Gói thầu: Gói thầu 2: Cung cấp, lắp đặt và hoàn thiện tín hiệu báo cháy từ xa và hệ thống giám sát an ninh tại các TBA khu vực Tây Hà Nội
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210409693-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Lưới điện Cao thế Thành phố Hà Nội,Tổng Công ty Điện lực Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2: Cung cấp, lắp đặt và hoàn thiện tín hiệu báo cháy từ xa và hệ thống giám sát an ninh tại các TBA khu vực Tây Hà Nội |
| Số hiệu KHLCNT | 20210306254 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 17:23:00 đến ngày 2021-05-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,699,906,222 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 260,000,000 VNĐ ((Hai trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Camera cố định, kèm giá đỡ | 142 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 2 | Camera PTZ trong nhà, kèm giá đỡ | 35 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 3 | Camera PTZ ngoài trời, kèm giá đỡ | 27 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 4 | Switch PoE 24 Port | 21 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 5 | Thiết bị Poe Outdoor | 24 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 6 | Thiết bị cắt lọc sét 1 pha | 25 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 7 | Thiết bị cắt lọc sét đường tín hiệu cho camera | 120 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 8 | Thiết bị cắt lọc sét đường nguồn và tín hiệu cho camera PTZ | 27 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 9 | Thiết bị cắt lọc sét đường nguồn và tín hiệu cho camera tận dụng | 89 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 10 | Module SFP cho switch hiện hữu | 5 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 11 | Thiết bị ghi hình | 2 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 12 | Ổ cứng lưu trữ hình ảnh camera HDD 4TB | 8 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 13 | Thiết bị kiểm soát vào/ra | 45 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 14 | Inverter 220DC sang 220AC | 18 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 15 | Bộ nguồn 12DC cho AccessControl và cho hệ thống hàng rào hồng ngoại | 25 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 16 | Thiết bị Module I/O thu thập xử lý tín hiệu | 25 | bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 17 | Thiết bị Module xử lý tín hiệu từ tủ Báo Cháy ra Thiết bị I/O | 25 | bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 18 | Thiết bị gửi tín hiệu PCCC | 25 | bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 19 | Bộ điều khiển trung tâm hệ thống cảnh báo xâm nhập | 25 | bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 20 | Thiết bị Đầu báo BEAM hàng rào 40m (bao gồm phụ kiện bắt đỡ) | 3 | bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 21 | Thiết bị Đầu báo BEAM hàng rào 60m (bao gồm phụ kiện bắt đỡ) | 64 | bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 22 | Thiết bị Đầu báo BEAM hàng rào 80m (bao gồm phụ kiện bắt đỡ) | 19 | bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 23 | Thiết bị Đầu báo BEAM hàng rào 150m (bao gồm phụ kiện bắt đỡ) | 7 | bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 24 | Thiết bị Đầu báo BEAM hàng rào 200m (bao gồm phụ kiện bắt đỡ) | 5 | bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 25 | Adapter 12VDC cho hệ thống hàng rào hồng ngoại | 76 | bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 26 | Máy chủ quản lý | 4 | bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 27 | Thiết bị lưu trữ dung lượng cao | 0 | bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 28 | Máy tính dùng hiển thị hình ảnh | 6 | bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 29 | Phần mềm quản lý tập trung cho các đội QLVH | 4 | bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 30 | Add-on bổ sung cho phần mềm | 4 | bộ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 31 | Dây mạng CAT 6 | 25.138 | M | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 32 | Hạt Mạng CAT 6 | 2.380 | hạt | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 33 | Đầu chụp CAT6 | 2.380 | hạt | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 34 | Cáp quang Outdoor - 2FO SM | 3.074 | M | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 35 | Dây điện CVV-2x4mm | 800 | m | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 36 | Dây điện CVV-2x1.5mm | 11.444 | m | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 37 | Tủ Camera 600x600x600 (WxHxD) | 21 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 38 | Tủ Rack 19" 15U D1000 | 4 | Tủ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 39 | Tủ Rack 19" 42U D1000 | 0 | Tủ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 40 | Tủ kỹ thuật ngoài trời 300x400x180mm | 24 | Tủ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 41 | Hộp đế âm 82x82x30mm | 141 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 42 | Hộp nối điện 110x110x50mm | 275 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 43 | Attomat 220VDC-30A | 25 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 44 | Attomat 220VAC-30A | 25 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 45 | Attomat 220VAC-10A | 66 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 46 | Dây tiếp địa 1x6mm | 1.305 | M | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 47 | Ống xoắn HDPE 25/32 | 2.907 | M | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 48 | Ống xoắn HDPE 40/50 | 2.153 | M | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 49 | Ống nhựa cứng PVC D20 | 7.081 | M | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 50 | Ống nhựa cứng PVC D32 | 1.632 | M | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 51 | Ống kẽm D60 | 304 | M | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 52 | Dây thít | 25 | Túi | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 53 | Băng dính điện | 125 | Cuộn | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 54 | Đinh vít và nở 6 | 25 | Kg | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 55 | Phích cắm | 500 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 56 | Ổ cắm 3 trấu | 125 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 57 | Silicon | 50 | Lọ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 58 | Sơn xịt | 25 | Lọ | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 59 | Đầu code dây điện | 1.000 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 60 | Bu lông ốc M8 | 1.000 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 61 | Bu lông ốc M10 | 500 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 62 | Đai sắt | 500 | Cái | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 63 | Dây thép 6mmm | 500 | Mét | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 | ||
| 64 | Giấy đánh dấu đầu dây | 75 | Cuộn | Theo tiêu chuẩn đã nêu ở mục 2 chương 5 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi