Gói thầu: Cung cấp vật tư và dịch vụ hướng dẫn, lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống máy nghiền than phục vụ công tác đại tu Tổ máy S2 Vĩnh Tân 4
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210451647-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và dịch vụ hướng dẫn, lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống máy nghiền than phục vụ công tác đại tu Tổ máy S2 Vĩnh Tân 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210444230 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 161 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 17:35:00 đến ngày 2021-05-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 85,833,180,916 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 858,332,000 VNĐ ((Tám trăm năm mươi tám triệu ba trăm ba mươi hai nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Clamping ring (vành kẹp tấm lót bàn nghiền) Drawing number: 007358-00-2 Partlist Number: 10166199 Pos/item: 8-7 NSX: Doosan hoặc tương đương | 6 | Cái | Clamping ring (vành kẹp tấm lót bàn nghiền) Drawing number: 007358-00-2 Partlist Number: 10166199 Pos/item: 8-7 NSX: Doosan hoặc tương đương | ||
| 2 | Grinding Plate (Tấm lót bàn nghiền) Drawing number: P064528-00-3 Partlist Number: 10244693 Pos/item: 9-1 NSX: Doosan hoặc tương đương | 18 | Bộ | Grinding Plate (Tấm lót bàn nghiền) Drawing number: P064528-00-3 Partlist Number: 10244693 Pos/item: 9-1 NSX: Doosan hoặc tương đương | ||
| 3 | O ring 600 x10/ Gioăng làm kín O cho con lăn Drawing number: 059125-00-0 Partlist Number: 10195545 Pos/ item: 10-65 NSX: Doosan hoặc tương đương | 6 | Cái | O ring 600 x10/ Gioăng làm kín O cho con lăn Drawing number: 059125-00-0 Partlist Number: 10195545 Pos/ item: 10-65 NSX: Doosan hoặc tương đương | ||
| 4 | O-ring 50x4/ Gioăng làm kín O cho con lăn Drawing number: 014838-00-0 Partlist Number: 10194855 Pos/ item: 30-77 NSX: Doosan hoặc tương đương | 6 | Cái | O-ring 50x4/ Gioăng làm kín O cho con lăn Drawing number: 014838-00-0 Partlist Number: 10194855 Pos/ item: 30-77 NSX: Doosan hoặc tương đương | ||
| 5 | O-ring 85.09/Gioăng làm kín O cho con lăn Drawing number: 014838-00-0 Partlist Number: 10198252 Pos/ item: 30-79 NSX: Doosan hoặc tương đương | 6 | Cái | O-ring 85.09/Gioăng làm kín O cho con lăn Drawing number: 014838-00-0 Partlist Number: 10198252 Pos/ item: 30-79 NSX: Doosan hoặc tương đương | ||
| 6 | Sealing set with spiral spring ring (roller cpl.(M))/(Bộ gioăng phớt con lăn) Drawing number: 018043-00-3 Partlist Number: 10195524/10197875 Pos/ item: 10-1-12/10-1-13 NSX: Doosan hoặc tương đương | 18 | Bộ | Sealing set with spiral spring ring (roller cpl.(M))/(Bộ gioăng phớt con lăn) Drawing number: 018043-00-3 Partlist Number: 10195524/10197875 Pos/ item: 10-1-12/10-1-13 NSX: Doosan hoặc tương đương | ||
| 7 | Armour piece 1 (Armour Plate) (Tấm bảo vệ cánh tay đòn con lăn 2) Drawing number: 003258-00-3 Partlist Number: 10163110 Pos/ item: 12-21 NSX: Doosan hoặc tương đương | 6 | Cái | Armour piece 1 (Armour Plate) (Tấm bảo vệ cánh tay đòn con lăn 2) Drawing number: 003258-00-3 Partlist Number: 10163110 Pos/ item: 12-21 NSX: Doosan hoặc tương đương | ||
| 8 | Armour piece 2 (Armour Plate) (Tấm bảo vệ cánh tay đòn con lăn 1) Drawing number: 3.1526.00.0522 Partlist Number: 10184855 Pos/ item: 12-22 NSX: Doosan hoặc tương đương | 6 | Cái | Armour piece 2 (Armour Plate) (Tấm bảo vệ cánh tay đòn con lăn 1) Drawing number: 3.1526.00.0522 Partlist Number: 10184855 Pos/ item: 12-22 NSX: Doosan hoặc tương đương | ||
| 9 | Armour piece (tấm bảo vệ con lăn) Drawing Number: 006701-00-3 Partlist Number: 10165708 Pos/ item: 4-6 NSX: Doosan hoặc tương đương | 18 | Cái | Armour piece (tấm bảo vệ con lăn) Drawing Number: 006701-00-3 Partlist Number: 10165708 Pos/ item: 4-6 NSX: Doosan hoặc tương đương | ||
| 10 | Armour plate 1 (Armour Plate) (Tấm bảo vệ cánh tay đòn con lăn 1) Drawing number: 003262-00-3 Partlist Number: 10163113 Pos/ item: 12-18 NSX: Doosan hoặc tương đương | 6 | Cái | Armour plate 1 (Armour Plate) (Tấm bảo vệ cánh tay đòn con lăn 1) Drawing number: 003262-00-3 Partlist Number: 10163113 Pos/ item: 12-18 NSX: Doosan hoặc tương đương | ||
| 11 | Armour plate 2 (Armour Plate) (Tấm bảo vệ cánh tay đòn con lăn 2) Drawing number: 003263-00-3 Partlist Number: 10163114 Pos/ item: 12-19 NSX: Doosan hoặc tương đương | 6 | Cái | Armour plate 2 (Armour Plate) (Tấm bảo vệ cánh tay đòn con lăn 2) Drawing number: 003263-00-3 Partlist Number: 10163114 Pos/ item: 12-19 NSX: Doosan hoặc tương đương | ||
| 12 | Armour plate 3 (Armour Plate) (Tấm bảo vệ cánh tay đòn con lăn 1) Drawing number: 3.1526.00.0520 Partlist Number: 10184853 Pos/ item: 12-20 NSX: Doosan hoặc tương đương | 6 | Cái | Armour plate 3 (Armour Plate) (Tấm bảo vệ cánh tay đòn con lăn 1) Drawing number: 3.1526.00.0520 Partlist Number: 10184853 Pos/ item: 12-20 NSX: Doosan hoặc tương đương | ||
| 13 | Guard (tấm bảo vệ con lăn) Drawing Number: 059127-00-1 Partlist Number: Pos/ item: 10-7 NSX: Doosan hoặc tương đương | 18 | Cái | Guard (tấm bảo vệ con lăn) Drawing Number: 059127-00-1 Partlist Number: Pos/ item: 10-7 NSX: Doosan hoặc tương đương | ||
| 14 | Clamping ring (Vành kẹp vỏ con lăn) Drawing Number: 059128-00-3 Partlist Number: 10267483 Pos/ item: 10-10 NSX: Doosan hoặc tương đương | 6 | Bộ | Clamping ring (Vành kẹp vỏ con lăn) Drawing Number: 059128-00-3 Partlist Number: 10267483 Pos/ item: 10-10 NSX: Doosan hoặc tương đương | ||
| 15 | Grinding Tire (Vỏ con lăn) Drawing Number: W122362-00-2 Partlist Number: 10281949 Pos/ item: 9-2 NSX: Doosan hoặc tương đương | 18 | Cái | Grinding Tire (Vỏ con lăn) Drawing Number: W122362-00-2 Partlist Number: 10281949 Pos/ item: 9-2 NSX: Doosan hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi