Gói thầu: Gói thầu số 05: Cung cấp VTTB TBA 110kV, TNHC và kết nối hệ thống SCADA - dự án:Lắp đặt MBA T3 TBA 110kV Quế Võ, Bắc Ninh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210439946-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án phát triển Điện lực |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Cung cấp VTTB TBA 110kV, TNHC và kết nối hệ thống SCADA - dự án:Lắp đặt MBA T3 TBA 110kV Quế Võ, Bắc Ninh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210356144 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 11:16:00 đến ngày 2021-04-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,487,169,693 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy cắt điện 3 pha-123kV-1250A-31,5kA/1s (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | CB- 123kV-1250A-31,5kA/1s | 1 | bộ | Theo chương V -E.HSMT | Thiết bị nhất thứ 110kV |
| 2 | Dao cách ly 3 pha-123kV-1250A-31,5kA/1s -2TĐ (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | DS/2ES-123kV-1250A-31,5kA/1s | 1 | bộ | Theo chương V -E.HSMT | Thiết bị nhất thứ 110kV |
| 3 | Dao cách ly 3 pha-123kV-1250A-31,5kA/1s -1TĐ (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | DS/1ES-123kV-1250A-31,5kA/1s | 1 | bộ | Theo chương V -E.HSMT | Thiết bị nhất thứ 110kV |
| 4 | Dao nối đất 1 cực-72kV-400A-31,5kA/1s (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | ES-72kV-400A-31,5kA/1s | 1 | bộ | Theo chương V -E.HSMT | Thiết bị nhất thứ 110kV |
| 5 | Biến dòng điện 123kV 1 pha 200-400-600-800/1/1/1/1A (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | CT-123kV-(200-400-600-800)/1/1/1/1A | 3 | quả | Theo chương V -E.HSMT | Thiết bị nhất thứ 110kV |
| 6 | Chống sét van 1 pha 110kV (bao gồm cả máy đếm sét, TB đo dòng rò, kẹp cực thiết bị, dây và phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | LA-96kV-10kA | 3 | bộ | Theo chương V -E.HSMT | Thiết bị nhất thứ 110kV |
| 7 | Chống sét van 1 pha 72kV (bao gồm cả máy đếm sét, TB đo dòng rò, kẹp cực thiết bị, dây và phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | LA-72kV-10kA | 1 | bộ | Theo chương V -E.HSMT | Thiết bị nhất thứ 110kV |
| 8 | Tủ máy cắt hợp bộ lộ tổng 24kV-2500A-25kA/1s | 24kV-2500A-25kA/1s | 1 | Tủ | Theo chương V -E.HSMT | Thiết bị phân phối 22kV |
| 9 | Tủ máy cắt hợp bộ liên lạc 24kV-2500A-25kA/1s | 24kV-2500A-25kA/1s | 1 | tủ | Theo chương V -E.HSMT | Thiết bị phân phối 22kV |
| 10 | Tủ máy cắt hợp bộ xuất tuyến 24kV-630A-25kA/1s | 24kV-630A-25kA/1s | 4 | tủ | Theo chương V -E.HSMT | Thiết bị phân phối 22kV |
| 11 | Tủ dao cắm phân đoạn 22kV | 24kV-2500A-25kA/1s | 1 | tủ | Theo chương V -E.HSMT | Thiết bị phân phối 22kV |
| 12 | Tủ đo lường 22kV | 23/√3;0,11/√3;0,11/√3kV | 1 | Tủ | Theo chương V -E.HSMT | Thiết bị phân phối 22kV |
| 13 | Tủ điều khiển và bảo vệ ngăn máy biến áp 110kV + Hợp bộ bảo vệ so lệch F87T MBA: 01 bộ + Hợp bộ bảo vệ quá dòng có hướng F67: 01 bộ + Bộ điều khiển mức ngăn BCU: 01 bộ + Rơle giám sát mạch cắt F74 : 2 bộ + Ro le trip/lockout F86 : 2 bộ + Khối thử nghiệm role : 1 lô + Mimic : 01 bộ + Phụ kiện: 01 bộ | 1 | tủ | Theo chương V -E.HSMT | Thiết bị nhị thứ | |
| 14 | Tủ đấu dây ngoài trời MK | MK | 1 | tủ | Theo chương V -E.HSMT | Thiết bị nhị thứ |
| 15 | Camera giám sát vận hành thiết bị ngoài trời (loại zoom ngang dọc tầm xa) kèm phần mềm bản quyền camera, phụ kiện lắp đặt trọn bộ. | Camera PTZ | 2 | Bộ | Theo chương V -E.HSMT | Hệ thống Camera |
| 16 | Hộp đấu nối nguồn và tín hiệu camera ngoài trời. Mỗi hộp gồm các thiết bị chính: Aptomat 1 pha 10A: 01 bộ Chống sét nguồn 220AC 20kA, L+N: 01 bộ Bộ chuyển đổi quang điện: 01 bộ Hộp phối quang ODF: 01 bộ Dây nhảy quang : 01 cặp Adapter 220VAVC/DC: 01 cái Vỏ tủ IP66 kèm phụ kiện trọn bộ: 01 vỏ | HĐN | 2 | Hộp | Theo chương V -E.HSMT | Hệ thống Camera |
| 17 | Vật liệu hệ thống camera (cáp quang, cáp mạng CAT6, dây nhẩy quang, ống nhựa, dây nguồn, aptomat cấp nguồn…đủ đẻ lắp đặt hệ thống) | PK | 1 | Lô | Theo chương V -E.HSMT | Hệ thống Camera |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi