Gói thầu: Cung cấp lắp đặt thiết bị, hoàn thiện công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210441972-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ủy ban nhân dân xã Tân Chi |
| Tên gói thầu | Cung cấp lắp đặt thiết bị, hoàn thiện công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210423627 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 15:17:00 đến ngày 2021-04-29 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,608,937,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn hội trường | 20 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị | |
| 2 | Ghế hội trường | 300 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị | |
| 3 | Bục tượng Bác | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị | |
| 4 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị | |
| 5 | Tượng Bác Hồ | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị | |
| 6 | Loa loại 1 | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị | |
| 7 | Loa loại 2 | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị | |
| 8 | Cục đẩy loại 1 | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị | |
| 9 | Cục đẩy loại 2 | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị | |
| 10 | Bộ xử lý âm thanh | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị | |
| 11 | Đầu thu mic không dây 2 tay Micro | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị | |
| 12 | Đầu đĩa DVD | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị | |
| 13 | Tủ Rack đựng thiết bị 16U | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị | |
| 14 | Loa cột 60W | 8 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị | |
| 15 | Amly | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị | |
| 16 | Bộ thu không dây | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị | |
| 17 | Micro không dây | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị | |
| 18 | Micro cổ ngỗng | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị | |
| 19 | Tủ Rack đựng thiết bị 12U | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị | |
| 20 | Cờ đỏ | 14 | M2 | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị | |
| 21 | Sao vàng, búa liềm | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị | |
| 22 | Phông xanh sân khấu | 84 | M2 | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị | |
| 23 | Khẩu hiệu " Nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam…" | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị | |
| 24 | Khẩu hiệu "Đảng cộng sản Việt Nam…" | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị | |
| 25 | Trích Di trúc của Chủ tịch Hồ Chí Minh, trích văn kiện đại hội Đảng | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị | |
| 26 | Khẩu hiệu 2 bên sườn hội trường | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị | |
| 27 | Điều hòa tủ đứng 45000BTU | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị | |
| 28 | Máy chiếu đa năng | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị, nộp hàng mẫu | |
| 29 | Ống kính máy chiếu | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị | |
| 30 | Màn chiếu điện 250 inch | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị | |
| 31 | Giá treo máy chiếu | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị | |
| 32 | Rèm cửa hôi trường | 125 | M2 | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị | |
| 33 | Đèn chiếu sáng sân khấu | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị | |
| 34 | Bọc tựa ghế | 7 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị | |
| 35 | Khăn trải bàn | 7 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thiết bị | |
| 36 | Phá dỡ kế cấu tường gạch, thủ công | 59,15 | m3 | Chi tiết xem hồ sơ Báo cáo kinh tế kỹ thuật | Xây lắp | |
| 37 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m – cấp II | 0,766 | 100m3 | Chi tiết xem hồ sơ Báo cáo kinh tế kỹ thuật | Xây lắp | |
| 38 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,14 | 100m2 | Chi tiết xem hồ sơ Báo cáo kinh tế kỹ thuật | Xây lắp | |
| 39 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, rộng ≤ 250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 5,32 | m3 | Chi tiết xem hồ sơ Báo cáo kinh tế kỹ thuật | Xây lắp | |
| 40 | Xây móng bằng gạch đất xi măng 6,5x10,5x22cm – chiều dài ≤ 33cm, vữa XM M75, PCB30 | 8,47 | m3 | Chi tiết xem hồ sơ Báo cáo kinh tế kỹ thuật | Xây lắp | |
| 41 | Xây móng bằng gạch đất xi măng 6,5x10,5x22cm – chiều dài > 33cm, vữa XM M75, PCB30 | 14,7 | m3 | Chi tiết xem hồ sơ Báo cáo kinh tế kỹ thuật | Xây lắp | |
| 42 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,28 | 100m2 | Chi tiết xem hồ sơ Báo cáo kinh tế kỹ thuật | Xây lắp | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép móng đường kính ≤ 10mm | 0,148 | tấn | Chi tiết xem hồ sơ Báo cáo kinh tế kỹ thuật | Xây lắp | |
| 44 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, rộng ≤ 250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | 3,08 | m3 | Chi tiết xem hồ sơ Báo cáo kinh tế kỹ thuật | Xây lắp | |
| 45 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K90 | 0,481 | 100m3 | Chi tiết xem hồ sơ Báo cáo kinh tế kỹ thuật | Xây lắp | |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm – chiều dài ≤ 33cm, vữa XM M75, PCB30 | 3,073 | m3 | Chi tiết xem hồ sơ Báo cáo kinh tế kỹ thuật | Xây lắp | |
| 47 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm – chiều cao ≤ 6m, vữa XM M75, PCB30 | 3,729 | m3 | Chi tiết xem hồ sơ Báo cáo kinh tế kỹ thuật | Xây lắp | |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm vữa XM75, PCM30 | 56,496 | m2 | Chi tiết xem hồ sơ Báo cáo kinh tế kỹ thuật | Xây lắp | |
| 49 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | 92,4 | m2 | Chi tiết xem hồ sơ Báo cáo kinh tế kỹ thuật | Xây lắp | |
| 50 | Gia công lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính >10mm | 0,646 | tấn | Chi tiết xem hồ sơ Báo cáo kinh tế kỹ thuật | Xây lắp | |
| 51 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 2,311 | 100m2 | Chi tiết xem hồ sơ Báo cáo kinh tế kỹ thuật | Xây lắp | |
| 52 | Bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 – Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 3,38 | m3 | Chi tiết xem hồ sơ Báo cáo kinh tế kỹ thuật | Xây lắp | |
| 53 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, truongj lượng ≤ 25kg | 552 | cái | Chi tiết xem hồ sơ Báo cáo kinh tế kỹ thuật | Xây lắp | |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót và 2 nước phủ | 398,702 | m2 | Chi tiết xem hồ sơ Báo cáo kinh tế kỹ thuật | Xây lắp | |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB30 | 140 | m | Chi tiết xem hồ sơ Báo cáo kinh tế kỹ thuật | Xây lắp | |
| 56 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K85 | 1,163 | 100m3 | Chi tiết xem hồ sơ Báo cáo kinh tế kỹ thuật | Xây lắp | |
| 57 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m – đường kính 6,4mm | 0,5 | 100m | Chi tiết xem hồ sơ Báo cáo kinh tế kỹ thuật | Xây lắp | |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4mm2 | 250 | m | Chi tiết xem hồ sơ Báo cáo kinh tế kỹ thuật | Xây lắp | |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng phương pháp hàn, dài 6m – đường kính 20mm | 0,6 | 100m | Chi tiết xem hồ sơ Báo cáo kinh tế kỹ thuật | Xây lắp | |
| 60 | Bảo ôn ống đồng, ống cát nhiệt xốp – đường kính 9,5mm | 0,6 | 100m | Chi tiết xem hồ sơ Báo cáo kinh tế kỹ thuật | Xây lắp | |
| 61 | Bảo ôn ống đồng, ống cát nhiệt xốp – đường kính 12,7mm | 0,6 | 100m | Chi tiết xem hồ sơ Báo cáo kinh tế kỹ thuật | Xây lắp | |
| 62 | Lắp đặt Automat MCCB-3P-100A-15kVA | 1 | cái | Chi tiết xem hồ sơ Báo cáo kinh tế kỹ thuật | Xây lắp | |
| 63 | Lắp đặt Automat MCCB-3P-25A-6kVA | 6 | cái | Chi tiết xem hồ sơ Báo cáo kinh tế kỹ thuật | Xây lắp | |
| 64 | Tủ điện vỏ tôn kích thước 800x600x200mm (CBG số 10/2020/CBLS-XD-TC) | 1 | bộ | Chi tiết xem hồ sơ Báo cáo kinh tế kỹ thuật | Xây lắp | |
| 65 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tác, cầu chì, automat, KT ≤ 1600cm2 | 1 | hộp | Chi tiết xem hồ sơ Báo cáo kinh tế kỹ thuật | Xây lắp | |
| 66 | Cầu chì sứ 220V/2A | 3 | cái | Chi tiết xem hồ sơ Báo cáo kinh tế kỹ thuật | Xây lắp | |
| 67 | Đèn báo pha đỏ, vàng, xanh | 1 | bộ | Chi tiết xem hồ sơ Báo cáo kinh tế kỹ thuật | Xây lắp | |
| 68 | Thanh đồng cái 4P-100A | 1 | bộ | Chi tiết xem hồ sơ Báo cáo kinh tế kỹ thuật | Xây lắp | |
| 69 | Thanh đồng cái 4P-63A | 1 | bộ | Chi tiết xem hồ sơ Báo cáo kinh tế kỹ thuật | Xây lắp | |
| 70 | Phụ kiện lắp đặt tủ đi kèm gồm: Giá đỡ Automat, tấm balekit đỡ thanh cái, hệ thống dây dẫn nhỉ thứ, thanh nối đất, công tắc cửa… | 1 | lô | Chi tiết xem hồ sơ Báo cáo kinh tế kỹ thuật | Xây lắp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi