Gói thầu: SCTX 2021-20- Cung cấp vật tư kim khí dự trù cho sửa chữa thường xuyên năm 2021 và Quý 1 năm 2022
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210445750-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/04/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Tên gói thầu | SCTX 2021-20- Cung cấp vật tư kim khí dự trù cho sửa chữa thường xuyên năm 2021 và Quý 1 năm 2022 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210318170 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa thường xuyên năm 2021, 2022 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 10:11:00 đến ngày 2021-04-30 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,814,747,682 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,148,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu một trăm bốn mươi tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thép tròn C45 (I) 22 | C45-Ф22, l≥5m | 125 | Kg | Thép tròn | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 2 | Thép tròn CT3 phi 6 | CT3-Ф6, l≥5m | 165 | Kg | Thép tròn | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 3 | Thép tròn CT3 phi 8 | CT3 -Ф8, l≥5m | 225 | Kg | Thép tròn | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 4 | Thép tròn CT3 phi12 | CT3-Ф12, l≥5m | 200 | Kg | Thép tròn | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 5 | Thép tròn CT3 phi 16 | CT3 -Ф 16, l≥5m | 465 | kg | Thép tròn | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 6 | Thép tròn CT3 phi 18 | CT3 -Ф18, l≥5m | 525 | Kg | Thép tròn | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 7 | Thép tròn CT3 phi 20 | CT3-Ф20, l≥5m | 490 | kg | Thép tròn | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 8 | Thép tròn CT3 phi25 | CT3 -Ф25, l≥5m | 300 | Kg | Thép tròn | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 9 | Thép I 200 x 100 x 5.5 x 8 | I 200 x100x5.5x8, l≥5m | 504 | Kg | Thép hình | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 10 | Thép I 300x150x6.5x9 | I 300x150x6.5x9, l≥5m | 474 | Kg | Thép hình | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 11 | Thép L 100x100x10 | L 100x100x10, l≥5m | 1.000 | Kg | Thép hình | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 12 | Thép V63x63x6mm | V63x63x6mm, l≥5m | 1.390 | Kg | Thép hình | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 13 | Thép V30x30x3mm | V30x30x3mm, l≥5m | 160 | Kg | Thép hình | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 14 | Thép V40x40x4mm | V40x40x4mm, l≥5m | 684,4 | Kg | Thép hình | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 15 | Thép V50x50x5mm | V50x50x5mm, l≥5m | 1.124,4 | Kg | Thép hình | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 16 | Thép V75x75x6mm | V75x75x6mm, l≥5m | 1.555,2 | Kg | Thép hình | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 17 | Thép U 150x75x6.5 | U 150x75x6.5, l≥5m | 400 | Kg | Thép hình | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 18 | Thép U120 x52x5 | U120 x52x5, l≥5m | 500 | Kg | Thép hình | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 19 | Thép U200x76x5.2 | U200x76x5.2, l≥5m | 440 | Kg | Thép hình | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 20 | Thép U200x80x7.5 | U200x80x7.5, l≥5m | 200 | Kg | Thép hình | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 21 | Thép tròn C35 phi16 | C35-Ф16, l≥5m | 200 | Kg | Thép hình | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 22 | Tôn mắt võng d= 5 ly | Tôn mắt võng dày 5 ly | 1.594 | Kg | Thép tấm | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 23 | Thép tấm 16IC D=5ly | 16IC dày 5ly | 3.180 | Kg | Thép tấm | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 24 | Thép tấm C45 D=8mm | C45, dày8mm | 5 | m2 | Thép tấm | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 25 | Thép tấm CT3 D= 7 ly | CT3,dày 7 ly | 125 | Kg | Thép tấm | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 26 | Thép tấm dày 10mm | CT3 dày 10mm | 1.413 | Kg | Thép tấm | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 27 | Thép tấm dày 8mm | CT3 dày 8mm | 626 | Kg | Thép tấm | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 28 | Thép tấm đen D= 3ly | CT3 dày 3ly | 4.520 | Kg | Thép tấm | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 29 | Thép tấm Q345-TQ D= 8 x1500 x 6000 | Q345-KT: 8 x1500 x 6000 | 3.925 | Kg | Thép tấm | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 30 | Thép tấm-Q345 B TQ-D= 10ly | Q345 B dày 10ly | 8.657 | Kg | Thép tấm | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 31 | Thép tấm XAR 400-500 chịu mài mòn 10mm | XAR 400-500 dày 10mm | 15 | m2 | Thép tấm | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 32 | Thép tấm XAR 500 chịu mài mòn 6mm | XAR 500 dày 6mm | 60 | m2 | Thép tấm | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 33 | Thép tấm inox SUS-304-D=5ly | SUS-304-D=5ly | 396 | Kg | Thép tấm | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 34 | Ống thép CT3 phi 89x4 | CT3-Ф89x4, l≥5m | 1.380 | kg | Thép ống | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 35 | Ống thép CT3 phi 60x4.5 | CT3- Ф60x4.5, l≥5m | 1.087,5 | kg | Thép ống | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 36 | Ống thép CT3 phi 108x5 | CT3- Ф108x5, l≥5m | 2.054 | kg | Thép ống | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 37 | Ống thép CT3 phi 159x6 | CT3 - Ф159x6, l≥5m | 4.617 | kg | Thép ống | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 38 | Ống thép CT3 phi 89x5 | CT3- Ф89x5, l≥5m | 524 | Kg | Thép ống | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 39 | Ống thép 20G phi 108x9 | 20G - Ф108x9, l≥5m | 30 | m | Thép ống | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 40 | Ống thép C20 phi 60x6 (20G) | C20- Ф60x6 (20G) , l≥5m | 1.250 | Kg | Thép ống lò hơi cao áp | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 41 | Ống thép CT20 phi 32x4 (G20) | C20- Ф32x4 (20G) , l≥5m | 1.125 | Kg | Thép ống lò hơi cao áp | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 42 | Ống 12XM phi 38x5 | 12X1MФ- Ф38x5, l≥5m | 250 | Kg | Thép ống lò hơi cao áp | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 43 | Ống thép 12X18H9T (12Cr18Ni9Ti- TP304) phi 32x5 | 12X18H9T - Ф32x5, l≥5m | 6.000 | Kg | Thép ống lò hơi cao áp | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 44 | Ống thép 12XM phi 32x5 (đen) | 12X1MФ- Ф32x5, l≥5m | 1.250 | Kg | Thép ống lò hơi cao áp | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 45 | Ống thép inox 0Cr18Ni9Ti phi 108x4.5 | 0Cr18Ni9Ti- Ф108x4.5, l≥5m | 900 | Kg | Thép ống | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 46 | Ống thép inox-Φ89x4 | SUS304-Φ89x4, l≥5m | 800 | Kg | Thép ống | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 47 | Cút thép mạ kẽm 90 độ phi 60 | Cút mạ kẽm Ф60-900 | 100 | Cái | Cút thép | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 48 | Cút thép CT3 phi 108x5-90độ | CT3- Ф108x5-900 | 75 | Cái | Cút thép | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 49 | Cút thép CT3 phi 48x3-90 độ | CT3- Ф48x3-900 | 13 | Cái | Cút thép | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 50 | Cút thép CT3 phi 60x 4-90 độ | CT3-Ф60x 4-900 | 38 | Cái | Cút thép | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 51 | Cút thép TQ phi 159 x 5-90 độ | Ф159 x 5-900 | 17 | Cái | Cút thép | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 52 | Cút thép CT3-90 độ phi 89x4 | CT3-900 - Ф89x4 | 28 | Cái | Cút thép | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 53 | Cút inox 900 phi108x4.5 | SUS304- 900 - Ф108x4.5 | 16 | Cái | Cút thép | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 54 | Cút inox 900 phi 159 x4.5 | SUS304- 90o phi 159 x4.5 | 8 | Cái | Cút thép | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 55 | Cút inox 900 phi 89x4.5 | SUS304-90o - Ф89x4.5 | 11 | Cái | Cút thép | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 56 | Cút thép C20 phi 108x9-900 | C20-Ф108x9-90o | 20 | Cái | Cút thép | Phục vụ SCTX năm 2021 |
| 57 | Thép tấm 16GC d=10mm | 16ℾC, dày10mm | 1.413 | Kg | Thép tấm | Phục vụ SCTX năm 2021 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi