Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị PCCC, dụng cụ hotline, thiết bị đo lường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210445570-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Tây Ninh |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị PCCC, dụng cụ hotline, thiết bị đo lường |
| Số hiệu KHLCNT | 20210445491 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 10:29:00 đến ngày 2021-04-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 714,726,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bình chữa cháy MFZ8 | 7 | Bình | Được mô tả chi tiết tại Mục 2 – Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Bình chữa cháy MT2 | 8 | Bình | -nt- | ||
| 3 | Bình chữa cháy MT5 | 13 | Bình | -nt- | ||
| 4 | Búa to | 3 | Cái | -nt- | ||
| 5 | Dây cứu nạn, cứu hộ (dài 30m) | 14 | Dây | -nt- | ||
| 6 | Đèn pin chuyên dùng | 17 | Cái | -nt- | ||
| 7 | Rìu phá dỡ đa năng | 2 | Cái | -nt- | ||
| 8 | Thang dây (dài 30m) | 1 | Cái | -nt- | ||
| 9 | Kệ đôi để đặt 02 bình chữa cháy | 17 | Cái | -nt- | ||
| 10 | Ampe kìm hạ áp (Kyoritsu 2002PA,...) | 17 | Cái | -nt- | ||
| 11 | Máy đo dòng điện, cosphi trung áp | 2 | Cái | -nt- | ||
| 12 | Kèn thử điện trung áp | 25 | Cái | -nt- | ||
| 13 | Megommet 2500V (KYORITSU 3123A) | 5 | Cái | -nt- | ||
| 14 | Teromet (KYORITSU 4200) | 7 | Cái | -nt- | ||
| 15 | Cân treo điện từ 10 tấn | 1 | Cái | -nt- | ||
| 16 | Cân treo điện tử 5 tấn | 1 | Cái | -nt- | ||
| 17 | Kẹp thảm (Blanket clamping pins 1) | 10 | cái | -nt- | ||
| 18 | Bọc dây cứng (Conductor cover) | 20 | cái | -nt- | ||
| 19 | Bọc trụ 12" x 72" (Pole cover – 1) | 2 | cái | -nt- | ||
| 20 | Bọc trụ 9" x 72" (Pole cover – 2) | 2 | cái | -nt- | ||
| 21 | Bọc trụ - 5 (Pole cover – 5 (C4060029) | 2 | cái | -nt- | ||
| 22 | Logo EVN dán nón AT | 440 | Cái | -nt- | ||
| 23 | Tem thí nghiệm dán dụng cụ an toàn | 3.000 | Cái | -nt- |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi