500 x 2500 x 5mm | ||
| 308 | Thanh gạt băng tải băng tải cần CSU. + Vật Liệu C45. (Đính kèm bản vẽ) | 10 | Thanh | Thanh gạt băng tải băng tải cần CSU. + Vật Liệu C45. (Đính kèm bản vẽ) | ||
| 309 | Thanh gạt băng tải trung chuyển. + Vật Liệu C45. (Đính kèm bản vẽ) | 10 | Thanh | Thanh gạt băng tải trung chuyển. + Vật Liệu C45. (Đính kèm bản vẽ) | ||
| 310 | Tấm chèn - Gasket Tombo 1995 1.270mx1.270m x5mm | 5 | Tấm | Tấm chèn - Gasket Tombo 1995 1.270mx1.270m x5mm | ||
| 311 | Tấm chèn Seal Frame - Vật liệu: FC150 (gang xám) | 20 | Tấm | Tấm chèn Seal Frame - Vật liệu: FC150 (gang xám) | ||
| 312 | Tấm sàn khổ 200x200 mm Vật liệu: Thép SS 400 | 36 | Tấm | Tấm sàn khổ 200x200 mm Vật liệu: Thép SS 400 | ||
| 313 | Tấm sàn khổ 50x50 mm Vật liệu: Thép SS 400 | 36 | Tấm | Tấm sàn khổ 50x50 mm Vật liệu: Thép SS 400 | ||
| 314 | Tấm đệm Gasket Klingersil C4400 1400x2000mm dày 1.2mm | 1 | Tấm | Tấm đệm Gasket Klingersil C4400 1400x2000mm dày 1.2mm | ||
| 315 | Tấm ép chèn với mặt bích chèn trục: Dài 165 x rộng 165 x 20mm, inox 316 | 8 | Cái | Tấm ép chèn với mặt bích chèn trục: Dài 165 x rộng 165 x 20mm, inox 316 | ||
| 316 | Tấm gasket Tombo T 1995 1270x1270x1mm | 2 | Tấm | Tấm gasket Tombo T 1995 1270x1270x1mm | ||
| 317 | Tấm gasket Tombo T 1995 1270x1270x2mm | 1 | Tấm | Tấm gasket Tombo T 1995 1270x1270x2mm | ||
| 318 | Tê nhựa composite FRP/GRP nối ống Ф108mm | 6 | Cái | Tê nhựa composite FRP/GRP nối ống Ф108mm | ||
| 319 | Thiết bị làm sạch khí Scrubber (ESU-050A) màu đen - M/N: 3014059487 - P/N: G8811496 | 2 | Cái | Thiết bị làm sạch khí Scrubber (ESU-050A) màu đen - M/N: 3014059487 - P/N: G8811496 | ||
| 320 | Thinner GTA 220 : Dung môi pha sơn epoxy Bao bì: 5L/thùng, Tỉ lệ pha loãng: 5-10% thể tích sơn Hãng sản xuất: International | 1 | Thùng | Thinner GTA 220 : Dung môi pha sơn epoxy Bao bì: 5L/thùng, Tỉ lệ pha loãng: 5-10% thể tích sơn Hãng sản xuất: International | ||
| 321 | Thinner GTA713 Dung môi pha sơn epoxy Dung môi pha sơn epoxy Bao bì: 5L/th Tỉ lệ pha loãng: 5-10% thể tích sơn Màu: GTA713-Clear | 2 | Thùng | Thinner GTA713 Dung môi pha sơn epoxy Dung môi pha sơn epoxy Bao bì: 5L/th Tỉ lệ pha loãng: 5-10% thể tích sơn Màu: GTA713-Clear | ||
| 322 | Vải giản nở chịu mài mòn KE-FLEX TYPE EPDM 600, TWO LAYERS REINFOREMENT, SIZE 450mm WITH x 40000mm LENGTH Nhà sản xuất: Ealge Burgmann | 1 | Cuộn | Vải giản nở chịu mài mòn KE-FLEX TYPE EPDM 600, TWO LAYERS REINFOREMENT, SIZE 450mm WITH x 40000mm LENGTH Nhà sản xuất: Ealge Burgmann | ||
| 323 | Tấm vải Silicon coated fiberglass (Both size) Red Khổ: 1000mm x 5000mm Bề dày: 2mm | 1 | Tấm | Tấm vải Silicon coated fiberglass (Both size) Red Khổ: 1000mm x 5000mm Bề dày: 2mm | ||
| 324 | Tấm vải Silicon coated fiberglass (both size) Red Khổ: 1000x3000x1.5mm | 1 | Tấm | Tấm vải Silicon coated fiberglass (both size) Red Khổ: 1000x3000x1.5mm | ||
| 325 | Vải silicon chịu nhiệt màu ghi xám khổ 1000x50000x1mm | 2 | Cuộn | Vải silicon chịu nhiệt màu ghi xám khổ 1000x50000x1mm | ||
| 326 | Vải sợi thủy tinh cách nhiệt Silica 1480 ℉ ( 800 ° C) màu nâu trắng khổ 1m x 100m x 1.5mm | 1 | Cuộn | Vải sợi thủy tinh cách nhiệt Silica 1480 ℉ ( 800 ° C) màu nâu trắng khổ 1m x 100m x 1.5mm | ||
| 327 | Vải thuỷ tinh chịu nhiệt dày 0.6mm | 100 | M2 | Vải thuỷ tinh chịu nhiệt dày 0.6mm | ||
| 328 | Vải thuỷ tinh phủ silicone chịu nhiệt dày 0.4mm | 100 | M2 | Vải thuỷ tinh phủ silicone chịu nhiệt dày 0.4mm | ||
| 329 | V-betl Supper HC length matched V80: Model 5VX1060 | 30 | Cái | V-betl Supper HC length matched V80: Model 5VX1060 | ||
| 330 | Vít trí lục giác đầu bằng inox M6 x 6 | 16 | Cái | Vít trí lục giác đầu bằng inox M6 x 6 | ||
| 331 | Vòng cao su giảm chấn coupling HRC 280 | 1 | Cái | Vòng cao su giảm chấn coupling HRC 280 | ||
| 332 | Vòng xiết ống đường kính 10mm | 10 | Cái | Vòng xiết ống đường kính 10mm | ||
| 333 | Xi măng chịu nhiệt REFRACTORIES D66 - including temperature (300-600 độ C) | 8 | Bao | Xi măng chịu nhiệt REFRACTORIES D66 - including temperature (300-600 độ C) | ||
| 334 | Zirconia Converter/Bộ điều khiển - Style: S2 - Suffix: -2-2-0 - AMB.Temp: -20 ~ 55 ºC - Supply: 100 - 240 VAC, 50-60 Hz, max 300W - No.: 80002007694 91RB02158 2015.10 - Model: NZ-3000 - Maker: Horiba | 1 | Cái | Zirconia Converter/Bộ điều khiển - Style: S2 - Suffix: -2-2-0 - AMB.Temp: -20 ~ 55 ºC - Supply: 100 - 240 VAC, 50-60 Hz, max 300W - No.: 80002007694 91RB02158 2015.10 - Model: NZ-3000 - Maker: Horiba | ||
| 335 | Zirconia Detector/ Máy dò - Style: S2 - Suffix: -4-1-X3-2-2-2-1-1 - AMB.Temp: -20 ~ 150 ºC - No.: 80002007708 91S101580 15.11 - Model: NS-3000 - Maker: Horiba | 1 | Cái | Zirconia Detector/ Máy dò - Style: S2 - Suffix: -4-1-X3-2-2-2-1-1 - AMB.Temp: -20 ~ 150 ºC - No.: 80002007708 91S101580 15.11 - Model: NS-3000 - Maker: Horiba | ||
| 336 | Bộ gia nhiêt "Heater assembly": - Model: NS-3000 - Part Number: F1000468000 (3011039727) - Model & code: length 1.0m - L: 1152 mm - Maker: Horiba - Weight: Approx: 1.6 kg | 2 | Cái | Bộ gia nhiêt "Heater assembly": - Model: NS-3000 - Part Number: F1000468000 (3011039727) - Model & code: length 1.0m - L: 1152 mm - Maker: Horiba - Weight: Approx: 1.6 kg | ||
| 337 | Cell cảm biến: - Model: NS-3000 - Part Number: 3200044183 - Maker: Horiba | 3 | Cái | Cell cảm biến: - Model: NS-3000 - Part Number: 3200044183 - Maker: Horiba | ||
| 338 | Connection valve (Van kết nối đầu bình Clo) Hãng SX: Grundfos - Measuring range: PN16 - Connection: G 3/4" (đầu cái) - Input: G 1/2" (đầu cái) - Tiêu chuẩn: Acc. 2.1 DIN EN 10204 - Vật liệu: CS, nickel coated | 5 | Cái | Connection valve (Van kết nối đầu bình Clo) Hãng SX: Grundfos - Measuring range: PN16 - Connection: G 3/4" (đầu cái) - Input: G 1/2" (đầu cái) - Tiêu chuẩn: Acc. 2.1 DIN EN 10204 - Vật liệu: CS, nickel coated | ||
| 339 | Elbow ball valve (Van kết nối Clo) Hãng SX: Grundfos - Model: Elbow ball valve - Measuring range: PN16 - Chuẩn kết nối: G 1/2" (đầu đực) - Out put : G1/2" (đầu cái) - Tiêu chuẩn: Acc. 2.1 DIN EN 10204 - Vật liệu: CS, nickel coated | 8 | Cái | Elbow ball valve (Van kết nối Clo) Hãng SX: Grundfos - Model: Elbow ball valve - Measuring range: PN16 - Chuẩn kết nối: G 1/2" (đầu đực) - Out put : G1/2" (đầu cái) - Tiêu chuẩn: Acc. 2.1 DIN EN 10204 - Vật liệu: CS, nickel coated | ||
| 340 | VAN MỘT CHIỀU (98812756; Kit, valve std. DN20 SS/E/SS; NSX: GRUNDFOS) | 2 | Cái | VAN MỘT CHIỀU (98812756; Kit, valve std. DN20 SS/E/SS; NSX: GRUNDFOS) | ||
| 341 | VAN MỘT CHIỀU (98812756; Kit, valve std. DN20 SS/E/SS; NSX: GRUNDFOS) | 4 | Cái | VAN MỘT CHIỀU (98812756; Kit, valve std. DN20 SS/E/SS; NSX: GRUNDFOS) | ||
| 342 | VAN MỘT CHIỀU (98828462; Kit, valve std. DN20 PVC/V/C, NSX: GRUNDFOS) | 6 | Cái | VAN MỘT CHIỀU (98828462; Kit, valve std. DN20 PVC/V/C, NSX: GRUNDFOS) | ||
| 343 | VAN MỘT CHIỀU (VALVE CPL. PV/T/C DN20; NSX: GRUNDFOS) | 4 | Cái | VAN MỘT CHIỀU (VALVE CPL. PV/T/C DN20; NSX: GRUNDFOS) | ||
| 344 | VAN MỘT CHIỀU (VALVE, DISCH. SS/T/SS ANSI 11/4; NSX GRUNDFOS) | 1 | Cái | VAN MỘT CHIỀU (VALVE, DISCH. SS/T/SS ANSI 11/4; NSX GRUNDFOS) | ||
| 345 | VAN MỘT CHIỀU (VALVE, DISCHARGE. PV/T/T 1 1/4 in FLANGE; NSX GRUNDFOS) | 2 | Cái | VAN MỘT CHIỀU (VALVE, DISCHARGE. PV/T/T 1 1/4 in FLANGE; NSX GRUNDFOS) | ||
| 346 | VAN MỘT CHIỀU (VALVE, SUC. PV/T/T FL.ANS1 11/4; NSX GRUNDFOS) | 2 | Cái | VAN MỘT CHIỀU (VALVE, SUC. PV/T/T FL.ANS1 11/4; NSX GRUNDFOS) | ||
| 347 | VAN MỘT CHIỀU (VALVE,SUC. SS/T/SS ANSI 11/4; NSX GRUNDFOS) | 1 | Cái | VAN MỘT CHIỀU (VALVE,SUC. SS/T/SS ANSI 11/4; NSX GRUNDFOS) | ||
| 348 | VAN MỘT CHIỀU: 98794843; Kit,valve std. DN20 PVC/E/C; NSX: GRUNDFOS | 4 | Cái | VAN MỘT CHIỀU: 98794843; Kit,valve std. DN20 PVC/E/C; NSX: GRUNDFOS | ||
| 349 | VAN MỘT CHIỀU: 98828457; Kit,valve std. DN20 PVC/V/G; NSX: GRUNDFOS | 4 | Cái | VAN MỘT CHIỀU: 98828457; Kit,valve std. DN20 PVC/V/G; NSX: GRUNDFOS | ||
| 350 | VAN MỘT CHIỀU: 98828462; Kit, valve std. DN20 PVC/V/C; NSX: GRUNDFOS | 12 | Cái | VAN MỘT CHIỀU: 98828462; Kit, valve std. DN20 PVC/V/C; NSX: GRUNDFOS | ||
| 351 | VAN MỘT CHIỀU: 99204332; Kit,val.disch. PVC/V/G Fl.11/4ASA; NSX: GRUNDFOS | 2 | Cái | VAN MỘT CHIỀU: 99204332; Kit,val.disch. PVC/V/G Fl.11/4ASA; NSX: GRUNDFOS | ||
| 352 | VAN MỘT CHIỀU: 99204378; Kit,val.suc. PVC/V/G Fl.11/4ASA; NSX: GRUNDFOS | 2 | Cái | VAN MỘT CHIỀU: 99204378; Kit,val.suc. PVC/V/G Fl.11/4ASA; NSX: GRUNDFOS | ||
| 353 | VAN MỘT CHIỀU: 99865967; kit,val.disch. ANSI 11/4" SS/V/SS abr.; NSX: GRUNDFOS | 2 | Cái | VAN MỘT CHIỀU: 99865967; kit,val.disch. ANSI 11/4" SS/V/SS abr.; NSX: GRUNDFOS | ||
| 354 | VAN MỘT CHIỀU: 99865968; kit ,val.suc. ANSI 11/4" SS/V/SS abr.; NSX: GRUNDFOS | 2 | Cái | VAN MỘT CHIỀU: 99865968; kit ,val.suc. ANSI 11/4" SS/V/SS abr.; NSX: GRUNDFOS |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi