Gói thầu: Gói thầu số 5: Cung cấp vật tư thay thế phục vụ công tác đại tu Tổ máy S2 Vĩnh Tân 4
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210443096-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Cung cấp vật tư thay thế phục vụ công tác đại tu Tổ máy S2 Vĩnh Tân 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210442292 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 66 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 17:02:00 đến ngày 2021-05-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 25,216,094,067 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 252,161,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi hai triệu một trăm sáu mươi mốt nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bạc đạn 6305zc4 | 2 | Cái | Bạc đạn 6305zc4 | ||
| 2 | Bạc đạn 7204 AC | 2 | Cái | Bạc đạn 7204 AC | ||
| 3 | Bạc đạn LYC - 6206E | 2 | Cái | Bạc đạn LYC - 6206E | ||
| 4 | Bạc đạn: NU314 | 2 | Cái | Bạc đạn: NU314 | ||
| 5 | Bạc đạn: NU318 | 2 | Cái | Bạc đạn: NU318 | ||
| 6 | Bạc đạn/ Ball bearing (thrust bearing) NSK 6216CM; Part no: 27, Dw no: 9G00252 Sectional drawing | 2 | Cái | Bạc đạn/ Ball bearing (thrust bearing) NSK 6216CM; Part no: 27, Dw no: 9G00252 Sectional drawing | ||
| 7 | Bạc đạn/ Ball bearing 7311 BDB | 2 | Cái | Bạc đạn/ Ball bearing 7311 BDB | ||
| 8 | Ông lót H3124 (ống lót + đai ốc hãm + vòng đệm khóa) | 4 | Bộ | Ông lót H3124 (ống lót + đai ốc hãm + vòng đệm khóa) | ||
| 9 | Ống lót H3124 (ống lot + Đai ốc hãm + Vòng đệm khóa) | 2 | Bộ | Ống lót H3124 (ống lot + Đai ốc hãm + Vòng đệm khóa) | ||
| 10 | Ống lót H3130 (Ống lót + đai ốc hãm + Vòng đệm khóa) | 2 | Bộ | Ống lót H3130 (Ống lót + đai ốc hãm + Vòng đệm khóa) | ||
| 11 | Ống lót H318 | 4 | Cái | Ống lót H318 | ||
| 12 | Ống lót ổ bi H2315 | 6 | Cái | Ống lót ổ bi H2315 | ||
| 13 | Ống lót OH 3048 H (Ống lót + Đai ốc hãm + Vòng đệm khóa) | 2 | Bộ | Ống lót OH 3048 H (Ống lót + Đai ốc hãm + Vòng đệm khóa) | ||
| 14 | Phe chặn FRB15/250 | 4 | Cái | Phe chặn FRB15/250 | ||
| 15 | Phe gài trục - Đường kính rãnh: 41,5 mm - Đường kính trục: 46 mm - Chiều dày: 1,8 mm | 26 | Cái | Phe gài trục - Đường kính rãnh: 41,5 mm - Đường kính trục: 46 mm - Chiều dày: 1,8 mm | ||
| 16 | Bearing/ Bạc đạn 22220 EK/C3 | 2 | Cái | Bearing/ Bạc đạn 22220 EK/C3 | ||
| 17 | Bạc đạn SKF 6205-ZZ | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 6205-ZZ | ||
| 18 | Gối bạc đạn UCFC214-P | 12 | Bộ | Gối bạc đạn UCFC214-P | ||
| 19 | Bạc đạn SKF 2202 Part no: 022.302: Dw: 1GA 52833 | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 2202 Part no: 022.302: Dw: 1GA 52833 | ||
| 20 | Bạc đạn SKF 22218 K | 4 | Cái | Bạc đạn SKF 22218 K | ||
| 21 | Bạc đạn SKF 22224 K | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 22224 K | ||
| 22 | Bạc đạn SKF 22230 K | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 22230 K | ||
| 23 | Bạc đạn SKF 23048 K | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 23048 K | ||
| 24 | Bạc đạn SKF 6203RZ | 5 | Cái | Bạc đạn SKF 6203RZ | ||
| 25 | Bạc đạn NU322, Part no: 24, Dw no: 9G00252 Sectional drawing | 4 | Cái | Bạc đạn NU322, Part no: 24, Dw no: 9G00252 Sectional drawing | ||
| 26 | Bạc đạn SKF 6204RZ | 7 | Cái | Bạc đạn SKF 6204RZ | ||
| 27 | Bạc đạn SKF 6204-ZZ | 27 | Cái | Bạc đạn SKF 6204-ZZ | ||
| 28 | Bạc đạn SKF 6206D | 84 | Cái | Bạc đạn SKF 6206D | ||
| 29 | Bearing/ Bạc đạn 6314/C3 | 1 | Cái | Bearing/ Bạc đạn 6314/C3 | ||
| 30 | Bạc đạn SKF 7308 | 8 | Cái | Bạc đạn SKF 7308 | ||
| 31 | Bearing angular pos 24/ Bạc đạn (part no:8500409, model :5CDL9. NSX : Gardener denver) | 4 | Cái | Bearing angular pos 24/ Bạc đạn (part no:8500409, model :5CDL9. NSX : Gardener denver) | ||
| 32 | Bearing -ball 32/ Bạc đạn (model :9CDL23. NSX : Gardener denver) | 1 | Cái | Bearing -ball 32/ Bạc đạn (model :9CDL23. NSX : Gardener denver) | ||
| 33 | Bearing ball pos 25/ Bạc đạn (part no:8500167, model :5CDL9. NSX : Gardener denver) | 2 | Cái | Bearing ball pos 25/ Bạc đạn (part no:8500167, model :5CDL9. NSX : Gardener denver) | ||
| 34 | Bearing -cylinrical roller pos 31/ Bạc đạn (model :9CDL23. NSX : Gardener denver) | 1 | Cái | Bearing -cylinrical roller pos 31/ Bạc đạn (model :9CDL23. NSX : Gardener denver) | ||
| 35 | Bạc đạn/ Bearing GE30-UK (for indication & setting shaft Part no: 022.003/103 | 4 | Cái | Bạc đạn/ Bearing GE30-UK (for indication & setting shaft Part no: 022.003/103 | ||
| 36 | SKF SPEEDI-SLEEVE 99334 Đường kính trục: 84.79mm -85.01mm | 2 | Cái | SKF SPEEDI-SLEEVE 99334 Đường kính trục: 84.79mm -85.01mm | ||
| 37 | SKF SPEEDI-SLEEVE 99369/ Bạc lót Đường kính trục: 94.92mm -95.07mm | 2 | Cái | SKF SPEEDI-SLEEVE 99369/ Bạc lót Đường kính trục: 94.92mm -95.07mm | ||
| 38 | Bạc đạn 3310AC3 | 4 | Cái | Bạc đạn 3310AC3 | ||
| 39 | Bạc đạn/ Spherica Bearing GE70ES-2RS | 28 | Cái | Bạc đạn/ Spherica Bearing GE70ES-2RS | ||
| 40 | Bạc đạn SKF/ Spherical roller bearing 22210E/ Bạc đạn Part no: 022.003: Dw: 1GA 52833 | 2 | Cái | Bạc đạn SKF/ Spherical roller bearing 22210E/ Bạc đạn Part no: 022.003: Dw: 1GA 52833 | ||
| 41 | Bearing N308 | 4 | Cái | Bearing N308 | ||
| 42 | Bạc đạn SKF 21315 E | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 21315 E | ||
| 43 | Bạc đạn SKF 22222 E | 1 | Cái | Bạc đạn SKF 22222 E | ||
| 44 | Bạc đạn SKF 22226 E | 1 | Cái | Bạc đạn SKF 22226 E | ||
| 45 | Bạc đạn SKF 22315 EK/C3 | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 22315 EK/C3 | ||
| 46 | Bearing/ Gối đỡ UCT209-PE | 12 | Bộ | Bearing/ Gối đỡ UCT209-PE | ||
| 47 | THRUST BEARING #29352 pos 321, PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG/ gối chặn bơm | 2 | Cái | THRUST BEARING #29352 pos 321, PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG/ gối chặn bơm | ||
| 48 | Bạc đạn SKF 29452 | 1 | Cái | Bạc đạn SKF 29452 | ||
| 49 | Bạc đạn SKF 6201-2ZR | 204 | Cái | Bạc đạn SKF 6201-2ZR | ||
| 50 | Bạc đạn SKF 6205 2Z C3 | 39 | Cái | Bạc đạn SKF 6205 2Z C3 | ||
| 51 | Vòng bi mắt trâu SA30T/K + 01 đai ốc M30 d3=M30x2; d2=70, B=37mm, L2=145, L1=66mm | 28 | Cái | Vòng bi mắt trâu SA30T/K + 01 đai ốc M30 d3=M30x2; d2=70, B=37mm, L2=145, L1=66mm | ||
| 52 | Bạc đạn SKF 6213C3 | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 6213C3 | ||
| 53 | Bạc đạn SKF 6216C3 | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 6216C3 | ||
| 54 | Bạc đạn SKF 6218C3 | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 6218C3 | ||
| 55 | Bạc đạn SKF 6236C3 | 1 | Cái | Bạc đạn SKF 6236C3 | ||
| 56 | Bạc đạn SKF 6256 | 1 | Cái | Bạc đạn SKF 6256 | ||
| 57 | Bạc đạn SKF 6319/C3 | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 6319/C3 | ||
| 58 | Bạc đạn SKF 6322C3 | 4 | Cái | Bạc đạn SKF 6322C3 | ||
| 59 | Bạc đạn SKF 6312/C3 | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 6312/C3 | ||
| 60 | Bạc đạn SKF 6312ZZ | 6 | Cái | Bạc đạn SKF 6312ZZ | ||
| 61 | Bạc đạn SKF 7326BDT | 4 | Cái | Bạc đạn SKF 7326BDT | ||
| 62 | Bạc đạn SKF 7328BDT | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 7328BDT | ||
| 63 | Bộ côn Adapter Sleeve H3128: ống lót H3128+ đai ốc + khóa hãm | 2 | Bộ | Bộ côn Adapter Sleeve H3128: ống lót H3128+ đai ốc + khóa hãm | ||
| 64 | Bạc đạn SKF Angular contact ball bearing (main) 7060B.MP.UA Part no: 011.021/029 | 6 | Cái | Bạc đạn SKF Angular contact ball bearing (main) 7060B.MP.UA Part no: 011.021/029 | ||
| 65 | Bạc đạn Angular contact ball bearing (main)7236B.MP.UA Part no: 011.131; Dw: 2GA 51551 | 4 | Cái | Bạc đạn Angular contact ball bearing (main)7236B.MP.UA Part no: 011.131; Dw: 2GA 51551 | ||
| 66 | Bạc đạn Cylindrical roller bearing (main)/ NU236E.M1.C3 Part no: 011.132; Dw: 2GA 51551 | 2 | Cái | Bạc đạn Cylindrical roller bearing (main)/ NU236E.M1.C3 Part no: 011.132; Dw: 2GA 51551 | ||
| 67 | Bạc đạn SKF Cylindrical roller bearing (main) NU256.M1.C3 Part no: 011.031/032 | 4 | Cái | Bạc đạn SKF Cylindrical roller bearing (main) NU256.M1.C3 Part no: 011.031/032 | ||
| 68 | Bạc đạn SKF/Angular contact ball bearing 7208B.MP Part no: 014.081; Dw: 0GA 50469 | 36 | Cái | Bạc đạn SKF/Angular contact ball bearing 7208B.MP Part no: 014.081; Dw: 0GA 50469 | ||
| 69 | Bạc đạn SKF Angular contact ball bearing 7211B.MP Part no: 014.081; Dw: 0GA 50468a | 64 | Cái | Bạc đạn SKF Angular contact ball bearing 7211B.MP Part no: 014.081; Dw: 0GA 50468a | ||
| 70 | EC End Bearing (NKEC-EB80)/ Bạc đạn | 28 | Cái | EC End Bearing (NKEC-EB80)/ Bạc đạn | ||
| 71 | EC End Bearing Cover (NKEC-EBC80) / Bạc đạn | 28 | Cái | EC End Bearing Cover (NKEC-EBC80) / Bạc đạn | ||
| 72 | Axial thrust bolt bearing: 51312Vabn Part no: 014.071; Dw: 0GA 50469 | 36 | Cái | Axial thrust bolt bearing: 51312Vabn Part no: 014.071; Dw: 0GA 50469 | ||
| 73 | Bạc đạn 6217C3 | 2 | Cái | Bạc đạn 6217C3 | ||
| 74 | Bạc đạn 6314-2Z/C3WT | 2 | Cái | Bạc đạn 6314-2Z/C3WT | ||
| 75 | Bạc đạn 22222 EAKE 4C3 (NSKHPS – JAPAN 1505) kèm theo bộ adapter (ống lót H322, đai ốc, khóa) | 8 | Cái | Bạc đạn 22222 EAKE 4C3 (NSKHPS – JAPAN 1505) kèm theo bộ adapter (ống lót H322, đai ốc, khóa) | ||
| 76 | Bạc đạn 22224 K | 4 | Cái | Bạc đạn 22224 K | ||
| 77 | Bạc đạn 6217 C3 | 12 | Cái | Bạc đạn 6217 C3 | ||
| 78 | Bạc đạn SKF 6308 C3 | 4 | Cái | Bạc đạn SKF 6308 C3 | ||
| 79 | Bạc đạn SKF 6316 | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 6316 | ||
| 80 | Bạc đạn 6318 C3 SKF | 6 | Cái | Bạc đạn 6318 C3 SKF | ||
| 81 | Bạc đạn 7313 NSK | 12 | Cái | Bạc đạn 7313 NSK | ||
| 82 | Bạc đạn chà tròn 51100 SKF | 2 | Cái | Bạc đạn chà tròn 51100 SKF | ||
| 83 | Bạc đạn 7415 BGBM | 2 | Cái | Bạc đạn 7415 BGBM | ||
| 84 | Bạc đạn SKF 6314 | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 6314 | ||
| 85 | Bạc đạn 7312 BEGBY | 2 | Cái | Bạc đạn 7312 BEGBY | ||
| 86 | Bạc đạn SKF 23032CC/W33 | 4 | Cái | Bạc đạn SKF 23032CC/W33 | ||
| 87 | Bạc đạn 22228 CCK/ C3W33 | 2 | Cái | Bạc đạn 22228 CCK/ C3W33 | ||
| 88 | Bạc đạn 6305 E | 2 | Cái | Bạc đạn 6305 E | ||
| 89 | Bạc đạn SKF 7314 | 14 | Cái | Bạc đạn SKF 7314 | ||
| 90 | Ổ bi bạc đạn phía trên NSX: ZPMC Drawing no: CSU06A050101 (Đính kèm bản vẽ) | 4 | Cái | Ổ bi bạc đạn phía trên NSX: ZPMC Drawing no: CSU06A050101 (Đính kèm bản vẽ) | ||
| 91 | Bạc đạn SKF 6004 2ZC3 | 6 | Cái | Bạc đạn SKF 6004 2ZC3 | ||
| 92 | Bạc đạn SKF 6201 2ZC3 | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 6201 2ZC3 | ||
| 93 | Bạc đạn SKF 6202 2ZC3 | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 6202 2ZC3 | ||
| 94 | Bạc đạn SKF 6202Z | 4 | Cái | Bạc đạn SKF 6202Z | ||
| 95 | Bạc đạn SKF 6204ZZ | 10 | Cái | Bạc đạn SKF 6204ZZ | ||
| 96 | Bearing/ Bạc đạn 6205-ZZ | 7 | Cái | Bearing/ Bạc đạn 6205-ZZ | ||
| 97 | Bạc đạn SKF 6209ZZ | 5 | Cái | Bạc đạn SKF 6209ZZ | ||
| 98 | Bạc đạn SKF 6211/C3 | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 6211/C3 | ||
| 99 | Bạc đạn SKF 6212-C3 | 6 | Cái | Bạc đạn SKF 6212-C3 | ||
| 100 | Bạc đạn SKF 6222-Z1C3 | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 6222-Z1C3 | ||
| 101 | Bạc đạn SKF 6224 | 1 | Cái | Bạc đạn SKF 6224 | ||
| 102 | Bạc đạn SKF 6228 | 1 | Cái | Bạc đạn SKF 6228 | ||
| 103 | Bạc đạn SKF 6313 | 1 | Cái | Bạc đạn SKF 6313 | ||
| 104 | Bạc đạn SKF 6319 | 2 | Cái | Bạc đạn SKF 6319 | ||
| 105 | Bạc đạn SKF 6326 | 1 | Cái | Bạc đạn SKF 6326 | ||
| 106 | Bạc đạn SKF NU 322EM-Z1C3 | 2 | Cái | Bạc đạn SKF NU 322EM-Z1C3 | ||
| 107 | Bạc đạn SKF NU218 EC3 | 1 | Cái | Bạc đạn SKF NU218 EC3 | ||
| 108 | Bạc đạn SKF NU308 | 2 | Cái | Bạc đạn SKF NU308 | ||
| 109 | Xích DCC (Conveyor Chain: BDS26200(M)2LCA2-AT) - Kích thước: 99.6 x 2 = 199.2M (996 link) | 1 | Bộ | Xích DCC (Conveyor Chain: BDS26200(M)2LCA2-AT) - Kích thước: 99.6 x 2 = 199.2M (996 link) | ||
| 110 | Conveyor Chain/ Xích băng tải BDS60200(M)4LCA2-AT Kích thước: 196M (980 link) | 1 | Bộ | Conveyor Chain/ Xích băng tải BDS60200(M)4LCA2-AT Kích thước: 196M (980 link) | ||
| 111 | Xích bando chain, BDP300S L-PIN 1/4 | 20 | Mét | Xích bando chain, BDP300S L-PIN 1/4 | ||
| 112 | Xích cào băng tải CSU1 + Type Roller: R-Roller. + Vật Liệu C45 | 80 | Mét | Xích cào băng tải CSU1 + Type Roller: R-Roller. + Vật Liệu C45 | ||
| 113 | Tấm chống mài mòn nhựa UHMW PE Bề dày: 15mm Khổ: 1285x590x1020 | 2 | Tấm | Tấm chống mài mòn nhựa UHMW PE Bề dày: 15mm Khổ: 1285x590x1020 | ||
| 114 | Tấm chống mài mòn số 1 + Vật liệu: Hardox 500 + Kích thước: 260x390mm + Bề dày: 9mm | 47 | Tấm | Tấm chống mài mòn số 1 + Vật liệu: Hardox 500 + Kích thước: 260x390mm + Bề dày: 9mm | ||
| 115 | Tấm chống mài mòn số 2 + Vật liệu: Hardox 500 + Kích thước: 130x120x390mm + Bề dày: 9mm | 47 | Tấm | Tấm chống mài mòn số 2 + Vật liệu: Hardox 500 + Kích thước: 130x120x390mm + Bề dày: 9mm | ||
| 116 | Tấm chống mài mòn số 3 + Vật liệu: Hardox 500 + Kích thước: 385x315x505mm + Bề dày: 6mm | 47 | Tấm | Tấm chống mài mòn số 3 + Vật liệu: Hardox 500 + Kích thước: 385x315x505mm + Bề dày: 6mm | ||
| 117 | Tấm chống mài mòn số 4 + Vật liệu: Hardox 500 + Kích thước: 435x390x355mm + Bề dày: 6mm | 37 | Tấm | Tấm chống mài mòn số 4 + Vật liệu: Hardox 500 + Kích thước: 435x390x355mm + Bề dày: 6mm | ||
| 118 | Tấm chống mài mòn số 5 + Vật liệu: Hardox 500 + Kích thước: 505x470x225mm + Bề dày: 6mm | 20 | Tấm | Tấm chống mài mòn số 5 + Vật liệu: Hardox 500 + Kích thước: 505x470x225mm + Bề dày: 6mm | ||
| 119 | Tấm chống mài mòn số 6 + Vật liệu: Hardox 500 + Kích thước: 320x330mm + Bề dày: 9mm | 18 | Tấm | Tấm chống mài mòn số 6 + Vật liệu: Hardox 500 + Kích thước: 320x330mm + Bề dày: 9mm | ||
| 120 | Tấm Chống Mài Mòn + Khổ: 1500x3000x15 mm + Vật liệu: Hardox 500 | 12 | Tấm | Tấm Chống Mài Mòn + Khổ: 1500x3000x15 mm + Vật liệu: Hardox 500 | ||
| 121 | Tấm chống mài mòn Khổ: 1500x3000x6mm Vật liệu: Hardox 500 | 1 | Tấm | Tấm chống mài mòn Khổ: 1500x3000x6mm Vật liệu: Hardox 500 | ||
| 122 | Tooth ring hammer/ Búa răng máy nghiền thô Material: ZGMn 13 | 36 | Cái | Tooth ring hammer/ Búa răng máy nghiền thô Material: ZGMn 13 | ||
| 123 | Khung lọc khí thô: - Vật liệu khung: khung nhôm, lưới thép. - Vật liệu lọc: sợi tổng hợp polyester chất lượng cao (bông lọc thô). - Kích thước: 593 x 362 x 24mm (dài x rộng x dày) | 4 | Cái | Khung lọc khí thô: - Vật liệu khung: khung nhôm, lưới thép. - Vật liệu lọc: sợi tổng hợp polyester chất lượng cao (bông lọc thô). - Kích thước: 593 x 362 x 24mm (dài x rộng x dày) | ||
| 124 | Bạc lót Ø180x Ø160x133mm Vật liệu: SUS420 | 4 | Cái | Bạc lót Ø180x Ø160x133mm Vật liệu: SUS420 | ||
| 125 | Gối đỡ dưới trục dài 188L x 40 x 61, thép C45 | 24 | Cái | Gối đỡ dưới trục dài 188L x 40 x 61, thép C45 | ||
| 126 | Gối đỡ trên trục dài 188L x 40 x 61, thép C45 | 24 | Cái | Gối đỡ trên trục dài 188L x 40 x 61, thép C45 | ||
| 127 | Ống đk 1/2 inch, vật liệu: Alloy 2507 | 30 | Mét | Ống đk 1/2 inch, vật liệu: Alloy 2507 | ||
| 128 | Co 45D: DN80, BW, S-10S. Vật liệu: A815 CL WPS31803 | 6 | Cái | Co 45D: DN80, BW, S-10S. Vật liệu: A815 CL WPS31803 | ||
| 129 | Co 90D: DN80, LR, BW, S-10S. Vật liệu: A815 CL WPS31803 | 2 | Cái | Co 90D: DN80, LR, BW, S-10S. Vật liệu: A815 CL WPS31803 | ||
| 130 | Co 90D nhựa composite FRP/GRP nối ống Ф108mm | 8 | Cái | Co 90D nhựa composite FRP/GRP nối ống Ф108mm | ||
| 131 | Tấm ốp ống quá nhiệt hộp Vật liêu: SA240-310S Kích thước: Ø60x1000x4mm (cắt 02 nữa) | 200 | Tấm | Tấm ốp ống quá nhiệt hộp Vật liêu: SA240-310S Kích thước: Ø60x1000x4mm (cắt 02 nữa) | ||
| 132 | Thép C45: 1500 x3000 x15mm | 2 | Tấm | Thép C45: 1500 x3000 x15mm | ||
| 133 | Thép chịu màu mòn AR400 Kích thước: 1230x2000x6mm | 30 | Tấm | Thép chịu màu mòn AR400 Kích thước: 1230x2000x6mm | ||
| 134 | Thép chống mài mòn hardox 190x2000x10mm | 36 | Tấm | Thép chống mài mòn hardox 190x2000x10mm | ||
| 135 | Thép tấm AR400 1260x2000x8mm | 18 | Tấm | Thép tấm AR400 1260x2000x8mm | ||
| 136 | Thép Tấm AR400 660x2000x8mm | 22 | Tấm | Thép Tấm AR400 660x2000x8mm | ||
| 137 | Thép tấm vật liệu Q235 quy cách Ø2270xØ1930x45 mm | 2 | Tấm | Thép tấm vật liệu Q235 quy cách Ø2270xØ1930x45 mm | ||
| 138 | Thép tấm C45: 700 x 500x30mm | 3 | Tấm | Thép tấm C45: 700 x 500x30mm | ||
| 139 | Thép tấm chịu mài mòn hardox 500 850x140x4mm | 120 | Tấm | Thép tấm chịu mài mòn hardox 500 850x140x4mm | ||
| 140 | Thanh thép 50 x 1200L x dày 10mm (Thép đen mạ kẽm) | 70 | Tấm | Thanh thép 50 x 1200L x dày 10mm (Thép đen mạ kẽm) | ||
| 141 | Tấm máng chèn thuyền xỉ Inox 304 khổ 690 x 1800mm x 5mm | 2 | Tấm | Tấm máng chèn thuyền xỉ Inox 304 khổ 690 x 1800mm x 5mm | ||
| 142 | Tấm thép đệm vuông 50 x 50 x dày 9mm (Thép đen mạ kẽm) | 350 | Tấm | Tấm thép đệm vuông 50 x 50 x dày 9mm (Thép đen mạ kẽm) | ||
| 143 | Thép tấm C45: 1200x 2000x15mm | 1 | Tấm | Thép tấm C45: 1200x 2000x15mm | ||
| 144 | Thanh thép A36 + Vật liệu: thép A36 + Kích thước: 1200x100 mm + Bề dày: 10mm | 72 | Cái | Thanh thép A36 + Vật liệu: thép A36 + Kích thước: 1200x100 mm + Bề dày: 10mm | ||
| 145 | Thanh thép A36 + Vật liệu: thép A36 + Kích thước: 300x100 mm + Bề dày: 10mm | 114 | Cái | Thanh thép A36 + Vật liệu: thép A36 + Kích thước: 300x100 mm + Bề dày: 10mm | ||
| 146 | Tấm thép nối 50 x 150L x dày 9mm (Thép đen mạ kẽm) | 80 | Tấm | Tấm thép nối 50 x 150L x dày 9mm (Thép đen mạ kẽm) | ||
| 147 | Tấm membrane Kích thước: 5x1000x3000mm Vật liệu SA387-12 | 1 | Tấm | Tấm membrane Kích thước: 5x1000x3000mm Vật liệu SA387-12 | ||
| 148 | Then bằng b x h x l: 40 x 22 x 80 mm, inox 316L | 8 | Cái | Then bằng b x h x l: 40 x 22 x 80 mm, inox 316L | ||
| 149 | Thép ống 2000x16mm | 2 | Cây | Thép ống 2000x16mm | ||
| 150 | Thép ống 2000x20mm | 2 | Cây | Thép ống 2000x20mm | ||
| 151 | Thép tấm 1x1m, dày 3mm | 2 | Tấm | Thép tấm 1x1m, dày 3mm | ||
| 152 | Thép tấm 500x500mm, dày 3mm | 1 | Tấm | Thép tấm 500x500mm, dày 3mm | ||
| 153 | Thép tấm inox 316 kích thước: 400x400x1mm | 1 | Tấm | Thép tấm inox 316 kích thước: 400x400x1mm | ||
| 154 | Thép tấm inox 316 kích thước:500x500x1mm | 1 | Tấm | Thép tấm inox 316 kích thước:500x500x1mm | ||
| 155 | Thép la khổ 50x6000x5mm | 5 | Cây | Thép la khổ 50x6000x5mm | ||
| 156 | Ty ren thép đen M20x1000mm (gồm 32 đai ốc, 32 lông đền) | 32 | Bộ | Ty ren thép đen M20x1000mm (gồm 32 đai ốc, 32 lông đền) | ||
| 157 | Ty ren thép đen M30x1000mm (gồm 32 đai ốc, 32 lông đền) | 24 | Bộ | Ty ren thép đen M30x1000mm (gồm 32 đai ốc, 32 lông đền) | ||
| 158 | Ti ren thép đen M16 L = 60mm (+ đai ốc) | 620 | Bộ | Ti ren thép đen M16 L = 60mm (+ đai ốc) | ||
| 159 | Ti ren M14x1000mm; vật liệu thép đen, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm gudong, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); | 2 | Bộ | Ti ren M14x1000mm; vật liệu thép đen, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm gudong, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); | ||
| 160 | Ti ren M16x1000mm; vật liệu thép đen, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm gudong, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); | 2 | Bộ | Ti ren M16x1000mm; vật liệu thép đen, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm gudong, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); | ||
| 161 | Ti ren M18x1000mm; vật liệu thép đen, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm gudong, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); | 4 | Bộ | Ti ren M18x1000mm; vật liệu thép đen, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm gudong, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); | ||
| 162 | Ti ren M24x1000mm; vật liệu thép đen, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm gudong, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); | 6 | Bộ | Ti ren M24x1000mm; vật liệu thép đen, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm gudong, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); | ||
| 163 | Ty ren cấy chịu lực M20 x80mm + đai ốc | 8 | Bộ | Ty ren cấy chịu lực M20 x80mm + đai ốc | ||
| 164 | Ty ren M12x1000mm; vật liệu thép đen, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); | 1 | Bộ | Ty ren M12x1000mm; vật liệu thép đen, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); | ||
| 165 | Ty ren M16x1000mm; vật liệu thép đen, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); | 1 | Bộ | Ty ren M16x1000mm; vật liệu thép đen, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); | ||
| 166 | Ty ren suốt thép đen M6X1000mm | 66 | Cây | Ty ren suốt thép đen M6X1000mm | ||
| 167 | Ty ren thép đen M10x1000mm (gồm 32 đai ốc, 32 lông đền) | 8 | Bộ | Ty ren thép đen M10x1000mm (gồm 32 đai ốc, 32 lông đền) | ||
| 168 | Ty ren thép đen M10x1000mm (gồm 16 đai ốc, 16 lông đền) | 24 | Bộ | Ty ren thép đen M10x1000mm (gồm 16 đai ốc, 16 lông đền) | ||
| 169 | Ty ren thép đen M10x1000mm (gồm 4 đai ốc, 4 lông đền) | 2 | Bộ | Ty ren thép đen M10x1000mm (gồm 4 đai ốc, 4 lông đền) | ||
| 170 | Ty ren thép đen M10x1000mm (gồm 8 đai ốc, 8 lông đền) | 14 | Bộ | Ty ren thép đen M10x1000mm (gồm 8 đai ốc, 8 lông đền) | ||
| 171 | Ty ren thép đen M12x1000mm (gồm 8 đai ốc, 8 lông đền) | 16 | Bộ | Ty ren thép đen M12x1000mm (gồm 8 đai ốc, 8 lông đền) | ||
| 172 | Ty ren thép đen M12x1000mm (gồm 16 đai ốc, 16 lông đền) | 28 | Bộ | Ty ren thép đen M12x1000mm (gồm 16 đai ốc, 16 lông đền) | ||
| 173 | Ty ren thép đen M12x1000mm (gồm 4 đai ốc, 4 lông đền) | 8 | Bộ | Ty ren thép đen M12x1000mm (gồm 4 đai ốc, 4 lông đền) | ||
| 174 | Ty ren thép đen M14x1000mm (gồm 8 đai ốc, 8 lông đền) | 16 | Bộ | Ty ren thép đen M14x1000mm (gồm 8 đai ốc, 8 lông đền) | ||
| 175 | Ty ren thép đen M14x1000mm (gồm 16 đai ốc, 16 lông đền) | 24 | Bộ | Ty ren thép đen M14x1000mm (gồm 16 đai ốc, 16 lông đền) | ||
| 176 | Ty ren thép đen M14x1000mm (gồm 32 đai ốc, 32 lông đền) | 8 | Bộ | Ty ren thép đen M14x1000mm (gồm 32 đai ốc, 32 lông đền) | ||
| 177 | Ty ren thép đen M14x1000mm (gồm 4 đai ốc, 4 lông đền) | 4 | Bộ | Ty ren thép đen M14x1000mm (gồm 4 đai ốc, 4 lông đền) | ||
| 178 | Ty ren thép đen M16x1000mm (gồm 8 đai ốc, 8 lông đền) | 16 | Bộ | Ty ren thép đen M16x1000mm (gồm 8 đai ốc, 8 lông đền) | ||
| 179 | Ty ren thép đen M16x1000mm (gồm 16 đai ốc, 16 lông đền) | 24 | Bộ | Ty ren thép đen M16x1000mm (gồm 16 đai ốc, 16 lông đền) | ||
| 180 | Ty ren thép đen M16x1000mm (gồm 4 đai ốc, 4 lông đền) | 4 | Bộ | Ty ren thép đen M16x1000mm (gồm 4 đai ốc, 4 lông đền) | ||
| 181 | Ty ren thép đen M16x1000mm(gồm 32 đai ốc, 32 lông đền) | 8 | Bộ | Ty ren thép đen M16x1000mm(gồm 32 đai ốc, 32 lông đền) | ||
| 182 | Ty ren thép đen M20x1000mm(gồm 16 đai ốc, 16 lông đền) | 12 | Bộ | Ty ren thép đen M20x1000mm(gồm 16 đai ốc, 16 lông đền) | ||
| 183 | Ty ren thép đen M20x1000mm (gồm 2 đai ốc, 2 long đền thẳng, 2 long đền vênh) | 2 | Bộ | Ty ren thép đen M20x1000mm (gồm 2 đai ốc, 2 long đền thẳng, 2 long đền vênh) | ||
| 184 | Ty ren thép đen M20x1000mm (gồm 4 đai ốc, 4 lông đền) | 2 | Bộ | Ty ren thép đen M20x1000mm (gồm 4 đai ốc, 4 lông đền) | ||
| 185 | Ty ren thép đen M20x1000mm (gồm 8 đai ốc, 8 lông đền) | 2 | Bộ | Ty ren thép đen M20x1000mm (gồm 8 đai ốc, 8 lông đền) | ||
| 186 | Ty ren thép đen M24x1000mm (gồm 16 đai ốc, 16 lông đền) | 8 | Bộ | Ty ren thép đen M24x1000mm (gồm 16 đai ốc, 16 lông đền) | ||
| 187 | Ty ren thép đen M24x1000mm (gồm 32 đai ốc, 32 lông đền) | 40 | Bộ | Ty ren thép đen M24x1000mm (gồm 32 đai ốc, 32 lông đền) | ||
| 188 | Ty ren thép đen M30x1500mm (gồm 16 đai ốc, 16 lông đền) | 4 | Bộ | Ty ren thép đen M30x1500mm (gồm 16 đai ốc, 16 lông đền) | ||
| 189 | Ty ren thép đen M6 | 2 | Mét | Ty ren thép đen M6 | ||
| 190 | Ty ren thép đen M6x1 | 1 | Mét | Ty ren thép đen M6x1 | ||
| 191 | Thanh ren 10.8 M22x2.5 + 2 lông đền + 2 tán (1m/cây) | 3 | Bộ | Thanh ren 10.8 M22x2.5 + 2 lông đền + 2 tán (1m/cây) | ||
| 192 | Đai ốc Nut/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440201-010; Part No: 010/02). | 36 | Cái | Đai ốc Nut/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440201-010; Part No: 010/02). | ||
| 193 | Long đền phẳng thép đen M10 | 4 | Kg | Long đền phẳng thép đen M10 | ||
| 194 | Long đền phẳng thép đen M12 | 6 | Kg | Long đền phẳng thép đen M12 | ||
| 195 | Long đền phẳng thép đen M14 | 8 | Kg | Long đền phẳng thép đen M14 | ||
| 196 | Long đền phẳng thép đen M16 | 4 | Kg | Long đền phẳng thép đen M16 | ||
| 197 | Long đền phẳng thép đen M18 | 11 | Kg | Long đền phẳng thép đen M18 | ||
| 198 | Long đền phẳng thép đen M20 | 9 | Kg | Long đền phẳng thép đen M20 | ||
| 199 | Long đền phẳng thép đen M24 | 10 | Kg | Long đền phẳng thép đen M24 | ||
| 200 | Long đền phẳng thép đen M30 | 5 | Kg | Long đền phẳng thép đen M30 | ||
| 201 | Long đền phẳng thép đen M6 | 1 | Kg | Long đền phẳng thép đen M6 | ||
| 202 | Long đền phẳng thép đen M8 | 5 | Kg | Long đền phẳng thép đen M8 | ||
| 203 | Long đền vênh M8 | 768 | Cái | Long đền vênh M8 | ||
| 204 | Long đền vuông 30x30x3mm. Lỗ phi 9mm | 1.536 | Cái | Long đền vuông 30x30x3mm. Lỗ phi 9mm | ||
| 205 | Bolt + đai ốc + lông đền M16x60, vật liệu inox 316 L Chịu lực 800N/mm2 | 15 | Bộ | Bolt + đai ốc + lông đền M16x60, vật liệu inox 316 L Chịu lực 800N/mm2 | ||
| 206 | Bu lông M12 x 55mm + Đai ốc + Long đền thẳng + Long đền vênh | 1.000 | Bộ | Bu lông M12 x 55mm + Đai ốc + Long đền thẳng + Long đền vênh | ||
| 207 | Bu lông mắt thép mạ kẽm M16x100 ren suốt | 20 | Cái | Bu lông mắt thép mạ kẽm M16x100 ren suốt | ||
| 208 | Bulong +đai ốc + lông đền thép đen M20x200 | 10 | Bộ | Bulong +đai ốc + lông đền thép đen M20x200 | ||
| 209 | Bulong +đai ốc+ lông đền thép đen M24x200 | 10 | Bộ | Bulong +đai ốc+ lông đền thép đen M24x200 | ||
| 210 | Bulong A270 M16x90 (chiều dài ren L=45mm) + đai ốc+ lông đền vênh+lông đền thẳng | 20 | Bộ | Bulong A270 M16x90 (chiều dài ren L=45mm) + đai ốc+ lông đền vênh+lông đền thẳng | ||
| 211 | Bulong inox 316 M16x100mm | 30 | Cái | Bulong inox 316 M16x100mm | ||
| 212 | Bulong inox 316L M12x40mm | 20 | Cái | Bulong inox 316L M12x40mm | ||
| 213 | Bulong Inox hai đầu ren suốt + đai ốc + lông đền M12x100 (Phần không ren 20mm) | 20 | Bộ | Bulong Inox hai đầu ren suốt + đai ốc + lông đền M12x100 (Phần không ren 20mm) | ||
| 214 | Bulong Inox hai đầu ren suốt + đai ốc + lông đền M14x100 (Phần không ren 20mm) | 20 | Bộ | Bulong Inox hai đầu ren suốt + đai ốc + lông đền M14x100 (Phần không ren 20mm) | ||
| 215 | Bulong inox lục giác chìm M4x60 (gồm đai ốc, long đền thẳng, long đền vênh) | 8 | Bộ | Bulong inox lục giác chìm M4x60 (gồm đai ốc, long đền thẳng, long đền vênh) | ||
| 216 | Bulong inox M18 x 100 Long đền thẳng + Long đền vênh + Đai ốc | 40 | Bộ | Bulong inox M18 x 100 Long đền thẳng + Long đền vênh + Đai ốc | ||
| 217 | Bulong thép mạ kẽm M12 x 40 (tán và lông đền) | 5 | Bộ | Bulong thép mạ kẽm M12 x 40 (tán và lông đền) | ||
| 218 | Bulong inox 304 M12x50 (tán và lông đền) | 10 | Bộ | Bulong inox 304 M12x50 (tán và lông đền) | ||
| 219 | Bulong thép mã kẽm M16 x 40 (tán và lông đền) | 5 | Bộ | Bulong thép mã kẽm M16 x 40 (tán và lông đền) | ||
| 220 | Bulong nở inox M12x120L | 300 | Cái | Bulong nở inox M12x120L | ||
| 221 | Bulong thép 8.8, M12 dài 50 | 20 | Cái | Bulong thép 8.8, M12 dài 50 | ||
| 222 | Bulong thép 8.8, M22x2.5 dài 100 | 20 | Cái | Bulong thép 8.8, M22x2.5 dài 100 | ||
| 223 | Bulong thép đen M12x140mm, đai ốc, long đền | 220 | Bộ | Bulong thép đen M12x140mm, đai ốc, long đền | ||
| 224 | Bulong thép đen M16x100 (bao gồm long đền vênh và đai ốc) ren suốt | 10 | Bộ | Bulong thép đen M16x100 (bao gồm long đền vênh và đai ốc) ren suốt | ||
| 225 | Bulong thép đen M16x100+ đai ốc+long đền thẳng+long đền vuông | 108 | Bộ | Bulong thép đen M16x100+ đai ốc+long đền thẳng+long đền vuông | ||
| 226 | Bulong thép đen M16x40 (bao gồm long đền vênh và đai ốc) ren suốt | 10 | Bộ | Bulong thép đen M16x40 (bao gồm long đền vênh và đai ốc) ren suốt | ||
| 227 | Bulong thép đen M16x65mm, đai ốc, long đền | 50 | Bộ | Bulong thép đen M16x65mm, đai ốc, long đền | ||
| 228 | Bulông thép đen(+ lông đền, đai ốc): M20x80 Cấp bền: 8.8 | 182 | Bộ | Bulông thép đen(+ lông đền, đai ốc): M20x80 Cấp bền: 8.8 | ||
| 229 | Bulong thép mạ kẽm M16 x 90L x bước ren 2mm (bulong + đai ốc + long đền phẳng) | 600 | Bộ | Bulong thép mạ kẽm M16 x 90L x bước ren 2mm (bulong + đai ốc + long đền phẳng) | ||
| 230 | Bulong thép mạ kẽm M16x80mm + đai ốc + long đền | 100 | Bộ | Bulong thép mạ kẽm M16x80mm + đai ốc + long đền | ||
| 231 | Bulong thép mạ kẽm M8x40 | 768 | Cái | Bulong thép mạ kẽm M8x40 | ||
| 232 | Bulong thép 8.8, M22x2.5 dài 50 | 20 | Cái | Bulong thép 8.8, M22x2.5 dài 50 | ||
| 233 | Bulong thép 8.8, M22x2.5 dài 60 | 20 | Cái | Bulong thép 8.8, M22x2.5 dài 60 | ||
| 234 | Bulong thép đen ren lửng M16x100, A325-8S (bulong + đệm phẳng + vênh + đai ốc) | 48 | Bộ | Bulong thép đen ren lửng M16x100, A325-8S (bulong + đệm phẳng + vênh + đai ốc) | ||
| 235 | Bulong thép đen ren suốt M16x150, A325- 8S (bulong + đệm phẳng + vênh + đai ốc) | 48 | Bộ | Bulong thép đen ren suốt M16x150, A325- 8S (bulong + đệm phẳng + vênh + đai ốc) | ||
| 236 | Bu lông Thép đen M16x L = 50 (+ lông đền + đai ốc) Cấp bền : 10.9 | 80 | Bộ | Bu lông Thép đen M16x L = 50 (+ lông đền + đai ốc) Cấp bền : 10.9 | ||
| 237 | Bu lông Thép đen M20x L = 100 (+ lông đền + đai ốc) Cấp bền : 10.9 | 80 | Bộ | Bu lông Thép đen M20x L = 100 (+ lông đền + đai ốc) Cấp bền : 10.9 | ||
| 238 | Bulong inox 316 M12x50 | 60 | Cái | Bulong inox 316 M12x50 | ||
| 239 | Bulông thép đen lục giác chìm đầu bằng M10, L = 50mm (+ đai ốc) | 300 | Bộ | Bulông thép đen lục giác chìm đầu bằng M10, L = 50mm (+ đai ốc) | ||
| 240 | Bulong thép đen lục giác chìm M12x40 (+ đai ốc + Long đền) | 40 | Bộ | Bulong thép đen lục giác chìm M12x40 (+ đai ốc + Long đền) | ||
| 241 | Bulong thép đen M12x1.75, L=58mm (+ Đai ốc) Cấp bền: 8.8 | 20 | Bộ | Bulong thép đen M12x1.75, L=58mm (+ Đai ốc) Cấp bền: 8.8 | ||
| 242 | Bulong thép đen đầu lục giác chìm đầu trụ(+long đền vênh) Size: M10x30mm Cấp bền: ≥8.8 | 30 | Bộ | Bulong thép đen đầu lục giác chìm đầu trụ(+long đền vênh) Size: M10x30mm Cấp bền: ≥8.8 | ||
| 243 | Bulông thép đen lục giác chìm đầu bằng M16x50 + Cấp bền: 8.8 Gr | 500 | Bộ | Bulông thép đen lục giác chìm đầu bằng M16x50 + Cấp bền: 8.8 Gr | ||
| 244 | Bulong thép đen M12x50 (đai ốc+long đền) | 70 | Bộ | Bulong thép đen M12x50 (đai ốc+long đền) | ||
| 245 | Bulông thép đen M16x100 (lông đền + đai ốc) Cấp bền: 10.9 | 40 | Bộ | Bulông thép đen M16x100 (lông đền + đai ốc) Cấp bền: 10.9 | ||
| 246 | Bulông thép đen M20x60 (lông đền + đai ốc) Cấp bền : 10.9 | 300 | Bộ | Bulông thép đen M20x60 (lông đền + đai ốc) Cấp bền : 10.9 | ||
| 247 | Đai ốc mã kẽm M30 + long đền | 96 | Bộ | Đai ốc mã kẽm M30 + long đền | ||
| 248 | Đai ốc mạ kẽm M16 | 20 | Cái | Đai ốc mạ kẽm M16 | ||
| 249 | Đai ốc mạ kẽm M8 | 1.536 | Cái | Đai ốc mạ kẽm M8 | ||
| 250 | Đai ốc Nut/N/W ½” x 13 UNC, Material: A193 | 70 | Cái | Đai ốc Nut/N/W ½” x 13 UNC, Material: A193 | ||
| 251 | Đai ốc Nut/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S) | 36 | Cái | Đai ốc Nut/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S) | ||
| 252 | Đai ốc Nut/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440151-010; Part No: 010/02). | 36 | Cái | Đai ốc Nut/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440151-010; Part No: 010/02). | ||
| 253 | Đai ốc Nut/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S; Dw: VT4-YK08-P1LAD-440101-015; Part No: 015/04). | 70 | Cái | Đai ốc Nut/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S; Dw: VT4-YK08-P1LAD-440101-015; Part No: 015/04). | ||
| 254 | Đai ốc thép đen M10 | 110 | Cái | Đai ốc thép đen M10 | ||
| 255 | Đai ốc thép đen M12 | 148 | Cái | Đai ốc thép đen M12 | ||
| 256 | Đai ốc thép đen M14 | 170 | Cái | Đai ốc thép đen M14 | ||
| 257 | Đai ốc thép đen M16 | 140 | Cái | Đai ốc thép đen M16 | ||
| 258 | Đai ốc thép đen M18 | 110 | Cái | Đai ốc thép đen M18 | ||
| 259 | Đai ốc thép đen M20 | 70 | Cái | Đai ốc thép đen M20 | ||
| 260 | Đai ốc thép đen M24 | 90 | Cái | Đai ốc thép đen M24 | ||
| 261 | Đai ốc thép đen M30 | 65 | Cái | Đai ốc thép đen M30 | ||
| 262 | Gu dong chịu lực M20 x 120mm + Đai ốc + Long đền + Đệm vênh Vật liệu: 316L chịu lực 800N/m2 | 12 | Bộ | Gu dong chịu lực M20 x 120mm + Đai ốc + Long đền + Đệm vênh Vật liệu: 316L chịu lực 800N/m2 | ||
| 263 | Gu-dong thép mạ kẽm M30x0.6m | 24 | Cây | Gu-dong thép mạ kẽm M30x0.6m | ||
| 264 | Gudong thép mạ kẽm M36x190mm ( 2 đai ốc và 2 long đền) | 56 | Bộ | Gudong thép mạ kẽm M36x190mm ( 2 đai ốc và 2 long đền) | ||
| 265 | Gudong ren suốt (2 đai ốc, 2 long đền bằng, 2 long đền vênh) - Kích thước: M16 x 120mm - Vật liệu: SS316 | 100 | Bộ | Gudong ren suốt (2 đai ốc, 2 long đền bằng, 2 long đền vênh) - Kích thước: M16 x 120mm - Vật liệu: SS316 | ||
| 266 | Lông đền khóa Nord Lock M16 | 300 | Cái | Lông đền khóa Nord Lock M16 | ||
| 267 | Lông đền khóa Nord Lock M16 | 1.120 | Cái | Lông đền khóa Nord Lock M16 | ||
| 268 | Lông đền thép M16 | 620 | Cái | Lông đền thép M16 | ||
| 269 | Lông đền thép Ø54xØ18x5mm | 500 | Cái | Lông đền thép Ø54xØ18x5mm | ||
| 270 | Lông đền phẳng Ø17-Ø51 x 2t, thép C45 | 96 | Cái | Lông đền phẳng Ø17-Ø51 x 2t, thép C45 | ||
| 271 | Lông đền Z-32x32x2t, thép C45 | 96 | Cái | Lông đền Z-32x32x2t, thép C45 | ||
| 272 | Stud bolt/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440051-009; Part No: 009/02)/ gu dông | 10 | Cái | Stud bolt/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440051-009; Part No: 009/02)/ gu dông | ||
| 273 | Vít lục giác chìm thép đen M6x5mm | 32 | Con | Vít lục giác chìm thép đen M6x5mm | ||
| 274 | Ốp bảo vệ ống Final reheat Erosion Shield Material: SA240-310S Size: t3x101x1183.5mm | 51 | Cái | Ốp bảo vệ ống Final reheat Erosion Shield Material: SA240-310S Size: t3x101x1183.5mm | ||
| 275 | Phôi đồng đỏ Ø27x1200mm | 2 | Cái | Phôi đồng đỏ Ø27x1200mm | ||
| 276 | Phôi đồng đỏ Ø34x1000mm | 4 | Cái | Phôi đồng đỏ Ø34x1000mm | ||
| 277 | Phôi đồng đỏ Ø42x1000mm | 8 | Cái | Phôi đồng đỏ Ø42x1000mm | ||
| 278 | Phôi đồng đỏ Ø60x1200mm | 2 | Cái | Phôi đồng đỏ Ø60x1200mm | ||
| 279 | Phôi đồng thau Ø34x1200mm | 2 | Cái | Phôi đồng thau Ø34x1200mm | ||
| 280 | Phôi nhựa teflon Ø27x600mm | 4 | Cái | Phôi nhựa teflon Ø27x600mm | ||
| 281 | Phôi nhựa teflon Ø42x600mm | 4 | Cái | Phôi nhựa teflon Ø42x600mm | ||
| 282 | Phôi nhựa Teflon Ø49x800mm | 4 | Cái | Phôi nhựa Teflon Ø49x800mm | ||
| 283 | Phôi thép 21CrMoV511 Ø45 | 1 | Mét | Phôi thép 21CrMoV511 Ø45 | ||
| 284 | Phôi thép đặc Ø60x1500mm Material: 40CrMnMo | 4 | Cái | Phôi thép đặc Ø60x1500mm Material: 40CrMnMo | ||
| 285 | Que hàn LC-300, 4.0mm | 200 | Kg | Que hàn LC-300, 4.0mm | ||
| 286 | Que hàn gang nguội 3.2mm AWS A5.15 ENiFe-Cl | 50 | Kg | Que hàn gang nguội 3.2mm AWS A5.15 ENiFe-Cl | ||
| 287 | Dây hàn mig 1.2mm Kim Tín GM-70S (15kg/ cuộn) | 225 | Kg | Dây hàn mig 1.2mm Kim Tín GM-70S (15kg/ cuộn) | ||
| 288 | Que hàn điện 316L - 3,2 ly | 42 | Kg | Que hàn điện 316L - 3,2 ly | ||
| 289 | Que hàn điện SH1000, 3.2mm | 665 | Kg | Que hàn điện SH1000, 3.2mm | ||
| 290 | Que hàn điện Kobelco E8016-3.2mm | 80 | Kg | Que hàn điện Kobelco E8016-3.2mm | ||
| 291 | Que hàn ER309L-2.4mm | 30 | Kg | Que hàn ER309L-2.4mm | ||
| 292 | Que hàn TG-50S, 2.4mm | 10 | Kg | Que hàn TG-50S, 2.4mm | ||
| 293 | Que hàn tig Duplex Stainless Steel A5.9 ER2209, 2.4mm | 10 | Kg | Que hàn tig Duplex Stainless Steel A5.9 ER2209, 2.4mm | ||
| 294 | Que hàn tig ER70S 2.4mm | 50 | Kg | Que hàn tig ER70S 2.4mm | ||
| 295 | Que thổi than 8mm (50 cây/hộp) | 5 | Hộp | Que thổi than 8mm (50 cây/hộp) | ||
| 296 | Que hàn ER310, 2.4mm | 5 | Kg | Que hàn ER310, 2.4mm | ||
| 297 | Que hàn điện 308L fi 3,2mm | 23 | Kg | Que hàn điện 308L fi 3,2mm | ||
| 298 | Que hàn tig 309, 2.4mm | 2 | Kg | Que hàn tig 309, 2.4mm | ||
| 299 | Shim SUS304 200 x1200 x 0.0.5mm / Tấm đệm cân chỉnh | 1 | Cuộn | Shim SUS304 200 x1200 x 0.0.5mm / Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 300 | Shim SUS304 250 x1200 x 0.0.5mm / Tấm đệm cân chỉnh | 1 | Cuộn | Shim SUS304 250 x1200 x 0.0.5mm / Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 301 | Shim SUS304 250 x1200 x 0.0.5mm / Tấm đệm cân chỉnh | 1 | Cuộn | Shim SUS304 250 x1200 x 0.0.5mm / Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 302 | Shim SUS304 250 x1200 x 0.1mm / Tấm đệm cân chỉnh | 1 | Cuộn | Shim SUS304 250 x1200 x 0.1mm / Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 303 | Shim SUS304 200 x1200 x 0.2mm / Tấm đệm cân chỉnh | 1 | Cuộn | Shim SUS304 200 x1200 x 0.2mm / Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 304 | Shim SUS304 250 x1200 x 0.2mm / Tấm đệm cân chỉnh | 1 | Cuộn | Shim SUS304 250 x1200 x 0.2mm / Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 305 | Shim SUS304 250 x1200 x 0.5mm / Tấm đệm cân chỉnh | 1 | Cuộn | Shim SUS304 250 x1200 x 0.5mm / Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 306 | Shim SUS304 200 x 10000x 0.25 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 1 | Cuộn | Shim SUS304 200 x 10000x 0.25 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 307 | Shim SUS304 200 x 10000x 0.5 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 1 | Cuộn | Shim SUS304 200 x 10000x 0.5 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 308 | Shim SUS304 200 x 10000x 1.0 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 1 | Cuộn | Shim SUS304 200 x 10000x 1.0 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 309 | Shim SUS304 200 x 10000x 2.0 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 1 | Cuộn | Shim SUS304 200 x 10000x 2.0 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 310 | Shim SUS304 300 x 10000x 0.25 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 1 | Cuộn | Shim SUS304 300 x 10000x 0.25 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 311 | Shim SUS304 300 x 10000x 0.5 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 1 | Cuộn | Shim SUS304 300 x 10000x 0.5 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 312 | Shim SUS304 300 x 10000x 1.0 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 1 | Cuộn | Shim SUS304 300 x 10000x 1.0 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 313 | Shim SUS304 300 x 10000 x 2.0 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 1 | Cuộn | Shim SUS304 300 x 10000 x 2.0 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 314 | Shim SUS304 300 x 10000 x 3.0 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 1 | Cuộn | Shim SUS304 300 x 10000 x 3.0 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 315 | Shim SUS304 440 x 1270 x 0.1mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 2 | Cuộn | Shim SUS304 440 x 1270 x 0.1mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 316 | Shim SUS304 440 x 1270x 0.2 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 2 | Cuộn | Shim SUS304 440 x 1270x 0.2 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 317 | Shim SUS304 440 x 1270x 0.5 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 2 | Cuộn | Shim SUS304 440 x 1270x 0.5 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 318 | Shim SUS304 440 x 1270 x 1 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 2 | Cuộn | Shim SUS304 440 x 1270 x 1 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 319 | Shim SUS304 300 x 1200 x 0.05mm / Tấm đệm cân chỉnh | 1 | Cuộn | Shim SUS304 300 x 1200 x 0.05mm / Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 320 | Shim SUS304 304.8 x 2500 x 0.1 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 1 | Cuộn | Shim SUS304 304.8 x 2500 x 0.1 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 321 | Shim SUS304 304.8 x 2500 x 0.05 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 2 | Cuộn | Shim SUS304 304.8 x 2500 x 0.05 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 322 | Shim SUS304 304.8 x 2500 x 0.05 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 1 | Cuộn | Shim SUS304 304.8 x 2500 x 0.05 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 323 | Shim SUS304 304.8 x 2500x 0.05 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 1 | Cuộn | Shim SUS304 304.8 x 2500x 0.05 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 324 | Shim SUS304 304.8 x 2500x 0.2mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 1 | Cuộn | Shim SUS304 304.8 x 2500x 0.2mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 325 | Shim SUS304 300 x 1200 x 0.05mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 4 | Cuộn | Shim SUS304 300 x 1200 x 0.05mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 326 | Shim SUS304 300 x 1200 x 0.1 mm / Tấm đệm cân chỉnh | 4 | Cuộn | Shim SUS304 300 x 1200 x 0.1 mm / Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 327 | Shim SUS304 300 x1200 x 0.2mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 4 | Cuộn | Shim SUS304 300 x1200 x 0.2mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 328 | Shim SUS304 300 x 1200 x 0.3mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 4 | Cuộn | Shim SUS304 300 x 1200 x 0.3mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 329 | Shim SUS304 300 x 1200 x 0.5mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 3 | Cuộn | Shim SUS304 300 x 1200 x 0.5mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 330 | Shim SUS304 152.2x1270x0.03mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 3 | Cuộn | Shim SUS304 152.2x1270x0.03mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 331 | Shim SUS304 304.8 x 2500 x 0.05mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 1 | Cuộn | Shim SUS304 304.8 x 2500 x 0.05mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 332 | Shim SUS304 304.8 x 2500 x 0.1mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 1 | Cuộn | Shim SUS304 304.8 x 2500 x 0.1mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 333 | Shim SUS304 304.8 x 2500 x 0.05 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 1 | Cuộn | Shim SUS304 304.8 x 2500 x 0.05 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 334 | Shim SUS304 304.8 x 2500 x 0.1 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 1 | Cuộn | Shim SUS304 304.8 x 2500 x 0.1 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 335 | Shim SUS304 250 x1200 x 0.0.5mm / Tấm đệm cân chỉnh | 4 | Cuộn | Shim SUS304 250 x1200 x 0.0.5mm / Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 336 | Shim SUS304 250 x1200 x 0.1mm / Tấm đệm cân chỉnh | 2 | Cuộn | Shim SUS304 250 x1200 x 0.1mm / Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 337 | Shim SUS304 250 x1200 x 0.2mm / Tấm đệm cân chỉnh | 3 | Cuộn | Shim SUS304 250 x1200 x 0.2mm / Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 338 | Shim SUS304 250 x1200 x 0.5mm / Tấm đệm cân chỉnh | 2 | Cuộn | Shim SUS304 250 x1200 x 0.5mm / Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 339 | Shim SUS304 200x1200x0.4mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 8 | Cuộn | Shim SUS304 200x1200x0.4mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 340 | Shim SUS304 200x1200x0.5mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 8 | Cuộn | Shim SUS304 200x1200x0.5mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 341 | Shim SUS304 152.4x1270x0.03 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 12 | Cuộn | Shim SUS304 152.4x1270x0.03 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 342 | Shim SUS304 152.4x1270x0.04 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 12 | Cuộn | Shim SUS304 152.4x1270x0.04 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 343 | Shim SUS304 152.4x1270x0.05 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 13 | Cuộn | Shim SUS304 152.4x1270x0.05 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 344 | Shim SUS304 152.4x1270x0.1 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 13 | Cuộn | Shim SUS304 152.4x1270x0.1 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 345 | Shim SUS304 152.4x1270x0.2 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 13 | Cuộn | Shim SUS304 152.4x1270x0.2 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 346 | Shim SUS304 152.4x1270x0.3 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 13 | Cuộn | Shim SUS304 152.4x1270x0.3 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 347 | Shim SUS304 152.4x1270x0.4 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 13 | Cuộn | Shim SUS304 152.4x1270x0.4 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 348 | Shim SUS304 152.4x1270x0.5 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 13 | Cuộn | Shim SUS304 152.4x1270x0.5 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 349 | Shim SUS304 152.4x1270x1 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 12 | Cuộn | Shim SUS304 152.4x1270x1 mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 350 | Shim SUS304 200x1200x0.04mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 8 | Cuộn | Shim SUS304 200x1200x0.04mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 351 | Shim SUS304 200x1200x0.05mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 8 | Cuộn | Shim SUS304 200x1200x0.05mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 352 | Shim SUS304 200x1200x0.1mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 8 | Cuộn | Shim SUS304 200x1200x0.1mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 353 | Shim SUS304 200x1200x0.2mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 8 | Cuộn | Shim SUS304 200x1200x0.2mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 354 | Shim SUS304 200x1200x0.3mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 8 | Cuộn | Shim SUS304 200x1200x0.3mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 355 | Shim SUS304 200x1200x1mm/ Tấm đệm cân chỉnh | 8 | Cuộn | Shim SUS304 200x1200x1mm/ Tấm đệm cân chỉnh | ||
| 356 | Bạc lót ngoài Ø36.5 - Ø45 x 50L, thép C45 | 48 | Bộ | Bạc lót ngoài Ø36.5 - Ø45 x 50L, thép C45 | ||
| 357 | Bạc lót trong Ø17- Ø24 x59L, thép C45 | 48 | Bộ | Bạc lót trong Ø17- Ø24 x59L, thép C45 | ||
| 358 | Vòng chèn bao che khớp nối sàn rung Vật liệu: C45 | 1 | Bộ | Vòng chèn bao che khớp nối sàn rung Vật liệu: C45 | ||
| 359 | Đường ống DN80 SMLS, S-10S. Vật liệu: ASTM A790 UNS S31803 | 12 | Mét | Đường ống DN80 SMLS, S-10S. Vật liệu: ASTM A790 UNS S31803 | ||
| 360 | Tấm chặn 37x32x16t, thép C45 | 96 | Cái | Tấm chặn 37x32x16t, thép C45 | ||
| 361 | Bao che khớp nối sàn rung Vật liệu: C45 (bản vẽ đính kèm) | 1 | Bộ | Bao che khớp nối sàn rung Vật liệu: C45 (bản vẽ đính kèm) | ||
| 362 | Cùm giữ ống - Loại: Omega - Vật liệu: SS316 - Kích thước: 34 mm - Bao gồm: 2 vít bằng SS316 | 10 | Bộ | Cùm giữ ống - Loại: Omega - Vật liệu: SS316 - Kích thước: 34 mm - Bao gồm: 2 vít bằng SS316 | ||
| 363 | Mặt bích 4 inch chịu Clo | 2 | Cái | Mặt bích 4 inch chịu Clo | ||
| 364 | Phôi PVC - Đường kính: 30 mm - Dạng tròn đặc, không bọt khí | 1 | Mét | Phôi PVC - Đường kính: 30 mm - Dạng tròn đặc, không bọt khí | ||
| 365 | PIPE (A106-B / S-80, PE / SMLS)/ Đường ống Size: DN25x6000mm | 1 | ống | PIPE (A106-B / S-80, PE / SMLS)/ Đường ống Size: DN25x6000mm | ||
| 366 | 90DEG. ELBOW (A105 / CL3000, SW)/ Co ống 90 độ Size: DN25 | 2 | Cái | 90DEG. ELBOW (A105 / CL3000, SW)/ Co ống 90 độ Size: DN25 | ||
| 367 | Co giảm 4in xuống 3inh | 2 | Cái | Co giảm 4in xuống 3inh |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi