Gói thầu: Gói thầu số 11: Mua sắm đà và phụ kiện ĐL Biên Hòa, Thống Nhất, Xuân Lộc ĐTXD 2021 Đợt 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210433557-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11: Mua sắm đà và phụ kiện ĐL Biên Hòa, Thống Nhất, Xuân Lộc ĐTXD 2021 Đợt 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210426597 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư xây dựng (Vốn vay thương mại, vốn vay ưu đãi và vốn KHCB) của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-22 08:46:00 đến ngày 2021-05-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,228,117,694 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 93,400,000 VNĐ ((Chín mươi ba triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đà L75x75x8x2800mm (01 ốp) | 175 | cây | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 2 | Đà L75x75x8x2200mm (04 ốp) | 933 | cây | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 3 | Đà L75x75x8x2100mm (03 ốp) | 589 | cây | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 4 | Đà L75x75x8x2000mm (03 ốp) | 2.068 | cây | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 5 | Đà L75x75x8x1660mm (02 ốp) | 30 | cây | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 6 | Đà L75x75x8x1200mm (01 ốp) | 91 | cây | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 7 | Đà L75x75x8x800mm (01 ốp) | 1 | cây | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 8 | Thanh chống L50x50x5x1990mm | 589 | cây | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 9 | Thanh chống L50x50x5x1132mm | 81 | cây | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 10 | Thanh chống L50x50x5x1150mm | 2.065 | cây | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 11 | Thanh chống L50x50x5x810mm | 1.970 | cây | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 12 | Đà U100x46x4,5x2800mm (dừng dây chống sét) | 75 | cây | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 13 | Đà U160x64x5x2500mm (tháp đầu trụ) | 2 | cây | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 14 | Bộ đà trạm ngồi 560kVA | 37 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 15 | Thân trạm biến thế cột thép 600x900 + nắp chụp MBA + bulon móng | 7 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 16 | Xà composite 110x80x5x2600mm | 1 | cây | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 17 | Xà composite 110x80x5x2400mm | 80 | cây | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 18 | Xà composite 110x80x5x2200mm | 26 | cây | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 19 | Xà composite 110x80x5x800mm | 13 | cây | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 20 | Thanh chống composite 10x40x920mm | 130 | cây | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 21 | Thanh chống composite 10x40x720mm | 13 | cây | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 22 | Giá treo MBA 3x75kVA | 3 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 23 | Giá treo MBA 3x50kVA | 17 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 24 | Giá treo MBA 3x37,5kVA | 3 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 25 | Tủ MCCB trạm treo 3P | 30 | cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 26 | Tủ MCCB trạm giàn | 46 | cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 27 | Tủ MCCB trạm ngồi | 17 | cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 28 | Tủ điện kế | 35 | cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 29 | Ống PVC ф168x7,3mm | 808 | mét | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 30 | Ống PVC ф114x4,9mm | 5.806 | mét | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 31 | Ống PVC ф49x2,4mm | 59 | mét | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 32 | Ống PVC ф42x2,1mm | 24 | mét | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 33 | Ống PVC ф21x1,6mm | 60 | mét | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 34 | Dây buộc cổ sứ đơn cho dây bọc cách điện cỡ dây 240 mm2 | 170 | sợi | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 35 | Dây buộc cổ sứ kép cho dây bọc cách điện cỡ dây 240 mm2 | 65 | sợi | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 36 | Đầu cáp ngầm 24kV 3x300mm2 outdoor | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 37 | Đầu cáp ngầm 24kV 3x240mm2 outdoor | 4 | cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 38 | Đầu cáp ngầm 24kV 3x50mm2 outdoor | 41 | cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 39 | Đầu cáp ngầm 24kV 3x300mm2 indoor | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 40 | Đầu cáp ngầm 24kV 3x240mm2 T-Plug | 18 | cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 41 | Đầu cáp ngầm 24kV 3x95mm2 T-Plug | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 42 | Đầu cáp ngầm 24kV 3x50mm2 T-Plug | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 43 | Đầu cáp ngầm 24kV 3x50mm2 Elbow | 16 | cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 44 | Đầu cáp ngầm 0,6/1kV 3x150mm2+1x95mm2 (cáp đồng) | 32 | cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 45 | Đầu cáp ngầm 0,6/1kV 3x240mm2+1x95mm2 (cáp nhôm) | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 46 | Hộp nối cáp ngầm 24kV 3x300mm2 | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 47 | Hộp nối cáp ngầm 24kV 3x240mm2 | 3 | cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 48 | Hộp nối cáp ngầm 24kV 3x95mm2 | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi