Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp vật tư và dịch vụ hướng dẫn, lắp đặt, cân chỉnh, sửa chữa, bảo dưỡng bơm, hệ thống turbine dẫn động bơm cấp, máy nén khí phục vụ công tác đại tu Tổ máy S2 Vĩnh Tân 4

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210443349-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Cung cấp vật tư và dịch vụ hướng dẫn, lắp đặt, cân chỉnh, sửa chữa, bảo dưỡng bơm, hệ thống turbine dẫn động bơm cấp, máy nén khí phục vụ công tác đại tu Tổ máy S2 Vĩnh Tân 4
Số hiệu KHLCNT 20210442292
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 184 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-16 18:41:00 đến ngày 2021-05-10 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 23,702,874,831 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 237,029,000 VNĐ ((Hai trăm ba mươi bảy triệu hai mươi chín nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 O ring: 2.02.025/ Vòng tròn đệm Part no: 5-7429-0100-00 1 Cái O ring: 2.02.025/ Vòng tròn đệm Part no: 5-7429-0100-00
2 Oil sealing assembly (front): 63B Part no: 2-5205-4660-00/ Phớt chắn dầu 1 Bộ Oil sealing assembly (front): 63B Part no: 2-5205-4660-00/ Phớt chắn dầu
3 Oil sealing assembly: 85B Part no: 2-5205-5861-00/ Phớt chắn dầu 1 Bộ Oil sealing assembly: 85B Part no: 2-5205-5861-00/ Phớt chắn dầu
4 O-ring: D220*240.7*8.1 Part no: 5-4493-1300-03/Vòng đệm tròn cao su 1 Cái O-ring: D220*240.7*8.1 Part no: 5-4493-1300-03/Vòng đệm tròn cao su
5 Pin/ Chốt định vị Part no: 3-0303-3091-00 1 Cái Pin/ Chốt định vị Part no: 3-0303-3091-00
6 Pin: D45x132/ Chốt định vị Part no: 5-2161-0936-35 2 Cái Pin: D45x132/ Chốt định vị Part no: 5-2161-0936-35
7 Pin: GB117B 8* 80/ Chốt định vị Part no: 5-2161-1246-35 2 Bộ Pin: GB117B 8* 80/ Chốt định vị Part no: 5-2161-1246-35
8 Pin: GB117B5x 50/ Chốt định vị Part no: 5-2161-0936-35 2 Cái Pin: GB117B5x 50/ Chốt định vị Part no: 5-2161-0936-35
9 Rear bearing assembly: φ250/ Gối đỡ Part: 2-3801-2522-00 1 Bộ Rear bearing assembly: φ250/ Gối đỡ Part: 2-3801-2522-00
10 Ring: GB 894 30/ Vòng đệm Part no: 5-2242-0029-64 2 Cái Ring: GB 894 30/ Vòng đệm Part no: 5-2242-0029-64
11 Ring: GB/T 894.1/ Vòng đệm Part no: 5-2242-0025-64 2 Cái Ring: GB/T 894.1/ Vòng đệm Part no: 5-2242-0025-64
12 Seal oil of actuator MCV valve/ Chèn dầu 1 Cái Seal oil of actuator MCV valve/ Chèn dầu
13 Seal oil of actuator MCV valve/ Chèn dầu 1 Cái Seal oil of actuator MCV valve/ Chèn dầu
14 Seal ring of actuator MCV valve/ Vòng làm kín 1 Cái Seal ring of actuator MCV valve/ Vòng làm kín
15 Seal ring of actuator MCV valve/ Vòng làm kín 1 Cái Seal ring of actuator MCV valve/ Vòng làm kín
16 Sealing ring: 80x3.1 Part no: 55-4490-0360-22 1 Cái Sealing ring: 80x3.1 Part no: 55-4490-0360-22
17 Short steam gland sealing assembly: 320 Struture I/ Vòng chằn hơi Part no: 2-5885-0693-02 1 Bộ Short steam gland sealing assembly: 320 Struture I/ Vòng chằn hơi Part no: 2-5885-0693-02
18 Short steam gland sealing assembly: 400 Struture II/ Vòng chằn hơi Part no: 2-5885-0793-03 1 Bộ Short steam gland sealing assembly: 400 Struture II/ Vòng chằn hơi Part no: 2-5885-0793-03
19 Sleeve/ Bạc lót Part no: 3-2315-9001-00 1 Cái Sleeve/ Bạc lót Part no: 3-2315-9001-00
20 Sleeve: D60*65/ Bạc lót Part no: 3-1001-5601-00 1 Cái Sleeve: D60*65/ Bạc lót Part no: 3-1001-5601-00
21 Sliding bush: 40/50x60/ Con trượt Part no: 5-7525-0020-01 4 Cái Sliding bush: 40/50x60/ Con trượt Part no: 5-7525-0020-01
22 Steam gland sealing assembly: 320 Struture I Part no: 2-5885-0692-02/ Chèn hơi 1 Bộ Steam gland sealing assembly: 320 Struture I Part no: 2-5885-0692-02/ Chèn hơi
23 Steam gland sealing assembly: 400 Struture II Part no: 2-5885-0792-03/ Chèn hơi 1 Bộ Steam gland sealing assembly: 400 Struture II Part no: 2-5885-0792-03/ Chèn hơi
24 Thread sleeve: D55x216/ Bạc lót ren Part no: 3-1517-4801-00 1 Cái Thread sleeve: D55x216/ Bạc lót ren Part no: 3-1517-4801-00
25 Thrust bearing pads/ Tấm chặn gối bơm Part no: 2-5535-3403-00 1 Bộ Thrust bearing pads/ Tấm chặn gối bơm Part no: 2-5535-3403-00
26 Thrust bearing pads/Tấm chặn gối bơm Part no: 2-5535-3404-00 1 Bộ Thrust bearing pads/Tấm chặn gối bơm Part no: 2-5535-3404-00
27 Valve stem sealing combination/ Chèn ty van Part no: 2-1366-0002-03 2 Bộ Valve stem sealing combination/ Chèn ty van Part no: 2-1366-0002-03
28 Body gasket cho van MCV/ Vòng đệm 1 Cái Body gasket cho van MCV/ Vòng đệm
29 Du gasket: 68/95x1.98/ Tấm đệm làm kín Part no: 5-7521-0080-39 2 Cái Du gasket: 68/95x1.98/ Tấm đệm làm kín Part no: 5-7521-0080-39
30 Front bearing assembly: φ200B/D=0.8; Part no: 2-3801-2091-00/ Gối đỡ phía trước 1 Bộ Front bearing assembly: φ200B/D=0.8; Part no: 2-3801-2091-00/ Gối đỡ phía trước
31 Internal steam gland sealing assembly: N63-S Part no: 2-5886-5303-11/ Chèn hơi 1 Bộ Internal steam gland sealing assembly: N63-S Part no: 2-5886-5303-11/ Chèn hơi
32 O-ring no: 1731-A; Material: viton-902; design temp: (200oC)/Vòng đệm tròn cao su 6 Cái O-ring no: 1731-A; Material: viton-902; design temp: (200oC)/Vòng đệm tròn cao su
33 O-ring no: 1731-A; Material: viton-902; design temp: G-270 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su 1 Cái O-ring no: 1731-A; Material: viton-902; design temp: G-270 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su
34 O-ring no: 1731-B; Material: viton-902; design temp: (200oC)/Vòng đệm tròn cao su 2 Cái O-ring no: 1731-B; Material: viton-902; design temp: (200oC)/Vòng đệm tròn cao su
35 O-ring no: 1731-B; Material: viton-902; design temp: G-130 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su 3 Cái O-ring no: 1731-B; Material: viton-902; design temp: G-130 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su
36 O-ring no: 1731-C; Material: viton-902; design temp: G-170 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su 2 Cái O-ring no: 1731-C; Material: viton-902; design temp: G-170 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su
37 O-ring no: 1731-D; Material: viton-902; design temp: G-165 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su 2 Cái O-ring no: 1731-D; Material: viton-902; design temp: G-165 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su
38 O-ring no: 1731-E; Material: viton-902; design temp: G-160 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su 2 Cái O-ring no: 1731-E; Material: viton-902; design temp: G-160 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su
39 O-ring no: 1731-H; Material: viton-902; design temp: G-400 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su 1 Cái O-ring no: 1731-H; Material: viton-902; design temp: G-400 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su
40 O-ring/back-up ring no: 1731-F; Material: viton-902/PTFE; design temp: special (200oC)/Vòng đệm tròn cao su 1 Cái O-ring/back-up ring no: 1731-F; Material: viton-902/PTFE; design temp: special (200oC)/Vòng đệm tròn cao su
41 O-ring/back-up ring no: 1731-G; Material: viton-902/PTFE; design temp: G-355 (200oC) 2 Cái O-ring/back-up ring no: 1731-G; Material: viton-902/PTFE; design temp: G-355 (200oC)
42 Lockwasher (Part number : 9311.2, NSX : torishima )/ Long đền khóa 1 Cái Lockwasher (Part number : 9311.2, NSX : torishima )/ Long đền khóa
43 Lockwasher (Part number : 9311.3, NSX : torishima )/ Long đền khóa 16 Cái Lockwasher (Part number : 9311.3, NSX : torishima )/ Long đền khóa
44 O ring (Material : NBR , Part number : 4120.1, NSX : torishima )/ Vòng tròn đệm 1 Cái O ring (Material : NBR , Part number : 4120.1, NSX : torishima )/ Vòng tròn đệm
45 O ring (Material : NBR , Part number : 4120.2, NSX : torishima )/ Vòng tròn đệm 1 Cái O ring (Material : NBR , Part number : 4120.2, NSX : torishima )/ Vòng tròn đệm
46 O ring (Material : NBR , Part number : 4120.3, NSX : torishima )/ Vòng tròn đệm 1 Cái O ring (Material : NBR , Part number : 4120.3, NSX : torishima )/ Vòng tròn đệm
47 O ring (Material : NBR80 , Part number : 4120.4, NSX : torishima )/ Vòng tròn đệm 1 Cái O ring (Material : NBR80 , Part number : 4120.4, NSX : torishima )/ Vòng tròn đệm
48 O ring (Material : NBR80 , Part number : 4120.5), NSX : torishima )/ Vòng tròn đệm 2 Cái O ring (Material : NBR80 , Part number : 4120.5), NSX : torishima )/ Vòng tròn đệm
49 O ring (Material : NBR80, Part number : 4120.6), NSX : torishima )/ Vòng tròn đệm 1 Cái O ring (Material : NBR80, Part number : 4120.6), NSX : torishima )/ Vòng tròn đệm
50 Bearing bush lower/ Bạc lót dưới (Part number : 5450.2, NSX : torishima ) 1 Cái Bearing bush lower/ Bạc lót dưới (Part number : 5450.2, NSX : torishima )
51 Bearing bush upper/ Bạc lót trên(Part number : 5450.1, NSX : torishima ) 1 Cái Bearing bush upper/ Bạc lót trên(Part number : 5450.1, NSX : torishima )
52 Bearing shell lower/ Bạc lót dưới (Part number : 3820.1, NSX : torishima ) 1 Cái Bearing shell lower/ Bạc lót dưới (Part number : 3820.1, NSX : torishima )
53 Bearing shell upper/ Bạc lót dưới (Part number : 3820.1, NSX : torishima ) 1 Cái Bearing shell upper/ Bạc lót dưới (Part number : 3820.1, NSX : torishima )
54 Spring washer (Part number : 9300.5, NSX : torishima )/ Long đền nhúng 16 Cái Spring washer (Part number : 9300.5, NSX : torishima )/ Long đền nhúng
55 Spring washer (Part number : 9300.6, NSX : torishima )/ Long đền nhúng 6 Cái Spring washer (Part number : 9300.6, NSX : torishima )/ Long đền nhúng
56 Spring washer (Part number : 9300.8, NSX : torishima )/ Long đền nhúng 8 Cái Spring washer (Part number : 9300.8, NSX : torishima )/ Long đền nhúng
57 Bearing sleeve/ Bạc lót (Part number : 5290.1, NSX : torishima ) 1 Cái Bearing sleeve/ Bạc lót (Part number : 5290.1, NSX : torishima )
58 Bearing sleeve/ Bạc lót (Part number : 5290.2, NSX : torishima ) 1 Cái Bearing sleeve/ Bạc lót (Part number : 5290.2, NSX : torishima )
59 Thust bearing segmen (Part number : 3870.1, NSX : torishima )/ Gối đỡ chặn 1 Bộ Thust bearing segmen (Part number : 3870.1, NSX : torishima )/ Gối đỡ chặn
60 Thust bearing segmen (Part number : 3870.2, NSX : torishima )/ Gối đỡ chặn 1 Bộ Thust bearing segmen (Part number : 3870.2, NSX : torishima )/ Gối đỡ chặn
61 Filter component (Part number : 7911, NSX : torishima )/ Bộ lọc 1 Bộ Filter component (Part number : 7911, NSX : torishima )/ Bộ lọc
62 Gasket (Part number : R-18, NSX : torishima )/ Tấm đệm làm kín 1 Cái Gasket (Part number : R-18, NSX : torishima )/ Tấm đệm làm kín
63 Gasket (Part number : R-26, NSX : torishima )/ Tấm đệm làm kín 2 Cái Gasket (Part number : R-26, NSX : torishima )/ Tấm đệm làm kín
64 Gasket Part No 4113 (ø641.6 x ø688.4x T4.5) (type and size : HLAV250-375/1K; NSX: TORISHIMA)/ Vòng đệm làm kín 1 Cái Gasket Part No 4113 (ø641.6 x ø688.4x T4.5) (type and size : HLAV250-375/1K; NSX: TORISHIMA)/ Vòng đệm làm kín
65 Lọc máy nén sục phểu ESP (model :5CDL9 , NSX : Gardener denver) Model: FS 685 1000F Capacity: 1000m3/h 3 Cái Lọc máy nén sục phểu ESP (model :5CDL9 , NSX : Gardener denver) Model: FS 685 1000F Capacity: 1000m3/h
66 Lọc máy nén sục phểu silo (model :5CDL9 ,seri no: S44-5733, NSX : Gardener denver) Model: FS 685 1000F Capacity: 1000m3/h 3 Cái Lọc máy nén sục phểu silo (model :5CDL9 ,seri no: S44-5733, NSX : Gardener denver) Model: FS 685 1000F Capacity: 1000m3/h
67 Seal oil pos 22 (part no:300CHB199, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu 1 Cái Seal oil pos 22 (part no:300CHB199, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu
68 Seal oil pos 23 (part no:301CHB199, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu 2 Cái Seal oil pos 23 (part no:301CHB199, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu
69 Seal oil pos 26 (part no:300CBP199, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu 1 Cái Seal oil pos 26 (part no:300CBP199, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu
70 Seal oil pos 27 (part no:300CBT199, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu 1 Cái Seal oil pos 27 (part no:300CBT199, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu
71 Seal oil pos 28 (part no:304CBD199, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu 1 Cái Seal oil pos 28 (part no:304CBD199, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu
72 Seal oil pos 87 (part no:300CBT199, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu 1 Cái Seal oil pos 87 (part no:300CBT199, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu
73 Seal oil pos 87 (part no:302CHB199, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu 2 Cái Seal oil pos 87 (part no:302CHB199, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu
74 Seal oil pos 88 (part no:305CBP199, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu 1 Cái Seal oil pos 88 (part no:305CBP199, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu
75 Seal rotor shaft pos 18 (part no:8500390, model :9CDL23. NSX : Gardener denver) 2 Cái Seal rotor shaft pos 18 (part no:8500390, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)
76 Seal rotor shaft pos 19 (part no:8500398, model :9CDL23. NSX : Gardener denver) 2 Cái Seal rotor shaft pos 19 (part no:8500398, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)
77 Adaptor seal 21 (part no:8500032, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)/ Vòng chèn 1 Cái Adaptor seal 21 (part no:8500032, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)/ Vòng chèn
78 Adaptor seal pos 25 (part no:8500034, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Vòng chèn 1 Cái Adaptor seal pos 25 (part no:8500034, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Vòng chèn
79 Filter element 10 micro cho máy nén 9CDL23/Bộ lọc: Model: FS 923-1000F" Capacity: 4500m3/h NSX: Gardener denver 3 Cái Filter element 10 micro cho máy nén 9CDL23/Bộ lọc: Model: FS 923-1000F" Capacity: 4500m3/h NSX: Gardener denver
80 Gasket pos 58 (part no:5800146, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Tấm đệm làm kín 1 Cái Gasket pos 58 (part no:5800146, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Tấm đệm làm kín
81 Gasket cover 20 (part no:8500015, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)/ Tấm đệm làm kín 2 Cái Gasket cover 20 (part no:8500015, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)/ Tấm đệm làm kín
82 Gasket cover pos 24 (part no:8502800, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Tấm đệm làm kín 2 Cái Gasket cover pos 24 (part no:8502800, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Tấm đệm làm kín
83 Machenical seal (model : 2K 4*3-10H NC, serial No : 48647 , NSX : Microfinish)/ Chèn cơ khí 4 Cái Machenical seal (model : 2K 4*3-10H NC, serial No : 48647 , NSX : Microfinish)/ Chèn cơ khí
84 Metal bush For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót bơm Vật liệu :Carbon + Pump Type: Vertical + Model :DVS 3x2-13) + Order no: 15040522 + Supplier: DUK JI 2 Cái Metal bush For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót bơm Vật liệu :Carbon + Pump Type: Vertical + Model :DVS 3x2-13) + Order no: 15040522 + Supplier: DUK JI
85 Middle metal bush For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót bơm Vật liệu :Carbon + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI 2 Cái Middle metal bush For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót bơm Vật liệu :Carbon + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI
86 Middle sleeve for For ESP Area Chemical Sump Vật liệu: A276-316L/ Bạc lót bơm + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI 2 Cái Middle sleeve for For ESP Area Chemical Sump Vật liệu: A276-316L/ Bạc lót bơm + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI
87 Neck bush (pos 09) (Dwaring no: CS04506) (NSX: KOSAKA LABORATORY))/ Vòng lót 1 Cái Neck bush (pos 09) (Dwaring no: CS04506) (NSX: KOSAKA LABORATORY))/ Vòng lót
88 Neck bush (pos 09) (Dwaring no: CS04508R1) (NSX: KOSAKA LABORATORY)) 1 Cái Neck bush (pos 09) (Dwaring no: CS04508R1) (NSX: KOSAKA LABORATORY))
89 Needle bearing pos 39 (part No: HKM 3530BV2, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Bạc đạn 1 Cái Needle bearing pos 39 (part No: HKM 3530BV2, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Bạc đạn
90 O ring (material: nbr )(pos 031 drawing :GHS036556 , Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/ Vòng tròn đệm 2 Cái O ring (material: nbr )(pos 031 drawing :GHS036556 , Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/ Vòng tròn đệm
91 O ring (material: nbr )(pos 032 drawing :GHS036556,Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/ Vòng tròn đệm 2 Cái O ring (material: nbr )(pos 032 drawing :GHS036556,Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/ Vòng tròn đệm
92 O ring (material: nbr )(pos 071 drawing :GHS036556, Ttem No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory) 4 Cái O ring (material: nbr )(pos 071 drawing :GHS036556, Ttem No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)
93 O ring (material: nbr )(pos 522 drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/ Vòng tròn đệm 2 Cái O ring (material: nbr )(pos 522 drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/ Vòng tròn đệm
94 O ring cover end (gear pump KF, model: KF5/315, NSX: KRACHT)/ Vòng tròn đệm 12 Cái O ring cover end (gear pump KF, model: KF5/315, NSX: KRACHT)/ Vòng tròn đệm
95 O ring mặt ghép (gear pump, model: KF 50 RE 1 , NSX : KRACKT) 16 sợi O ring mặt ghép (gear pump, model: KF 50 RE 1 , NSX : KRACKT)
96 O ring mặt ghép (gear pump group 3, model: SNP3NN-033-R-N-01BA-P1-F5-F6-NN-N-N-NNN-N-N, NSX: SAUER DANFOSS) 16 sợi O ring mặt ghép (gear pump group 3, model: SNP3NN-033-R-N-01BA-P1-F5-F6-NN-N-N-NNN-N-N, NSX: SAUER DANFOSS)
97 O ring mặt ghép (gear pump, model: SNP3NN/038RN01BA, NSX: Sauer Danfoss) 16 sợi O ring mặt ghép (gear pump, model: SNP3NN/038RN01BA, NSX: Sauer Danfoss)
98 Ball bearing/ Bạc đạn (No. CA-1 Rev. 2.0 ; NSX: settima) 4 Cái Ball bearing/ Bạc đạn (No. CA-1 Rev. 2.0 ; NSX: settima)
99 O ring seal (No. CA-1 Rev. 2.0 ; NSX: settima)/ Vòng tròn đệm 16 sợi O ring seal (No. CA-1 Rev. 2.0 ; NSX: settima)/ Vòng tròn đệm
100 O ring sleeve (pos 445 material : vitton , MODEL PUMP : DSV6560-60,NSX: DUKJIC)/ Vòng tròn đệm 4 sợi O ring sleeve (pos 445 material : vitton , MODEL PUMP : DSV6560-60,NSX: DUKJIC)/ Vòng tròn đệm
101 O ring sleeve (pos 445 material : vitton, model :DSV 5040-50. NSX : Dukji pump/ Vòng tròn đệm 4 sợi O ring sleeve (pos 445 material : vitton, model :DSV 5040-50. NSX : Dukji pump/ Vòng tròn đệm
102 Ball bearing/ Bạc đạn (pos 540 drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)) 2 Cái Ball bearing/ Bạc đạn (pos 540 drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory))
103 Oil seal (gear pump model: KF 50 RE 1 , NSX : KRACK)/ Phớt chắn dầu 4 Cái Oil seal (gear pump model: KF 50 RE 1 , NSX : KRACK)/ Phớt chắn dầu
104 Oil seal (No. CA-1 Rev. 2.0 ; NSX: settima)/ Phớt chắn dầu 4 Cái Oil seal (No. CA-1 Rev. 2.0 ; NSX: settima)/ Phớt chắn dầu
105 Oil seal (material: nbr )(pos 532 drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)) / Phớt chắn dầu 2 Cái Oil seal (material: nbr )(pos 532 drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)) / Phớt chắn dầu
106 Ball bearing pos 14 (Dwaring no: CS04508R1) (NSX: KOSAKA LABORATORY) 2 Cái Ball bearing pos 14 (Dwaring no: CS04508R1) (NSX: KOSAKA LABORATORY)
107 OIL SEAL pos 40 (part No: TCN4567812, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu 1 Cái OIL SEAL pos 40 (part No: TCN4567812, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu
108 OIL SEAL pos 42 (part No: SO-FA-G95, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu 1 Cái OIL SEAL pos 42 (part No: SO-FA-G95, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu
109 OIL SEAL pos 43 (part No: SO-NA-P18, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu 1 Cái OIL SEAL pos 43 (part No: SO-NA-P18, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu
110 OIL SEAL pos 44 (part No: SO-NB-P19, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu 3 Cái OIL SEAL pos 44 (part No: SO-NB-P19, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu
111 OIL SEAL pos 67 (part No: SO-NB-P18, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu 1 Cái OIL SEAL pos 67 (part No: SO-NB-P18, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu
112 OIL SEAL pos 70 (part No: SO-NB-P5, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu 1 Cái OIL SEAL pos 70 (part No: SO-NB-P5, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu
113 O-RING ( Pump Type: KCZ32/160-3/2; SER.NO: 15091077; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP)/Vòng đệm làm kín 2 Cái O-RING ( Pump Type: KCZ32/160-3/2; SER.NO: 15091077; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP)/Vòng đệm làm kín
114 O-ring (material: nbr )(pos 230 drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/Vòng đệm làm kín 2 Cái O-ring (material: nbr )(pos 230 drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/Vòng đệm làm kín
115 O-ring (pos 43) (Dwaring no: CS04506) (NSX: KOSAKA LABORATORY)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-ring (pos 43) (Dwaring no: CS04506) (NSX: KOSAKA LABORATORY)/Vòng đệm làm kín
116 O-ring (pos 43) (Dwaring no: CS04508R1) (NSX: KOSAKA LABORATORY) 1 Cái O-ring (pos 43) (Dwaring no: CS04508R1) (NSX: KOSAKA LABORATORY)
117 O-ring (pos 62) (Dwaring no: CS04506) (NSX: KOSAKA LABORATORY) /Vòng đệm làm kín 1 Cái O-ring (pos 62) (Dwaring no: CS04506) (NSX: KOSAKA LABORATORY) /Vòng đệm làm kín
118 O-ring (pos 62) (Dwaring no: CS04508R1) (NSX: KOSAKA LABORATORY) 1 Cái O-ring (pos 62) (Dwaring no: CS04508R1) (NSX: KOSAKA LABORATORY)
119 O-RING (Pump Type: KCZ65/200-30/2; SER.NO: 15091069; Motor power: 30 kW; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP CO.LTD ) /Vòng đệm làm kín 2 sợi O-RING (Pump Type: KCZ65/200-30/2; SER.NO: 15091069; Motor power: 30 kW; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP CO.LTD ) /Vòng đệm làm kín
120 Bearing/ Bạc đạn (Pump Type: KCZ65/200-30/2; SER.NO: 15091069; Motor power: 30 kW; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP CO.LTD ) 1 Cái Bearing/ Bạc đạn (Pump Type: KCZ65/200-30/2; SER.NO: 15091069; Motor power: 30 kW; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP CO.LTD )
121 Plain bearing bush (gear pump KF, model: KF5/315, NSX: KRACHT)/ổ trượt 12 Cái Plain bearing bush (gear pump KF, model: KF5/315, NSX: KRACHT)/ổ trượt
122 BEARING DE/ Bạc đạn ( MODEL:BK6008; CALIBER: DN125; NSX: B-TOHIN MACHINE (JIANGSU) CO.LTD) 2 Cái BEARING DE/ Bạc đạn ( MODEL:BK6008; CALIBER: DN125; NSX: B-TOHIN MACHINE (JIANGSU) CO.LTD)
123 BEARING NDE/ Bạc đạn ( MODEL:BK6008; CALIBER: DN125; NSX: B-TOHIN MACHINE (JIANGSU) CO.LTD) 2 Cái BEARING NDE/ Bạc đạn ( MODEL:BK6008; CALIBER: DN125; NSX: B-TOHIN MACHINE (JIANGSU) CO.LTD)
124 Bearing DE/ Bạc đạn ( Model: FH4225; SIZE PUMP: 1-1/2X1; SER.NO: 171204; NSX: NEWTEC HYDRO PUMPS) 2 Cái Bearing DE/ Bạc đạn ( Model: FH4225; SIZE PUMP: 1-1/2X1; SER.NO: 171204; NSX: NEWTEC HYDRO PUMPS)
125 Bearing gối DE ( Pump Type: KCZ32/160-3/2; SER.NO: 15091077; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP) 2 Cái Bearing gối DE ( Pump Type: KCZ32/160-3/2; SER.NO: 15091077; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP)
126 Bearing DE/ Bạc đạn (model : DGP-2140, NSX : DUKJI) 2 Cái Bearing DE/ Bạc đạn (model : DGP-2140, NSX : DUKJI)
127 Bearing DE/ Bạc đạn (Pump Type: KCZ65/200-30/2; SER.NO: 15091069; Motor power: 30 kW; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP CO.LTD ) 2 Cái Bearing DE/ Bạc đạn (Pump Type: KCZ65/200-30/2; SER.NO: 15091069; Motor power: 30 kW; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP CO.LTD )
128 Sleeve for For For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót Vật liệu: A276-316L + Pump Type: Vertical + Model :DVS 3x2-13) + Order no: 15040522 + Supplier: DUK JI 2 Cái Sleeve for For For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót Vật liệu: A276-316L + Pump Type: Vertical + Model :DVS 3x2-13) + Order no: 15040522 + Supplier: DUK JI
129 Bearing NDE/ Bạc đạn ( Model: FH4225; SIZE PUMP: 1-1/2X1; SER.NO: 171204; NSX: NEWTEC HYDRO PUMPS) 1 Cái Bearing NDE/ Bạc đạn ( Model: FH4225; SIZE PUMP: 1-1/2X1; SER.NO: 171204; NSX: NEWTEC HYDRO PUMPS)
130 Bearing NDE/ Bạc đạn ( Pump Type: KCZ32/160-3/2; SER.NO: 15091077; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP) 1 Cái Bearing NDE/ Bạc đạn ( Pump Type: KCZ32/160-3/2; SER.NO: 15091077; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP)
131 Bearing NDE/ Bạc đạn (model : DGP-2140, NSX : DUKJI) 1 Cái Bearing NDE/ Bạc đạn (model : DGP-2140, NSX : DUKJI)
132 Top metal bush For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót Vật liệu :Carbon + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI 2 Cái Top metal bush For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót Vật liệu :Carbon + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI
133 Top sleeve for For For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót Vật liệu: A276-316L + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI 2 Cái Top sleeve for For For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót Vật liệu: A276-316L + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI
134 Bearing pos 38/Bạc đạn (part No: NUP 210E, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN 1 Cái Bearing pos 38/Bạc đạn (part No: NUP 210E, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN
135 Bơm màng “diaphragm (GP-2201) - Serial no.: 16A0405 4 Cái Bơm màng “diaphragm (GP-2201) - Serial no.: 16A0405
136 Bottom metal bush For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót Vật liệu :Carbon + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI 2 Cái Bottom metal bush For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót Vật liệu :Carbon + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI
137 Bottom sleeve For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót Vật liệu: A276-316L + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI 2 Cái Bottom sleeve For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót Vật liệu: A276-316L + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI
138 Casing wearing pos 150 (material : A536-Gr 65;45-12, model :DSV 5040-50. NSX : Dukji pump/ Vòng mòn vỏ 4 Cái Casing wearing pos 150 (material : A536-Gr 65;45-12, model :DSV 5040-50. NSX : Dukji pump/ Vòng mòn vỏ
139 Casing wearing pos 150 (material : A743-CA15, MODEL PUMP : DSV6560-60,NSX: DUKJIC)/ Vòng mòn vỏ 4 Cái Casing wearing pos 150 (material : A743-CA15, MODEL PUMP : DSV6560-60,NSX: DUKJIC)/ Vòng mòn vỏ
140 Chèn cơ khí ( Model: FH4225; SIZE PUMP: 1-1/2x1; SER.NO: 171204; NSX: NEWTEC HYDRO PUMPS) 1 Bộ Chèn cơ khí ( Model: FH4225; SIZE PUMP: 1-1/2x1; SER.NO: 171204; NSX: NEWTEC HYDRO PUMPS)
141 Chèn cơ khí ( Pump Type: KCZ32/160-3/2; SER.NO: 15091077; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP) 1 Cái Chèn cơ khí ( Pump Type: KCZ32/160-3/2; SER.NO: 15091077; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP)
142 Chèn cơ khí (cart SD -ISO/M110 ; JO-15-0536-1) NSX: joongang seal ind 2 Cái Chèn cơ khí (cart SD -ISO/M110 ; JO-15-0536-1) NSX: joongang seal ind
143 Chèn cơ khí (pos 420 model :DSV 5040-50. NSX : Dukji pump) 1 Bộ Chèn cơ khí (pos 420 model :DSV 5040-50. NSX : Dukji pump)
144 DIAPRAGM (MOD.#: PPRW512RMH; SER.#: 4044330; MROY RM11197XSESEE2SN; S/N: 04063452-3 NSX: MILTON ROY)/ Màng bơm 2 Cái DIAPRAGM (MOD.#: PPRW512RMH; SER.#: 4044330; MROY RM11197XSESEE2SN; S/N: 04063452-3 NSX: MILTON ROY)/ Màng bơm
145 DIAPRAGM (MODEL 7440 - S-E; S/N: AC 982847-9; NSX: PULSAFEEDER)/ Màng bơm 1 Cái DIAPRAGM (MODEL 7440 - S-E; S/N: AC 982847-9; NSX: PULSAFEEDER)/ Màng bơm
146 DIAPRAGM (MODEL 7660H - S-E; S/N: AC 986338-11; NSX: PULSAFEEDER)/ Màng bơm 1 Cái DIAPRAGM (MODEL 7660H - S-E; S/N: AC 986338-11; NSX: PULSAFEEDER)/ Màng bơm
147 Felt ring (pos 28) (Dwaring no: CS04506) (NSX: KOSAKA LABORATORY)/ Vòng chèn 1 Cái Felt ring (pos 28) (Dwaring no: CS04506) (NSX: KOSAKA LABORATORY)/ Vòng chèn
148 Felt ring (pos 28) (Dwaring no: CS04508R1) (NSX: KOSAKA LABORATORY) 1 Cái Felt ring (pos 28) (Dwaring no: CS04508R1) (NSX: KOSAKA LABORATORY)
149 Gasket (No. CA-1 Rev. 2.0 ; NSX: settima)/ Tấm đệm làm kín 4 Cái Gasket (No. CA-1 Rev. 2.0 ; NSX: settima)/ Tấm đệm làm kín
150 GASKET ( Pump Type: KCZ32/160-3/2; SER.NO: 15091077; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP)/ Tấm đệm làm kín 3 Cái GASKET ( Pump Type: KCZ32/160-3/2; SER.NO: 15091077; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP)/ Tấm đệm làm kín
151 Gasket (pos 002G drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory) NSX: Kosaka laboratory )/ Tấm đệm làm kín 2 Cái Gasket (pos 002G drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory) NSX: Kosaka laboratory )/ Tấm đệm làm kín
152 Gasket (pos 004G drawing :GHS036556,Ttem No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/ Tấm đệm làm kín 2 Cái Gasket (pos 004G drawing :GHS036556,Ttem No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/ Tấm đệm làm kín
153 Gasket (pos 802 drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory) NSX: Kosaka laboratory )/ Tấm đệm làm kín 2 Cái Gasket (pos 802 drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory) NSX: Kosaka laboratory )/ Tấm đệm làm kín
154 Gasket (Pump Type: KCZ65/200-30/2; SER.NO: 15091069; Motor power: 30 kW; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP CO.LTD )/ Tấm đệm làm kín 3 Cái Gasket (Pump Type: KCZ65/200-30/2; SER.NO: 15091069; Motor power: 30 kW; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP CO.LTD )/ Tấm đệm làm kín
155 Gasket pos 05 (part No: 1310EPK221973-3 , Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Tấm đệm làm kín 1 Cái Gasket pos 05 (part No: 1310EPK221973-3 , Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Tấm đệm làm kín
156 Impeller wearing pos 160 (material : A743-CF3M, model :MODEL PUMP : DSV6560-60,NSX: DUKJIC)/ Vòng mòn cánh 4 Cái Impeller wearing pos 160 (material : A743-CF3M, model :MODEL PUMP : DSV6560-60,NSX: DUKJIC)/ Vòng mòn cánh
157 Impeller wearing pos 160 (material : A743-CF8, model :DSV 5040-50. NSX : Dukji pump/ Vòng mòn cánh 4 Cái Impeller wearing pos 160 (material : A743-CF8, model :DSV 5040-50. NSX : Dukji pump/ Vòng mòn cánh
158 (BEARING (INBORD)/ bạc đạn (POS:334; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL) 1 Cái (BEARING (INBORD)/ bạc đạn (POS:334; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)
159 BALL BEARING/ Bạc đạn (MATERIAL: STB; #6311; NSX: SKF) 1 Cái BALL BEARING/ Bạc đạn (MATERIAL: STB; #6311; NSX: SKF)
160 BALL BEARING/ Bạc đạn (MATERIAL: STB; #6312; NSX: SKF) 3 Cái BALL BEARING/ Bạc đạn (MATERIAL: STB; #6312; NSX: SKF)
161 Cánh bơm: - Đường kính ngoài: 105 mm - Đường kính vòng gắn trục động cơ: 15 mm - Vòng ren giữ trục động cơ: Φ8.5 mm, ren ngược cho ốc M10x1.5 - Dùng cho bơm Wilo PU-S400GE - Công suất bơm: 400W - Lưu lượng: 110 l/min - Chất liệu: Đồng 2 Cái Cánh bơm: - Đường kính ngoài: 105 mm - Đường kính vòng gắn trục động cơ: 15 mm - Vòng ren giữ trục động cơ: Φ8.5 mm, ren ngược cho ốc M10x1.5 - Dùng cho bơm Wilo PU-S400GE - Công suất bơm: 400W - Lưu lượng: 110 l/min - Chất liệu: Đồng
162 CASING O-RING, 275 (POS: 4; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC) 2 Cái CASING O-RING, 275 (POS: 4; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)
163 CHÈN CƠ KHÍ YG 316 F884 JF 060H20150513; NSX: JOONGANG SEAL IND 1 Cái CHÈN CƠ KHÍ YG 316 F884 JF 060H20150513; NSX: JOONGANG SEAL IND
164 CHÈN CƠ KHÍ: YG 316 F884 JF 045D20150402; NSX: JOONGANG SEAL IND 1 Cái CHÈN CƠ KHÍ: YG 316 F884 JF 045D20150402; NSX: JOONGANG SEAL IND
165 CHÈN CƠ KHÍ: YG 316 F884 JF 060H20150513; NSX: JOONGANG SEAL IND 1 Cái CHÈN CƠ KHÍ: YG 316 F884 JF 060H20150513; NSX: JOONGANG SEAL IND
166 BEARING/ Bạc đạn (INBOARD) ( POS: 334) DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) 1 Cái BEARING/ Bạc đạn (INBOARD) ( POS: 334) DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)
167 ĐẦU BƠM ( 98795106; Kit, head DMH254 SS; NSX: GRUNDFOS) 1 Cái ĐẦU BƠM ( 98795106; Kit, head DMH254 SS; NSX: GRUNDFOS)
168 ĐẦU BƠM (98961650; KIT,HEAD DMH255 SS; NSX: GRUNDFOS) 1 Cái ĐẦU BƠM (98961650; KIT,HEAD DMH255 SS; NSX: GRUNDFOS)
169 ĐẦU BƠM (98961664; KIT, HEAD DMH257 SS; NSX GRUNDFOS) 1 Cái ĐẦU BƠM (98961664; KIT, HEAD DMH257 SS; NSX GRUNDFOS)
170 ĐẦU BƠM (98981056; KIT HEAD DMX226 -190 PV-R; NSX: GRUNDFOS) 2 Cái ĐẦU BƠM (98981056; KIT HEAD DMX226 -190 PV-R; NSX: GRUNDFOS)
171 ĐẦU BƠM (98981057; Kit,head DMX226-280 PVC-R, NSX: GRUNDFOS) 3 Cái ĐẦU BƠM (98981057; Kit,head DMX226-280 PVC-R, NSX: GRUNDFOS)
172 ĐẦU BƠM (DOSING HEAD - PVDF KM 257; NSX: GRUNDFOS) 1 Cái ĐẦU BƠM (DOSING HEAD - PVDF KM 257; NSX: GRUNDFOS)
173 Đầu bơm, ( 98795106; Kit, head DMH254 SS, NSX GRUNDFOS) 1 Cái Đầu bơm, ( 98795106; Kit, head DMH254 SS, NSX GRUNDFOS)
174 ĐẦU BƠM: 98981055; Kit,head DMX226-190 PVC-R; NSX: GRUNDFOS 1 Cái ĐẦU BƠM: 98981055; Kit,head DMX226-190 PVC-R; NSX: GRUNDFOS
175 ĐẦU BƠM: 98961662; Kit,head DMH257 PVC; NSX: GRUNDFOS 4 Cái ĐẦU BƠM: 98961662; Kit,head DMH257 PVC; NSX: GRUNDFOS
176 ĐẦU BƠM: 98980929; Kit,head DMX221-75 PVC-R; NSX: GRUNDFOS 2 Cái ĐẦU BƠM: 98980929; Kit,head DMX221-75 PVC-R; NSX: GRUNDFOS
177 BEARING (INBOARD) (POS: 334; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) 1 Cái BEARING (INBOARD) (POS: 334; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)
178 ĐẦU BƠM: 98980934; Kit,head DMX226-460 PVC-R; NSX: GRUNDFOS 1 Cái ĐẦU BƠM: 98980934; Kit,head DMX226-460 PVC-R; NSX: GRUNDFOS
179 ĐẦU BƠM: 98981055; Kit,head DMX226-190 PVC-R; NSX: GRUNDFOS 4 Cái ĐẦU BƠM: 98981055; Kit,head DMX226-190 PVC-R; NSX: GRUNDFOS
180 ĐẦU BƠM: 98981057; Kit,head DMX226-280 PVC-R; NSX: GRUNDFOS 1 Cái ĐẦU BƠM: 98981057; Kit,head DMX226-280 PVC-R; NSX: GRUNDFOS
181 ĐẦU BƠM: Dosing head - PVDF KM 257; NSX: GRUNDFOS 1 Cái ĐẦU BƠM: Dosing head - PVDF KM 257; NSX: GRUNDFOS
182 ĐẦU BƠM: Kit,head DMX226-190 PVC-R; NSX: GRUNDFOS 1 Cái ĐẦU BƠM: Kit,head DMX226-190 PVC-R; NSX: GRUNDFOS
183 BEARING/ Bạc đạn (INBORD) (POS: 334; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) 1 Cái BEARING/ Bạc đạn (INBORD) (POS: 334; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)
184 BEARING/ Bạc đạn (INBORD) (POS: 334; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) 1 Cái BEARING/ Bạc đạn (INBORD) (POS: 334; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)
185 DOSING DIAPHRAGM ( Dosing Pump DMH 257; DMH 1150-10 AT3-PVC/V/G-X-X1PP; PN: 95745767; Type 257-1150-10509; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất 1 Cái DOSING DIAPHRAGM ( Dosing Pump DMH 257; DMH 1150-10 AT3-PVC/V/G-X-X1PP; PN: 95745767; Type 257-1150-10509; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất
186 DOSING DIAPHRAGM ( Dosing Pump DMH 257; DMH 750-4 AT3-PV/T/T-X-X1PP; PN: 95745760; Type 257-750-10145; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất 1 Cái DOSING DIAPHRAGM ( Dosing Pump DMH 257; DMH 750-4 AT3-PV/T/T-X-X1PP; PN: 95745760; Type 257-750-10145; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất
187 DOSING DIAPHRAGM ( Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745679; Type 226-67L-10441; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất 1 Cái DOSING DIAPHRAGM ( Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745679; Type 226-67L-10441; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất
188 DOSING DIAPHRAGM ( Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745679; Type 226-67L-10441; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất 2 Cái DOSING DIAPHRAGM ( Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745679; Type 226-67L-10441; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất
189 DOSING DIAPHRAGM ( Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PV-R/T/C-X-E1B4B4X; PN: 95745662; Type 226-67L-10437; GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất 1 Cái DOSING DIAPHRAGM ( Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PV-R/T/C-X-E1B4B4X; PN: 95745662; Type 226-67L-10437; GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất
190 BEARING/ Bạc đạn (INBORD) (POS: 334; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL) 1 Cái BEARING/ Bạc đạn (INBORD) (POS: 334; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)
191 DOSING DIAPHRAGM ( POS 10; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMH 750-4 B-PVC/V/SS-X-X5PPE0; 95745340; S/N: 10000001; TYPE: DMH-257; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất 1 Cái DOSING DIAPHRAGM ( POS 10; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMH 750-4 B-PVC/V/SS-X-X5PPE0; 95745340; S/N: 10000001; TYPE: DMH-257; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất
192 DOSING DIAPHRAGM ( POS 10; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMH 750-4 B-PVC/V/SS-X-X5PPE0; 95745340;S/N: 10000000; TYPE: DMH -257; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất 1 Cái DOSING DIAPHRAGM ( POS 10; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMH 750-4 B-PVC/V/SS-X-X5PPE0; 95745340;S/N: 10000000; TYPE: DMH -257; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất
193 DOSING DIAPHRAGM ( POS 10; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMH750-4 B-PVC/V/G-X-X1PP; 95745337; TYPE: DMH 257; S/N: 10000000; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất 1 Cái DOSING DIAPHRAGM ( POS 10; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMH750-4 B-PVC/V/G-X-X1PP; 95745337; TYPE: DMH 257; S/N: 10000000; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất
194 DOSING DIAPHRAGM ( POS 4; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMX 132-10 B-PVC-R/E/C-X-E1B2B2: 95728324; S/N: 10000000; TYPE: DMX-226; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất 1 Cái DOSING DIAPHRAGM ( POS 4; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMX 132-10 B-PVC-R/E/C-X-E1B2B2: 95728324; S/N: 10000000; TYPE: DMX-226; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất
195 DOSING DIAPHRAGM ( POS 4; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMX 132-10 B-PVC-R/V/G-X-E1B2B2; 96685005; S/N: 10000000; TYPE: DMX-226; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất 1 Cái DOSING DIAPHRAGM ( POS 4; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMX 132-10 B-PVC-R/V/G-X-E1B2B2; 96685005; S/N: 10000000; TYPE: DMX-226; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất
196 DOSING DIAPHRAGM ( POS 4; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMX 199-8 AT3-PVC-R/E/C-X-E1B2B2X; 95745412; S/N: 10000002; TYPE: DMX-226; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất 1 Cái DOSING DIAPHRAGM ( POS 4; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMX 199-8 AT3-PVC-R/E/C-X-E1B2B2X; 95745412; S/N: 10000002; TYPE: DMX-226; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất
197 DOSING DIAPHRAGM ( POS 4; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMX 321-6 AT3-PVC-R/V/G-X-E1B9B9X; 95734238; S/N: 10000000; TYPE: DMX-226; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất 1 Cái DOSING DIAPHRAGM ( POS 4; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMX 321-6 AT3-PVC-R/V/G-X-E1B9B9X; 95734238; S/N: 10000000; TYPE: DMX-226; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất
198 DOSING DIAPHRAGM (DMX 95-8 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745661; Dosing Pump DMX 226; Type 226-95L-10289; NSX GRUNDFOS/ Màng bơm hóa chất 1 Cái DOSING DIAPHRAGM (DMX 95-8 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745661; Dosing Pump DMX 226; Type 226-95L-10289; NSX GRUNDFOS/ Màng bơm hóa chất
199 DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMH 254; DMH 50-10 AT3-SS/E/SS-X-E1A1A1; PN: 95746092; Type 254-50-10286; NSX: GRUNDFOS) 2 Cái DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMH 254; DMH 50-10 AT3-SS/E/SS-X-E1A1A1; PN: 95746092; Type 254-50-10286; NSX: GRUNDFOS)
200 DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMH 257; DMH 1500-4 AT3-PV/T/T-X-X1PP; PN: 95746089; Type 257-1500-10318; NSX GRUNDFOS) 1 Cái DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMH 257; DMH 1500-4 AT3-PV/T/T-X-X1PP; PN: 95746089; Type 257-1500-10318; NSX GRUNDFOS)
201 BEARING/ Bạc đạn (INBORD) (POS:334; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL) 1 Cái BEARING/ Bạc đạn (INBORD) (POS:334; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)
202 DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMH 257; DMH 1500-4 AT3-SS/T/SS-X-X1PP; PN: 95746094; Type 257-1500-10319; NSX: GRUNDFOS 1 Cái DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMH 257; DMH 1500-4 AT3-SS/T/SS-X-X1PP; PN: 95746094; Type 257-1500-10319; NSX: GRUNDFOS
203 DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMX 226; DMX 280-8 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745755; Type 226-280L-10489; NSX: GRUNDFOS) 2 Cái DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMX 226; DMX 280-8 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745755; Type 226-280L-10489; NSX: GRUNDFOS)
204 DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745679; Type 226-67L-10441; NSX: GRUNDFOS) 2 Cái DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745679; Type 226-67L-10441; NSX: GRUNDFOS)
205 DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PV-R/T/C-X-E1B4B4X; PN: 95745662; Type 226-67L-10437 NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất 1 Cái DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PV-R/T/C-X-E1B4B4X; PN: 95745662; Type 226-67L-10437 NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất
206 DOSING DIAPRAGM ( Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745679; Type 226-67L-10441; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất 1 Cái DOSING DIAPRAGM ( Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745679; Type 226-67L-10441; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất
207 DOSING DIAPRAGM (Dosing Pump DMH 255; DMH 403-10 AT3-SS/E/SS-X-E1A1A1; PN: 95736603 ; Type 255-403-10352; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất 1 Cái DOSING DIAPRAGM (Dosing Pump DMH 255; DMH 403-10 AT3-SS/E/SS-X-E1A1A1; PN: 95736603 ; Type 255-403-10352; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất
208 DRIVE END RADIAL BEARING (POS: 15; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Bạc đạn 2 Cái DRIVE END RADIAL BEARING (POS: 15; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Bạc đạn
209 DRIVE END RADIAL BEARING O-RING (POS: 17; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Bạc đạn 4 Cái DRIVE END RADIAL BEARING O-RING (POS: 17; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Bạc đạn
210 BEARING / Bạc đạn(OUTBOARD) (POS: 332; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) 1 Cái BEARING / Bạc đạn(OUTBOARD) (POS: 332; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)
211 END CAP O-RING, 275 (POS: 8; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Vòng làm kín 2 Cái END CAP O-RING, 275 (POS: 8; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Vòng làm kín
212 END RADIAL THRUST BEARING O-RING (POS: 23; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Vòng làm kín 2 Cái END RADIAL THRUST BEARING O-RING (POS: 23; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Vòng làm kín
213 GASKET (BRG.COVER) (POS: 443; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín 1 Cái GASKET (BRG.COVER) (POS: 443; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín
214 GASKET (BRG.COVER) ; (POS: 443; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Tấm đệm làm kín 1 Cái GASKET (BRG.COVER) ; (POS: 443; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Tấm đệm làm kín
215 GASKET (CASING) (POS: 450; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín 1 Cái GASKET (CASING) (POS: 450; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín
216 BEARING/ Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) 2 Cái BEARING/ Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)
217 GASKET (CASING) (POS: 450; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín 1 Cái GASKET (CASING) (POS: 450; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín
218 GASKET (CASING) (POS: 450; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín 1 Cái GASKET (CASING) (POS: 450; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín
219 GASKET (CASING) ; (POS: 450; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Tấm đệm làm kín 1 Cái GASKET (CASING) ; (POS: 450; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Tấm đệm làm kín
220 GASKET (SEAL GLAND) (POS: 452; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín 1 Cái GASKET (SEAL GLAND) (POS: 452; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín
221 GASKET( BRG.COVER) (POS: 443; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín 1 Cái GASKET( BRG.COVER) (POS: 443; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín
222 BEARING/ Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) 2 Cái BEARING/ Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)
223 BEARING / Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332; DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) 2 Cái BEARING / Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332; DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)
224 BEARING / Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332; DRG.NO: CAD01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) 1 Cái BEARING / Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332; DRG.NO: CAD01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)
225 INTERSTAGE BEARING (POS: 20; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Bạc lót cánh 2 Bộ INTERSTAGE BEARING (POS: 20; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Bạc lót cánh
226 INTERSTAGE BEARING O-RING, 143 (POS: 21; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Vòng tròn làm kín cánh 2 Bộ INTERSTAGE BEARING O-RING, 143 (POS: 21; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Vòng tròn làm kín cánh
227 BEARING / Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL) 2 Cái BEARING / Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)
228 BEARING/ Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332;DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL) 2 Cái BEARING/ Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332;DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)
229 MACHENICAL SEAL GLAND O-RING, 150 (POS: 27; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Chèn cơ khí 2 Cái MACHENICAL SEAL GLAND O-RING, 150 (POS: 27; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Chèn cơ khí
230 Mechanical seal/ Chèn cơ khí - Model: PU-S400 (Ø15 machine seal ) water pump accessories WILO 2 Cái Mechanical seal/ Chèn cơ khí - Model: PU-S400 (Ø15 machine seal ) water pump accessories WILO
231 BEARING / Bạc đạn(OUTBORD) (POS:332; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL) 1 Cái BEARING / Bạc đạn(OUTBORD) (POS:332; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)
232 Bearing / Bạc đạn 02B140MEX 1 Bộ Bearing / Bạc đạn 02B140MEX
233 Bearing / Bạc đạn 02B140MGR 1 Bộ Bearing / Bạc đạn 02B140MGR
234 Ổ bi đầu bơm: 96579598; Kit, Bearings 6306 D30/D72x19 EPDM; NSX: GRUNDFOS 3 Cái Ổ bi đầu bơm: 96579598; Kit, Bearings 6306 D30/D72x19 EPDM; NSX: GRUNDFOS
235 OIL SEAL (POS 8; DRAWING NO: E-SEC-0880; NSX: NICO - NAEWAI CORPORATION)/ Phớt chắn dầu 4 Cái OIL SEAL (POS 8; DRAWING NO: E-SEC-0880; NSX: NICO - NAEWAI CORPORATION)/ Phớt chắn dầu
236 OIL SEAL ( ADAPTER) (POS: 540; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu 2 Cái OIL SEAL ( ADAPTER) (POS: 540; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu
237 OIL SEAL ( ADAPTER) (POS: 540; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu 1 Cái OIL SEAL ( ADAPTER) (POS: 540; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu
238 Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886118; TYPE: CL30127-133220; SER.NO: 15W40422-006A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS 2 Cái Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886118; TYPE: CL30127-133220; SER.NO: 15W40422-006A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS
239 OIL SEAL ( ADAPTER) (POS: 540; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu 1 Cái OIL SEAL ( ADAPTER) (POS: 540; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu
240 OIL SEAL ( BRG.COVER) (POS: 545; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu 2 Cái OIL SEAL ( BRG.COVER) (POS: 545; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu
241 OIL SEAL ( BRG.HOUSING) (POS: 545; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu 1 Cái OIL SEAL ( BRG.HOUSING) (POS: 545; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu
242 OIL SEAL ( POS 14; DRAWING NO: E-SEC-0880; NSX: NICO - NAEWAI CORPORATION)/ Phớt chắn dầu 2 Cái OIL SEAL ( POS 14; DRAWING NO: E-SEC-0880; NSX: NICO - NAEWAI CORPORATION)/ Phớt chắn dầu
243 OIL SEAL ( POS 17; DRAWING NO: E-SEC-0880; NSX: NICO - NAEWAI CORPORATION)/ Phớt chắn dầu 1 Cái OIL SEAL ( POS 17; DRAWING NO: E-SEC-0880; NSX: NICO - NAEWAI CORPORATION)/ Phớt chắn dầu
244 OIL SEAL (ADAPTER) (POS: 540; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu 1 Cái OIL SEAL (ADAPTER) (POS: 540; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu
245 OIL SEAL (ADAPTER) (POS: 540; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu 1 Cái OIL SEAL (ADAPTER) (POS: 540; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu
246 OIL SEAL (ADAPTER) (POS: 540; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu 1 Cái OIL SEAL (ADAPTER) (POS: 540; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu
247 OIL SEAL (ADAPTER) (POS: 540; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu 1 Cái OIL SEAL (ADAPTER) (POS: 540; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu
248 OIL SEAL (ADAPTER) (POS: 540; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu 1 Cái OIL SEAL (ADAPTER) (POS: 540; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu
249 Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886122; TYPE: CL30127 - 133230; SER.NO: 15W40422 - 010A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS 2 Cái Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886122; TYPE: CL30127 - 133230; SER.NO: 15W40422 - 010A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS
250 OIL SEAL (BRG.COVER) (POS 545; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu 1 Cái OIL SEAL (BRG.COVER) (POS 545; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu
251 OIL SEAL (BRG.COVER) (POS: 545; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu 1 Cái OIL SEAL (BRG.COVER) (POS: 545; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu
252 OIL SEAL (BRG.COVER) (POS: 545; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu 1 Cái OIL SEAL (BRG.COVER) (POS: 545; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu
253 OIL SEAL (BRG.COVER) (POS:545; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu 1 Cái OIL SEAL (BRG.COVER) (POS:545; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu
254 OIL SEAL (BRG.HOUSING) (POS: 545; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu 1 Cái OIL SEAL (BRG.HOUSING) (POS: 545; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu
255 OIL SEAL (BRG.HOUSING) (POS:545; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu 1 Cái OIL SEAL (BRG.HOUSING) (POS:545; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu
256 Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886123; TYPE: CL30127-333270; SER.NO: 15W40422-011A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS 2 Cái Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886123; TYPE: CL30127-333270; SER.NO: 15W40422-011A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS
257 Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: CL30157; P/N 98886120; TYPE: CL30157 - 133230; SER.NO: 15W40422-008A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS 2 Cái Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: CL30157; P/N 98886120; TYPE: CL30157 - 133230; SER.NO: 15W40422-008A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS
258 Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: CL40129; P/N 98886121; TYPE: CLCL40129 - 133230; SER.NO: 15W40422-009A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS 2 Cái Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: CL40129; P/N 98886121; TYPE: CLCL40129 - 133230; SER.NO: 15W40422-009A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS
259 Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: HP-3471; P/N 95341-01; SER.NO: 001327-0101; NSX: ENERGY RECOVERY 2 Cái Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: HP-3471; P/N 95341-01; SER.NO: 001327-0101; NSX: ENERGY RECOVERY
260 O-RING (ADAPTER) (POS: 443; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (ADAPTER) (POS: 443; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín
261 O-RING (ADAPTER) (POS: 443; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (ADAPTER) (POS: 443; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín
262 O-RING (ADAPTER) (POS: 443; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (ADAPTER) (POS: 443; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín
263 O-RING (ADAPTER) (POS: 443; DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (ADAPTER) (POS: 443; DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín
264 O-RING (ADAPTER) (POS: 443; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (ADAPTER) (POS: 443; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín
265 O-RING (ADAPTER) ; (POS: 443; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín 2 Cái O-RING (ADAPTER) ; (POS: 443; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín
266 O-RING (ADAPTER); (POS: 443; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (ADAPTER); (POS: 443; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín
267 O-RING (BRG.COVER) (POS: 445; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (BRG.COVER) (POS: 445; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín
268 O-RING (BRG.COVER) (POS: 445; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (BRG.COVER) (POS: 445; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín
269 Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL:CL15131; P/N 98886119; TYPE: CL15131-133220; SER.NO: 15W40422-007A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS 2 Cái Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL:CL15131; P/N 98886119; TYPE: CL15131-133220; SER.NO: 15W40422-007A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS
270 O-RING (BRG.COVER) (POS: 445; DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (BRG.COVER) (POS: 445; DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín
271 O-RING (BRG.COVER) (POS:445; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (BRG.COVER) (POS:445; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín
272 O-RING (BRG.COVER) ; (POS: 442; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín 2 Cái O-RING (BRG.COVER) ; (POS: 442; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín
273 O-RING (BRG.COVER); (POS: 445; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (BRG.COVER); (POS: 445; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín
274 O-RING (BRG.HOUSING) (POS: 445; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (BRG.HOUSING) (POS: 445; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL/Vòng đệm làm kín
275 O-RING (BRG.HOUSING) (POS: 445; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (BRG.HOUSING) (POS: 445; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín
276 O-RING (BRG.HOUSING) ; (POS: 445; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL : MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (BRG.HOUSING) ; (POS: 445; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL : MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín
277 O-RING (CASING) (POS: 450; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (CASING) (POS: 450; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín
278 O-RING (CASING) (POS: 450; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (CASING) (POS: 450; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín
279 O-RING (CASING) (POS: 450; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (CASING) (POS: 450; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín
280 Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886118; TYPE: CL30127-133220; SER.NO: 15W40422-006A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS 1 Cái Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886118; TYPE: CL30127-133220; SER.NO: 15W40422-006A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS
281 O-RING (CASING) ; (POS: 450; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín 2 Cái O-RING (CASING) ; (POS: 450; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín
282 O-RING (CASING); (POS: 450; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (CASING); (POS: 450; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín
283 O-RING (IMPELLER NUT) (POS: 441; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (IMPELLER NUT) (POS: 441; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín
284 O-RING (IMPELLER NUT) (POS:441; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (IMPELLER NUT) (POS:441; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín
285 O-RING (IMPELLER) (POS: 442; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (IMPELLER) (POS: 442; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín
286 O-RING (IMPELLER) (POS: 442; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (IMPELLER) (POS: 442; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín
287 O-RING (IMPELLER) (POS: 454; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (IMPELLER) (POS: 454; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín
288 O-RING (SEAL GLAND) ( POS: 452); DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (SEAL GLAND) ( POS: 452); DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín
289 O-RING (SEAL GLAND) (POS: 452) DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD /Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (SEAL GLAND) (POS: 452) DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD /Vòng đệm làm kín
290 O-RING (SEAL GLAND) (POS: 452; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (SEAL GLAND) (POS: 452; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín
291 Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886122; TYPE: CL30127 - 133230; SER.NO: 15W40422 - 010A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS 1 Cái Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886122; TYPE: CL30127 - 133230; SER.NO: 15W40422 - 010A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS
292 O-RING (SEAL GLAND) (POS:452; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (SEAL GLAND) (POS:452; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín
293 O-RING (SEAL GLAND); (POS: 452; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (SEAL GLAND); (POS: 452; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín
294 O-RING (SLEEVE) ( POS: 451; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (SLEEVE) ( POS: 451; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín
295 O-RING (SLEEVE) (POS: 451; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (SLEEVE) (POS: 451; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín
296 O-RING (SLEEVE) (POS: 451; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (SLEEVE) (POS: 451; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín
297 O-RING (SLEEVE) (POS: 451; DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (SLEEVE) (POS: 451; DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín
298 O-RING (SLEEVE); (POS: 451; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (SLEEVE); (POS: 451; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín
299 Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886123; TYPE: CL30127-333270; SER.NO: 15W40422-011A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS 1 Cái Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886123; TYPE: CL30127-333270; SER.NO: 15W40422-011A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS
300 O-RING SLEEVE ( ADAPTER) (POS: 445; DRA.NO: DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm tròn cao su 2 Cái O-RING SLEEVE ( ADAPTER) (POS: 445; DRA.NO: DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm tròn cao su
301 O-RING( CASING) (POS: 450; DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm tròn cao su 1 Cái O-RING( CASING) (POS: 450; DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm tròn cao su
302 O-RING(BRG.COVER) (POS: 445; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm tròn cao su 1 Cái O-RING(BRG.COVER) (POS: 445; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm tròn cao su
303 O-RING: ( POS 9; DRAWING NO: E-SEC-0880; NSX: NICO - NAEWAI CORPORATION)/Vòng đệm tròn cao su 2 Cái O-RING: ( POS 9; DRAWING NO: E-SEC-0880; NSX: NICO - NAEWAI CORPORATION)/Vòng đệm tròn cao su
304 Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: CL30157; P/N 98886120; TYPE: CL30157 - 133230; SER.NO: 15W40422-008A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS 1 Cái Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: CL30157; P/N 98886120; TYPE: CL30157 - 133230; SER.NO: 15W40422-008A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS
305 Phốt bơm: 96658826; Shaft seal BQQE MM D28/spare; NSX: GRUNDFOS 3 Cái Phốt bơm: 96658826; Shaft seal BQQE MM D28/spare; NSX: GRUNDFOS
306 Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: CL40129; P/N 98886121; TYPE: CLCL40129 - 133230; SER.NO: 15W40422-009A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS 1 Cái Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: CL40129; P/N 98886121; TYPE: CLCL40129 - 133230; SER.NO: 15W40422-009A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS
307 Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: HP-3471; P/N 95341-01; SER.NO: 001327-0101; NSX: ENERGY RECOVERY 1 Cái Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: HP-3471; P/N 95341-01; SER.NO: 001327-0101; NSX: ENERGY RECOVERY
308 ROTARY GROUP ( A4VSG 250 HD1 /30R-PPB10K340N)/ Cơ cấu quay 2 Bộ ROTARY GROUP ( A4VSG 250 HD1 /30R-PPB10K340N)/ Cơ cấu quay
309 ROTARY GROUP (A4VSO 125 EO2 /30R-PPB13N00)/ Cơ cấu quay 1 Bộ ROTARY GROUP (A4VSO 125 EO2 /30R-PPB13N00)/ Cơ cấu quay
310 ROTATING ASSEMBLY (POS: 9; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Cơ cấu quay 2 Cái ROTATING ASSEMBLY (POS: 9; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Cơ cấu quay
311 SEAL KIT (A4VSG 250 HD1 /30R-PPB10K340N)/ Bộ chèn bơm 2 Bộ SEAL KIT (A4VSG 250 HD1 /30R-PPB10K340N)/ Bộ chèn bơm
312 SEAL KIT (A4VSO 125 EO2 /30R-PPB13N00)/ Bộ chèn bơm 1 Bộ SEAL KIT (A4VSO 125 EO2 /30R-PPB13N00)/ Bộ chèn bơm
313 Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL:CL15131; P/N 98886119; TYPE: CL15131-133220; SER.NO: 15W40422-007A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS 1 Cái Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL:CL15131; P/N 98886119; TYPE: CL15131-133220; SER.NO: 15W40422-007A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS
314 BEARING INBORD/ Bạc đạn (POS: 334; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) 2 Cái BEARING INBORD/ Bạc đạn (POS: 334; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)
315 BEARING INBORD/ Bạc đạn (POS: 334; DRA.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) 1 Cái BEARING INBORD/ Bạc đạn (POS: 334; DRA.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)
316 BEARING OUTBORD/ Bạc đạn (POS: 332; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) 4 Cái BEARING OUTBORD/ Bạc đạn (POS: 332; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)
317 BEARING OUTBORD/ Bạc đạn (POS: 332; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) 2 Cái BEARING OUTBORD/ Bạc đạn (POS: 332; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)
318 BEARING SET/Bạc đạn ( A4VSG 250 HD1 /30R-PPB10K340N) 2 Bộ BEARING SET/Bạc đạn ( A4VSG 250 HD1 /30R-PPB10K340N)
319 BEARING SET/Bạc đạn (A4VSO 125 EO2 /30R-PPB13N00) 1 Bộ BEARING SET/Bạc đạn (A4VSO 125 EO2 /30R-PPB13N00)
320 BEARING( INBORD)/ Bạc đạn (POS: 334; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) 1 Cái BEARING( INBORD)/ Bạc đạn (POS: 334; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)
321 TRỤC BƠM (MODEL: CL40131; TYPE: CL40131-133270; NSX: PACO BY GRUNDFOS) 1 Cái TRỤC BƠM (MODEL: CL40131; TYPE: CL40131-133270; NSX: PACO BY GRUNDFOS)
322 VÒNG CHỊU MÒN: 96810143; Kit, Wear Ring D112x10 1.4517 M5x8; NSX: GRUNDFOS 3 Cái VÒNG CHỊU MÒN: 96810143; Kit, Wear Ring D112x10 1.4517 M5x8; NSX: GRUNDFOS
323 VÒNG CHỊU MÒN: 96810147; Kit, Wear Ring D122x10 1.4408 M5x8; NSX: GRUNDFOS 3 Cái VÒNG CHỊU MÒN: 96810147; Kit, Wear Ring D122x10 1.4408 M5x8; NSX: GRUNDFOS
324 WEAR RING BEARING O-RING, 157 (POS: 19; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Vòng tròn làm kín 2 Bộ WEAR RING BEARING O-RING, 157 (POS: 19; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Vòng tròn làm kín
325 WEAR RING BEARING (POS: 18; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC) 2 Bộ WEAR RING BEARING (POS: 18; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->