Gói thầu: Gói thầu số 5: Cung cấp vật tư thay thế phục vụ công tác đại tu Tổ máy S2 Vĩnh Tân 4

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210443096-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Cung cấp vật tư thay thế phục vụ công tác đại tu Tổ máy S2 Vĩnh Tân 4
Số hiệu KHLCNT 20210442292
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 66 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-16 17:02:00 đến ngày 2021-05-07 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 25,216,094,067 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 252,161,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi hai triệu một trăm sáu mươi mốt nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bạc đạn 6305zc4 2 Cái Bạc đạn 6305zc4
2 Bạc đạn 7204 AC 2 Cái Bạc đạn 7204 AC
3 Bạc đạn LYC - 6206E 2 Cái Bạc đạn LYC - 6206E
4 Bạc đạn: NU314 2 Cái Bạc đạn: NU314
5 Bạc đạn: NU318 2 Cái Bạc đạn: NU318
6 Bạc đạn/ Ball bearing (thrust bearing) NSK 6216CM; Part no: 27, Dw no: 9G00252 Sectional drawing 2 Cái Bạc đạn/ Ball bearing (thrust bearing) NSK 6216CM; Part no: 27, Dw no: 9G00252 Sectional drawing
7 Bạc đạn/ Ball bearing 7311 BDB 2 Cái Bạc đạn/ Ball bearing 7311 BDB
8 Ông lót H3124 (ống lót + đai ốc hãm + vòng đệm khóa) 4 Bộ Ông lót H3124 (ống lót + đai ốc hãm + vòng đệm khóa)
9 Ống lót H3124 (ống lot + Đai ốc hãm + Vòng đệm khóa) 2 Bộ Ống lót H3124 (ống lot + Đai ốc hãm + Vòng đệm khóa)
10 Ống lót H3130 (Ống lót + đai ốc hãm + Vòng đệm khóa) 2 Bộ Ống lót H3130 (Ống lót + đai ốc hãm + Vòng đệm khóa)
11 Ống lót H318 4 Cái Ống lót H318
12 Ống lót ổ bi H2315 6 Cái Ống lót ổ bi H2315
13 Ống lót OH 3048 H (Ống lót + Đai ốc hãm + Vòng đệm khóa) 2 Bộ Ống lót OH 3048 H (Ống lót + Đai ốc hãm + Vòng đệm khóa)
14 Phe chặn FRB15/250 4 Cái Phe chặn FRB15/250
15 Phe gài trục - Đường kính rãnh: 41,5 mm - Đường kính trục: 46 mm - Chiều dày: 1,8 mm 26 Cái Phe gài trục - Đường kính rãnh: 41,5 mm - Đường kính trục: 46 mm - Chiều dày: 1,8 mm
16 Bearing/ Bạc đạn 22220 EK/C3 2 Cái Bearing/ Bạc đạn 22220 EK/C3
17 Bạc đạn SKF 6205-ZZ 2 Cái Bạc đạn SKF 6205-ZZ
18 Gối bạc đạn UCFC214-P 12 Bộ Gối bạc đạn UCFC214-P
19 Bạc đạn SKF 2202 Part no: 022.302: Dw: 1GA 52833 2 Cái Bạc đạn SKF 2202 Part no: 022.302: Dw: 1GA 52833
20 Bạc đạn SKF 22218 K 4 Cái Bạc đạn SKF 22218 K
21 Bạc đạn SKF 22224 K 2 Cái Bạc đạn SKF 22224 K
22 Bạc đạn SKF 22230 K 2 Cái Bạc đạn SKF 22230 K
23 Bạc đạn SKF 23048 K 2 Cái Bạc đạn SKF 23048 K
24 Bạc đạn SKF 6203RZ 5 Cái Bạc đạn SKF 6203RZ
25 Bạc đạn NU322, Part no: 24, Dw no: 9G00252 Sectional drawing 4 Cái Bạc đạn NU322, Part no: 24, Dw no: 9G00252 Sectional drawing
26 Bạc đạn SKF 6204RZ 7 Cái Bạc đạn SKF 6204RZ
27 Bạc đạn SKF 6204-ZZ 27 Cái Bạc đạn SKF 6204-ZZ
28 Bạc đạn SKF 6206D 84 Cái Bạc đạn SKF 6206D
29 Bearing/ Bạc đạn 6314/C3 1 Cái Bearing/ Bạc đạn 6314/C3
30 Bạc đạn SKF 7308 8 Cái Bạc đạn SKF 7308
31 Bearing angular pos 24/ Bạc đạn (part no:8500409, model :5CDL9. NSX : Gardener denver) 4 Cái Bearing angular pos 24/ Bạc đạn (part no:8500409, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)
32 Bearing -ball 32/ Bạc đạn (model :9CDL23. NSX : Gardener denver) 1 Cái Bearing -ball 32/ Bạc đạn (model :9CDL23. NSX : Gardener denver)
33 Bearing ball pos 25/ Bạc đạn (part no:8500167, model :5CDL9. NSX : Gardener denver) 2 Cái Bearing ball pos 25/ Bạc đạn (part no:8500167, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)
34 Bearing -cylinrical roller pos 31/ Bạc đạn (model :9CDL23. NSX : Gardener denver) 1 Cái Bearing -cylinrical roller pos 31/ Bạc đạn (model :9CDL23. NSX : Gardener denver)
35 Bạc đạn/ Bearing GE30-UK (for indication & setting shaft Part no: 022.003/103 4 Cái Bạc đạn/ Bearing GE30-UK (for indication & setting shaft Part no: 022.003/103
36 SKF SPEEDI-SLEEVE 99334 Đường kính trục: 84.79mm -85.01mm 2 Cái SKF SPEEDI-SLEEVE 99334 Đường kính trục: 84.79mm -85.01mm
37 SKF SPEEDI-SLEEVE 99369/ Bạc lót Đường kính trục: 94.92mm -95.07mm 2 Cái SKF SPEEDI-SLEEVE 99369/ Bạc lót Đường kính trục: 94.92mm -95.07mm
38 Bạc đạn 3310AC3 4 Cái Bạc đạn 3310AC3
39 Bạc đạn/ Spherica Bearing GE70ES-2RS 28 Cái Bạc đạn/ Spherica Bearing GE70ES-2RS
40 Bạc đạn SKF/ Spherical roller bearing 22210E/ Bạc đạn Part no: 022.003: Dw: 1GA 52833 2 Cái Bạc đạn SKF/ Spherical roller bearing 22210E/ Bạc đạn Part no: 022.003: Dw: 1GA 52833
41 Bearing N308 4 Cái Bearing N308
42 Bạc đạn SKF 21315 E 2 Cái Bạc đạn SKF 21315 E
43 Bạc đạn SKF 22222 E 1 Cái Bạc đạn SKF 22222 E
44 Bạc đạn SKF 22226 E 1 Cái Bạc đạn SKF 22226 E
45 Bạc đạn SKF 22315 EK/C3 2 Cái Bạc đạn SKF 22315 EK/C3
46 Bearing/ Gối đỡ UCT209-PE 12 Bộ Bearing/ Gối đỡ UCT209-PE
47 THRUST BEARING #29352 pos 321, PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG/ gối chặn bơm 2 Cái THRUST BEARING #29352 pos 321, PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG/ gối chặn bơm
48 Bạc đạn SKF 29452 1 Cái Bạc đạn SKF 29452
49 Bạc đạn SKF 6201-2ZR 204 Cái Bạc đạn SKF 6201-2ZR
50 Bạc đạn SKF 6205 2Z C3 39 Cái Bạc đạn SKF 6205 2Z C3
51 Vòng bi mắt trâu SA30T/K + 01 đai ốc M30 d3=M30x2; d2=70, B=37mm, L2=145, L1=66mm 28 Cái Vòng bi mắt trâu SA30T/K + 01 đai ốc M30 d3=M30x2; d2=70, B=37mm, L2=145, L1=66mm
52 Bạc đạn SKF 6213C3 2 Cái Bạc đạn SKF 6213C3
53 Bạc đạn SKF 6216C3 2 Cái Bạc đạn SKF 6216C3
54 Bạc đạn SKF 6218C3 2 Cái Bạc đạn SKF 6218C3
55 Bạc đạn SKF 6236C3 1 Cái Bạc đạn SKF 6236C3
56 Bạc đạn SKF 6256 1 Cái Bạc đạn SKF 6256
57 Bạc đạn SKF 6319/C3 2 Cái Bạc đạn SKF 6319/C3
58 Bạc đạn SKF 6322C3 4 Cái Bạc đạn SKF 6322C3
59 Bạc đạn SKF 6312/C3 2 Cái Bạc đạn SKF 6312/C3
60 Bạc đạn SKF 6312ZZ 6 Cái Bạc đạn SKF 6312ZZ
61 Bạc đạn SKF 7326BDT 4 Cái Bạc đạn SKF 7326BDT
62 Bạc đạn SKF 7328BDT 2 Cái Bạc đạn SKF 7328BDT
63 Bộ côn Adapter Sleeve H3128: ống lót H3128+ đai ốc + khóa hãm 2 Bộ Bộ côn Adapter Sleeve H3128: ống lót H3128+ đai ốc + khóa hãm
64 Bạc đạn SKF Angular contact ball bearing (main) 7060B.MP.UA Part no: 011.021/029 6 Cái Bạc đạn SKF Angular contact ball bearing (main) 7060B.MP.UA Part no: 011.021/029
65 Bạc đạn Angular contact ball bearing (main)7236B.MP.UA Part no: 011.131; Dw: 2GA 51551 4 Cái Bạc đạn Angular contact ball bearing (main)7236B.MP.UA Part no: 011.131; Dw: 2GA 51551
66 Bạc đạn Cylindrical roller bearing (main)/ NU236E.M1.C3 Part no: 011.132; Dw: 2GA 51551 2 Cái Bạc đạn Cylindrical roller bearing (main)/ NU236E.M1.C3 Part no: 011.132; Dw: 2GA 51551
67 Bạc đạn SKF Cylindrical roller bearing (main) NU256.M1.C3 Part no: 011.031/032 4 Cái Bạc đạn SKF Cylindrical roller bearing (main) NU256.M1.C3 Part no: 011.031/032
68 Bạc đạn SKF/Angular contact ball bearing 7208B.MP Part no: 014.081; Dw: 0GA 50469 36 Cái Bạc đạn SKF/Angular contact ball bearing 7208B.MP Part no: 014.081; Dw: 0GA 50469
69 Bạc đạn SKF Angular contact ball bearing 7211B.MP Part no: 014.081; Dw: 0GA 50468a 64 Cái Bạc đạn SKF Angular contact ball bearing 7211B.MP Part no: 014.081; Dw: 0GA 50468a
70 EC End Bearing (NKEC-EB80)/ Bạc đạn 28 Cái EC End Bearing (NKEC-EB80)/ Bạc đạn
71 EC End Bearing Cover (NKEC-EBC80) / Bạc đạn 28 Cái EC End Bearing Cover (NKEC-EBC80) / Bạc đạn
72 Axial thrust bolt bearing: 51312Vabn Part no: 014.071; Dw: 0GA 50469 36 Cái Axial thrust bolt bearing: 51312Vabn Part no: 014.071; Dw: 0GA 50469
73 Bạc đạn 6217C3 2 Cái Bạc đạn 6217C3
74 Bạc đạn 6314-2Z/C3WT 2 Cái Bạc đạn 6314-2Z/C3WT
75 Bạc đạn 22222 EAKE 4C3 (NSKHPS – JAPAN 1505) kèm theo bộ adapter (ống lót H322, đai ốc, khóa) 8 Cái Bạc đạn 22222 EAKE 4C3 (NSKHPS – JAPAN 1505) kèm theo bộ adapter (ống lót H322, đai ốc, khóa)
76 Bạc đạn 22224 K 4 Cái Bạc đạn 22224 K
77 Bạc đạn 6217 C3 12 Cái Bạc đạn 6217 C3
78 Bạc đạn SKF 6308 C3 4 Cái Bạc đạn SKF 6308 C3
79 Bạc đạn SKF 6316 2 Cái Bạc đạn SKF 6316
80 Bạc đạn 6318 C3 SKF 6 Cái Bạc đạn 6318 C3 SKF
81 Bạc đạn 7313 NSK 12 Cái Bạc đạn 7313 NSK
82 Bạc đạn chà tròn 51100 SKF 2 Cái Bạc đạn chà tròn 51100 SKF
83 Bạc đạn 7415 BGBM 2 Cái Bạc đạn 7415 BGBM
84 Bạc đạn SKF 6314 2 Cái Bạc đạn SKF 6314
85 Bạc đạn 7312 BEGBY 2 Cái Bạc đạn 7312 BEGBY
86 Bạc đạn SKF 23032CC/W33 4 Cái Bạc đạn SKF 23032CC/W33
87 Bạc đạn 22228 CCK/ C3W33 2 Cái Bạc đạn 22228 CCK/ C3W33
88 Bạc đạn 6305 E 2 Cái Bạc đạn 6305 E
89 Bạc đạn SKF 7314 14 Cái Bạc đạn SKF 7314
90 Ổ bi bạc đạn phía trên NSX: ZPMC Drawing no: CSU06A050101 (Đính kèm bản vẽ) 4 Cái Ổ bi bạc đạn phía trên NSX: ZPMC Drawing no: CSU06A050101 (Đính kèm bản vẽ)
91 Bạc đạn SKF 6004 2ZC3 6 Cái Bạc đạn SKF 6004 2ZC3
92 Bạc đạn SKF 6201 2ZC3 2 Cái Bạc đạn SKF 6201 2ZC3
93 Bạc đạn SKF 6202 2ZC3 2 Cái Bạc đạn SKF 6202 2ZC3
94 Bạc đạn SKF 6202Z 4 Cái Bạc đạn SKF 6202Z
95 Bạc đạn SKF 6204ZZ 10 Cái Bạc đạn SKF 6204ZZ
96 Bearing/ Bạc đạn 6205-ZZ 7 Cái Bearing/ Bạc đạn 6205-ZZ
97 Bạc đạn SKF 6209ZZ 5 Cái Bạc đạn SKF 6209ZZ
98 Bạc đạn SKF 6211/C3 2 Cái Bạc đạn SKF 6211/C3
99 Bạc đạn SKF 6212-C3 6 Cái Bạc đạn SKF 6212-C3
100 Bạc đạn SKF 6222-Z1C3 2 Cái Bạc đạn SKF 6222-Z1C3
101 Bạc đạn SKF 6224 1 Cái Bạc đạn SKF 6224
102 Bạc đạn SKF 6228 1 Cái Bạc đạn SKF 6228
103 Bạc đạn SKF 6313 1 Cái Bạc đạn SKF 6313
104 Bạc đạn SKF 6319 2 Cái Bạc đạn SKF 6319
105 Bạc đạn SKF 6326 1 Cái Bạc đạn SKF 6326
106 Bạc đạn SKF NU 322EM-Z1C3 2 Cái Bạc đạn SKF NU 322EM-Z1C3
107 Bạc đạn SKF NU218 EC3 1 Cái Bạc đạn SKF NU218 EC3
108 Bạc đạn SKF NU308 2 Cái Bạc đạn SKF NU308
109 Xích DCC (Conveyor Chain: BDS26200(M)2LCA2-AT) - Kích thước: 99.6 x 2 = 199.2M (996 link) 1 Bộ Xích DCC (Conveyor Chain: BDS26200(M)2LCA2-AT) - Kích thước: 99.6 x 2 = 199.2M (996 link)
110 Conveyor Chain/ Xích băng tải BDS60200(M)4LCA2-AT Kích thước: 196M (980 link) 1 Bộ Conveyor Chain/ Xích băng tải BDS60200(M)4LCA2-AT Kích thước: 196M (980 link)
111 Xích bando chain, BDP300S L-PIN 1/4 20 Mét Xích bando chain, BDP300S L-PIN 1/4
112 Xích cào băng tải CSU1 + Type Roller: R-Roller. + Vật Liệu C45 80 Mét Xích cào băng tải CSU1 + Type Roller: R-Roller. + Vật Liệu C45
113 Tấm chống mài mòn nhựa UHMW PE Bề dày: 15mm Khổ: 1285x590x1020 2 Tấm Tấm chống mài mòn nhựa UHMW PE Bề dày: 15mm Khổ: 1285x590x1020
114 Tấm chống mài mòn số 1 + Vật liệu: Hardox 500 + Kích thước: 260x390mm + Bề dày: 9mm 47 Tấm Tấm chống mài mòn số 1 + Vật liệu: Hardox 500 + Kích thước: 260x390mm + Bề dày: 9mm
115 Tấm chống mài mòn số 2 + Vật liệu: Hardox 500 + Kích thước: 130x120x390mm + Bề dày: 9mm 47 Tấm Tấm chống mài mòn số 2 + Vật liệu: Hardox 500 + Kích thước: 130x120x390mm + Bề dày: 9mm
116 Tấm chống mài mòn số 3 + Vật liệu: Hardox 500 + Kích thước: 385x315x505mm + Bề dày: 6mm 47 Tấm Tấm chống mài mòn số 3 + Vật liệu: Hardox 500 + Kích thước: 385x315x505mm + Bề dày: 6mm
117 Tấm chống mài mòn số 4 + Vật liệu: Hardox 500 + Kích thước: 435x390x355mm + Bề dày: 6mm 37 Tấm Tấm chống mài mòn số 4 + Vật liệu: Hardox 500 + Kích thước: 435x390x355mm + Bề dày: 6mm
118 Tấm chống mài mòn số 5 + Vật liệu: Hardox 500 + Kích thước: 505x470x225mm + Bề dày: 6mm 20 Tấm Tấm chống mài mòn số 5 + Vật liệu: Hardox 500 + Kích thước: 505x470x225mm + Bề dày: 6mm
119 Tấm chống mài mòn số 6 + Vật liệu: Hardox 500 + Kích thước: 320x330mm + Bề dày: 9mm 18 Tấm Tấm chống mài mòn số 6 + Vật liệu: Hardox 500 + Kích thước: 320x330mm + Bề dày: 9mm
120 Tấm Chống Mài Mòn + Khổ: 1500x3000x15 mm + Vật liệu: Hardox 500 12 Tấm Tấm Chống Mài Mòn + Khổ: 1500x3000x15 mm + Vật liệu: Hardox 500
121 Tấm chống mài mòn Khổ: 1500x3000x6mm Vật liệu: Hardox 500 1 Tấm Tấm chống mài mòn Khổ: 1500x3000x6mm Vật liệu: Hardox 500
122 Tooth ring hammer/ Búa răng máy nghiền thô Material: ZGMn 13 36 Cái Tooth ring hammer/ Búa răng máy nghiền thô Material: ZGMn 13
123 Khung lọc khí thô: - Vật liệu khung: khung nhôm, lưới thép. - Vật liệu lọc: sợi tổng hợp polyester chất lượng cao (bông lọc thô). - Kích thước: 593 x 362 x 24mm (dài x rộng x dày) 4 Cái Khung lọc khí thô: - Vật liệu khung: khung nhôm, lưới thép. - Vật liệu lọc: sợi tổng hợp polyester chất lượng cao (bông lọc thô). - Kích thước: 593 x 362 x 24mm (dài x rộng x dày)
124 Bạc lót Ø180x Ø160x133mm Vật liệu: SUS420 4 Cái Bạc lót Ø180x Ø160x133mm Vật liệu: SUS420
125 Gối đỡ dưới trục dài 188L x 40 x 61, thép C45 24 Cái Gối đỡ dưới trục dài 188L x 40 x 61, thép C45
126 Gối đỡ trên trục dài 188L x 40 x 61, thép C45 24 Cái Gối đỡ trên trục dài 188L x 40 x 61, thép C45
127 Ống đk 1/2 inch, vật liệu: Alloy 2507 30 Mét Ống đk 1/2 inch, vật liệu: Alloy 2507
128 Co 45D: DN80, BW, S-10S. Vật liệu: A815 CL WPS31803 6 Cái Co 45D: DN80, BW, S-10S. Vật liệu: A815 CL WPS31803
129 Co 90D: DN80, LR, BW, S-10S. Vật liệu: A815 CL WPS31803 2 Cái Co 90D: DN80, LR, BW, S-10S. Vật liệu: A815 CL WPS31803
130 Co 90D nhựa composite FRP/GRP nối ống Ф108mm 8 Cái Co 90D nhựa composite FRP/GRP nối ống Ф108mm
131 Tấm ốp ống quá nhiệt hộp Vật liêu: SA240-310S Kích thước: Ø60x1000x4mm (cắt 02 nữa) 200 Tấm Tấm ốp ống quá nhiệt hộp Vật liêu: SA240-310S Kích thước: Ø60x1000x4mm (cắt 02 nữa)
132 Thép C45: 1500 x3000 x15mm 2 Tấm Thép C45: 1500 x3000 x15mm
133 Thép chịu màu mòn AR400 Kích thước: 1230x2000x6mm 30 Tấm Thép chịu màu mòn AR400 Kích thước: 1230x2000x6mm
134 Thép chống mài mòn hardox 190x2000x10mm 36 Tấm Thép chống mài mòn hardox 190x2000x10mm
135 Thép tấm AR400 1260x2000x8mm 18 Tấm Thép tấm AR400 1260x2000x8mm
136 Thép Tấm AR400 660x2000x8mm 22 Tấm Thép Tấm AR400 660x2000x8mm
137 Thép tấm vật liệu Q235 quy cách Ø2270xØ1930x45 mm 2 Tấm Thép tấm vật liệu Q235 quy cách Ø2270xØ1930x45 mm
138 Thép tấm C45: 700 x 500x30mm 3 Tấm Thép tấm C45: 700 x 500x30mm
139 Thép tấm chịu mài mòn hardox 500 850x140x4mm 120 Tấm Thép tấm chịu mài mòn hardox 500 850x140x4mm
140 Thanh thép 50 x 1200L x dày 10mm (Thép đen mạ kẽm) 70 Tấm Thanh thép 50 x 1200L x dày 10mm (Thép đen mạ kẽm)
141 Tấm máng chèn thuyền xỉ Inox 304 khổ 690 x 1800mm x 5mm 2 Tấm Tấm máng chèn thuyền xỉ Inox 304 khổ 690 x 1800mm x 5mm
142 Tấm thép đệm vuông 50 x 50 x dày 9mm (Thép đen mạ kẽm) 350 Tấm Tấm thép đệm vuông 50 x 50 x dày 9mm (Thép đen mạ kẽm)
143 Thép tấm C45: 1200x 2000x15mm 1 Tấm Thép tấm C45: 1200x 2000x15mm
144 Thanh thép A36 + Vật liệu: thép A36 + Kích thước: 1200x100 mm + Bề dày: 10mm 72 Cái Thanh thép A36 + Vật liệu: thép A36 + Kích thước: 1200x100 mm + Bề dày: 10mm
145 Thanh thép A36 + Vật liệu: thép A36 + Kích thước: 300x100 mm + Bề dày: 10mm 114 Cái Thanh thép A36 + Vật liệu: thép A36 + Kích thước: 300x100 mm + Bề dày: 10mm
146 Tấm thép nối 50 x 150L x dày 9mm (Thép đen mạ kẽm) 80 Tấm Tấm thép nối 50 x 150L x dày 9mm (Thép đen mạ kẽm)
147 Tấm membrane Kích thước: 5x1000x3000mm Vật liệu SA387-12 1 Tấm Tấm membrane Kích thước: 5x1000x3000mm Vật liệu SA387-12
148 Then bằng b x h x l: 40 x 22 x 80 mm, inox 316L 8 Cái Then bằng b x h x l: 40 x 22 x 80 mm, inox 316L
149 Thép ống 2000x16mm 2 Cây Thép ống 2000x16mm
150 Thép ống 2000x20mm 2 Cây Thép ống 2000x20mm
151 Thép tấm 1x1m, dày 3mm 2 Tấm Thép tấm 1x1m, dày 3mm
152 Thép tấm 500x500mm, dày 3mm 1 Tấm Thép tấm 500x500mm, dày 3mm
153 Thép tấm inox 316 kích thước: 400x400x1mm 1 Tấm Thép tấm inox 316 kích thước: 400x400x1mm
154 Thép tấm inox 316 kích thước:500x500x1mm 1 Tấm Thép tấm inox 316 kích thước:500x500x1mm
155 Thép la khổ 50x6000x5mm 5 Cây Thép la khổ 50x6000x5mm
156 Ty ren thép đen M20x1000mm (gồm 32 đai ốc, 32 lông đền) 32 Bộ Ty ren thép đen M20x1000mm (gồm 32 đai ốc, 32 lông đền)
157 Ty ren thép đen M30x1000mm (gồm 32 đai ốc, 32 lông đền) 24 Bộ Ty ren thép đen M30x1000mm (gồm 32 đai ốc, 32 lông đền)
158 Ti ren thép đen M16 L = 60mm (+ đai ốc) 620 Bộ Ti ren thép đen M16 L = 60mm (+ đai ốc)
159 Ti ren M14x1000mm; vật liệu thép đen, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm gudong, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); 2 Bộ Ti ren M14x1000mm; vật liệu thép đen, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm gudong, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh);
160 Ti ren M16x1000mm; vật liệu thép đen, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm gudong, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); 2 Bộ Ti ren M16x1000mm; vật liệu thép đen, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm gudong, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh);
161 Ti ren M18x1000mm; vật liệu thép đen, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm gudong, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); 4 Bộ Ti ren M18x1000mm; vật liệu thép đen, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm gudong, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh);
162 Ti ren M24x1000mm; vật liệu thép đen, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm gudong, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); 6 Bộ Ti ren M24x1000mm; vật liệu thép đen, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm gudong, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh);
163 Ty ren cấy chịu lực M20 x80mm + đai ốc 8 Bộ Ty ren cấy chịu lực M20 x80mm + đai ốc
164 Ty ren M12x1000mm; vật liệu thép đen, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); 1 Bộ Ty ren M12x1000mm; vật liệu thép đen, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh);
165 Ty ren M16x1000mm; vật liệu thép đen, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); 1 Bộ Ty ren M16x1000mm; vật liệu thép đen, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh);
166 Ty ren suốt thép đen M6X1000mm 66 Cây Ty ren suốt thép đen M6X1000mm
167 Ty ren thép đen M10x1000mm (gồm 32 đai ốc, 32 lông đền) 8 Bộ Ty ren thép đen M10x1000mm (gồm 32 đai ốc, 32 lông đền)
168 Ty ren thép đen M10x1000mm (gồm 16 đai ốc, 16 lông đền) 24 Bộ Ty ren thép đen M10x1000mm (gồm 16 đai ốc, 16 lông đền)
169 Ty ren thép đen M10x1000mm (gồm 4 đai ốc, 4 lông đền) 2 Bộ Ty ren thép đen M10x1000mm (gồm 4 đai ốc, 4 lông đền)
170 Ty ren thép đen M10x1000mm (gồm 8 đai ốc, 8 lông đền) 14 Bộ Ty ren thép đen M10x1000mm (gồm 8 đai ốc, 8 lông đền)
171 Ty ren thép đen M12x1000mm (gồm 8 đai ốc, 8 lông đền) 16 Bộ Ty ren thép đen M12x1000mm (gồm 8 đai ốc, 8 lông đền)
172 Ty ren thép đen M12x1000mm (gồm 16 đai ốc, 16 lông đền) 28 Bộ Ty ren thép đen M12x1000mm (gồm 16 đai ốc, 16 lông đền)
173 Ty ren thép đen M12x1000mm (gồm 4 đai ốc, 4 lông đền) 8 Bộ Ty ren thép đen M12x1000mm (gồm 4 đai ốc, 4 lông đền)
174 Ty ren thép đen M14x1000mm (gồm 8 đai ốc, 8 lông đền) 16 Bộ Ty ren thép đen M14x1000mm (gồm 8 đai ốc, 8 lông đền)
175 Ty ren thép đen M14x1000mm (gồm 16 đai ốc, 16 lông đền) 24 Bộ Ty ren thép đen M14x1000mm (gồm 16 đai ốc, 16 lông đền)
176 Ty ren thép đen M14x1000mm (gồm 32 đai ốc, 32 lông đền) 8 Bộ Ty ren thép đen M14x1000mm (gồm 32 đai ốc, 32 lông đền)
177 Ty ren thép đen M14x1000mm (gồm 4 đai ốc, 4 lông đền) 4 Bộ Ty ren thép đen M14x1000mm (gồm 4 đai ốc, 4 lông đền)
178 Ty ren thép đen M16x1000mm (gồm 8 đai ốc, 8 lông đền) 16 Bộ Ty ren thép đen M16x1000mm (gồm 8 đai ốc, 8 lông đền)
179 Ty ren thép đen M16x1000mm (gồm 16 đai ốc, 16 lông đền) 24 Bộ Ty ren thép đen M16x1000mm (gồm 16 đai ốc, 16 lông đền)
180 Ty ren thép đen M16x1000mm (gồm 4 đai ốc, 4 lông đền) 4 Bộ Ty ren thép đen M16x1000mm (gồm 4 đai ốc, 4 lông đền)
181 Ty ren thép đen M16x1000mm(gồm 32 đai ốc, 32 lông đền) 8 Bộ Ty ren thép đen M16x1000mm(gồm 32 đai ốc, 32 lông đền)
182 Ty ren thép đen M20x1000mm(gồm 16 đai ốc, 16 lông đền) 12 Bộ Ty ren thép đen M20x1000mm(gồm 16 đai ốc, 16 lông đền)
183 Ty ren thép đen M20x1000mm (gồm 2 đai ốc, 2 long đền thẳng, 2 long đền vênh) 2 Bộ Ty ren thép đen M20x1000mm (gồm 2 đai ốc, 2 long đền thẳng, 2 long đền vênh)
184 Ty ren thép đen M20x1000mm (gồm 4 đai ốc, 4 lông đền) 2 Bộ Ty ren thép đen M20x1000mm (gồm 4 đai ốc, 4 lông đền)
185 Ty ren thép đen M20x1000mm (gồm 8 đai ốc, 8 lông đền) 2 Bộ Ty ren thép đen M20x1000mm (gồm 8 đai ốc, 8 lông đền)
186 Ty ren thép đen M24x1000mm (gồm 16 đai ốc, 16 lông đền) 8 Bộ Ty ren thép đen M24x1000mm (gồm 16 đai ốc, 16 lông đền)
187 Ty ren thép đen M24x1000mm (gồm 32 đai ốc, 32 lông đền) 40 Bộ Ty ren thép đen M24x1000mm (gồm 32 đai ốc, 32 lông đền)
188 Ty ren thép đen M30x1500mm (gồm 16 đai ốc, 16 lông đền) 4 Bộ Ty ren thép đen M30x1500mm (gồm 16 đai ốc, 16 lông đền)
189 Ty ren thép đen M6 2 Mét Ty ren thép đen M6
190 Ty ren thép đen M6x1 1 Mét Ty ren thép đen M6x1
191 Thanh ren 10.8 M22x2.5 + 2 lông đền + 2 tán (1m/cây) 3 Bộ Thanh ren 10.8 M22x2.5 + 2 lông đền + 2 tán (1m/cây)
192 Đai ốc Nut/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440201-010; Part No: 010/02). 36 Cái Đai ốc Nut/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440201-010; Part No: 010/02).
193 Long đền phẳng thép đen M10 4 Kg Long đền phẳng thép đen M10
194 Long đền phẳng thép đen M12 6 Kg Long đền phẳng thép đen M12
195 Long đền phẳng thép đen M14 8 Kg Long đền phẳng thép đen M14
196 Long đền phẳng thép đen M16 4 Kg Long đền phẳng thép đen M16
197 Long đền phẳng thép đen M18 11 Kg Long đền phẳng thép đen M18
198 Long đền phẳng thép đen M20 9 Kg Long đền phẳng thép đen M20
199 Long đền phẳng thép đen M24 10 Kg Long đền phẳng thép đen M24
200 Long đền phẳng thép đen M30 5 Kg Long đền phẳng thép đen M30
201 Long đền phẳng thép đen M6 1 Kg Long đền phẳng thép đen M6
202 Long đền phẳng thép đen M8 5 Kg Long đền phẳng thép đen M8
203 Long đền vênh M8 768 Cái Long đền vênh M8
204 Long đền vuông 30x30x3mm. Lỗ phi 9mm 1.536 Cái Long đền vuông 30x30x3mm. Lỗ phi 9mm
205 Bolt + đai ốc + lông đền M16x60, vật liệu inox 316 L Chịu lực 800N/mm2 15 Bộ Bolt + đai ốc + lông đền M16x60, vật liệu inox 316 L Chịu lực 800N/mm2
206 Bu lông M12 x 55mm + Đai ốc + Long đền thẳng + Long đền vênh 1.000 Bộ Bu lông M12 x 55mm + Đai ốc + Long đền thẳng + Long đền vênh
207 Bu lông mắt thép mạ kẽm M16x100 ren suốt 20 Cái Bu lông mắt thép mạ kẽm M16x100 ren suốt
208 Bulong +đai ốc + lông đền thép đen M20x200 10 Bộ Bulong +đai ốc + lông đền thép đen M20x200
209 Bulong +đai ốc+ lông đền thép đen M24x200 10 Bộ Bulong +đai ốc+ lông đền thép đen M24x200
210 Bulong A270 M16x90 (chiều dài ren L=45mm) + đai ốc+ lông đền vênh+lông đền thẳng 20 Bộ Bulong A270 M16x90 (chiều dài ren L=45mm) + đai ốc+ lông đền vênh+lông đền thẳng
211 Bulong inox 316 M16x100mm 30 Cái Bulong inox 316 M16x100mm
212 Bulong inox 316L M12x40mm 20 Cái Bulong inox 316L M12x40mm
213 Bulong Inox hai đầu ren suốt + đai ốc + lông đền M12x100 (Phần không ren 20mm) 20 Bộ Bulong Inox hai đầu ren suốt + đai ốc + lông đền M12x100 (Phần không ren 20mm)
214 Bulong Inox hai đầu ren suốt + đai ốc + lông đền M14x100 (Phần không ren 20mm) 20 Bộ Bulong Inox hai đầu ren suốt + đai ốc + lông đền M14x100 (Phần không ren 20mm)
215 Bulong inox lục giác chìm M4x60 (gồm đai ốc, long đền thẳng, long đền vênh) 8 Bộ Bulong inox lục giác chìm M4x60 (gồm đai ốc, long đền thẳng, long đền vênh)
216 Bulong inox M18 x 100 Long đền thẳng + Long đền vênh + Đai ốc 40 Bộ Bulong inox M18 x 100 Long đền thẳng + Long đền vênh + Đai ốc
217 Bulong thép mạ kẽm M12 x 40 (tán và lông đền) 5 Bộ Bulong thép mạ kẽm M12 x 40 (tán và lông đền)
218 Bulong inox 304 M12x50 (tán và lông đền) 10 Bộ Bulong inox 304 M12x50 (tán và lông đền)
219 Bulong thép mã kẽm M16 x 40 (tán và lông đền) 5 Bộ Bulong thép mã kẽm M16 x 40 (tán và lông đền)
220 Bulong nở inox M12x120L 300 Cái Bulong nở inox M12x120L
221 Bulong thép 8.8, M12 dài 50 20 Cái Bulong thép 8.8, M12 dài 50
222 Bulong thép 8.8, M22x2.5 dài 100 20 Cái Bulong thép 8.8, M22x2.5 dài 100
223 Bulong thép đen M12x140mm, đai ốc, long đền 220 Bộ Bulong thép đen M12x140mm, đai ốc, long đền
224 Bulong thép đen M16x100 (bao gồm long đền vênh và đai ốc) ren suốt 10 Bộ Bulong thép đen M16x100 (bao gồm long đền vênh và đai ốc) ren suốt
225 Bulong thép đen M16x100+ đai ốc+long đền thẳng+long đền vuông 108 Bộ Bulong thép đen M16x100+ đai ốc+long đền thẳng+long đền vuông
226 Bulong thép đen M16x40 (bao gồm long đền vênh và đai ốc) ren suốt 10 Bộ Bulong thép đen M16x40 (bao gồm long đền vênh và đai ốc) ren suốt
227 Bulong thép đen M16x65mm, đai ốc, long đền 50 Bộ Bulong thép đen M16x65mm, đai ốc, long đền
228 Bulông thép đen(+ lông đền, đai ốc): M20x80 Cấp bền: 8.8 182 Bộ Bulông thép đen(+ lông đền, đai ốc): M20x80 Cấp bền: 8.8
229 Bulong thép mạ kẽm M16 x 90L x bước ren 2mm (bulong + đai ốc + long đền phẳng) 600 Bộ Bulong thép mạ kẽm M16 x 90L x bước ren 2mm (bulong + đai ốc + long đền phẳng)
230 Bulong thép mạ kẽm M16x80mm + đai ốc + long đền 100 Bộ Bulong thép mạ kẽm M16x80mm + đai ốc + long đền
231 Bulong thép mạ kẽm M8x40 768 Cái Bulong thép mạ kẽm M8x40
232 Bulong thép 8.8, M22x2.5 dài 50 20 Cái Bulong thép 8.8, M22x2.5 dài 50
233 Bulong thép 8.8, M22x2.5 dài 60 20 Cái Bulong thép 8.8, M22x2.5 dài 60
234 Bulong thép đen ren lửng M16x100, A325-8S (bulong + đệm phẳng + vênh + đai ốc) 48 Bộ Bulong thép đen ren lửng M16x100, A325-8S (bulong + đệm phẳng + vênh + đai ốc)
235 Bulong thép đen ren suốt M16x150, A325- 8S (bulong + đệm phẳng + vênh + đai ốc) 48 Bộ Bulong thép đen ren suốt M16x150, A325- 8S (bulong + đệm phẳng + vênh + đai ốc)
236 Bu lông Thép đen M16x L = 50 (+ lông đền + đai ốc) Cấp bền : 10.9 80 Bộ Bu lông Thép đen M16x L = 50 (+ lông đền + đai ốc) Cấp bền : 10.9
237 Bu lông Thép đen M20x L = 100 (+ lông đền + đai ốc) Cấp bền : 10.9 80 Bộ Bu lông Thép đen M20x L = 100 (+ lông đền + đai ốc) Cấp bền : 10.9
238 Bulong inox 316 M12x50 60 Cái Bulong inox 316 M12x50
239 Bulông thép đen lục giác chìm đầu bằng M10, L = 50mm (+ đai ốc) 300 Bộ Bulông thép đen lục giác chìm đầu bằng M10, L = 50mm (+ đai ốc)
240 Bulong thép đen lục giác chìm M12x40 (+ đai ốc + Long đền) 40 Bộ Bulong thép đen lục giác chìm M12x40 (+ đai ốc + Long đền)
241 Bulong thép đen M12x1.75, L=58mm (+ Đai ốc) Cấp bền: 8.8 20 Bộ Bulong thép đen M12x1.75, L=58mm (+ Đai ốc) Cấp bền: 8.8
242 Bulong thép đen đầu lục giác chìm đầu trụ(+long đền vênh) Size: M10x30mm Cấp bền: ≥8.8 30 Bộ Bulong thép đen đầu lục giác chìm đầu trụ(+long đền vênh) Size: M10x30mm Cấp bền: ≥8.8
243 Bulông thép đen lục giác chìm đầu bằng M16x50 + Cấp bền: 8.8 Gr 500 Bộ Bulông thép đen lục giác chìm đầu bằng M16x50 + Cấp bền: 8.8 Gr
244 Bulong thép đen M12x50 (đai ốc+long đền) 70 Bộ Bulong thép đen M12x50 (đai ốc+long đền)
245 Bulông thép đen M16x100 (lông đền + đai ốc) Cấp bền: 10.9 40 Bộ Bulông thép đen M16x100 (lông đền + đai ốc) Cấp bền: 10.9
246 Bulông thép đen M20x60 (lông đền + đai ốc) Cấp bền : 10.9 300 Bộ Bulông thép đen M20x60 (lông đền + đai ốc) Cấp bền : 10.9
247 Đai ốc mã kẽm M30 + long đền 96 Bộ Đai ốc mã kẽm M30 + long đền
248 Đai ốc mạ kẽm M16 20 Cái Đai ốc mạ kẽm M16
249 Đai ốc mạ kẽm M8 1.536 Cái Đai ốc mạ kẽm M8
250 Đai ốc Nut/N/W ½” x 13 UNC, Material: A193 70 Cái Đai ốc Nut/N/W ½” x 13 UNC, Material: A193
251 Đai ốc Nut/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S) 36 Cái Đai ốc Nut/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S)
252 Đai ốc Nut/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440151-010; Part No: 010/02). 36 Cái Đai ốc Nut/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440151-010; Part No: 010/02).
253 Đai ốc Nut/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S; Dw: VT4-YK08-P1LAD-440101-015; Part No: 015/04). 70 Cái Đai ốc Nut/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S; Dw: VT4-YK08-P1LAD-440101-015; Part No: 015/04).
254 Đai ốc thép đen M10 110 Cái Đai ốc thép đen M10
255 Đai ốc thép đen M12 148 Cái Đai ốc thép đen M12
256 Đai ốc thép đen M14 170 Cái Đai ốc thép đen M14
257 Đai ốc thép đen M16 140 Cái Đai ốc thép đen M16
258 Đai ốc thép đen M18 110 Cái Đai ốc thép đen M18
259 Đai ốc thép đen M20 70 Cái Đai ốc thép đen M20
260 Đai ốc thép đen M24 90 Cái Đai ốc thép đen M24
261 Đai ốc thép đen M30 65 Cái Đai ốc thép đen M30
262 Gu dong chịu lực M20 x 120mm + Đai ốc + Long đền + Đệm vênh Vật liệu: 316L chịu lực 800N/m2 12 Bộ Gu dong chịu lực M20 x 120mm + Đai ốc + Long đền + Đệm vênh Vật liệu: 316L chịu lực 800N/m2
263 Gu-dong thép mạ kẽm M30x0.6m 24 Cây Gu-dong thép mạ kẽm M30x0.6m
264 Gudong thép mạ kẽm M36x190mm ( 2 đai ốc và 2 long đền) 56 Bộ Gudong thép mạ kẽm M36x190mm ( 2 đai ốc và 2 long đền)
265 Gudong ren suốt (2 đai ốc, 2 long đền bằng, 2 long đền vênh) - Kích thước: M16 x 120mm - Vật liệu: SS316 100 Bộ Gudong ren suốt (2 đai ốc, 2 long đền bằng, 2 long đền vênh) - Kích thước: M16 x 120mm - Vật liệu: SS316
266 Lông đền khóa Nord Lock M16 300 Cái Lông đền khóa Nord Lock M16
267 Lông đền khóa Nord Lock M16 1.120 Cái Lông đền khóa Nord Lock M16
268 Lông đền thép M16 620 Cái Lông đền thép M16
269 Lông đền thép Ø54xØ18x5mm 500 Cái Lông đền thép Ø54xØ18x5mm
270 Lông đền phẳng Ø17-Ø51 x 2t, thép C45 96 Cái Lông đền phẳng Ø17-Ø51 x 2t, thép C45
271 Lông đền Z-32x32x2t, thép C45 96 Cái Lông đền Z-32x32x2t, thép C45
272 Stud bolt/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440051-009; Part No: 009/02)/ gu dông 10 Cái Stud bolt/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440051-009; Part No: 009/02)/ gu dông
273 Vít lục giác chìm thép đen M6x5mm 32 Con Vít lục giác chìm thép đen M6x5mm
274 Ốp bảo vệ ống Final reheat Erosion Shield Material: SA240-310S Size: t3x101x1183.5mm 51 Cái Ốp bảo vệ ống Final reheat Erosion Shield Material: SA240-310S Size: t3x101x1183.5mm
275 Phôi đồng đỏ Ø27x1200mm 2 Cái Phôi đồng đỏ Ø27x1200mm
276 Phôi đồng đỏ Ø34x1000mm 4 Cái Phôi đồng đỏ Ø34x1000mm
277 Phôi đồng đỏ Ø42x1000mm 8 Cái Phôi đồng đỏ Ø42x1000mm
278 Phôi đồng đỏ Ø60x1200mm 2 Cái Phôi đồng đỏ Ø60x1200mm
279 Phôi đồng thau Ø34x1200mm 2 Cái Phôi đồng thau Ø34x1200mm
280 Phôi nhựa teflon Ø27x600mm 4 Cái Phôi nhựa teflon Ø27x600mm
281 Phôi nhựa teflon Ø42x600mm 4 Cái Phôi nhựa teflon Ø42x600mm
282 Phôi nhựa Teflon Ø49x800mm 4 Cái Phôi nhựa Teflon Ø49x800mm
283 Phôi thép 21CrMoV511 Ø45 1 Mét Phôi thép 21CrMoV511 Ø45
284 Phôi thép đặc Ø60x1500mm Material: 40CrMnMo 4 Cái Phôi thép đặc Ø60x1500mm Material: 40CrMnMo
285 Que hàn LC-300, 4.0mm 200 Kg Que hàn LC-300, 4.0mm
286 Que hàn gang nguội 3.2mm AWS A5.15 ENiFe-Cl 50 Kg Que hàn gang nguội 3.2mm AWS A5.15 ENiFe-Cl
287 Dây hàn mig 1.2mm Kim Tín GM-70S (15kg/ cuộn) 225 Kg Dây hàn mig 1.2mm Kim Tín GM-70S (15kg/ cuộn)
288 Que hàn điện 316L - 3,2 ly 42 Kg Que hàn điện 316L - 3,2 ly
289 Que hàn điện SH1000, 3.2mm 665 Kg Que hàn điện SH1000, 3.2mm
290 Que hàn điện Kobelco E8016-3.2mm 80 Kg Que hàn điện Kobelco E8016-3.2mm
291 Que hàn ER309L-2.4mm 30 Kg Que hàn ER309L-2.4mm
292 Que hàn TG-50S, 2.4mm 10 Kg Que hàn TG-50S, 2.4mm
293 Que hàn tig Duplex Stainless Steel A5.9 ER2209, 2.4mm 10 Kg Que hàn tig Duplex Stainless Steel A5.9 ER2209, 2.4mm
294 Que hàn tig ER70S 2.4mm 50 Kg Que hàn tig ER70S 2.4mm
295 Que thổi than 8mm (50 cây/hộp) 5 Hộp Que thổi than 8mm (50 cây/hộp)
296 Que hàn ER310, 2.4mm 5 Kg Que hàn ER310, 2.4mm
297 Que hàn điện 308L fi 3,2mm 23 Kg Que hàn điện 308L fi 3,2mm
298 Que hàn tig 309, 2.4mm 2 Kg Que hàn tig 309, 2.4mm
299 Shim SUS304 200 x1200 x 0.0.5mm / Tấm đệm cân chỉnh 1 Cuộn Shim SUS304 200 x1200 x 0.0.5mm / Tấm đệm cân chỉnh
300 Shim SUS304 250 x1200 x 0.0.5mm / Tấm đệm cân chỉnh 1 Cuộn Shim SUS304 250 x1200 x 0.0.5mm / Tấm đệm cân chỉnh
301 Shim SUS304 250 x1200 x 0.0.5mm / Tấm đệm cân chỉnh 1 Cuộn Shim SUS304 250 x1200 x 0.0.5mm / Tấm đệm cân chỉnh
302 Shim SUS304 250 x1200 x 0.1mm / Tấm đệm cân chỉnh 1 Cuộn Shim SUS304 250 x1200 x 0.1mm / Tấm đệm cân chỉnh
303 Shim SUS304 200 x1200 x 0.2mm / Tấm đệm cân chỉnh 1 Cuộn Shim SUS304 200 x1200 x 0.2mm / Tấm đệm cân chỉnh
304 Shim SUS304 250 x1200 x 0.2mm / Tấm đệm cân chỉnh 1 Cuộn Shim SUS304 250 x1200 x 0.2mm / Tấm đệm cân chỉnh
305 Shim SUS304 250 x1200 x 0.5mm / Tấm đệm cân chỉnh 1 Cuộn Shim SUS304 250 x1200 x 0.5mm / Tấm đệm cân chỉnh
306 Shim SUS304 200 x 10000x 0.25 mm/ Tấm đệm cân chỉnh 1 Cuộn Shim SUS304 200 x 10000x 0.25 mm/ Tấm đệm cân chỉnh
307 Shim SUS304 200 x 10000x 0.5 mm/ Tấm đệm cân chỉnh 1 Cuộn Shim SUS304 200 x 10000x 0.5 mm/ Tấm đệm cân chỉnh
308 Shim SUS304 200 x 10000x 1.0 mm/ Tấm đệm cân chỉnh 1 Cuộn Shim SUS304 200 x 10000x 1.0 mm/ Tấm đệm cân chỉnh
309 Shim SUS304 200 x 10000x 2.0 mm/ Tấm đệm cân chỉnh 1 Cuộn Shim SUS304 200 x 10000x 2.0 mm/ Tấm đệm cân chỉnh
310 Shim SUS304 300 x 10000x 0.25 mm/ Tấm đệm cân chỉnh 1 Cuộn Shim SUS304 300 x 10000x 0.25 mm/ Tấm đệm cân chỉnh
311 Shim SUS304 300 x 10000x 0.5 mm/ Tấm đệm cân chỉnh 1 Cuộn Shim SUS304 300 x 10000x 0.5 mm/ Tấm đệm cân chỉnh
312 Shim SUS304 300 x 10000x 1.0 mm/ Tấm đệm cân chỉnh 1 Cuộn Shim SUS304 300 x 10000x 1.0 mm/ Tấm đệm cân chỉnh
313 Shim SUS304 300 x 10000 x 2.0 mm/ Tấm đệm cân chỉnh 1 Cuộn Shim SUS304 300 x 10000 x 2.0 mm/ Tấm đệm cân chỉnh
314 Shim SUS304 300 x 10000 x 3.0 mm/ Tấm đệm cân chỉnh 1 Cuộn Shim SUS304 300 x 10000 x 3.0 mm/ Tấm đệm cân chỉnh
315 Shim SUS304 440 x 1270 x 0.1mm/ Tấm đệm cân chỉnh 2 Cuộn Shim SUS304 440 x 1270 x 0.1mm/ Tấm đệm cân chỉnh
316 Shim SUS304 440 x 1270x 0.2 mm/ Tấm đệm cân chỉnh 2 Cuộn Shim SUS304 440 x 1270x 0.2 mm/ Tấm đệm cân chỉnh
317 Shim SUS304 440 x 1270x 0.5 mm/ Tấm đệm cân chỉnh 2 Cuộn Shim SUS304 440 x 1270x 0.5 mm/ Tấm đệm cân chỉnh
318 Shim SUS304 440 x 1270 x 1 mm/ Tấm đệm cân chỉnh 2 Cuộn Shim SUS304 440 x 1270 x 1 mm/ Tấm đệm cân chỉnh
319 Shim SUS304 300 x 1200 x 0.05mm / Tấm đệm cân chỉnh 1 Cuộn Shim SUS304 300 x 1200 x 0.05mm / Tấm đệm cân chỉnh
320 Shim SUS304 304.8 x 2500 x 0.1 mm/ Tấm đệm cân chỉnh 1 Cuộn Shim SUS304 304.8 x 2500 x 0.1 mm/ Tấm đệm cân chỉnh
321 Shim SUS304 304.8 x 2500 x 0.05 mm/ Tấm đệm cân chỉnh 2 Cuộn Shim SUS304 304.8 x 2500 x 0.05 mm/ Tấm đệm cân chỉnh
322 Shim SUS304 304.8 x 2500 x 0.05 mm/ Tấm đệm cân chỉnh 1 Cuộn Shim SUS304 304.8 x 2500 x 0.05 mm/ Tấm đệm cân chỉnh
323 Shim SUS304 304.8 x 2500x 0.05 mm/ Tấm đệm cân chỉnh 1 Cuộn Shim SUS304 304.8 x 2500x 0.05 mm/ Tấm đệm cân chỉnh
324 Shim SUS304 304.8 x 2500x 0.2mm/ Tấm đệm cân chỉnh 1 Cuộn Shim SUS304 304.8 x 2500x 0.2mm/ Tấm đệm cân chỉnh
325 Shim SUS304 300 x 1200 x 0.05mm/ Tấm đệm cân chỉnh 4 Cuộn Shim SUS304 300 x 1200 x 0.05mm/ Tấm đệm cân chỉnh
326 Shim SUS304 300 x 1200 x 0.1 mm / Tấm đệm cân chỉnh 4 Cuộn Shim SUS304 300 x 1200 x 0.1 mm / Tấm đệm cân chỉnh
327 Shim SUS304 300 x1200 x 0.2mm/ Tấm đệm cân chỉnh 4 Cuộn Shim SUS304 300 x1200 x 0.2mm/ Tấm đệm cân chỉnh
328 Shim SUS304 300 x 1200 x 0.3mm/ Tấm đệm cân chỉnh 4 Cuộn Shim SUS304 300 x 1200 x 0.3mm/ Tấm đệm cân chỉnh
329 Shim SUS304 300 x 1200 x 0.5mm/ Tấm đệm cân chỉnh 3 Cuộn Shim SUS304 300 x 1200 x 0.5mm/ Tấm đệm cân chỉnh
330 Shim SUS304 152.2x1270x0.03mm/ Tấm đệm cân chỉnh 3 Cuộn Shim SUS304 152.2x1270x0.03mm/ Tấm đệm cân chỉnh
331 Shim SUS304 304.8 x 2500 x 0.05mm/ Tấm đệm cân chỉnh 1 Cuộn Shim SUS304 304.8 x 2500 x 0.05mm/ Tấm đệm cân chỉnh
332 Shim SUS304 304.8 x 2500 x 0.1mm/ Tấm đệm cân chỉnh 1 Cuộn Shim SUS304 304.8 x 2500 x 0.1mm/ Tấm đệm cân chỉnh
333 Shim SUS304 304.8 x 2500 x 0.05 mm/ Tấm đệm cân chỉnh 1 Cuộn Shim SUS304 304.8 x 2500 x 0.05 mm/ Tấm đệm cân chỉnh
334 Shim SUS304 304.8 x 2500 x 0.1 mm/ Tấm đệm cân chỉnh 1 Cuộn Shim SUS304 304.8 x 2500 x 0.1 mm/ Tấm đệm cân chỉnh
335 Shim SUS304 250 x1200 x 0.0.5mm / Tấm đệm cân chỉnh 4 Cuộn Shim SUS304 250 x1200 x 0.0.5mm / Tấm đệm cân chỉnh
336 Shim SUS304 250 x1200 x 0.1mm / Tấm đệm cân chỉnh 2 Cuộn Shim SUS304 250 x1200 x 0.1mm / Tấm đệm cân chỉnh
337 Shim SUS304 250 x1200 x 0.2mm / Tấm đệm cân chỉnh 3 Cuộn Shim SUS304 250 x1200 x 0.2mm / Tấm đệm cân chỉnh
338 Shim SUS304 250 x1200 x 0.5mm / Tấm đệm cân chỉnh 2 Cuộn Shim SUS304 250 x1200 x 0.5mm / Tấm đệm cân chỉnh
339 Shim SUS304 200x1200x0.4mm/ Tấm đệm cân chỉnh 8 Cuộn Shim SUS304 200x1200x0.4mm/ Tấm đệm cân chỉnh
340 Shim SUS304 200x1200x0.5mm/ Tấm đệm cân chỉnh 8 Cuộn Shim SUS304 200x1200x0.5mm/ Tấm đệm cân chỉnh
341 Shim SUS304 152.4x1270x0.03 mm/ Tấm đệm cân chỉnh 12 Cuộn Shim SUS304 152.4x1270x0.03 mm/ Tấm đệm cân chỉnh
342 Shim SUS304 152.4x1270x0.04 mm/ Tấm đệm cân chỉnh 12 Cuộn Shim SUS304 152.4x1270x0.04 mm/ Tấm đệm cân chỉnh
343 Shim SUS304 152.4x1270x0.05 mm/ Tấm đệm cân chỉnh 13 Cuộn Shim SUS304 152.4x1270x0.05 mm/ Tấm đệm cân chỉnh
344 Shim SUS304 152.4x1270x0.1 mm/ Tấm đệm cân chỉnh 13 Cuộn Shim SUS304 152.4x1270x0.1 mm/ Tấm đệm cân chỉnh
345 Shim SUS304 152.4x1270x0.2 mm/ Tấm đệm cân chỉnh 13 Cuộn Shim SUS304 152.4x1270x0.2 mm/ Tấm đệm cân chỉnh
346 Shim SUS304 152.4x1270x0.3 mm/ Tấm đệm cân chỉnh 13 Cuộn Shim SUS304 152.4x1270x0.3 mm/ Tấm đệm cân chỉnh
347 Shim SUS304 152.4x1270x0.4 mm/ Tấm đệm cân chỉnh 13 Cuộn Shim SUS304 152.4x1270x0.4 mm/ Tấm đệm cân chỉnh
348 Shim SUS304 152.4x1270x0.5 mm/ Tấm đệm cân chỉnh 13 Cuộn Shim SUS304 152.4x1270x0.5 mm/ Tấm đệm cân chỉnh
349 Shim SUS304 152.4x1270x1 mm/ Tấm đệm cân chỉnh 12 Cuộn Shim SUS304 152.4x1270x1 mm/ Tấm đệm cân chỉnh
350 Shim SUS304 200x1200x0.04mm/ Tấm đệm cân chỉnh 8 Cuộn Shim SUS304 200x1200x0.04mm/ Tấm đệm cân chỉnh
351 Shim SUS304 200x1200x0.05mm/ Tấm đệm cân chỉnh 8 Cuộn Shim SUS304 200x1200x0.05mm/ Tấm đệm cân chỉnh
352 Shim SUS304 200x1200x0.1mm/ Tấm đệm cân chỉnh 8 Cuộn Shim SUS304 200x1200x0.1mm/ Tấm đệm cân chỉnh
353 Shim SUS304 200x1200x0.2mm/ Tấm đệm cân chỉnh 8 Cuộn Shim SUS304 200x1200x0.2mm/ Tấm đệm cân chỉnh
354 Shim SUS304 200x1200x0.3mm/ Tấm đệm cân chỉnh 8 Cuộn Shim SUS304 200x1200x0.3mm/ Tấm đệm cân chỉnh
355 Shim SUS304 200x1200x1mm/ Tấm đệm cân chỉnh 8 Cuộn Shim SUS304 200x1200x1mm/ Tấm đệm cân chỉnh
356 Bạc lót ngoài Ø36.5 - Ø45 x 50L, thép C45 48 Bộ Bạc lót ngoài Ø36.5 - Ø45 x 50L, thép C45
357 Bạc lót trong Ø17- Ø24 x59L, thép C45 48 Bộ Bạc lót trong Ø17- Ø24 x59L, thép C45
358 Vòng chèn bao che khớp nối sàn rung Vật liệu: C45 1 Bộ Vòng chèn bao che khớp nối sàn rung Vật liệu: C45
359 Đường ống DN80 SMLS, S-10S. Vật liệu: ASTM A790 UNS S31803 12 Mét Đường ống DN80 SMLS, S-10S. Vật liệu: ASTM A790 UNS S31803
360 Tấm chặn 37x32x16t, thép C45 96 Cái Tấm chặn 37x32x16t, thép C45
361 Bao che khớp nối sàn rung Vật liệu: C45 (bản vẽ đính kèm) 1 Bộ Bao che khớp nối sàn rung Vật liệu: C45 (bản vẽ đính kèm)
362 Cùm giữ ống - Loại: Omega - Vật liệu: SS316 - Kích thước: 34 mm - Bao gồm: 2 vít bằng SS316 10 Bộ Cùm giữ ống - Loại: Omega - Vật liệu: SS316 - Kích thước: 34 mm - Bao gồm: 2 vít bằng SS316
363 Mặt bích 4 inch chịu Clo 2 Cái Mặt bích 4 inch chịu Clo
364 Phôi PVC - Đường kính: 30 mm - Dạng tròn đặc, không bọt khí 1 Mét Phôi PVC - Đường kính: 30 mm - Dạng tròn đặc, không bọt khí
365 PIPE (A106-B / S-80, PE / SMLS)/ Đường ống Size: DN25x6000mm 1 ống PIPE (A106-B / S-80, PE / SMLS)/ Đường ống Size: DN25x6000mm
366 90DEG. ELBOW (A105 / CL3000, SW)/ Co ống 90 độ Size: DN25 2 Cái 90DEG. ELBOW (A105 / CL3000, SW)/ Co ống 90 độ Size: DN25
367 Co giảm 4in xuống 3inh 2 Cái Co giảm 4in xuống 3inh
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->