Gói thầu: Cung cấp vật tư phục vụ tiểu tu Hệ thống Cơ khí thủy công và Hệ thống công nghệ phụ trợ năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210446818-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư phục vụ tiểu tu Hệ thống Cơ khí thủy công và Hệ thống công nghệ phụ trợ năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210418507 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất điện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 15:04:00 đến ngày 2021-04-28 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 593,113,423 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ắc quy 12V-100Ah, kín khí, kiểu SMF 1000RA | 1 | bình | Tương đương kiểu SMF 1000RA, 12V, 100Ah, Hãng Rocket | ||
| 2 | Dầu bôi trơn động cơ diesel, Rimula R4 15W40 | 100 | lít | Tương đương Dầu bôi trơn động cơ diesel 15W40, Hãng Shell | ||
| 3 | Contactor 3P CO1, 25A, 690V, 6kV, coil: 48VAC, 4NO, 2NC | 1 | bộ | Tương đương Contactor 3P CO1, 25A, 690V, 6kV, coil: 48VAC, 4NO, 2NC, Hãng France | ||
| 4 | Bộ điều khiển XAC-A6913, Loại 6 nút 2 cấp tốc độ IP67 | 1 | Bộ | Tương đương Bộ điều khiển XAC-A6913, Loại 6 nút 2 cấp tốc độ IP67, Hãng Schneider | ||
| 5 | Thép hình V63x6mm mạ kẽm, loại tốt | 4 | m | Thép hình V63x6mm mạ kẽm, loại tốt | ||
| 6 | Thép ống Φ27x2.5mm mạ kẽm, loại tốt | 4 | m | Thép ống Φ27x2.5mm mạ kẽm, loại tốt | ||
| 7 | Tôn nhám Dày 5 mm, loại tốt | 0,5 | m2 | Tôn nhám Dày 5 mm, loại tốt | ||
| 8 | Mỡ bôi trơn SKF LGMT 3/5 | 10 | kg | Tương đương Mỡ bôi trơn SKF LGMT 3/5, Hãng SKF | ||
| 9 | Sơn lót epoxy Loại sơn 2 thành phần (màu xám/ghi) | 10 | kg | Sơn lót epoxy Loại sơn 2 thành phần (màu xám/ghi) | ||
| 10 | Sơn màu các loại Loại sơn 2 thành phần (màu xám/ghi) | 10 | kg | Sơn màu các loại Loại sơn 2 thành phần (màu xám/ghi) | ||
| 11 | Dầu bôi trơn cáp cẩu LE – 2001 | 20 | lít | Tương đương Dầu bôi trơn cáp cẩu LE – 2001 | ||
| 12 | Đồng hồ đo lưu lượng nước: Model Sensor: Flomid-2FX PN16 EN 1092-1 (DIN) flanged Flanges in painted steel (blue) AISI 304 flow tube Lining: Hard Rubber liner Electrodes: Hastelloy C22 electrodes Model Coverter: MX4B Converter for Compact Supply: 90…265 VAC Ouput: 4-20mA Communication: RS485 Modbus Protocol 2 x programmable relay outputs, 8A, 250VAC, 500VA 1 x pulse output Flow and total indication by means of graphic display Accuracy +/-0.5% (for flow speed>0.4m/s) Flow speed range 0.3…10m/s Minimum electric conductivity: 20 microsiemen/cm IP67 protection degree DN50 | 1 | cái | Tương đương Đồng hồ đo lưu lượng nước: Model Sensor: Flomid-2FX PN16 EN 1092-1 (DIN) flanged Flanges in painted steel (blue) AISI 304 flow tube Lining: Hard Rubber liner Electrodes: Hastelloy C22 electrodes Model Coverter: MX4B Converter for Compact Supply: 90…265 VAC Ouput: 4-20mA Communication: RS485 Modbus Protocol 2 x programmable relay outputs, 8A, 250VAC, 500VA 1 x pulse output Flow and total indication by means of graphic display Accuracy +/-0.5% (for flow speed>0.4m/s) Flow speed range 0.3…10m/s Minimum electric conductivity: 20 microsiemen/cm IP67 protection degree DN50 (Hãng Tecfluid/Spain) | ||
| 13 | Đồng hồ đo lưu lượng nước: Model Sensor: Flomid-2FX PN16 EN 1092-1 (DIN) flanged Flanges in painted steel (blue) AISI 304 flow tube Lining: Hard Rubber liner Electrodes: Hastelloy C22 electrodes Model Coverter: MX4B Converter for Compact Supply: 90…265 VAC Ouput: 4-20mA Communication: RS485 Modbus Protocol 2 x programmable relay outputs, 8A, 250VAC, 500VA 1 x pulse output Flow and total indication by means of graphic display Accuracy +/-0.5% (for flow speed>0.4m/s) Flow speed range 0.3…10m/s Minimum electric conductivity: 20 microsiemen/cm IP67 protection degree DN125 | 1 | cái | Tương đương Đồng hồ đo lưu lượng nước: Model Sensor: Flomid-2FX PN16 EN 1092-1 (DIN) flanged Flanges in painted steel (blue) AISI 304 flow tube Lining: Hard Rubber liner Electrodes: Hastelloy C22 electrodes Model Coverter: MX4B Converter for Compact Supply: 90…265 VAC Ouput: 4-20mA Communication: RS485 Modbus Protocol 2 x programmable relay outputs, 8A, 250VAC, 500VA 1 x pulse output Flow and total indication by means of graphic display Accuracy +/-0.5% (for flow speed>0.4m/s) Flow speed range 0.3…10m/s Minimum electric conductivity: 20 microsiemen/cm IP67 protection degree DN125 (Hãng Tecfluid/Spain) | ||
| 14 | Đồng hồ đo lưu lượng nước: Model Sensor: Flomid-2FX PN16 EN 1092-1 (DIN) flanged Flanges in painted steel (blue) AISI 304 flow tube Lining: Hard Rubber liner Electrodes: Hastelloy C22 electrodes Model Coverter: MX4B Converter for Compact Supply: 90…265 VAC Ouput: 4-20mA Communication: RS485 Modbus Protocol 2 x programmable relay outputs, 8A, 250VAC, 500VA 1 x pulse output Flow and total indication by means of graphic display Accuracy +/-0.5% (for flow speed>0.4m/s) Flow speed range 0.3…10m/s Minimum electric conductivity: 20 microsiemen/cm IP67 protection degree DN200 | 1 | cái | Tương đương Đồng hồ đo lưu lượng nước: Model Sensor: Flomid-2FX PN16 EN 1092-1 (DIN) flanged Flanges in painted steel (blue) AISI 304 flow tube Lining: Hard Rubber liner Electrodes: Hastelloy C22 electrodes Model Coverter: MX4B Converter for Compact Supply: 90…265 VAC Ouput: 4-20mA Communication: RS485 Modbus Protocol 2 x programmable relay outputs, 8A, 250VAC, 500VA 1 x pulse output Flow and total indication by means of graphic display Accuracy +/-0.5% (for flow speed>0.4m/s) Flow speed range 0.3…10m/s Minimum electric conductivity: 20 microsiemen/cm IP67 protection degree DN200 (Hãng Tecfluid/Spain) | ||
| 15 | Dầu bôi trơn bơm chân không máy lọc dầu di động VE101, V=5L | 1 | Bình | Tương đương Dầu bôi trơn bơm chân không máy lọc dầu di động VE101, V=5L, Hãng Busch | ||
| 16 | Cảm biến khói ALK-V, loại ion + đế | 10 | cái | Tương đương Cảm biến khói ALK-V, loại ion + đế, Hãng Hochiki, Mỹ) | ||
| 17 | Bộ nạp/sạc ắc quy tự động BAC18-15A-AP15 | 1 | cái | Tương đương Bộ nạp/sạc ắc quy tự động BAC18-15A-AP15, Hãng Robot | ||
| 18 | Áptômát MCB 1P 10A 220VAC, 6kA A9K27110, lắp rây | 7 | cái | Tương đương Áptômát MCB 1P 10A 220VAC 6kA A9K27110, Hãng Schneider | ||
| 19 | Áptômát MCB 1P 20A 220VAC, 6kA A9K27120 lắp rây | 2 | cái | Tương đương Áptômát MCB 1P 20A 220VAC 6kA A9K27120, Hãng Schneider | ||
| 20 | Công tắc hẹn giờ cơ công suất lớn 15A Timer 24H Camsco TB35-N | 1 | cái | Tương đương Công tắc hẹn giờ cơ công suất lớn 15A Timer 24H Camsco TB35-N, Hãng Panasonic | ||
| 21 | Đèn chiếu sáng trong nhà Đèn tuýp led 1,2m, 18W, ánh sáng trắng, 220Vac | 30 | bộ | Tương đương Đèn chiếu sáng trong nhà Đèn tuýp led 1,2m, 18W, ánh sáng trắng, 220Vac, ống thủy tinh, Hãng Rạng Đông | ||
| 22 | Đèn búp tròn chiếu sáng sự cố Đèn led 220Vdc, ánh sáng vàng, 12W, đuôi vặn E27 | 10 | bộ | Tương đương Đèn búp tròn, chiếu sáng sự cố Đèn led 220Vdc, ánh sáng vàng, 12W, đuôi vặn E27, Hãng Rạng Đông | ||
| 23 | Router phát sóng wifi Loại xuyên tường unifi Ap Ac Pro. Bao gồm PoE Adapter, đế gắn tường ốp trần, dây nguồn | 2 | Bộ | Tương đương Router phát sóng wifi Loại xuyên tường unifi Ap Ac Pro. Bao gồm PoE Adapter, đế gắn tường ốp trần, dây nguồn | ||
| 24 | Điện thoại Cố định KX-TS880 | 2 | Bộ | Tương đương Điện thoại Cố định KX-TS880, Hãng Panasonic |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi