Gói thầu: SXKD2021-HH12: Cung cấp công cụ, dụng cụ cơ khí phục vụ sửa chữa, bảo dưỡng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210434426-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2021-HH12: Cung cấp công cụ, dụng cụ cơ khí phục vụ sửa chữa, bảo dưỡng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210327363 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 17:03:00 đến ngày 2021-04-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,413,748,242 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Kéo cắt tôn | 4 | cái | Hạng mục số 1 Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Kéo cắt gioăng | 3 | cái | Hạng mục số 2 Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Súng bắn nhiệt độ | 9 | Cái | Hạng mục số 3 Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Cờ lê vòng miệng | 8 | Bộ | Hạng mục số 4 Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Cờ lê dây xích | 2 | Cái | Hạng mục số 5 Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Cờ lê dây xích | 1 | Cái | Hạng mục số 6 Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Cưa sắt kích cỡ dài 450mm, lưỡi cưa dài 305 mm | 1 | Bộ | Hạng mục số 7 Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Kìm tuốt dây điện | 1 | Cái | Hạng mục số 8 Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Lục lăng hệ mét | 10 | Bộ | Hạng mục số 9 Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Mỏ lết | 5 | Cái | Hạng mục số 10 Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Mỏ lết | 5 | Cái | Hạng mục số 11 Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Mỏ lết | 11 | Cái | Hạng mục số 12 Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Mỏ lết | 11 | Cái | Hạng mục số 13 Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Mỏ lết | 8 | Cái | Hạng mục số 14 Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Mỏ lết | 10 | Cái | Hạng mục số 15 Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Pa lăng xích | 1 | Cái | Hạng mục số 16 Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Pa lăng xích | 4 | Cái | Hạng mục số 17 Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Pa lăng xích | 4 | Cái | Hạng mục số 18 Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Súng bắn Silicol | 18 | Cái | Hạng mục số 19 Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Tuốc nơ vít 2 cạnh | 6 | Cái | Hạng mục số 20 Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Tuốc nơ vít 2 cạnh | 6 | Cái | Hạng mục số 21 Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Tuốc nơ vít 2 cạnh | 6 | Cái | Hạng mục số 22 Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Tuốc nơ vít 2 cạnh | 6 | Cái | Hạng mục số 23 Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Tuốc nơ vít 2 cạnh | 6 | Cái | Hạng mục số 24 Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Bộ cờ lê vòng miệng | 5 | Bộ | Hạng mục số 25 Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Kìm điện | 5 | Cái | Hạng mục số 26 Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Túi đựng đồ nghề đeo chéo | 19 | Cái | Hạng mục số 27 Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Túi đựng dụng cụ | 38 | Cái | Hạng mục số 28 Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Dây cáp vải | 2 | Cái | Hạng mục số 29 Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Dây cáp vải | 2 | Cái | Hạng mục số 30 Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Dây cáp vải | 2 | Cái | Hạng mục số 31 Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Dây cáp vải | 2 | Cái | Hạng mục số 32 Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Bộ Tuốc nơ vít | 10 | Bộ | Hạng mục số 33 Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Bơm dầu quay tay | 3 | Cái | Hạng mục số 34 Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Bộ cảo đĩa 12 món | 4 | Bộ | Hạng mục số 35 Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Bộ chìa vặn chữ T | 2 | Bộ | Hạng mục số 36 Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Bộ cờ lê | 2 | Bộ | Hạng mục số 37 Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Bộ hoa khế | 6 | Cái | Hạng mục số 38 Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Bộ taro ren hệ inch | 3 | Cái | Hạng mục số 39 Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Bộ taro ren nhổ ốc gãy | 3 | Bộ | Hạng mục số 40 Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Bộ tarô ren trong và ngoài 41 chi tiết | 3 | bộ | Hạng mục số 41 Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Bộ tuýp | 2 | Bộ | Hạng mục số 42 Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Bộ vệ sinh màn hình | 3 | Bộ | Hạng mục số 43 Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Bộ vít vặn đa năng | 2 | Bộ | Hạng mục số 44 Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Cờ lê vòng miệng | 10 | bộ | Hạng mục số 45 Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Cờ lê vòng miệng | 10 | Cái | Hạng mục số 46 Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Cờ lê vòng miệng | 10 | Cái | Hạng mục số 47 Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Cờ lê vòng miệng | 10 | Cái | Hạng mục số 48 Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Hộp đựng dụng cụ 4 ngăn | 2 | Bó | Hạng mục số 49 Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Kéo cắt đa năng | 2 | Cái | Hạng mục số 50 Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Kìm bấm đầu cos | 1 | Cái | Hạng mục số 51 Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Kìm bằng | 12 | Cái | Hạng mục số 52 Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Kìm cắt | 2 | Bộ | Hạng mục số 53 Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Kìm Chết | 2 | Cái | Hạng mục số 54 Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Kìm mỏ nhọn | 2 | Cái | Hạng mục số 55 Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Lục lăng hệ inch | 2 | Cái | Hạng mục số 56 Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Thang nhôm chữ A (có thể dựng thẳng được | 5 | Cái | Hạng mục số 57 Mục 2 Chương V | ||
| 58 | Tuốc nơ vít 2 cạnh | 3 | Cái | Hạng mục số 58 Mục 2 Chương V | ||
| 59 | Tuốc nơ vit 2 cạnh | 3 | Cái | Hạng mục số 59 Mục 2 Chương V | ||
| 60 | Tuốc nơ vit 2 cạnh | 3 | Cái | Hạng mục số 60 Mục 2 Chương V | ||
| 61 | Tuốc nơ vit 4 cạnh | 3 | Cái | Hạng mục số 61 Mục 2 Chương V | ||
| 62 | Tuốc nơ vit 4 cạnh | 3 | Cái | Hạng mục số 62 Mục 2 Chương V | ||
| 63 | Tuốc nơ vít hai đầu | 9 | Cái | Hạng mục số 63 Mục 2 Chương V | ||
| 64 | Tuốc nơ vít ngắn trở hai đầu | 5 | Cái | Hạng mục số 64 Mục 2 Chương V | ||
| 65 | USB dùng để xử lý máy tính | 5 | Cái | Hạng mục số 65 Mục 2 Chương V | ||
| 66 | Xô đựng nước | 10 | Cái | Hạng mục số 66 Mục 2 Chương V | ||
| 67 | Máy mài góc cầm tay | 6 | Cái | Hạng mục số 67 Mục 2 Chương V | ||
| 68 | Rulo điện | 2 | Bộ | Hạng mục số 68 Mục 2 Chương V | ||
| 69 | Máy đục bê tông | 1 | Cái | Hạng mục số 69 Mục 2 Chương V | ||
| 70 | Tủ đựng dụng cụ 2 cánh | 2 | Cái | Hạng mục số 70 Mục 2 Chương V | ||
| 71 | Tủ sắt đựng dụng cụ- đồ gá | 3 | Cái | Hạng mục số 71 Mục 2 Chương V | ||
| 72 | Súng bắn bu lông bằng khí 3/4" | 2 | Cái | Hạng mục số 72 Mục 2 Chương V | ||
| 73 | Kéo cắt gioăng | 2 | Cái | Hạng mục số 73 Mục 2 Chương V | ||
| 74 | Búa lục giác | 2 | Cái | Hạng mục số 74 Mục 2 Chương V | ||
| 75 | Má ní chữ U | 2 | Cái | Hạng mục số 75 Mục 2 Chương V | ||
| 76 | Má ní chữ U | 2 | Cái | Hạng mục số 76 Mục 2 Chương V | ||
| 77 | Cờ lê vòng miệng | 2 | Cái | Hạng mục số 77 Mục 2 Chương V | ||
| 78 | Cờ lê vòng miệng | 2 | Cái | Hạng mục số 78 Mục 2 Chương V | ||
| 79 | Máy hút bụi | 3 | Cái | Hạng mục số 79 Mục 2 Chương V | ||
| 80 | Máy hút bụi | 3 | Cái | Hạng mục số 80 Mục 2 Chương V | ||
| 81 | Búa gỗ phục vụ đập than bunker và phểu tro ESP | 100 | Cái | Hạng mục số 81 Mục 2 Chương V | ||
| 82 | Kìm banh | 1 | Cái | Hạng mục số 82 Mục 2 Chương V | ||
| 83 | Pa lăng | 1 | Cái | Hạng mục số 83 Mục 2 Chương V | ||
| 84 | Bộ tuốc nơ vít từ tính | 1 | Bộ | Hạng mục số 84 Mục 2 Chương V | ||
| 85 | Máy khoan cầm tay; | 1 | Cái | Hạng mục số 85 Mục 2 Chương V | ||
| 86 | Pa lăng xích lắc tay | 1 | Cái | Hạng mục số 86 Mục 2 Chương V | ||
| 87 | Lưỡi cưa sắt | 5 | Cái | Hạng mục số 87 Mục 2 Chương V | ||
| 88 | Búa sắt | 5 | Cái | Hạng mục số 88 Mục 2 Chương V | ||
| 89 | Súng bơm mỡ | 5 | Cái | Hạng mục số 89 Mục 2 Chương V | ||
| 90 | Lục giác | 9 | Bộ | Hạng mục số 90 Mục 2 Chương V | ||
| 91 | Cờ lê hoa khế | 9 | Bộ | Hạng mục số 91 Mục 2 Chương V | ||
| 92 | Búa | 2 | Cái | Hạng mục số 92 Mục 2 Chương V | ||
| 93 | Búa | 2 | Cái | Hạng mục số 93 Mục 2 Chương V | ||
| 94 | Máy vặn vít dùng pin | 2 | Cái | Hạng mục số 94 Mục 2 Chương V | ||
| 95 | Cờ Lê đóng | 2 | Cái | Hạng mục số 95 Mục 2 Chương V | ||
| 96 | Túi Đựng Đồ Nghề | 3 | Cái | Hạng mục số 96 Mục 2 Chương V | ||
| 97 | Tuốc nơ vít | 4 | Bộ | Hạng mục số 97 Mục 2 Chương V | ||
| 98 | Tủ đựng đồ nghề 2 cánh | 1 | Bộ | Hạng mục số 98 Mục 2 Chương V | ||
| 99 | Bộ tuýp 32 chi tiết | 2 | Bộ | Hạng mục số 99 Mục 2 Chương V | ||
| 100 | Máy mài tay | 1 | bộ | Hạng mục số 100 Mục 2 Chương V | ||
| 101 | Máy xiết bu lông | 1 | bộ | Hạng mục số 101 Mục 2 Chương V | ||
| 102 | Máy xiết bu lông dùng pin | 1 | bộ | Hạng mục số 102 Mục 2 Chương V | ||
| 103 | Máy mài cắt | 1 | Cái | Hạng mục số 103 Mục 2 Chương V | ||
| 104 | Tai nghe vòng bi | 2 | Cái | Hạng mục số 104 Mục 2 Chương V | ||
| 105 | Cáp vải | 9 | sợi | Hạng mục số 105 Mục 2 Chương V | ||
| 106 | Cáp vải | 9 | sợi | Hạng mục số 106 Mục 2 Chương V | ||
| 107 | Cáp vải | 9 | sợi | Hạng mục số 107 Mục 2 Chương V | ||
| 108 | Cáp vải | 9 | sợi | Hạng mục số 108 Mục 2 Chương V | ||
| 109 | Cáp vải | 9 | sợi | Hạng mục số 109 Mục 2 Chương V | ||
| 110 | Cáp vải | 9 | sợi | Hạng mục số 110 Mục 2 Chương V | ||
| 111 | Cáp vải | 9 | sợi | Hạng mục số 111 Mục 2 Chương V | ||
| 112 | Bộ tuýt 24 chi tiết | 3 | bộ | Hạng mục số 112 Mục 2 Chương V | ||
| 113 | Cờ lê đuôi chuột | 6 | cái | Hạng mục số 113 Mục 2 Chương V | ||
| 114 | Bộ móc tết chèn | 3 | bộ | Hạng mục số 114 Mục 2 Chương V | ||
| 115 | Đồng hồ so | 6 | cái | Hạng mục số 115 Mục 2 Chương V | ||
| 116 | Cờ lê vòng miệng | 10 | cái | Hạng mục số 116 Mục 2 Chương V | ||
| 117 | Máy mài cầm tay 1 | 6 | cái | Hạng mục số 117 Mục 2 Chương V | ||
| 118 | Dao tiện phá cong phải | 10 | cái | Hạng mục số 118 Mục 2 Chương V | ||
| 119 | Dao tiện khỏa mặt phải | 10 | cái | Hạng mục số 119 Mục 2 Chương V | ||
| 120 | Dao tiện ren ngoài | 10 | cái | Hạng mục số 120 Mục 2 Chương V | ||
| 121 | Mũi taro | 2 | bộ | Hạng mục số 121 Mục 2 Chương V | ||
| 122 | Mũi taro | 2 | bộ | Hạng mục số 122 Mục 2 Chương V | ||
| 123 | Mũi taro | 2 | bộ | Hạng mục số 123 Mục 2 Chương V | ||
| 124 | Mũi taro | 2 | bộ | Hạng mục số 124 Mục 2 Chương V | ||
| 125 | Mũi taro | 2 | bộ | Hạng mục số 125 Mục 2 Chương V | ||
| 126 | Mũi taro | 2 | bộ | Hạng mục số 126 Mục 2 Chương V | ||
| 127 | Mũi taro | 2 | bộ | Hạng mục số 127 Mục 2 Chương V | ||
| 128 | Mũi taro | 2 | bộ | Hạng mục số 128 Mục 2 Chương V | ||
| 129 | Mũi taro | 2 | bộ | Hạng mục số 129 Mục 2 Chương V | ||
| 130 | Bộ gá kẹp phôi | 1 | bộ | Hạng mục số 130 Mục 2 Chương V | ||
| 131 | Máy bơm mỡ bằng điện | 2 | Cái | Hạng mục số 131 Mục 2 Chương V | ||
| 132 | Máy bơm mỡ khí nén | 4 | Cái | Hạng mục số 132 Mục 2 Chương V | ||
| 133 | Máy bơm mỡ | 2 | Cái | Hạng mục số 133 Mục 2 Chương V | ||
| 134 | Bơm dầu | 1 | cái | Hạng mục số 134 Mục 2 Chương V | ||
| 135 | Mỏ hỏa công | 3 | cái | Hạng mục số 135 Mục 2 Chương V | ||
| 136 | Mỏ cắt oxy-gas | 6 | bộ | Hạng mục số 136 Mục 2 Chương V | ||
| 137 | Dây hơi đôi oxy-gas | 200 | mét | Hạng mục số 137 Mục 2 Chương V | ||
| 138 | Ống khí | 2 | cuộn | Hạng mục số 138 Mục 2 Chương V | ||
| 139 | Ống khí | 2 | cuộn | Hạng mục số 139 Mục 2 Chương V | ||
| 140 | Ống khí | 1 | cuộn | Hạng mục số 140 Mục 2 Chương V | ||
| 141 | Ống khí | 1 | cuộn | Hạng mục số 141 Mục 2 Chương V | ||
| 142 | Mũi cắt | 10 | Hộp | Hạng mục số 142 Mục 2 Chương V | ||
| 143 | Máy kiểm tra nồng độ oxi | 3 | Cái | Hạng mục số 143 Mục 2 Chương V | ||
| 144 | Súng bắn vít bằng pin | 3 | Bộ | Hạng mục số 144 Mục 2 Chương V | ||
| 145 | Mã ní | 6 | Cái | Hạng mục số 145 Mục 2 Chương V | ||
| 146 | Mã ní | 6 | Cái | Hạng mục số 146 Mục 2 Chương V | ||
| 147 | Mã ní | 6 | Cái | Hạng mục số 147 Mục 2 Chương V | ||
| 148 | Mã ní | 6 | Cái | Hạng mục số 148 Mục 2 Chương V | ||
| 149 | Khuyên | 8 | Cái | Hạng mục số 149 Mục 2 Chương V | ||
| 150 | Khuyên | 8 | Cái | Hạng mục số 150 Mục 2 Chương V | ||
| 151 | Khuyên | 8 | Cái | Hạng mục số 151 Mục 2 Chương V | ||
| 152 | Khuyên | 8 | Cái | Hạng mục số 152 Mục 2 Chương V | ||
| 153 | Khuyên | 8 | Cái | Hạng mục số 153 Mục 2 Chương V | ||
| 154 | Khuyên | 8 | Cái | Hạng mục số 154 Mục 2 Chương V | ||
| 155 | Khuyên | 8 | Cái | Hạng mục số 155 Mục 2 Chương V | ||
| 156 | Mâm giáo | 50 | cái | Hạng mục số 156 Mục 2 Chương V | ||
| 157 | Khóa giáo | 100 | cái | Hạng mục số 157 Mục 2 Chương V | ||
| 158 | Khóa giáo | 100 | cái | Hạng mục số 158 Mục 2 Chương V | ||
| 159 | Ống giáo | 100 | cây | Hạng mục số 159 Mục 2 Chương V | ||
| 160 | Ống giáo | 100 | cây | Hạng mục số 160 Mục 2 Chương V | ||
| 161 | Bộ Dũa Mài | 8 | bộ | Hạng mục số 161 Mục 2 Chương V | ||
| 162 | Bộ dũa hợp kim mini | 8 | bộ | Hạng mục số 162 Mục 2 Chương V | ||
| 163 | Búa tay | 4 | Cái | Hạng mục số 163 Mục 2 Chương V | ||
| 164 | Đồng hồ gas-oxy | 2 | Bộ | Hạng mục số 164 Mục 2 Chương V | ||
| 165 | Thước dây | 2 | Cái | Hạng mục số 165 Mục 2 Chương V | ||
| 166 | Mỏ lết răng cưa | 2 | Cái | Hạng mục số 166 Mục 2 Chương V | ||
| 167 | Khoan bê tông | 1 | Cái | Hạng mục số 167 Mục 2 Chương V | ||
| 168 | Mỏ lết | 2 | Cái | Hạng mục số 168 Mục 2 Chương V | ||
| 169 | Bộ cờ lê vặn tay | 1 | Bộ | Hạng mục số 169 Mục 2 Chương V | ||
| 170 | Máy bắn vít | 2 | Cái | Hạng mục số 170 Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi