Gói thầu: Gói thầu số 7: Cung cấp vật tư cho hệ thống lò hơi phục vụ công tác đại tu Tổ máy S2 Vĩnh Tân 4
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210443094-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Cung cấp vật tư cho hệ thống lò hơi phục vụ công tác đại tu Tổ máy S2 Vĩnh Tân 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210442292 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 101 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 17:15:00 đến ngày 2021-05-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 19,948,065,944 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 199,481,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi chín triệu bốn trăm tám mươi mốt nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lining Ring/ Vành lót chống mài mòn Drawing number: 064681-00-3 Partlist Number: 10252729 Pos/ item: 8-12 NSX: Doosan hoặc tương đương | 6 | Cái | Lining Ring/ Vành lót chống mài mòn Drawing number: 064681-00-3 Partlist Number: 10252729 Pos/ item: 8-12 NSX: Doosan hoặc tương đương | ||
| 2 | Lining Ring/ Vành lót chống mài mòn Drawing number: 064682-00-3 Partlist Number: 10252730 Pos/ item: 8-13 NSX: Doosan hoặc tương đương | 6 | Cái | Lining Ring/ Vành lót chống mài mòn Drawing number: 064682-00-3 Partlist Number: 10252730 Pos/ item: 8-13 NSX: Doosan hoặc tương đương | ||
| 3 | Sealing Air Chamber, 4-Parts ngăn làm kín gió Drawing number: 064600-00-0C Partlist Number: 10251685 Pos/item: 8-4 NSX: Doosan hoặc tương đương | 6 | Cái | Sealing Air Chamber, 4-Parts ngăn làm kín gió Drawing number: 064600-00-0C Partlist Number: 10251685 Pos/item: 8-4 NSX: Doosan hoặc tương đương | ||
| 4 | Gioăng chèn băng Teflon Size: 3/8’’ x 25ft/hộp Vật liệu: PTFE Nhiệt độ hoạt động: -240°C ÷260°C (1 hộp = 1 cuộn = 25ft) (Tương đương Specslon Teadit 24B (Sealant)) | 18 | Hộp | Gioăng chèn băng Teflon Size: 3/8’’ x 25ft/hộp Vật liệu: PTFE Nhiệt độ hoạt động: -240°C ÷260°C (1 hộp = 1 cuộn = 25ft) (Tương đương Specslon Teadit 24B (Sealant)) | ||
| 5 | Crown (Vòng bảo vệ) Drawing Number: 2.1526.00.0536A Partlist Number: 10184116 Pos/ item: 12-36 NSX: Doosan hoặc tương đương | 6 | Cái | Crown (Vòng bảo vệ) Drawing Number: 2.1526.00.0536A Partlist Number: 10184116 Pos/ item: 12-36 NSX: Doosan hoặc tương đương | ||
| 6 | Disc Spring A125 (vòng đệm) Drawing Number: 059125-00-0D Partlist Number: 10193759 Pos/ item: 10-55 NSX: Doosan hoặc tương đương | 6 | Bộ | Disc Spring A125 (vòng đệm) Drawing Number: 059125-00-0D Partlist Number: 10193759 Pos/ item: 10-55 NSX: Doosan hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi