Gói thầu: Cung cấp dụng cụ an toàn, thi công, PCCC năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201050359-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Cung cấp dụng cụ an toàn, thi công, PCCC năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201041175 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 08:42:00 đến ngày 2021-04-29 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,845,099,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ thử điện đèn còi trung thế | 20 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bộ thử điện đèn còi cao thế | 1 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Găng tay cách điện trung thế | 22 | đôi | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Găng tay cách điện hạ thế | 208 | đôi | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Sào thao tác trung thế | 27 | cây | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Sào thao tác (DS) | 2 | cây | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Sào phát quang hành lang đường dây | 17 | cây | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Sào tiếp địa Autoclamp | 4 | cây | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Sào tiếp địa (thao tác hotline) | 3 | cây | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bộ tiếp địa Autoclamp trung thế | 14 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bộ tiếp địa đa năng | 43 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bộ tiếp địa trung thế mỏ vịt | 58 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bộ che cách điện hạ áp | 5 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Sào tiếp địa trung thế | 4 | cây | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Cóc kẹp dây 4-22mm | 18 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Cóc kẹp dây 16-32mm | 15 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Kích xích căng dây 1.5 tấn | 9 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Kích cáp căng dây 1.5 tấn | 11 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Kềm cắt dây lõi thép | 6 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Tời nâng tay di động Tifor | 8 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Pu-ly sắt đơn | 2 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Pu-ly sắt đôi 3 tấn | 1 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Pu-ly nhôm 2 tấn (dùng để rãi dây ) | 9 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Pu-ly nhôm lớn | 1 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Găng tay cách điện TT class 3 | 4 | đôi | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Vai áo cách điện cấp 3 | 3 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Găng tay da (size 8-8 1/2, Length 16 inches) | 15 | đôi | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Kính bảo vệ mắt chống tia UV | 8 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Nón an toàn (màu vàng) | 151 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Nón an toàn (màu trắng) | 30 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Ty leo trụ | 611 | cây | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Bút thử điện hạ thế cảm ứng | 51 | cây | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bộ dò điện cao áp cá nhân (110V - 22,8kV; đai đeo) | 149 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Nón bảo hộ chống ong đốt | 23 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Túi dụng cụ đồ nghề làm việc trên cao chuyên dụng | 337 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Túi đôi gác yên xe gắn máy đựng công tơ | 109 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Găng tay vải | 1.550 | đôi | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Giày da cho bảo vệ | 10 | đôi | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Bình CO2 loại 3 kg + ĐẾ | 26 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Bình CO2 loại 5 kg | 21 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Bình F4 + ĐẾ | 31 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi