Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp vật tư và dịch vụ hướng dẫn, lắp đặt, cân chỉnh, sửa chữa, bảo dưỡng bơm, hệ thống turbine dẫn động bơm cấp, máy nén khí phục vụ công tác đại tu Tổ máy S2 Vĩnh Tân 4
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210443349-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Cung cấp vật tư và dịch vụ hướng dẫn, lắp đặt, cân chỉnh, sửa chữa, bảo dưỡng bơm, hệ thống turbine dẫn động bơm cấp, máy nén khí phục vụ công tác đại tu Tổ máy S2 Vĩnh Tân 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210442292 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 184 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 18:41:00 đến ngày 2021-05-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 23,702,874,831 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 237,029,000 VNĐ ((Hai trăm ba mươi bảy triệu hai mươi chín nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | O ring: 2.02.025/ Vòng tròn đệm Part no: 5-7429-0100-00 | 1 | Cái | O ring: 2.02.025/ Vòng tròn đệm Part no: 5-7429-0100-00 | ||
| 2 | Oil sealing assembly (front): 63B Part no: 2-5205-4660-00/ Phớt chắn dầu | 1 | Bộ | Oil sealing assembly (front): 63B Part no: 2-5205-4660-00/ Phớt chắn dầu | ||
| 3 | Oil sealing assembly: 85B Part no: 2-5205-5861-00/ Phớt chắn dầu | 1 | Bộ | Oil sealing assembly: 85B Part no: 2-5205-5861-00/ Phớt chắn dầu | ||
| 4 | O-ring: D220*240.7*8.1 Part no: 5-4493-1300-03/Vòng đệm tròn cao su | 1 | Cái | O-ring: D220*240.7*8.1 Part no: 5-4493-1300-03/Vòng đệm tròn cao su | ||
| 5 | Pin/ Chốt định vị Part no: 3-0303-3091-00 | 1 | Cái | Pin/ Chốt định vị Part no: 3-0303-3091-00 | ||
| 6 | Pin: D45x132/ Chốt định vị Part no: 5-2161-0936-35 | 2 | Cái | Pin: D45x132/ Chốt định vị Part no: 5-2161-0936-35 | ||
| 7 | Pin: GB117B 8* 80/ Chốt định vị Part no: 5-2161-1246-35 | 2 | Bộ | Pin: GB117B 8* 80/ Chốt định vị Part no: 5-2161-1246-35 | ||
| 8 | Pin: GB117B5x 50/ Chốt định vị Part no: 5-2161-0936-35 | 2 | Cái | Pin: GB117B5x 50/ Chốt định vị Part no: 5-2161-0936-35 | ||
| 9 | Rear bearing assembly: φ250/ Gối đỡ Part: 2-3801-2522-00 | 1 | Bộ | Rear bearing assembly: φ250/ Gối đỡ Part: 2-3801-2522-00 | ||
| 10 | Ring: GB 894 30/ Vòng đệm Part no: 5-2242-0029-64 | 2 | Cái | Ring: GB 894 30/ Vòng đệm Part no: 5-2242-0029-64 | ||
| 11 | Ring: GB/T 894.1/ Vòng đệm Part no: 5-2242-0025-64 | 2 | Cái | Ring: GB/T 894.1/ Vòng đệm Part no: 5-2242-0025-64 | ||
| 12 | Seal oil of actuator MCV valve/ Chèn dầu | 1 | Cái | Seal oil of actuator MCV valve/ Chèn dầu | ||
| 13 | Seal oil of actuator MCV valve/ Chèn dầu | 1 | Cái | Seal oil of actuator MCV valve/ Chèn dầu | ||
| 14 | Seal ring of actuator MCV valve/ Vòng làm kín | 1 | Cái | Seal ring of actuator MCV valve/ Vòng làm kín | ||
| 15 | Seal ring of actuator MCV valve/ Vòng làm kín | 1 | Cái | Seal ring of actuator MCV valve/ Vòng làm kín | ||
| 16 | Sealing ring: 80x3.1 Part no: 55-4490-0360-22 | 1 | Cái | Sealing ring: 80x3.1 Part no: 55-4490-0360-22 | ||
| 17 | Short steam gland sealing assembly: 320 Struture I/ Vòng chằn hơi Part no: 2-5885-0693-02 | 1 | Bộ | Short steam gland sealing assembly: 320 Struture I/ Vòng chằn hơi Part no: 2-5885-0693-02 | ||
| 18 | Short steam gland sealing assembly: 400 Struture II/ Vòng chằn hơi Part no: 2-5885-0793-03 | 1 | Bộ | Short steam gland sealing assembly: 400 Struture II/ Vòng chằn hơi Part no: 2-5885-0793-03 | ||
| 19 | Sleeve/ Bạc lót Part no: 3-2315-9001-00 | 1 | Cái | Sleeve/ Bạc lót Part no: 3-2315-9001-00 | ||
| 20 | Sleeve: D60*65/ Bạc lót Part no: 3-1001-5601-00 | 1 | Cái | Sleeve: D60*65/ Bạc lót Part no: 3-1001-5601-00 | ||
| 21 | Sliding bush: 40/50x60/ Con trượt Part no: 5-7525-0020-01 | 4 | Cái | Sliding bush: 40/50x60/ Con trượt Part no: 5-7525-0020-01 | ||
| 22 | Steam gland sealing assembly: 320 Struture I Part no: 2-5885-0692-02/ Chèn hơi | 1 | Bộ | Steam gland sealing assembly: 320 Struture I Part no: 2-5885-0692-02/ Chèn hơi | ||
| 23 | Steam gland sealing assembly: 400 Struture II Part no: 2-5885-0792-03/ Chèn hơi | 1 | Bộ | Steam gland sealing assembly: 400 Struture II Part no: 2-5885-0792-03/ Chèn hơi | ||
| 24 | Thread sleeve: D55x216/ Bạc lót ren Part no: 3-1517-4801-00 | 1 | Cái | Thread sleeve: D55x216/ Bạc lót ren Part no: 3-1517-4801-00 | ||
| 25 | Thrust bearing pads/ Tấm chặn gối bơm Part no: 2-5535-3403-00 | 1 | Bộ | Thrust bearing pads/ Tấm chặn gối bơm Part no: 2-5535-3403-00 | ||
| 26 | Thrust bearing pads/Tấm chặn gối bơm Part no: 2-5535-3404-00 | 1 | Bộ | Thrust bearing pads/Tấm chặn gối bơm Part no: 2-5535-3404-00 | ||
| 27 | Valve stem sealing combination/ Chèn ty van Part no: 2-1366-0002-03 | 2 | Bộ | Valve stem sealing combination/ Chèn ty van Part no: 2-1366-0002-03 | ||
| 28 | Body gasket cho van MCV/ Vòng đệm | 1 | Cái | Body gasket cho van MCV/ Vòng đệm | ||
| 29 | Du gasket: 68/95x1.98/ Tấm đệm làm kín Part no: 5-7521-0080-39 | 2 | Cái | Du gasket: 68/95x1.98/ Tấm đệm làm kín Part no: 5-7521-0080-39 | ||
| 30 | Front bearing assembly: φ200B/D=0.8; Part no: 2-3801-2091-00/ Gối đỡ phía trước | 1 | Bộ | Front bearing assembly: φ200B/D=0.8; Part no: 2-3801-2091-00/ Gối đỡ phía trước | ||
| 31 | Internal steam gland sealing assembly: N63-S Part no: 2-5886-5303-11/ Chèn hơi | 1 | Bộ | Internal steam gland sealing assembly: N63-S Part no: 2-5886-5303-11/ Chèn hơi | ||
| 32 | O-ring no: 1731-A; Material: viton-902; design temp: (200oC)/Vòng đệm tròn cao su | 6 | Cái | O-ring no: 1731-A; Material: viton-902; design temp: (200oC)/Vòng đệm tròn cao su | ||
| 33 | O-ring no: 1731-A; Material: viton-902; design temp: G-270 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su | 1 | Cái | O-ring no: 1731-A; Material: viton-902; design temp: G-270 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su | ||
| 34 | O-ring no: 1731-B; Material: viton-902; design temp: (200oC)/Vòng đệm tròn cao su | 2 | Cái | O-ring no: 1731-B; Material: viton-902; design temp: (200oC)/Vòng đệm tròn cao su | ||
| 35 | O-ring no: 1731-B; Material: viton-902; design temp: G-130 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su | 3 | Cái | O-ring no: 1731-B; Material: viton-902; design temp: G-130 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su | ||
| 36 | O-ring no: 1731-C; Material: viton-902; design temp: G-170 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su | 2 | Cái | O-ring no: 1731-C; Material: viton-902; design temp: G-170 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su | ||
| 37 | O-ring no: 1731-D; Material: viton-902; design temp: G-165 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su | 2 | Cái | O-ring no: 1731-D; Material: viton-902; design temp: G-165 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su | ||
| 38 | O-ring no: 1731-E; Material: viton-902; design temp: G-160 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su | 2 | Cái | O-ring no: 1731-E; Material: viton-902; design temp: G-160 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su | ||
| 39 | O-ring no: 1731-H; Material: viton-902; design temp: G-400 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su | 1 | Cái | O-ring no: 1731-H; Material: viton-902; design temp: G-400 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su | ||
| 40 | O-ring/back-up ring no: 1731-F; Material: viton-902/PTFE; design temp: special (200oC)/Vòng đệm tròn cao su | 1 | Cái | O-ring/back-up ring no: 1731-F; Material: viton-902/PTFE; design temp: special (200oC)/Vòng đệm tròn cao su | ||
| 41 | O-ring/back-up ring no: 1731-G; Material: viton-902/PTFE; design temp: G-355 (200oC) | 2 | Cái | O-ring/back-up ring no: 1731-G; Material: viton-902/PTFE; design temp: G-355 (200oC) | ||
| 42 | Lockwasher (Part number : 9311.2, NSX : torishima )/ Long đền khóa | 1 | Cái | Lockwasher (Part number : 9311.2, NSX : torishima )/ Long đền khóa | ||
| 43 | Lockwasher (Part number : 9311.3, NSX : torishima )/ Long đền khóa | 16 | Cái | Lockwasher (Part number : 9311.3, NSX : torishima )/ Long đền khóa | ||
| 44 | O ring (Material : NBR , Part number : 4120.1, NSX : torishima )/ Vòng tròn đệm | 1 | Cái | O ring (Material : NBR , Part number : 4120.1, NSX : torishima )/ Vòng tròn đệm | ||
| 45 | O ring (Material : NBR , Part number : 4120.2, NSX : torishima )/ Vòng tròn đệm | 1 | Cái | O ring (Material : NBR , Part number : 4120.2, NSX : torishima )/ Vòng tròn đệm | ||
| 46 | O ring (Material : NBR , Part number : 4120.3, NSX : torishima )/ Vòng tròn đệm | 1 | Cái | O ring (Material : NBR , Part number : 4120.3, NSX : torishima )/ Vòng tròn đệm | ||
| 47 | O ring (Material : NBR80 , Part number : 4120.4, NSX : torishima )/ Vòng tròn đệm | 1 | Cái | O ring (Material : NBR80 , Part number : 4120.4, NSX : torishima )/ Vòng tròn đệm | ||
| 48 | O ring (Material : NBR80 , Part number : 4120.5), NSX : torishima )/ Vòng tròn đệm | 2 | Cái | O ring (Material : NBR80 , Part number : 4120.5), NSX : torishima )/ Vòng tròn đệm | ||
| 49 | O ring (Material : NBR80, Part number : 4120.6), NSX : torishima )/ Vòng tròn đệm | 1 | Cái | O ring (Material : NBR80, Part number : 4120.6), NSX : torishima )/ Vòng tròn đệm | ||
| 50 | Bearing bush lower/ Bạc lót dưới (Part number : 5450.2, NSX : torishima ) | 1 | Cái | Bearing bush lower/ Bạc lót dưới (Part number : 5450.2, NSX : torishima ) | ||
| 51 | Bearing bush upper/ Bạc lót trên(Part number : 5450.1, NSX : torishima ) | 1 | Cái | Bearing bush upper/ Bạc lót trên(Part number : 5450.1, NSX : torishima ) | ||
| 52 | Bearing shell lower/ Bạc lót dưới (Part number : 3820.1, NSX : torishima ) | 1 | Cái | Bearing shell lower/ Bạc lót dưới (Part number : 3820.1, NSX : torishima ) | ||
| 53 | Bearing shell upper/ Bạc lót dưới (Part number : 3820.1, NSX : torishima ) | 1 | Cái | Bearing shell upper/ Bạc lót dưới (Part number : 3820.1, NSX : torishima ) | ||
| 54 | Spring washer (Part number : 9300.5, NSX : torishima )/ Long đền nhúng | 16 | Cái | Spring washer (Part number : 9300.5, NSX : torishima )/ Long đền nhúng | ||
| 55 | Spring washer (Part number : 9300.6, NSX : torishima )/ Long đền nhúng | 6 | Cái | Spring washer (Part number : 9300.6, NSX : torishima )/ Long đền nhúng | ||
| 56 | Spring washer (Part number : 9300.8, NSX : torishima )/ Long đền nhúng | 8 | Cái | Spring washer (Part number : 9300.8, NSX : torishima )/ Long đền nhúng | ||
| 57 | Bearing sleeve/ Bạc lót (Part number : 5290.1, NSX : torishima ) | 1 | Cái | Bearing sleeve/ Bạc lót (Part number : 5290.1, NSX : torishima ) | ||
| 58 | Bearing sleeve/ Bạc lót (Part number : 5290.2, NSX : torishima ) | 1 | Cái | Bearing sleeve/ Bạc lót (Part number : 5290.2, NSX : torishima ) | ||
| 59 | Thust bearing segmen (Part number : 3870.1, NSX : torishima )/ Gối đỡ chặn | 1 | Bộ | Thust bearing segmen (Part number : 3870.1, NSX : torishima )/ Gối đỡ chặn | ||
| 60 | Thust bearing segmen (Part number : 3870.2, NSX : torishima )/ Gối đỡ chặn | 1 | Bộ | Thust bearing segmen (Part number : 3870.2, NSX : torishima )/ Gối đỡ chặn | ||
| 61 | Filter component (Part number : 7911, NSX : torishima )/ Bộ lọc | 1 | Bộ | Filter component (Part number : 7911, NSX : torishima )/ Bộ lọc | ||
| 62 | Gasket (Part number : R-18, NSX : torishima )/ Tấm đệm làm kín | 1 | Cái | Gasket (Part number : R-18, NSX : torishima )/ Tấm đệm làm kín | ||
| 63 | Gasket (Part number : R-26, NSX : torishima )/ Tấm đệm làm kín | 2 | Cái | Gasket (Part number : R-26, NSX : torishima )/ Tấm đệm làm kín | ||
| 64 | Gasket Part No 4113 (ø641.6 x ø688.4x T4.5) (type and size : HLAV250-375/1K; NSX: TORISHIMA)/ Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | Gasket Part No 4113 (ø641.6 x ø688.4x T4.5) (type and size : HLAV250-375/1K; NSX: TORISHIMA)/ Vòng đệm làm kín | ||
| 65 | Lọc máy nén sục phểu ESP (model :5CDL9 , NSX : Gardener denver) Model: FS 685 1000F Capacity: 1000m3/h | 3 | Cái | Lọc máy nén sục phểu ESP (model :5CDL9 , NSX : Gardener denver) Model: FS 685 1000F Capacity: 1000m3/h | ||
| 66 | Lọc máy nén sục phểu silo (model :5CDL9 ,seri no: S44-5733, NSX : Gardener denver) Model: FS 685 1000F Capacity: 1000m3/h | 3 | Cái | Lọc máy nén sục phểu silo (model :5CDL9 ,seri no: S44-5733, NSX : Gardener denver) Model: FS 685 1000F Capacity: 1000m3/h | ||
| 67 | Seal oil pos 22 (part no:300CHB199, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu | 1 | Cái | Seal oil pos 22 (part no:300CHB199, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu | ||
| 68 | Seal oil pos 23 (part no:301CHB199, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu | 2 | Cái | Seal oil pos 23 (part no:301CHB199, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu | ||
| 69 | Seal oil pos 26 (part no:300CBP199, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu | 1 | Cái | Seal oil pos 26 (part no:300CBP199, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu | ||
| 70 | Seal oil pos 27 (part no:300CBT199, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu | 1 | Cái | Seal oil pos 27 (part no:300CBT199, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu | ||
| 71 | Seal oil pos 28 (part no:304CBD199, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu | 1 | Cái | Seal oil pos 28 (part no:304CBD199, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu | ||
| 72 | Seal oil pos 87 (part no:300CBT199, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu | 1 | Cái | Seal oil pos 87 (part no:300CBT199, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu | ||
| 73 | Seal oil pos 87 (part no:302CHB199, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu | 2 | Cái | Seal oil pos 87 (part no:302CHB199, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu | ||
| 74 | Seal oil pos 88 (part no:305CBP199, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu | 1 | Cái | Seal oil pos 88 (part no:305CBP199, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu | ||
| 75 | Seal rotor shaft pos 18 (part no:8500390, model :9CDL23. NSX : Gardener denver) | 2 | Cái | Seal rotor shaft pos 18 (part no:8500390, model :9CDL23. NSX : Gardener denver) | ||
| 76 | Seal rotor shaft pos 19 (part no:8500398, model :9CDL23. NSX : Gardener denver) | 2 | Cái | Seal rotor shaft pos 19 (part no:8500398, model :9CDL23. NSX : Gardener denver) | ||
| 77 | Adaptor seal 21 (part no:8500032, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)/ Vòng chèn | 1 | Cái | Adaptor seal 21 (part no:8500032, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)/ Vòng chèn | ||
| 78 | Adaptor seal pos 25 (part no:8500034, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Vòng chèn | 1 | Cái | Adaptor seal pos 25 (part no:8500034, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Vòng chèn | ||
| 79 | Filter element 10 micro cho máy nén 9CDL23/Bộ lọc: Model: FS 923-1000F" Capacity: 4500m3/h NSX: Gardener denver | 3 | Cái | Filter element 10 micro cho máy nén 9CDL23/Bộ lọc: Model: FS 923-1000F" Capacity: 4500m3/h NSX: Gardener denver | ||
| 80 | Gasket pos 58 (part no:5800146, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Tấm đệm làm kín | 1 | Cái | Gasket pos 58 (part no:5800146, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Tấm đệm làm kín | ||
| 81 | Gasket cover 20 (part no:8500015, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)/ Tấm đệm làm kín | 2 | Cái | Gasket cover 20 (part no:8500015, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)/ Tấm đệm làm kín | ||
| 82 | Gasket cover pos 24 (part no:8502800, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Tấm đệm làm kín | 2 | Cái | Gasket cover pos 24 (part no:8502800, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Tấm đệm làm kín | ||
| 83 | Machenical seal (model : 2K 4*3-10H NC, serial No : 48647 , NSX : Microfinish)/ Chèn cơ khí | 4 | Cái | Machenical seal (model : 2K 4*3-10H NC, serial No : 48647 , NSX : Microfinish)/ Chèn cơ khí | ||
| 84 | Metal bush For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót bơm Vật liệu :Carbon + Pump Type: Vertical + Model :DVS 3x2-13) + Order no: 15040522 + Supplier: DUK JI | 2 | Cái | Metal bush For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót bơm Vật liệu :Carbon + Pump Type: Vertical + Model :DVS 3x2-13) + Order no: 15040522 + Supplier: DUK JI | ||
| 85 | Middle metal bush For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót bơm Vật liệu :Carbon + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI | 2 | Cái | Middle metal bush For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót bơm Vật liệu :Carbon + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI | ||
| 86 | Middle sleeve for For ESP Area Chemical Sump Vật liệu: A276-316L/ Bạc lót bơm + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI | 2 | Cái | Middle sleeve for For ESP Area Chemical Sump Vật liệu: A276-316L/ Bạc lót bơm + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI | ||
| 87 | Neck bush (pos 09) (Dwaring no: CS04506) (NSX: KOSAKA LABORATORY))/ Vòng lót | 1 | Cái | Neck bush (pos 09) (Dwaring no: CS04506) (NSX: KOSAKA LABORATORY))/ Vòng lót | ||
| 88 | Neck bush (pos 09) (Dwaring no: CS04508R1) (NSX: KOSAKA LABORATORY)) | 1 | Cái | Neck bush (pos 09) (Dwaring no: CS04508R1) (NSX: KOSAKA LABORATORY)) | ||
| 89 | Needle bearing pos 39 (part No: HKM 3530BV2, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Bạc đạn | 1 | Cái | Needle bearing pos 39 (part No: HKM 3530BV2, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Bạc đạn | ||
| 90 | O ring (material: nbr )(pos 031 drawing :GHS036556 , Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/ Vòng tròn đệm | 2 | Cái | O ring (material: nbr )(pos 031 drawing :GHS036556 , Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/ Vòng tròn đệm | ||
| 91 | O ring (material: nbr )(pos 032 drawing :GHS036556,Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/ Vòng tròn đệm | 2 | Cái | O ring (material: nbr )(pos 032 drawing :GHS036556,Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/ Vòng tròn đệm | ||
| 92 | O ring (material: nbr )(pos 071 drawing :GHS036556, Ttem No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory) | 4 | Cái | O ring (material: nbr )(pos 071 drawing :GHS036556, Ttem No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory) | ||
| 93 | O ring (material: nbr )(pos 522 drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/ Vòng tròn đệm | 2 | Cái | O ring (material: nbr )(pos 522 drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/ Vòng tròn đệm | ||
| 94 | O ring cover end (gear pump KF, model: KF5/315, NSX: KRACHT)/ Vòng tròn đệm | 12 | Cái | O ring cover end (gear pump KF, model: KF5/315, NSX: KRACHT)/ Vòng tròn đệm | ||
| 95 | O ring mặt ghép (gear pump, model: KF 50 RE 1 , NSX : KRACKT) | 16 | sợi | O ring mặt ghép (gear pump, model: KF 50 RE 1 , NSX : KRACKT) | ||
| 96 | O ring mặt ghép (gear pump group 3, model: SNP3NN-033-R-N-01BA-P1-F5-F6-NN-N-N-NNN-N-N, NSX: SAUER DANFOSS) | 16 | sợi | O ring mặt ghép (gear pump group 3, model: SNP3NN-033-R-N-01BA-P1-F5-F6-NN-N-N-NNN-N-N, NSX: SAUER DANFOSS) | ||
| 97 | O ring mặt ghép (gear pump, model: SNP3NN/038RN01BA, NSX: Sauer Danfoss) | 16 | sợi | O ring mặt ghép (gear pump, model: SNP3NN/038RN01BA, NSX: Sauer Danfoss) | ||
| 98 | Ball bearing/ Bạc đạn (No. CA-1 Rev. 2.0 ; NSX: settima) | 4 | Cái | Ball bearing/ Bạc đạn (No. CA-1 Rev. 2.0 ; NSX: settima) | ||
| 99 | O ring seal (No. CA-1 Rev. 2.0 ; NSX: settima)/ Vòng tròn đệm | 16 | sợi | O ring seal (No. CA-1 Rev. 2.0 ; NSX: settima)/ Vòng tròn đệm | ||
| 100 | O ring sleeve (pos 445 material : vitton , MODEL PUMP : DSV6560-60,NSX: DUKJIC)/ Vòng tròn đệm | 4 | sợi | O ring sleeve (pos 445 material : vitton , MODEL PUMP : DSV6560-60,NSX: DUKJIC)/ Vòng tròn đệm | ||
| 101 | O ring sleeve (pos 445 material : vitton, model :DSV 5040-50. NSX : Dukji pump/ Vòng tròn đệm | 4 | sợi | O ring sleeve (pos 445 material : vitton, model :DSV 5040-50. NSX : Dukji pump/ Vòng tròn đệm | ||
| 102 | Ball bearing/ Bạc đạn (pos 540 drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)) | 2 | Cái | Ball bearing/ Bạc đạn (pos 540 drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)) | ||
| 103 | Oil seal (gear pump model: KF 50 RE 1 , NSX : KRACK)/ Phớt chắn dầu | 4 | Cái | Oil seal (gear pump model: KF 50 RE 1 , NSX : KRACK)/ Phớt chắn dầu | ||
| 104 | Oil seal (No. CA-1 Rev. 2.0 ; NSX: settima)/ Phớt chắn dầu | 4 | Cái | Oil seal (No. CA-1 Rev. 2.0 ; NSX: settima)/ Phớt chắn dầu | ||
| 105 | Oil seal (material: nbr )(pos 532 drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)) / Phớt chắn dầu | 2 | Cái | Oil seal (material: nbr )(pos 532 drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)) / Phớt chắn dầu | ||
| 106 | Ball bearing pos 14 (Dwaring no: CS04508R1) (NSX: KOSAKA LABORATORY) | 2 | Cái | Ball bearing pos 14 (Dwaring no: CS04508R1) (NSX: KOSAKA LABORATORY) | ||
| 107 | OIL SEAL pos 40 (part No: TCN4567812, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu | 1 | Cái | OIL SEAL pos 40 (part No: TCN4567812, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu | ||
| 108 | OIL SEAL pos 42 (part No: SO-FA-G95, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu | 1 | Cái | OIL SEAL pos 42 (part No: SO-FA-G95, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu | ||
| 109 | OIL SEAL pos 43 (part No: SO-NA-P18, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu | 1 | Cái | OIL SEAL pos 43 (part No: SO-NA-P18, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu | ||
| 110 | OIL SEAL pos 44 (part No: SO-NB-P19, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu | 3 | Cái | OIL SEAL pos 44 (part No: SO-NB-P19, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu | ||
| 111 | OIL SEAL pos 67 (part No: SO-NB-P18, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu | 1 | Cái | OIL SEAL pos 67 (part No: SO-NB-P18, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu | ||
| 112 | OIL SEAL pos 70 (part No: SO-NB-P5, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu | 1 | Cái | OIL SEAL pos 70 (part No: SO-NB-P5, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu | ||
| 113 | O-RING ( Pump Type: KCZ32/160-3/2; SER.NO: 15091077; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP)/Vòng đệm làm kín | 2 | Cái | O-RING ( Pump Type: KCZ32/160-3/2; SER.NO: 15091077; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP)/Vòng đệm làm kín | ||
| 114 | O-ring (material: nbr )(pos 230 drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/Vòng đệm làm kín | 2 | Cái | O-ring (material: nbr )(pos 230 drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/Vòng đệm làm kín | ||
| 115 | O-ring (pos 43) (Dwaring no: CS04506) (NSX: KOSAKA LABORATORY)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-ring (pos 43) (Dwaring no: CS04506) (NSX: KOSAKA LABORATORY)/Vòng đệm làm kín | ||
| 116 | O-ring (pos 43) (Dwaring no: CS04508R1) (NSX: KOSAKA LABORATORY) | 1 | Cái | O-ring (pos 43) (Dwaring no: CS04508R1) (NSX: KOSAKA LABORATORY) | ||
| 117 | O-ring (pos 62) (Dwaring no: CS04506) (NSX: KOSAKA LABORATORY) /Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-ring (pos 62) (Dwaring no: CS04506) (NSX: KOSAKA LABORATORY) /Vòng đệm làm kín | ||
| 118 | O-ring (pos 62) (Dwaring no: CS04508R1) (NSX: KOSAKA LABORATORY) | 1 | Cái | O-ring (pos 62) (Dwaring no: CS04508R1) (NSX: KOSAKA LABORATORY) | ||
| 119 | O-RING (Pump Type: KCZ65/200-30/2; SER.NO: 15091069; Motor power: 30 kW; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP CO.LTD ) /Vòng đệm làm kín | 2 | sợi | O-RING (Pump Type: KCZ65/200-30/2; SER.NO: 15091069; Motor power: 30 kW; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP CO.LTD ) /Vòng đệm làm kín | ||
| 120 | Bearing/ Bạc đạn (Pump Type: KCZ65/200-30/2; SER.NO: 15091069; Motor power: 30 kW; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP CO.LTD ) | 1 | Cái | Bearing/ Bạc đạn (Pump Type: KCZ65/200-30/2; SER.NO: 15091069; Motor power: 30 kW; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP CO.LTD ) | ||
| 121 | Plain bearing bush (gear pump KF, model: KF5/315, NSX: KRACHT)/ổ trượt | 12 | Cái | Plain bearing bush (gear pump KF, model: KF5/315, NSX: KRACHT)/ổ trượt | ||
| 122 | BEARING DE/ Bạc đạn ( MODEL:BK6008; CALIBER: DN125; NSX: B-TOHIN MACHINE (JIANGSU) CO.LTD) | 2 | Cái | BEARING DE/ Bạc đạn ( MODEL:BK6008; CALIBER: DN125; NSX: B-TOHIN MACHINE (JIANGSU) CO.LTD) | ||
| 123 | BEARING NDE/ Bạc đạn ( MODEL:BK6008; CALIBER: DN125; NSX: B-TOHIN MACHINE (JIANGSU) CO.LTD) | 2 | Cái | BEARING NDE/ Bạc đạn ( MODEL:BK6008; CALIBER: DN125; NSX: B-TOHIN MACHINE (JIANGSU) CO.LTD) | ||
| 124 | Bearing DE/ Bạc đạn ( Model: FH4225; SIZE PUMP: 1-1/2X1; SER.NO: 171204; NSX: NEWTEC HYDRO PUMPS) | 2 | Cái | Bearing DE/ Bạc đạn ( Model: FH4225; SIZE PUMP: 1-1/2X1; SER.NO: 171204; NSX: NEWTEC HYDRO PUMPS) | ||
| 125 | Bearing gối DE ( Pump Type: KCZ32/160-3/2; SER.NO: 15091077; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP) | 2 | Cái | Bearing gối DE ( Pump Type: KCZ32/160-3/2; SER.NO: 15091077; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP) | ||
| 126 | Bearing DE/ Bạc đạn (model : DGP-2140, NSX : DUKJI) | 2 | Cái | Bearing DE/ Bạc đạn (model : DGP-2140, NSX : DUKJI) | ||
| 127 | Bearing DE/ Bạc đạn (Pump Type: KCZ65/200-30/2; SER.NO: 15091069; Motor power: 30 kW; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP CO.LTD ) | 2 | Cái | Bearing DE/ Bạc đạn (Pump Type: KCZ65/200-30/2; SER.NO: 15091069; Motor power: 30 kW; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP CO.LTD ) | ||
| 128 | Sleeve for For For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót Vật liệu: A276-316L + Pump Type: Vertical + Model :DVS 3x2-13) + Order no: 15040522 + Supplier: DUK JI | 2 | Cái | Sleeve for For For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót Vật liệu: A276-316L + Pump Type: Vertical + Model :DVS 3x2-13) + Order no: 15040522 + Supplier: DUK JI | ||
| 129 | Bearing NDE/ Bạc đạn ( Model: FH4225; SIZE PUMP: 1-1/2X1; SER.NO: 171204; NSX: NEWTEC HYDRO PUMPS) | 1 | Cái | Bearing NDE/ Bạc đạn ( Model: FH4225; SIZE PUMP: 1-1/2X1; SER.NO: 171204; NSX: NEWTEC HYDRO PUMPS) | ||
| 130 | Bearing NDE/ Bạc đạn ( Pump Type: KCZ32/160-3/2; SER.NO: 15091077; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP) | 1 | Cái | Bearing NDE/ Bạc đạn ( Pump Type: KCZ32/160-3/2; SER.NO: 15091077; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP) | ||
| 131 | Bearing NDE/ Bạc đạn (model : DGP-2140, NSX : DUKJI) | 1 | Cái | Bearing NDE/ Bạc đạn (model : DGP-2140, NSX : DUKJI) | ||
| 132 | Top metal bush For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót Vật liệu :Carbon + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI | 2 | Cái | Top metal bush For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót Vật liệu :Carbon + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI | ||
| 133 | Top sleeve for For For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót Vật liệu: A276-316L + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI | 2 | Cái | Top sleeve for For For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót Vật liệu: A276-316L + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI | ||
| 134 | Bearing pos 38/Bạc đạn (part No: NUP 210E, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN | 1 | Cái | Bearing pos 38/Bạc đạn (part No: NUP 210E, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN | ||
| 135 | Bơm màng “diaphragm (GP-2201) - Serial no.: 16A0405 | 4 | Cái | Bơm màng “diaphragm (GP-2201) - Serial no.: 16A0405 | ||
| 136 | Bottom metal bush For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót Vật liệu :Carbon + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI | 2 | Cái | Bottom metal bush For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót Vật liệu :Carbon + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI | ||
| 137 | Bottom sleeve For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót Vật liệu: A276-316L + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI | 2 | Cái | Bottom sleeve For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót Vật liệu: A276-316L + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI | ||
| 138 | Casing wearing pos 150 (material : A536-Gr 65;45-12, model :DSV 5040-50. NSX : Dukji pump/ Vòng mòn vỏ | 4 | Cái | Casing wearing pos 150 (material : A536-Gr 65;45-12, model :DSV 5040-50. NSX : Dukji pump/ Vòng mòn vỏ | ||
| 139 | Casing wearing pos 150 (material : A743-CA15, MODEL PUMP : DSV6560-60,NSX: DUKJIC)/ Vòng mòn vỏ | 4 | Cái | Casing wearing pos 150 (material : A743-CA15, MODEL PUMP : DSV6560-60,NSX: DUKJIC)/ Vòng mòn vỏ | ||
| 140 | Chèn cơ khí ( Model: FH4225; SIZE PUMP: 1-1/2x1; SER.NO: 171204; NSX: NEWTEC HYDRO PUMPS) | 1 | Bộ | Chèn cơ khí ( Model: FH4225; SIZE PUMP: 1-1/2x1; SER.NO: 171204; NSX: NEWTEC HYDRO PUMPS) | ||
| 141 | Chèn cơ khí ( Pump Type: KCZ32/160-3/2; SER.NO: 15091077; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP) | 1 | Cái | Chèn cơ khí ( Pump Type: KCZ32/160-3/2; SER.NO: 15091077; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP) | ||
| 142 | Chèn cơ khí (cart SD -ISO/M110 ; JO-15-0536-1) NSX: joongang seal ind | 2 | Cái | Chèn cơ khí (cart SD -ISO/M110 ; JO-15-0536-1) NSX: joongang seal ind | ||
| 143 | Chèn cơ khí (pos 420 model :DSV 5040-50. NSX : Dukji pump) | 1 | Bộ | Chèn cơ khí (pos 420 model :DSV 5040-50. NSX : Dukji pump) | ||
| 144 | DIAPRAGM (MOD.#: PPRW512RMH; SER.#: 4044330; MROY RM11197XSESEE2SN; S/N: 04063452-3 NSX: MILTON ROY)/ Màng bơm | 2 | Cái | DIAPRAGM (MOD.#: PPRW512RMH; SER.#: 4044330; MROY RM11197XSESEE2SN; S/N: 04063452-3 NSX: MILTON ROY)/ Màng bơm | ||
| 145 | DIAPRAGM (MODEL 7440 - S-E; S/N: AC 982847-9; NSX: PULSAFEEDER)/ Màng bơm | 1 | Cái | DIAPRAGM (MODEL 7440 - S-E; S/N: AC 982847-9; NSX: PULSAFEEDER)/ Màng bơm | ||
| 146 | DIAPRAGM (MODEL 7660H - S-E; S/N: AC 986338-11; NSX: PULSAFEEDER)/ Màng bơm | 1 | Cái | DIAPRAGM (MODEL 7660H - S-E; S/N: AC 986338-11; NSX: PULSAFEEDER)/ Màng bơm | ||
| 147 | Felt ring (pos 28) (Dwaring no: CS04506) (NSX: KOSAKA LABORATORY)/ Vòng chèn | 1 | Cái | Felt ring (pos 28) (Dwaring no: CS04506) (NSX: KOSAKA LABORATORY)/ Vòng chèn | ||
| 148 | Felt ring (pos 28) (Dwaring no: CS04508R1) (NSX: KOSAKA LABORATORY) | 1 | Cái | Felt ring (pos 28) (Dwaring no: CS04508R1) (NSX: KOSAKA LABORATORY) | ||
| 149 | Gasket (No. CA-1 Rev. 2.0 ; NSX: settima)/ Tấm đệm làm kín | 4 | Cái | Gasket (No. CA-1 Rev. 2.0 ; NSX: settima)/ Tấm đệm làm kín | ||
| 150 | GASKET ( Pump Type: KCZ32/160-3/2; SER.NO: 15091077; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP)/ Tấm đệm làm kín | 3 | Cái | GASKET ( Pump Type: KCZ32/160-3/2; SER.NO: 15091077; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP)/ Tấm đệm làm kín | ||
| 151 | Gasket (pos 002G drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory) NSX: Kosaka laboratory )/ Tấm đệm làm kín | 2 | Cái | Gasket (pos 002G drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory) NSX: Kosaka laboratory )/ Tấm đệm làm kín | ||
| 152 | Gasket (pos 004G drawing :GHS036556,Ttem No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/ Tấm đệm làm kín | 2 | Cái | Gasket (pos 004G drawing :GHS036556,Ttem No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/ Tấm đệm làm kín | ||
| 153 | Gasket (pos 802 drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory) NSX: Kosaka laboratory )/ Tấm đệm làm kín | 2 | Cái | Gasket (pos 802 drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory) NSX: Kosaka laboratory )/ Tấm đệm làm kín | ||
| 154 | Gasket (Pump Type: KCZ65/200-30/2; SER.NO: 15091069; Motor power: 30 kW; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP CO.LTD )/ Tấm đệm làm kín | 3 | Cái | Gasket (Pump Type: KCZ65/200-30/2; SER.NO: 15091069; Motor power: 30 kW; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP CO.LTD )/ Tấm đệm làm kín | ||
| 155 | Gasket pos 05 (part No: 1310EPK221973-3 , Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Tấm đệm làm kín | 1 | Cái | Gasket pos 05 (part No: 1310EPK221973-3 , Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Tấm đệm làm kín | ||
| 156 | Impeller wearing pos 160 (material : A743-CF3M, model :MODEL PUMP : DSV6560-60,NSX: DUKJIC)/ Vòng mòn cánh | 4 | Cái | Impeller wearing pos 160 (material : A743-CF3M, model :MODEL PUMP : DSV6560-60,NSX: DUKJIC)/ Vòng mòn cánh | ||
| 157 | Impeller wearing pos 160 (material : A743-CF8, model :DSV 5040-50. NSX : Dukji pump/ Vòng mòn cánh | 4 | Cái | Impeller wearing pos 160 (material : A743-CF8, model :DSV 5040-50. NSX : Dukji pump/ Vòng mòn cánh | ||
| 158 | (BEARING (INBORD)/ bạc đạn (POS:334; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL) | 1 | Cái | (BEARING (INBORD)/ bạc đạn (POS:334; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL) | ||
| 159 | BALL BEARING/ Bạc đạn (MATERIAL: STB; #6311; NSX: SKF) | 1 | Cái | BALL BEARING/ Bạc đạn (MATERIAL: STB; #6311; NSX: SKF) | ||
| 160 | BALL BEARING/ Bạc đạn (MATERIAL: STB; #6312; NSX: SKF) | 3 | Cái | BALL BEARING/ Bạc đạn (MATERIAL: STB; #6312; NSX: SKF) | ||
| 161 | Cánh bơm: - Đường kính ngoài: 105 mm - Đường kính vòng gắn trục động cơ: 15 mm - Vòng ren giữ trục động cơ: Φ8.5 mm, ren ngược cho ốc M10x1.5 - Dùng cho bơm Wilo PU-S400GE - Công suất bơm: 400W - Lưu lượng: 110 l/min - Chất liệu: Đồng | 2 | Cái | Cánh bơm: - Đường kính ngoài: 105 mm - Đường kính vòng gắn trục động cơ: 15 mm - Vòng ren giữ trục động cơ: Φ8.5 mm, ren ngược cho ốc M10x1.5 - Dùng cho bơm Wilo PU-S400GE - Công suất bơm: 400W - Lưu lượng: 110 l/min - Chất liệu: Đồng | ||
| 162 | CASING O-RING, 275 (POS: 4; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC) | 2 | Cái | CASING O-RING, 275 (POS: 4; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC) | ||
| 163 | CHÈN CƠ KHÍ YG 316 F884 JF 060H20150513; NSX: JOONGANG SEAL IND | 1 | Cái | CHÈN CƠ KHÍ YG 316 F884 JF 060H20150513; NSX: JOONGANG SEAL IND | ||
| 164 | CHÈN CƠ KHÍ: YG 316 F884 JF 045D20150402; NSX: JOONGANG SEAL IND | 1 | Cái | CHÈN CƠ KHÍ: YG 316 F884 JF 045D20150402; NSX: JOONGANG SEAL IND | ||
| 165 | CHÈN CƠ KHÍ: YG 316 F884 JF 060H20150513; NSX: JOONGANG SEAL IND | 1 | Cái | CHÈN CƠ KHÍ: YG 316 F884 JF 060H20150513; NSX: JOONGANG SEAL IND | ||
| 166 | BEARING/ Bạc đạn (INBOARD) ( POS: 334) DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | 1 | Cái | BEARING/ Bạc đạn (INBOARD) ( POS: 334) DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | ||
| 167 | ĐẦU BƠM ( 98795106; Kit, head DMH254 SS; NSX: GRUNDFOS) | 1 | Cái | ĐẦU BƠM ( 98795106; Kit, head DMH254 SS; NSX: GRUNDFOS) | ||
| 168 | ĐẦU BƠM (98961650; KIT,HEAD DMH255 SS; NSX: GRUNDFOS) | 1 | Cái | ĐẦU BƠM (98961650; KIT,HEAD DMH255 SS; NSX: GRUNDFOS) | ||
| 169 | ĐẦU BƠM (98961664; KIT, HEAD DMH257 SS; NSX GRUNDFOS) | 1 | Cái | ĐẦU BƠM (98961664; KIT, HEAD DMH257 SS; NSX GRUNDFOS) | ||
| 170 | ĐẦU BƠM (98981056; KIT HEAD DMX226 -190 PV-R; NSX: GRUNDFOS) | 2 | Cái | ĐẦU BƠM (98981056; KIT HEAD DMX226 -190 PV-R; NSX: GRUNDFOS) | ||
| 171 | ĐẦU BƠM (98981057; Kit,head DMX226-280 PVC-R, NSX: GRUNDFOS) | 3 | Cái | ĐẦU BƠM (98981057; Kit,head DMX226-280 PVC-R, NSX: GRUNDFOS) | ||
| 172 | ĐẦU BƠM (DOSING HEAD - PVDF KM 257; NSX: GRUNDFOS) | 1 | Cái | ĐẦU BƠM (DOSING HEAD - PVDF KM 257; NSX: GRUNDFOS) | ||
| 173 | Đầu bơm, ( 98795106; Kit, head DMH254 SS, NSX GRUNDFOS) | 1 | Cái | Đầu bơm, ( 98795106; Kit, head DMH254 SS, NSX GRUNDFOS) | ||
| 174 | ĐẦU BƠM: 98981055; Kit,head DMX226-190 PVC-R; NSX: GRUNDFOS | 1 | Cái | ĐẦU BƠM: 98981055; Kit,head DMX226-190 PVC-R; NSX: GRUNDFOS | ||
| 175 | ĐẦU BƠM: 98961662; Kit,head DMH257 PVC; NSX: GRUNDFOS | 4 | Cái | ĐẦU BƠM: 98961662; Kit,head DMH257 PVC; NSX: GRUNDFOS | ||
| 176 | ĐẦU BƠM: 98980929; Kit,head DMX221-75 PVC-R; NSX: GRUNDFOS | 2 | Cái | ĐẦU BƠM: 98980929; Kit,head DMX221-75 PVC-R; NSX: GRUNDFOS | ||
| 177 | BEARING (INBOARD) (POS: 334; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | 1 | Cái | BEARING (INBOARD) (POS: 334; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | ||
| 178 | ĐẦU BƠM: 98980934; Kit,head DMX226-460 PVC-R; NSX: GRUNDFOS | 1 | Cái | ĐẦU BƠM: 98980934; Kit,head DMX226-460 PVC-R; NSX: GRUNDFOS | ||
| 179 | ĐẦU BƠM: 98981055; Kit,head DMX226-190 PVC-R; NSX: GRUNDFOS | 4 | Cái | ĐẦU BƠM: 98981055; Kit,head DMX226-190 PVC-R; NSX: GRUNDFOS | ||
| 180 | ĐẦU BƠM: 98981057; Kit,head DMX226-280 PVC-R; NSX: GRUNDFOS | 1 | Cái | ĐẦU BƠM: 98981057; Kit,head DMX226-280 PVC-R; NSX: GRUNDFOS | ||
| 181 | ĐẦU BƠM: Dosing head - PVDF KM 257; NSX: GRUNDFOS | 1 | Cái | ĐẦU BƠM: Dosing head - PVDF KM 257; NSX: GRUNDFOS | ||
| 182 | ĐẦU BƠM: Kit,head DMX226-190 PVC-R; NSX: GRUNDFOS | 1 | Cái | ĐẦU BƠM: Kit,head DMX226-190 PVC-R; NSX: GRUNDFOS | ||
| 183 | BEARING/ Bạc đạn (INBORD) (POS: 334; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | 1 | Cái | BEARING/ Bạc đạn (INBORD) (POS: 334; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | ||
| 184 | BEARING/ Bạc đạn (INBORD) (POS: 334; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | 1 | Cái | BEARING/ Bạc đạn (INBORD) (POS: 334; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | ||
| 185 | DOSING DIAPHRAGM ( Dosing Pump DMH 257; DMH 1150-10 AT3-PVC/V/G-X-X1PP; PN: 95745767; Type 257-1150-10509; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | 1 | Cái | DOSING DIAPHRAGM ( Dosing Pump DMH 257; DMH 1150-10 AT3-PVC/V/G-X-X1PP; PN: 95745767; Type 257-1150-10509; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | ||
| 186 | DOSING DIAPHRAGM ( Dosing Pump DMH 257; DMH 750-4 AT3-PV/T/T-X-X1PP; PN: 95745760; Type 257-750-10145; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | 1 | Cái | DOSING DIAPHRAGM ( Dosing Pump DMH 257; DMH 750-4 AT3-PV/T/T-X-X1PP; PN: 95745760; Type 257-750-10145; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | ||
| 187 | DOSING DIAPHRAGM ( Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745679; Type 226-67L-10441; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | 1 | Cái | DOSING DIAPHRAGM ( Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745679; Type 226-67L-10441; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | ||
| 188 | DOSING DIAPHRAGM ( Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745679; Type 226-67L-10441; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | 2 | Cái | DOSING DIAPHRAGM ( Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745679; Type 226-67L-10441; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | ||
| 189 | DOSING DIAPHRAGM ( Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PV-R/T/C-X-E1B4B4X; PN: 95745662; Type 226-67L-10437; GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | 1 | Cái | DOSING DIAPHRAGM ( Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PV-R/T/C-X-E1B4B4X; PN: 95745662; Type 226-67L-10437; GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | ||
| 190 | BEARING/ Bạc đạn (INBORD) (POS: 334; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL) | 1 | Cái | BEARING/ Bạc đạn (INBORD) (POS: 334; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL) | ||
| 191 | DOSING DIAPHRAGM ( POS 10; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMH 750-4 B-PVC/V/SS-X-X5PPE0; 95745340; S/N: 10000001; TYPE: DMH-257; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | 1 | Cái | DOSING DIAPHRAGM ( POS 10; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMH 750-4 B-PVC/V/SS-X-X5PPE0; 95745340; S/N: 10000001; TYPE: DMH-257; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | ||
| 192 | DOSING DIAPHRAGM ( POS 10; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMH 750-4 B-PVC/V/SS-X-X5PPE0; 95745340;S/N: 10000000; TYPE: DMH -257; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | 1 | Cái | DOSING DIAPHRAGM ( POS 10; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMH 750-4 B-PVC/V/SS-X-X5PPE0; 95745340;S/N: 10000000; TYPE: DMH -257; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | ||
| 193 | DOSING DIAPHRAGM ( POS 10; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMH750-4 B-PVC/V/G-X-X1PP; 95745337; TYPE: DMH 257; S/N: 10000000; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | 1 | Cái | DOSING DIAPHRAGM ( POS 10; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMH750-4 B-PVC/V/G-X-X1PP; 95745337; TYPE: DMH 257; S/N: 10000000; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | ||
| 194 | DOSING DIAPHRAGM ( POS 4; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMX 132-10 B-PVC-R/E/C-X-E1B2B2: 95728324; S/N: 10000000; TYPE: DMX-226; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | 1 | Cái | DOSING DIAPHRAGM ( POS 4; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMX 132-10 B-PVC-R/E/C-X-E1B2B2: 95728324; S/N: 10000000; TYPE: DMX-226; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | ||
| 195 | DOSING DIAPHRAGM ( POS 4; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMX 132-10 B-PVC-R/V/G-X-E1B2B2; 96685005; S/N: 10000000; TYPE: DMX-226; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | 1 | Cái | DOSING DIAPHRAGM ( POS 4; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMX 132-10 B-PVC-R/V/G-X-E1B2B2; 96685005; S/N: 10000000; TYPE: DMX-226; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | ||
| 196 | DOSING DIAPHRAGM ( POS 4; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMX 199-8 AT3-PVC-R/E/C-X-E1B2B2X; 95745412; S/N: 10000002; TYPE: DMX-226; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | 1 | Cái | DOSING DIAPHRAGM ( POS 4; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMX 199-8 AT3-PVC-R/E/C-X-E1B2B2X; 95745412; S/N: 10000002; TYPE: DMX-226; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | ||
| 197 | DOSING DIAPHRAGM ( POS 4; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMX 321-6 AT3-PVC-R/V/G-X-E1B9B9X; 95734238; S/N: 10000000; TYPE: DMX-226; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | 1 | Cái | DOSING DIAPHRAGM ( POS 4; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMX 321-6 AT3-PVC-R/V/G-X-E1B9B9X; 95734238; S/N: 10000000; TYPE: DMX-226; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | ||
| 198 | DOSING DIAPHRAGM (DMX 95-8 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745661; Dosing Pump DMX 226; Type 226-95L-10289; NSX GRUNDFOS/ Màng bơm hóa chất | 1 | Cái | DOSING DIAPHRAGM (DMX 95-8 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745661; Dosing Pump DMX 226; Type 226-95L-10289; NSX GRUNDFOS/ Màng bơm hóa chất | ||
| 199 | DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMH 254; DMH 50-10 AT3-SS/E/SS-X-E1A1A1; PN: 95746092; Type 254-50-10286; NSX: GRUNDFOS) | 2 | Cái | DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMH 254; DMH 50-10 AT3-SS/E/SS-X-E1A1A1; PN: 95746092; Type 254-50-10286; NSX: GRUNDFOS) | ||
| 200 | DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMH 257; DMH 1500-4 AT3-PV/T/T-X-X1PP; PN: 95746089; Type 257-1500-10318; NSX GRUNDFOS) | 1 | Cái | DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMH 257; DMH 1500-4 AT3-PV/T/T-X-X1PP; PN: 95746089; Type 257-1500-10318; NSX GRUNDFOS) | ||
| 201 | BEARING/ Bạc đạn (INBORD) (POS:334; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL) | 1 | Cái | BEARING/ Bạc đạn (INBORD) (POS:334; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL) | ||
| 202 | DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMH 257; DMH 1500-4 AT3-SS/T/SS-X-X1PP; PN: 95746094; Type 257-1500-10319; NSX: GRUNDFOS | 1 | Cái | DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMH 257; DMH 1500-4 AT3-SS/T/SS-X-X1PP; PN: 95746094; Type 257-1500-10319; NSX: GRUNDFOS | ||
| 203 | DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMX 226; DMX 280-8 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745755; Type 226-280L-10489; NSX: GRUNDFOS) | 2 | Cái | DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMX 226; DMX 280-8 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745755; Type 226-280L-10489; NSX: GRUNDFOS) | ||
| 204 | DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745679; Type 226-67L-10441; NSX: GRUNDFOS) | 2 | Cái | DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745679; Type 226-67L-10441; NSX: GRUNDFOS) | ||
| 205 | DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PV-R/T/C-X-E1B4B4X; PN: 95745662; Type 226-67L-10437 NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | 1 | Cái | DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PV-R/T/C-X-E1B4B4X; PN: 95745662; Type 226-67L-10437 NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | ||
| 206 | DOSING DIAPRAGM ( Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745679; Type 226-67L-10441; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | 1 | Cái | DOSING DIAPRAGM ( Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745679; Type 226-67L-10441; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | ||
| 207 | DOSING DIAPRAGM (Dosing Pump DMH 255; DMH 403-10 AT3-SS/E/SS-X-E1A1A1; PN: 95736603 ; Type 255-403-10352; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | 1 | Cái | DOSING DIAPRAGM (Dosing Pump DMH 255; DMH 403-10 AT3-SS/E/SS-X-E1A1A1; PN: 95736603 ; Type 255-403-10352; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | ||
| 208 | DRIVE END RADIAL BEARING (POS: 15; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Bạc đạn | 2 | Cái | DRIVE END RADIAL BEARING (POS: 15; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Bạc đạn | ||
| 209 | DRIVE END RADIAL BEARING O-RING (POS: 17; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Bạc đạn | 4 | Cái | DRIVE END RADIAL BEARING O-RING (POS: 17; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Bạc đạn | ||
| 210 | BEARING / Bạc đạn(OUTBOARD) (POS: 332; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | 1 | Cái | BEARING / Bạc đạn(OUTBOARD) (POS: 332; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | ||
| 211 | END CAP O-RING, 275 (POS: 8; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Vòng làm kín | 2 | Cái | END CAP O-RING, 275 (POS: 8; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Vòng làm kín | ||
| 212 | END RADIAL THRUST BEARING O-RING (POS: 23; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Vòng làm kín | 2 | Cái | END RADIAL THRUST BEARING O-RING (POS: 23; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Vòng làm kín | ||
| 213 | GASKET (BRG.COVER) (POS: 443; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín | 1 | Cái | GASKET (BRG.COVER) (POS: 443; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín | ||
| 214 | GASKET (BRG.COVER) ; (POS: 443; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Tấm đệm làm kín | 1 | Cái | GASKET (BRG.COVER) ; (POS: 443; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Tấm đệm làm kín | ||
| 215 | GASKET (CASING) (POS: 450; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín | 1 | Cái | GASKET (CASING) (POS: 450; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín | ||
| 216 | BEARING/ Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | 2 | Cái | BEARING/ Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | ||
| 217 | GASKET (CASING) (POS: 450; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín | 1 | Cái | GASKET (CASING) (POS: 450; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín | ||
| 218 | GASKET (CASING) (POS: 450; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín | 1 | Cái | GASKET (CASING) (POS: 450; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín | ||
| 219 | GASKET (CASING) ; (POS: 450; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Tấm đệm làm kín | 1 | Cái | GASKET (CASING) ; (POS: 450; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Tấm đệm làm kín | ||
| 220 | GASKET (SEAL GLAND) (POS: 452; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín | 1 | Cái | GASKET (SEAL GLAND) (POS: 452; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín | ||
| 221 | GASKET( BRG.COVER) (POS: 443; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín | 1 | Cái | GASKET( BRG.COVER) (POS: 443; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín | ||
| 222 | BEARING/ Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | 2 | Cái | BEARING/ Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | ||
| 223 | BEARING / Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332; DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | 2 | Cái | BEARING / Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332; DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | ||
| 224 | BEARING / Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332; DRG.NO: CAD01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | 1 | Cái | BEARING / Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332; DRG.NO: CAD01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | ||
| 225 | INTERSTAGE BEARING (POS: 20; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Bạc lót cánh | 2 | Bộ | INTERSTAGE BEARING (POS: 20; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Bạc lót cánh | ||
| 226 | INTERSTAGE BEARING O-RING, 143 (POS: 21; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Vòng tròn làm kín cánh | 2 | Bộ | INTERSTAGE BEARING O-RING, 143 (POS: 21; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Vòng tròn làm kín cánh | ||
| 227 | BEARING / Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL) | 2 | Cái | BEARING / Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL) | ||
| 228 | BEARING/ Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332;DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL) | 2 | Cái | BEARING/ Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332;DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL) | ||
| 229 | MACHENICAL SEAL GLAND O-RING, 150 (POS: 27; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Chèn cơ khí | 2 | Cái | MACHENICAL SEAL GLAND O-RING, 150 (POS: 27; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Chèn cơ khí | ||
| 230 | Mechanical seal/ Chèn cơ khí - Model: PU-S400 (Ø15 machine seal ) water pump accessories WILO | 2 | Cái | Mechanical seal/ Chèn cơ khí - Model: PU-S400 (Ø15 machine seal ) water pump accessories WILO | ||
| 231 | BEARING / Bạc đạn(OUTBORD) (POS:332; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL) | 1 | Cái | BEARING / Bạc đạn(OUTBORD) (POS:332; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL) | ||
| 232 | Bearing / Bạc đạn 02B140MEX | 1 | Bộ | Bearing / Bạc đạn 02B140MEX | ||
| 233 | Bearing / Bạc đạn 02B140MGR | 1 | Bộ | Bearing / Bạc đạn 02B140MGR | ||
| 234 | Ổ bi đầu bơm: 96579598; Kit, Bearings 6306 D30/D72x19 EPDM; NSX: GRUNDFOS | 3 | Cái | Ổ bi đầu bơm: 96579598; Kit, Bearings 6306 D30/D72x19 EPDM; NSX: GRUNDFOS | ||
| 235 | OIL SEAL (POS 8; DRAWING NO: E-SEC-0880; NSX: NICO - NAEWAI CORPORATION)/ Phớt chắn dầu | 4 | Cái | OIL SEAL (POS 8; DRAWING NO: E-SEC-0880; NSX: NICO - NAEWAI CORPORATION)/ Phớt chắn dầu | ||
| 236 | OIL SEAL ( ADAPTER) (POS: 540; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu | 2 | Cái | OIL SEAL ( ADAPTER) (POS: 540; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu | ||
| 237 | OIL SEAL ( ADAPTER) (POS: 540; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu | 1 | Cái | OIL SEAL ( ADAPTER) (POS: 540; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu | ||
| 238 | Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886118; TYPE: CL30127-133220; SER.NO: 15W40422-006A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | 2 | Cái | Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886118; TYPE: CL30127-133220; SER.NO: 15W40422-006A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | ||
| 239 | OIL SEAL ( ADAPTER) (POS: 540; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu | 1 | Cái | OIL SEAL ( ADAPTER) (POS: 540; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu | ||
| 240 | OIL SEAL ( BRG.COVER) (POS: 545; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu | 2 | Cái | OIL SEAL ( BRG.COVER) (POS: 545; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu | ||
| 241 | OIL SEAL ( BRG.HOUSING) (POS: 545; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu | 1 | Cái | OIL SEAL ( BRG.HOUSING) (POS: 545; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu | ||
| 242 | OIL SEAL ( POS 14; DRAWING NO: E-SEC-0880; NSX: NICO - NAEWAI CORPORATION)/ Phớt chắn dầu | 2 | Cái | OIL SEAL ( POS 14; DRAWING NO: E-SEC-0880; NSX: NICO - NAEWAI CORPORATION)/ Phớt chắn dầu | ||
| 243 | OIL SEAL ( POS 17; DRAWING NO: E-SEC-0880; NSX: NICO - NAEWAI CORPORATION)/ Phớt chắn dầu | 1 | Cái | OIL SEAL ( POS 17; DRAWING NO: E-SEC-0880; NSX: NICO - NAEWAI CORPORATION)/ Phớt chắn dầu | ||
| 244 | OIL SEAL (ADAPTER) (POS: 540; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu | 1 | Cái | OIL SEAL (ADAPTER) (POS: 540; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu | ||
| 245 | OIL SEAL (ADAPTER) (POS: 540; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu | 1 | Cái | OIL SEAL (ADAPTER) (POS: 540; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu | ||
| 246 | OIL SEAL (ADAPTER) (POS: 540; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu | 1 | Cái | OIL SEAL (ADAPTER) (POS: 540; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu | ||
| 247 | OIL SEAL (ADAPTER) (POS: 540; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu | 1 | Cái | OIL SEAL (ADAPTER) (POS: 540; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu | ||
| 248 | OIL SEAL (ADAPTER) (POS: 540; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu | 1 | Cái | OIL SEAL (ADAPTER) (POS: 540; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu | ||
| 249 | Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886122; TYPE: CL30127 - 133230; SER.NO: 15W40422 - 010A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | 2 | Cái | Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886122; TYPE: CL30127 - 133230; SER.NO: 15W40422 - 010A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | ||
| 250 | OIL SEAL (BRG.COVER) (POS 545; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu | 1 | Cái | OIL SEAL (BRG.COVER) (POS 545; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu | ||
| 251 | OIL SEAL (BRG.COVER) (POS: 545; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu | 1 | Cái | OIL SEAL (BRG.COVER) (POS: 545; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu | ||
| 252 | OIL SEAL (BRG.COVER) (POS: 545; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu | 1 | Cái | OIL SEAL (BRG.COVER) (POS: 545; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu | ||
| 253 | OIL SEAL (BRG.COVER) (POS:545; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu | 1 | Cái | OIL SEAL (BRG.COVER) (POS:545; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu | ||
| 254 | OIL SEAL (BRG.HOUSING) (POS: 545; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu | 1 | Cái | OIL SEAL (BRG.HOUSING) (POS: 545; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu | ||
| 255 | OIL SEAL (BRG.HOUSING) (POS:545; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu | 1 | Cái | OIL SEAL (BRG.HOUSING) (POS:545; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu | ||
| 256 | Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886123; TYPE: CL30127-333270; SER.NO: 15W40422-011A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | 2 | Cái | Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886123; TYPE: CL30127-333270; SER.NO: 15W40422-011A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | ||
| 257 | Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: CL30157; P/N 98886120; TYPE: CL30157 - 133230; SER.NO: 15W40422-008A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | 2 | Cái | Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: CL30157; P/N 98886120; TYPE: CL30157 - 133230; SER.NO: 15W40422-008A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | ||
| 258 | Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: CL40129; P/N 98886121; TYPE: CLCL40129 - 133230; SER.NO: 15W40422-009A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | 2 | Cái | Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: CL40129; P/N 98886121; TYPE: CLCL40129 - 133230; SER.NO: 15W40422-009A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | ||
| 259 | Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: HP-3471; P/N 95341-01; SER.NO: 001327-0101; NSX: ENERGY RECOVERY | 2 | Cái | Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: HP-3471; P/N 95341-01; SER.NO: 001327-0101; NSX: ENERGY RECOVERY | ||
| 260 | O-RING (ADAPTER) (POS: 443; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (ADAPTER) (POS: 443; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | ||
| 261 | O-RING (ADAPTER) (POS: 443; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (ADAPTER) (POS: 443; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | ||
| 262 | O-RING (ADAPTER) (POS: 443; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (ADAPTER) (POS: 443; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | ||
| 263 | O-RING (ADAPTER) (POS: 443; DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (ADAPTER) (POS: 443; DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | ||
| 264 | O-RING (ADAPTER) (POS: 443; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (ADAPTER) (POS: 443; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín | ||
| 265 | O-RING (ADAPTER) ; (POS: 443; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | 2 | Cái | O-RING (ADAPTER) ; (POS: 443; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | ||
| 266 | O-RING (ADAPTER); (POS: 443; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (ADAPTER); (POS: 443; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | ||
| 267 | O-RING (BRG.COVER) (POS: 445; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (BRG.COVER) (POS: 445; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | ||
| 268 | O-RING (BRG.COVER) (POS: 445; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (BRG.COVER) (POS: 445; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | ||
| 269 | Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL:CL15131; P/N 98886119; TYPE: CL15131-133220; SER.NO: 15W40422-007A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | 2 | Cái | Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL:CL15131; P/N 98886119; TYPE: CL15131-133220; SER.NO: 15W40422-007A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | ||
| 270 | O-RING (BRG.COVER) (POS: 445; DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (BRG.COVER) (POS: 445; DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | ||
| 271 | O-RING (BRG.COVER) (POS:445; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (BRG.COVER) (POS:445; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín | ||
| 272 | O-RING (BRG.COVER) ; (POS: 442; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | 2 | Cái | O-RING (BRG.COVER) ; (POS: 442; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | ||
| 273 | O-RING (BRG.COVER); (POS: 445; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (BRG.COVER); (POS: 445; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | ||
| 274 | O-RING (BRG.HOUSING) (POS: 445; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (BRG.HOUSING) (POS: 445; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL/Vòng đệm làm kín | ||
| 275 | O-RING (BRG.HOUSING) (POS: 445; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (BRG.HOUSING) (POS: 445; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín | ||
| 276 | O-RING (BRG.HOUSING) ; (POS: 445; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL : MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (BRG.HOUSING) ; (POS: 445; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL : MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | ||
| 277 | O-RING (CASING) (POS: 450; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (CASING) (POS: 450; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | ||
| 278 | O-RING (CASING) (POS: 450; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (CASING) (POS: 450; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | ||
| 279 | O-RING (CASING) (POS: 450; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (CASING) (POS: 450; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | ||
| 280 | Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886118; TYPE: CL30127-133220; SER.NO: 15W40422-006A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | 1 | Cái | Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886118; TYPE: CL30127-133220; SER.NO: 15W40422-006A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | ||
| 281 | O-RING (CASING) ; (POS: 450; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | 2 | Cái | O-RING (CASING) ; (POS: 450; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | ||
| 282 | O-RING (CASING); (POS: 450; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (CASING); (POS: 450; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | ||
| 283 | O-RING (IMPELLER NUT) (POS: 441; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (IMPELLER NUT) (POS: 441; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín | ||
| 284 | O-RING (IMPELLER NUT) (POS:441; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (IMPELLER NUT) (POS:441; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín | ||
| 285 | O-RING (IMPELLER) (POS: 442; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (IMPELLER) (POS: 442; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín | ||
| 286 | O-RING (IMPELLER) (POS: 442; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (IMPELLER) (POS: 442; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín | ||
| 287 | O-RING (IMPELLER) (POS: 454; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (IMPELLER) (POS: 454; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín | ||
| 288 | O-RING (SEAL GLAND) ( POS: 452); DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (SEAL GLAND) ( POS: 452); DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín | ||
| 289 | O-RING (SEAL GLAND) (POS: 452) DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD /Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (SEAL GLAND) (POS: 452) DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD /Vòng đệm làm kín | ||
| 290 | O-RING (SEAL GLAND) (POS: 452; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (SEAL GLAND) (POS: 452; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín | ||
| 291 | Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886122; TYPE: CL30127 - 133230; SER.NO: 15W40422 - 010A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | 1 | Cái | Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886122; TYPE: CL30127 - 133230; SER.NO: 15W40422 - 010A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | ||
| 292 | O-RING (SEAL GLAND) (POS:452; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (SEAL GLAND) (POS:452; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín | ||
| 293 | O-RING (SEAL GLAND); (POS: 452; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (SEAL GLAND); (POS: 452; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín | ||
| 294 | O-RING (SLEEVE) ( POS: 451; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (SLEEVE) ( POS: 451; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín | ||
| 295 | O-RING (SLEEVE) (POS: 451; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (SLEEVE) (POS: 451; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín | ||
| 296 | O-RING (SLEEVE) (POS: 451; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (SLEEVE) (POS: 451; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín | ||
| 297 | O-RING (SLEEVE) (POS: 451; DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (SLEEVE) (POS: 451; DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín | ||
| 298 | O-RING (SLEEVE); (POS: 451; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (SLEEVE); (POS: 451; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín | ||
| 299 | Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886123; TYPE: CL30127-333270; SER.NO: 15W40422-011A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | 1 | Cái | Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886123; TYPE: CL30127-333270; SER.NO: 15W40422-011A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | ||
| 300 | O-RING SLEEVE ( ADAPTER) (POS: 445; DRA.NO: DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm tròn cao su | 2 | Cái | O-RING SLEEVE ( ADAPTER) (POS: 445; DRA.NO: DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm tròn cao su | ||
| 301 | O-RING( CASING) (POS: 450; DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm tròn cao su | 1 | Cái | O-RING( CASING) (POS: 450; DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm tròn cao su | ||
| 302 | O-RING(BRG.COVER) (POS: 445; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm tròn cao su | 1 | Cái | O-RING(BRG.COVER) (POS: 445; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm tròn cao su | ||
| 303 | O-RING: ( POS 9; DRAWING NO: E-SEC-0880; NSX: NICO - NAEWAI CORPORATION)/Vòng đệm tròn cao su | 2 | Cái | O-RING: ( POS 9; DRAWING NO: E-SEC-0880; NSX: NICO - NAEWAI CORPORATION)/Vòng đệm tròn cao su | ||
| 304 | Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: CL30157; P/N 98886120; TYPE: CL30157 - 133230; SER.NO: 15W40422-008A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | 1 | Cái | Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: CL30157; P/N 98886120; TYPE: CL30157 - 133230; SER.NO: 15W40422-008A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | ||
| 305 | Phốt bơm: 96658826; Shaft seal BQQE MM D28/spare; NSX: GRUNDFOS | 3 | Cái | Phốt bơm: 96658826; Shaft seal BQQE MM D28/spare; NSX: GRUNDFOS | ||
| 306 | Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: CL40129; P/N 98886121; TYPE: CLCL40129 - 133230; SER.NO: 15W40422-009A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | 1 | Cái | Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: CL40129; P/N 98886121; TYPE: CLCL40129 - 133230; SER.NO: 15W40422-009A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | ||
| 307 | Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: HP-3471; P/N 95341-01; SER.NO: 001327-0101; NSX: ENERGY RECOVERY | 1 | Cái | Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: HP-3471; P/N 95341-01; SER.NO: 001327-0101; NSX: ENERGY RECOVERY | ||
| 308 | ROTARY GROUP ( A4VSG 250 HD1 /30R-PPB10K340N)/ Cơ cấu quay | 2 | Bộ | ROTARY GROUP ( A4VSG 250 HD1 /30R-PPB10K340N)/ Cơ cấu quay | ||
| 309 | ROTARY GROUP (A4VSO 125 EO2 /30R-PPB13N00)/ Cơ cấu quay | 1 | Bộ | ROTARY GROUP (A4VSO 125 EO2 /30R-PPB13N00)/ Cơ cấu quay | ||
| 310 | ROTATING ASSEMBLY (POS: 9; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Cơ cấu quay | 2 | Cái | ROTATING ASSEMBLY (POS: 9; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Cơ cấu quay | ||
| 311 | SEAL KIT (A4VSG 250 HD1 /30R-PPB10K340N)/ Bộ chèn bơm | 2 | Bộ | SEAL KIT (A4VSG 250 HD1 /30R-PPB10K340N)/ Bộ chèn bơm | ||
| 312 | SEAL KIT (A4VSO 125 EO2 /30R-PPB13N00)/ Bộ chèn bơm | 1 | Bộ | SEAL KIT (A4VSO 125 EO2 /30R-PPB13N00)/ Bộ chèn bơm | ||
| 313 | Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL:CL15131; P/N 98886119; TYPE: CL15131-133220; SER.NO: 15W40422-007A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | 1 | Cái | Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL:CL15131; P/N 98886119; TYPE: CL15131-133220; SER.NO: 15W40422-007A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | ||
| 314 | BEARING INBORD/ Bạc đạn (POS: 334; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | 2 | Cái | BEARING INBORD/ Bạc đạn (POS: 334; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | ||
| 315 | BEARING INBORD/ Bạc đạn (POS: 334; DRA.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | 1 | Cái | BEARING INBORD/ Bạc đạn (POS: 334; DRA.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | ||
| 316 | BEARING OUTBORD/ Bạc đạn (POS: 332; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | 4 | Cái | BEARING OUTBORD/ Bạc đạn (POS: 332; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | ||
| 317 | BEARING OUTBORD/ Bạc đạn (POS: 332; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | 2 | Cái | BEARING OUTBORD/ Bạc đạn (POS: 332; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | ||
| 318 | BEARING SET/Bạc đạn ( A4VSG 250 HD1 /30R-PPB10K340N) | 2 | Bộ | BEARING SET/Bạc đạn ( A4VSG 250 HD1 /30R-PPB10K340N) | ||
| 319 | BEARING SET/Bạc đạn (A4VSO 125 EO2 /30R-PPB13N00) | 1 | Bộ | BEARING SET/Bạc đạn (A4VSO 125 EO2 /30R-PPB13N00) | ||
| 320 | BEARING( INBORD)/ Bạc đạn (POS: 334; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | 1 | Cái | BEARING( INBORD)/ Bạc đạn (POS: 334; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | ||
| 321 | TRỤC BƠM (MODEL: CL40131; TYPE: CL40131-133270; NSX: PACO BY GRUNDFOS) | 1 | Cái | TRỤC BƠM (MODEL: CL40131; TYPE: CL40131-133270; NSX: PACO BY GRUNDFOS) | ||
| 322 | VÒNG CHỊU MÒN: 96810143; Kit, Wear Ring D112x10 1.4517 M5x8; NSX: GRUNDFOS | 3 | Cái | VÒNG CHỊU MÒN: 96810143; Kit, Wear Ring D112x10 1.4517 M5x8; NSX: GRUNDFOS | ||
| 323 | VÒNG CHỊU MÒN: 96810147; Kit, Wear Ring D122x10 1.4408 M5x8; NSX: GRUNDFOS | 3 | Cái | VÒNG CHỊU MÒN: 96810147; Kit, Wear Ring D122x10 1.4408 M5x8; NSX: GRUNDFOS | ||
| 324 | WEAR RING BEARING O-RING, 157 (POS: 19; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Vòng tròn làm kín | 2 | Bộ | WEAR RING BEARING O-RING, 157 (POS: 19; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Vòng tròn làm kín | ||
| 325 | WEAR RING BEARING (POS: 18; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC) | 2 | Bộ | WEAR RING BEARING (POS: 18; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi