Gói thầu: Gói 2: Cung cấp vòng bi các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210358290-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói 2: Cung cấp vòng bi các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210351593 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 09:36:00 đến ngày 2021-05-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,769,937,628 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 353,098,000 VNĐ ((Ba trăm năm mươi ba triệu chín mươi tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ổ bi 51216 | Ổ bi 51216 hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 12 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 01 |
| 2 | Ổ bi 6024 - 2Z SKF | Ổ bi 6024 - 2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 15 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 02 |
| 3 | Ổ bi 6205-2Z | Ổ bi 6205-2Z hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 221 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 03 |
| 4 | Ổ bi 22226 E SKF | Ổ bi 22226 E SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 8 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 04 |
| 5 | Ổ bi 6208 - 2Z SKF | Ổ bi 6208 - 2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 37 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 05 |
| 6 | Ổ bi 6221 NR SKF | Ổ bi 6221 NR SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 5 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 06 |
| 7 | Ổ bi 6222 SKF | Ổ bi 6222 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 8 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 07 |
| 8 | Ổ bi 6308 - 2RS1/C3 SKF | Ổ bi 6308 - 2RS1/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 11 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 08 |
| 9 | Ổ bi 6309 - 2Z SKF (vòng) | Ổ bi 6309 - 2Z SKF (vòng) hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 22 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 09 |
| 10 | Ổ bi 6310/C3 SKF | Ổ bi 6310/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 4 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 10 |
| 11 | Ổ bi 6316 SKF | Ổ bi 6316 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 5 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 11 |
| 12 | Ổ bi 6411 SKF | Ổ bi 6411 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 4 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 12 |
| 13 | Ổ bi 7312 BEP SKF | Ổ bi 7312 BEP SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 13 |
| 14 | Ổ bi NJ 408 SKF | Ổ bi NJ 408 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 5 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 14 |
| 15 | Ổ bi NU 2216 ECP SKF | Ổ bi NU 2216 ECP SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 4 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 15 |
| 16 | Ổ bi RN 219 ECM SKF | Ổ bi RN 219 ECM SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 4 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 16 |
| 17 | Gối đỡ máy cấp than nguyên UCFC209C (CE) | Gối đỡ máy cấp than nguyên UCFC209C (CE) hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 9 | Bộ | Phần 2, Chương V | Hạng mục 17 |
| 18 | Ổ bi 1211 EKTN9 SKF | Ổ bi 1211 EKTN9 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 11 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 18 |
| 19 | Ổ bi 23048 CC/W33 SKF | Ổ bi 23048 CC/W33 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 5 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 19 |
| 20 | Ổ bi 51305 SKF | Ổ bi 51305 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 32 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 20 |
| 21 | Ổ bi NU 226ECM/C3 | Ổ bi NU 226ECM/C3 hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 9 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 21 |
| 22 | Ổ bi 22316E SKF | Ổ bi 22316E SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 4 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 22 |
| 23 | Ổ bi 6205-2Z/C3 | Ổ bi 6205-2Z/C3 hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 40 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 23 |
| 24 | Ổ bi 6215 SKF | Ổ bi 6215 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 24 |
| 25 | Ổ bi 6312/C3 SKF | Ổ bi 6312/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 4 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 25 |
| 26 | Ổ bi 6319/C3 SKF | Ổ bi 6319/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 6 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 26 |
| 27 | Ổ bi 6410 | Ổ bi 6410 hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 27 |
| 28 | Ổ bi NU 230 ECML/C3 SKF | Ổ bi NU 230 ECML/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 28 |
| 29 | Ổ bi NU 2316 ECML/C3 | Ổ bi NU 2316 ECML/C3 hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 5 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 29 |
| 30 | Ổ bi NU 319 ECM/C3 | Ổ bi NU 319 ECM/C3 hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 8 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 30 |
| 31 | Ổ bi 51107 | Ổ bi 51107 hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 12 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 31 |
| 32 | Ổ bi 51109 SKF | Ổ bi 51109 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 12 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 32 |
| 33 | Ổ bi 51215 SKF | Ổ bi 51215 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 6 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 33 |
| 34 | Ổ bi 6207-2Z/C3 | Ổ bi 6207-2Z/C3 hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 10 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 34 |
| 35 | Ổ bi 6208 - 2Z/C3 SKF | Ổ bi 6208 - 2Z/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 30 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 35 |
| 36 | Ổ bi 6308 - 2Z SKF | Ổ bi 6308 - 2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 57 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 36 |
| 37 | Ổ bi 6201-2Z SKF | Ổ bi 6201-2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 55 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 37 |
| 38 | Ổ bi 6305-2Z SKF | Ổ bi 6305-2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 38 |
| 39 | Ổ bi 6314 SKF | Ổ bi 6314 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 19 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 39 |
| 40 | Ổ bi 6314 - 2Z SKF | Ổ bi 6314 - 2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 40 |
| 41 | Ổ bi 7314 BECBM SKF | Ổ bi 7314 BECBM SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 5 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 41 |
| 42 | Ổ bi 7316 BECBJ SKF | Ổ bi 7316 BECBJ SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 5 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 42 |
| 43 | Ổ bi NU 316 ECM SKF | Ổ bi NU 316 ECM SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 43 |
| 44 | Ổ bi NU316 ECP SKF | Ổ bi NU316 ECP SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 44 |
| 45 | Ổ bi 6204 - 2Z/C3 SKF | Ổ bi 6204 - 2Z/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 33 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 45 |
| 46 | Ổ bi 6311 SKF | Ổ bi 6311 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 18 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 46 |
| 47 | Ổ bi 6313/C3 | Ổ bi 6313/C3 hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 47 |
| 48 | Ổ bi 6317C3 | Ổ bi 6317C3 hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 9 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 48 |
| 49 | Ổ bi NU 313 ECP | Ổ bi NU 313 ECP hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 49 |
| 50 | Ổ bi Nu 324 ECM SKF | Ổ bi Nu 324 ECM SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 12 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 50 |
| 51 | Vòng bi 21312 E | Vòng bi 21312 E hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 7 | vòng | Phần 2, Chương V | Hạng mục 51 |
| 52 | Ổ bi 23160 CC/W33 SKF | Ổ bi 23160 CC/W33 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 4 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 52 |
| 53 | Ổ bi 6204 - 2Z | Ổ bi 6204 - 2Z hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 64 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 53 |
| 54 | Ổ bi 6206 SKF | Ổ bi 6206 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 21 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 54 |
| 55 | Ổ bi 6206-2Z SKF | Ổ bi 6206-2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 52 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 55 |
| 56 | Ổ bi 6209 - 2Z SKF | Ổ bi 6209 - 2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 34 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 56 |
| 57 | Ổ bi 6226/C3 SKF | Ổ bi 6226/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 7 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 57 |
| 58 | Ổ bi 6306 - 2Z SKF | Ổ bi 6306 - 2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 22 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 58 |
| 59 | Ổ bi 6309-2Z/C3 | Ổ bi 6309-2Z/C3 hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 22 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 59 |
| 60 | Ổ bi 7232 BCBM SKF | Ổ bi 7232 BCBM SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 60 |
| 61 | Ổ bi NU 224 ECM SKF | Ổ bi NU 224 ECM SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 13 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 61 |
| 62 | Ổ bi NU 2334 ECML | Ổ bi NU 2334 ECML hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 5 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 62 |
| 63 | Ổ bi YAR 207 - 2F SKF | Ổ bi YAR 207 - 2F SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 6 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 63 |
| 64 | Ổ bi YAR 209 - 2F SKF | Ổ bi YAR 209 - 2F SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 7 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 64 |
| 65 | Ổ bi 1205 ETN9 SKF | Ổ bi 1205 ETN9 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 20 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 65 |
| 66 | Ổ bi 30207 J2/Q SKF | Ổ bi 30207 J2/Q SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 19 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 66 |
| 67 | Ổ bi 30306 J2/Q SKF | Ổ bi 30306 J2/Q SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 18 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 67 |
| 68 | Ổ bi 6307 - 2Z SKF | Ổ bi 6307 - 2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 38 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 68 |
| 69 | Ổ bi 22328 CC/W33 SKF | Ổ bi 22328 CC/W33 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 69 |
| 70 | Ổ bi 6014 - 2Z SKF | Ổ bi 6014 - 2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 13 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 70 |
| 71 | Ổ bi 6018 SKF | Ổ bi 6018 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 71 |
| 72 | Ổ bi 6020-2Z | Ổ bi 6020-2Z hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 72 |
| 73 | Ổ bi 6202 - 2Z/C3 SKF | Ổ bi 6202 - 2Z/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 50 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 73 |
| 74 | Ổ bi 6203 - 2Z SKF | Ổ bi 6203 - 2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 11 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 74 |
| 75 | Ổ bi 6207-2Z SKF | Ổ bi 6207-2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 6 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 75 |
| 76 | Ổ bi 6210 SKF | Ổ bi 6210 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 9 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 76 |
| 77 | Ổ bi 6228/C3 SKF | Ổ bi 6228/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 5 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 77 |
| 78 | Ổ bi 6305-2Z/C3 | Ổ bi 6305-2Z/C3 hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 4 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 78 |
| 79 | Ổ bi 6312 - 2Z SKF | Ổ bi 6312 - 2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 36 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 79 |
| 80 | Ổ bi NU 228 ECM/C3 SKF | Ổ bi NU 228 ECM/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 80 |
| 81 | Ổ bi Nu 236 ECML/C3 SKF | Ổ bi Nu 236 ECML/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 81 |
| 82 | Ổ bi NU 238 ECM | Ổ bi NU 238 ECM hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 82 |
| 83 | Ổ bi SKF UCF 210 | Ổ bi SKF UCF 210 hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 36 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 83 |
| 84 | Ổ bi 1211 ETN9 SKF | Ổ bi 1211 ETN9 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 32 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 84 |
| 85 | Ổ bi 6217-2Z SKF | Ổ bi 6217-2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 32 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 85 |
| 86 | Ổ bi 6218-2Z SKF | Ổ bi 6218-2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 32 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 86 |
| 87 | Ổ bi 6302 - 2Z/C3 SKF | Ổ bi 6302 - 2Z/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 32 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 87 |
| 88 | Ổ bi 6406 SKF | Ổ bi 6406 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 31 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 88 |
| 89 | Ổ bi RN 206 ECM SKF | Ổ bi RN 206 ECM SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 55 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 89 |
| 90 | Ổ bi RN 312 ECM SKF | Ổ bi RN 312 ECM SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 64 | Chiếc | Phần 2, Chương V | Hạng mục 90 |
| 91 | Ổ bi 3490/3420 TIMKEN | Ổ bi 3490/3420 TIMKEN hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 91 |
| 92 | Ổ bi 6211-2Z/C3 | Ổ bi 6211-2Z/C3 hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 7 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 92 |
| 93 | Ổ bi 6212 - 2Z SKF | Ổ bi 6212 - 2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 93 |
| 94 | Ổ bi 6224 SKF | Ổ bi 6224 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 94 |
| 95 | Ổ bi 6305 SKF | Ổ bi 6305 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 5 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 95 |
| 96 | Ổ bi 6311 - 2Z SKF | Ổ bi 6311 - 2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 15 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 96 |
| 97 | Ổ bi 6314 - 2Z/C3 SKF | Ổ bi 6314 - 2Z/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 37 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 97 |
| 98 | Ổ bi NU 222 ECP SKF | Ổ bi NU 222 ECP SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 7 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 98 |
| 99 | Ổ bi SKF 066J BC1-0313 | Ổ bi SKF 066J BC1-0313 hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 99 |
| 100 | Vòng bi gối bơm R100KSS-RV | Vòng bi gối bơm R100KSS-RV hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 1 | bộ | Phần 2, Chương V | Hạng mục 100 |
| 101 | Ổ bi 3312 A SKF | Ổ bi 3312 A SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 101 |
| 102 | Ổ bi 6312 SKF | Ổ bi 6312 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 6 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 102 |
| 103 | Ổ bi 7324 BCBM SKF | Ổ bi 7324 BCBM SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 103 |
| 104 | Ổ bi 6320 C3 | Ổ bi 6320 C3 hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 104 |
| 105 | Ổ bi 6322/C3 SKF | Ổ bi 6322/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 105 |
| 106 | Ổ bi NU 322 ECM | Ổ bi NU 322 ECM hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 4 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 106 |
| 107 | Ổ bi NU 322 ECM/C3 SKF | Ổ bi NU 322 ECM/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 107 |
| 108 | Ổ bi 6313 SKF | Ổ bi 6313 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 8 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 108 |
| 109 | Ổ bi NU 222 ECM | Ổ bi NU 222 ECM hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 109 |
| 110 | Ổ bi 6319 SKF | Ổ bi 6319 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 12 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 110 |
| 111 | Ổ bi 6208/C3 SKF | Ổ bi 6208/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 111 |
| 112 | Ổ bi 6213 SKF | Ổ bi 6213 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 4 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 112 |
| 113 | Ổ bi 6319-2Z/C3 SKF | Ổ bi 6319-2Z/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 113 |
| 114 | Ổ bi 6307 SKF | Ổ bi 6307 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 15 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 114 |
| 115 | Ổ bi 6204 SKF | Ổ bi 6204 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 115 |
| 116 | Ổ bi 6308 SKF | Ổ bi 6308 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 6 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 116 |
| 117 | Ổ bi NU 208 ECP | Ổ bi NU 208 ECP hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 117 |
| 118 | Vòng bi NU 204 ECP | Vòng bi NU 204 ECP hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 1 | vòng | Phần 2, Chương V | Hạng mục 118 |
| 119 | Vòng bi NU 206 | Vòng bi NU 206 hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 1 | vòng | Phần 2, Chương V | Hạng mục 119 |
| 120 | Vòng bi SKF NU 203ECP | Vòng bi SKF NU 203ECP hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 1 | Vòng | Phần 2, Chương V | Hạng mục 120 |
| 121 | Ổ bi 30211 J2/Q SKF | Ổ bi 30211 J2/Q SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 121 |
| 122 | Ổ bi 30318 J2 SKF | Ổ bi 30318 J2 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 122 |
| 123 | Ổ bi 32207 J2/Q | Ổ bi 32207 J2/Q hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 123 |
| 124 | Ổ bi 32214 J2/Q SKF | Ổ bi 32214 J2/Q SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 124 |
| 125 | Ổ bi 32224 J2 | Ổ bi 32224 J2 hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 125 |
| 126 | Ổ bi 32312 J2/Q SKF | Ổ bi 32312 J2/Q SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 126 |
| 127 | Ổ bi 32316 J2 | Ổ bi 32316 J2 hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 127 |
| 128 | Ổ bi 22224E | Ổ bi 22224E hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 50 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 128 |
| 129 | Ổ bi 22320 E | Ổ bi 22320 E hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 129 |
| 130 | Ổ bi 33212/Q SKF | Ổ bi 33212/Q SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 4 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 130 |
| 131 | Ổ bi 6202 - 2RSH SKF | Ổ bi 6202 - 2RSH SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 4 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 131 |
| 132 | Ổ bi 6202 - 2Z SKF | Ổ bi 6202 - 2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 51 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 132 |
| 133 | Ổ bi 6206 - 2RS1 SKF | Ổ bi 6206 - 2RS1 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 12 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 133 |
| 134 | Ổ bi DBA 206 SKF | Ổ bi DBA 206 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 14 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 134 |
| 135 | Ổ bi 22220 E SKF | Ổ bi 22220 E SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 31 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 135 |
| 136 | Ổ bi 22228 CC/W33 SKF | Ổ bi 22228 CC/W33 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 55 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 136 |
| 137 | Ổ bi 22232 CC/W33 SKF | Ổ bi 22232 CC/W33 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 22 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 137 |
| 138 | Ổ bi 22236 CC/W33 SKF | Ổ bi 22236 CC/W33 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 20 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 138 |
| 139 | Ổ bi 22240 CC/C3W33 | Ổ bi 22240 CC/C3W33 hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 139 |
| 140 | Ổ bi 6302 - 2Z SKF | Ổ bi 6302 - 2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 6 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 140 |
| 141 | Ổ bi UCP310 gối đỡ ru lô cân than | Ổ bi UCP310 gối đỡ ru lô cân than hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 6 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 141 |
| 142 | Vòng bi SKF 22220 CC/W33 | Vòng bi SKF 22220 CC/W33 hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 4 | vòng | Phần 2, Chương V | Hạng mục 142 |
| 143 | Vòng bi SKF 22224 CC/W33 | Vòng bi SKF 22224 CC/W33 hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 8 | vòng | Phần 2, Chương V | Hạng mục 143 |
| 144 | Ổ bi 23034 CC/W33 | Ổ bi 23034 CC/W33 hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 144 |
| 145 | Ổ bi 23036 CC/W33 SKF | Ổ bi 23036 CC/W33 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 145 |
| 146 | Ổ bi 6200 - 2Z SKF | Ổ bi 6200 - 2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 6 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 146 |
| 147 | Ổ bi 6204 - 2RSH SKF | Ổ bi 6204 - 2RSH SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 147 |
| 148 | Ổ bi 6205 - 2RSH SKF | Ổ bi 6205 - 2RSH SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 13 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 148 |
| 149 | Ổ bi 6302 - 2RSH SKF | Ổ bi 6302 - 2RSH SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 6 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 149 |
| 150 | Ổ bi 6308-2RS1 SKF | Ổ bi 6308-2RS1 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 150 |
| 151 | Ổ bi 6316 - 2Z/C3 SKF | Ổ bi 6316 - 2Z/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 7 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 151 |
| 152 | vòng bi 23024 CC/W33 | vòng bi 23024 CC/W33 hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 2 | vòng | Phần 2, Chương V | Hạng mục 152 |
| 153 | Ổ bi 6317 SKF | Ổ bi 6317 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 4 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 153 |
| 154 | Vòng bi gối trục các tang hệ thống lấy mẫu 2B ( Theo thực tế) | Vòng bi gối trục các tang hệ thống lấy mẫu 2B ( Theo thực tế) hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 12 | Vòng | Phần 2, Chương V | Hạng mục 154 |
| 155 | Ổ bi 6315-2Z SKF | Ổ bi 6315-2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 8 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 155 |
| 156 | Ổ bi 7309 BEP SKF | Ổ bi 7309 BEP SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 6 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 156 |
| 157 | Ổ bi NU 226 ECML/C3 SKF | Ổ bi NU 226 ECML/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 157 |
| 158 | Gối đỡ Ổ bi 22209C (Gối đỡ bị động xích làm sạch máy cấp định lượng đá vôi) | Gối đỡ Ổ bi 22209C (Gối đỡ bị động xích làm sạch máy cấp định lượng đá vôi) hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 1 | Bộ | Phần 2, Chương V | Hạng mục 158 |
| 159 | Ổ bi 22309E SKF | Ổ bi 22309E SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 4 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 159 |
| 160 | Ổ bi 529/522 TIMKEN | Ổ bi 529/522 TIMKEN hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 160 |
| 161 | SKF 22319 - Vòng bi máy nghiền thô HP2 | SKF 22319 - Vòng bi máy nghiền thô HP2 hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 161 |
| 162 | Vòng bi SKF 23244 (Gối dưới trục máy khuấy bể xả khẩn cấp Hải phòng 2) | Vòng bi SKF 23244 (Gối dưới trục máy khuấy bể xả khẩn cấp Hải phòng 2) hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 162 |
| 163 | Vòng bi SKF 32248 (Vòng bi gối trên trục máy khuấy bể xả khẩn cấp Hải Phòng 2) | Vòng bi SKF 32248 (Vòng bi gối trên trục máy khuấy bể xả khẩn cấp Hải Phòng 2) hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 163 |
| 164 | Ổ bi 7326 BCBM SKF | Ổ bi 7326 BCBM SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 5 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 164 |
| 165 | Ổ bi NU 326 ECM | Ổ bi NU 326 ECM hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 165 |
| 166 | Ổ bi 6310E | Ổ bi 6310E hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 4 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 166 |
| 167 | Ổ bi 32022 X/Q SKF | Ổ bi 32022 X/Q SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 4 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 167 |
| 168 | Ổ bi 6236 M/C3 SKF | Ổ bi 6236 M/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 168 |
| 169 | Ổ bi 6330 M/C3 SKF | Ổ bi 6330 M/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 169 |
| 170 | Ổ bi 7226 BCBM SKF | Ổ bi 7226 BCBM SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 170 |
| 171 | Ổ bi 7320 BECBM SKF | Ổ bi 7320 BECBM SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 4 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 171 |
| 172 | Ổ bi 7330 BCBM SKF | Ổ bi 7330 BCBM SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 172 |
| 173 | Ổ bi NU1036 ML/C3 SKF | Ổ bi NU1036 ML/C3 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 173 |
| 174 | Vòng bi SKF 7211 BEGBY | Vòng bi SKF 7211 BEGBY hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 2 | Vòng | Phần 2, Chương V | Hạng mục 174 |
| 175 | Ổ bi 30206 J2/Q SKF | Ổ bi 30206 J2/Q SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 11 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 175 |
| 176 | Ổ bi 30212 J2/Q SKF | Ổ bi 30212 J2/Q SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 4 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 176 |
| 177 | Ổ bi 3308 A SKF | Ổ bi 3308 A SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 4 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 177 |
| 178 | Ổ bi 6006 SKF | Ổ bi 6006 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 178 |
| 179 | Ổ bi 6006-2Z SKF | Ổ bi 6006-2Z SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 8 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 179 |
| 180 | Ổ bi 3314 A SKF | Ổ bi 3314 A SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 9 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 180 |
| 181 | Ổ bi 6309 SKF | Ổ bi 6309 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 181 |
| 182 | Ổ bi 6311 | Ổ bi 6311 hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 6 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 182 |
| 183 | Ổ bi 6405 SKF | Ổ bi 6405 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 183 |
| 184 | Ổ bi RN 309 ECM SKF | Ổ bi RN 309 ECM SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 184 |
| 185 | Ổ bi 3310 A SKF | Ổ bi 3310 A SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 4 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 185 |
| 186 | Ổ bi 6310 SKF | Ổ bi 6310 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 186 |
| 187 | Ổ bi 30204 SKF | Ổ bi 30204 SKF hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 6 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 187 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi