Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị Đại tu các hệ thống Nước Cứu hỏa, Cầu trục gian máy, Trạm GIS Nhà máy Thủy điện Bản Chát năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210448584-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Huội Quảng - Bản Chát - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư thiết bị Đại tu các hệ thống Nước Cứu hỏa, Cầu trục gian máy, Trạm GIS Nhà máy Thủy điện Bản Chát năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210440984 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 08:04:00 đến ngày 2021-04-26 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 224,331,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Aptomat 20A | 2 | Cái | Kiểu loại: A9F74220 hoặc tương đương; Điện áp: 250VAC; Dòng điện: 20A; Số cực: 2P | ||
| 2 | Axeton | 20 | Lit | Axeton công nghiệp | ||
| 3 | Bàn chải sắt | 4 | Cái | Cán gỗ, 6 hàng dọc, 15 hàng ngang. | ||
| 4 | Băng dính cách điện | 30 | cuộn | Loại Nano 0,13x18mmx20Y; màu đen. | ||
| 5 | Băng dính dán nền màu đỏ 100mm | 5 | cuộn | - Loại 3M hoặc tương đương; - Thành phần keo: Rubber; - Lớp màng: Polyvinyl chloride (Vinyl); - Độ dày tổng màng keo và lớp lót: 0.125 mm; - Chiều dài: 33 m/cuộn; - Chiều rộng: 100mm | ||
| 6 | Băng dính dán nền màu đỏ 50mm | 5 | cuộn | - Loại 3M hoặc tương đương; - Thành phần keo: Rubber; - Lớp màng: Polyvinyl chloride (Vinyl); - Độ dày tổng màng keo và lớp lót: 0.125 mm; - Chiều dài: 33 m/cuộn;- Chiều rộng: 50mm | ||
| 7 | Băng dính dán nền màu xanh lá 100mm | 5 | cuộn | - Loại 3M hoặc tương đương; - Thành phần keo: Rubber; - Lớp màng: Polyvinyl chloride (Vinyl); - Độ dày tổng màng keo và lớp lót: 0.125 mm; - Chiều dài: 33 m/cuộn; - Chiều rộng: 100mm | ||
| 8 | Băng dính dán nền màu xanh lá 50mm | 5 | cuộn | - Loại 3M hoặc tương đương; - Thành phần keo: Rubber;- Lớp màng: Polyvinyl chloride (Vinyl); - Độ dày tổng màng keo và lớp lót: 0.125 mm; - Chiều dài: 33 m/cuộn; Chiều rộng: 50mm | ||
| 9 | Băng tan | 20 | Cuộn | Dạng cao su non kích thước 0,075mmx12mmx10m. | ||
| 10 | Bộ điều khiển nhiệt độ, độ ẩm | 1 | bộ | Kiểu loại: FLZ 610 hoặc tương đương; - Điện áp: 230VAC; - Dải cài đặt: (0-60)0C, (40-90)%; - Tiếp điểm: 2NC+2NO; - Tích hợp cảm biến bên trong | ||
| 11 | Bu lông M16x90 | 20 | Bộ | Bu lông M16x90 mạ kẽm 8.8 (bao gồm cả ê-cu, long đen) | ||
| 12 | Bu lông M20x90 | 20 | Bộ | Bu lông M20x90 mạ kẽm 8.8 (bao gồm cả ê-cu, long đen) | ||
| 13 | Chổi đánh gỉ Ø100 | 31 | Cái | Đường kính ngoài lưới thép 90mm; Đường kính lỗ lắp vào máy phi 16mm; Dùng cho máy mài chổi sắt | ||
| 14 | Chổi quét sơn 1" | 21 | Cái | Chổi quét sơn loại 1'' cán gỗ | ||
| 15 | Chổi quét sơn 1/2" | 50 | Cái | Loại 1/2" cán gỗ | ||
| 16 | Chổi quét sơn 2" | 63 | Cái | Chổi quét sơn loại 2'' cán gỗ | ||
| 17 | Chổi sắt | 7 | chiếc | Sợi bàn chải: kim loại sợi cong, tay cầm: nhựa cao cấp, Kích thước: 250 mm, dày 10mm | ||
| 18 | Chốt cánh cửa tủ inox | 15 | Bộ | - Kiểu loại: Chốt ngang; - Vật liêu: inox;- Kích thước: đế 8x3cm, thanh chốt Ø 8 | ||
| 19 | Cồn Ethanol 90 độ | 60 | chai | - Cồn Ethanol 90 độ; - Dung tích: 500ml/chai | ||
| 20 | Đá cắt 100 | 5 | viên | Ø100, Hải Dương hoặc tương đương | ||
| 21 | Đá mài 100 | 5 | viên | Ø100, Hải Dương hoặc tương đương | ||
| 22 | Đầu cốt pin rỗng 2.5 mm2 | 3 | gói | Đầu cốt pin rỗng cho cáp có tiết diện 2.5mm2, dài 1.5mm đóng gói 100 cái / gói | ||
| 23 | Đầu cốt pin rỗng 4.0 mm2 | 2 | gói | Đầu cốt pin rỗng cho cáp có tiết diện 4.0mm2, dài 1.5mm, đóng gói 100 cái/ gói | ||
| 24 | Dầu hộp số | 95 | lít | Dầu hộp số Shell Omala S2 G460 hoặc tương đương | ||
| 25 | Dây thít cáp dài 150mm | 1 | Túi | Dây thít cáp dài 150mm | ||
| 26 | Dây thít cáp dài 200mm | 1 | Túi | Dây thít cáp dài 200mm | ||
| 27 | Đèn báo chỉ thị | 2 | cái | - Kiểu loại: E4AO10B hoặc tương đương; - Điện áp: 220VDC; - Đèn chỉ thị 2 màu: Màu xanh và màu đỏ | ||
| 28 | Đèn chỉ thị trạng thái | 1 | cái | - Mã hiệu: XA2EVM3LC hoặc tương đương; - Điện áp: 220VAC; - Hình trụ tròn, Ø22, màu xanh. | ||
| 29 | Đèn LED chiếu sáng tủ điều khiển | 5 | Bộ | Kiểu loại: QGL-300-220 hoặc tương đương; Điện áp: 220VAC; Kích thước dài: 300mm; Màu sắc ánh sáng: Trắng; Chân đế: Gắn trực tiếp; Nhiệt độ làm việc: -30°C->50°C | ||
| 30 | Đèn LED cao áp | 1 | Bộ | Kiểu loại: FACOB-BL-200 hoặc tương đương; Điện áp: 220VAC; Công suất: 200W; Kích thước: 340x310x88mm; IP: 66; Ánh sáng trắng | ||
| 31 | Đèn tín hiệu màu đỏ | 2 | Cái | Kiểu loại: AD58B-22D hoặc tương đương; Điện áp: 24VDC; Kích thước đèn: Ø22mm | ||
| 32 | Giấy nhám P1000 | 80 | Tờ | - P1000; - Kích thước: 250x280mm | ||
| 33 | Giấy nhám P1200 | 36 | tờ | Giấy nhám mịn P1200 | ||
| 34 | Giẻ lau | 215 | kg | Vải Cottong, kích thước tối thiểu 30cmx30cm | ||
| 35 | Gioăng amiang chịu dầu, chịu nhiệt 1mm | 2 | m2 | Gioăng amiang chịu dầu, chịu nhiệt dày 1mm | ||
| 36 | Gioăng amiang chịu dầu, chịu nhiệt 2mm | 1 | m2 | Gioăng amiang chịu dầu, chịu nhiệt dày 2mm | ||
| 37 | Gioăng cao su Ø10 | 10 | M | Gioăng cao su chỉ chịu dầu Ø10 | ||
| 38 | Gioăng cao su Ø8 | 5 | M | Gioăng cao su chỉ chịu dầu Ø8 | ||
| 39 | Gioăng cao su tấm 3mm | 3 | M2 | Gioăng cao su chịu dầu, chịu áp 1.2 Mpa, chiều dày 3mm, khổ rộng 1 mét | ||
| 40 | Gioăng cao su tấm 4mm | 3 | M2 | Gioăng cao su chịu dầu, chịu áp 1.2 Mpa, chiều dày 4mm, khổ rộng 1 mét | ||
| 41 | Giới hạn hành trình | 1 | Cái | Kiểu loại: LX44-20 hoặc tương đương; Điện áp: 380VAC; Dòng điện: 20A | ||
| 42 | Keo 502 | 3 | lọ | Keo 502 | ||
| 43 | Keo dán gioăng | 4 | lọ | Silicone RVT Red 650OF 160OC hoặc tương đương; đóng gói 85 g/lọ | ||
| 44 | Keo silicon | 25 | chai | - Loại: Apollo Sealant A500 hoặc tương đương; 300ml/ Chai; - Màu: Trắng sữa | ||
| 45 | Mỡ bôi đa dụng | 5 | Kg | Mỡ bò thông thường | ||
| 46 | Mỡ vòng bi | 40 | kg | Mỡ tra vòng bi LMGT2 hoặc tương đương | ||
| 47 | Quạt làm mát tủ | 4 | Cái | Kiểu loại: F21-150S-230 hoặc tương đương; Điện áp: 220-240VAC; Dòng điện: 20A; Kích thước: 170x150x80mm | ||
| 48 | Que hàn thường | 5 | kg | Que hàn VD J421 hoặc tương đương đường kính Ø3,2mm | ||
| 49 | Rơ le giám sát điện áp | 2 | cái | - Kiểu loại: DY-32/60C hoặc tương đương; - Điện áp: Un = 100VAC; - Dải cài đặt: (15÷30)%xUn | ||
| 50 | Rơ le thời gian 1 | 2 | cái | - Kiểu loại: CT-ERS.21P của NSX: ABB hoặc tương đương; - Điện áp: (24-240) VAC/DC; - Dải cài đặt: 0.05s~300h; - Tiếp điểm: 2NC+2NO | ||
| 51 | Rơ le thời gian 2 | 1 | cái | - Kiểu loại: CT-ERS.28 của NSX: ABB hoặc tương đương; - Điện áp: 220VDC; - Dải cài đặt: 0.05s~300h; Tiếp điểm: 2NC+2NO | ||
| 52 | Rơ le trung gian 1 | 6 | cái | - Kiểu loại: DZ-6 3Z hoặc tương được; - Chân đế dạng tròn, 3NO+3NC; - Điện áp cuộn dây: 220VDC | ||
| 53 | Rơ le trung gian 2 | 4 | cái | - Kiểu loại: CR-U220DC3L hoặc tương đương; - Điện áp cuộn dây: 220VDC; - Tiếp điểm: 3NO+3NC (loại chân tròn) | ||
| 54 | Rơ le trung gian 3 | 4 | cái | - Kiểu loại: C4 A40 hoặc tương đương; - Điện áp cuộn dây: 220VDC; - Tiếp điểm: 4NO+4NC (loại chân vuông) | ||
| 55 | Rơ le trung gian 4 | 5 | cái | - Kiểu loại: DRM570724LT hoặc tương đương; - Điện áp: 24 VDC; - Tiếp điểm: 4NO, 4NC | ||
| 56 | Rơ le trung gian 5 | 5 | cái | - Kiểu loại: DRM570730LT hoặc tương đương; - Điện áp: 230 VAC; - Tiếp điểm: 4NO, 4NC | ||
| 57 | Ru lô lăn sơn 10cm | 20 | Cái | chiều dài con lăn 10cm dùng cho sơn Epoxy | ||
| 58 | Ru lô lăn sơn 20cm | 50 | Cái | chiều dài con lăn 20cm dùng cho sơn Epoxy | ||
| 59 | Sơn chống gỉ Epoxy giàu kẽm | 10 | kg | Loại sơn chống gỉ dầu kẽm Epoxy S.EP-Zn hoặc tương đương kèm theo chất đóng rắn | ||
| 60 | Sơn chống gỉ Epoxy màu ghi | 4 | kg | Sơn chống gỉ mầu ghi Đại Bàng Epoxy S.EP-N1 hoặc tương đương; mã mầu G-236 (bao gồm chất đóng rắn) | ||
| 61 | Sơn Epoxy màu đỏ | 58 | kg | Loại sơn phủ mầu đỏ Epoxy S.EP-P1 hoặc tương đương; mã mầu Đo-01 kèm theo chất đóng rắn | ||
| 62 | Sơn Epoxy màu cam | 185 | kg | Loại sơn phủ màu cam Epoxy S.EP-P1 hoặc tương đương mã màu V-32 kèm theo chất đóng rắn | ||
| 63 | Sơn epoxy màu ghi | 5 | kg | Loại sơn phủ màu ghi Epoxy S.EP-P1 hoặc tương đương mã màu G-236 kèm theo chất đóng rắn | ||
| 64 | Tết chèn tẩm chì 6x6 | 3 | M | Kích thước; 6x6mm, loại tẩm chì | ||
| 65 | Tết chèn tẩm chì 10x10 | 3 | M | Kích thước; 10x10mm, loại tẩm chì | ||
| 66 | Vải phin trắng | 68 | m | Vải phin trắng khổ 0,8m | ||
| 67 | Van góc cứu hỏa | 3 | Cái | - Đường kính: DN65; - Van góc 90 độ lắp vào trụ cứu hỏa; - Áp lực làm việc: 1.6 Mpa | ||
| 68 | Van tay 1/2" PN16 | 20 | Cái | - Kiểu van: van cầu tay gạt ren trong hai đầu, thép Inox, 1/2" áp lực 16bar | ||
| 69 | Van tay DN100, PN16 | 2 | Cái | Model: DY-38 hoặc tương đương; - Van cổng ty nổi; - DN100; PN1,6 Mpa; - Vật liệu thân van: CF8; - Bu lông: M16x90: 16 bộ | ||
| 70 | Vòng bi 30211 | 4 | Vòng | - Mã hiệu: 30211; - Đường kính trong (d): 55 mm; - Đường kính ngoài (D): 100 mm; - Độ dày (B): 21 mm; - Độ dày (T): 22.75 mm | ||
| 71 | Vú mỡ đồng M10 | 35 | cái | Loại bằng đồng M10x1mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi