Gói thầu: Gói thầu số 9: Mua sắm đà và phụ kiện ĐL Biên Hòa 2, Trảng Bom, Long Thành, Định Quán ĐTXD 2021 Đợt 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210433550-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 9: Mua sắm đà và phụ kiện ĐL Biên Hòa 2, Trảng Bom, Long Thành, Định Quán ĐTXD 2021 Đợt 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210426597 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư xây dựng (Vốn vay thương mại, vốn vay ưu đãi và vốn KHCB) của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-22 08:42:00 đến ngày 2021-05-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,815,623,583 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 87,200,000 VNĐ ((Tám mươi bảy triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đà L75x75x8x2600mm (03 ốp) trụ PI tim 1,4m | 8 | cây | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 2 | Đà L75x75x8x2400mm (03 ốp) trụ PI tim 1,4m | 30 | cây | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 3 | Đà L75x75x8x2200mm (04 ốp) | 1.898 | cây | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 4 | Đà L75x75x8x2100mm (03 ốp) | 566 | cây | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 5 | Đà L75x75x8x2000mm (03 ốp) | 817 | cây | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 6 | Đà L75x75x8x1660mm (02 ốp) | 1 | cây | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 7 | Đà L75x75x8x1000mm (01 ốp) | 285 | cây | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 8 | Đà L75x75x8x800mm (01 ốp) | 704 | cây | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 9 | Thanh chống L50x50x5x6000mm | 249 | cây | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 10 | Thanh chống L50x50x5x1990mm | 553 | cây | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 11 | Thanh chống L50x50x5x1150mm | 859 | cây | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 12 | Thanh chống L50x50x5x920mm | 76 | cây | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 13 | Thanh chống L50x50x5x810mm | 4.725 | cây | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 14 | Đà U120x52x4,8x3200mm (tháp đầu trụ) | 519 | cây | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 15 | Bộ đà trạm ngồi 560kVA | 101 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 16 | Bộ đà trạm giàn | 2 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 17 | Xà composite 110x80x5x2600mm | 1 | cây | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 18 | Xà composite 110x80x5x2400mm | 230 | cây | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 19 | Xà composite 110x80x5x1000mm | 18 | cây | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 20 | Xà composite 110x80x5x800mm | 57 | cây | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 21 | Thanh chống composite 10x40x920mm | 377 | cây | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 22 | Thanh chống composite 10x40x810mm | 18 | cây | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 23 | Thanh chống composite 10x40x720mm | 45 | cây | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 24 | Bộ chống chằng lệch mạ kẽm nhúng nóng ø60/52 dài 1,5m | 21 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 25 | Giá treo MBA 3x100kVA | 15 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 26 | Tủ MCCB trạm treo 3P | 69 | cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 27 | Tủ MCCB trạm ngồi | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 28 | Tủ điện kế | 4 | cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 29 | Ống PVC ф168x7,3mm | 38 | mét | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 30 | Ống PVC ф114x4,9mm | 501 | mét | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 31 | Ống PVC ф90x3,8mm | 24 | mét | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 32 | Ống PVC ф49x2,4mm | 25 | mét | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 33 | Ống PVC ruột gà ф100x3,6mm | 85 | mét | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 34 | Ống sắt tráng kẽm ф114x3mm | 16 | mét | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 35 | Ống sắt tráng kẽm ф168x3,4mm | 88 | mét | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 36 | Ống gân xoắn HDPE ф230/175 dày 3mm | 239 | mét | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 37 | Ống trơn HDPE ф160 dày 6,2mm | 184 | mét | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 38 | Đầu cáp ngầm 24kV 3x300mm2 outdoor | 4 | cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 39 | Đầu cáp ngầm 24kV 3x50mm2 outdoor | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 40 | Đầu cáp ngầm 24kV 1x300mm2 outdoor | 12 | cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 41 | Đầu cáp ngầm 24kV 1x240mm2 outdoor | 12 | cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 42 | Đầu cáp ngầm 24kV 1x70mm2 outdoor | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 43 | Đầu cáp ngầm 24kV 1x300mm2 indoor | 6 | cái | Theo yêu cầu tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi