Gói thầu: 08 2021 VHT K1-M.VSM1S Mua sắm bo mạch 4 lớp, 6 lớp hàn lắp linh kiện hoàn chỉnh và vật tư linh kiện lắp ráp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210449284-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Công nghiệp công nghệ cao Viettel - Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 08 2021 VHT K1-M.VSM1S Mua sắm bo mạch 4 lớp, 6 lớp hàn lắp linh kiện hoàn chỉnh và vật tư linh kiện lắp ráp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210419684 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển khoa học công nghệ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 11:39:00 đến ngày 2021-05-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 455,114,669 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,800,000 VNĐ ((Sáu triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bo mạch RFSM_v1.1 | 3 | Bo mạch | Bo mạch RFSM_v1.1 đã hàn lắp linh kiện: + 6 lớp + Kích thước 90x180x2.1mm (10%) + Vật liệu RO4350B + Phủ xanh Blue, chữ trắng, mạ vàng | ||
| 2 | Bo mạch RF6G_v1.1 | 3 | Bo mạch | Bo mạch RF6G_v1.1 đã hàn lắp linh kiện + 6 lớp + Kích thước 157x42x2.1mm(10%) + Vật liệu RO4350B + Phủ xanh Blue, chữ trắng, mạ vàng | ||
| 3 | Bo mạch IFSM_v1.1 | 3 | Bo mạch | Bo mạch IFSM_v1.1 đã hàn lắp linh kiện: + 6 lớp + Kích thước 90x180x2.1mm (10%) + Vật liệu RO4350B + Phủ xanh Blue, chữ trắng, mạ vàng | ||
| 4 | Bo mạch HFSM_v1.1 | 3 | Bo mạch | Bo mạch HFSM_v1.1 đã hàn lắp linh kiện: + 4 lớp + Kích thước 40x180x1.6mm (30%) + Vật liệu DS7408 + Phủ xanh Blue, chữ trắng, mạ vàng | ||
| 5 | Vật tư lắp ráp tổng hợp | 1 | Bộ | Chi tiết từ mục 6 - mục 19 | ||
| 6 | Connector Plug SMA cho GPS, PPS | 732510450 | 6 | chiếc | CONN SMA PLUG STR 50 OHM SOLDER | |
| 7 | Connector Plug N-Type ăng ten | CPN8 | 18 | chiếc | CONN N PLUG STR 50 OHM CRIMP | |
| 8 | Connector SMA cho GPS. PPS | IPRF-S-J12P0G26-M-5 | 6 | Chiếc | SMA BULKHEAD CRIMP JACK | |
| 9 | Cáp UMCC làm cáp UMCC-SMA | A-1PA-137-01KB2 | 3 | chiếc | CBL ASSY UMCC PLUG-PLUG 3.3' | |
| 10 | Connector SMP cho Clock (2), IF (2), HF (2), Anten (3) | 19K201-302L5 | 27 | Chiếc | CONN SMP JACK R/A 50OHM SOLDER | |
| 11 | Cáp Ethernet server ra connector mặt máy | CAT7-PUBL-03 | 3 | chiếc | CAT 7 FLAT ETHERNET CABLE 3FT | |
| 12 | Cáp Ethernet server ra connector mặt máy | 1248280005 | 3 | chiếc | CABLE MOD 8P8C R/A PLG-PLG 1.64' | |
| 13 | Connector RJ45 mặt máy | 17-101814 | 3 | chiếc | CONN MOD COUPLER 8P8C TO 8P8C | |
| 14 | Cáp Ethernet TMB to server | N201-SR1-BL | 3 | chiếc | CABLE MOD 8P8C R/A PLUG-PLUG 1' | |
| 15 | Cáp quang TMB to server | FJ9LCLC-0.5M | 3 | chiếc | FIBER OPTIC CABLE SM LC-LC 0.5M | |
| 16 | Cáp quang TMB to server | N320-001 | 3 | chiếc | FIBER OPTC CBL LC-LC DUPLX 305MM | |
| 17 | Module Quang SFP+ | FTLX8573D3BTL | 6 | Chiếc | TXRX SFP+ SGL 10.5GB/S 850NM | |
| 18 | Cáp ăng ten | C1176A.41.01 | 1 | Cuộn | CABLE COAXIAL RG213 13AWG 1000' | |
| 19 | Connector Data kết nối TMB với server | 12SR-3S | 6 | Chiếc | CONN RCPT 12POS IDC 30AWG TIN |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi