Gói thầu: Gói 2: Cung cấp vòng bi các loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210358290-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng
Tên gói thầu Gói 2: Cung cấp vòng bi các loại
Số hiệu KHLCNT 20210351593
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-19 09:36:00 đến ngày 2021-05-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,769,937,628 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 353,098,000 VNĐ ((Ba trăm năm mươi ba triệu chín mươi tám nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Ổ bi 51216 Ổ bi 51216 hoặc tương đương hoặc tốt hơn 12 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 01
2 Ổ bi 6024 - 2Z SKF Ổ bi 6024 - 2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 15 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 02
3 Ổ bi 6205-2Z Ổ bi 6205-2Z hoặc tương đương hoặc tốt hơn 221 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 03
4 Ổ bi 22226 E SKF Ổ bi 22226 E SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 8 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 04
5 Ổ bi 6208 - 2Z SKF Ổ bi 6208 - 2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 37 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 05
6 Ổ bi 6221 NR SKF Ổ bi 6221 NR SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 5 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 06
7 Ổ bi 6222 SKF Ổ bi 6222 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 8 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 07
8 Ổ bi 6308 - 2RS1/C3 SKF Ổ bi 6308 - 2RS1/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 11 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 08
9 Ổ bi 6309 - 2Z SKF (vòng) Ổ bi 6309 - 2Z SKF (vòng) hoặc tương đương hoặc tốt hơn 22 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 09
10 Ổ bi 6310/C3 SKF Ổ bi 6310/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 4 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 10
11 Ổ bi 6316 SKF Ổ bi 6316 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 5 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 11
12 Ổ bi 6411 SKF Ổ bi 6411 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 4 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 12
13 Ổ bi 7312 BEP SKF Ổ bi 7312 BEP SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 13
14 Ổ bi NJ 408 SKF Ổ bi NJ 408 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 5 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 14
15 Ổ bi NU 2216 ECP SKF Ổ bi NU 2216 ECP SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 4 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 15
16 Ổ bi RN 219 ECM SKF Ổ bi RN 219 ECM SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 4 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 16
17 Gối đỡ máy cấp than nguyên UCFC209C (CE) Gối đỡ máy cấp than nguyên UCFC209C (CE) hoặc tương đương hoặc tốt hơn 9 Bộ Phần 2, Chương V Hạng mục 17
18 Ổ bi 1211 EKTN9 SKF Ổ bi 1211 EKTN9 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 11 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 18
19 Ổ bi 23048 CC/W33 SKF Ổ bi 23048 CC/W33 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 5 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 19
20 Ổ bi 51305 SKF Ổ bi 51305 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 32 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 20
21 Ổ bi NU 226ECM/C3 Ổ bi NU 226ECM/C3 hoặc tương đương hoặc tốt hơn 9 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 21
22 Ổ bi 22316E SKF Ổ bi 22316E SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 4 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 22
23 Ổ bi 6205-2Z/C3 Ổ bi 6205-2Z/C3 hoặc tương đương hoặc tốt hơn 40 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 23
24 Ổ bi 6215 SKF Ổ bi 6215 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 24
25 Ổ bi 6312/C3 SKF Ổ bi 6312/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 4 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 25
26 Ổ bi 6319/C3 SKF Ổ bi 6319/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 6 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 26
27 Ổ bi 6410 Ổ bi 6410 hoặc tương đương hoặc tốt hơn 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 27
28 Ổ bi NU 230 ECML/C3 SKF Ổ bi NU 230 ECML/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 28
29 Ổ bi NU 2316 ECML/C3 Ổ bi NU 2316 ECML/C3 hoặc tương đương hoặc tốt hơn 5 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 29
30 Ổ bi NU 319 ECM/C3 Ổ bi NU 319 ECM/C3 hoặc tương đương hoặc tốt hơn 8 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 30
31 Ổ bi 51107 Ổ bi 51107 hoặc tương đương hoặc tốt hơn 12 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 31
32 Ổ bi 51109 SKF Ổ bi 51109 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 12 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 32
33 Ổ bi 51215 SKF Ổ bi 51215 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 6 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 33
34 Ổ bi 6207-2Z/C3 Ổ bi 6207-2Z/C3 hoặc tương đương hoặc tốt hơn 10 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 34
35 Ổ bi 6208 - 2Z/C3 SKF Ổ bi 6208 - 2Z/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 30 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 35
36 Ổ bi 6308 - 2Z SKF Ổ bi 6308 - 2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 57 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 36
37 Ổ bi 6201-2Z SKF Ổ bi 6201-2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 55 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 37
38 Ổ bi 6305-2Z SKF Ổ bi 6305-2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 38
39 Ổ bi 6314 SKF Ổ bi 6314 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 19 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 39
40 Ổ bi 6314 - 2Z SKF Ổ bi 6314 - 2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 40
41 Ổ bi 7314 BECBM SKF Ổ bi 7314 BECBM SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 5 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 41
42 Ổ bi 7316 BECBJ SKF Ổ bi 7316 BECBJ SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 5 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 42
43 Ổ bi NU 316 ECM SKF Ổ bi NU 316 ECM SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 43
44 Ổ bi NU316 ECP SKF Ổ bi NU316 ECP SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 44
45 Ổ bi 6204 - 2Z/C3 SKF Ổ bi 6204 - 2Z/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 33 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 45
46 Ổ bi 6311 SKF Ổ bi 6311 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 18 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 46
47 Ổ bi 6313/C3 Ổ bi 6313/C3 hoặc tương đương hoặc tốt hơn 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 47
48 Ổ bi 6317C3 Ổ bi 6317C3 hoặc tương đương hoặc tốt hơn 9 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 48
49 Ổ bi NU 313 ECP Ổ bi NU 313 ECP hoặc tương đương hoặc tốt hơn 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 49
50 Ổ bi Nu 324 ECM SKF Ổ bi Nu 324 ECM SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 12 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 50
51 Vòng bi 21312 E Vòng bi 21312 E hoặc tương đương hoặc tốt hơn 7 vòng Phần 2, Chương V Hạng mục 51
52 Ổ bi 23160 CC/W33 SKF Ổ bi 23160 CC/W33 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 4 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 52
53 Ổ bi 6204 - 2Z Ổ bi 6204 - 2Z hoặc tương đương hoặc tốt hơn 64 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 53
54 Ổ bi 6206 SKF Ổ bi 6206 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 21 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 54
55 Ổ bi 6206-2Z SKF Ổ bi 6206-2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 52 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 55
56 Ổ bi 6209 - 2Z SKF Ổ bi 6209 - 2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 34 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 56
57 Ổ bi 6226/C3 SKF Ổ bi 6226/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 7 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 57
58 Ổ bi 6306 - 2Z SKF Ổ bi 6306 - 2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 22 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 58
59 Ổ bi 6309-2Z/C3 Ổ bi 6309-2Z/C3 hoặc tương đương hoặc tốt hơn 22 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 59
60 Ổ bi 7232 BCBM SKF Ổ bi 7232 BCBM SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 60
61 Ổ bi NU 224 ECM SKF Ổ bi NU 224 ECM SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 13 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 61
62 Ổ bi NU 2334 ECML Ổ bi NU 2334 ECML hoặc tương đương hoặc tốt hơn 5 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 62
63 Ổ bi YAR 207 - 2F SKF Ổ bi YAR 207 - 2F SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 6 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 63
64 Ổ bi YAR 209 - 2F SKF Ổ bi YAR 209 - 2F SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 7 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 64
65 Ổ bi 1205 ETN9 SKF Ổ bi 1205 ETN9 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 20 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 65
66 Ổ bi 30207 J2/Q SKF Ổ bi 30207 J2/Q SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 19 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 66
67 Ổ bi 30306 J2/Q SKF Ổ bi 30306 J2/Q SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 18 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 67
68 Ổ bi 6307 - 2Z SKF Ổ bi 6307 - 2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 38 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 68
69 Ổ bi 22328 CC/W33 SKF Ổ bi 22328 CC/W33 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 69
70 Ổ bi 6014 - 2Z SKF Ổ bi 6014 - 2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 13 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 70
71 Ổ bi 6018 SKF Ổ bi 6018 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 71
72 Ổ bi 6020-2Z Ổ bi 6020-2Z hoặc tương đương hoặc tốt hơn 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 72
73 Ổ bi 6202 - 2Z/C3 SKF Ổ bi 6202 - 2Z/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 50 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 73
74 Ổ bi 6203 - 2Z SKF Ổ bi 6203 - 2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 11 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 74
75 Ổ bi 6207-2Z SKF Ổ bi 6207-2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 6 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 75
76 Ổ bi 6210 SKF Ổ bi 6210 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 9 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 76
77 Ổ bi 6228/C3 SKF Ổ bi 6228/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 5 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 77
78 Ổ bi 6305-2Z/C3 Ổ bi 6305-2Z/C3 hoặc tương đương hoặc tốt hơn 4 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 78
79 Ổ bi 6312 - 2Z SKF Ổ bi 6312 - 2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 36 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 79
80 Ổ bi NU 228 ECM/C3 SKF Ổ bi NU 228 ECM/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 80
81 Ổ bi Nu 236 ECML/C3 SKF Ổ bi Nu 236 ECML/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 81
82 Ổ bi NU 238 ECM Ổ bi NU 238 ECM hoặc tương đương hoặc tốt hơn 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 82
83 Ổ bi SKF UCF 210 Ổ bi SKF UCF 210 hoặc tương đương hoặc tốt hơn 36 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 83
84 Ổ bi 1211 ETN9 SKF Ổ bi 1211 ETN9 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 32 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 84
85 Ổ bi 6217-2Z SKF Ổ bi 6217-2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 32 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 85
86 Ổ bi 6218-2Z SKF Ổ bi 6218-2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 32 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 86
87 Ổ bi 6302 - 2Z/C3 SKF Ổ bi 6302 - 2Z/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 32 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 87
88 Ổ bi 6406 SKF Ổ bi 6406 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 31 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 88
89 Ổ bi RN 206 ECM SKF Ổ bi RN 206 ECM SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 55 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 89
90 Ổ bi RN 312 ECM SKF Ổ bi RN 312 ECM SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 64 Chiếc Phần 2, Chương V Hạng mục 90
91 Ổ bi 3490/3420 TIMKEN Ổ bi 3490/3420 TIMKEN hoặc tương đương hoặc tốt hơn 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 91
92 Ổ bi 6211-2Z/C3 Ổ bi 6211-2Z/C3 hoặc tương đương hoặc tốt hơn 7 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 92
93 Ổ bi 6212 - 2Z SKF Ổ bi 6212 - 2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 93
94 Ổ bi 6224 SKF Ổ bi 6224 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 94
95 Ổ bi 6305 SKF Ổ bi 6305 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 5 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 95
96 Ổ bi 6311 - 2Z SKF Ổ bi 6311 - 2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 15 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 96
97 Ổ bi 6314 - 2Z/C3 SKF Ổ bi 6314 - 2Z/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 37 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 97
98 Ổ bi NU 222 ECP SKF Ổ bi NU 222 ECP SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 7 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 98
99 Ổ bi SKF 066J BC1-0313 Ổ bi SKF 066J BC1-0313 hoặc tương đương hoặc tốt hơn 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 99
100 Vòng bi gối bơm R100KSS-RV Vòng bi gối bơm R100KSS-RV hoặc tương đương hoặc tốt hơn 1 bộ Phần 2, Chương V Hạng mục 100
101 Ổ bi 3312 A SKF Ổ bi 3312 A SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 101
102 Ổ bi 6312 SKF Ổ bi 6312 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 6 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 102
103 Ổ bi 7324 BCBM SKF Ổ bi 7324 BCBM SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 103
104 Ổ bi 6320 C3 Ổ bi 6320 C3 hoặc tương đương hoặc tốt hơn 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 104
105 Ổ bi 6322/C3 SKF Ổ bi 6322/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 105
106 Ổ bi NU 322 ECM Ổ bi NU 322 ECM hoặc tương đương hoặc tốt hơn 4 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 106
107 Ổ bi NU 322 ECM/C3 SKF Ổ bi NU 322 ECM/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 107
108 Ổ bi 6313 SKF Ổ bi 6313 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 8 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 108
109 Ổ bi NU 222 ECM Ổ bi NU 222 ECM hoặc tương đương hoặc tốt hơn 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 109
110 Ổ bi 6319 SKF Ổ bi 6319 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 12 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 110
111 Ổ bi 6208/C3 SKF Ổ bi 6208/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 111
112 Ổ bi 6213 SKF Ổ bi 6213 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 4 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 112
113 Ổ bi 6319-2Z/C3 SKF Ổ bi 6319-2Z/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 113
114 Ổ bi 6307 SKF Ổ bi 6307 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 15 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 114
115 Ổ bi 6204 SKF Ổ bi 6204 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 115
116 Ổ bi 6308 SKF Ổ bi 6308 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 6 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 116
117 Ổ bi NU 208 ECP Ổ bi NU 208 ECP hoặc tương đương hoặc tốt hơn 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 117
118 Vòng bi NU 204 ECP Vòng bi NU 204 ECP hoặc tương đương hoặc tốt hơn 1 vòng Phần 2, Chương V Hạng mục 118
119 Vòng bi NU 206 Vòng bi NU 206 hoặc tương đương hoặc tốt hơn 1 vòng Phần 2, Chương V Hạng mục 119
120 Vòng bi SKF NU 203ECP Vòng bi SKF NU 203ECP hoặc tương đương hoặc tốt hơn 1 Vòng Phần 2, Chương V Hạng mục 120
121 Ổ bi 30211 J2/Q SKF Ổ bi 30211 J2/Q SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 121
122 Ổ bi 30318 J2 SKF Ổ bi 30318 J2 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 122
123 Ổ bi 32207 J2/Q Ổ bi 32207 J2/Q hoặc tương đương hoặc tốt hơn 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 123
124 Ổ bi 32214 J2/Q SKF Ổ bi 32214 J2/Q SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 124
125 Ổ bi 32224 J2 Ổ bi 32224 J2 hoặc tương đương hoặc tốt hơn 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 125
126 Ổ bi 32312 J2/Q SKF Ổ bi 32312 J2/Q SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 126
127 Ổ bi 32316 J2 Ổ bi 32316 J2 hoặc tương đương hoặc tốt hơn 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 127
128 Ổ bi 22224E Ổ bi 22224E hoặc tương đương hoặc tốt hơn 50 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 128
129 Ổ bi 22320 E Ổ bi 22320 E hoặc tương đương hoặc tốt hơn 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 129
130 Ổ bi 33212/Q SKF Ổ bi 33212/Q SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 4 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 130
131 Ổ bi 6202 - 2RSH SKF Ổ bi 6202 - 2RSH SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 4 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 131
132 Ổ bi 6202 - 2Z SKF Ổ bi 6202 - 2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 51 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 132
133 Ổ bi 6206 - 2RS1 SKF Ổ bi 6206 - 2RS1 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 12 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 133
134 Ổ bi DBA 206 SKF Ổ bi DBA 206 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 14 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 134
135 Ổ bi 22220 E SKF Ổ bi 22220 E SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 31 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 135
136 Ổ bi 22228 CC/W33 SKF Ổ bi 22228 CC/W33 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 55 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 136
137 Ổ bi 22232 CC/W33 SKF Ổ bi 22232 CC/W33 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 22 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 137
138 Ổ bi 22236 CC/W33 SKF Ổ bi 22236 CC/W33 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 20 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 138
139 Ổ bi 22240 CC/C3W33 Ổ bi 22240 CC/C3W33 hoặc tương đương hoặc tốt hơn 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 139
140 Ổ bi 6302 - 2Z SKF Ổ bi 6302 - 2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 6 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 140
141 Ổ bi UCP310 gối đỡ ru lô cân than Ổ bi UCP310 gối đỡ ru lô cân than hoặc tương đương hoặc tốt hơn 6 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 141
142 Vòng bi SKF 22220 CC/W33 Vòng bi SKF 22220 CC/W33 hoặc tương đương hoặc tốt hơn 4 vòng Phần 2, Chương V Hạng mục 142
143 Vòng bi SKF 22224 CC/W33 Vòng bi SKF 22224 CC/W33 hoặc tương đương hoặc tốt hơn 8 vòng Phần 2, Chương V Hạng mục 143
144 Ổ bi 23034 CC/W33 Ổ bi 23034 CC/W33 hoặc tương đương hoặc tốt hơn 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 144
145 Ổ bi 23036 CC/W33 SKF Ổ bi 23036 CC/W33 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 145
146 Ổ bi 6200 - 2Z SKF Ổ bi 6200 - 2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 6 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 146
147 Ổ bi 6204 - 2RSH SKF Ổ bi 6204 - 2RSH SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 147
148 Ổ bi 6205 - 2RSH SKF Ổ bi 6205 - 2RSH SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 13 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 148
149 Ổ bi 6302 - 2RSH SKF Ổ bi 6302 - 2RSH SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 6 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 149
150 Ổ bi 6308-2RS1 SKF Ổ bi 6308-2RS1 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 150
151 Ổ bi 6316 - 2Z/C3 SKF Ổ bi 6316 - 2Z/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 7 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 151
152 vòng bi 23024 CC/W33 vòng bi 23024 CC/W33 hoặc tương đương hoặc tốt hơn 2 vòng Phần 2, Chương V Hạng mục 152
153 Ổ bi 6317 SKF Ổ bi 6317 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 4 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 153
154 Vòng bi gối trục các tang hệ thống lấy mẫu 2B ( Theo thực tế) Vòng bi gối trục các tang hệ thống lấy mẫu 2B ( Theo thực tế) hoặc tương đương hoặc tốt hơn 12 Vòng Phần 2, Chương V Hạng mục 154
155 Ổ bi 6315-2Z SKF Ổ bi 6315-2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 8 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 155
156 Ổ bi 7309 BEP SKF Ổ bi 7309 BEP SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 6 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 156
157 Ổ bi NU 226 ECML/C3 SKF Ổ bi NU 226 ECML/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 157
158 Gối đỡ Ổ bi 22209C (Gối đỡ bị động xích làm sạch máy cấp định lượng đá vôi) Gối đỡ Ổ bi 22209C (Gối đỡ bị động xích làm sạch máy cấp định lượng đá vôi) hoặc tương đương hoặc tốt hơn 1 Bộ Phần 2, Chương V Hạng mục 158
159 Ổ bi 22309E SKF Ổ bi 22309E SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 4 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 159
160 Ổ bi 529/522 TIMKEN Ổ bi 529/522 TIMKEN hoặc tương đương hoặc tốt hơn 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 160
161 SKF 22319 - Vòng bi máy nghiền thô HP2 SKF 22319 - Vòng bi máy nghiền thô HP2 hoặc tương đương hoặc tốt hơn 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 161
162 Vòng bi SKF 23244 (Gối dưới trục máy khuấy bể xả khẩn cấp Hải phòng 2) Vòng bi SKF 23244 (Gối dưới trục máy khuấy bể xả khẩn cấp Hải phòng 2) hoặc tương đương hoặc tốt hơn 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 162
163 Vòng bi SKF 32248 (Vòng bi gối trên trục máy khuấy bể xả khẩn cấp Hải Phòng 2) Vòng bi SKF 32248 (Vòng bi gối trên trục máy khuấy bể xả khẩn cấp Hải Phòng 2) hoặc tương đương hoặc tốt hơn 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 163
164 Ổ bi 7326 BCBM SKF Ổ bi 7326 BCBM SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 5 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 164
165 Ổ bi NU 326 ECM Ổ bi NU 326 ECM hoặc tương đương hoặc tốt hơn 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 165
166 Ổ bi 6310E Ổ bi 6310E hoặc tương đương hoặc tốt hơn 4 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 166
167 Ổ bi 32022 X/Q SKF Ổ bi 32022 X/Q SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 4 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 167
168 Ổ bi 6236 M/C3 SKF Ổ bi 6236 M/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 168
169 Ổ bi 6330 M/C3 SKF Ổ bi 6330 M/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 169
170 Ổ bi 7226 BCBM SKF Ổ bi 7226 BCBM SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 170
171 Ổ bi 7320 BECBM SKF Ổ bi 7320 BECBM SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 4 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 171
172 Ổ bi 7330 BCBM SKF Ổ bi 7330 BCBM SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 172
173 Ổ bi NU1036 ML/C3 SKF Ổ bi NU1036 ML/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 173
174 Vòng bi SKF 7211 BEGBY Vòng bi SKF 7211 BEGBY hoặc tương đương hoặc tốt hơn 2 Vòng Phần 2, Chương V Hạng mục 174
175 Ổ bi 30206 J2/Q SKF Ổ bi 30206 J2/Q SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 11 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 175
176 Ổ bi 30212 J2/Q SKF Ổ bi 30212 J2/Q SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 4 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 176
177 Ổ bi 3308 A SKF Ổ bi 3308 A SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 4 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 177
178 Ổ bi 6006 SKF Ổ bi 6006 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 178
179 Ổ bi 6006-2Z SKF Ổ bi 6006-2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 8 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 179
180 Ổ bi 3314 A SKF Ổ bi 3314 A SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 9 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 180
181 Ổ bi 6309 SKF Ổ bi 6309 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 181
182 Ổ bi 6311 Ổ bi 6311 hoặc tương đương hoặc tốt hơn 6 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 182
183 Ổ bi 6405 SKF Ổ bi 6405 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 183
184 Ổ bi RN 309 ECM SKF Ổ bi RN 309 ECM SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 184
185 Ổ bi 3310 A SKF Ổ bi 3310 A SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 4 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 185
186 Ổ bi 6310 SKF Ổ bi 6310 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 186
187 Ổ bi 30204 SKF Ổ bi 30204 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn 6 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 187
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->