Gói thầu: Cung cấp vật tư gia công đồ gá cho PXSC Vĩnh Tân 4
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210450488-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư gia công đồ gá cho PXSC Vĩnh Tân 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210410671 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Hợp đồng Dịch vụ sửa chữa NMNĐ Vĩnh Tân 4 và Vĩnh Tân 4 MR |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 42 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 15:00:00 đến ngày 2021-04-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 281,126,027 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Khối chèn 120 x 80 mm, thép C45 | 4 | Cái | Khối chèn 120 x 80 mm, thép C45 | ||
| 2 | Khung thép H 125x125x6000mm | 6 | Cây | Khung thép H 125x125x6000mm | ||
| 3 | Thép tấm C45 Kích thước: 580 x 430 x 30T | 1 | Tấm | Thép tấm C45 Kích thước: 580 x 430 x 30T | ||
| 4 | Thép tấm C45 Kích thước 1200 x 1200 x 20T | 4 | Tấm | Thép tấm C45 Kích thước 1200 x 1200 x 20T | ||
| 5 | Ống inox Ø12.7mm 6m/cây | 2 | Cây | Ống inox Ø12.7mm 6m/cây | ||
| 6 | Ống thép Ø21.3x2.55mm (DN15) 6m/cây Vật liệu: thép đen | 1 | Cây | Ống thép Ø21.3x2.55mm (DN15) 6m/cây Vật liệu: thép đen | ||
| 7 | Thanh thép đen đặc chịu lực 500mm x 80mmx50mm (Dài x Rộng x Cao) | 3 | Thanh | Thanh thép đen đặc chịu lực 500mm x 80mmx50mm (Dài x Rộng x Cao) | ||
| 8 | Thép đen 150x150x5mm | 44 | Cái | Thép đen 150x150x5mm | ||
| 9 | Thép đen 200x400x20mm | 40 | Cái | Thép đen 200x400x20mm | ||
| 10 | Thép đen 200x400x25mm | 40 | Cái | Thép đen 200x400x25mm | ||
| 11 | Thép đen 200x400x30mm | 20 | Cái | Thép đen 200x400x30mm | ||
| 12 | Thép đen tấm 1000x2000x20mm | 3 | tấm | Thép đen tấm 1000x2000x20mm | ||
| 13 | Thép H 100 x100 x 8T mm | 60 | Mét | Thép H 100 x100 x 8T mm | ||
| 14 | Thép Tấm 160x123x20t | 4 | Cái | Thép Tấm 160x123x20t | ||
| 15 | Thép tấm C45: 600x600x30mm | 1 | Tấm | Thép tấm C45: 600x600x30mm | ||
| 16 | Thép tấm C45: 700x600x30mm | 6 | Tấm | Thép tấm C45: 700x600x30mm | ||
| 17 | Thép tấm C45: 700x700x30mm | 1 | Tấm | Thép tấm C45: 700x700x30mm | ||
| 18 | Thép tấm uốn vuông 90 độ Kích thước: 850Lx88x151 x 12T mm | 8 | Tấm | Thép tấm uốn vuông 90 độ Kích thước: 850Lx88x151 x 12T mm | ||
| 19 | Thép U SS400 (100X50x5T)mm dài 6m | 2 | cây | Thép U SS400 (100X50x5T)mm dài 6m | ||
| 20 | Thép U200x80x8T | 6 | Mét | Thép U200x80x8T | ||
| 21 | Thép vuông 70 x70 x45L | 32 | Thanh | Thép vuông 70 x70 x45L | ||
| 22 | Vuông 20x40x2.5x6000mm | 2 | Cây | Vuông 20x40x2.5x6000mm | ||
| 23 | Vuông 40x40x2.5x6000mm | 4 | Cây | Vuông 40x40x2.5x6000mm | ||
| 24 | Bearing 6301 SKF | 2 | Cái | Bearing 6301 SKF | ||
| 25 | Bulong thép đen M24 x 75L x bước 3mm (bulong + đai ốc + đệm phẳng + vênh) | 64 | Bộ | Bulong thép đen M24 x 75L x bước 3mm (bulong + đai ốc + đệm phẳng + vênh) | ||
| 26 | Bulong thép đen M36 x 428L (bulong + đai ốc + đệm phẳng + vênh) + Loại ren hình thang x bước 3mm | 32 | Bộ | Bulong thép đen M36 x 428L (bulong + đai ốc + đệm phẳng + vênh) + Loại ren hình thang x bước 3mm | ||
| 27 | Chốt chẻ Ø10 x 130L, thép C45 | 4 | Cái | Chốt chẻ Ø10 x 130L, thép C45 | ||
| 28 | Cốt trục Ø45 x 150L, thép C45 | 4 | Cái | Cốt trục Ø45 x 150L, thép C45 | ||
| 29 | Đai ốc M30 | 32 | Cái | Đai ốc M30 | ||
| 30 | Long đền Ø85 x 6T mm, thép C45 | 4 | Cái | Long đền Ø85 x 6T mm, thép C45 | ||
| 31 | Ty ren thép đen M22 dài 1m + lông đền và bulong | 2 | Bộ | Ty ren thép đen M22 dài 1m + lông đền và bulong | ||
| 32 | Bản lề cửa Ø16 | 6 | Bộ | Bản lề cửa Ø16 | ||
| 33 | Bánh xe đẩy cứng 2 tấn | 2 | Cái | Bánh xe đẩy cứng 2 tấn | ||
| 34 | Bánh xe đẩy xoay 2 tấn | 2 | Cái | Bánh xe đẩy xoay 2 tấn | ||
| 35 | Chân tăng chỉnh M16 Đế kim loại: Ø90mm Chiều cao tăng chỉnh: 150 mm Vật liệu: Thép mạ kẽm | 4 | Cái | Chân tăng chỉnh M16 Đế kim loại: Ø90mm Chiều cao tăng chỉnh: 150 mm Vật liệu: Thép mạ kẽm | ||
| 36 | Mũi khoang sắt Ø26 | 3 | Cái | Mũi khoang sắt Ø26 | ||
| 37 | Mũi khoang sắt Ø28 | 3 | Cái | Mũi khoang sắt Ø28 | ||
| 38 | Sơn Epoxy Jotun 258 (màu vàng) | 20 | Lít | Sơn Epoxy Jotun 258 (màu vàng) | ||
| 39 | Sơn Jotun Hardtop AX màu 2105 | 20 | Kg | Sơn Jotun Hardtop AX màu 2105 | ||
| 40 | Đá cắt sunflex phi 355mm | 10 | Viên | Đá cắt sunflex phi 355mm | ||
| 41 | Dây hàn mig lõi thuốc kiswel K71-T kích thước 1.2mm | 2 | Cuộn | Dây hàn mig lõi thuốc kiswel K71-T kích thước 1.2mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi